wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 23 phần 2: Hệ sinh thái

Total questions: 75

Worksheet time: 38mins

Name
Class
Date
1.
Hệ sinh thái được định nghĩa là một hệ thống hoàn chỉnh bao gồm:
a)
Tập hợp các loài thực vật và động vật
b)
Quần xã sinh vật và môi trường vô sinh
c)
Chỉ các nhân tố hữu sinh trong một vùng
d)
Các quần thể sinh vật cùng loài
2.
Thành phần vô sinh (sinh cảnh) của hệ sinh thái bao gồm yếu tố nào?
a)
Vi sinh vật phân giải
b)
Các loài động vật tiêu thụ
c)
Ánh sáng, nhiệt độ, nước, chất vô cơ
d)
Sinh vật sản xuất
3.
Nhóm sinh vật có khả năng tự tổng hợp chất hữu cơ từ chất vô cơ là:
a)
Sinh vật sản xuất
b)
Sinh vật tiêu thụ
c)
Sinh vật phân giải
d)
Sinh vật kí sinh
4.
Sinh vật tiêu thụ trong hệ sinh thái bao gồm các nhóm nào?
a)
Thực vật và tảo
b)
Động vật ăn thực vật và động vật ăn thịt
c)
Nấm và vi khuẩn lam
d)
Vi khuẩn phân giải xác chết
5.
Vai trò quan trọng nhất của sinh vật phân giải là gì?
a)
Cung cấp oxygen cho khí quyển
b)
Chuyển hóa chất hữu cơ thành chất vô cơ cho cây sử dụng
c)
Tiêu thụ năng lượng ánh sáng
d)
Săn bắt các loài động vật khác
6.
Hệ sinh thái nào sau đây được phân loại là hệ sinh thái nhân tạo?
a)
Rừng mưa nhiệt đới
b)
Rặng san hô
c)
Hệ sinh thái đồng lúa
d)
Biển khơi
7.
Đặc điểm nổi bật của hệ sinh thái nhân tạo so với hệ sinh thái tự nhiên là:
a)
Có độ đa dạng sinh học cao hơn
b)
Cần có sự can thiệp và chăm sóc của con người
c)
Có lưới thức ăn phức tạp hơn
d)
Luôn ổn định hơn theo thời gian
8.
Chuỗi thức ăn là một sơ đồ biểu diễn thứ tự:
a)
Các loài sinh vật sống cùng nhau
b)
Sự chuyển hóa năng lượng giữa các bậc dinh dưỡng
c)
Sự di cư của các loài
d)
Mức độ sinh sản của quần thể
9.
Trong một chuỗi thức ăn bắt đầu bằng sinh vật sản xuất, bậc dinh dưỡng cấp 1 là:
a)
Sinh vật ăn thực vật
b)
Sinh vật sản xuất
c)
Sinh vật tiêu thụ bậc 1
d)
Sinh vật phân giải
10.
Tập hợp các chuỗi thức ăn có các mắt xích chung trong một hệ sinh thái gọi là:
a)
Tháp sinh thái
b)
Lưới thức ăn
c)
Bậc dinh dưỡng
d)
Diễn thế sinh thái
11.
Nguồn năng lượng chủ yếu cung cấp cho hầu hết các hệ sinh thái trên Trái Đất là:
a)
Năng lượng hóa học
b)
Năng lượng nhiệt
c)
Ánh sáng mặt trời
d)
Năng lượng từ lòng đất
12.
Trong hệ sinh thái, dòng năng lượng được truyền theo cơ chế nào?
a)
Truyền theo chu kì kín
b)
Truyền một chiều từ sinh vật sản xuất qua các bậc dinh dưỡng
c)
Truyền từ sinh vật tiêu thụ ngược lại sản xuất
d)
Không bị mất đi trong quá trình truyền
13.
