wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Page 1

Total questions: 149

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Theo lý thuyết, nếu sản xuất hiệu quả, quốc gia nhỏ có thể thu lợi lớn hơn quốc gia lớn chủ yếu vì yếu tố nào?

a)

Giá thế giới luôn gắn với giá ở nước lớn

b)

Không thể phối được giá trên thị trường thế giới

c)

Chênh lệch về giá tương đối giữa hai nước

d)

Mọi nước đều có cùng giá như nhau

2.

Khi giá gạo thế giới tăng nhưng một chính phủ áp dụng hạn ngạch xuất khẩu gạo, hệ quả trực tiếp nào có khả năng xảy ra nhất?

a)

Giảm động lực đầu tư của nông dân nội địa

b)

Xóa bỏ hoàn toàn chênh lệch giá trong nước

c)

Góp phần làm tăng thêm giá gạo thế giới

d)

Đảm bảo an ninh lương thực trong nước tốt hơn

3.

Hạn ngạch trong thương mại quốc tế được hiểu đúng nhất là gì?

a)

Một hình thức trợ cấp tài khóa cho xuất khẩu

b)

Một biện pháp hạn chế lượng hàng xuất nhập khẩu

c)

Một công cụ thuộc nhóm phi thuế quan

d)

Một công cụ hành chính kiểm soát số lượng

4.

Các công cụ chính của chính sách thương mại quốc tế thường bao gồm nhóm nào dưới đây?

a)

Chỉ tiêu chuẩn kỹ thuật bắt buộc

b)

Thuế quan và hạn ngạch định lượng

c)

Thuế quan và các biện pháp phi thuế quan

d)

Hạn ngạch và tiêu chuẩn kỹ thuật duy nhất

5.

Xu hướng bảo hộ thương mại hiện nay ở nhiều nước chủ yếu nhằm mục đích nào?

a)

Tạo hỗ trợ cho doanh nghiệp trong nước

b)

Chỉ ưu đãi cho các nước đang phát triển

c)

Thúc đẩy tự do hóa thương mại toàn cầu

d)

Ưu đãi cho các nước phát triển khác

6.

Bản chất của hành vi bán phá giá kèm trợ cấp xuất khẩu thường nhằm mục tiêu nào?

a)

Tăng sử dụng công suất sản xuất dư thừa

b)

Lũng đoạn giá để giành thị phần mới

c)

Chiếm đoạt độc quyền tại thị trường nhập khẩu

d)

Cả ba mục tiêu trên đều đúng

7.

Trong ngoại thương, bán phá giá xảy ra khi doanh nghiệp xuất khẩu một sản phẩm với giá thấp hơn mức nào?

a)

Giá mục tiêu đã đăng ký với cơ quan quản lý

b)

Giá bán bình quân của sản phẩm đó tại thị trường nội địa

c)

Giá thành sản xuất trung bình tại quốc gia xuất khẩu

d)

Giá bán bình quân của sản phẩm trên thị trường thế giới

8.

Giả sử nước A áp dụng hạn ngạch nhập khẩu thép. Tác động ngắn hạn nào sau đây là hợp lý nhất?

a)

Giá thép nội địa tăng và lợi ích cho nhà sản xuất

b)

Giá thép nội địa giảm và lợi ích cho người tiêu dùng

c)

Sản lượng nội địa giảm do cạnh tranh mạnh hơn

d)

Thu ngân sách tăng do thuế nhập khẩu tăng mạnh

9.

Một biện pháp phi thuế quan thường gặp có thể là gì?

a)

Quy định tiêu chuẩn kỹ thuật tối thiểu bắt buộc

b)

Giảm thuế nhập khẩu theo hiệp định song phương

c)

Áp thuế chống bán phá giá thống nhất toàn cầu

d)

Tự do hóa hoàn toàn dòng vốn ngắn hạn

10.

Vì sao chênh lệch giá giữa thị trường nội địa và quốc tế có thể tạo lợi ích cho quốc gia nhỏ?

a)

Vì chi phí vận chuyển luôn bằng không

b)

Do thị trường nội địa luôn có thuế thấp hơn

c)

Vì nước nhỏ luôn định giá thị trường thế giới

d)

Cho phép khai thác lợi thế so sánh hiệu quả hơn

11.

Quốc gia bị xâm hại thường chống bán phá giá bằng biện pháp nào để triệt tiêu tác dụng của phá giá?

a)

Cấm nhập khẩu hàng của doanh nghiệp bán phá giá

b)

Nhờ WTO phân xử trong khuôn khổ luật chơi của hệ thống

c)

Cấm nhập khẩu hàng từ quốc gia có doanh nghiệp bán phá giá

d)

Đánh thuế chống phá giá để triệt tiêu tác dụng phá giá

12.

Khi Việt Nam chưa được công nhận là nền kinh tế thị trường, tác động trực tiếp đến doanh nghiệp xuất khẩu là gì?

a)

Chỉ gặp những hạn chế hành chính kỹ thuật

b)

Chỉ chịu hạn ngạch xuất nhập khẩu

c)

Được trợ cấp xuất khẩu thuận lợi hơn

d)

Bị coi là bán phá giá dễ dàng hơn

13.

Mục đích chính của AFTA là gì?

a)

Thiết lập chính sách kinh tế chung khu vực

b)

Thống nhất đồng tiền chung khu vực

c)

Thiết lập biểu thuế quan chung ưu đãi

d)

Hình thành thị trường chung hoàn chỉnh

14.

Ngày 11/01/2007, Việt Nam trở thành thành viên chính thức thứ 150 của tổ chức nào?

a)

Liên Hiệp Quốc

b)

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á

c)

Khu vực mậu dịch tự do ASEAN

d)

Tổ chức Thương mại Thế giới

15.

