wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

300 câu

Total questions: 162

Worksheet time: 1hrs 21mins

Name
Class
Date
1.

Hệ thống nhớ của máy tính gồm những gì?

a)

Cache, bộ nhớ ngoài

b)

Bộ nhớ ngoài, ROM

c)

Bộ nhớ trong, bộ nhớ ngoài

d)

Đĩa CD, bộ nhớ trong

2.

Thành phần nào dưới đây không thuộc khối xử lý trung tâm?

a)

CU

b)

ALU

c)

Registers

d)

RAM

3.

Thành phần nào dưới đây thuộc khối xử lý trung tâm?

a)

RAM

b)

ROM

c)

CU

d)

Đĩa cứng

4.

Loại mã nguồn độc hại nào có thể được cài đặt song không gây tác hại cho tới khi một hoạt động nào đó được kích hoạt?

a)

Worm

b)

Trojan Horse

c)

Logic bomb

d)

Stealth virus

5.

Mật khẩu nào sau đây khiến hacker khó phá nhất?

a)

Password16

b)

Themoon

c)

!$aLtNg22

d)

LaT3r

6.

Bộ nhớ đệm bên trong CPU được gọi là gì?

a)

ROM

b)

DRAM

c)

Cache

d)

Buffer

7.

Mục đích chủ yếu của chính sách an ninh thông tin của một tổ chức là gì?

a)

Quản lý việc đầu tư của công ty

b)

Theo dõi và kiểm soát thông tin dữ liệu nhạy cảm

c)

Mô tả hoạt động kinh doanh

d)

Thu thập thông tin thị trường

8.

Ký tự nào sau đây không thể sử dụng khi đặt tên tập tin, thư mục?

a)

@

b)

&

c)

%

d)

?

9.

Để chuyển chế độ viết chèn thành viết đè và ngược lại trong chế độ soạn thảo văn bản, sử dụng phím nào?

a)

Shift

b)

Insert

c)

Ctrl

d)

Caps Lock

10.

Để biết dung lượng một tập tin, thực hiện như thế nào?

a)

Nhấp phải chuột vào file, Send To\Desktop

b)

Nhấp phải chuột vào tậptin, sau đó chọn Properties

c)

Nhấp phải chuột vào file, chọn Create Shortcut

d)

Nhấp phải chuột vào file, Sharing and Security

11.

Trong một thư mục có chứa hai thư mục con A và B, khi đổi tên thư mục A thành B thì máy tính thực hiện như thế nào?

a)

Hiện ra thông báo tên đã tồn tại

b)

Tự động xóa thư mục B đã có

c)

Ghi đè lên thư mục B đã có

d)

Đổi tên như bình thường

12.

Số 125 trong hệ cơ số 16 là gì?

a)

7D

b)

8E

c)

6E

d)

7E

13.

Số 99 trong hệ nhị phân là gì?

a)

01100011

b)

01101010

c)

01001110

d)

01100110

14.

Số 123.75 trong hệ cơ số 16 là gì?

a)

7B.C

b)

7A.C

c)

7C.C

d)

7D.C

15.

Số 7A7 (16) trong hệ cơ số 10 là gì?

a)

1959

b)

1969

c)

1979

d)

1989

16.

Số 7E (16) trong hệ nhị phân là gì?

a)

0111 1110

b)

1111 0110

c)

0110 1100

d)

1110 0100

17.

Dữ liệu là gì?

a)

Dữ liệu là thông tin dưới dạng ký hiệu

b)

Dữ liệu là thông tin dưới dạng chữ viết, chữ số

c)

Dữ liệu là thông tin dưới dạng hình ảnh, âm thanh

d)

Dữ liệu là thông tin dưới dạng ký hiệu, chữ viết, chữ số, hình ảnh, âm thanh hoặc dạng tương tự

18.

Trong máy tính, bộ nhớ RAM là bộ nhớ gì?

a)

Bộ nhớ ngoài

b)

Bộ nhớ truy xuất ngẫu nhiên

c)

Bộ nhớ chỉ đọc

d)

Bộ nhớ phụ

19.

Trong máy tính, bộ nhớ ROM là bộ nhớ gì?

a)

Bộ nhớ ngoài

b)

Bộ nhớ truy xuất ngẫu nhiên

c)

Bộ nhớ chỉ đọc

d)

Bộ nhớ phụ

20.

Thiết bị nào dưới đây thuộc thiết bị nhập?

a)

Máy quét ảnh (Scanners)

b)

Máy chiếu (Projector)

c)

Máy in (Printer)

d)

RAM

21.

Thiết bị nào dưới đây không thuộc thiết bị nhập?

a)

Máy quét ảnh (Scanners)

b)

Màn hình máy tính

c)

Bàn phím máy tính

d)

Chuột máy tính

22.

Thiết bị nào dưới đây thuộc thiết bị xuất?

a)

Máy quét ảnh (Scanners)

b)

Máy ghi hình trực tiếp (Webcam)

c)

Máy in (Printer)

d)

Microphone

23.

Thiết bị nào dưới đây không thuộc thiết bị xuất?

a)

Bàn phím máy tính

b)

Máy chiếu (Projector)

c)

Máy in (Printer)

d)

Màn hình máy tính

24.

Thành phần nào dưới đây thuộc bộ nhớ ngoài?

a)

RAM

b)

ROM

c)

USB

d)

ALU

25.

Thành phần nào dưới đây thuộc bộ nhớ trong?

a)

CU

b)

ROM

c)

USB

d)

ALU

26.

