Font size
WorksheetsUntitled Quiz
Total questions: 110
Worksheet time: 54hrs 32mins
Dao động cơ học là:
Chuyển động thẳng đều theo thời gian.
Chuyển động được lặp lại nhiều lần theo thời gian.
Chuyển động tròn đều quanh một tâm.
Chuyển động rơi tự do.
Dao động cơ điều hòa là dao động sinh ra dưới tác dụng của lực F có đặc điểm:
Tỉ lệ nghịch với độ dịch chuyển x.
Tỉ lệ với bình phương độ dịch chuyển.
Tỉ lệ với độ dịch chuyển x và hướng về vị trí cân bằng.
Không đổi theo thời gian.
Điều kiện để một hệ thực hiện dao động cơ điều hòa gồm 3 tính chất nào?
Có ma sát, có trọng lực, có lực đàn hồi.
Có vị trí cân bằng bền, có lực kéo về, có quán tính.
Có ngoại lực, có ma sát, có vị trí cân bằng.
Có năng lượng vĩnh cửu, không ma sát, không trọng lực.
Phương trình dao động điều hòa có dạng:
x=Asin(ωt)
x=Acos(ωt+α)
x=At2+B
x=eωt
Trong phương trình x=Acos(ωt+α) , đại lượng A là:
Pha ban đầu.
Tần số góc.
Biên độ dao động.
Ly độ tại thời điểm t.
Tần số góc ω liên hệ với chu kỳ T theo công thức:
ω=2πT
ω=T2π
ω=T1
ω=πT
Công thức tính tần số f:
f=T1=2πω
f=2πT
f=2πω
f=T×ω
Vận tốc dao động v được tính bằng đạo hàm bậc nhất của ly độ theo thời gian:
v=Aωcos(ωt+α)
v=−Aωsin(ωt+α)
v=−Aω2cos(ωt+α)
v=Asin(ωt)
Gia tốc a của vật dao động điều hòa là:
a=−Aωsin(ωt+α)
a=−Aω2cos(ωt+α)
a=ω2x
a=Aω2
Năng lượng toàn phần (cơ năng) của dao động điều hòa tỉ lệ với:
Biên độ A.
Bình phương biên độ A và bình phương tần số f.
Tần số f.
Ly độ x.
Sóng cơ là:
Những dao động cơ học lan truyền trong môi trường đàn hồi.
Sự di chuyển của các phân tử vật chất từ nguồn đến đích.
Sóng điện từ lan truyền trong chân không.
Dao động của các hạt photon.
Sóng cơ không lan truyền được trong môi trường nào?
Rắn.
Lỏng.
Khí.
Chân không.
Sóng dọc là sóng mà phương dao động của các phần tử môi trường:
Vuông góc với phương truyền sóng.
Song song với phương truyền sóng.
Tạo góc 45 độ với phương truyền sóng.
Không cố định.
Sóng ngang là sóng mà phương dao động của các phần tử môi trường:
Song song với phương truyền sóng.
Vuông góc với phương truyền sóng.
Trùng với phương truyền sóng.
Xoay tròn.
Sóng ngang chỉ truyền được trong môi trường nào?
Chất lỏng và khí.
Chất rắn và bề mặt chất lỏng.
Chỉ chất khí.
Chân không.
Sóng dọc truyền được trong các môi trường nào?
Chỉ chất rắn.
Chỉ chất lỏng.
Cả ba môi trường: rắn, lỏng, khí.
Chỉ chân không.
Bước sóng λ là:
Quãng đường sóng truyền đi trong 1 giây.
Quãng đường sóng truyền đi trong 1 chu kỳ.
Số dao động trong 1 giây.
Khoảng cách giữa hai nguồn sóng.
Công thức liên hệ giữa bước sóng λ , vận tốc v và chu kỳ T là:
λ=Tv
λ=v×T=fv
λ=vT
λ=v×f
Hiệu ứng Doppler là hiện tượng thay đổi đại lượng nào của sóng khi nguồn và máy thu chuyển động tương đối?
Biên độ.
Pha.
Tần số.
Năng lượng.
Nếu nguồn âm và máy thu chuyển động lại gần nhau, tần số thu được f sẽ:
Nhỏ hơn tần số nguồn f .
Lớn hơn tần số nguồn f .
Bằng tần số nguồn f .
Bằng 0.
Sóng hạ âm có tần số thuộc khoảng nào?