ASEAN được thành lập tại quốc gia nào?

a)

Malaysia

b)

Việt Nam

c)

Thái Lan

d)

Singapore

16.

Nguyên tắc tối huệ quốc (MFN) yêu cầu các bên dành cho nhau mức ưu đãi như thế nào?

a)

Kém hơn ưu đãi dành cho nước khác

b)

Cao hơn ưu đãi dành cho nước khác

c)

Ít nhất bằng ưu đãi tốt nhất dành cho nước khác

d)

Tùy ý theo từng đối tác riêng lẻ

17.

Giá bán tại nước xuất khẩu trong điều kiện thương mại thông thường thường được hiểu là gì?

a)

Giá nội địa tại nước xuất khẩu trong điều kiện thông thường

b)

Giá niêm yết của nhà nhập khẩu tại thị trường đích

c)

Giá do cơ quan hải quan áp đặt theo định mức

d)

Giá vốn của sản phẩm đó ở thị trường nước ngoài

18.

Trong bối cảnh điều tra chống bán phá giá, doanh nghiệp nào dễ bị áp thuế hơn khi quốc gia chưa được công nhận kinh tế thị trường?

a)

Doanh nghiệp không chứng minh chi phí thị trường

b)

Doanh nghiệp có dữ liệu chi phí minh bạch

c)

Doanh nghiệp có chứng nhận xuất xứ rõ ràng

d)

Doanh nghiệp đã có tiền lệ hợp tác tốt

19.

AFTA chủ yếu hướng tới kết quả nào đối với thuế quan nội khối?

a)

Xóa bỏ hoàn toàn hàng rào phi thuế

b)

Giảm mạnh thuế quan nội khối theo lộ trình

c)

Áp dụng chung một đồng tiền khu vực

d)

Thiết lập cơ chế giải quyết tranh chấp ràng buộc

20.

WTO đóng vai trò nào đối với các biện pháp chống bán phá giá giữa các quốc gia?

a)

Ban hành khuôn khổ pháp lý và nguyên tắc chung

b)

Áp thuế trực tiếp lên doanh nghiệp bán phá giá

c)

Cấm mọi hình thức áp thuế chống bán phá giá

d)

Quy định một mức thuế chống phá giá cố định

21.

Hình thức nào cho phép vốn và sức lao động di chuyển tự do qua biên giới?

a)

Thị trường chung

b)

Liên minh thuế quan

c)

Thỏa thuận ưu đãi

d)

Khu vực mậu dịch tự do

22.

Yếu tố nào là đặc điểm của Thị trường chung và cho thấy mức liên kết cao hơn so với Khu vực mậu dịch tự do?

a)

Tự do di chuyển các yếu tố sản xuất

b)

Sử dụng đồng tiền chung

c)

Tự do hóa thương mại nội khối

d)

Xây dựng chính sách kinh tế chung

23.

Các thành viên của APEC là:

a)

Các nền kinh tế ven bờ châu Á Thái Bình Dương

b)

Các quốc gia nằm ở Đông Nam châu Á

c)

Các quốc gia cạnh vùng biển Thái Bình Dương

d)

Tất cả các quốc gia có chủ quyền độc lập

24.

Liên minh thuế quan có nội dung nào sau đây?

a)

Tự do di chuyển các yếu tố sản xuất

b)

Xây dựng chính sách phát triển kinh tế chung

c)

Tự do hóa thương mại nội khối và thuế quan chung

d)

Tiến hành tự do hóa thương mại trong nội bộ khối

25.

Tiền điện bán cho các nhà đầu tư nước ngoài cao hơn nhà đầu tư trong nước vi phạm nguyên tắc nào của thương mại quốc tế?

a)

Cạnh tranh thương mại

b)

MEN

c)

NT

d)

Cạnh tranh công bằng

26.

Khu vực mậu dịch tự do có nội dung nào?

a)

Sử dụng đồng tiền chung trong khối

b)

Tự do hóa thương mại giữa các nước trong khối

c)

Tự do di chuyển các yếu tố sản xuất

d)

Thống nhất thuế quan chung với bên ngoài

27.

Mức ưu đãi không kém hơn ưu đãi dành cho nước khác thể hiện nguyên tắc nào?

a)

Đối xử quốc gia

b)

Tối huệ quốc

c)

Cạnh tranh bình đẳng

d)

Tự do hóa thương mại

28.

Điểm khác biệt giữa Liên minh thuế quan và Khu vực mậu dịch tự do là:

a)

Khu vực mậu dịch tự do áp đặt thuế quan chung

b)

Khu vực mậu dịch tự do có đồng tiền chung

c)

Liên minh thuế quan cho phép di chuyển lao động tự do

d)

Liên minh thuế quan có thuế quan chung với bên ngoài

29.

Trong Thị trường chung, tự do di chuyển yếu tố nào là trọng tâm?

a)

Hàng hóa và dịch vụ

b)

Vốn và công nghệ

c)

Tư bản và lao động

d)

Thị trường và thông tin

30.

APEC tập trung vào hợp tác giữa các nền kinh tế thuộc khu vực nào?

a)

Bắc Đại Tây Dương

b)

Châu Á – Thái Bình Dương

c)

Nam Á – Ấn Độ Dương

d)

Châu Âu – Địa Trung Hải

31.

APEC được thành lập năm nào?

a)

Năm 1995

b)

Năm 1989

c)

Năm 1967

d)

Năm 1998

32.

NAFTA là gì?

a)

Khu vực mậu dịch của các nước ASEAN

b)

Khu vực mậu dịch tự do Nam Mỹ

c)

Khu vực mậu dịch tự do Bắc Mỹ

d)

Khu vực mậu dịch tự do của các nước Đông Nam Á

33.

APEC là gì?

a)

Diễn đàn hợp tác kinh tế châu Á - Thái Bình Dương

b)

Hiệp định Đối tác xuyên Thái Bình Dương

c)

Khu vực mậu dịch tự do của các nước Đông Nam Á

d)

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á

34.

