wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Logistics

Total questions: 99

Worksheet time: 2hrs 39mins

Name
Class
Date
1.

Việc thiết lập cấu trúc tổ chức logistics giúp gì?

a)

Tăng cường hiệu quả công tác quản trị

b)

Tăng chi phí vận hành doanh nghiệp

c)

Giảm nhu cầu lập kế hoạch logistics

d)

Giảm mức dịch vụ khách hàng

2.

Trong quá trình phát triển của tổ chức logistics, giai đoạn 2 hoạt động logistics chủ yếu tập trung vào điều gì?

a)

Chỉ tập trung vào cung ứng vật chất hoặc phân phối vật chất, nhưng không phải cả hai cung ứng và phân phối vật chất

b)

Tích hợp đầy đủ cả cung ứng và phân phối

c)

Loại bỏ hoạt động logistics khỏi doanh nghiệp

d)

Đẩy mạnh marketing thay vì logistics

3.

Trong quá trình phát triển của tổ chức logistics, giai đoạn 3 có sự khác biệt quan trọng nhất so với các giai đoạn trước là gì?

a)

Cấu trúc tổ chức logistics bị loại bỏ khỏi doanh nghiệp

b)

Hoạt động logistics được tích hợp hoàn toàn vào cấu trúc tổ chức

c)

Các hoạt động logistics bị cắt giảm do chi phí cao

d)

Chỉ tập trung vào khâu phân phối sản phẩm

4.

Một trong những lợi ích của cấu trúc tổ chức logistics chính tắc là gì?

a)

Giảm quyền lực của nhà quản trị logistics

b)

Hạn chế sự phối hợp giữa các bộ phận trong doanh nghiệp

c)

Tăng cường sự phối hợp hoạt động giữa logistics và các bộ phận chức năng khác

d)

Giảm khả năng chuyên môn hóa trong quản trị logistics

5.

Hình thức tổ chức logistics chính tắc giúp đạt được điều gì?

a)

Trở thành một bộ phận phụ thuộc vào tài chính và marketing

b)

Nâng cao vị trí của logistics ngang tầm với các lĩnh vực chức năng khác

c)

Giảm tầm quan trọng của logistics trong doanh nghiệp

d)

Loại bỏ hoàn toàn sự cần thiết của quản trị logistics

6.

Trong các chiến lược ảnh hưởng đến định hướng tổ chức logistics, mục tiêu chính của chiến lược quá trình trong logistics là gì?

a)

Tối đa hóa hiệu quả luồng lưu chuyển hàng hóa từ mua hàng đến cung ứng cho khách hàng

b)

Tập trung hoàn toàn vào dịch vụ khách hàng mà không quan tâm đến chi phí

c)

Chỉ quản lý hoạt động vận chuyển mà không tích hợp mua hàng và tồn trữ

d)

Giảm thiểu sự phối hợp giữa các bộ phận logistics

7.

Trong các chiến lược ảnh hưởng đến định hướng tổ chức logistics, chiến lược quá trình thường phù hợp với loại hình doanh nghiệp nào?

a)

Doanh nghiệp nhỏ, ít hoạt động logistics

b)

Công ty sản xuất hoặc bán buôn có quy mô lớn

c)

Doanh nghiệp chỉ tập trung vào dịch vụ khách hàng

d)

Công ty chuyên về công nghệ thông tin

8.

Trong các chiến lược ảnh hưởng đến định hướng tổ chức logistics, điểm đặc trưng của chiến lược thị trường là gì?

a)

Tích hợp hoạt động bán hàng và logistics để tập trung vào dịch vụ khách hàng

b)

Tập trung hoàn toàn vào tối ưu hóa chi phí logistics

c)

Chỉ chú trọng đến tồn kho mà không quan tâm đến khách hàng

d)

Không có sự kết hợp giữa bán hàng và logistics

9.

Trong các chiến lược ảnh hưởng đến định hướng tổ chức logistics, nhược điểm lớn nhất của chiến lược thị trường là gì?

a)

Không thể kết hợp dịch vụ khách hàng với logistics

b)

Khó đạt được chi phí logistics ở mức thấp nhất

c)

Giảm chất lượng dịch vụ khách hàng

d)

Không thể áp dụng cho doanh nghiệp bán lẻ

10.

Trong các chiến lược ảnh hưởng đến định hướng tổ chức logistics, chiến lược thông tin phù hợp với doanh nghiệp có đặc điểm nào?

a)

Chỉ tập trung vào sản xuất, không quan tâm đến logistics

b)

Không cần quan tâm đến dữ liệu và thông tin

c)

Có mạng lưới phân phối lớn với mức tồn kho cao

d)

Không cần tích hợp các bộ phận và đơn vị kinh doanh

11.

Kiểm soát logistics yêu cầu phải có tiêu chuẩn nào để so sánh với kết quả hoạt động?

a)

Chỉ cần đánh giá chung chung mà không có tiêu chuẩn cụ thể

b)

Chỉ căn dựa vào mức tồn kho của doanh nghiệp

c)

Các tiêu chuẩn như ngân sách chi tiêu, mức dịch vụ khách hàng, lợi nhuận

d)

Không có tiêu chuẩn nào để so sánh kết quả hoạt động

12.