Phần mềm nào dưới đây thuộc phần mềm ứng dụng?

a)

Phần mềm xử lý văn bản (Word)

b)

Phần mềm tiện ích (Utilities)

c)

Phần mềm điều khiển (Drivers)

d)

Các bộ chuyển đổi ngôn ngữ (Language translators)

27.

Phần mềm nào dưới đây không thuộc phần mềm hệ thống?

a)

Phần mềm bảng tính (Excel)

b)

Phần mềm tiện ích (Utilities)

c)

Phần mềm điều khiển (Drivers)

d)

Các bộ chuyển đổi ngôn ngữ (Language translators)

28.

Đơn vị nhỏ nhất được dùng để biểu diễn thông tin trong máy tính là gì?

a)

bit

b)

byte

c)

kilobyte

d)

megabyte

29.

Trong đơn vị đo lường lưu trữ của máy tính, 2KB (kilobyte) bằng bao nhiêu byte?

a)

2

b)

8

c)

1024

d)

2048

30.

Phần mềm nào dưới đây không thuộc mềm độc hại?

a)

Virus máy tính

b)

Google Chrome

c)

Trojan

d)

Sâu máy tính (Worms)

31.

Trong máy tính, Firewall là gì?

a)

Phần mềm độc hại

b)

Tường lửa

c)

Phần mềm chống virus

d)

Trình duyệt web

32.

Ký tự nào sau đây không thể sử dụng khi đặt tên tập tin, thư mục?

a)

:

b)

&

c)

%

d)

.

33.

Trong Windows, để di chuyển (cut) các tập tin hoặc thư mục, sử dụng tổ hợp phím nào?

a)

Ctrl + C

b)

Ctrl + V

c)

Ctrl + X

d)

Ctrl + A

34.

Trong Windows, để chọn tất cả các tập tin trong thư mục hiện tại, sử dụng tổ hợp phím nào?

a)

Ctrl + C

b)

Ctrl + V

c)

Ctrl + X

d)

Ctrl + A

35.

Trong Windows, để dán (paste) các tập tin hoặc thư mục, sử dụng tổ hợp phím nào?

a)

Ctrl + C

b)

Ctrl + V

c)

Ctrl + X

d)

Ctrl + A

36.

Trong Windows, để đổi tên tập tin hoặc thư mục, thực hiện lệnh nào?

a)

Delete

b)

Restore

c)

Rename

d)

Paste

37.

Trong Windows, để xóa tập tin hoặc thư mục, thực hiện lệnh nào?

a)

Delete

b)

Restore

c)

Rename

d)

Paste

38.

Trong Windows, để phục hồi tập tin hoặc thư mục đã bị xóa, thực hiện lệnh nào?

a)

Delete

b)

Restore

c)

Rename

d)

Paste

39.

Trong Windows, phần mềm nào là phần mềm gõ dấu tiếng Việt thông dụng?

a)

Unikey

b)

Bkav Pro

c)

Opera

d)

Firewall

40.

Font chữ Times New Roman thuộc bảng mã gõ dấu tiếng Việt nào?

a)

Unicode

b)

VNI Windows

c)

TCVN3

d)

Vietware

41.

Trong Windows, Vietkey và Unikey là phần mềm gì?

a)

Phần mềm độc hại

b)

Tường lửa

c)

Phần mềm gõ dấu tiếng Việt

d)

Phần mềm chống virus

42.

Trong Windows, để sao chép (copy) các tập tin hoặc thư mục, sử dụng tổ hợp phím nào?

a)

Ctrl + C

b)

Ctrl + V

c)

Ctrl + X

d)

Ctrl + A

43.

Định dạng tập tin nào là định dạng video?

a)

*.mp3

b)

*.jpg

c)

*.doc

d)

*.mp4

44.

Cách tổ chức thư mục và tập tin theo hệ điều hành Windows không cho phép điều gì?

a)

Trong một thư mục có cả tập tin và thư mục con

b)

Tạo một tập tin có chứa thư mục con

c)

Một ổ đĩa cứng có thể được phân chia thành nhiều ổ đĩa logic

d)

Thư mục cha và thư mục con có tên trùng nhau

45.

Các tậptin sau khi được chọn và xóa bằng tổ hợp phím Shift+Delete sẽ như thế nào?

a)

Khôi phục được từ Recycle Bin

b)

Có thể được khôi phục từ Computer

c)

Không thể khôi phục lại từ Recycle Bin

d)

Chỉ có tập tin .DOC khôi phục được

46.

Hộp điều khiển dùng để phóng to, thu nhỏ, đóng cửa sổ được gọi là gì?

a)

Dialog box

b)

List box

c)

Control box

d)

Text box

47.

Thành phần nào cho phép thiết lập môi trường làm việc trên Windows?

a)

Display

b)

Screensaver

c)

Control Panel

d)

Help and Support

48.

Khi máy tính hoạt động, hệ điều hành được nạp vào đâu?

a)

RAM

b)

Bộ nhớ ngoài

c)

Bộ nhớ trong

d)

ROM

49.

Khi đang làm việc với Windows, để xem tổ chức các tập tin và thư mục trên đĩa, mở cửa sổ nào?

a)

Computer hoặc Windows Explorer

b)

Computer hoặc Recycle Bin

c)

WindowsExploreror RecycleBin

d)

Network hoặc Recycle Bin

50.