Cộng đồng kinh tế ASEAN được viết tắt bằng tiếng Anh là:

a)

AEC

b)

ASEM

c)

APEC

d)

ASIAD

35.

FTA là gì?

a)

Khu vực mậu dịch tự do Bắc Mỹ

b)

Khu vực mậu dịch tự do ASEAN

c)

Khu vực mậu dịch

d)

Khu thương mại tự do

36.

Khu thương mại tự do Bắc Mỹ (NAFTA) thành lập năm 1992 gồm các thành viên nào?

a)

Mỹ, Canada, Mehico

b)

Mỹ, Canada, Brazil

c)

Mỹ, Canada, Mehico, Brazil

d)

Mỹ, Mehico, Brazil

37.

Câu nào sai trong các câu sau đây?

a)

WTO hiện có 150 thành viên

b)

NAFTA thành lập năm 1992

c)

ASEAN là Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á

d)

APEC hiện có 2 thành viên

38.

ASEAN được thành lập năm nào?

a)

Năm 1967

b)

Năm 1971

c)

Năm 1995

d)

Năm 1993

39.

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á được thành lập với các nước thành viên ban đầu là

a)

Thái Lan, Malaysia, Singapore, Indonesia, Brunei

b)

Thái Lan, Malaysia, Singapore, Indonesia, Việt Nam

c)

Thái Lan, Malaysia, Singapore, Myanmar, Philippines

d)

Thái Lan, Malaysia, Singapore, Indonesia, Philippines

40.

WTO là gì?

a)

Khu vực kinh tế thế giới

b)

Khu vực mậu dịch tự do quốc tế

c)

Tổ chức y tế thế giới

d)

Tổ chức thương mại thế giới

41.

Việt Nam trở thành thành viên đầy đủ của WTO vào năm nào?

a)

Năm 2008 (01/2018)

b)

Năm 2005 (11/01/2005)

c)

Năm 2007 (11/01/2007)

d)

Năm 2006 (11/01/2006)

42.

ASEAN là gì?

a)

Khu vực mậu dịch tự do của các nước Đông Nam Á

b)

Khu vực kinh tế châu Á

c)

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á

d)

Hiệp hội mậu dịch tự do Đông Nam Á

43.

Khái niệm ASEAN-6 được dùng để chỉ 6 thành viên có trước năm 1995, bao gồm:

a)

Thái Lan, Malaysia, Singapore, Indonesia, Philippines, Brunei

b)

Thái Lan, Malaysia, Singapore, Indonesia, Philippines, Lào

c)

Thái Lan, Malaysia, Singapore, Indonesia, Philippines, Myanmar

d)

Thái Lan, Malaysia, Singapore, Indonesia, Philippines, Việt Nam

44.

Việt Nam trở thành thành viên thứ 3 của ASEAN vào năm nào?

a)

Năm 1993

b)

Năm 1971

c)

Năm 1995

d)

Năm 1967

45.

ASEAN-10 được tập hợp đầy đủ vào năm nào?

a)

2001

b)

1995

c)

1997

d)

1999

46.

Tập hợp ASEAN-10 bao gồm nhóm nước nào dưới đây?

a)

Thái Lan, Malaysia, Singapore, Indonesia, Philippines, Brunei, Việt Nam, Lào, New Guinea, Campuchia

b)

Thái Lan, Malaysia, Singapore, Indonesia, Philippines, Timor Leste, Việt Nam, Lào, Myanmar, New Guinea

c)

Thái Lan, Malaysia, Singapore, Indonesia, Philippines, Timor Leste, Việt Nam, Lào, Myanmar, Campuchia

d)

Thái Lan, Malaysia, Singapore, Indonesia, Philippines, Brunei, Việt Nam, Lào, Myanmar, Campuchia

47.

Tính đến năm 2014, Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á có bao nhiêu thành viên?

a)

10 thành viên

b)

11 thành viên

c)

9 thành viên

d)

21 thành viên

48.

Nhận định nào sau đây là sai?

a)

Hiện nay APEC chưa phải là khu vực mậu dịch tự do

b)

Trung Quốc chưa phải là thành viên của WTO

c)

Việt Nam đã là thành viên của APEC

d)

Việt Nam đã là thành viên của WTO

49.

AFTA là gì trong bối cảnh hợp tác khu vực?

a)

Khu vực mậu dịch của các quốc gia Đông Nam Á

b)

Khu vực mậu dịch tự do

c)

Khu vực mậu dịch tự do do ASEAN

d)

Khu vực mậu dịch

50.

AFTA thuộc hình thức liên kết kinh tế quốc tế nào?

a)

Liên minh thuế quan

b)

Khu vực mậu dịch tự do

c)

Thị trường chung

d)

Liên minh kinh tế

51.

Mục tiêu chính của AFTA đối với các nước thành viên là gì?

a)

Xây dựng liên minh chính trị

b)

Thống nhất chính sách tiền tệ

c)

Giảm dần thuế quan nội khối

d)

Tự do di chuyển lao động nội khối

52.

Sự khác biệt cơ bản giữa AFTA và APEC là gì?

a)

AFTA tập trung nông nghiệp, APEC tập trung công nghiệp

b)

AFTA là diễn đàn đối thoại, APEC là hiệp định thuế quan

c)

AFTA không có mục tiêu giảm thuế, APEC giảm thuế mạnh

d)

AFTA chỉ gồm các nước ASEAN, APEC rộng hơn khu vực

53.

Quốc gia nào sau đây KHÔNG nằm trong ASEAN-10?

a)

Brunei Darussalam

b)

Timor Leste

c)

Myanmar

d)

Campuchia

54.

