Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

LESSON 1.1 – New words & Word Formation

Total questions: 59

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

“Calorie” liên quan trực tiếp đến khía cạnh nào của thực phẩm?

a)

chất béo

b)

nội tạng

c)

năng lượng

d)

xương

2.

Từ nào chỉ “chất béo” có trong thức ăn?

a)

myth

b)

truth

c)

bone

d)

fat

3.

Khái niệm nào mô tả “vi rút” gây bệnh?

a)

access

b)

benefit

c)

virus

d)

nature

4.

Từ nào có thể là danh từ hoặc tính từ liên quan đến “hóa học”?

a)

detox

b)

chemistry

c)

chemist

d)

chemical

5.

Động từ nào nghĩa là “thải độc” khỏi cơ thể?

a)

promote

b)

detox

c)

maintain

d)

access

6.

Danh từ/động từ nào mang nghĩa “sự thiệt hại / gây hại”?

a)

benefit

b)

harm

c)

nature

d)

truth

7.

Danh từ nào nghĩa là “sự thật”?

a)

actually

b)

truth

c)

truthful

d)

actual

8.

Tính từ nào nghĩa là “tự nhiên” (không nhân tạo)?

a)

chemistry

b)

nature

c)

natural

d)

actual

9.

Trạng từ nào nghĩa là “thực sự”?

a)

actually

b)

beneficially

c)

truthfully

d)

naturally

10.

Danh từ nào nghĩa là “ngành hóa học”?

a)

chemistry

b)

chemical

c)

chemist

d)

detox

11.

Danh từ nào nghĩa là “nhà hóa học”?

a)

chemical

b)

calorie

c)

chemistry

d)

chemist

12.

Trạng từ nào nghĩa là “một cách có lợi”?

a)

truthfully

b)

actually

c)

beneficially

d)

naturally

13.

Trạng từ nào nghĩa là “một cách trung thực”?

a)

beneficially

b)

actually

c)

naturally

d)

truthfully

14.

Danh từ nào nghĩa là “thiên nhiên”?

a)

calorie

b)

actual

c)

nature

d)

natural

15.

Tính từ nào nghĩa là “thực tế” (không phải lý thuyết)?

a)

actual

b)

truthful

c)

chemical

d)

natural

16.

Động từ nào nghĩa là “quảng bá, thúc đẩy”?

a)

promote

b)

maintain

c)

access

d)

detox

17.

Danh từ nào nghĩa là “sự tiếp cận”?

a)

nature

b)

calorie

c)

benefit

d)

access

18.

Cụm từ nào nghĩa là “hội đồng thành phố”?

a)

city council

b)

chemical council

c)

health council

d)

nutrition council

19.

Động từ nào nghĩa là “duy trì” thói quen lành mạnh?

a)

maintain

b)

promote

c)

access

d)

detox

20.

Cấu trúc nào nghĩa là “nghiện, say mê”?

a)

be beneficial to

b)

be natural to

c)

be actual to

d)

be addicted to

21.

Chọn các từ là trạng từ trong nhóm sau.

a)

actually

b)

truthfully

c)

beneficially

d)

natural

22.

Chọn các cặp danh từ–tính từ đúng về chủ đề sức khỏe.

a)

nutrition – nutritious

b)

truth – truthful

c)

nature – natural

d)

virus – virused

23.

Từ nào là đồng nghĩa gần nhất với “sự thật” trong ngữ cảnh khoa học?

a)

myth

b)

benefit

c)

truth

d)

harm

24.

Chọn tất cả hậu tố tạo trạng từ từ tính từ: beneficial → ______, natural → ______.

a)

-ness

b)

-ly

c)

-tion

d)

-ful

25.

Từ nào nghĩa là “sự tiếp cận, quyền vào dùng dịch vụ” trong tiếng Anh?

a)

access

b)

maintain

c)

promote

d)

cafeteria

26.

Danh từ nào chỉ “sự nuôi dưỡng, thực phẩm nuôi sống”?

a)

maintenance

b)

promotion

c)

nourishment

d)

conclusion

27.

“cafeteria” dùng để chỉ địa điểm nào?

a)

quán/tiệm ăn tự phục vụ

b)

phòng thí nghiệm hóa học

c)

hội đồng thành phố

d)

khu thể thao cộng đồng

28.

Cụm nào diễn tả hành động “giấc ngủ ngắn / chợp mắt”?

a)

take a nap

b)

make a risk

c)

do an access

d)

keep a promotion

29.

Từ nào có nghĩa là “nguy cơ, mạo hiểm”?

a)

detail

b)

truth

c)

risk

d)

benefit

30.