Sử dụng chương trình nào của Windows để quản lý tập tin và thư mục?

a)

Microsoft Office

b)

Accessories

c)

Control Panel

d)

Windows Explorer

51.

Trong Microsoft Word 2019, sử dụng tổ hợp phím nào để đóng một tập tin đang mở?

a)

Ctrl + F4

b)

Shift + F4

c)

Alt + F4

d)

Ctrl + Shift + F4

52.

Trong Microsoft Word 2019, sử dụng tổ hợp phím nào để thoát khỏi chương trình?

a)

Ctrl + F4

b)

Shift + F4

c)

Alt + F4

d)

Ctrl + Shift + F4

53.

Trong Microsoft Word 2019, sử dụng tổ hợp phím nào để lưu tập tin?

a)

Ctrl + O

b)

Ctrl + A

c)

Shift + S

d)

Ctrl + S

54.

Trong Microsoft Word 2019, sử dụng phím nào để lưu tập tin với tên khác?

a)

F2

b)

F5

c)

F10

d)

F12

55.

Trong Microsoft Word 2019, sử dụng tổ hợp phím nào để mở tập tin đã có trong máy?

a)

Ctrl + O

b)

Ctrl + A

c)

Shift + S

d)

Ctrl + S

56.

Trong Microsoft Word 2019, sử dụng tổ hợp phím nào để canh đoạn văn bản vào giữa dòng?

a)

Ctrl + Shift + L

b)

Ctrl + R

c)

Ctrl + Alt + J

d)

Ctrl + E

57.

Trong Microsoft Word 2019, sử dụng tổ hợp phím nào để canh đoạn văn bản thẳng lề trái?

a)

Ctrl + L

b)

Ctrl + R

c)

Ctrl +Alt + J

d)

Ctrl + E

58.

Trong Microsoft Word 2019, sử dụng tổ hợp phím nào để canh đoạn văn bản thẳng đều hai bên lề?

a)

Ctrl + Shift + L

b)

Ctrl + R

c)

Ctrl + J

d)

Ctrl + E

59.

Khi soạn thảo bằng Microsoft Word 2019, sử dụng tổ hợp phím nào để canh đoạn văn bản thẳng lề phải?

a)

Ctrl + Shift + L

b)

Ctrl + R

c)

Ctrl +Alt + J

d)

Ctrl + E

60.

Trong Microsoft Word 2019, sử dụng tổ hợp phím nào để chèn ngày tháng hiện tại vào văn bản?

a)

Ctrl + Shift + T

b)

Alt + Shift + D

c)

Ctrl + Shift + D

d)

Ctrl + Alt + N

61.

Trong Microsoft Word 2019, sử dụng tổ hợp phím nào để chèn thời gian hiện tại vào văn bản?

a)

Ctrl + Shift + T

b)

Alt + Shift + T

c)

Ctrl + Shift + D

d)

Ctrl + Alt + G

62.

Trong Microsoft Word 2019, để chèn tiêu đề vào đầu trang văn bản, thực hiện như thế nào?

a)

Home\Header

b)

Insert\Header

c)

Home\Footer

d)

Insert\Footer

63.

Trong Microsoft Word 2019, để chèn tiêu đề vào cuối trang văn bản, thực hiện như thế nào?

a)

Home\Header

b)

Insert\Header

c)

Home\Footer

d)

Insert\Footer

64.

Trong Microsoft Word 2019, để chèn một chú thích vào chân trang văn bản, thực hiện như thế nào?

a)

Home\Insert Footnote

b)

Insert\Insert Footnote

c)

Review\Insert Footnote

d)

References\Insert Footnote

65.

Trong Microsoft Word 2019, để chèn một bức tranh lưu trên máy tính vào văn bản, thực hiện như thế nào?

a)

Home\Pictures

b)

Insert\Pictures

c)

Review\Pictures

d)

View\Pictures

66.

Khi nhấn vào biểu tượng mũi tên nhỏ ở góc dưới bên phải của nhóm Font, điều gì sẽ xảy ra?

a)

Hiển thị hộp thoại tùy chỉnh Font với các tùy chọn nâng cao

b)

Thay đổi toàn bộ văn bản thành chữ đậm

c)

Định dạng toàn bộ bảng tính

d)

Xóa toàn bộ nội dung trong ô

67.

Tùy chọn Clear Formatting trong nhóm Font giúp xóa toàn bộ định dạng chữ, bao gồm font, màu, kích thước, hiệu ứng, và khôi phục văn bản về định dạng mặc định của Excel.

a)

Xóa toàn bộ định dạng chữ, bao gồm font, màu, kích thước, và hiệu ứng

b)

Xóa nội dung trong ô được chọn

c)

Chỉ xóa màu chữ trong ô

d)

Xóa màu nền của văn bản trong ô

68.

Tùy chọn Line and Paragraph Spacing trong nhóm Paragraph dùng để làm gì?

a)

Thay đổi khoảng cách giữa các dòng hoặc đoạn văn bản

b)

Tăng hoặc giảm thụt lề của đoạn văn

c)

Căn chỉnh đoạn văn bản sang bên phải

d)

Chèn danh sách đánh số hoặc gạch đầu dòng

69.

Nút Show/Hide ¶ trong nhóm Paragraph dùng để làm gì?

a)

Hiển thị hoặc ẩn các ký tự không in được, như dấu cách hoặc ngắt đoạn

b)

Xóa các ký tự không cần thiết

c)

Thay đổi định dạng đoạn văn bản

d)

Thêm ký hiệu đặc biệt vào văn bản

70.