Khi ASEAN-10 hình thành đầy đủ, tác động trực tiếp nào đến doanh nghiệp trong khu vực là dễ thấy nhất?

a)

Hài hòa đầy đủ luật lao động

b)

Bãi bỏ hoàn toàn rào cản ngoài khối

c)

Tỷ giá chung khu vực được áp dụng

d)

Thuế nhập khẩu nội khối giảm dần

55.

NAFTA là hình thức liên kết kinh tế quốc tế thuộc về:

a)

Khu vực mậu dịch tự do (Free Trade Area)

b)

Liên hiệp quan thuế (Custom Union)

c)

Thị trường chung (Common market)

d)

Liên hiệp kinh tế (Economic Union)

56.

APEC thuộc hình thức liên kết:

a)

Tất cả đều sai

b)

Liên hiệp quan thuế (Custom Union)

c)

Khu vực mậu dịch tự do (Free Trade Area)

d)

Thị trường chung (Common market)

57.

Việt Nam là thành viên của APEC vào năm:

a)

2007

b)

1996

c)

1998

d)

1995

58.

Liên minh Châu Âu (EU) là hình thức liên kết kinh tế quốc tế thuộc về:

a)

Tất cả đều sai

b)

Liên hiệp quan thuế (Custom Union)

c)

Thị trường chung (Common market)

d)

Khu vực mậu dịch tự do (Free Trade Area)

59.

Khi Việt Nam vào WTO, nhận định nào đúng dưới đây?

a)

Việt Nam được duy trì hạn ngạch thuế quan đối với hàng nhạy cảm

b)

Việt Nam bị coi là nền kinh tế phi thị trường trong 12 năm

c)

Các thành viên WTO không được áp dụng hạn ngạch dệt may với Việt Nam

d)

A, B, C đều đúng

60.

Quá trình mở cửa hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam bắt đầu từ:

a)

Năm 1987

b)

Năm 1988

c)

Năm 1991

d)

Năm 1986

61.

CEPT là gì?

a)

Tiến trình giảm thuế quan

b)

Mậu dịch ưu đãi chung

c)

Liên kết thuế quan giữa các nước ASEAN

d)

Hiệp định về thuế quan trụ đại có hiệu lực chung

62.

Trong các hình thức liên kết kinh tế quốc tế dưới đây, hình thức liên kết thấp nhất là:

a)

Khu vực mậu dịch tự do (Free Trade Area)

b)

Liên hiệp quan thuế (Custom Union)

c)

Thị trường chung (Common market)

d)

Liên hiệp kinh tế (Economic Union)

63.

Trong các hình thức liên kết kinh tế quốc tế dưới đây, hình thức liên kết cao nhất là:

a)

Khu vực mậu dịch tự do (Free Trade Area)

b)

Thị trường chung (Common market)

c)

Liên hiệp quan thuc (Custom Union)

d)

Liên hiệp kinh tế (Economic Union)

64.

Thị trường chung (Common market) là hình thức hợp nhất kinh tế cao cấp hơn Liên minh thuế quan (Custom union) vì nó cho phép:

a)

Di chuyển tự do tư bản giữa các quốc gia thành viên

b)

Di chuyển tự do lao động giữa các quốc gia thành viên

c)

A, B đều đúng

d)

A, B đều sai

65.

Số thành viên hiện có của Liên minh Châu Âu (EU) là:

a)

21 quốc gia

b)

A, B, C đều sai

c)

25 quốc gia

d)

10 quốc gia

66.

Liên minh châu Âu chính thức đi vào hoạt động:

a)

Năm 1993

b)

Năm 1998

c)

Năm 1993

d)

Năm 1990

67.

GATT đã tổ chức bao nhiêu vòng đàm phán đa phương?

a)

8 vòng

b)

7 vòng

68.

Trong các vòng đàm phán của GATT, vòng thứ 8 (Uruguay) bao gồm chủ đề nào toàn diện nhất?

a)

Thuế quan, dịch vụ, quyền sở hữu trí tuệ, nông nghiệp

b)

Thuế quan, SHTT, giải quyết tranh chấp, nông nghiệp

c)

Thuế quan, phi thuế, dịch vụ, SHTT, nông nghiệp, dệt may, thành lập WTO

d)

Thuế quan, biện pháp phi thuế quan, giải quyết tranh chấp

69.

Vòng đàm phán dài nhất trong lịch sử hoạt động của GATT là vòng nào?

a)

Vòng Kenedy

b)

Vòng Uruguay

c)

Vòng Doha

d)

Vòng Geneva

70.

Phát biểu nào sau đây đúng về tư cách thành viên WTO (thời điểm tư liệu)?

a)

NAFTA là khu vực mậu dịch tự do Bắc Mỹ

b)

Nga chưa phải là thành viên WTO

c)

Trung Quốc là thành viên của WTO

d)

APEC là diễn đàn hợp tác kinh tế Châu Á–Thái Bình Dương

71.

Mệnh đề nào sau đây sai?

a)

Tiền thân của WTO là GATT

b)

NAFTA là khu vực mậu dịch tự do Bắc Mỹ gồm 3 thành viên

c)

APEC là diễn đàn hợp tác kinh tế Châu Á–Thái Bình Dương gồm 10 thành viên

d)

A, B và C đều sai

72.

NAFTA hiện có bao nhiêu thành viên?

a)

5 thành viên

b)

10 thành viên

c)

3 thành viên

d)

4 thành viên

73.

Chủ đề nào KHÔNG được liệt kê riêng trong nội dung vòng Uruguay?

a)

Khoáng sản

b)

Dịch vụ

c)

Nông nghiệp

d)

Dệt may

74.

Điểm mới nổi bật của vòng Uruguay so với các vòng trước là gì?

a)

Loại bỏ hoàn toàn biện pháp phi thuế

b)

Thu hẹp phạm vi tranh chấp thương mại

c)

Lần đầu đàm phán về dịch vụ và SHTT

d)

Chỉ tập trung giảm thuế quan hàng hóa

75.