> 20.000 Hz
< 20 Hz
20 Hz – 20.000 Hz
1.000 Hz
Sóng siêu âm có tần số thuộc khoảng nào?
< 20 Hz
20 Hz – 20 kHz
> 20.000 Hz
500 Hz
Vận tốc truyền âm giảm dần theo thứ tự môi trường nào?
Khí > Lỏng > Rắn
Lỏng > Rắn > Khí
Rắn > Lỏng > Khí
Rắn > Khí > Lỏng
Vận tốc âm trong không khí xấp xỉ bao nhiêu?
330 m/s
1450 m/s
5800 m/s
300.000 km/s
Vận tốc âm trong nước xấp xỉ bao nhiêu?
330 m/s
1450 m/s
5800 m/s
1540 cm/s
Ngưỡng nghe chuẩn I0 có cường độ bằng giá trị nào?
10−12W/m2
10W/m2
1W/m2
10−5W/m2
Ngưỡng chói (gây đau tai) có cường độ khoảng bao nhiêu?
10−12W/m2
10W/m2
100W/m2
0.1W/m2
Đặc tính sinh lý “Độ cao” của âm gần liên với đặc tính vật lý nào?
Cường độ âm
Đồ thị dao động
Tần số âm
Biên độ âm
Đặc tính sinh lý “Âm sắc” gắn liền với đặc tính vật lý nào?
Tần số cơ bản
Cường độ
Các họa âm (đồ thị dao động)
Năng lượng
Đặc tính sinh lý “Độ to” phụ thuộc vào yếu tố nào?
Tần số và cường độ âm
Pha dao động
Vận tốc truyền âm
Môi trường truyền
Định luật Weber–Fechner về mức cường độ âm L (đơn vị Ben) là biểu thức nào?
L=lg(I0I)
L=10lg(I0I)
L=I0I
L=I×I0
Tai người thính nhất ở khoảng tần số nào?
20 – 100 Hz
1.000 – 5.000 Hz
10.000 – 20.000 Hz
Dưới 20 Hz
Đặc điểm của chùm sóng siêu âm nào sau đây là đúng?
Luôn phân kỳ mạnh
Lan truyền thẳng, ít bị khúc xạ, có thể tập trung năng lượng lớn
Bị hấp thụ hoàn toàn trong chất lỏng
Không phản xạ
Hiện tượng áp điện thuận là gì?
Chuyển đổi tác dụng cơ học ra điện
Chuyển đổi điện năng ra cơ năng
Chuyển đổi nhiệt năng ra điện
Chuyển đổi quang năng ra điện
Hiện tượng áp điện ngược là gì?
Chuyển đổi cơ năng ra điện
Chuyển đổi điện năng ra biến dạng cơ học (dao động)
Chuyển đổi từ trường ra điện
Chuyển đổi hóa năng ra cơ năng
Để phát sóng siêu âm, người ta dựa vào hiệu ứng nào?
Hiệu ứng áp điện thuận
Hiệu ứng áp điện ngược hoặc từ giảo
Hiệu ứng quang điện
Hiệu ứng nhiệt điện
Để thu sóng siêu âm, người ta dựa vào hiệu ứng nào?
Hiệu ứng áp điện thuận
Hiệu ứng áp điện ngược
Hiệu ứng Doppler
Hiệu ứng Hall
Vật liệu thường dùng làm đầu dò siêu âm hiện nay là gì?
Thạch anh (Quartz)
Gốm Barititanate (BaTiO3) hoặc PZT
Sắt từ
Đồng
Tác dụng cơ học của siêu âm có thể tạo ra hiện tượng nào?
Các lỗ vi mô (xâm thực), phá vỡ tế bào
Sự đông băng tế bào
Sự phát sáng
Sự nhiễm từ
Tác dụng nhiệt của siêu âm là do nguyên nhân nào?
Nội ma sát giữa các phần tử môi trường khi dao động
Phản ứng hạt nhân
Dòng điện chạy qua cơ thể
Bức xạ nhiệt từ đầu dò
Tác dụng hóa lý của siêu âm bao gồm hiện tượng nào?
Ngưng kết các chất, tạo phản ứng phân ly, tạo gốc tự do
Làm chậm phản ứng hóa học
Ngăn cản sự thấm thấu
Làm lạnh dung dịch
Liều siêu âm cường độ nhỏ và vừa ( <20kW/m2 ) có tác dụng sinh học chủ yếu nào?
