Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Polime

Total questions: 99

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Nguyên liệu ban đầu để tổng hợp polime được gọi là gì?

a)

Monome.

b)

Polime thô.

c)

Nhựa thiên nhiên.

d)

Cao su tự nhiên.

2.

Polime được định nghĩa là:

a)

Các hợp chất có phân tử khối nhỏ và không chứa mạch lặp.

b)

Những hợp chất có phân tử gồm các nhóm nguyên tử lặp đi lặp lại tạo thành mạch dài và khối lượng phân tử lớn.

c)

Hợp chất vô cơ có cấu trúc vô định hình.

d)

Hợp chất có liên kết ion mạnh.

3.

Đặc điểm chung của phần lớn polime là:

a)

Kết tinh hoàn toàn như tinh thể.

b)

Dẫn điện rất tốt.

c)

Có độ dẻo và độ đàn hồi cao nhờ chuỗi phân tử dài.

d)

Khối lượng riêng rất lớn.

4.

Hai cấu trúc phân tử cơ bản của polime là:

a)

Cấu trúc mạch tuyến tính và cấu trúc mạng lưới ba chiều (khối).

b)

Cấu trúc vô định hình và tinh thể.

c)

Cấu trúc đơn giản và phức tạp.

d)

Cấu trúc đồng thể và dị thể.

5.

Đặc điểm nào sau đây đúng với nhựa nhiệt dẻo?

a)

Ở nhiệt độ thường ở trạng thái lỏng, đóng cứng bằng phản ứng hóa học.

b)

Ở nhiệt độ thường ở trạng thái rắn, khi đun nóng thì nóng chảy, dễ gia công, có thể tái chế.

c)

Không thể làm nóng chảy được.

d)

Chứa mạng lưới ba chiều.

6.

Đặc điểm nào sau đây đúng với nhựa nhiệt rắn?

a)

Dẫn nhiệt tốt.

b)

Có thể dễ dàng tái chế.

c)

Luôn ở trạng thái lỏng.

d)

Có cấu trúc mạng lưới ba chiều, sau khi đóng rắn không thể tái sử dụng.

7.

Điểm khác biệt chính giữa nhựa nhiệt dẻo và nhựa nhiệt rắn là:

a)

Nhựa nhiệt dẻo có thể tái chế, nhựa nhiệt rắn không thể tái sử dụng.

b)

Nhựa nhiệt dẻo dẫn điện tốt hơn nhựa nhiệt rắn.

c)

Nhựa nhiệt rắn luôn ở trạng thái lỏng.

d)

Nhựa nhiệt dẻo có cấu trúc mạng lưới ba chiều.

8.

Nhựa nhiệt dẻo có đặc điểm gì khi gia nhiệt so với nhựa nhiệt rắn?

a)

Nhựa nhiệt dẻo tan chảy khi gia nhiệt và không thể tái chế, còn nhựa nhiệt rắn đóng rắn bằng phản ứng hóa học và có thể tái sử dụng.

b)

Nhựa nhiệt rắn tan chảy khi gia nhiệt.

c)

Nhựa nhiệt dẻo không tan chảy khi gia nhiệt.

d)

Nhựa nhiệt dẻo tan chảy khi gia nhiệt và có thể tái sử dụng, còn nhựa nhiệt rắn đóng rắn bằng phản ứng hóa học, không thể tái chế.

9.

Phân loại vật liệu polymer theo lĩnh vực ứng dụng gồm các loại nào sau đây?

a)

Nhựa thông dụng, Nhựa kỹ thuật, Nhựa chuyên dụng, Nhựa đặc biệt.

b)

Nhựa nhiệt dẻo, Nhựa kỹ thuật, Nhựa chuyên dụng, Nhựa hỗn hợp.

c)

Nhựa nhiệt dẻo, Nhựa kỹ thuật, Nhựa chuyên dụng, Nhựa hỗn hợp.

d)

Nhựa thông dụng, Nhựa kỹ thuật, Nhựa chuyên dụng, Nhựa hỗn hợp.

10.

Polyme đi mạch có đặc điểm nào sau đây?

a)

Chuỗi phân tử không có nhánh.

b)

Độ bền kéo rất lớn.

c)

Chỉ bao gồm mạch cacbon.

d)

Mạch chính chứa nguyên tố khác carbon như oxy, lưu huỳnh, nito....

11.

Phân loại các phương pháp gia công vật liệu polymer theo nhiệm vụ của quá trình gồm những nhóm nào sau đây?

a)

Nhóm các phương pháp tạo hình, Nhóm các phương pháp lắp ghép, Nhóm các phương pháp nóng chảy.

b)

Nhóm các phương pháp tạo hình, Nhóm các phương pháp nóng chảy, Nhóm các phương pháp biến tính.

c)

Nhóm các phương pháp chế biến, Nhóm các phương pháp lắp ghép, Nhóm các phương pháp biến tính.

d)

Nhóm các phương pháp tạo hình, Nhóm các phương pháp lắp ghép, Nhóm các phương pháp biến tính.

12.

Trong quy trình gia công nhựa nhiệt dẻo, quá trình polymer hóa xảy ra ở giai đoạn nào?

a)

Khi làm nguội nhựa sau khi tạo hình.

b)

Khi đun nóng ban đầu.

c)

Sau khi phun vào khuôn.

d)

Trong trộn nguyên liệu.

13.