Mối quan hệ giữa GATT và WTO được mô tả chính xác nhất là gì?

a)

GATT thay thế WTO năm 1995

b)

WTO thay thế và kế thừa GATT

c)

Hai tổ chức tồn tại song song độc lập

d)

WTO chỉ là ủy ban của GATT

76.

Thành tố nào thường được đàm phán cùng với biện pháp phi thuế quan trong GATT?

a)

Giải quyết tranh chấp

b)

Trợ cấp đầu tư

c)

Tài khóa nội địa

d)

Tỷ giá hối đoái

77.

Nhận định nào phản ánh đúng phạm vi địa lý của NAFTA?

a)

Khối thương mại Nam Mỹ mở rộng

b)

Diễn đàn hợp tác xuyên lục địa

c)

Liên minh thuế quan toàn cầu

d)

Khu vực Bắc Mỹ gồm ba nền kinh tế

78.

Tính chất không phân biệt đối xử theo quy chế tối huệ quốc (MFN) giúp gì cho hàng xuất khẩu của quốc gia liên hệ?

a)

Gia tăng sức cạnh tranh trên thị trường nước nhập khẩu

b)

Nâng cao khả năng cạnh tranh về giá trên thị trường nước nhập khẩu so với đối thủ nước thứ ba

c)

Nâng cao khả năng cạnh tranh về giá trên thị trường thế giới

d)

Nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường thế giới

79.

Một trong những nguyên tắc quan trọng nhất của WTO là gì?

a)

Bảo hộ bằng thuế quan

b)

Đồng thuận

c)

Không được bảo hộ bằng thuế quan

d)

Quy chế tối huệ quốc

80.

Liên kết kinh tế quốc tế có quy mô lớn với nhiều thành viên tham gia nhất hiện nay là tổ chức nào?

a)

Diễn đàn hợp tác kinh tế châu Á Thái Bình Dương (APEC)

b)

Khu vực mậu dịch tự do Bắc Mỹ (NAFTA)

c)

Tổ chức thương mại quốc tế (WTO)

d)

Liên minh châu Âu (EU)

81.

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á viết tắt bằng tiếng Anh là gì?

a)

APEC

b)

AFTA

c)

ASEAN

d)

ASEM

82.

Chính sách kinh tế chung sẽ được áp dụng thống nhất trong hình thức liên kết nào?

a)

Thị trường chung

b)

Liên minh hải quan

c)

Liên minh tiền tệ

d)

Liên minh kinh tế

83.

Khu vực mậu dịch tự do (FTA) thường được hình thành trên cơ sở nào?

a)

Các nguyên tắc bảo hộ ngành nội địa

b)

Các quốc gia có cùng khu vực địa lý

c)

Các thỏa thuận và chương trình hợp tác

d)

Các hiệp định giảm thuế song phương

84.

Việc là thành viên APEC từ năm nào được nêu trong tài liệu?

a)

1998

b)

1996

c)

2000

d)

1992

85.

Nguyên tắc MFN của WTO chủ yếu nhằm mục tiêu nào sau đây?

a)

Đảm bảo đối xử thuế quan không phân biệt giữa các đối tác

b)

Cho phép bảo hộ có chọn lọc với ngành non trẻ

c)

Tăng cường quyền áp thuế chống bán phá giá

d)

Xóa bỏ mọi rào cản phi thuế quan

86.

Trong các cấp độ liên kết kinh tế, cấp độ nào đi sau FTA về mức độ hội nhập?

a)

Khu vực đầu tư tự do

b)

Liên minh hải quan

c)

Liên minh thuế quan khu vực

d)

Thị trường tự do nội khối

87.

APEC khác với ASEAN chủ yếu ở điểm nào?

a)

Mức độ ràng buộc pháp lý cao

b)

Phạm vi thành viên liên khu vực rộng

c)

Chỉ gồm các nước Đông Nam Á

d)

Tập trung vào liên minh tiền tệ khu vực

88.

Tiền thân của tổ chức Thương mại thế giới (WTO) là:

a)

GATT

b)

Không có phương án đúng

c)

Đàm phán Uruguay

d)

ITO

89.

Liên kết kinh tế quốc tế có mức độ liên kết cao nhất hiện nay là:

a)

Liên minh châu Âu (EU)

b)

Tổ chức các nước xuất khẩu dầu mỏ (OPEC)

c)

Tổ chức thương mại quốc tế (WTO)

d)

Diễn đàn hợp tác kinh tế châu Á - Thái Bình Dương (APEC)

90.

Việt Nam là thành viên thứ bao nhiêu của Tổ chức thương mại thế giới (WTO)?

a)

100

b)

149

c)

150

d)

99

91.

Nguyên tắc Tối huệ quốc (MFN) chỉ được áp dụng:

a)

Cho các quốc gia là thành viên của WTO

b)

Cho các quốc gia Đông Nam Á

c)

Cho các quốc gia có thương mại quốc tế với các thành viên của WTO

d)

Cho tất cả các giao dịch thương mại quốc tế trên thế giới

92.

Mỹ là nước thuộc khu vực kinh tế:

a)

Đông Bắc Mỹ

b)

Trung Mỹ

c)

Bắc Mỹ

d)

Nam Mỹ

93.

Campuchia là thành viên của ASEAN vào năm nào?

a)

Năm 1984

b)

Năm 1999

c)

Năm 1997

d)

Năm 1995

94.

Brunei gia nhập ASEAN vào năm nào?

a)

Năm 1984

b)

Năm 1995

c)

Năm 1997

d)

Năm 1999

95.

Lào trở thành thành viên của ASEAN vào năm nào?

a)

Năm 1994

b)

Năm 1995

c)

Năm 1997

d)

Năm 1999

96.