Năng lượng khi đi qua mỗi bậc dinh dưỡng thường bị thất thoát dưới dạng:
a)
Năng lượng ánh sáng
b)
Nhiệt năng thải ra môi trường
c)
Năng lượng hóa năng tích lũy
d)
Các chất vô cơ
14.
Hiệu suất sinh thái giữa các bậc dinh dưỡng trung bình trong tự nhiên khoảng:
a)
0.5
b)
0.1
c)
0.9
d)
1.0
15.
Tháp sinh thái lí tưởng nhất để biểu diễn mối quan hệ giữa các bậc dinh dưỡng là:
a)
Tháp số lượng
b)
Tháp sinh khối
c)
Tháp năng lượng
d)
Tháp độ tuổi
16.
Diễn thế sinh thái là quá trình biến đổi:
a)
Đột ngột của cấu trúc quần xã
b)
Tuần tự của quần xã sinh vật qua các giai đoạn tương ứng với môi trường
c)
Màu sắc của các loài sinh vật
d)
Chỉ xảy ra sau khi có núi lửa phun trào
17.
Diễn thế nguyên sinh là quá trình diễn thế bắt đầu từ:
a)
Một môi trường đã có quần xã sinh vật
b)
Một môi trường chưa có sinh vật sinh sống
c)
Sau khi rừng bị cháy
d)
Một ao nuôi cá bỏ hoang
18.
Kết quả cuối cùng của quá trình diễn thế nguyên sinh thường hình thành:
a)
Một vùng đất trống
b)
Quần xã đỉnh cực có cấu trúc ổn định
c)
Một hệ sinh thái nhân tạo
d)
Một môi trường bị ô nhiễm
19.
Diễn thế thứ sinh là quá trình diễn thế xảy ra ở môi trường:
a)
Chưa từng có sự sống
b)
Đã có quần xã sinh vật nhưng bị hủy hoại
c)
Chỉ có vi khuẩn sinh sống
d)
Luôn có nguồn sống dồi dào
20.
Nguyên nhân bên ngoài gây ra diễn thế sinh thái thường là do:
a)
Sự cạnh tranh giữa các loài
b)
Thiên tai (lũ lụt, cháy rừng) và tác động của con người
c)
Sự sinh sản quá mức của một loài
d)
Sự thay đổi cấu trúc gen của quần thể
21.
Hiện tượng "Sự ấm lên toàn cầu" chủ yếu do sự gia tăng nồng độ khí nào?
a)
Oxygen (O2​)
b)
Nitrogen (N2​)
c)
Carbon dioxide (CO2​)
d)
Helium (He)
22.
Hiệu ứng nhà kính tăng cường dẫn đến hậu quả trực tiếp nào?
a)
Tăng độ đa dạng sinh học
b)
Nhiệt độ Trái Đất tăng lên
c)
Giảm nồng độ muối của biển
d)
Làm sạch môi trường không khí
23.
Hiện tượng phì dưỡng (phú dưỡng) xảy ra khi môi trường nước có dư thừa:
a)
Các loài cá ăn thịt
b)
Chất hữu cơ bồi đắp từ xác chết
c)
Các chất dinh dưỡng như nitrogen và phosphorus
d)
Lượng oxygen hòa tan
24.
Hậu quả của hiện tượng phì dưỡng đối với sinh vật thủy sinh là:
a)
Sinh vật phát triển mạnh hơn
b)
Tảo phát triển quá mức làm giảm oxygen gây chết cá
c)
Làm nước trong hơn
d)
Giảm sự cạnh tranh giữa các loài
25.
Sa mạc hóa là hiện tượng suy thoái hệ sinh thái dẫn đến:
a)
Sản lượng sinh vật giảm và đất bị khô cằn
b)
Sự hình thành các ốc đảo xanh tươi
c)
Tăng diện tích rừng ngập mặn
d)
Làm đất trở nên màu mỡ hơn
26.
Trong hệ sinh thái, sinh vật sản xuất thường là nhóm sinh vật nào?
a)
Nấm rơm và vi khuẩn
b)
Thực vật, tảo và một số vi khuẩn quang hợp
c)
Động vật ăn thực vật
d)
Động vật ăn mùn bã hữu cơ
27.