Trộn polymer là quá trình nào sau đây?

a)

Đưa các chất phụ gia vào và phân tán trong pha polymer, tạo nên một hệ đồng nhất

b)

Nung chảy polymer rồi đổ vào khuôn

c)

Làm lạnh polymer từ trạng thái nóng chảy

d)

Phun polymer vào không gian mở

14.

Phát biểu nào sau đây mô tả đúng nhất về sự khác biệt giữa trộn phân bố và trộn phân tán trong quá trình xử lý polyme?

a)

Trộn phân tán không quan tâm đến sự đồng đều của hạt động ở mức độ vi mô.

b)

Trộn phân tán chỉ phân bố các chất động vào khối polyme một cách đều và không cần lực tác động lớn.

c)

Trộn phân bố yêu cầu phá vỡ hạt động thành các hạt sơ cấp bằng lực tác động lớn.

d)

Trộn phân bố tập trung vào sự đồng đều của hạt động ở cấp độ vi mô, trong khi trộn phân tán yêu cầu lực tác động lớn để phá vỡ hạt động thành các hạt sơ cấp.

15.

Máy cán 2 trục có đặc điểm nào dưới đây?

a)

Gồm 2 trục rỗng quay cùng chiều với hệ thống đường ống giải nhiệt.

b)

Gồm 2 trục rỗng quay ngược chiều có bố trí đường ống nước giải nhiệt bên trong.

c)

Gồm 1 buồng trộn với 2 roto hình quả trám quay ngược chiều nhau.

d)

Gồm bồn trộn và dao trộn xoắn dùng cho bột nhót, nhão hoặc dính kết.

16.

Điều nào sau đây mô tả chính xác nhất về ưu điểm của máy trộn kín trong quá trình gia công vật liệu polymer?

a)

Máy trộn kín có khả năng trộn hiệu quả kém, năng suất thấp, đồng thời yêu cầu thao tác vận hành phức tạp và tiêu tốn nhiều năng lượng.

b)

Máy trộn kín thường áp dụng cho vật liệu dạng bột nhót hoặc nhão, giúp phân tán nhanh nhưng lại không đảm bảo an toàn vệ sinh công nghiệp.

c)

Máy trộn kín đạt hiệu quả trộn cao với năng suất lớn, đồng thời bảo đảm tốt các tiêu chuẩn an toàn vệ sinh công nghiệp trong quá trình vận hành.

d)

Máy trộn kín có thể thực hiện nhiều chức năng như xuất tấm, hòn luyện và gia nhiệt cùng một lúc, thích hợp cho đa dạng vật liệu.

17.

Quá trình ép nhựa thường gồm bao nhiêu giai đoạn chính?

a)

1 giai đoạn duy nhất (ép nguội tạo sản phẩm).

b)

2 giai đoạn: giai đoạn hình thành (làm nóng chảy) và giai đoạn tạo hình (đông cứng).

c)

3 giai đoạn riêng biệt (giai đoạn hình thành, giai đoạn tạo hình và giai đoạn kết thúc).

d)

4 giai đoạn liên tục.

18.

Máy ép thủy lực dùng hai hệ thống áp suất trong quá trình ép. Áp suất thấp có giá trị tối đa là bao nhiêu?

a)

4 kg/cm

b)

8 kg/cm

c)

20 kg/cm

d)

300 kg/cm

19.

Yếu tố nào sau đây không thuộc các yếu tố ảnh hưởng đến việc chọn khuôn ép?

a)

Hình dạng sản phẩm.

b)

Tính chất vật liệu.

c)

Tốc độ của máy ép.

d)

Yêu cầu của quy trình công nghệ.

20.

Khi chuẩn bị vật liệu ép, độ ẩm tối đa cho phép của vật liệu thường là bao nhiêu để tránh ảnh hưởng tiêu cực đến sản phẩm?

a)

2%

b)

4%

c)

6%

d)

8%

21.

Phương pháp đo lường vật liệu nào được sử dụng phổ biến nhất trong các nhà máy gia công vật liệu polyme hiện nay?

a)

Đong theo trọng lượng.

b)

Đong theo cách đếm hạt.

c)

Đong theo thể tích vật liệu dạng hạt.

d)

Đong theo thể tích vật liệu dạng bột.

22.

Khi lấy sản phẩm khỏi khuôn ép, phương pháp dùng không khí nén (Bubbler) thường áp dụng cho sản phẩm có đặc điểm nào sau đây?

a)

Sản phẩm dày và hình dạng đơn giản.

b)

Sản phẩm có thành cao và vách mỏng.

c)

Sản phẩm nhỏ và có nhiều chi tiết.

d)

Sản phẩm có hình dạng phức tạp.

23.

Nhược điểm nào sau đây không thuộc phương pháp ép nóng?

a)

Không dùng để ép đúc các chi tiết tinh xảo, mỏng, dễ vỡ.

b)

Vệ sinh ống lót khuôn đúc gặp khó khăn.

c)

Độ sâu của khuôn đúc không giới hạn.

d)

Gia công làm sạch các ria sau quá trình đúc tốn thời gian và chi phí.

24.

Loại khuôn ép nào thường được sử dụng cho các sản phẩm có vật chèn dễ vỡ xuyên suốt bề dày sản phẩm trong công nghệ đúc chuyển?

a)

Khuôn có mặt rời.

b)

Khuôn kết hợp với cối chuyển.

c)

Khuôn sử dụng chày đúc phụ.

d)

Khuôn ép đơn giản.

25.