Myanmar gia nhập ASEAN vào năm nào?

a)

Năm 1984

b)

Năm 1995

c)

Năm 1997

d)

Năm 1999

97.

Nguyên tắc “Tối huệ quốc”, viết tắt tiếng Anh là gì?

a)

GATT

b)

ITO

c)

MFN

d)

NT

98.

WTO là viết tắt của tổ chức nào?

a)

World technology association

b)

World trade organization

c)

World tourism organization

d)

World trade association

99.

Nhận định nào sau đây sai?

a)

FDI giúp nước đang phát triển nâng cấp hạ tầng

b)

Đầu tư chứng khoán là hình thức đầu tư gián tiếp

c)

Tác động tích cực của ODA là tăng vốn đáng kể

d)

Hợp đồng hợp tác kinh doanh là hình thức của FDI

100.

Nhận định nào sau đây đúng?

a)

FPI là viện trợ không hoàn lại hoặc cho vay ưu đãi

b)

BOT là hình thức đầu tư gián tiếp nước ngoài

c)

ODA là vốn góp của nhà đầu tư tư nhân

d)

FDI giúp nước đang phát triển tiếp thu công nghệ tiên tiến

101.

Trong thương mại quốc tế, nguyên tắc “Tối huệ quốc” (MFN) thường gắn với điều khoản nào sau đây?

a)

Áp dụng hạn ngạch nhập khẩu cố định hằng năm

b)

Cung cấp trợ cấp xuất khẩu không điều kiện

c)

Ưu đãi riêng cho các đối tác song phương

d)

Đối xử bình đẳng về thuế quan giữa các thành viên

102.

So với FPI, đặc trưng nào phản ánh đúng bản chất của FDI?

a)

Không gắn với rủi ro chính trị tại nước sở tại

b)

Quyền kiểm soát và quản lý hoạt động sản xuất

c)

Tỷ suất lợi nhuận cố định theo lãi trái phiếu

d)

Không kèm theo chuyển giao công nghệ và kỹ năng

103.

Một nước muốn tận dụng FDI để nâng cấp hạ tầng. Giải pháp nào khả thi hơn trong ngắn hạn?

a)

Thu hút dự án BOT cho giao thông trọng điểm

b)

Gia tăng phát hành cổ phiếu cho nhà đầu tư ngoại

c)

Đàm phán MFN để giảm thuế nhập khẩu tiêu dùng

d)

Tập trung nhận viện trợ ODA phi hoàn lại nhỏ lẻ

104.

Khi gia nhập WTO, lợi ích trực tiếp nào thường thấy đối với doanh nghiệp xuất khẩu?

a)

Miễn trừ mọi biện pháp phòng vệ thương mại

b)

Tự động nhận ưu đãi FDI từ nước phát triển

c)

Được cấp vốn ODA cho toàn bộ dự án

d)

Tiếp cận thị trường với mức thuế quan dự đoán

105.

Nguồn vốn ODA thường nhằm hỗ trợ mục tiêu nào của quốc gia nhận viện trợ?

a)

Cả tăng trưởng kinh tế và hạ tầng xã hội bền vững

b)

Tăng thu ngân sách qua thuế nhập khẩu

c)

Phát triển cơ sở hạ tầng kinh tế xã hội chủ chốt

d)

Thúc đẩy tốc độ tăng trưởng kinh tế quốc gia

106.

Trong FDI, nhà đầu tư nước ngoài thường có vai trò nào tại doanh nghiệp nhận vốn?

a)

Thuê người quản lý thay cho mọi cổ đông

b)

Không tham gia điều hành, chỉ cho vay vốn

c)

Góp vốn và trực tiếp tham gia công tác quản trị

d)

Góp vốn lập doanh nghiệp nhưng không quản trị

107.

Hình thức FPI được nhà đầu tư nước ngoài thực hiện chủ yếu bằng cách nào?

a)

Mua cổ phiếu và thuê người quản lý điều hành doanh nghiệp

b)

Góp vốn lập doanh nghiệp và tham gia công tác quản trị

c)

Mua cổ phiếu rồi trực tiếp tham gia quản trị doanh nghiệp

d)

Mua cổ phiếu, trái phiếu trên thị trường, không quản trị

108.

Đặc điểm điển hình của FPI về quyền lợi nhà đầu tư là gì?

a)

Chủ sở hữu và chịu trách nhiệm về kết quả đầu tư

b)

Thu lợi thông qua lãi suất hoặc lợi tức cổ phần

c)

Phải góp tối thiểu 30% vốn pháp định dự án

d)

Quyền sở hữu vốn gắn chặt với quyền sử dụng vốn

109.

Đặc điểm nổi bật của FDI về quyền đối với vốn là gì?

a)

Quyền sở hữu và quyền sử dụng vốn gắn chặt với nhau

b)

Quyền sở hữu tách rời hoàn toàn khỏi quyền sử dụng vốn

c)

Chỉ có quyền quản trị nhưng không có quyền sở hữu

d)

Chỉ có quyền nhận lãi mà không có quyền sử dụng vốn

110.

Phân biệt nhanh giữa ODA và FDI theo tính chất vốn nào sau đây là phù hợp nhất?

a)

ODA chỉ cho hạ tầng xã hội, FDI chỉ sản xuất công nghiệp

b)

ODA là vốn cổ phần, FDI là vốn vay dài hạn

c)

ODA và FDI đều không hoàn lại hoàn toàn

d)

ODA thường là viện trợ ưu đãi, FDI là vốn tư nhân

111.

Lý do phổ biến khiến quốc gia tiếp nhận ODA là gì?

a)

Giảm sự tham gia của nhà đầu tư chiến lược

b)

Tăng tỷ lệ sở hữu nước ngoài trên thị trường

c)

Mong muốn tư nhân hóa toàn bộ doanh nghiệp

d)

Thiếu vốn phát triển hạ tầng quy mô lớn

112.