Kích thích vi tuần hoàn, tăng chuyển hóa và tăng tính thấm màng tế bào
Gây bỏng mô mạnh và hoại tử tức thì
Không có tác dụng sinh học đáng kể
Gây nhiễm từ trong mô
Liều siêu âm cường độ lớn (>30 kW/m^2) gây ra:
Xoa bóp tế vi.
Tạo lỗ vi mô trong bào tương, phá hủy tế bào.
Tăng hấp thu vitamin.
Làm dịu cơn đau.
Trong ứng dụng kỹ thuật, siêu âm dùng để "thủy định vị" (Sonar) nhằm:
Phát hiện chướng ngại vật dưới nước, đo độ sâu.
Hàn kim loại.
Rửa sạch chi tiết máy.
Khoan cắt bê tông.
Ứng dụng "siêu âm dẫn thuốc" dựa trên cơ chế:
Làm thuốc hóa hơi.
Tăng tính thấm của da và màng tế bào.
Tiêm thuốc không cần kim.
Trộn thuốc với gel.
Phương pháp siêu âm A-mode (Amplitude mode) hiển thị:
Hình ảnh 2D của lát cắt.
Dạng đồ thị xung biên độ theo thời gian.
Chuyển động của tim.
Dòng chảy mạch máu.
Phương pháp siêu âm B-mode (Brightness mode) hiển thị:
Các điểm sáng có độ sáng tùy thuộc cường độ tín hiệu phản xạ (tạo ảnh 2D).
Đồ thị dạng sóng.
Màu sắc dòng chảy.
Chỉ hiển thị một đường thẳng.
Phương pháp siêu âm M-mode (Motion mode) dùng để:
Đo mật độ xương.
Quan sát sự chuyển động của các cấu trúc (như van tim) theo thời gian.
Chụp ảnh thai nhi 3D.
Đo nhiệt độ mô.
Siêu âm Doppler dùng để:
Đo vận tốc và hướng dòng chảy của máu.
Đo kích thước gan.
Đo độ đàn hồi của mô.
Phá sỏi thận.
Tại sao năng lượng của dao động điều hòa lại tỉ lệ với bình phương tần số ( f2 )?
Vì W=21kA2 ; k=mω2=m(2πf)2 .
Vì vận tốc tỉ lệ với f .
Vì gia tốc tỉ lệ với f .
Vì biên độ tỉ lệ với f .
Vì sao sóng cơ không truyền được trong chân không?
Vì chân không không có trọng lượng.
Vì chân không không phải là môi trường đàn hồi (không có phần tử vật chất liên kết).
Vì chân không có nhiệt độ quá thấp.
Vì sóng bị hút hết năng lượng.
Sóng ngang không truyền trong chất lỏng và khí vì:
Môi trường này không có lực đàn hồi hình dạng (không chống lại biến dạng trượt).
Môi trường này quá loãng.
Môi trường này hấp thụ sóng ngang rất mạnh.
Vận tốc sóng trong môi trường này bằng 0.
Quá trình truyền sóng là quá trình truyền:
Các phần tử vật chất đi xa.
Pha dao động và năng lượng.
Khối lượng của môi trường.
Lực hấp dẫn.
Trong hiệu ứng Doppler, nếu nguồn và máy thu đi ra xa nhau thì:
Bước sóng thu được ngắn lại.
Tần số thu được nhỏ hơn tần số phát ( f′<f ).
Tần số thu được lớn hơn tần số phát.
Không có sự thay đổi tần số.
Tại sao siêu âm có thể dùng để tạo hình ảnh (Imaging) tốt hơn sóng âm nghe được?
Vì siêu âm có bước sóng ngắn, ít nhiễu xạ, độ phân giải cao.
Vì siêu âm di chuyển nhanh hơn.
Vì siêu âm không gây tiếng ồn.
Vì siêu âm có màu sắc.
Nguyên lý cơ bản của máy siêu âm chẩn đoán (Pulse-Echo) là:
Đo lượng sóng đi xuyên qua cơ thể (giống X-quang).
Phát xung siêu âm và đo thời gian, cường độ của xung phản xạ quay về.
Đo nhiệt độ cơ thể phát ra.
Đo từ trường của cơ thể.