Công đoạn nào sau đây không phải là một bước trong quá trình gia công đúc chuyển?

a)

Chuẩn bị vật liệu.

b)

Nung nóng khuôn ép.

c)

Ép sản phẩm.

d)

Lấy sản phẩm và làm sạch khuôn.

26.

Nhược điểm chính của phương pháp đúc chuyển là gì?

a)

Chu kỳ đúc quá dài.

b)

Chi phí khuôn và bảo trì cao.

c)

Tiêu hao nguyên liệu nhiều do phần nguyên liệu còn lại trong cối chuyển và các rãnh.

d)

Độ chính xác kích thước sản phẩm thấp.

27.

Công nghệ ép phun là gì?

a)

Ép nhựa lạnh vào khuôn và xử lý bằng phản ứng hóa học tạo ra sản phẩm.

b)

Phun nhựa nóng chảy vào khuôn và làm đông cứng mà không xảy ra phản ứng hóa học.

c)

Đúc nhựa nóng chảy trong khuôn mở rồi làm nguội.

d)

Phun nhựa nóng chảy vào khuôn, sau khi làm nguội và tạo ra sản phẩm nhờ phản ứng hóa học.

28.

Tỷ lệ sản phẩm nhựa nhiệt dẻo bằng ép phun chiếm khoảng bao nhiêu phần trăm sản lượng ngành nhựa?

a)

10%

b)

30%

c)

50%

d)

70%

29.

Tỷ lệ phần trăm tổng sản phẩm trong hệ thống ép phun thường nằm trong khoảng nào?

a)

Khoảng 40 đến 50 phần trăm tổng sản phẩm.

b)

Khoảng 20 đến 30 phần trăm tổng sản phẩm.

c)

Khoảng 80 đến 90 phần trăm tổng sản phẩm.

d)

Khoảng 60 đến 70 phần trăm tổng sản phẩm.

30.

Trong hệ thống ép phun, hệ thống chính gồm những phần nào?

a)

Bộ phận đun liệu và bộ phận cán nhựa.

b)

Khối nhiệt độ và khối làm nguội khuôn.

c)

Khối ép phun và khối khuôn ép là phần chính cấu thành.

d)

Hệ thống làm lạnh và hệ thống nén áp suất.

31.

Chức năng chính của hệ thống thủy lực trên máy ép phun là gì?

a)

Điều khiển động cơ điện và truyền động của máy.

b)

Giữ nhiệt độ khuôn ổn định trong suốt quá trình ép.

c)

Cung cấp lực để đóng mở khuôn và giữ lực kẹp trong khi ép.

d)

Lọc vật liệu nhựa trước khi đưa vào khoang trộn.

32.

Trục vít trong quá trình ép phun có chức năng nào?

a)

Đốt nóng nhựa trong khoang chứa để làm chảy.

b)

Nén nhựa, làm chảy dẻo và đẩy nhựa nóng vào khuôn ép.

c)

Đẩy sản phẩm hoàn chỉnh ra ngoài sau khi ép.

d)

Kẹp chặt khuôn trong quá trình ép phun.

33.

Bộ hồi tự hở (non-return assembly) có tác dụng gì trong máy ép phun?

a)

Cho phép nhựa chảy về phía trước khi vít lùi và đóng kín khi vít tiến.

b)

Đốt nóng và giữ nhiệt cho nhựa trong khoang trộn.

c)

Đẩy sản phẩm hoàn chỉnh ra khỏi khuôn ép phun khi kết thúc chu kỳ.

d)

Duy trì nhiệt độ làm nguội cho khuôn ép nhựa.

34.

Nhiệt độ vòi phun khi vận hành máy ép phun nên được điều chỉnh như thế nào?

a)

Giá trị cố định, không phụ thuộc vào loại vật liệu.

b)

Thấp hơn nhiệt độ nóng chảy của vật liệu để tiết kiệm năng lượng.

c)

Cao hơn hoặc bằng nhiệt độ nóng chảy của vật liệu nhựa.

d)

Luôn giữ ở nhiệt độ phòng để tránh bị nóng quá mức.

35.

Hệ thống kẹp của máy ép phun không bao gồm bộ phận nào dưới đây?

a)

Tấm di động và tấm cố định dùng để kẹp khuôn.

b)

Bảng gia nhiệt điều chỉnh nhiệt độ khuôn và nhựa.

c)

Cụm đẩy sản phẩm ra khỏi khuôn.

d)

Cụm đẩy sản phẩm ra khỏi khuôn.

36.

Cụm đẩy máy ép phun có chức năng chính là gì?

a)

Cung cấp lực để đóng mở khuôn trong quá trình sản xuất.

b)

Đun nóng khuôn để đảm bảo nhựa nóng chảy tốt.

c)

Bơm vật liệu nhựa vào khoang trộn để chuẩn bị ép.

d)

Dùng thủy lực để đẩy sản phẩm ra khỏi khuôn sau khi ép.

37.

Áp lực phun lớn nhất được tính tại vị trí nào trong máy ép phun?

a)

Đầu phun nhựa khi đưa vào lòng khuôn.

b)

Phễu cấp liệu cho nhựa vào khoang trộn.

c)

Vòi phun nối với khuôn ép nhựa.

d)

Khoang chứa liệu trong bộ phận gia nhiệt.

38.