Trong hộp thoại Tabs, tùy chọn Tab stop position dùng để làm gì?

a)

Đặt hoặc chỉnh sửa vị trí dừng tab trên thước đo

b)

Xóa tất cả các dừng tab trong tài liệu

c)

Chỉnh khoảng cách dòng trong văn bản

d)

Chọn kiểu căn chỉnh cho đoạn văn

71.

Tùy chọn Leader với lựa chọn 3------- có tác dụng gì?

a)

Thêm đường gạch ngang giữa các văn bản được chia bởi tab

b)

Thêm dấu chấm giữa các văn bản được chia bởi tab

c)

Thêm khoảng trắng giữa các văn bản được chia bởi tab

d)

Xóa tất cả khoảng trống giữa các văn bản được chia bởi tab

72.

Trong hộp thoại Borders and Shading, tùy chọn Setting: Box dùng để làm gì?

a)

Tạo đường viền bao quanh toàn bộ nội dung đoạn văn hoặc bảng

b)

Thêm bóng cho đường viền

c)

Tạo hiệu ứng 3D cho đường viền

d)

Chỉ áp dụng đường viền cho một bên nội dung

73.

Tùy chọn Apply to: Paragraph trong tab Shading dùng để làm gì?

a)

Áp dụng màu nền và họa tiết cho toàn bộ đoạn văn được chọn

b)

Thêm đường viền cho đoạn văn bản

c)

Áp dụng màu nền cho một từ cụ thể

d)

Thêm họa tiết cho toàn bộ tài liệu

74.

Trong nhóm Styles, để áp dụng định dạng kiểu (style) cho văn bản, bạn cần thực hiện thao tác nào?

a)

Chọn nội dung văn bản, sau đó chọn kiểu (style) cần áp dụng từ nhóm Styles

b)

Nhấp đúp vào đoạn văn bản cần định dạng

c)

Chọn văn bản và nhấn tổ hợp phím Ctrl + B

d)

Nhấn Enter sau khi chọn văn bản cần áp dụng style

75.

Khi muốn chỉnh sửa kiểu (style) đã áp dụng, bạn cần làm gì?

a)

Nhấp chuột phải vào style cần chỉnh sửa, sau đó chọn Modify để mở hộp thoại tùy chỉnh

b)

Nhấp đúp vào văn bản áp dụng style

c)

Chọn văn bản và thay đổi trực tiếp trong nhóm Font

d)

Sử dụng tổ hợp phím Ctrl + Shift + M

76.

Khi muốn hiển thị các đường lưới trong bảng nhưng không muốn in ra, bạn cần chọn tùy chọn nào?

a)

View Gridlines

b)

Properties

c)

Select

d)

Table

77.

Nút Split Cells trong nhóm Merge được dùng để làm gì?

a)

Chia một ô đã chọn thành nhiều ô nhỏ hơn theo hàng và cột

b)

Kết hợp các ô đã chọn thành một ô duy nhất

c)

Tách bảng thành hai bảng riêng biệt

d)

Xóa nội dung trong ô được chọn

78.

Trong nhóm Alignment, các biểu tượng hình chữ nhật với các đường ngang bên trong dùng để làm gì?

a)

Căn chỉnh văn bản trong ô (trái, phải, trên, dưới, giữa)

b)

Thêm viền cho các ô trong bảng

c)

Xóa nội dung trong ô bảng

d)

Gộp các ô lại thành một ô duy nhất

79.

Tùy chọn Behind Text trong Wrap Text được sử dụng để làm gì?

a)

Đặt hình ảnh phía sau văn bản, cho phép văn bản hiển thị trên hình ảnh

b)

Đặt hình ảnh giữa các dòng văn bản

c)

Đặt hình ảnh phía trước văn bản

d)

Di chuyển hình ảnh xuống cuối trang

80.

Tùy chọn Transform trong nhóm Text Effects có tác dụng gì?

a)

Biến đổi hình dạng văn bản, ví dụ: uốn cong, xoắn, hoặc bẻ cong theo một đường cong

b)

Thêm hiệu ứng phản chiếu cho văn bản

c)

Làm mờ các ký tự trong văn bản

d)

Thêm bóng đổ cho văn bản

81.

Tùy chọn Insert Endnote trong nhóm Footnotes có tác dụng gì?

a)

Chèn chú thích cuối tài liệu, thường được dùng để giải thích nội dung hoặc nguồn tham khảo

b)

Chèn chú thích ở cuối mỗi trang

c)

Xóa tất cả các chú thích trong tài liệu

d)

Thêm một ghi chú bên cạnh văn bản

82.

Tùy chọn Header from TopFooter from Bottom trong nhóm Position có chức năng gì?

a)

Điều chỉnh khoảng cách từ phần đầu hoặc cuối của trang đến nội dung chính

b)

Thay đổi kích thước văn bản trong phần đầu hoặc cuối trang

c)

Xóa phần đầu và cuối trang hiện tại

d)

Di chuyển phần đầu hoặc cuối trang đến vị trí giữa trang

83.

Tùy chọn Margins trong nhóm Page Setup có chức năng gì?

a)

Thiết lập khoảng cách giữa nội dung văn bản và các mép của trang giấy

b)

Thay đổi kích thước giấy

c)

Chọn hướng giấy ngang hoặc dọc

d)

Chèn số trang vào tài liệu

84.

