NEW
Font size
WorksheetsĐề trắc nghiệm Hóa học (Mã đề 201)
Total questions: 61
Worksheet time: 3570secs
Cho phản ứng CH3COOCH3(l) + H2O(l) ⇌ CH3COOH(aq) + CH3OH(aq) có Kc = 2,5. Tại một thời điểm, [CH3COOCH3] = 0,50 M; [H2O] coi như không đổi; [CH3COOH] = 0,20 M; [CH3OH] = 0,10 M. Hệ sẽ dịch chuyển theo chiều nào?
Cân bằng dịch chuyển sang phải
Cân bằng dịch chuyển sang trái
Cân bằng không dịch chuyển
Không xác định được vì thiếu dữ kiện
Cho cân bằng FeSCN2+(dd) ⇌ Fe3+(dd) + SCN−(dd) (dung dịch có màu đỏ do FeSCN2+). Khi thêm một lượng nhỏ ion SCN− vào dung dịch, màu dung dịch thay đổi thế nào?
Màu đỏ nhạt đi
Màu đỏ đậm lên
Chuyển sang không màu
Không đổi màu
Phản ứng 2SO2(k) + O2(k) ⇌ 2SO3(k) là phản ứng tỏa nhiệt (ΔH < 0). Nếu làm lạnh hệ (giảm nhiệt độ), cân bằng dịch chuyển theo chiều nào?
Theo chiều tạo SO2 và O2
Theo chiều tạo SO3
Không chuyển dịch
Không xác định được
Cho cân bằng N2(k) + 3H2(k) ⇌ 2NH3(k). Nếu tăng áp suất chung của hệ lên 4 lần (giữ nhiệt độ không đổi), cân bằng dịch chuyển theo chiều nào?
Theo chiều nghịch
Theo chiều thuận
Không chuyển dịch
Vận tốc thuận tăng 16 lần nên cân bằng dịch chuyển thuận
Một phản ứng có ΔH°298 < 0 và ΔS°298 < 0. Phản ứng tự xảy ra khi:
Nhiệt độ đủ cao
Nhiệt độ đủ thấp
Ở mọi nhiệt độ
Không xảy ra ở bất kỳ nhiệt độ nào
Phản ứng CaCO3(r) → CaO(r) + CO2(k). Tốc độ phản ứng thay đổi thế nào khi tăng gấp đôi khối lượng CaCO3(r) (giữ nguyên kích thước hạt và điều kiện phản ứng)?
Tăng 2 lần
Tăng 4 lần
Không thay đổi
Giảm 2 lần
Phản ứng: N2O4(k) ⇌ 2NO2(k) có ΔH° > 0 (thu nhiệt theo chiều phân ly). Khi tăng nhiệt độ, màu của hệ (NO2 màu nâu, N2O4 không màu) thay đổi thế nào?
Nâu đậm hơn
Nâu nhạt hơn
Không màu
Chuyển sang xanh
Cho phản ứng: 2H2S(k) + O2(k) → 2S(r) + 2H2O(l), biết là phản ứng tỏa nhiệt. Xét dấu ΔH°, ΔS°, ΔG° ở 25°C, chọn kết luận đúng nhất:
ΔH°<0; ΔS°>0; ΔG°<0
ΔH°<0; ΔS°<0; ΔG°<0
ΔH°>0; ΔS°<0; ΔG°>0
ΔH°>0; ΔS°>0; ΔG°<0
Một phản ứng có dạng A(r) + B(l) → sản phẩm. Tốc độ phản ứng thay đổi thế nào khi tăng nồng độ B lên 3 lần?
Tăng 3 lần
Tăng 9 lần
Không đổi
Giảm 3 lần
Vai trò của chất xúc tác là:
Làm tăng ΔG của phản ứng
Làm giảm năng lượng hoạt hóa của phản ứng
Làm tăng nội năng của các chất đầu
Làm thay đổi hằng số cân bằng K
Tính pH của dung dịch HCOOH 0,010 M, biết Ka = 1,8×10−4. Bỏ qua tự điện li của nước.
2,37
2,87
3,37
4,37
Cấu hình electron nào sau đây tương ứng với ion ở trạng thái cơ bản?
