wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Worksheet: Pinyin, từ vựng và trật tự câu (tiếng Hán)

Total questions: 70

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

Phiên âm "nǐn" tương ứng với chữ Hán nào?

a)

b)

c)

d)

2.

Chữ Hán "经理" có phiên âm Pinyin là gì?

a)

jīnglǐ

b)

mìshū

c)

zhíyuán

d)

lǎobǎn

3.

Chọn cách sắp xếp đúng để tạo câu hoàn chỉnh: 你 贵姓 / 您 / ?

a)

您贵姓?

b)

贵姓您?

c)

您姓什么?

4.

Chữ Hán nào có nghĩa là "Công ty"?

a)

公司

b)

办公室

c)

学校

d)

工厂

5.

Đáp lại câu hỏi "你是哪国人?", câu nào đúng?

a)

我是美国人。

b)

我叫美国人。

c)

我美国人。

6.

Pinyin "hàomǎ" tương ứng với chữ Hán nào?

a)

号码

b)

多少

c)

名字

d)

电话

7.

Chọn câu đúng hỏi về số điện thoại của giám đốc từ các thành phần: 电话 / 的 / 号码 / 经理 / 是 / 多少 / ?

a)

经理的电话号码是多少?

b)

多少经理的电话号码?

8.

Chữ Hán "星期" có nghĩa là gì?

a)

Thứ/Tuần

b)

Tháng

c)

Năm

d)

Giờ

9.

Khi nhận danh thiếp, bạn nói câu nào?

a)

谢谢您的名片。

b)

对不起。

c)

再见。

10.

Pinyin của "办公室" (văn phòng) là gì?

a)

bàngōngshì

b)

huìyìshì

c)

fángjiān

11.

Pinyin "duōshao qián" tương ứng với chữ Hán nào?

a)

多少钱

b)

什么钱

c)

谁的钱

12.

Chọn cách sắp xếp đúng để tạo câu hoàn chỉnh từ các thành phần: 下午 / 我们 / 见 / 两点 / 。

a)

我们下午两点见。

b)

我们下午两点点。

c)

下午见我们两点。

13.

Chữ Hán "介绍" có nghĩa là gì?

a)

Giới thiệu

b)

Làm quen

c)

Chào mừng

14.

Lượng từ dùng cho sách vở là gì?

a)

b)

c)

d)

15.

Khi được mời "请进", bạn đáp như thế nào?

a)

谢谢

b)

对不起

c)

再见

16.

Pinyin "kāfēi" tương ứng với chữ Hán nào?

a)

咖啡

b)

牛奶

c)

绿茶

d)

啤酒

17.

Chọn câu đúng về khoảng cách công ty so với đây.

a)

这里离公司不远。

b)

公司不远离这里。

c)

公司远不离这里。

18.

Chữ Hán "打车" có nghĩa là gì?

a)

Đi taxi

b)

Lái xe

c)

Mua xe

19.

Lượng từ trang trọng dùng cho người là gì?

a)

b)

c)

20.

Câu nào dùng để hỏi đường đến ngân hàng?

a)

银行怎么走?

b)

银行在哪儿走?

21.

Pinyin "diǎncài" tương ứng với chữ Hán nào?

a)

点菜

b)

买菜

c)

做菜

22.

Chữ Hán "绿茶" có Pinyin là gì?

a)

lǜchá

b)

hóngchá

c)

nǎichá

23.

Sắp xếp: [ 我们 / 菜 / 几个 / 点 / 吧 / 。 ]

a)

我们点几个菜吧。

b)

我们吧点几个菜。

24.

Lượng từ "Cái/Chiếc" phổ biến nhất là:

a)

b)

c)

25.

Trả lời cho câu hỏi "你喝什么?"

a)

我喝咖啡。

b)

我不吃咖啡。

26.

Chữ Hán "服务员" nghĩa là:

a)

Phục vụ/Bồi bàn

b)

Giám đốc

c)

Thư ký

27.

Pinyin "mǎidān" (Thanh toán) viết đúng là:

a)

mǎidān

b)

máidān

c)

mǎicài

28.

Sắp xếp: [ 块 / 多少 / 这个 / 钱 / 一 / ? ]

a)

这个多少钱一块?

b)

这个一多少钱块?

29.

Pinyin "hǎi xiān" tương ứng chữ nào?

a)

海鲜

b)

水果

c)

米饭

30.

Khi nào dùng "两" (liǎng)?

a)

Khi đi kèm lượng từ

b)

Khi đếm số điện thoại

31.

Chữ Hán "附近" nghĩa là:

a)

Lân cận/Gần đây

b)

Bối diện

32.

Pinyin đúng của "地图" (Bản đồ) là:

a)

dìtú

b)

dìzhǐ

c)

dìte

33.