Tùy chọn Top, Bottom, Left, và Right trong hộp thoại Page Setup có chức năng gì?

a)

Điều chỉnh khoảng cách lề trên, dưới, trái, và phải của trang giấy

b)

Thay đổi kích thước văn bản trên trang

c)

Định dạng văn bản thành nhiều cột

d)

Chèn số trang vào tài liệu

85.

Khi muốn chèn các trường dữ liệu như “Họ tên”, “Chức vụ”, “Đơn vị” vào thư mời, bạn cần sử dụng tùy chọn nào?

a)

Insert Merge Field

b)

Start Mail Merge

c)

Select Recipients

d)

Finish & Merge

86.

Công cụ Mail Merge trong Microsoft Word được sử dụng để làm gì?

a)

Tạo thư mời hoặc thông báo hàng loạt với nội dung giống nhau, nhưng khác nhau một số thông tin như họ tên, chức vụ, đơn vị

b)

Tạo bảng danh sách tự động trên Word

c)

Tự động định dạng văn bản

d)

Chèn hình ảnh vào tài liệu

87.

Tiêu đề “CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM” được định dạng như thế nào?

a)

Font size: 12, Bold

b)

Font size: 13, Bold

c)

Font size: 12, Italic

d)

Font

88.

Định dạng của dòng chữ “V/v vướng mắc trong thực hiện chính sách miễn học phí...” và dòng “Hà Nội, ngày 20 tháng 09 năm 2018” là gì?

a)

Font size: 13, Italic

b)

Font size: 12, Bold

c)

Font size: 12, Italic

d)

Font size: 13, Bold

89.

Font size của nội dung “Nơi nhận văn bản” trong văn bản là bao nhiêu?

a)

14

b)

12

c)

16

d)

13

90.

Dòng chữ “Nơi nhận” trong văn bản được định dạng như thế nào?

a)

Bold, Italic, font size: 12

b)

Bold, Underline, font size: 12

c)

Regular, Italic, font size: 12

d)

Bold, Italic, font size: 11

91.

Dòng chữ “KT, BỘ TRƯỞNG, CHỦ NHIỆM,...” và phần chữ ký “Nguyễn Văn Tùng” trong văn bản được định dạng như thế nào?

a)

Bold, font size: 13, center

b)

Bold, Italic, font size: 13, left

c)

Regular, font size: 13, center

d)

Bold, Underline, font size: 13, right

92.

Trong bảng tính Excel, tại ô A2 có sẵn giá trị chuỗi “Tin hoc”; ô B2 có giá trị số 2025. Tại ô C2 gõ vào công thức =A2+B2 thì nhận được kết quả:

a)

#VALUE!

b)

Tin hoc

c)

2025

d)

Tin hoc2025

93.

Khi đang làm việc với Excel, tổ hợp phím nào cho phép ngay lập tức đưa con trỏ về ô đầu tiên (ô A1) của bảng tính ?

a)

Shift+Home

b)

Alt+Home

c)

Ctrl+Home

d)

Shift+Ctrl+Home

94.

Trong khi làm việc với Excel, để nhập vào công thức tính toán cho một ô, trước hết ta phải gõ:

a)

Dấu chấm hỏi (?)

b)

Dấu bằng (=)

c)

Dấu hai chấm (:)

d)

Dấu đô la ($)

95.

Trong Excel, tại ô A2 có giá trị là chuỗi TINHOC. Tại ô B2 gõ công thức =RIGHT(A2,3) thì nhận được kết quả ?

a)

3

b)

HOC

c)

TIN

d)

Tinhoc

96.

Trong khi làm việc với Excel, muốn lưu bảng tính hiện thời vào đĩa, ta thực hiện?

a)

tab Home\Save

b)

tab View\Save

c)

tab Review\Save

d)

tab File\Save

97.

Trong bảng tính Excel, tại ô A2 có sẵn giá trị số không (0); Tại ô B2 gõ vào công thức =5/A2 thì nhận được kết quả:

a)

0

b)

5

c)

#VALUE!

d)

#DIV/0!

98.

Trong các dạng địa chỉ sau đây, địa chỉ nào là địa chỉ tuyệt đối?

a)

B$1:D$10

b)

$B1:$D10

c)

B$1$:D$10$

d)

$B$1:$D$10

99.

Trong bảng tính Excel, điều kiện trong hàm IF được phát biểu dưới dạng một phép so sánh. Khi cần so sánh khác nhau thì sử dụng ký hiệu nào?

a)

#

b)

<>

c)

><

d)

&

100.

Trong bảng tính Excel, tại ô A2 gõ vào công thức =IF(3>5,100,IF(5<6,200,300)) thì kết quả nhận được tại ô A2 là:

a)

200

b)

100

c)

300

d)

False

101.

Trong Excel, tại ô A2 có giá trị là chuỗi TINHOC. Tại ô B2 gõ công thức =LEFT(A2,3) thì nhận được kết quả ?

a)

Tinhoc

b)

3

c)

HOC

d)

TIN

102.

Trong bảng tính Excel, giao của một hàng và một cột được gọi là?

a)

Dữ liệu

b)

Ô

c)

Trường

d)

Công thức

103.

Trong Excel, tại ô A2 có giá trị là số 10 ; ô B2 có giá trị là số 3. Tại ô C2 gõ công thức =MOD(A2,B2) thì nhận được kết quả:

a)

10

b)

3

c)

#Value

d)

1

104.