1s2 2s2 2p6 3s2 3p6 3d10
1s2 2s2 2p6 3s2 3p6 3d10 4s2
1s2 2s2 2p6 3s2 3p6 3d5 4s2
1s2 2s2 2p6 3s2 3p6 3d10 4p1
Chiều tăng tính oxi hóa của các halogen: F2, Cl2, Br2, I2 là:
I2 < Br2 < Cl2 < F2
F2 < Cl2 < Br2 < I2
Cl2 < F2 < Br2 < I2
Br2 < I2 < Cl2 < F2
Phản ứng có hệ số nhiệt độ γ = 2. Khi tăng nhiệt độ từ 25°C lên 55°C, tốc độ phản ứng tăng:
4 lần
8 lần
16 lần
32 lần
Thực nghiệm phản ứng A + B → sản phẩm: Khi [A] tăng gấp 2, giữ [B] không đổi thì tốc độ tăng gấp 4. Khi [B] tăng gấp 2, giữ [A] không đổi thì tốc độ tăng gấp 2. Biểu thức tốc độ phù hợp là:
v = k[A][B]
v = k[A]2[B]
v = k[A][B]2
v = k[A]2[B]2
Phản ứng A + B → sản phẩm có dữ liệu: TN1: [A]=0,10 M; [B]=0,20 M; v=1,0×10−3 M·s−1. TN2: [A]=0,20 M; [B]=0,20 M; v=4,0×10−3 M·s−1. TN3: [A]=0,20 M; [B]=0,40 M; v=8,0×10−3 M·s−1. Bậc theo A và B lần lượt là:
(1,1)
(2,1)
(1,2)
(2,2)
Một phản ứng có ΔH = 75 kJ và ΔS = 150 J/K. Ở nhiệt độ nào sau đây phản ứng tự xảy ra?
300 K
450 K
500 K
700 K
Quá trình nào sau đây có ΔS > 0?
2NH3(k) → N2(k) + 3H2(k)
H2O(l) → H2O(r)
2NO(k) + O2(k) → 2NO2(k)
CO2(k) + CaO(r) → CaCO3(r)
Cho nhiệt tạo thành tiêu chuẩn (kJ/mol): ΔH°f[CO2(k)] = −393,5; ΔH°f[H2O(l)] = −285,8; ΔH°f[CH4(k)] = −74,8. Tính ΔH° phản ứng: CH4(k) + 2O2(k) → CO2(k) + 2H2O(l).
−890,3 kJ
+890,3 kJ
−816,0 kJ
+816,0 kJ
Cho phản ứng: 2HI(k) ⇌ H2(k) + I2(k) có Kc=0,20 . Tại một thời điểm, [HI]=0,50M ; [H2]=0,10M ; [I2]=0,05M . Hệ sẽ dịch chuyển theo chiều nào?
Sang phải
Sang trái
Không dịch chuyển
Không xác định được
Cho cân bằng 2CrO42− (dd) + 2H+ (dd) ⇌ Cr2O72− (dd) + H2O(l) . Biết CrO42− màu vàng, Cr2O72− màu da cam. Khi thêm axit, dung dịch sẽ:
Chuyển vàng
Chuyển da cam
Chuyển xanh
Không đổi màu
Phản ứng 2NO2(k, nâu) ⇌ N2O4(k, không màu) có ΔH=−57kJ . Nếu ngâm bình phản ứng vào nước nóng, màu hệ sẽ:
Đậm màu nâu hơn
Nhạt màu nâu hơn
Chuyển hồng
Không màu hoàn toàn
Cho phản ứng CO(g) + Cl2(g) ⇌ COCl2(g). Nếu tăng áp suất chung của hệ (giữ T không đổi), cân bằng sẽ:
Chuyển dịch theo chiều thuận
Chuyển dịch theo chiều nghịch
Không chuyển dịch
Không xác định được
Một phản ứng có ΔH298∘>0 và ΔS298∘>0 . Phản ứng tự xảy ra khi:
Nhiệt độ đủ thấp
Nhiệt độ đủ cao
Ở mọi nhiệt độ
Không xảy ra ở bất kỳ nhiệt độ nào
Phản ứng: 2N2O5(r) → 4NO2(k) + O2(k). Tốc độ phản ứng thay đổi thế nào khi tăng gấp đôi lượng N2O5(r)?
Tăng 2 lần
Tăng 4 lần
Không thay đổi
Giảm 2 lần
Phản ứng: H2(g) + I2(g) ⇌ 2HI(g) là phản ứng thu nhiệt. Khi giảm nhiệt độ, cân bằng chuyển dịch:
Theo chiều tạo HI
Theo chiều tạo H2 và I2
Không chuyển dịch
Vận tốc tăng nên tạo HI
Phản ứng Mg(r) + 2H+(dd) → Mg2+(dd) + H2(k). Xét dấu ΔS∘ (25°C) kết luận phù hợp nhất là:
ΔS∘>0 do tạo khí
ΔS∘<0 do tạo ion
ΔS∘=0 vì không đổi số mol
Không xác định được
Một phản ứng dạng A(r) + B(l) → sản phẩm. Tốc độ phản ứng thay đổi thế nào khi tăng nồng độ A lên 10 lần?