"Trở kháng âm" (Acoustic Impedance) đặc trưng cho tính chất cản trở và phản xạ âm của môi trường, phụ thuộc vào:
Nhiệt độ và màu sắc.
Mật độ vật chất và vận tốc âm trong môi trường đó.
Độ axit của môi trường.
Hình dạng vật thể.
Tại sao khi siêu âm cần bôi lớp Gel giữa đầu dò và da?
Để làm mát đầu dò.
Để triệt tiêu lớp không khí (vì siêu âm phản xạ gần như 100% tại mặt phân cách rắn-khí).
Để sát trùng da.
Để dưỡng da cho bệnh nhân.
Siêu âm khó khảo sát phổi và ruột (chứa khí) vì:
Khí hấp thụ hết siêu âm.
Sự phản xạ tại biên giới mô–khí quá lớn, siêu âm không xuyên qua được.
Khí làm tăng tốc độ siêu âm quá mức.
Khí gây nhiễu sóng điện từ.
Siêu âm khó khảo sát não qua hộp sọ (ở người lớn) vì:
Xương sọ hấp thụ và phản xạ siêu âm rất mạnh, khó xuyên qua.
Não không phản xạ siêu âm.
Sóng siêu âm gây tổn thương não ngay lập tức.
Tóc cản trở siêu âm.
Cơ chế "xâm thực" (cavitation) trong siêu âm trị liệu là:
Tạo ra nhiệt lượng làm nóng mô.
Sự hình thành và vỡ của các bọt khí vi mô do thay đổi áp suất, gây phá hủy cấu trúc lân cận.
Sự di chuyển của ion qua màng.
Sự phản xạ sóng liên tục.
Tại sao đầu dò tần số cao (ví dụ 10 MHz) cho hình ảnh nét hơn nhưng không soi được sâu?
Tần số cao có bước sóng ngắn (độ phân giải cao) nhưng bị suy giảm (hấp thụ) nhanh trong mô.
Tần số cao có năng lượng yếu.
Tần số cao di chuyển chậm hơn.
Tần số cao bị xương cản lại hoàn toàn.
Ứng dụng của siêu âm để phá sỏi thận (Lithotripsy) dựa trên điều gì?
Hiệu ứng nhiệt làm tan sỏi.
Hiệu ứng cơ học của sóng xung kích hội tụ cường độ cao làm vỡ sỏi.
Hiệu ứng hóa học ăn mòn sỏi.
Hiệu ứng từ trường.
Trong chẩn đoán gõ (Percussion), bác sĩ dựa vào yếu tố nào để chẩn đoán tình trạng tạng rỗng hay đặc?
Màu sắc da nơi gõ.
Cường độ, độ cao, âm sắc của âm phát ra từ tạng rỗng hay đặc.
Thời gian âm vang vọng.
Phản xạ của bệnh nhân.
Hiện tượng cộng hưởng trong ống nghe y tế giúp thực hiện chức năng nào?
Lọc bỏ tạp âm môi trường.
Khuếch đại các âm thanh có tần số xác định cần nghe (tim, phổi).
Ghi âm lại tiếng tim.
Biến âm thanh thành hình ảnh.
Siêu âm 3D thực chất là gì?
Một kỹ thuật chụp cắt lớp vi tính.
Sự tái tạo lại hình ảnh không gian từ nhiều lát cắt 2D bởi phần mềm máy tính.
Sử dụng 3 đầu dò riêng biệt.
Sử dụng kính 3D để xem.
Tác dụng làm giãn mạch, tăng tuần hoàn của siêu âm là kết quả của cơ chế nào?
Tác dụng cơ học xoa bóp vi thể và tác dụng nhiệt.
Tác dụng phản xạ toàn phần.
Tác dụng gây tê.
Tác dụng phát quang.
Một trong những giới hạn của siêu âm chẩn đoán là gì?
Gây nhiễm xạ cho bệnh nhân.
Hình ảnh phụ thuộc nhiều vào kỹ năng người làm và bị cản bởi khí/xương.
Giá thành đắt hơn MRI.
Không thể thực hiện tại giường bệnh.
Một con lắc lò xo có m = 0.1 kg , k=40 N/m . Tần số góc ω là:
20 rad/s
10 rad/s
400 rad/s
2 rad/s
Một sóng siêu âm có tần số f=2 MHz truyền trong nước với vận tốc v=1500 m/s . Bước sóng là:
0.75 mm
1.5 mm
3 mm
0.75 m
Nếu tăng biên độ dao động của nguồn siêu âm lên 2 lần, cường độ siêu âm sẽ thay đổi như thế nào?