Trong bảng tính Excel, tại ô D2 có công thức =B2*C2/100. Nếu sao chép công thức đến ô G6 thì sẽ có công thức là:

a)

E7*F7/100

b)

B6*C6/100

c)

E6*F6/100

d)

E2*C2/100

105.

Trong Excel, tại ô bất kỳ, nhập vào công thức =IF(5>=4, “sai”, “đúng”) thì nhận được kết quả?

a)

“sai”

b)

“đúng”

c)

đúng

d)

sai

106.

Trong Excel, tại ô bất kỳ, nhập vào công thức =IF(and(3<2,5>4),3+2,3-2) thì nhận được kết quả?

a)

3+2

b)

3-2

c)

5

d)

1

107.

Trong Excel, tại ô bất kỳ, nhập vào công thức =IF(3>2, “sai”, “đúng”) thì nhận được kết quả?

a)

đúng

b)

sai

c)

“sai”

d)

“đúng”

108.

Trong Excel, khi viết sai tên hàm trong tính toán, chương trình thông báo lỗi?

a)

#NAME!

b)

#VALUE!

c)

#N/A!

d)

#DIV/0!

109.

Hàm =IF(AND(15>10, 15<20), “Đúng”, “Sai”) trả về kết quả gì?

a)

Đúng

b)

Sai

c)

#VALUE!

d)

Lỗi công thức

110.

Hàm =IF(AND(5>=5, 10=10), “Sai”, “Đúng”) trả về kết quả gì?

a)

Sai

b)

Đúng

c)

#N/A

d)

Lỗi công thức

111.

Hàm =IF(AND(18<20, 6<>5), “Đúng”, “Sai”) trả về kết quả gì?

a)

Đúng

b)

Sai

c)

#VALUE!

d)

Lỗi công th

112.

Hàm =IF(OR(15>10, 8<5), “Đúng”, “Sai”) trả về kết quả gì?

a)

Đúng

b)

Sai

c)

#VALUE!

d)

Lỗi công thức

113.

Hàm =IF(OR(5=5, 8>=10), “Đúng”, “Sai”) trả về kết quả gì?

a)

Đúng

b)

Sai

c)

#N/A

d)

Lỗi công thức

114.

Hàm =IF(OR(A1<=0, B1>20), “Đúng”, “Sai”) trả về kết quả gì nếu: A1 = -1, B1 = 18?

a)

Đúng

b)

Sai

c)

#VALUE!

d)

Lỗi công thức

115.

Hàm =IF(OR(A1<10, B1<>15), “Đúng”, “Sai”) trả về kết quả gì nếu: A1 = 8, B1 = 15?

a)

Đúng

b)

Sai

c)

#VALUE!

d)

Lỗi công thức

116.

Hàm =IF(OR(A1>50, B1=0), “Đúng”, “Sai”) trả về kết quả gì nếu: A1 = 51, B1 = 3?

a)

Đúng

b)

Sai

c)

#VALUE!

d)

Lỗi công thức

117.

Hàm =IF(AND(OR(15>10, 4<5), 1=1), “Đúng”, “Sai”) trả về kết quả gì?

a)

Đúng

b)

Sai

c)

#VALUE!

d)

Lỗi công thức

118.

Hàm =IF(OR(AND(-1<=0, 18>20), 2<>0), “Đúng”, “Sai”) trả về kết quả gì?

a)

Đúng

b)

Sai

c)

#N/A

d)

Lỗi công thức

119.

Hàm =IF(AND(OR(5=5, 8=10), -1<0), “Đúng”, “Sai”) trả về kết quả gì?

a)

Đúng

b)

Sai

c)

#VALUE!

d)

Lỗi công thức

120.

Trong hình trên, hàm SUM trong ô E2 bỏ qua dữ liệu nào?

a)

Vắng thi

b)

Số trong phạm vi

c)

Giá trị lớn nhất

d)

Giá trị nhỏ nhất

121.

Trong hình trên, nếu thay đổi giá trị ô E3 thành 20, công thức =AVERAGE(E2:E5) sẽ trả về kết quả nào?

a)

19.5

b)

17

c)

15.5

d)

18

122.

Công thức =MIN(E2:E5) trả về kết quả nào trong bảng trên?

a)

13

b)

7

c)

15

d)

25

123.

Công thức =MAX(E2:E5) trả về kết quả nào trong bảng trên?

a)

25

b)

18

c)

15

d)

13

124.

Nếu giá trị ô C3 thay đổi từ “Vắng thi” thành 9, công thức =COUNT(B3:D3) sẽ trả về kết quả nào?

a)

3

b)

2

c)

1

d)

0

125.

Nếu xóa giá trị trong ô A4, công thức =COUNTA(A2:A5) sẽ trả về kết quả nào?

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

126.

Nếu sử dụng công thức =ROUND(15271.385,2), kết quả sẽ là:

a)

15271.39

b)

15271.38

c)

15271.40

d)

15271

127.

Công thức =MOD(15,4) trả về kết quả nào?

a)

3

b)

4

c)

2

d)

1

128.

Công thức nào sẽ trả về xếp hạng tăng dần trong cột B từ B2:B5?

a)

=RANK(B2, $B$2:$B$5, 1)

b)

=RANK(B2, $B$2:$B$5, 0)

c)

=RANK.EQ(B2, $B$2:$B$5)

d)

=RANK.AVG(B2, $B$2:$B$5)

129.