Quyết định chiến lược trong logistics thường có đặc điểm nào?

a)

Có thời gian thực hiện ngắn, chỉ kéo dài trong vài ngày hoặc vài tuần

b)

Là các quyết định dài hạn, liên quan đến thiết kế hệ thống logistics và phân bổ nguồn lực

c)

Chỉ tập trung vào việc lựa chọn phương thức vận tải

d)

Được thực hiện hàng ngày bởi các giám sát viên

13.

Điểm khác biệt chính giữa quyết định chiến thuật và chiến lược là gì?

a)

Quyết định chiến thuật có phạm vi dài hạn hơn so với quyết định chiến lược

b)

Quyết định chiến thuật liên quan đến việc lập kế hoạch trung hạn như vận tải, phân phối

c)

Quyết định chiến thuật chỉ áp dụng trong ngành dịch vụ, không dùng trong logistics

d)

Quyết định chiến thuật chủ yếu do giám sát viên đưa ra hàng ngày

14.

Quyết định nào sau đây là một quyết định chiến thuật?

a)

Xây dựng kế hoạch vận tải hàng quý

b)

Xác định vị trí đặt nhà máy trong hệ thống logistics

c)

Quyết định mở thêm một kho hàng mới trong vòng 5 năm

d)

Chọn phương thức đóng gói cho một đơn hàng cụ thể

15.

Quyết định vận hành trong logistics có đặc điểm gì?

a)

Được thực hiện trên cơ sở dài hạn (nhiều năm)

b)

Liên quan đến hoạt động hàng ngày hoặc hàng tuần như sắp xếp và vận chuyển hàng

c)

Không ảnh hưởng trực tiếp đến quy trình logistics

d)

Do các nhà quản lý cấp cao đưa ra

16.

Một ví dụ về quyết định vận hành là gì?

a)

Xác định chiến lược gom hàng trong hệ thống phân phối

b)

Lựa chọn vị trí xây dựng nhà máy mới

c)

Quyết định về việc gửi hàng và sắp xếp phương tiện vận chuyển trong ngày

d)

Thiết kế lại toàn bộ mạng lưới logistics của công ty

17.

Một kế hoạch logistics chiến lược phù hợp cần có yếu tố nào?

a)

Chỉ tập trung vào việc cắt giảm chi phí

b)

Không cân đánh giá các nguồn lực cần thiết

c)

Chỉ cần lập kế hoạch vận chuyển hàng ngày

d)

Cái nhìn tổng quan về chiến lược logistics và mối liên hệ với các chức năng khác

18.

Cấu trúc tổ chức truyền thống trong logistics có đặc điểm nổi bật nào sau đây?

a)

Hướng đến khách hàng và linh hoạt cao

b)

Tập trung vào dòng sản phẩm và quản lý chu trình

c)

Mang tính chức năng và hướng nội

d)

Do một người quản lý logistics phụ trách toàn bộ chuỗi

19.

Điểm khác biệt chính của quản lý theo ma trận (Matrix management) so với cấu trúc truyền thống là gì?

a)

Không có người chịu trách nhiệm chính

b)

Tập trung vào lập kế hoạch và vận hành sản phẩm, kết hợp với các chức năng truyền thống

c)

Chỉ áp dụng cho doanh nghiệp sản xuất nhỏ

d)

Mỗi sản phẩm được giao cho một phòng ban có định xử lý

20.

Tại sao việc lập kế hoạch logistics lại quan trọng?

a)

Giúp thực hiện chiến lược logistics bằng cách chuyển thành mục tiêu chiến thuật và hoạt động vận hành

b)

Chỉ để theo dõi chi phí vận hành kho

c)

Chỉ áp dụng cho các công ty sản xuất lớn, không dành cho doanh nghiệp nhỏ

d)

Chỉ để đối phó với các vấn đề tạm thời trong chuỗi cung ứng

21.

Theo Hội đồng chuỗi cung ứng (1997), thuật ngữ "Chuỗi cung ứng" bao gồm những nỗ lực nào?

a)

Chỉ liên quan đến sản xuất sản phẩm

b)

Bao gồm mọi nỗ lực liên quan đến sản xuất và giao sản phẩm cuối cùng

c)

Chỉ liên quan đến vận chuyển hàng hóa

d)

Chỉ bao gồm việc cung ứng nguyên vật liệu thô

22.

Những quá trình cơ bản của chuỗi cung ứng theo Hội đồng chuỗi cung ứng (1997) là gì?

a)

Lập kế hoạch, tìm nguồn cung cấp, sản xuất, giao hàng

b)

Mua hàng, kiểm kê tồn kho, vận chuyển, bán hàng

c)

Tiếp nhận đơn hàng, đóng gói, phân phối, giao nhận

d)

Lựa chọn nhà hàng, nhờ kho, xuất kho, giao hàng

23.