Tăng 2 lần.
Tăng 4 lần.
Không đổi.
Giảm 2 lần.
Mức cường độ âm tại một điểm là 40 dB . Nếu cường độ âm tăng lên 100 lần, mức cường độ âm mới là:
50 dB
60 dB
140 dB
200 dB
Một máy siêu âm đo khoảng cách d . Thời gian từ lúc phát xung đến lúc nhận xung về là t=100 μs . Vận tốc âm trong mô là 1540 m/s . Khoảng cách d là:
15.4 cm
7.7 cm
1540 m
7.7 mm
Xe cứu thương hú còi (nguồn âm) chạy về phía người đứng yên. Người đó nghe thấy tiếng còi sẽ như thế nào?
Bổng hơn (tần số cao hơn) bình thường.
Trầm hơn (tần số thấp hơn) bình thường.
Không đổi.
Ngắt quãng.
Để khử trùng dụng cụ y tế bằng bể rửa siêu âm, cơ chế chính được sử dụng là gì?
Tác dụng nhiệt làm nóng nước.
Tác dụng xâm thực (bọt khí vỡ) đánh bật vết bẩn và vi khuẩn ở khe kẽ.
Tác dụng từ tính.
Tác dụng quang học.
Khi siêu âm tim, để nghe tiếng tim đập và xem phổ dòng chảy, bác sĩ dùng chế độ nào?
B-mode tĩnh.
Doppler (xung hoặc liên tục).
A-mode.
X-quang.
Trong công thức cường độ I=2υρπ2A2f2 , nếu mật độ môi trường ρ tăng gấp đôi (giữ nguyên các thông số khác), cường độ I sẽ:
Tăng gấp đôi.
Giảm một nửa.
Tăng gấp 4.
Không đổi.
Một vật dao động với phương trình x=4cos(10πt+π/3) cm. Chu kỳ dao động là:
0.2 s
0.1 s
0.5 s
1 s
Khi dùng siêu âm trị liệu viêm tắc tuyến sữa, tác dụng mong muốn là gì?
Làm tan cục sữa đông nhờ nhiệt và vi chấn động (xoa bóp).
Làm lạnh tuyến sữa.
Phẫu thuật cắt bỏ.
Tiêu diệt vi khuẩn bằng phóng xạ.
Nếu vận tốc máu là u , góc giữa chùm tia siêu âm và mạch máu là θ . Độ dịch chuyển Doppler Δf tỉ lệ với đại lượng nào?
cosθ
sinθ
tanθ
θ2
Để đo độ sâu đáy biển bằng Sonar, tàu phát sóng xuống và thu sóng phản xạ sau 2 s . Vận tốc âm trong nước biển là 1500 m/s . Độ sâu là:
3000 m
1500 m
750 m
6000 m
Một bệnh nhân bị sỏi thận, bác sĩ chỉ định tán sỏi ngoài cơ thể. Loại sóng được dùng là:
Sóng vô tuyến.
Sóng xung kích (Shockwave) hội tụ.
Tia Laser.
tia Gamma
Khi siêu âm Doppler mạch cảnh, nếu để đầu dò vuông góc với mạch máu (θ = 90°), tín hiệu Doppler thu được sẽ:
Cực đại.
Bằng 0 (không có tín hiệu).
Bằng một nửa cực đại.
Bị nhiễu.
Năng lượng sóng siêu âm bị hấp thụ nhiều nhất ở môi trường nào trong cơ thể?
Nước tiểu.
Máu.
Xương.
Mỡ.
Trong phương trình dao động x=Acos(ωt+α) , vận tốc cực đại vmax là:
Aω
Aω2
2Aω
A
Gia tốc cực đại amax là:
Aω
Aω2
A2ω
ω
Hai nguồn kết hợp cùng pha, tại điểm giữa trung trực sẽ có biên độ:
Cực đại (tăng cường lẫn nhau).
Cực tiểu (triệt tiêu nhau).
Bằng 0.
Bằng biên độ mỗi nguồn.
Để hàn hai miếng nhựa bằng siêu âm, người ta sử dụng tác dụng nào?
Tác dụng hóa học.
Tác dụng nhiệt do ma sát nội tại ở mặt tiếp xúc làm nóng chảy nhựa.