Nếu B5=8.2, công thức =IF(B5>=8, “Giỏi”,IF(B5>=7, “Khá”,IF(B5>=5, “Trung bình”, “Yếu”))) trả về kết quả nào?

a)

Giỏi

b)

Khá

c)

Trung bình

d)

Yếu

130.

Công thức nào đúng để hiển thị ngày hiện tại ở dạng “ngày tháng năm “ trong Excel?

a)

=“ngày “&DAY(TODAY())& “ tháng “ &MONTH(TODAY())& “ năm” &YEAR(TODAY())

b)

=“Ngày “ &TODAY()

c)

=TEXT(NOW() “ngày d tháng m năm yyyy”)

d)

=DATE(TODAY())

131.

Công thức =IF(RIGHT(“caodangyte”,3)=“yte”, “Đúng”, “Sai”) trả về kết quả nào?

a)

Đúng

b)

Sai

c)

#VALUE!

d)

Lỗi công thức

132.

Công thức =IF(LEFT(“caodangyte”,3)=“cao”, “Đúng”, “Sai”) trả về kết quả nào?

a)

Đúng

b)

Sai

c)

#VALUE!

d)

Lỗi công thức

133.

Công thức =IF(MID(“caodangytetg”,8,3)=“yte”, “Đúng”, “Sai”) trả về kết quả nào?

a)

Đúng

b)

Sai

c)

#VALUE!

d)

Lỗi công thức

134.

Công thức =LEN(“caodangyte”) trả về kết quả nào?

a)

10

b)

11

c)

9

d)

12

135.

Công thức =UPPER(“caodangyte”) trả về kết quả nào?

a)

CAODANGYTE

b)

caodangyte

c)

CaoDangYte

d)

caodangYTe

136.

Công thức =LOWER(“CAODANGYTE”) trả về kết quả nào?

a)

caodangyte

b)

CAODANGYTE

c)

CaoDangYte

d)

caoDangyte

137.

Công thức =VALUE(MID(“SO83THAISANHHANH”,3,2)) trả về kết quả nào?

a)

83

b)

ANH

c)

AN

d)

O83

138.

Theo hình trên, đặt công thức =VLOOKUP(B3, $A$10:$B$13, 2, 0) trong ô C3 trả về kết quả nào nếu B3=“B”?

a)

75,000

b)

100,000

c)

50,000

d)

35,000

139.

Theo hình trên, đặt công thức =VLOOKUP(“A”, $A$10:$B$13, 2, 0) trả về kết quả nào?

a)

100,000

b)

75,000

c)

50,000

d)

35,000

140.

Theo hình trên, đặt công thức =VLOOKUP(B19, $A$26:$B$30, 2, 1) trong ô C19 trả về kết quả nào nếu B19=5.5?

a)

Trung Bình

b)

Khá

c)

Yếu

d)

Giỏi

141.

Theo hình trên, nếu giá trị trong ô B22 là 9.5, công thức =VLOOKUP(B22, $A$26:$B$30, 2, 1) trả về kết quả nào?

a)

Xuất sắc

b)

Giỏi

c)

Khá

d)

Trung Bình

142.

Theo hình trên, công thức =HLOOKUP(B19, $B$24:$F$25, 2, 1) trong ô C19 trả về kết quả nào nếu B19=5.5?

a)

Trung Bình

b)

Khá

c)

Yếu

d)

Giỏi

143.

Theo hình trên, nếu giá trị trong ô B22 là 9.5, công thức =HLOOKUP(B22, $B$24:$F$25, 2, 1) trả về kết quả nào?

a)

Xuất sắc

b)

Giỏi

c)

Khá

d)

Trung Bình

144.

Theo hình trên, trong công thức =COUNTIF(D29:D34, “Đạt”), ý nghĩa của tham số “Đạt” là gì?

a)

Điều kiện để đếm các ô có giá trị “Đạt”

b)

Tìm kiếm gần đúng giá trị “Đạt”

c)

Đếm tất cả các ô trong phạm vi D29:D34

d)

Bỏ qua các ô không có giá trị

145.

Theo hình trên, trong công thức =COUNTIF(A29:A34, “a*”), ý nghĩa của điều kiện “a*” là gì?

a)

Đếm các ô có chứa giá trị bắt đầu bằng chữ “A”

b)

Đếm các ô chứa chữ “A” ở bất kỳ vị trí nào

c)

Đếm tất cả các ô không rỗng

d)

Đếm các ô chứa số lớn hơn 10

146.

Theo hình trên, công thức =COUNTIF(C29:C34, “>=15”), ý nghĩa của điều kiện “>=15” là gì?

a)

Đếm các ô có giá trị lớn hơn hoặc bằng 15

b)

Đếm các ô có giá trị nhỏ hơn 15

c)

Đếm tất cả các ô không rỗng

d)

Đếm các ô có giá trị bằng 15

147.

Theo hình trên, công thức =SUMIF(A2:A8, “TV∗”,C2:C8), điều kiện “TV*” có ý nghĩa gì?

a)

Tính tổng số lượng của các mã hàng bắt đầu bằng “TV”

b)

Tính tổng số lượng của các mã hàng bắt đầu bằng “TV”

c)

Lấy giá trị đầu tiên trong mã hàng bắt đầu bằng “TV”

d)

Tính tổng đơn giá của các mã hàng có chữ “TV”

148.