Theo nhóm tác giả Monczka, chuỗi cung ứng bao gồm những yếu tố nào?

a)

Chỉ tập trung vào sản xuất hàng hóa

b)

Chỉ bao gồm luồng nguyên vật liệu từ nhà cung cấp đến khách hàng cuối cùng

c)

Bao gồm tất cả các hoạt động liên quan đến luồng lưu chuyển và biến đổi hàng hóa từ khai thác nguyên liệu đến người tiêu dùng cuối cùng

d)

Chỉ liên quan đến vận chuyển và phân phối sản phẩm

24.

Theo nhóm tác giả Monczka, trong chuỗi cung ứng, luồng thông tin và nguyên vật liệu lưu chuyển theo hướng nào?

a)

Chỉ theo chiều xuôi từ nhà cung cấp đến khách hàng

b)

Chỉ theo chiều ngược từ khách hàng đến nhà sản xuất

c)

Lưu chuyển cả xuôi và ngược dọc theo chuỗi cung ứng

d)

Không có sự lưu chuyển giữa các đối tác trong chuỗi cung ứng

25.

Thuật ngữ nào tương đồng với "Chuỗi cung ứng"?

a)

Chuỗi vận chuyển

b)

Chuỗi giá trị

c)

Chuỗi sản xuất

d)

Chuỗi phân phối

26.

Chuỗi giá trị nhấn mạnh điều gì?

a)

Chỉ tập trung vào sản xuất sản phẩm

b)

Dòng chảy của sản phẩm và giá trị mà các đối tác phải cung cấp cho chính họ và khách hàng

c)

Chỉ tập trung vào việc quản lý tồn kho

d)

Chỉ quan tâm đến khách hàng cuối cùng

27.

Nhà sản xuất nguyên vật liệu thô trong chuỗi cung ứng bao gồm tổ chức nào sau đây?

a)

Nhà máy sản xuất ô tô

b)

Công ty khai thác khoáng sản

c)

Siêu thị bán lẻ

d)

Trung tâm phân phối sản phẩm điện tử

28.

Chức năng chính của nhà phân phối trong chuỗi cung ứng là gì?

a)

Sản xuất sản phẩm từ nguyên vật liệu thô

b)

Lưu trữ lượng lớn hàng tồn kho từ nhà sản xuất và bán lại cho các cơ sở kinh doanh khác

c)

Chỉ bán sản phẩm trực tiếp cho khách hàng cuối cùng

d)

Sử dụng sản phẩm để kết hợp với các sản phẩm khác

29.

Nhà phân phối trong chuỗi cung ứng còn được gọi là gì?

a)

Nhà sản xuất

b)

Nhà bán lẻ

c)

Nhà bán sỉ (wholesalers)

d)

Người tiêu dùng cuối cùng

30.

Khách hàng trong chuỗi cung ứng có thể là ai?

a)

Cá nhân mua và tiêu dùng sản phẩm

b)

Doanh nghiệp mua sản phẩm để kết hợp với các sản phẩm khác và bán lại

c)

Cả A và B

d)

Chỉ có cá nhân, không bao gồm doanh nghiệp

31.

Thành phần nào trong chuỗi cung ứng liên quan đến việc quyết định phương thức vận chuyển hàng hóa?

a)

Định vị

b)

Tồn kho

c)

Vận chuyển

d)

Sản xuất

32.

Thành phần nào sau đây trong chuỗi cung ứng liên quan đến việc quyết định sản xuất sản phẩm nào, số lượng bao nhiêu và khi nào nên sản xuất?

a)

Vận chuyển

b)

Tồn kho

c)

Sản xuất

d)

Thông tin

33.

Hoạt động sản xuất trong chuỗi cung ứng bao gồm yếu tố nào sau đây?

a)

Lập kế hoạch sản xuất tổng thể

b)

Quản lý chất lượng

c)

Bảo dưỡng trang thiết bị

d)

Tất cả các đáp án trên

34.

Mục tiêu chính của liên kết dọc trong chuỗi cung ứng là gì?

a)

Tăng số lượng nhà cung cấp trung gian

b)

Tối đa hóa hiệu quả dựa vào tính kinh tế theo quy mô

c)

Rút ngắn vòng đời sản phẩm

d)

Mở rộng thị trường tiêu dùng

35.

Chuỗi cung ứng tinh giản (Lean Supply Chain) có nguồn gốc từ đâu?

a)

Hệ thống sản xuất Toyota (TPS)

b)

Chuỗi cung ứng linh hoạt

c)

Mô hình Just-In-Time (JIT)

d)

Quản lý chất lượng toàn diện (TQM)

36.

Trong chuỗi cung ứng tinh giản, "mô hình kéo" (Pull System) có ý nghĩa gì?

a)

Sản xuất theo kế hoạch định trước, không phụ thuộc vào nhu cầu khách hàng

b)

Sản xuất và cung ứng dựa trên nhu cầu thực tế của khách hàng

c)

Tăng sản lượng sản xuất để giảm giá thành sản phẩm

d)

Tạo ra hàng tồn kho lớn để đảm bảo có đủ hàng hóa

37.