Nhiệt độ lòng khuôn ảnh hưởng quan trọng nhất đến yếu tố nào trong quá trình ép phun?

a)

Khả năng đóng mở khuôn dễ dàng.

b)

Chất lượng của sản phẩm và thời gian sản xuất.

c)

Lực kẹp của hệ thống kẹp khuôn.

d)

Nhiệt độ môi trường xung quanh máy ép phun.

39.

Tác động của việc tăng nhiệt độ nhựa nóng chảy trong quá trình ép phun là gì?

a)

Làm tăng độ nhớt và tăng lực ép phun cần thiết.

b)

Làm giảm độ nhớt, tăng khả năng chảy nhưng có thể gây co ngót lớn.

c)

Giúp nhựa không bị nóng chảy và dễ bóc sản phẩm.

d)

Làm nhựa giữ ấm cao và tăng độ bền cuối cùng.

40.

Quá trình ép đùn máy đùn trục vít là gì?

a)

Ép nhựa nóng chảy vào khuôn theo từng chu kỳ chế tạo sản phẩm.

b)

Dùng áp lực đẩy nguyên liệu qua các lỗ nhỏ định hình sản phẩm.

c)

Trộn nguyên liệu khô rồi gia công thành sản phẩm dạng rời.

d)

Trộn nguyên liệu tới khi có độ mềm rồi ép thủ công thành từng tấm.

41.

Máy đùn trục vít chủ yếu dùng để gia công loại vật liệu nào?

a)

Kim loại và các hợp kim kim loại nhẹ có độ dẻo cao, có nhiệt độ nóng chảy thấp.

b)

Nhựa nhiệt dẻo, nguyên liệu đàn hồi như cao su, đôi khi nhựa nhiệt rắn.

c)

Vật liệu thủy tinh và gốm có khả năng nóng chảy thấp.

d)

Các loại vật liệu hữu cơ như gỗ, giấy ép thành tấm.

42.

Phân loại máy đùn trục vít theo số vít có thể bao gồm?

a)

Các loại 1, 2, 3 vít hoặc đa trục quay cùng chiều hoặc ngược chiều nhau.

b)

Chỉ loại duy nhất 1 vít quay theo chiều kim đồng hồ.

c)

Chỉ loại 2 vít với có cấu quay hỗn hợp không đồng bộ.

d)

Các dòng máy dùng vít biến đổi có thể tháo lắp dễ dàng.

43.

Bộ phận nào dưới đây không thuộc cấu tạo máy đùn trục vít tiêu chuẩn?

a)

Motor, hộp số, phễu nạp liệu và xi lanh.

b)

Trục vít và bộ phận cấp nhiệt cùng đầu tạo hình sản phẩm.

c)

Hệ thống điều khiển nhiệt độ và áp suất đầu vào nguyên liệu.

d)

Bộ phận đo áp suất tại đầu tạo hình.

44.

Vật liệu nào thích hợp nhất làm máy đùn được làm từ chất liệu nào?

a)

Nhôm nhẹ kết hợp với hợp kim mềm dễ gia công, dễ dẫn nhiệt.

b)

Thép có độ cứng cao và chịu mài mòn vượt trội hơn trục vít.

c)

Thép không gỉ kém bền hơn so với vật liệu trục vít.

d)

Hợp kim đúc đặc biệt có khả năng chịu nhiệt tốt.

45.

Trục vít máy đùn được chia thành bao nhiêu vùng chính?

a)

Một vùng duy nhất liên tục thực hiện tất cả công đoạn.

b)

Hai vùng: gia nhiệt và ép tạo hình.

c)

Ba vùng: nạp liệu, nóng chảy và định lượng.

d)

Bốn vùng: nén, trộn, làm nguội và đùn thành phẩm.

46.

Mục đích chính của vùng nóng chảy trên trục vít là gì?

a)

Vận chuyển nguyên liệu vào vùng tiếp theo của vít.

b)

Nén vật liệu làm nóng chảy và loại khí, hơi không mong muốn ra ngoài.

c)

Đẩy nhựa nóng chảy đồng đều vào đầu tạo hình.

d)

Làm mát vật liệu để tránh nóng chảy quá mức.

47.

Chiều dài vùng phối liệu tác động đến điều gì?

a)

Độ bền và tuổi thọ trục vít trong quá trình vận hành.

b)

Kích thước tổng thể và trọng lượng máy đùn tổng thể.

c)

Hiệu suất tạo hình sản phẩm cuối cùng.

d)

Khả năng kiểm soát nhiệt độ trong quá trình đùn.

48.

Vật liệu compozit gồm những thành phần chính nào?

a)

Vật liệu nền và vật liệu cốt.

b)

Vật liệu nền và chất phụ gia.

c)

Vật liệu cốt và chất hòa tan.

d)

Vật liệu nền và chất bảo vệ.

49.

Theo bản chất của vật liệu nền và cốt, vật liệu compozit được chia thành mấy loại chính?

a)

2 loại: Compozit nền hữu cơ, nền khoáng chất.

b)

3 loại: Compozit nền hữu cơ, nền khoáng chất và nền kim loại.

c)

4 loại: Compozit nền hữu cơ, nền khoáng chất, nền hợp kim titan và nền hợp kim nhôm.

d)

5 loại: Compozit nền hữu cơ, nền khoáng chất, nền kim loại, nền gốm và nền hợp kim titan.

50.

Vai trò chính của vật liệu nền trong compozit là gì?

a)

Liên kết cốt, tạo tính nguyên khối liên tục

b)

Cung cấp độ bền cơ học và đàn hồi cao

c)

Tăng khả năng chịu nhiệt và hóa chất

d)

Đảm bảo hình dạng và màu sắc sản phẩm

51.