Mùn bã hữu cơ (vụn hữu cơ) trong hệ sinh thái được xem là bậc dinh dưỡng cấp:
a)
Cấp 2
b)
Cấp 1
c)
Cấp 3
d)
Không được xếp vào bậc dinh dưỡng
28.
Trong lưới thức ăn, một loài sinh vật có thể tham gia vào:
a)
Chỉ một chuỗi thức ăn duy nhất
b)
Nhiều chuỗi thức ăn khác nhau
c)
Chỉ một bậc dinh dưỡng duy nhất
d)
Chỉ quan hệ với sinh vật sản xuất
29.
Tháp năng lượng luôn có dạng đáy rộng và đỉnh hẹp vì năng lượng:
a)
Được tích lũy dần qua các bậc
b)
Bị hao hụt khoảng 90% khi truyền qua mỗi bậc dinh dưỡng
c)
Chỉ được sinh vật sản xuất tạo ra
d)
Không thể đo lường được ở bậc cao
30.
Diễn thế sinh thái giúp con người có thể làm được điều gì trong thực tiễn?
a)
Ngăn chặn hoàn toàn thiên tai
b)
Dự đoán những biến đổi của quần xã để có tác động phù hợp
c)
Thay đổi vĩnh viễn quy luật tự nhiên
d)
Làm cho sinh vật không bị tử vong
31.
Hệ sinh thái được coi là một hệ thống nhất nhờ vào cơ chế nào?
a)
Các cá thể không bao giờ di chuyển
b)
Sự tương tác và tác động qua lại giữa quần xã và môi trường vô sinh
c)
Sự đứng yên của các yếu tố vô cơ
d)
Ý muốn của con người
32.
Nhóm sinh vật nào sau đây đóng vai trò chuyển hóa quang năng thành hóa năng?
a)
Sinh vật tiêu thụ
b)
Sinh vật sản xuất
c)
Sinh vật phân giải
d)
Sinh vật kí sinh
33.
Các chất dinh dưỡng từ xác sinh vật được trả lại môi trường nhờ hoạt động của:
a)
Sinh vật sản xuất
b)
Sinh vật tiêu thụ bậc cao
c)
Sinh vật phân giải
d)
Dòng năng lượng ánh sáng
34.
Một hệ sinh thái tự nhiên ổn định thường có:
a)
Rất ít loài sinh vật
b)
Lưới thức ăn phức tạp và khả năng tự điều chỉnh
c)
Sự can thiệp thường xuyên của con người
d)
Một loài ưu thế tuyệt đối về số lượng
35.
Sa mạc hóa thường do nguyên nhân nào gây ra?
a)
Trồng quá nhiều rừng
b)
Biến đổi khí hậu và hoạt động khai thác quá mức của con người
c)
Sự sinh sản của các loài lưỡng cư
d)
Tăng lượng mưa hàng năm
36.
Sự chuyển hóa vật chất trong hệ sinh thái có đặc điểm:
a)
Chỉ truyền một chiều
b)
Diễn ra theo chu trình tuần hoàn
c)
Không liên quan đến năng lượng
d)
Luôn diễn ra với tốc độ cực nhanh
37.
Theo góc chiếu của tia sáng mặt trời, cường độ ánh sáng yếu dần khi:
a)
Đi từ xích đạo về hai cực
b)
Đi từ vùng núi cao xuống đồng bằng
c)
Đi từ đại dương vào đất liền
d)
Đi từ rừng rậm ra đồng cỏ
38.
Năng lượng thoát ra khỏi hệ sinh thái dưới dạng nhiệt là do quá trình:
a)
Quang hợp của thực vật
b)
Hô hấp của sinh vật và các hoạt động sống
c)
Ngưng tụ hơi nước
d)
Sự phân chia tế bào
39.