Điểm phân tách (Decoupling Point) trong chuỗi cung ứng nhanh nhạy là gì?

a)

Điểm mà hàng tồn kho chiến lược được giữ lại để đảm bảo nguồn cung

b)

Điểm mà nhu cầu thực tế thâm nhập vào phía trên chuỗi cung ứng

c)

Vị trí trong chuỗi cung ứng nơi sản phẩm hoàn chỉnh được lưu kho

d)

Điểm mà nhà cung cấp và khách hàng trao đổi đơn hàng với nhau

38.

Đặc điểm chính của chuỗi cung ứng nhanh nhạy là gì?

a)

Chỉ tập trung vào giảm chi phí nguyên vật liệu

b)

Nhạy cảm với thị trường, chuỗi cung ứng ảo, tích hợp quy trình và mạng lưới hợp tác

c)

Luôn duy trì mức tồn kho lớn để đảm bảo nguồn cung

d)

Chỉ áp dụng trong các doanh nghiệp sản xuất quy mô lớn

39.

Kết nối cuối cùng của "Postponement" trong chuỗi cung ứng nhanh nhạy có nghĩa là gì?

a)

Dự trữ lượng lớn hàng tồn kho để tránh rủi ro thiếu hàng

b)

Thiết kế sản phẩm với phần khung chung, chỉ hoàn thiện khi có yêu cầu cụ thể từ khách hàng

c)

Sản xuất hàng loạt để tiết kiệm chi phí sản xuất

d)

Đẩy nhanh sản xuất trước khi có đơn hàng để rút ngắn thời gian giao hàng

40.

Chuỗi cung ứng "tinh nhạy" (Leagile Supply Chain) là gì?

a)

Chiến lược kết hợp cả chuỗi cung ứng tinh giản và nhanh nhạy để đạt hiệu quả cao

b)

Một thuật ngữ khác của chuỗi cung ứng tinh giản

c)

Mô hình chỉ áp dụng cho các doanh nghiệp bán lẻ

d)

Chuỗi cung ứng sử dụng công nghệ thông tin để quản lý dữ liệu

41.

Nhà bán lẻ có chức năng gì trong chuỗi cung ứng?

a)

Lưu trữ hàng tồn kho và bán hàng trực tiếp cho khách hàng cuối cùng

b)

Cung cấp nguyên vật liệu thô cho nhà sản xuất

c)

Phân phối sản phẩm đến các đại lý bán buôn

d)

Chỉ sản xuất sản phẩm và không tham gia bán hàng

42.

Yếu tố nào giúp nhà bán lẻ trong chuỗi cung ứng thu hút khách hàng?

a)

Giá cả, lựa chọn sản phẩm, dịch vụ và các tiện ích

b)

Chỉ tập trung vào dịch vụ trước khi bán hàng

c)

Bán sản phẩm với giá cao hơn thị trường

d)

Không quan tâm đến nhu cầu và sở thích của khách hàng

43.

Nhà cung cấp dịch vụ có vai trò gì trong chuỗi cung ứng?

a)

Cung cấp dịch vụ cho các tổ chức trong chuỗi cung ứng như nhà sản xuất, nhà phân phối, nhà bán lẻ và khách hàng

b)

Chỉ cung cấp dịch vụ cho khách hàng cuối cùng

c)

Không tham gia vào chuỗi cung ứng

d)

Chỉ tập trung vào việc sản xuất sản phẩm

44.

Trong chuỗi cung ứng, tồn kho bao gồm những yếu tố nào?

a)

Loại hàng tồn kho tại mỗi khâu trong chuỗi cung ứng

b)

Số lượng nguyên vật liệu thô cần tồn kho

c)

Số lượng bán thành phẩm và thành phẩm cần lưu trữ

d)

Tất cả các đáp án trên

45.

Thành phần nào trong chuỗi cung ứng liên quan đến việc xác định vị trí đặt nhà máy sản xuất và kho hàng?

a)

Định vị

b)

Vận chuyển

46.

Yếu tố nào ảnh hưởng đến quyết định định vị trong chuỗi cung ứng?

a)

Hiệu quả về mặt chi phí của địa điểm sản xuất và lưu trữ hàng hóa

b)

Việc xây dựng cơ sở vật chất mới hay sử dụng trang thiết bị hiện có

c)

Con đường lưu chuyển sản phẩm đến khách hàng

d)

Tất cả các đáp án trên

47.

Thông tin có vai trò gì trong chuỗi cung ứng?

a)

Hỗ trợ đưa ra quyết định hiệu quả về sản xuất, tồn kho và vận chuyển

b)

Không ảnh hưởng đến hoạt động chuỗi cung ứng

c)

Chỉ cần thiết đối với nhà sản xuất

d)

Chỉ quan trọng trong giai đoạn vận chuyển

48.

Một hệ thống thông tin tốt giúp cải thiện điều gì trong chuỗi cung ứng?

a)

Hợp tác giữa các bên tốt hơn

b)

Các quyết định chính xác hơn

c)

Hiệu quả trong sản xuất và vận chuyển

d)

Tất cả các đáp án trên

49.