Tác dụng điện phân.
Tác dụng từ tính.
Tại sao trong siêu âm sản khoa (thai nhi), người ta hạn chế dùng chế độ Doppler màu hoặc xung liên tục quá lâu ở quý đầu thai kỳ?
Vì sợ thai nhi bị chói mắt.
Vì hiệu ứng nhiệt và hiệu ứng cơ học của Doppler cao hơn B-mode, có thể ảnh hưởng đến mô đang phát triển nhanh.
Vì Doppler làm thai nhi chuyển động nhiều.
Vì sóng Doppler gây biến đổi gen.
Một khối u gan có cấu trúc "giảm âm" (hypoechoic) trên siêu âm B-mode nghĩa là:
Nó phản xạ âm rất mạnh, hiện màu trắng sáng.
Nó phản xạ âm kém hơn mô xung quanh, hiện màu tối hơn.
Nó không cho âm đi qua (tạo bóng lưng).
Nó chứa đầy khí.
Khi siêu âm túi mật, bác sĩ thấy phía sau sỏi túi mật có vệt đen dài (bóng lưng). Nguyên nhân là:
Sỏi hấp thụ và phản xạ toàn bộ năng lượng siêu âm, không có sóng truyền ra phía sau sỏi.
Sỏi phát ra sóng màu đen.
Sỏi làm tăng tốc độ sóng siêu âm.
Máy siêu âm bị lỗi.
Hiện tượng "tăng âm phía sau" (acoustic enhancement) thường gặp khi siêu âm qua nang nước (bàng quang, nang gan) là do:
Nước hấp thụ âm ít hơn mô xung quanh, nên năng lượng sóng phía sau nang còn mạnh hơn vùng bên cạnh.
Nước khuếch đại sóng âm.
Nang nước tự phát ra sóng âm.
Do đầu dò bị ướt.
Để phân biệt một nang chứa dịch trong và một khối u đặc trên siêu âm, dấu hiệu quan trọng nhất là:
Nang dịch thường rỗng âm (màu đen) và có tăng âm phía sau; U đặc thường có hồi âm (màu xám) và có thể có bóng lưng.
Nang dịch màu trắng, u đặc màu đen.
Nang dịch luôn hình tròn, u đặc hình vuông.
Nang dịch nóng hơn u đặc.
Nếu vận tốc âm trong khối u chậm hơn trong mô lành xung quanh, thì trên hình ảnh siêu âm, kích thước khối u theo chiều sâu sẽ bị:
Hiển thị đúng.
Hiển thị dày hơn thực tế (do máy tính d = v·t/2, máy mặc định v chuẩn, nhưng t thực tế lớn hơn).
Hiển thị mỏng hơn thực tế.
Không hiển thị được.
Tại sao khi siêu âm khảo sát dòng chảy mạch máu sâu, người ta ưu tiên dùng tần số thấp (ví dụ 2–3 MHz) thay vì cao?
Để tránh hiện tượng alias (vượt ngưỡng) và tăng khả năng xuyên thấu.
Để hình ảnh đẹp hơn.
Để giảm đau cho bệnh nhân.
Để tăng độ phân giải bề mặt.
Trong siêu âm điều trị, chế độ xung (pulsed) khác chế độ liên tục (continuous) ở điểm nào về mặt hiệu ứng nhiệt?
Chế độ xung sinh nhiệt ít hơn, chủ yếu dùng tác dụng cơ học (massage) và giảm nguy cơ bỏng.
Chế độ xung sinh nhiệt nhiều hơn gấp đôi.
Chế độ xung không có tác dụng gì.
Chế độ xung chỉ dùng để chẩn đoán.
Một người thợ lặn dưới biển nghe thấy tiếng nổ từ xa. So với người trên bờ (nếu cùng khoảng cách), thợ lặn sẽ nghe thấy:
Chậm hơn vì nước cản âm.
Nhanh hơn vì vận tốc âm trong nước lớn hơn trong không khí (1500 m/s vs 330 m/s).
Cùng lúc.
Không nghe thấy gì.
Khi siêu âm tim, hình ảnh van 2 lá di chuyển dạng chữ M trên đồ thị theo thời gian. Đây là đặc trưng của mode nào?
B-mode.
M-mode (Motion mode).
Doppler màu.
3D mode.
Hiệu ứng nào sau đây KHÔNG PHẢI là hiệu ứng sinh học của siêu âm?
