WorksheetsLESSON 1.1 – New words & Word Formation
Total questions: 59
Worksheet time: 30mins
“Calorie” liên quan trực tiếp đến khía cạnh nào của thực phẩm?
chất béo
nội tạng
năng lượng
xương
Từ nào chỉ “chất béo” có trong thức ăn?
myth
truth
bone
fat
Khái niệm nào mô tả “vi rút” gây bệnh?
access
benefit
virus
nature
Từ nào có thể là danh từ hoặc tính từ liên quan đến “hóa học”?
detox
chemistry
chemist
chemical
Động từ nào nghĩa là “thải độc” khỏi cơ thể?
promote
detox
maintain
access
Danh từ/động từ nào mang nghĩa “sự thiệt hại / gây hại”?
benefit
harm
nature
truth
Danh từ nào nghĩa là “sự thật”?
actually
truth
truthful
actual
Tính từ nào nghĩa là “tự nhiên” (không nhân tạo)?
chemistry
nature
natural
actual
Trạng từ nào nghĩa là “thực sự”?
actually
beneficially
truthfully
naturally
Danh từ nào nghĩa là “ngành hóa học”?
chemistry
chemical
chemist
detox
Danh từ nào nghĩa là “nhà hóa học”?
chemical
calorie
chemistry
chemist
Trạng từ nào nghĩa là “một cách có lợi”?
truthfully
actually
beneficially
naturally
Trạng từ nào nghĩa là “một cách trung thực”?
beneficially
actually
naturally
truthfully
Danh từ nào nghĩa là “thiên nhiên”?
calorie
actual
nature
natural
Tính từ nào nghĩa là “thực tế” (không phải lý thuyết)?
actual
truthful
chemical
natural
Động từ nào nghĩa là “quảng bá, thúc đẩy”?
promote
maintain
access
detox
Danh từ nào nghĩa là “sự tiếp cận”?
nature
calorie
benefit
access
Cụm từ nào nghĩa là “hội đồng thành phố”?
city council
chemical council
health council
nutrition council
Động từ nào nghĩa là “duy trì” thói quen lành mạnh?
maintain
promote
access
detox
Cấu trúc nào nghĩa là “nghiện, say mê”?
be beneficial to
be natural to
be actual to
be addicted to
Chọn các từ là trạng từ trong nhóm sau.
actually
truthfully
beneficially
natural
Chọn các cặp danh từ–tính từ đúng về chủ đề sức khỏe.
nutrition – nutritious
truth – truthful
nature – natural
virus – virused
Từ nào là đồng nghĩa gần nhất với “sự thật” trong ngữ cảnh khoa học?
myth
benefit
truth
harm
Chọn tất cả hậu tố tạo trạng từ từ tính từ: beneficial → ______, natural → ______.
-ness
-ly
-tion
-ful
Từ nào nghĩa là “sự tiếp cận, quyền vào dùng dịch vụ” trong tiếng Anh?
access
maintain
promote
cafeteria
Danh từ nào chỉ “sự nuôi dưỡng, thực phẩm nuôi sống”?
maintenance
promotion
nourishment
conclusion
“cafeteria” dùng để chỉ địa điểm nào?
quán/tiệm ăn tự phục vụ
phòng thí nghiệm hóa học
hội đồng thành phố
khu thể thao cộng đồng
Cụm nào diễn tả hành động “giấc ngủ ngắn / chợp mắt”?
take a nap
make a risk
do an access
keep a promotion
Từ nào có nghĩa là “nguy cơ, mạo hiểm”?
detail
truth
risk
benefit
Word formation: Trạng từ của “accessible” là gì?
accessfullly
accessive-ly
accessiblyness
accessibly
Word formation: Danh từ của “maintain” là gì?
maintenance
maintainer
maintainness
maintainment
Word family: Danh từ của “addict” chỉ người là gì?
addictive
addiction
addicted
addict
Word formation: Tính từ của “addiction” mô tả tính chất gây nghiện là?
addictual
addicting
addicted
addictive
Word family: Động từ “nourish” có danh từ là gì?
nourishment
nourishness
nourisher
nourishy
Chọn tất cả phương án đúng: Từ nào là danh từ?
access
addiction
risky
cafeteria
Chọn tất cả phương án đúng: Từ nào là tính từ?
promotion
accessible
obese
addictive
Cụm nào phù hợp để nói “ngủ trưa ngắn” theo thói quen sống lành mạnh?
make a cafeteria
keep an access
do an obesity
take/have a nap
Từ nào diễn tả “một cách dễ tiếp cận” (trạng từ)?
accessibly
addictively
formally
truthfully
Từ nào có nghĩa “sự giao tiếp” trong tiếng Anh?
communicate
communication
communicative
communicator
Cụm nào dùng để chỉ “phần mở đầu” của một bài viết khoa học?
detail
summary
conclusion
introduction
“In conclusion” thường xuất hiện ở phần nào của bài viết?
tài liệu tham khảo
kết luận cuối
thân bài giữa
mở đầu bài
Từ nào là tính từ nghĩa “dễ giao tiếp, cởi mở”?
communication
communicative
community
commune
Chọn từ đồng dạng nghĩa danh từ của “introduce”.
introductive
introducer
introduct
introduction
Từ nào KHÔNG thuộc nhóm học thuật về cấu trúc bài viết?
detail
summary
cafeteria
conclusion
“Effective” thuộc loại từ nào?
danh từ
trạng từ
tính từ
động từ
Từ nào là động từ nghĩa “sản xuất”?
producer
produce
production
product
Ghép đúng cặp từ cùng họ: sản xuất.
produce – product
product – production
produce – production
producer – produce
Từ nào là danh từ chỉ “sản phẩm”?
productive
production
product
produce
Chọn tất cả từ thuộc chủ đề an toàn và nguy hiểm.
nutritionist
harmless
dangerous
danger
Động từ nào nghĩa “gây nguy hiểm”?
danger
risk
dangerous
endanger
Từ nào là danh từ nghĩa “nguy cơ”?
risky
risk
risken
riskful
Chọn từ diễn tả “nuôi dưỡng” (động từ).
nutrient
nutritionist
nourishment
nourish
Chọn tất cả từ miêu tả “béo phì”.
obese
obese-ness
obesen
obesity
“Accessible” và “accessibly” khác nhau như thế nào?
cùng là tính từ
cùng là danh từ
tính từ vs trạng từ
động từ vs tính từ
Danh từ chỉ “sự duy trì, giữ gìn” là gì?
maintain
maintainable
maintaining
maintenance
Chọn tất cả cụm dùng để kết thúc bài viết.
in summary
in opening
in conclusion
in detail
Từ nào chỉ người làm việc về dinh dưỡng?
nutritionist
nourisher
nutritive
nutrientist
“Effect” là gì trong ngữ cảnh khoa học?
kết quả, ảnh hưởng
kết luận
nguyên nhân
phương pháp
Từ nào là động từ nghĩa “giới thiệu”?
introduce
introduction
intro
introduct