Sắp xếp: [ 怎么 / 银行 / 走 / ? ]

a)

银行怎么走?

b)

怎么银行走?

34.

Chữ Hán "拐" (guǎi) nghĩa là:

a)

Rẽ/Queo

b)

Đi thẳng

c)

Dừng lại

35.

Pinyin "yìzhí zǒu" là chữ nào?

a)

一直走

b)

一起走

c)

一下走

36.

Chữ Hán "对面" nghĩa là:

a)

Đối diện

b)

Phía sau

c)

Bên trong

37.

Pinyin của "红绿灯" (Đèn giao thông) là:

a)

hónglǜdēng

b)

hónghuángdēng

38.

Sắp xếp: [ 这 / 里 / 离 / 公司 / 这儿 / 很 / 远 / 。 ]

a)

这里离公司很远。

b)

这里离公司很远

39.

Pinyin "mǎlù" tương ứng chữ nào?

a)

马路

b)

山路

c)

小路

40.

Chữ Hán "等" nghĩa là:

a)

Đợi/Chờ

b)

Đi

c)

Vào

41.

Sắp xếp: [ 我们 / 走 / 吧 / 一起 / 。 ]

a)

我们一起走吧。

b)

我们走一起吧。

42.

Chữ "贵" dùng để hỏi trang trọng về:

a)

Họ

b)

Tuổi

c)

Quốc tịch

43.

Pinyin của "再见" là:

a)

zàijiàn

b)

zàojiàn

c)

zuòjiàn

44.

Cách nói "Bây giờ 10 giờ" bằng tiếng Trung:

a)

现在十点

b)

今天十点

45.

Pinyin "yǒu shì" là chữ nào?

a)

有事儿

b)

有钱儿

c)

有人儿

46.

Cấu trúc diễn đạt "Quá/Lắm":

a)

太 + Adj + 了

b)

太 + Adj + 吗

47.

Pinyin của "衣服" (Quần áo) là:

a)

yīfu

b)

yǐfu

c)

yìfu

48.

Sắp xếp: [ 这个 / 怎么样 / 电脑 / ? ]

a)

这个电脑怎么样?

b)

这个怎么样电脑?

49.

Chữ "黑" và "白" là màu gì?

a)

Đen và Trắng

b)

Đỏ và Xanh

50.

Pinyin "shāngdiàn" là chữ nào?

a)

商店

b)

公司

c)

饭店

51.

Đáp lại lời xin lỗi "对不起":

a)

没关系

b)

谢谢

c)

不用谢

52.

Chữ Hán "请问" nghĩa là:

a)

Xin hỏi

b)

Mời vào

c)

Mời ngồi

53.

Pinyin của "不用谢":

a)

búyòngxiè

b)

méiguānxi

54.

Cách nói khác của "10 giờ 15 phút":

a)

十点一刻

b)

十点半

55.

Sắp xếp: [ 吧 / 咖啡 / 点儿 / 喝 / 我们 / ! ]

a)

我们喝点儿咖啡吧!

b)

咖啡喝点儿我们吧。

56.

Pinyin của "钱" là:

a)

qián

b)

quán

c)

qiān

57.

Pinyin "shuǐguǒ" là chữ nào?

a)

水果

b)

茶果

c)

鸡蛋

58.

Chữ Hán "给" (gěi) nghĩa là:

a)

Cho/Đưa cho

b)

Lấy

c)

Tìm

59.

Pinyin của "便宜" là:

a)

piányi

b)

piàoliang

60.

Câu mặc cả giá tiền:

a)

便宜点儿吧

b)

太贵了

61.

"哪" dùng để:

a)

Hỏi (nào)

b)

Chỉ định (kia)

62.

Pinyin của "什么时候" là:

a)

shénmeshíhou

b)

shénme shíjiān

63.

Sắp xếp: [ 便 / 二 / 块 / 钱 / 便宜 / 。 ]

a)

便宜二块钱吧。

b)

二块钱便宜吧。

64.

Chữ Hán "走" (zǒu) nghĩa là:

a)

Đi bộ

b)

Ngồi

c)

Vào

65.

Khi đi taxi muốn "Dừng xe":

a)

b)

c)

66.

Pinyin của "打车" là:

a)

dǎchē

b)

kāichē

67.

Đơn vị "Kilô-mét":

a)

公里

b)

c)

68.

Sắp xếp: [ 吧 / 去 / 商店 / 我们 / 。 ]

a)

我们去商店吧!

b)

我们商店去吧。

69.

"这里" và "那里" nghĩa là:

a)

Đây và Kia

b)

Trên và Dưới

70.

Chào mừng khách đến:

a)

欢迎光临!

b)

你好吗?