Mục tiêu chính của sản xuất tinh giản trong chuỗi cung ứng là gì?

a)

Tăng lượng hàng tồn kho để đảm bảo cung ứng

b)

Loại bỏ lãng phí và các hoạt động không tạo giá trị

c)

Mở rộng quy mô sản xuất càng lớn càng tốt

d)

Duy trì tồn kho lớn để đối phó với biến động thị trường

50.

Trong nguyên tắc của chuỗi cung ứng tinh giản, “giá trị” được xác định như thế nào?

a)

Do nhà sản xuất quyết định

b)

Dựa trên mong muốn của khách hàng

c)

Theo tiêu chuẩn ngành công nghiệp

d)

Do chính phủ quy định

51.

Phương pháp JIT trong chuỗi cung ứng tinh giản giúp đạt được mục tiêu nào?

a)

Dự trữ lượng hàng tồn kho lớn

b)

Giảm thời gian sản xuất và giao hàng

c)

Tăng số lượng sản phẩm lỗi để kiểm tra chất lượng

d)

Sản xuất nhiều hàng hóa trước khi có nhu cầu

52.

Chuỗi cung ứng nhanh nhạy khác với chuỗi cung ứng tinh giản ở điểm nào?

a)

Nhanh nhạy tập trung vào linh hoạt và đáp ứng nhanh chóng, trong khi tinh giản tập trung vào loại bỏ lãng phí

b)

Nhanh nhạy chỉ áp dụng trong sản xuất, còn tinh giản áp dụng cho toàn bộ doanh nghiệp

c)

Tinh giản yêu cầu nhiều hàng tồn kho hơn để giảm thiểu rủi ro, trong khi nhanh nhạy giảm tồn kho đến mức tối thiểu

d)

Chuỗi cung ứng nhanh nhạy không sử dụng công nghệ thông tin để quản lý dữ liệu

53.

Mô hình Kanban trong chuỗi cung ứng nhanh nhạy có mục đích gì?

a)

Quản lý bổ sung liên tục, tức là khi một sản phẩm được bán ra hoặc sử dụng thì sản phẩm đó sẽ được thay thế ngay lập tức

b)

Giảm thiếu lượng sản phẩm sản xuất để tối ưu hóa chi phí

c)

Giữ mức tồn kho cao để đảm bảo luôn có hàng hóa sẵn sàng

d)

Hạn chế giao tiếp giữa các nhà cung cấp để giảm thiếu thông tin dư thừa

54.

Một trong những lợi ích chính của tích hợp quy trình trong chuỗi cung ứng nhanh nhạy là gì?

a)

Giảm thiếu việc chia sẻ thông tin để bảo mật dữ liệu

b)

Cải thiện khả năng phản ứng nhanh với biến động thị trường nhờ vào sự hợp tác chặt chẽ giữa các đối tác

c)

Tăng mức tồn kho để tránh tình trạng thiếu hụt hàng hóa

d)

Giảm thiếu sự phụ thuộc giữa các doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng

55.

Chuỗi cung ứng nhanh nhạy hoạt động như thế nào để tăng cường sự hợp tác giữa các đối tác?

a)

Giữ bí mật về thông tin sản xuất và tồn kho giữa các bên để đảm bảo lợi thế cạnh tranh

b)

Xây dựng hệ thống chia sẻ thông tin và dữ liệu giữa nhà cung cấp, nhà sản xuất và khách hàng

c)

Chỉ tập trung vào sản xuất theo lô lớn để giảm chi phí trên mỗi đơn vị sản phẩm

d)

Giảm số lượng nhà cung cấp để đơn giản hóa quy trình sản xuất

56.

Mạng lưới (network) trong chuỗi cung ứng nhanh nhạy đóng vai trò gì?

a)

Giúp các đối tác trong chuỗi cung ứng hoạt động riêng lẻ, không cần liên kết với nhau

b)

Tạo ra sự liên kết giữa các doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng, giúp tăng khả năng phản ứng nhanh trước biến động thị trường

c)

Chỉ tập trung vào việc cắt giảm chi phí sản xuất mà không quan tâm đến nhu cầu khách hàng

d)

Hạn chế sự hợp tác giữa các doanh nghiệp để tránh rủi ro cạnh tranh

57.

Tại sao tích hợp quy trình (process integration) lại quan trọng trong chuỗi cung ứng nhanh nhạy?

a)

Giúp các công ty hoạt động độc lập, không bị ảnh hưởng bởi các đối tác khác

b)

Hỗ trợ việc ra quyết định nhanh hơn nhờ vào chia sẻ thông tin và hợp tác chặt chẽ giữa các bên trong chuỗi cung ứng

c)

Làm giảm tính linh hoạt của doanh nghiệp khi phải phụ thuộc vào đối tác khác

d)

Chỉ giúp tiết kiệm chi phí mà không ảnh hưởng đến khả năng đáp ứng nhu cầu thị trường

58.