Ứng dụng compozit trong y tế chủ yếu thay thế vật liệu gì?

a)

Ống thủy tinh dễ vỡ, đất tiên bảo quản hóa chất

b)

Kim loại nặng gây gỉ sét trong môi trường ẩm

c)

Gốm sứ dễ nứt khi va chạm mạnh

d)

Gỗ tự nhiên dễ mục nát theo thời gian

52.

Công nghệ lăn tay (Hand Lay-Up) thường dùng để sản xuất sản phẩm có đặc điểm nào sau đây?

a)

Kích thước nhỏ, yêu cầu độ chính xác rất cao.

b)

Kích thước lớn, không yêu cầu độ chính xác cao.

c)

Kích thước nhỏ, sản xuất hàng loạt theo dây truyền tự động.

d)

Sản phẩm kim loại, yêu cầu nhiều thiết bị và dụng cụ.

53.

Vật liệu nào thường được sử dụng làm khuôn trong phương pháp lăn tay?

a)

Thủy tinh và ceramic.

b)

Kim loại và nhựa.

c)

Gỗ và cao su.

d)

Nhôm và đồng.

54.

Vai trò của chất chống dính (Release Agent) trong công nghệ lăn tay là gì?

a)

Tăng tốc độ lưu hóa nhựa, tăng hiệu suất trong quá trình sản xuất.

b)

Giúp dễ dàng tháo sản phẩm khỏi khuôn sau lưu hóa.

c)

Tăng độ bền sản phẩm, tạo bề mặt hoàn thiện thẩm mỹ.

d)

Tăng độ dày sản phẩm, tạo nên độ bền cơ học.

55.

Gelcoat trong phương pháp lăn tay có chức năng gì?

a)

Tăng độ bền cơ học của composite

b)

Tạo bề mặt hoàn thiện thẩm mỹ và bảo vệ sản phẩm

c)

Làm cho sản phẩm nhẹ hơn

d)

Giảm chi phí sản xuất

56.

Loại sợi gia cường nào phổ biến nhất được sử dụng trong công nghệ lăn tay?

a)

Sợi carbon

b)

Sợi thủy tinh (fiberglass)

c)

Sợi kim loại

d)

Sợi tự nhiên

57.

Nhựa nào sau đây không phải là loại nhựa phổ biến dùng trong công nghệ lăn tay?

a)

Polyester không bão hòa

b)

Epoxy

c)

Vinyl ester

d)

Nhựa ABS

58.

Phụ gia nhựa nào dùng để kích hoạt quá trình lưu hóa?

a)

Chất đóng rắn (hardener)

b)

Chất chống dính

c)

Chất xúc tiến VOC

d)

Chất làm nguội

59.

Dụng cụ nào dùng để ép chặt nhựa vào sợi gia cường và loại bỏ bọt khí?

a)

Con lăn (Roller)

b)

Bàn chải

c)

Dao cắt

d)

Máy ép thủy lực

60.

Vì sao trong quá trình lăn tay cần sử dụng tấm ép và vật nặng?

a)

Để làm tăng nhiệt độ sản phẩm

b)

Để ép chặt các lớp laminate và tạo áp lực đồng đều

c)

Để loại bỏ sợi gia cường thừa

d)

Để làm sạch khuôn

61.

Khi nào cần dùng lò nung hoặc buồng nhiệt trong lưu hóa sản phẩm lăn tay?

a)

Khi lưu hóa ở nhiệt độ phòng

b)

Khi cần tăng tốc quá trình lưu hóa bằng nhiệt

c)

Khi sản phẩm rất nhỏ

d)

Khi không dùng nhựa polymer

62.

Mục đích của việc sử dụng gelcoat trước khi đặt lớp sợi gia cường là?

a)

Tăng tính cơ học cho sản phẩm

b)

Tạo lớp bề mặt nhẵn bóng và bảo vệ sản phẩm

c)

Giảm chi phí sản xuất

d)

Giảm trọng lượng sản phẩm

63.

Tại sao cần loại bỏ bọt khí trong quá trình lăn tay?

a)

Vì bọt khí làm giảm màu sắc sản phẩm

b)

Vì bọt khí làm giảm độ bền cơ học và chất lượng sản phẩm

c)

Vì bọt khí làm tăng khối lượng sản phẩm

d)

Vì bọt khí làm sản phẩm cứng hơn

64.

Ưu điểm nổi bật của công nghệ lăn tay là gì?

a)

Chi phí đầu tư cao

b)

Sản xuất tự động hóa cao

c)

Chi phí thấp, thiết bị đơn giản và linh hoạt

d)

Tính chính xác và đồng đều tuyệt đối

65.

Nhược điểm nào sau đây không phải của công nghệ lăn tay?

a)

Tính chất cơ học hạn chế

b)

Phù hợp cho sản xuất nhỏ

c)

Sự biến thiên về chất lượng do sản xuất thủ công

d)

Sản xuất thủ công nên khó kiểm soát chất lượng

66.

Công nghệ lăn tay được ứng dụng nhiều trong lĩnh vực nào sau đây?

a)

Chế tạo các linh kiện điện tử vi mô

b)

Sản xuất các sản phẩm composite lớn như vỏ tàu, bồn chứa hóa chất

c)

Sản xuất hàng dệt may

d)

Sản xuất thép và hợp kim

67.