Theo hình trên, công thức =SUMIF(C2:C8, “>=30”,E2:E8), điều kiện “>=30” có ý nghĩa gì?

a)

Tính tổng thành tiền của các mặt hàng có số lượng lớn hơn hoặc bằng 30

b)

Tính tổng số lượng lớn hơn hoặc bằng 30

c)

Tính tổng đơn giá lớn hơn hoặc bằng 30

d)

Đếm các mặt hàng có số lượng lớn hơn hoặc bằng 30

149.

Biểu đồ thể hiện tỷ lệ phần trăm của các bậc học theo từng hệ đào tạo. Đây là loại biểu đồ nào?

a)

Biểu đồ cột nhóm (Clustered Column Chart)

b)

Biểu đồ thanh ngang (Bar Chart)

c)

Biểu đồ đường (Line Chart)

d)

Biểu đồ tròn (Pie Chart)

150.

Trong Microsoft PowerPoint 2019, để định dạng câu “Trường Cao đẳng Y tế.” thành kiểu chữ đậm, người ta thực hiện:

a)

Chọn đoạn chữ đó, nhấn Ctrl + B

b)

Nhấn Ctrl + I

c)

Nhấn Ctrl + B

d)

Nhấn Ctrl + U

151.

Trong Microsoft PowerPoint 2019, để chèn biểu đồ, người ta thực hiện:

a)

vào Insert\chart

b)

vào Format\chart

c)

vào File\chart

d)

vào Home\chart

152.

Trong Microsoft PowerPoint 2019, thao tác nào sau đây để chạy thử trang thuyết trình (slide) hiện tại:

a)

Vào Transitions\Preview

b)

Vào Home\Preview

c)

Vào File\Preview

d)

Vào Design\Preview

153.

Trong Microsoft PowerPoint 2019, để trình diễn bài thuyết trình (slide), người ta nhấn phím:

a)

F5

b)

F2

c)

F3

d)

F4

154.

Trong Microsoft PowerPoint 2019, để trình chiếu từ trang thuyết trình (slide) hiện tại, ta sử dụng tổ hợp phím:

a)

Shift + F5

b)

Ctrl + F5

c)

Alt+ F5

d)

F5

155.

Trong Microsoft PowerPoint 2019, để chọn tất cả các trang thuyết trình (slide) trong bài thuyết trình, người ta thực hiện:

a)

Vào Home\Select\Select All

b)

Vào Home\Select All

c)

Vào Design\Select All

d)

Vào File\Select All

156.

Trong Microsoft PowerPoint 2019, thao tác nào sau đây để in tất cả các trang thuyết trình (slide):

a)

Vào File\Print\Print All Slides\Print

b)

Vào File\Print All Slides\Print

c)

Vào File\Print\Print All Slides

d)

Vào File\Print\Print All Slides

157.

Trong Microsoft PowerPoint 2019, để tạo liên kết chuyển đến trang cuối cùng, người ta thực hiện:

a)

Chọn đối tượng cần tạo liên kết\Insert\Action\Hyperlink to\Last slide

b)

Chọn đối tượng cần tạo liên kết\Insert\Slide\Last slide

c)

Chọn đối tượng cần tạo liên kết\Insert\Hyperlink to\Next slide

d)

Chọn đối tượng cần tạo liên kết\Insert\Slide\En

158.

Trong Microsoft PowerPoint 2019, để tạo liên kết chuyển đến trang bất kỳ, người ta thực hiện:

a)

Chọn đối tượng cần tạo liên kết\Insert\Action\Hyperlink to\Slide...

b)

Chọn đối tượng cần tạo liên kết\ Insert\Hyperlink to\Next slide...

c)

Chọn đối tượng cần tạo liên kết\Insert\Hyperlink to\Custom...

d)

Chọn đối tượng cần tạo liên kết\ Insert\Hyperlink to\URL...

159.

Trong Microsoft PowerPoint 2019, để tạo liên kết chuyển đến trang kế tiếp, người ta thực hiện:

a)

Chọn đối tượng cần tạo liên kết\ Insert\Action\Hyperlink to\Next slide

b)

Chọn đối tượng cần tạo liên kết\ Slide Show\Hyperlink to\Next slide

c)

Chọn đối tượng cần tạo liên kết\ Slide Show\Slide\Next slide

d)

Chọn đối tượng cần tạo liên kết\ Insert\Slide\Next slide

160.

Trong Microsoft PowerPoint 2019, để tạo hiệu ứng chuyển đổi giữa các trang, người ta thực hiện:

a)

Vào Transitions\chọn hiệu ứng...

b)

Vào File\Custom Animation...

c)

Vào Home\Slide Transition...

d)

Vào View\Slide Transition...

161.

Trong Microsoft PowerPoint 2019, để tạo hiệu ứng cho các đối tượng, người ta thực hiện:

a)

Chọn đối tượng cần tạo hiệu ứng\Animations\Add Animation...

b)

Chọn đối tượng cần tạo hiệu ứng\Slide Show\Add Effect...

c)

Chọn đối tượng cần tạo hiệu ứng\Animation\Add Effect...

d)

Chọn đối tượng cần tạo hiệu ứng\Insert\Add Animation ...

162.

Trong Microsoft PowerPoint 2019, để chèn sơ đồ tổ chức vào slide, người ta thực hiện:

a)

Chọn Insert\SmartArt\Hierarchy\chọn kiểu thích hợp

b)

Chọn File\Organization Chart\chọn kiểu thích hợp

c)

Chọn Home\SmartArt\Picture\chọn kiểu thích hợp

d)

Chọn Insert\Chart\chọn kiểu thích hợp