Để đảm bảo các dự báo nhất quán và phân bổ nguồn lực tối ưu, doanh nghiệp cần tuân theo nguyên tắc nào?

a)

Phát triển chiến lược ứng dụng công nghệ

b)

Lắng nghe tín hiệu thị trường và lên kế hoạch nhu cầu tương ứng

c)

Áp dụng các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả hoạt động

d)

Giảm tổng chi phí nguyên vật liệu

59.

Doanh nghiệp nên quản lý nguồn cung một cách chiến lược nhằm mục đích gì?

a)

Giảm tổng chi phí nguyên vật liệu và dịch vụ

b)

Tối đa hóa sản xuất mà không quan tâm đến nhu cầu thị trường

c)

Giữ mức tồn kho cao để tránh thiếu hụt nguồn cung

d)

Giảm số lượng nhà cung cấp để tối ưu hóa chuỗi cung ứng

60.

Mức độ hài lòng của khách hàng là một trong các chỉ số thuộc về:

a)

Hệ thống đo lường tài chính doanh nghiệp

b)

Hệ thống đo lường dịch vụ khách hàng

c)

Hệ thống đánh giá nhân sự

d)

Hệ thống phân tích thị phần

61.

Tại sao hệ thống đo lường dịch vụ khách hàng lại quan trọng với doanh nghiệp?

a)

Vì giúp doanh nghiệp tuyển dụng nhân sự hiệu quả hơn

b)

Vì phản ánh tốc độ đổi mới công nghệ

c)

Vì ảnh hưởng đến trải nghiệm và lòng trung thành của khách hàng

d)

Vì đảm bảo việc tính thuế được chính xác

62.

Hệ thống đo lường hiệu suất hoạt động nội bộ bao gồm chỉ số nào sau đây?

a)

Mức độ hài lòng của khách hàng

b)

Hiệu quả sản xuất

c)

Tỷ lệ chuyển đổi từ marketing

d)

Thị phần của doanh nghiệp

63.

Chỉ số nào dưới đây không thuộc hệ thống đo lường hiệu suất hoạt động nội bộ?

a)

Chu kỳ sản xuất

b)

Mức tồn kho

c)

Chi phí vận hành

d)

Doanh thu bán hàng

64.

Chu kỳ sản xuất là một chỉ số thuộc nhóm nào dưới đây?

a)

Đo lường mức độ trung thành khách hàng

b)

Hiệu suất hoạt động nội bộ

c)

Đánh giá hiệu quả quảng cáo

d)

Quản trị tài chính

65.

Tại sao doanh nghiệp cần theo dõi các chỉ số như chi phí vận hành và mức tồn kho?

a)

Để kiểm soát ngân sách marketing

b)

Để phát triển sản phẩm mới

c)

Để đánh giá và cải thiện hiệu suất quy trình nội bộ

d)

Để tăng mức lương nhân viên

66.

Phương pháp nào dưới đây không phải là cách đo lường khả năng phản ứng linh hoạt?

a)

Điều chỉnh kế hoạch sản xuất

b)

Tăng tốc phát triển sản phẩm mới

c)

Thay đổi phương thức phân phối

d)

Tăng chi phí quảng cáo

67.

Khi có sự kiện bất ngờ tác động đến nhu cầu thị trường, hệ thống đo lường khả năng phản ứng linh hoạt trước biến động của nhu cầu giúp doanh nghiệp làm gì?

a)

Định giá sản phẩm mới

b)

Đo lường phản ứng thị trường để ra quyết định phù hợp

c)

Giảm chi phí vận chuyển

d)

Tăng số lượng nhân viên trong kho

68.

Trong các cách sau, cách nào thể hiện sự linh hoạt của chuỗi cung ứng trước biến động nhu cầu?

a)

Giảm chi phí nguyên vật liệu

b)

Thay đổi kế hoạch sản xuất kịp thời

c)

Tăng số lượng đại lý bán hàng

d)

Tổ chức đào tạo nhân viên mới

69.

Chỉ số nào dưới đây không thuộc hệ thống đo lường khả năng phát triển sản phẩm?

a)

Chi phí phát triển sản phẩm

b)

Tỷ lệ thành công của sản phẩm mới

c)

Thời gian giao hàng cho khách hàng

d)

Tốc độ ra mắt sản phẩm mới

70.

Mục đích chính của hệ thống đo lường khả năng phát triển sản phẩm là gì?

a)

Đánh giá năng lực đổi mới và phát triển bền vững của doanh nghiệp

b)

Tăng số lượng sản phẩm tồn kho

c)

Giảm chi phí marketing

d)

Đánh giá hiệu quả vận hành kho bãi

71.

Mức độ thành công của sản phẩm mới giúp doanh nghiệp đánh giá điều gì?

a)

Khả năng tối ưu hóa chi phí sản xuất

b)

Năng lực đổi mới và phát triển bền vững

c)

Tỷ lệ nhân viên nghỉ việc

d)

Số lượng khách hàng trung thành

72.