Khi làm việc với công nghệ lăn tay, điều nào sau đây cần tránh để đảm bảo an toàn lao động?

a)

Làm việc trong môi trường thông thoáng

b)

Sử dụng thiết bị bảo hộ cá nhân như găng tay và khẩu trang

c)

Làm việc trong môi trường khép kín để tránh ô nhiễm từ bên ngoài

d)

Tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất

68.

Bước đầu tiên trong quy trình công nghệ lăn tay là gì?

a)

Tẩm nhựa polymer lên sợi gia cường

b)

Chuẩn bị khuôn và phủ lớp tách khuôn

c)

Quét gelcoat lên sợi gia cường

d)

Lưu hóa sản phẩm

69.

SMC là gì theo định nghĩa cơ bản?

a)

Hỗn hợp compozit dạng sợi dài chứa sợi và chất độn

b)

Vật liệu compozit dạng tấm phẳng liên tục chưa đóng rắn

c)

Tấm nhựa nhiệt dẻo có độ nhớt thấp dễ chảy

d)

Compozit dạng bột dùng cho ép phun nhanh chóng

70.

Quá trình sản xuất SMC chia thành mấy giai đoạn chính?

a)

Hai giai đoạn: trộn và ép khuôn trực tiếp

b)

Bốn giai đoạn: tạo hỗn hợp, ủ, ép và đóng rắn

c)

Ba giai đoạn: tạo hỗn hợp, ủ và ép vào khuôn

d)

Một giai đoạn duy nhất với ép nhiệt liên tục

71.

Loại sợi phổ biến nhất trong công nghệ SMC?

a)

Sợi carbon giá rẻ và mô đun đàn hồi cao nhất

b)

Sợi Kevlar 49 dùng rộng rãi cho dáng hướng

c)

Sợi e-glass rẻ tiền dù mô đun thấp hơn

d)

Sợi S-2 glass có khối lượng riêng thấp nhất

72.

Chất độn thường dùng nhất trong SMC là gì?

a)

Aluminium trihydrate chống cháy ở 220°C

b)

Silica gel hút ẩm

c)

Sợi thủy tinh ngắn

d)

Polyethylene glycol

73.

Chất xúc tác phổ biến trong SMC phân hủy tạo gốc tự do là gì?

a)

Hợp chất azo ít nguy hiểm hơn peroxit

b)

Peroxit hữu cơ như t-butyl perbenzoate TBPB

c)

Hydroquinon ngăn phản ứng đóng rắn sớm

d)

Kẽm stearate làm rỗ khuôn ở 130°C

74.

Chất ức chế trong SMC có vai trò gì?

a)

Tăng tốc độ đóng rắn trong giai đoạn ép

b)

Ngăn phản ứng đóng rắn trong trộn và ủ

c)

Làm dày nhựa đạt độ nhớt 30x10^6 cp

d)

Giảm co ngót bằng pha nhựa nhiệt dẻo

75.

Chất làm dày thường là oxit hoặc hidroxit của kim loại nào?

a)

Nhóm 1A như NaO và KO tăng độ nhớt nhanh

b)

Nhóm 2A như MgO, CaO phản ứng hai giai đoạn

c)

Nhóm 3B như Al(OH)3 chống cháy hiệu quả

d)

Nhóm 7A như C/20 làm giảm thời gian ủ

76.

Phụ gia giảm co ngót trong SMC là gì?

a)

Chất độn canxi tăng độ cứng bề mặt sản phẩm

b)

Bột nhựa nhiệt dẻo như polyvinyl acetate 10-20%

c)

Xúc tác kép TBPB và TBPO giảm thời gian gel

d)

Chất rốc khuôn calcium stearate hòa tan styren

77.

Giai đoạn tạo hỗn hợp SMC dùng cấu trúc gì?

a)

Ép phun trực tiếp vào khuôn nóng liên tục

b)

Nhựa được lên giữa hai tấm màng polyethylene mỏng

c)

Cuốn sợi dán chéo XMC với góc 5-70 độ

d)

Trộn chẵn không phần A và B riêng biệt trước

78.

Áp suất khuôn điển hình trong ép SMC là bao nhiêu?

a)

0.1-1 MPa cho sản phẩm diện tích nhỏ

b)

1-40 MPa tùy hình dáng và độ nhớt SMC

c)

50-100 MPa giống ép phun nhựa dẻo

d)

Dưới 0.5 MPa tránh định hướng sợi mạnh

79.

Nhiệt độ bề mặt khuôn SMC thường khoảng bao nhiêu?

a)

80-100°C

b)

120-150°C

c)

160-200°C

d)

40-60°C

80.

Khuyết điểm bề mặt phổ biến nhất trong SMC là gì?

a)

Vết nhăn từ định hướng sợi ngang mạnh

b)

Hiện tượng rỗ do bẫy khí không thoát van

c)

Cơ rút dài gây biến dạng lõi lồi lõm lớn

d)

Gợn sóng từ tốc độ đóng khuôn chậm

81.

Thành phần sợi cao nhất dùng cho ứng dụng nào?

a)

SMC-R30 với chất độn cao tỷ lệ 1.5

b)

50-70% sợi cho độ bền mô đun cao

c)

SMC-CR với chỉ 10% sợi ngắn tự do

d)

XMC 70% sợi liên tục đan chéo góc nhỏ

82.