Tháp sinh khối biểu diễn yếu tố nào của các bậc dinh dưỡng?
a)
Số lượng cá thể trên đơn vị diện tích
b)
Khối lượng tổng cộng của sinh vật trên một đơn vị diện tích/thể tích
c)
Lượng nhiệt năng tỏa ra
d)
Tốc độ sinh trưởng của quần thể
40.
Diễn thế thứ sinh thường diễn ra với tốc độ như thế nào so với diễn thế nguyên sinh?
a)
Chậm hơn rất nhiều
b)
Nhanh hơn do môi trường đã có sẵn nguồn sống và mầm mống sinh vật
c)
Tương đương nhau
d)
Cả hai đều không thể dự đoán được
41.
Một quần xã sinh vật được gọi là quần xã đỉnh cực khi nó:
a)
Vừa mới được hình thành
b)
Đạt trạng thái cân bằng ổn định với điều kiện môi trường
c)
Có số lượng loài giảm dần
d)
Bị hủy hoại bởi con người
42.
Việc nghiên cứu hiệu suất sinh thái giúp con người ứng dụng trong:
a)
Chế tạo thuốc bảo vệ thực vật
b)
Lựa chọn vật nuôi, cây trồng phù hợp để tiết kiệm năng lượng
c)
Thay đổi thói quen di cư của động vật
d)
Tăng nồng độ khí CO2
43.
Nguyên nhân chính gây ra phì dưỡng tại các khu vực nông nghiệp là:
a)
Sử dụng quá ít nước tưới
b)
Lạm dụng phân bón hóa học làm dư thừa đạm và lân
c)
Trồng quá nhiều loài cây khác nhau
d)
Thiếu ánh sáng mặt trời
44.
sa mạc hóa dẫn đến hệ quả nghiêm trọng nhất là:
a)
Tăng diện tích đất trồng trọt
b)
Mất đa dạng sinh học và giảm sản lượng sinh vật
c)
Làm sạch các mạch nước ngầm
d)
Giảm nhiệt độ trung bình toàn cầu
45.
Năng lượng hóa năng trong hệ sinh thái được tích lũy đầu tiên ở:
a)
Xác chết sinh vật
b)
Các chất hữu cơ trong cơ thể sinh vật sản xuất
c)
Trong cơ thể sinh vật ăn thịt
d)
Trong lòng đại dương
46.
Bậc dinh dưỡng cao nhất trong một chuỗi thức ăn thường có:
a)
Số lượng cá thể lớn nhất
b)
Sinh khối và năng lượng tích lũy thấp nhất
c)
Tốc độ sinh sản nhanh nhất
d)
Khả năng tự dưỡng mạnh nhất
47.
Diễn thế sinh thái xảy ra do tác động của các nhân tố nội tại là do:
a)
Sự cạnh tranh gay gắt giữa các loài trong quần xã
b)
Động đất và sóng thần
c)
Sự thay đổi của quỹ đạo Trái Đất
d)
Sự di cư của các loài ngoại lai
48.
Việc khai thác tài nguyên không bền vững (phá rừng, đánh bắt quá mức) sẽ dẫn đến:
a)
Thúc đẩy diễn thế nguyên sinh
b)
Gây ra diễn thế thứ sinh theo hướng suy thoái
c)
Làm cho hệ sinh thái vĩnh viễn không đổi
d)
Tăng sức chứa của môi trường
49.
Sự phì dưỡng ở các hồ nước ngọt thường đi kèm với hiện tượng:
a)
Nước trở nên trong suốt
b)
Cá bị chết hàng loạt do thiếu oxygen
c)
Tăng độ đa dạng của các loài tôm
d)
Giảm lượng chất hữu cơ ở tầng đáy
50.
Trong sơ đồ dòng năng lượng, mũi tên đi ra khỏi hệ sinh thái dưới dạng nhiệt thường bắt nguồn từ:
a)
Chỉ sinh vật sản xuất
b)
Tất cả các bậc dinh dưỡng và sinh vật phân giải
c)
Chỉ sinh vật tiêu thụ bậc cao
d)
Chỉ các nhân tố vô sinh
51.