Trong thực tiễn, mục tiêu quản trị nào thường gắn với FDI hơn FPI?

a)

Tối ưu hóa lợi suất danh mục chứng khoán ngắn hạn

b)

Giảm rủi ro thông qua đa dạng hóa tài chính

c)

Kiểm soát hoạt động điều hành doanh nghiệp nhận vốn

d)

Tập trung vào thu nhập lãi từ trái phiếu chính phủ

113.

Hệ quả quản trị khi nhà đầu tư chỉ nắm FPI là gì?

a)

Toàn quyền bổ nhiệm ban điều hành công ty

b)

Độc quyền sử dụng tài sản cố định của doanh nghiệp

c)

Ảnh hưởng quản trị hạn chế hoặc không tham gia

d)

Có quyền biểu quyết chi phối doanh nghiệp

114.

Trong bối cảnh huy động vốn quốc tế, lựa chọn nào phù hợp với mục tiêu kiểm soát dài hạn?

a)

Ưu tiên FDI để tham gia quản trị và sử dụng vốn

b)

Ưu tiên vay ngắn hạn để giảm chi phí vốn dài hạn

c)

Ưu tiên ODA để cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước

d)

Ưu tiên FPI để thu lãi mà không cần quản trị

115.

206. Nhận định nào đúng dưới đây?

a)

Sự di chuyển quốc tế về lao động là hiện tượng người lao động di chuyển từ nước này sang nước kia có kèm theo thay đổi về chỗ ở và thường trú

b)

A, B, C đều đúng

c)

Mục đích của di cư ra nước ngoài là nhằm tìm kiếm công việc có mức thu nhập cao

d)

Nguyên nhân cơ bản hình thành thị trường lao động là do sự chênh lệch về giá của lao động giữa các quốc gia

116.

207. Việt Nam xuất khẩu lao động nhằm:

a)

Tham gia vào phân công lao động quốc tế

b)

Giải quyết tình trạng thất nghiệp trong nước

c)

Đem lại ngoại tệ cho quốc gia

d)

A, B, C đều đúng

117.

208. Đầu tư quốc tế là việc di chuyển quốc tế của:

a)

Nguồn vốn

b)

Hàng hóa

c)

Dịch vụ

d)

Lao động

118.

209. Đầu tư quốc tế giúp giải quyết công ăn, việc làm, tăng thu nhập cho lao động ở:

a)

Cả A và B đều đúng

b)

Cả A và B đều sai

c)

Nước đầu tư

d)

Nước nhận đầu tư

119.

210. Nguyên nhân của việc đầu tư ra ngoài quốc gia là:

a)

Cả A, B và C đều đúng

b)

Tăng lợi nhuận

c)

Tránh các rào cản thương mại

d)

Mở rộng thị trường

120.

211. Hợp đồng hợp tác kinh doanh là hình thức đầu tư:

a)

Trực tiếp

b)

Gián tiếp

c)

Không thuộc hai hình thức trên

d)

Cả gián tiếp và trực tiếp

121.

B. Chủ sở hữu vốn kiếm lời thông qua lãi suất cho vay hay lợi tức cổ phần. C. Chủ đầu tư nước ngoài phải đóng góp 30% vốn pháp định của dự án. D. Chủ sở hữu vốn không phải chịu trách nhiệm về kết quả của đối tượng đầu tư. Nhận định nào đúng?

a)

Chỉ B đúng

b)

Cả B và D đúng

c)

Chỉ C đúng

d)

Chỉ D đúng

122.

Sự di chuyển quốc tế về lao động có đặc điểm nào sau đây?

a)

Luôn gắn với thay đổi quốc tịch

b)

Có thể kèm theo thay đổi nơi cư trú

c)

Chỉ diễn ra trong nội bộ khu vực

d)

Chỉ diễn ra theo hướng từ Bắc xuống Nam

123.

Mục tiêu chính của xuất khẩu lao động đối với nền kinh tế Việt Nam là gì?

a)

Tăng số lao động làm việc khu vực nhà nước

b)

Hạ thấp chi phí đào tạo lao động trong nước

c)

Đem lại ngoại tệ, giảm thất nghiệp, hội nhập phân công lao động

d)

Gia tăng kiều hối cho địa phương

124.

Trong các đối tượng sau, đâu KHÔNG phải là nội dung của đầu tư quốc tế theo đoạn trích?

a)

Lao động

b)

Dịch vụ

c)

Hàng hóa

d)

Nguồn vốn

125.

“Chảy máu chất xám” là tác động của di chuyển nguồn nhân lực quốc tế đối với bên nào?

a)

Không có tác động này

b)

Quốc gia có lao động di chuyển đến

c)

Quốc gia có lao động di chuyển đi

d)

Cả hai quốc gia

126.

Vốn di chuyển quốc tế không bao gồm yếu tố nào?

a)

Tiền

b)

Khoa học kỹ thuật

c)

Đất đai

d)

Công nghệ

127.

Nguy cơ của đầu tư quốc tế đối với nước nhận đầu tư bao gồm gì?

a)

Cả ba phương án đúng

b)

Bóc lột lao động

c)

Tận diệt tài nguyên

d)

Mất cơ cấu kinh tế

128.

Nguồn vốn quốc tế nào thường ưu tiên cho khu vực nông nghiệp, nông thôn?

a)

Vốn gián tiếp

b)

Vốn 100% nước ngoài

c)

Vốn trực tiếp

d)

Vốn ODA

129.

Sự ưu đãi của nguồn vốn ODA thể hiện ở đâu?

a)

Cả ba phương án đúng

b)

Không phải hoàn trả một phần hoặc toàn bộ

c)

Lãi suất thấp

d)

Thời gian cho vay dài

130.