Thời gian ủ SMC phụ thuộc yếu tố nào?

a)

Chỉ nhiệt độ 29-32°C cố định một tuần

b)

Thành phần nhựa, chất làm dày, thời gian ủ từ 1-7 ngày

c)

Áp suất khuôn 40 MPa ép nhanh liên tục

d)

Hàm lượng styren dưới 25% urethane ghép

83.

Nhược điểm lớn nhất của công nghệ SMC là gì?

a)

Trọng lượng nặng hơn cấu trúc kim loại

b)

Chi phí đầu tư cao ở máy SMC, máy ép, khuôn

c)

Không ổn định kích thước môi trường thay đổi

d)

Không đa dạng thành phần sợi cơ lý kém

84.

Phương pháp hút chân không không sử dụng thiết bị gì để tạo hình sản phẩm composite?

a)

Một khuôn cứng kết hợp máy ép áp lực cao để nhựa và sợi được nén chặt trong quá trình định hình.

b)

Một lớp keo dính đặc biệt phủ lên sợi để tạo áp lực đều và định hướng nhựa trong khuôn.

c)

Một hệ thống phun nhựa tự động kết hợp quạt gió để loại bỏ không khí và ép chặt vật liệu.

d)

Không sử dụng máy ép, khuôn áp lực cao trong quá trình tạo hình.

85.

Áp suất tạo ra từ máy hút chân không trong phương pháp này khoảng bao nhiêu?

a)

Khoảng 0 1,5 - 0,8 MPa, tương đương với áp lực ép khuôn thông thường để tăng tốc độ sản xuất.

b)

Khoảng 0,068 - 0,1 MPa, đủ để tạo độ chặt và định hướng tốt hơn so với phương pháp đập tay truyền thống.

c)

Khoảng 0,2 - 0,4 MPa, cần thiết cho sản phẩm lớn để đảm bảo nhựa thấm đều vào sợi.

d)

Khoảng 0,01 - 0,03 MPa, chỉ đủ để loại bỏ bọt khí không ảnh hưởng đến định hình sản phẩm.

86.

Lợi ích chính của phương pháp hút chân không so với đập tay là gì?

a)

Tăng tốc độ sản xuất nhanh gấp đôi mà không cần kiểm soát nhiệt độ đóng rắn của nhựa.

b)

Giảm chi phí nhựa sử dụng nhờ ép chặt thi công và loại bỏ hoàn toàn nhu cầu máy móc.

c)

Khử bọt khí tốt hơn, cho phép sử dụng lượng sợi thủy tinh cao hơn và cơ tính sản phẩm cải thiện rõ rệt.

d)

Tạo bề mặt sản phẩm nhẵn bóng hơn nhờ áp lực không đều từ không khí xung quanh.

87.

Loại khuôn nào được chọn nếu cần bề mặt ngoài sản phẩm nhẵn như mái che?

a)

Khuôn phẳng kết hợp với màng cứng để kiểm soát chính xác cả hai bề mặt sản phẩm.

b)

Khuôn lõm (khuôn rỗng) để phần bền ngoài sản phẩm giống bề mặt trong của khuôn khi lấy ra.

c)

Khuôn lồi (khuôn đực) để ép chặt phần bên trong sản phẩm và tạo hình bề mặt nhẵn.

d)

Khuôn composite tự chế để giảm chi phí và tăng độ linh hoạt trong định hình.

88.

Vật liệu làm khuôn thường bao gồm những loại nào?

a)

Chỉ nhựa phenolic và sợi thủy tinh để chịu nhiệt cao trong quá trình đóng rắn nhanh.

b)

Nhựa epoxy và sợi carbon để tăng độ bền kéo và giảm trọng lượng khuôn.

c)

Kim loại nhẹ như nhôm và đồng để dễ gia công và tái sử dụng nhiều lần.

d)

Cao su tổng hợp và nhựa PVC để tạo khuôn mềm và linh hoạt cho sản phẩm nhỏ.

89.

Mục đích chính của việc phân bố điểm hút chân không trên khuôn là gì?

a)

Tăng áp suất cực bộ để nhựa thấm nhanh vào sợi ở các vùng góc cạnh khó tiếp cận.

b)

Giảm thời gian hút khí bằng cách tập trung lỗ hút ở trung tâm khuôn lớn.

c)

Tạo sự loang đều của dòng nhựa chảy theo vòng tròn đồng tâm trên toàn bộ sản phẩm.

d)

Hỗ trợ gia nhiệt đều để nhựa đóng rắn đồng thời với quá trình hút chân không.

90.

Phương pháp làm kín khí phổ biến nhất giữa màng và khuôn là gì?

a)

Gắn kết bằng keo dính epoxy để chịu lực ép từ áp suất khí quyển trong quá trình đóng rắn.

b)

Sử dụng vật liệu nhầy như mặt liên kết, ống cao su được đặt dọc màng hoặc Silicon để kín khí.

c)

Dùng bằng keo nhạy nhiệt phủ kín toàn bộ khuôn để tránh rò rỉ khí ở các cạnh.

d)

Kẹp cơ khí bằng thanh gỗ và vít để tăng độ bền cho màng trong sản xuất lớn.

91.