Tháp số lượng có thể bị biến dạng (đảo ngược) trong trường hợp nào?
a)
Hệ sinh thái rừng mưa nhiệt đới
b)
Một cây đại thụ nuôi hàng nghìn con côn trùng
c)
Hệ sinh thái đồng cỏ
d)
Hệ sinh thái đại dương
52.
Quá trình hình thành quần xã rừng từ một bãi cát mới bồi là ví dụ của:
a)
Diễn thế thứ sinh
b)
Diễn thế nguyên sinh
c)
Sự suy thoái sinh thái
d)
Diễn thế không theo quy luật
53.
Một hệ sinh thái nhân tạo có đặc điểm nào dưới đây?
a)
Không có mắt xích sinh vật phân giải
b)
Thành phần loài đơn điệu và chu trình vật chất không khép kín
c)
Hoàn toàn tự cung tự cấp năng lượng
d)
Luôn bền vững hơn rừng nguyên sinh
54.
Tầm quan trọng của sinh vật sản xuất trong việc điều hòa khí hậu là:
a)
Hấp thụ khí CO2 và nhả khí O2
b)
Làm tăng nhiệt độ môi trường
c)
Hủy hoại tầng ozone
d)
Tiêu thụ toàn bộ nước trong đất
55.
Tại sao chuỗi thức ăn trong tự nhiên thường không quá dài (thường dưới 5 mắt xích)?
a)
Vì sinh vật không muốn ăn quá nhiều
b)
Vì năng lượng bị thất thoát quá lớn qua mỗi bậc dinh dưỡng
c)
Vì diện tích Trái Đất có hạn
d)
Vì các loài ăn thịt quá ít
56.
Hoạt động nào sau đây của con người góp phần ngăn chặn diễn thế suy thoái?
a)
Đốt rừng làm nương rẫy
b)
Trồng rừng và bảo vệ các khu bảo tồn thiên nhiên
c)
Khai thác khoáng sản lộ thiên
d)
Xả thải trực tiếp ra sông hồ
57.
Nồng độ CO2​ khí quyển tăng cao dẫn đến sự ấm lên toàn cầu thông qua cơ chế:
a)
Làm thủng tầng ozone
b)
Giữ lại nhiệt của Trái Đất không cho thoát ra không gian (hiệu ứng nhà kính)
c)
Tạo ra nhiều mây hơn
d)
Làm tắt ánh sáng mặt trời
58.
Diễn thế sinh thái có thể dẫn tới sự thay đổi về:
a)
Chỉ thay đổi loài thực vật
b)
Thành phần loài, cấu trúc và chức năng của quần xã
c)
Chỉ thay đổi điều kiện vô sinh
d)
Không làm thay đổi gì
59.
Bậc dinh dưỡng là những mắt xích trong chuỗi thức ăn có:
a)
Kích thước cơ thể bằng nhau
b)
Cùng mức độ dinh dưỡng và vai trò trong dòng năng lượng
c)
Cùng một tên loài
d)
Cùng tuổi thọ
60.
Khi sinh vật ở bậc dinh dưỡng thấp có sản lượng 10.000 kcal, bậc kế tiếp chỉ nhận được khoảng:
a)
5.000 kcal
b)
1.000 kcal
c)
100 kcal
d)
10.000 kcal
61.
Trong hệ sinh thái dưới nước, sinh vật sản xuất chủ yếu là:
a)
Cá nhỏ
b)
Các loài tảo và thực vật phù du
c)
Tôm và cua
d)
San hô
62.
Sự ổn định của một hệ sinh thái được duy trì nhờ:
a)
Sự tiêu diệt hoàn toàn kẻ thù
b)
Các mối quan hệ ràng buộc và điều chỉnh mật độ giữa các loài
c)
Sự can thiệp tối đa của máy móc
d)
Việc trồng duy nhất một loài cây
63.