Chi phí phát triển sản phẩm là một chỉ số quan trọng để đo lường:

a)

Hiệu quả vận chuyển hàng hóa

b)

Khả năng đổi mới của doanh nghiệp

c)

Tốc độ xử lý đơn hàng

d)

Mức độ hài lòng của khách hàng

73.

Ba cấp độ chi tiết của hệ thống dữ liệu trong doanh nghiệp bao gồm những loại dữ liệu nào?

a)

Dữ liệu tài chính, dữ liệu nhân sự, dữ liệu khách hàng

b)

Dữ liệu vận hành, dữ liệu chiến lược, dữ liệu phân tích

c)

Dữ liệu sản xuất, dữ liệu marketing, dữ liệu kế toán

d)

Dữ liệu kho, dữ liệu bán hàng, dữ liệu bảo trì

74.

Mỗi cấp độ dữ liệu trong doanh nghiệp được thiết kế nhằm phục vụ cho:

a)

Các mục tiêu quản trị khác nhau

b)

Một mục tiêu duy nhất là tăng doanh thu

c)

Việc đào tạo nhân viên mới

d)

Tối ưu chi phí vận hành

75.

Kho dữ liệu (data warehouse) có chức năng chính là gì?

a)

Lưu trữ thông tin khách hàng để phục vụ marketing

b)

Tập hợp dữ liệu từ nhiều nguồn để phục vụ phân tích và ra quyết định

c)

Quản lý nhân sự và tiền lương trong doanh nghiệp

d)

Theo dõi các giao dịch tài chính hàng ngày

76.

Kho dữ liệu giúp doanh nghiệp tăng cường khả năng chính là gì?

a)

Quản lý đội ngũ nhân viên

b)

Tổng hợp và truy xuất dữ liệu nhanh chóng, hiệu quả

c)

Tăng doanh số bán hàng trực tiếp

d)

Giảm chi phí sản xuất

77.

Kho dữ liệu được tạo ra bằng cách:

a)

Thu thập dữ liệu từ một nguồn duy nhất

b)

Tập hợp dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau

c)

Lưu trữ dữ liệu nhân sự

d)

Phân tích dữ liệu marketing

78.

Khám phá cơ hội thị trường tiềm năng giúp doanh nghiệp:

a)

Mở rộng kinh doanh và nâng cao hiệu quả

b)

Tăng thời gian giao hàng

c)

Giảm chất lượng sản phẩm

d)

Giảm số lượng nhà cung cấp

79.

Thông tin kế hoạch sản xuất trong chuỗi cung ứng thường được sử dụng với mục đích:

a)

Lập kế hoạch sản xuất và điều phối nguồn lực

b)

Tuyển dụng nhân viên mới

c)

Quảng cáo sản phẩm mới

d)

Theo dõi chi phí nhân sự

80.

Mô hình tương quan thị trường - chuỗi cung ứng có vai trò gì?

a)

Giúp xây dựng chiến lược marketing hiệu quả hơn

b)

Giúp tăng doanh số bán hàng trong ngắn hạn

c)

Giúp xác định cách thức chuỗi cung ứng phản ứng với những thay đổi trong môi trường thị trường

d)

Giúp giảm giá thành sản phẩm xuống mức thấp nhất

81.

Mục tiêu chính của mô hình tương quan thị trường - chuỗi cung ứng là gì?

a)

Dự đoán mức độ tiêu thụ sản phẩm theo quý

b)

Phân tích chi phí vận hành kho bãi

c)

Đo lường hiệu quả sản xuất theo ca làm việc

d)

Hiểu và dự báo phản ứng của chuỗi cung ứng trước biến động thị trường

82.

Mô hình tương quan thị trường - chuỗi cung ứng hỗ trợ doanh nghiệp như thế nào?

a)

Xác định nhu cầu đầu tư vào hệ thống ERP

b)

Định hướng cho việc lựa chọn nhà cung cấp

c)

Đưa ra phản ứng phù hợp của chuỗi cung ứng khi thị trường thay đổi

d)

Thiết lập mức lương cho nhân viên chuỗi cung ứng

83.

Vì sao mô hình tương quan thị trường - chuỗi cung ứng lại quan trọng trong quản trị chuỗi cung ứng?

a)

Giúp giảm thời gian giao hàng cho khách hàng

b)

Giúp chuỗi cung ứng thích nghi với các thay đổi trong thị trường một cách hiệu quả hơn

c)

Giúp tăng số lượng sản phẩm xuất khẩu

d)

Giúp giảm lượng nhân sự cần thiết trong vận hành

84.

Một điểm đặc trưng của thị trường thời trang nhanh là gì?

a)

Ít thay đổi theo mùa

b)

Thay đổi liên tục theo xu hướng

c)

Nhu cầu ổn định

d)

Không cần dữ liệu thị trường

85.

Hệ thống đo lường dịch vụ khách hàng chủ yếu tập trung vào yếu tố nào sau đây?

a)

Chi phí sản xuất sản phẩm

b)

Mức độ tăng trưởng thị phần

c)

Các chỉ số như thời gian giao hàng và khả năng đáp ứng đơn hàng

d)

Số lượng nhân viên trong bộ phận chăm sóc khách hàng

86.