Khái niệm nào mô tả: Doanh nghiệp được hình thành trên cơ sở liên kết các doanh nghiệp trong nước và nước ngoài theo luật pháp của nước chủ nhà, các bên chịu trách nhiệm trong phạm vi phần vốn góp của mình?

a)

Hợp đồng hợp tác kinh doanh

b)

Doanh nghiệp 100% vốn ngoại

c)

Chi nhánh nước ngoài

d)

Công ty liên doanh

131.

Trong tác động của di chuyển lao động, cụm từ nào thường gắn với việc nhân lực có trình độ rời bỏ quê hương?

a)

Thặng dư lao động

b)

Chảy máu chất xám

c)

Di cư vòng quay

d)

Hòa nhập nhân lực

132.

Trong các thành phần sau, yếu tố nào thường là đầu vào vô hình đi kèm dòng vốn quốc tế?

a)

Tài nguyên thiên nhiên

b)

Khoa học kỹ thuật

c)

Lao động phổ thông

d)

Đất đai

133.

Vì sao ODA thường hướng đến khu vực nông thôn?

a)

Chi phí quản trị dự án thấp

b)

Mức độ rủi ro thị trường thấp

c)

Tỷ suất lợi nhuận cao nhất

d)

Mục tiêu phát triển xã hội ưu tiên

134.

Hệ quả tiêu cực nào thường gắn với thu hút đầu tư quốc tế nếu quản lý yếu kém?

a)

Gia tăng cạnh tranh lành mạnh

b)

Nâng cao năng suất toàn nền

c)

Tăng cường chuyển giao công nghệ tiên tiến

d)

Bóc lột lao động và cạn kiệt tài nguyên

135.

Trong các hình thức doanh nghiệp có vốn nước ngoài, doanh nghiệp liên doanh thuộc nhóm nào?

a)

Doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài

b)

Doanh nghiệp đầu tư từ nước ngoài

c)

Doanh nghiệp FDI

d)

Doanh nghiệp liên doanh

136.

Nguyên nhân chính dẫn đến di chuyển lao động quốc tế là gì?

a)

Nâng cao thu nhập là chủ yếu

b)

Cả ba nguyên nhân đều quan trọng

c)

Tìm kiếm việc làm là chủ yếu

d)

Cơ hội học tập là chủ yếu

137.

Lợi thế của lao động Việt Nam thường thể hiện ở đâu?

a)

Cả ba đặc điểm trên

b)

Chi phí lao động thấp

c)

Tính thông minh, cần cù

d)

Nguồn lao động dồi dào

138.

Đặc điểm nào đúng về hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC)?

a)

Không thành lập pháp nhân mới

b)

Thành lập pháp nhân mới

c)

Được coi là một thành phần kinh tế

d)

Không có mục tiêu lợi nhuận

139.

Nguồn vốn ODA chủ yếu chảy vào nhóm quốc gia nào?

a)

Các nước chậm phát triển và đang phát triển

b)

Các nước phát triển và đang phát triển

c)

Các nước đang phát triển và công nghiệp mới

d)

Các nước phát triển và công nghiệp mới

140.

Đối với dòng vốn FDI, nhà đầu tư chủ yếu là ai?

a)

Các công ty quốc tế

b)

Chính phủ nước phát triển

c)

Các tổ chức kinh tế quốc tế

d)

Chính phủ nước đang phát triển

141.

Để giải quyết thiếu vốn cho phát triển, Việt Nam nên ưu tiên giải pháp nào?

a)

Thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài

b)

Kết hợp cả FDI và ODA

c)

Tăng cường thu hút vốn ODA

d)

Hạn chế tối đa nhận vốn ODA

142.

Nhận định nào đúng về đầu tư quốc tế gián tiếp?

a)

Chủ yếu thông qua thị trường chứng khoán

b)

Không liên quan tới biến động tài chính

c)

Nguồn vốn ODA chỉ do tổ chức tài chính cấp

d)

Chỉ do nhà đầu tư nhà nước thực hiện

143.

Khi nói về lợi thế lao động Việt Nam, nhận định nào sau đây dễ gây nhầm lẫn nhất?

a)

Cả ba yếu tố cùng tạo sức hấp dẫn

b)

Thông minh, cần cù là lợi thế cạnh tranh

c)

Chi phí lao động thấp nhưng kém kỹ năng

d)

Nguồn lao động dồi dào tạo lợi thế chi phí

144.

Với mục tiêu công nghiệp hóa, việc lựa chọn giữa FDI và ODA nên cân nhắc yếu tố nào quan trọng nhất?

a)

Khả năng chuyển giao công nghệ bền vững

b)

Ràng buộc lãi suất ưu đãi thấp

c)

Tính dễ quản lý thủ tục hành chính

d)

Tốc độ giải ngân nhanh chóng

145.

FDI là gì?

a)

Nguồn vốn nước ngoài viện trợ phát triển chính thức

b)

Nguồn vốn nước ngoài đầu tư trực tiếp

c)

Nguồn vốn đầu tư nước ngoài

d)

Nguồn vốn nước ngoài đầu tư gián tiếp

146.

ODA là gì?

a)

Nguồn vốn đầu tư nước ngoài

b)

Nguồn vốn viện trợ phát triển chính thức

c)

Nguồn vốn từ nước ngoài

d)

Nguồn vốn đầu tư gián tiếp nước ngoài

147.

Đầu tư trực tiếp nước ngoài có tên viết tắt tiếng Anh là gì?

a)

ITI

b)

FPI

c)

FDI

d)

ODA

148.

Viện trợ phát triển chính thức có tên viết tắt là gì?

a)

FDI

b)

FP

c)

ODA

d)

ITI

149.

Lao động quốc tế là việc di chuyển quốc tế của yếu tố nào?

a)

Tư bản

b)

Nguồn vốn

c)

Lao động

d)

Hàng hóa