Hệ sinh thái nào sau đây có sinh khối của sinh vật sản xuất thấp nhưng vẫn bền vững?
a)
Rừng lá rộng
b)
Hệ sinh thái hồ (nơi tảo sinh sản rất nhanh)
c)
Sa mạc
d)
Đồng cỏ
64.
Hiện tượng "Thủy triều đỏ" thực chất là hậu quả của:
a)
Nước biển bị nhiễm phèn
b)
Sự bùng nổ của tảo gây độc do hiện tượng phì dưỡng
c)
Sự di cư của đàn cá voi
d)
Núi lửa dưới đáy biển
65.
Bản chất của diễn thế sinh thái là sự thay thế:
a)
Đột ngột một loài bằng loài khác
b)
Quần xã này bằng quần xã khác phù hợp hơn với điều kiện môi trường
c)
Chỉ các nhân tố vô sinh
d)
Động vật bằng thực vật
66.
Một trong những giải pháp để giảm thiểu sa mạc hóa là:
a)
Tăng cường chăn thả gia súc bừa bãi
b)
Quản lí đất bền vững và phục hồi thảm thực vật
c)
Chặt phá rừng để lấy đất canh tác
d)
Sử dụng nguồn nước ngầm vô hạn
67.
Trong tháp sinh thái, bậc có tổng năng lượng cao nhất luôn nằm ở:
a)
Đỉnh tháp
b)
Đáy tháp (Sinh vật sản xuất)
c)
Giữa tháp
d)
Phân bố ngẫu nhiên
68.
Mối quan hệ dinh dưỡng trong hệ sinh thái đảm bảo cho:
a)
Vật chất không bao giờ mất đi khỏi hệ
b)
Vật chất được luân chuyển và năng lượng được truyền đi
c)
Mọi loài đều có số lượng bằng nhau
d)
Không có sự cạnh tranh
69.
Diễn thế nguyên sinh thường kéo dài bao lâu?
a)
Một vài năm
b)
Hàng trăm đến hàng nghìn năm
c)
Một vài ngày
d)
Vĩnh viễn không bao giờ kết thúc
70.
Hệ sinh thái đô thị là ví dụ của:
a)
Hệ sinh thái tự nhiên trên cạn
b)
Hệ sinh thái nhân tạo
c)
Hệ sinh thái không có quần xã
d)
Quần xã đỉnh cực
71.
Sinh vật phân giải nấm và vi khuẩn có chức năng:
a)
Tạo ra oxygen
b)
Phân hủy chất hữu cơ thành mùn và khoáng chất
c)
Săn mồi vào ban đêm
d)
Tự dưỡng bằng ánh sáng
72.
Dòng năng lượng trong hệ sinh thái bắt đầu từ:
a)
Động vật ăn cỏ
b)
Sinh vật sản xuất hấp thụ quang năng
c)
Sinh vật phân giải xác chết
d)
Con người cung cấp thức ăn
73.
Diễn thế sinh thái có thể dừng lại ở một giai đoạn nhất định nếu:
a)
Có loài ngoại lai xâm nhập
b)
Môi trường đạt trạng thái cực thuận và ổn định (đỉnh cực)
c)
Không có sinh vật tiêu thụ
d)
Nhiệt độ Trái Đất giảm mạnh
74.
Việc nghiên cứu dòng năng lượng giúp chúng ta hiểu rằng:
a)
Năng lượng là vô hạn
b)
Càng lên bậc dinh dưỡng cao, năng lượng càng ít đi
c)
Thực vật không cần năng lượng
d)
Động vật ăn thịt là nguồn năng lượng chính
75.
Một hệ sinh thái điển hình bao gồm các thành phần:
a)
Chỉ đất và nước
b)
Sinh cảnh và quần xã sinh vật
c)
Chỉ các loài động vật quý hiếm
d)
Chỉ có con người và cây trồng