Tăng 10 lần
Tăng 100 lần
Không đổi
Giảm 10 lần
Vai trò chất xúc tác trong phản ứng thuận nghịch là:
Làm tăng K
Làm giảm K
Làm tăng tốc độ cả chiều thuận và nghịch, không đổi K
Chỉ làm tăng tốc độ chiều thuận
Tính pH của dung dịch NH4Cl 0,10 M. Biết Kb(NH3)=1,8×10−5 ; Ka(NH4+)=Kw/Kb .
4,74
5,13
8,87
9,26
Cấu hình electron nào sau đây thuộc về cation kim loại kiềm ở trạng thái cơ bản?
1s2 2s2 2p6
1s2 2s2 2p6 3s1
1s2 2s2 2p6 3s2 3p6
1s2 2s2 2p6 3s2 3p6 4s1
Trong một chu kỳ, độ âm điện nhìn chung:
Tăng từ trái sang phải
Giảm từ trái sang phải
Không đổi
Tăng từ phải sang trái
Phản ứng có hệ số nhiệt độ γ=3 . Khi tăng nhiệt độ từ 20°C lên 50°C, tốc độ phản ứng tăng:
9 lần
27 lần
81 lần
243 lần
Thực nghiệm phản ứng A + B → sản phẩm: TN1: [A]=0,10; [B]=0,10; v = 2,0×10−4 . TN2: [A]=0,10; [B]=0,20; v = 8,0×10−4 . TN3: [A]=0,20; [B]=0,20; v = 1,6×10−3 . Biểu thức tốc độ đúng là:
v = k[A][B]
v = k[A][B]2
v = k[A]2[B]
v = k[A]2[B]2
Một phản ứng có ΔH=40kJ và ΔS=100J/K . Ở nhiệt độ nào sau đây phản ứng tự xảy ra?
200 K
350 K
400 K
800 K
Quá trình nào sau đây có ΔS<0 ?
H2O(l) → H2O(k)
2SO2(k) + O2(k) → 2SO3(k)
NH4Cl(r) → NH3(k) + HCl(k)
N2O4(k) → 2NO2(k)
Cho ΔHf∘ (kJ/mol): ΔHf∘[SO2(k)]=−296,8 ; ΔHf∘[SO3(k)]=−395,7 . Tính ΔH∘ phản ứng: 2SO2(k) + O2(k) → 2SO3(k).
−197,8 kJ
+197,8 kJ
−791,4 kJ
+791,4 kJ
Cho cân bằng: CH3COOH(aq) ⇌ H+(aq) + CH3COO−(aq). Khi thêm CH3COONa vào dung dịch CH3COOH, pH dung dịch sẽ:
Giảm
Tăng
Không đổi
Không xác định được
Một phản ứng có ΔG298∘=+5,0kJ/mol . Nhận định đúng nhất là:
Phản ứng tự xảy ra theo chiều thuận ở mọi điều kiện
Ở điều kiện chuẩn phản ứng không tự xảy ra theo chiều thuận
Phản ứng không thể xảy ra ở bất kỳ điều kiện nào
Phản ứng luôn ở trạng thái cân bằng
Cho phản ứng: PCl5(k) ⇌ PCl3(k) + Cl2(k) có Kc = 1,0. Tại một thời điểm, [PCl5] = 0,20 M; [PCl3] = 0,10 M; [Cl2] = 0,50 M. Hệ sẽ dịch chuyển:
Sang phải
Sang trái
Không dịch chuyển
Không xác định được
Cho cân bằng NH3(k) + HCl(k) ⇌ NH4Cl(r). Khi tăng nhiệt độ, khói trắng (NH4Cl) quan sát được sẽ:
Dày lên
Mỏng đi
Không đổi
Đổi sang màu nâu
Phản ứng 2NO(g) + O2(g) ⇌ 2NO2(g) là phản ứng tỏa nhiệt. Khi giảm nhiệt độ, cân bằng chuyển dịch:
Theo chiều tạo NO2
Theo chiều tạo NO và O2
Không chuyển dịch
Không xác định
Cho cân bằng: 2SO2(k) + O2(k) ⇌ 2SO3(k). Nếu giảm áp suất chung của hệ (giữ T không đổi), cân bằng sẽ:
Chuyển dịch theo chiều thuận
Chuyển dịch theo chiều nghịch
Không chuyển dịch
Vận tốc nghịch tăng nên chuyển dịch nghịch
Một phản ứng có ΔH298∘>0 và ΔS298∘<0 . Kết luận đúng nhất:
Tự xảy ra ở nhiệt độ thấp
Tự xảy ra ở nhiệt độ cao
Tự xảy ra ở mọi nhiệt độ
Không tự xảy ra ở mọi nhiệt độ
Phản ứng phân hủy Ag2O(r) → 2Ag(r) + 1/2O2(k). Tốc độ phản ứng thay đổi thế nào khi tăng gấp đôi lượng Ag2O(r) (giữ nguyên điều kiện và kích thước hạt)?