Chỉ số nào sau đây không phải là trọng tâm của hệ thống đo lường dịch vụ khách hàng?

a)

Thời gian giao hàng

b)

Độ tin cậy

c)

Khả năng đáp ứng đơn hàng

d)

Chi phí marketing

87.

Hệ thống đo lường dịch vụ khách hàng phản ánh trực tiếp điều gì?

a)

Tốc độ phát triển sản phẩm mới

b)

Trải nghiệm và sự trung thành của khách hàng

c)

Khả năng giảm chi phí logistics

d)

Doanh thu của đối thủ cạnh tranh

88.

Mục tiêu chính của hệ thống đo lường hiệu suất hoạt động nội bộ là gì?

a)

Tối ưu hóa hoạt động marketing

b)

Đánh giá hiệu quả và tối ưu hóa quy trình nội bộ

c)

Cải thiện dịch vụ chăm sóc khách hàng

d)

Dự đoán xu hướng thị trường

89.

Hệ thống đo lường khả năng phản ứng linh hoạt trước biến động của nhu cầu nhằm mục đích gì?

a)

Đánh giá chi phí sản xuất

b)

Đánh giá khả năng thích ứng với biến động của nhu cầu thị trường

c)

Tăng số lượng nhân viên trong chuỗi cung ứng

d)

Xác định thị phần của doanh nghiệp

90.

Hệ thống đo lường khả năng phản ứng linh hoạt tập trung đo lường điều gì?

a)

Mức độ linh hoạt và nhanh nhạy của chuỗi cung ứng

b)

Doanh số bán hàng hàng tháng

c)

Chi phí marketing cho sản phẩm mới

d)

Số lượng nhà cung cấp hợp tác

91.

Hệ thống đo lường khả năng phát triển sản phẩm tập trung vào yếu tố nào?

a)

Tốc độ ra mắt sản phẩm mới

b)

Độ hài lòng của khách hàng

c)

Chi phí vận hành kho bãi

d)

Mức độ tồn kho

92.

Dữ liệu vận hành (transactional) trong doanh nghiệp thường phục vụ cho mục tiêu nào?

a)

Ra quyết định chiến lược dài hạn

b)

Quản lý các hoạt động hàng ngày và giao dịch thường xuyên

c)

Phân tích xu hướng thị trường

d)

Lập kế hoạch phát triển sản phẩm mới

93.

Dữ liệu chiến lược (strategic) trong hệ thống dữ liệu doanh nghiệp được sử dụng để:

a)

Hỗ trợ các quyết định quản trị dài hạn và định hướng phát triển

b)

Theo dõi các giao dịch hàng ngày

c)

Quản lý kho hàng tồn

d)

Tối ưu hóa quá trình sản xuất

94.

Dữ liệu phân tích (analytical) chủ yếu được dùng để:

a)

Ghi nhận các giao dịch bán hàng

b)

Hỗ trợ phân tích và ra quyết định dựa trên dữ liệu lớn

c)

Quản lý nhân sự và tiền lương

d)

Tổ chức các hoạt động marketing

95.

Tại sao kho dữ liệu lại quan trọng trong chuỗi cung ứng?

a)

Giúp doanh nghiệp ra quyết định nhanh, chính xác và đồng nhất

b)

Hỗ trợ tuyển dụng nhân sự mới

c)

Tăng số lượng sản phẩm trong kho

d)

Tăng mức độ hài lòng của khách hàng

96.

Kho dữ liệu chủ yếu phục vụ mục đích nào trong doanh nghiệp?

a)

Phân tích dữ liệu để ra quyết định

b)

Lưu trữ hồ sơ nhân viên

c)

Quản lý hợp đồng khách hàng

d)

Theo dõi đơn hàng giao nhận

97.

Việc phân tích dữ liệu trong chuỗi cung ứng giúp doanh nghiệp làm gì?

a)

Tăng số lượng nhân viên kho bãi

b)

Xác định những điểm nghẽn và khám phá cơ hội thị trường tiềm năng

c)

Tăng chi phí vận chuyển

d)

Giảm sản lượng sản xuất

98.

Sản xuất tinh gọn (Lean) giúp gì cho doanh nghiệp?

a)

Tăng thời gian sản xuất

b)

Tăng số lượng nhân công

c)

Tăng lượng tồn kho

d)

Giảm lãng phí và nâng cao hiệu suất

99.

Chỉ số nào sau đây được sử dụng để đánh giá khả năng đáp ứng đơn hàng trong chuỗi cung ứng?

a)

Inventory Turnover Rate – Tỷ lệ luân chuyển hàng tồn kho

b)

Order Fulfillment Rate – Tỷ lệ hoàn thành đơn hàng

c)

Freight Cost per Unit – Chi phí vận chuyển trên mỗi đơn vị hàng hóa

d)

Return on Investment (ROI) – Tỷ suất hoàn vốn