Hiệu ứng quang điện (tạo dòng điện từ ánh sáng).
Hiệu ứng nhiệt.
Hiệu ứng cơ học (xâm thực).
Hiệu ứng hóa học (tạo gốc tự do).
"Dược động học siêu âm" (Sonophoresis) là kỹ thuật dùng siêu âm để đẩy thuốc qua da. Yếu tố nào ảnh hưởng nhất đến hiệu quả này?
Màu sắc của thuốc.
Tần số và cường độ siêu âm (thường dùng tần số thấp để tạo lỗ thoáng tạm thời).
Nhiệt độ phòng.
Thời điểm trong ngày.
Trong kỹ thuật NDT (Non-Destructive Testing), siêu âm dùng để phát hiện vết nứt bên trong thanh kim loại dựa trên:
Sự phản xạ sóng tại vị trí vết nứt (mặt phân cách khí–kim loại).
Sự nóng lên của vết nứt.
Sự phát sáng của vết nứt.
Vết nứt hút nam châm.
Nếu thay đổi đầu dò từ 3.5 MHz sang 5.0 MHz để siêu âm bụng người béo phì, kết quả có thể là gì?
Hình ảnh rõ nét hơn ở vùng sâu.
Hình ảnh vùng sâu bị tối hoặc mất (do sóng 5 MHz bị lớp mỡ dày hấp thụ mạnh, không xuyên sâu được).
Không có gì thay đổi.
Máy sẽ tự động tăng công suất để bù đắp hoàn toàn.
“Góc Doppler” tối ưu nhất trong siêu âm mạch máu để đo vận tốc chính xác là bao nhiêu?
90 độ.
0 độ hoặc càng nhỏ càng tốt (song song với dòng chảy).
60 độ (thực tế lâm sàng thường chấp nhận góc ≤ 60 độ).
Cả B và C đều đúng.
Ứng dụng của hiệu ứng Từ giảo (Magnetostriction) là gì?
Tạo ra siêu âm công suất rất lớn (nhưng tần số thường thấp hơn áp điện).
Thu sóng siêu âm nhạy hơn áp điện.
Tạo ra hình ảnh màu.
Làm mát máy siêu âm.
Một bệnh nhân được chỉ định siêu âm tiền liệt tuyến qua đường trực tràng (Transrectal). Lý do chọn đường này thay vì đường bụng là gì?
Để dùng đầu dò tần số cao hơn, tiếp cận gần cơ quan đích hơn -> hình ảnh chi tiết hơn.
Để bệnh nhân đỡ nhịn tiểu.
Vì đường bụng không thấy được tiền liệt tuyến.
Để giảm chi phí.
Khi sóng siêu âm đi từ môi trường A sang môi trường B có trở kháng âm Za rất khác biệt với Zb (Za ≪ Zb hoặc ngược lại), hiện tượng gì xảy ra tại mặt phân cách?
Sóng truyền qua hoàn toàn.
Sóng bị phản xạ gần như hoàn toàn.
Sóng bị hấp thụ hoàn toàn.
Sóng dừng lại.
Nguyên lý của máy tán sỏi (Lithotripter) là tập trung sóng xung kích vào viên sỏi. Tại sao mô mềm xung quanh ít bị tổn thương?
Vì mô mềm dẻo dai hơn sỏi.
Vì chùm sóng hội tụ tại tiêu điểm là viên sỏi, ở vùng ngoài tiêu điểm (mô mềm) năng lượng phân tán và mật độ thấp hơn.
Vì máy biết tránh mô mềm.
Vì sỏi hút sóng.
: Sóng âm là sóng cơ có tần số nằm trong khoảng
. < 20 Hz.
20 Hz đến 20.000 Hz
> 20.000 Hz
> 1 MHz.
Trong siêu âm Doppler, f = fthu- fphát dương( f > 0) chứng tỏ:
. Dòng máu chảy xa đầu dò.
Dòng máu chảy về phía đầu dò.
Dòng máu đứng yên.
Dòng máu chảy vuông góc.
Tại sao dơi có thể bay trong đêm tối và tránh chướng ngại vật?
Dơi có mắt nhìn hồng ngoại
Dơi phát ra siêu âm và cảm nhận sóng phản xạ (Echolocation).
Dơi bay theo trí nhớ
Dơi có khứu giác siêu phàm