Thủ thuật gắn kết cơ/ khí làm kín màng thường sử dụng rãnh kích thước nào?

a)

Rộng 0,5 cm sâu 2 cm, dùng ống nhựa mềm để ép màng sát khuôn mà không cần mỡ bôi.

b)

Rộng 2 cm sâu 0,5 cm, kết hợp kẹp chữ C để cố định màng ở các vị trí góc cạnh.

c)

Rộng 1,2 cm sâu 1,2 cm, đặt ống cao su đường kính ngoài 1,2 cm lên màng rồi đóng chặt.

d)

Rộng 1 cm sâu 1 cm, phủ lớp silicon lỏng để ống cao su tự bám dính vào khuôn.

92.

Vật liệu rút trích khí giữa lớp vật liệu và màng thường là gì?

a)

Màng PVC dày để ngăn không khí xâm nhập và hỗ trợ ép chặt sản phẩm composit.

b)

Vải thô, lưới, vải thủy tinh dệt thưa hoặc mat thủy tinh để cho phép khí thoát qua dễ dàng.

c)

Keo epoxy phủ silicon để tạo lớp ngăn khí và tăng độ bền sản phẩm.

d)

Thanh gỗ hoặc nhôm nhẹ để giảm trọng lượng và tăng tốc độ làm nguội sản phẩm.

93.

Lớp vải tách dùng để ngăn vật liệu trích khí dính vào sản phẩm có đặc điểm gì?

a)

Dây 0,1 mm, trong suốt để quan sát dòng nhựa chảy và chịu nhiệt lên đến 200°C.

b)

Dây 0,05 mm, có lỗ nhỏ để thoát nhựa thừa mà không cần làm sạch sau đóng rắn.

c)

Dây 0,01 - 0,02 mm, phủ silicon hoặc vật liệu không dính, thường màu hồng để nhận biết.

d)

Dây 0,2 mm, màu đen để chống tia UV trong phương pháp đóng rắn bằng ánh sáng.

94.

Tiêu chí chọn vật liệu màng cách ly thường dựa vào yếu tố nào?

a)

Độ dày tối đa 0,05 mm để dễ căng đều và giảm chi phí sản xuất hàng loạt lớn.

b)

Tính kinh tế, độ trong suốt để quan sát, chịu nhiệt độ đóng rắn và phương pháp gia công cụ thể.

c)

Khả năng tan trong nước để loại bỏ sau khi sản phẩm composit đã đóng rắn hoàn toàn.

d)

Màu sắc nổi bật để dễ kiểm tra bọt khí mà không cần con lăn hỗ trợ trong quy trình.

95.

Màng PVA có ưu nhược điểm gì so với các loại màng khác?

a)

Chịu nhiệt cao, tạo bề mặt bóng đẹp, nhưng giá thành cao và dễ ức chế đóng rắn nhựa.

b)

Rẻ tiền, mềm dẻo, dày 0,08 mm, sử dụng cho nhiều loại nhựa, nhưng tan trong nước không dùng với phenolic.

c)

Rẻ nhất, chịu nhiệt tỏa ra đóng rắn, phù hợp sản phẩm mỏng với ít xúc tác sử dụng.

d)

Dày 0,1-0,2 mm, dùng cho sản phẩm cong kép, nhưng dễ rách và không trong suốt.

96.

Màng PET được ưu tiên sử dụng trong trường hợp nào?

a)

Sản xuất phẳng ít cong, rẻ tiền nhưng dễ rách và không chịu nhiệt độ đóng rắn.

b)

Chịu nhiệt tốt, tạo bề mặt bóng đẹp với độ dày 0,1-0,2 mm nhưng giá thành hiện nay cao.

c)

Dùng cho sản phẩm cần tan trong nước sau khi đóng rắn.

d)

Sử dụng cho sản phẩm mỏng, ít xúc tác và không cần độ bóng bề mặt.

97.

Thiết bị kẹp màng vào khuôn thường bao gồm những loại nào?

a)

Băng dính nhạy nhiệt và past silicon để gắn cố định màng mà không cần khung hỗ trợ.

b)

Khung sắt/nhôm với kẹp chữ C, kẹp đòn khuỷu, kẹp lò xo để kẹp nhanh và kín khí hiệu quả.

c)

Thanh gỗ phủ epoxy kết hợp vít để chịu áp lực cao trong sản xuất số lượng lớn.

d)

Ống cao su tự dính với rãnh khuôn để giảm nhân công và tăng tốc độ thao tác.

98.

Máy hút chân không cần đạt áp suất tối thiểu bao nhiêu để hiệu quả?

a)

300 mm thủy ngân để loại bỏ bọt khí nhanh mà không cần bảy nhựa ở điểm nổi.

b)

635 mm thủy ngân (khoảng 0,08 MPa ép từ bên ngoài), đủ sức cho nhiều khuôn đồng thời.

c)

1000 mm thủy ngân cho sản phẩm lớn, kết hợp lưu lượng 200 m³/giờ để hút nhanh.

d)

500 mm thủy ngân với công suất 1 KW để tiết kiệm năng lượng trong sản xuất nhỏ.

99.

Bước đầu tiên trong quy trình thao tác hút chân không là gì?

a)

Trải tấm SMC cắt sẵn vào khuôn để định lượng nhựa và sợi chính xác từ đầu.

b)

Kiểm tra khuôn sạch sẽ, không thủng màng, tránh nứt rỗ bề mặt và rò rỉ dầu nổi hút.

c)

Thoa chất tháo khuôn như wax hoặc PVAc nhiều lần để tránh bám dính sản phẩm.

d)

Trải lớp màng qua khuôn và kẹp chặt trước khi kiểm tra lỗ hút khí thông suốt.