Word formation: Trạng từ của “accessible” là gì?

a)

accessfullly

b)

accessive-ly

c)

accessiblyness

d)

accessibly

31.

Word formation: Danh từ của “maintain” là gì?

a)

maintenance

b)

maintainer

c)

maintainness

d)

maintainment

32.

Word family: Danh từ của “addict” chỉ người là gì?

a)

addictive

b)

addiction

c)

addicted

d)

addict

33.

Word formation: Tính từ của “addiction” mô tả tính chất gây nghiện là?

a)

addictual

b)

addicting

c)

addicted

d)

addictive

34.

Word family: Động từ “nourish” có danh từ là gì?

a)

nourishment

b)

nourishness

c)

nourisher

d)

nourishy

35.

Chọn tất cả phương án đúng: Từ nào là danh từ?

a)

access

b)

addiction

c)

risky

d)

cafeteria

36.

Chọn tất cả phương án đúng: Từ nào là tính từ?

a)

promotion

b)

accessible

c)

obese

d)

addictive

37.

Cụm nào phù hợp để nói “ngủ trưa ngắn” theo thói quen sống lành mạnh?

a)

make a cafeteria

b)

keep an access

c)

do an obesity

d)

take/have a nap

38.

Từ nào diễn tả “một cách dễ tiếp cận” (trạng từ)?

a)

accessibly

b)

addictively

c)

formally

d)

truthfully

39.

Từ nào có nghĩa “sự giao tiếp” trong tiếng Anh?

a)

communicate

b)

communication

c)

communicative

d)

communicator

40.

Cụm nào dùng để chỉ “phần mở đầu” của một bài viết khoa học?

a)

detail

b)

summary

c)

conclusion

d)

introduction

41.

“In conclusion” thường xuất hiện ở phần nào của bài viết?

a)

tài liệu tham khảo

b)

kết luận cuối

c)

thân bài giữa

d)

mở đầu bài

42.

Từ nào là tính từ nghĩa “dễ giao tiếp, cởi mở”?

a)

communication

b)

communicative

c)

community

d)

commune

43.

Chọn từ đồng dạng nghĩa danh từ của “introduce”.

a)

introductive

b)

introducer

c)

introduct

d)

introduction

44.

Từ nào KHÔNG thuộc nhóm học thuật về cấu trúc bài viết?

a)

detail

b)

summary

c)

cafeteria

d)

conclusion

45.

“Effective” thuộc loại từ nào?

a)

danh từ

b)

trạng từ

c)

tính từ

d)

động từ

46.

Từ nào là động từ nghĩa “sản xuất”?

a)

producer

b)

produce

c)

production

d)

product

47.

Ghép đúng cặp từ cùng họ: sản xuất.

a)

produce – product

b)

product – production

c)

produce – production

d)

producer – produce

48.

Từ nào là danh từ chỉ “sản phẩm”?

a)

productive

b)

production

c)

product

d)

produce

49.

Chọn tất cả từ thuộc chủ đề an toàn và nguy hiểm.

a)

nutritionist

b)

harmless

c)

dangerous

d)

danger

50.

Động từ nào nghĩa “gây nguy hiểm”?

a)

danger

b)

risk

c)

dangerous

d)

endanger

51.

Từ nào là danh từ nghĩa “nguy cơ”?

a)

risky

b)

risk

c)

risken

d)

riskful

52.

Chọn từ diễn tả “nuôi dưỡng” (động từ).

a)

nutrient

b)

nutritionist

c)

nourishment

d)

nourish

53.

Chọn tất cả từ miêu tả “béo phì”.

a)

obese

b)

obese-ness

c)

obesen

d)

obesity

54.

“Accessible” và “accessibly” khác nhau như thế nào?

a)

cùng là tính từ

b)

cùng là danh từ

c)

tính từ vs trạng từ

d)

động từ vs tính từ

55.

Danh từ chỉ “sự duy trì, giữ gìn” là gì?

a)

maintain

b)

maintainable

c)

maintaining

d)

maintenance

56.

Chọn tất cả cụm dùng để kết thúc bài viết.

a)

in summary

b)

in opening

c)

in conclusion

d)

in detail

57.

Từ nào chỉ người làm việc về dinh dưỡng?

a)

nutritionist

b)

nourisher

c)

nutritive

d)

nutrientist

58.

“Effect” là gì trong ngữ cảnh khoa học?

a)

kết quả, ảnh hưởng

b)

kết luận

c)

nguyên nhân

d)

phương pháp

59.

Từ nào là động từ nghĩa “giới thiệu”?

a)

introduce

b)

introduction

c)

intro

d)

introduct