Tăng 2 lần
Giảm 2 lần
Tăng 4 lần
Không thay đổi
Phản ứng: 2H2(g) + O2(g) → 2H2O(l). Nhận định về dấu ΔS∘ (25°C) đúng nhất:
ΔS∘>0
ΔS∘<0
ΔS∘=0
Không xác định
Cho phản ứng: 2KClO3(r) → 2KCl(r) + 3O2(k). Biết ΔH∘<0 và ΔS∘>0 . Kết luận đúng nhất là:
Phản ứng tự xảy ra ở mọi nhiệt độ
Chỉ tự xảy ra ở nhiệt độ thấp
Chỉ tự xảy ra ở nhiệt độ cao
Không tự xảy ra ở điều kiện chuẩn
Một phản ứng dạng A(r) + B(l) → sản phẩm. Tốc độ phản ứng thay đổi thế nào khi tăng nồng độ A lên 4 lần?
Tăng 4 lần
Tăng 16 lần
Không đổi
Giảm 4 lần
Vai trò của chất xúc tác là:
Làm giảm năng lượng hoạt hóa và làm tăng K
Làm tăng năng lượng hoạt hóa
Làm giảm năng lượng hoạt hóa, không làm đổi K
Làm thay đổi ΔH của phản ứng
Tính pH của dung dịch CH3COOH 0,020 M, biết Ka=1,8×10−5 . Bỏ qua tự điện li của nước.
2,72
3,22
3,72
4,22
Cho bảng dữ liệu: Khi [A] tăng gấp 3 (giữ [B]) thì tốc độ tăng gấp 3; khi [B] tăng gấp 2 (giữ [A]) thì tốc độ tăng gấp 4. Biểu thức tốc độ phù hợp là:
v=k[A][B]
v=k[A][B]2
v=k[A]2[B]
v=k[A]3[B]2
Phản ứng A + B → sản phẩm có dữ liệu: TN1: [A] = 0,10; [B] = 0,10; v = 1,5×10−4 . TN2: [A] = 0,20; [B] = 0,10; v = 3,0×10−4 . TN3: [A] = 0,20; [B] = 0,20; v = 1,2×10−3 . Bậc theo A và B lần lượt là:
(1,1)
(1,2)
(2,1)
(2,2)
Phản ứng có hệ số nhiệt độ γ=2,5 . Khi tăng nhiệt độ từ 30°C lên 60°C, tốc độ phản ứng tăng:
6,25 lần
12,5 lần
15,6 lần
15,625 lần
Một phản ứng có ΔH=90 kJ và ΔS=200 J/K . Ở nhiệt độ nào sau đây phản ứng tự xảy ra?
350 K
420 K
450 K
600 K
Quá trình nào sau đây có ΔS>0 ?
2H2(k) + O2(k) → 2H2O(l)
CaCO3(r) → CaO(r) + CO2(k)
2NO2(k) → N2O4(k)
NaCl(dd) → NaCl(r)
Cho ΔH∘ (kJ/mol): ΔH∘[H2O(g)]=−241,8 ; ΔH∘[H2(g)]=0 ; ΔH∘[O2(g)]=0 . Tính ΔH∘ của phản ứng: 2H2(g) + O2(g) → 2H2O(g).
−483,6 kJ
+483,6 kJ
−241,8 kJ
+241,8 kJ
Cấu hình electron nào sau đây là của ion Fe3+ (trạng thái cơ bản, bỏ qua hiệu ứng đặc biệt)?
[Ar] 3d5
[Ar] 3d6
[Ar] 3d5 4s1
[Ar] 3d7
Trong nhóm IA, tính khử của kim loại kiềm tăng theo chiều nào?
Từ dưới lên trên
Từ trên xuống dưới
Không đổi
Tăng rồi giảm
Phản ứng nào sau đây là phản ứng thu nhiệt?
2H2(g) + O2(g) → 2H2O(l)
CH4(g) + 2O2(g) → CO2(g) + 2H2O(l)
CaCO3(r) → CaO(r) + CO2(k)
H2(g) + Cl2(g) → 2HCl(g)
Cho phản ứng: N2(g) + 3H2(g) ⇌ 2NH3(g). Nếu tăng nồng độ H2, cân bằng sẽ dịch chuyển theo chiều nào?
Không dịch chuyển
Sang trái
Không xác định được
Sang phải
Phản ứng nào sau đây có ΔH < 0?
H2(g) + I2(g) → 2HI(g)
2H2(g) + O2(g) → 2H2O(l)
CaO(r) + CO2(k) → CaCO3(r)
2NO(g) + O2(g) → 2NO2(g)
