NEW
Font size
WorksheetsWorksheet: Pinyin, từ vựng và trật tự câu (tiếng Hán)
Total questions: 70
Worksheet time: 35mins
Phiên âm "nǐn" tương ứng với chữ Hán nào?
你
您
他
们
Chữ Hán "经理" có phiên âm Pinyin là gì?
jīnglǐ
mìshū
zhíyuán
lǎobǎn
Chọn cách sắp xếp đúng để tạo câu hoàn chỉnh: 你 贵姓 / 您 / ?
您贵姓?
贵姓您?
您姓什么?
Chữ Hán nào có nghĩa là "Công ty"?
公司
办公室
学校
工厂
Đáp lại câu hỏi "你是哪国人?", câu nào đúng?
我是美国人。
我叫美国人。
我美国人。
Pinyin "hàomǎ" tương ứng với chữ Hán nào?
号码
多少
名字
电话
Chọn câu đúng hỏi về số điện thoại của giám đốc từ các thành phần: 电话 / 的 / 号码 / 经理 / 是 / 多少 / ?
经理的电话号码是多少?
多少经理的电话号码?
Chữ Hán "星期" có nghĩa là gì?
Thứ/Tuần
Tháng
Năm
Giờ
Khi nhận danh thiếp, bạn nói câu nào?
谢谢您的名片。
对不起。
再见。
Pinyin của "办公室" (văn phòng) là gì?
bàngōngshì
huìyìshì
fángjiān
Pinyin "duōshao qián" tương ứng với chữ Hán nào?
多少钱
什么钱
谁的钱
Chọn cách sắp xếp đúng để tạo câu hoàn chỉnh từ các thành phần: 下午 / 我们 / 见 / 两点 / 。
我们下午两点见。
我们下午两点点。
下午见我们两点。
Chữ Hán "介绍" có nghĩa là gì?
Giới thiệu
Làm quen
Chào mừng
Lượng từ dùng cho sách vở là gì?
本
张
支
个
Khi được mời "请进", bạn đáp như thế nào?
谢谢
对不起
再见
Pinyin "kāfēi" tương ứng với chữ Hán nào?
咖啡
牛奶
绿茶
啤酒
Chọn câu đúng về khoảng cách công ty so với đây.
这里离公司不远。
公司不远离这里。
公司远不离这里。
Chữ Hán "打车" có nghĩa là gì?
Đi taxi
Lái xe
Mua xe
Lượng từ trang trọng dùng cho người là gì?
位
个
名
Câu nào dùng để hỏi đường đến ngân hàng?
银行怎么走?
银行在哪儿走?
Pinyin "diǎncài" tương ứng với chữ Hán nào?
点菜
买菜
做菜
Chữ Hán "绿茶" có Pinyin là gì?
lǜchá
hóngchá
nǎichá
Sắp xếp: [ 我们 / 菜 / 几个 / 点 / 吧 / 。 ]
我们点几个菜吧。
我们吧点几个菜。
Lượng từ "Cái/Chiếc" phổ biến nhất là:
个
位
支
Trả lời cho câu hỏi "你喝什么?"
我喝咖啡。
我不吃咖啡。
Chữ Hán "服务员" nghĩa là:
Phục vụ/Bồi bàn
Giám đốc
Thư ký
Pinyin "mǎidān" (Thanh toán) viết đúng là:
mǎidān
máidān
mǎicài
Sắp xếp: [ 块 / 多少 / 这个 / 钱 / 一 / ? ]
这个多少钱一块?
这个一多少钱块?
Pinyin "hǎi xiān" tương ứng chữ nào?
海鲜
水果
米饭
Khi nào dùng "两" (liǎng)?
Khi đi kèm lượng từ
Khi đếm số điện thoại
Chữ Hán "附近" nghĩa là:
Lân cận/Gần đây
Bối diện
Pinyin đúng của "地图" (Bản đồ) là:
dìtú
dìzhǐ
dìte
Sắp xếp: [ 怎么 / 银行 / 走 / ? ]
银行怎么走?
怎么银行走?
Chữ Hán "拐" (guǎi) nghĩa là:
Rẽ/Queo
Đi thẳng
Dừng lại
Pinyin "yìzhí zǒu" là chữ nào?
一直走
一起走
一下走
Chữ Hán "对面" nghĩa là:
Đối diện
Phía sau
Bên trong
Pinyin của "红绿灯" (Đèn giao thông) là:
hónglǜdēng
hónghuángdēng
Sắp xếp: [ 这 / 里 / 离 / 公司 / 这儿 / 很 / 远 / 。 ]
这里离公司很远。
这里离公司很远
Pinyin "mǎlù" tương ứng chữ nào?
马路
山路
小路
Chữ Hán "等" nghĩa là:
Đợi/Chờ
Đi
Vào
Sắp xếp: [ 我们 / 走 / 吧 / 一起 / 。 ]
我们一起走吧。
我们走一起吧。
Chữ "贵" dùng để hỏi trang trọng về:
Họ
Tuổi
Quốc tịch
Pinyin của "再见" là:
zàijiàn
zàojiàn
zuòjiàn
Cách nói "Bây giờ 10 giờ" bằng tiếng Trung:
现在十点
今天十点
Pinyin "yǒu shì" là chữ nào?
有事儿
有钱儿
有人儿
Cấu trúc diễn đạt "Quá/Lắm":
太 + Adj + 了
太 + Adj + 吗
Pinyin của "衣服" (Quần áo) là:
yīfu
yǐfu
yìfu
Sắp xếp: [ 这个 / 怎么样 / 电脑 / ? ]
这个电脑怎么样?
这个怎么样电脑?
Chữ "黑" và "白" là màu gì?
Đen và Trắng
Đỏ và Xanh
Pinyin "shāngdiàn" là chữ nào?
商店
公司
饭店
Đáp lại lời xin lỗi "对不起":
没关系
谢谢
不用谢
Chữ Hán "请问" nghĩa là:
Xin hỏi
Mời vào
Mời ngồi
Pinyin của "不用谢":
búyòngxiè
méiguānxi
Cách nói khác của "10 giờ 15 phút":
十点一刻
十点半
Sắp xếp: [ 吧 / 咖啡 / 点儿 / 喝 / 我们 / ! ]
我们喝点儿咖啡吧!
咖啡喝点儿我们吧。
Pinyin của "钱" là:
qián
quán
qiān
Pinyin "shuǐguǒ" là chữ nào?
水果
茶果
鸡蛋
Chữ Hán "给" (gěi) nghĩa là:
Cho/Đưa cho
Lấy
Tìm
Pinyin của "便宜" là:
piányi
piàoliang
Câu mặc cả giá tiền:
便宜点儿吧
太贵了
"哪" dùng để:
Hỏi (nào)
Chỉ định (kia)
Pinyin của "什么时候" là:
shénmeshíhou
shénme shíjiān
Sắp xếp: [ 便 / 二 / 块 / 钱 / 便宜 / 。 ]
便宜二块钱吧。
二块钱便宜吧。
Chữ Hán "走" (zǒu) nghĩa là:
Đi bộ
Ngồi
Vào
Khi đi taxi muốn "Dừng xe":
停
走
开
Pinyin của "打车" là:
dǎchē
kāichē
Đơn vị "Kilô-mét":
公里
米
千
Sắp xếp: [ 吧 / 去 / 商店 / 我们 / 。 ]
我们去商店吧!
我们商店去吧。
"这里" và "那里" nghĩa là:
Đây và Kia
Trên và Dưới
Chào mừng khách đến:
欢迎光临!
你好吗?
