wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

1. Sự vận chuyển vật chất qua màng tế bào

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Màng sinh chất có vai trò nào nổi bật trong trao đổi chất của tế bào?

a)

Ngăn hoàn toàn chất ra vào tế bào

b)

Duy trì trao đổi chất với môi trường

c)

Chỉ bảo vệ cơ quan nội bào

d)

Tăng kích thước tế bào khi cần

2.

Đặc điểm nào đúng với vận chuyển thụ động (khuếch tán đơn thuần)?

a)

Cần ATP từ tế bào

b)

Không biến đổi hoá học chất

c)

Đi ngược gradient nồng độ

d)

Liên kết bền với protein mang

3.

Trong khuếch tán đơn thuần, chất di chuyển theo hướng nào?

a)

Theo gradient nồng độ hai chiều

b)

Theo tín hiệu nội bào bất kỳ

c)

Theo dòng nước cưỡng bức

d)

Từ nơi nồng độ thấp sang cao

4.

Vận chuyển có trung gian qua màng còn gọi là gì?

a)

Xuất nhập bào chọn lọc

b)

Vận chuyển chủ động sơ cấp

c)

Khuếch tán có trợ lực

d)

Khuếch tán đơn thuần mở rộng

5.

Thành phần nào bắt buộc phải có trong vận chuyển có trung gian?

a)

Nang vesicle clathrin

b)

Phospholipid đầu phân cực

c)

Protein xuyên màng vận tải

d)

Lưới nội chất nhẵn

6.

Phát biểu đúng về năng lượng trong vận chuyển có trung gian thụ động?

a)

Cần thuỷ phân ATP liên tục

b)

Không dùng năng lượng tế bào

c)

Luôn đi ngược gradient nồng độ

d)

Phụ thuộc bơm ion điện hoá

7.

Trình tự cơ bản của một chu trình vận chuyển có trung gian gồm bước đầu tiên nào?

a)

Protein ở trạng thái cân bằng

b)

Protein giải phóng ATP

c)

Tạo vesicle nhập bào

d)

Phosphoryl hoá chất tan

8.

Ví dụ điển hình cho vận chuyển trung gian ở hồng cầu là gì?

a)

Bơm Na+/K+ tiêu tốn ATP

b)

Permease vận chuyển glucose

c)

Kênh aquaporin khuếch tán nước

d)

Xuất bào insulin qua túi tiết

9.

D-glucose gắn với permease của hồng cầu còn L-glucose thì sao?

a)

Gắn và vào như nhau

b)

Không gắn, không vào

c)

Chỉ gắn khi có ATP

d)

Gắn mạnh hơn D-glucose

10.

Khi glucose vào hồng cầu và bị phosphoryl hoá ngay, hệ quả trực tiếp là gì?

a)

Giảm tính thấm của màng

b)

Ngừng vận chuyển tiếp theo

c)

Tăng gradient hút thêm glucose

d)

Hoạt hoá bơm Na+/K+

11.

Màng sinh chất là màng thấm chọn lọc, ý nghĩa của tính chất này là gì?

a)

Cấu trúc màng biến mất khi vận chuyển

b)

Chỉ chất cần thiết được kiểm soát

c)

Mọi chất đều đi qua tự do

d)

Màng luôn đóng vai trò thụ động

12.

Vận chuyển thụ động có đặc điểm nào sau đây?

a)

Kết hợp hoá trị với chất khác

b)

Chỉ một chiều từ ngoài vào

c)

Không cần năng lượng tế bào

d)

Luôn bị biến đổi hoá học

13.

Protein Band 3 trong hồng cầu chủ yếu xúc tác trao đổi anion nào qua màng?

a)

Cl− với HCO3− theo kiểu đối vận

b)

HCO3− với Na+ theo kiểu bơm

c)

Cl− với Ca2+ theo kiểu kênh mở

d)

Cl− với PO4− theo kiểu đồng vận

14.

Chức năng chính của hồng cầu liên quan đến Band 3 là gì?

a)

Truyền xung thần kinh qua kênh Na+

b)

Vận chuyển oxy giữa phổi và mô

c)

Tổng hợp ATP trong bào tương

d)

Phân giải glucose thành pyruvat

15.

Cơ chế trao đổi Cl−/HCO3− qua Band 3 xảy ra theo hướng nào?

a)

Một chiều cố định không đảo

b)

Hai chiều phụ thuộc gradient

c)

Chỉ từ trong ra ngoài

d)

Chỉ từ ngoài vào trong

16.

Vận chuyển chủ động qua màng đòi hỏi yếu tố nào?

a)

Khuếch tán đơn thuần theo gradient

b)

Gắn với DNA nhân

c)

Chênh lệch áp suất thủy tĩnh

d)

Tiêu thụ năng lượng tế bào

17.

Đặc điểm chung của vận chuyển chủ động là gì?

a)

Có thể đi ngược gradient nồng độ

b)

Không cần protein trung gian

c)

Chỉ xảy ra ở nhiệt độ thấp

d)

Luôn đi cùng kênh nước aquaporin

18.

Bơm Na+/K+ có tác dụng gì đối với ion?

a)

Đẩy cả Na+ và K+ ra ngoài

b)

Đưa cả Na+ và K+ vào trong

c)

Đưa Na+ vào trong, đưa K+ ra ngoài

d)

Đẩy Na+ ra ngoài, đưa K+ vào trong

19.

Tỉ lệ ion được vận chuyển cho mỗi ATP thủy phân của bơm Na+/K+ là gì?

a)

2 Na+ vào, 3 K+ ra

b)

4 Na+ ra, 1 K+ vào

c)

1 Na+ ra, 1 K+ vào

d)

3 Na+ ra, 2 K+ vào

20.

Nồng độ K+ trong tế bào so với bên ngoài thường như thế nào?

a)

Thấp hơn rõ rệt

b)

Bằng nhau trong mọi trường hợp

c)

Cao hơn gấp 10–20 lần

d)

Biến thiên theo pH

21.

Thành phần xúc tác chính của bơm Na+/K+ là gì?

a)

Enzyme hexokinase của bào tương

b)

Phospholipid tích điện âm

c)

Protein K+ Na+ ATPase xuyên màng

d)

Kênh ion cơ học phụ thuộc áp

22.

Vận chuyển chủ động thường cần cấu trúc trung gian nào?

a)

Sợi actin của bộ xương tế bào

b)

Polysaccharid ngoại bào lớn

c)

RNA vận chuyển đặc hiệu

d)

Protein vận tải hoặc bơm màng

23.

Bơm Ca2+ ATPase ở tế bào cơ có vai trò gì?

a)

Bơm Ca2+ vào lưới nội chất

b)

Tăng giải phóng Na+ từ màng

c)

Đưa Ca2+ ra khỏi nhân tế bào

d)

Giảm nhập Ca2+ vào ty thể

24.

Band 3 không cho phép anion vượt màng theo cơ chế nào?

a)

Đồng vận với Na+ vào trong

b)

Khuếch tán hỗ trợ qua kênh nước

c)

Trao đổi hai chiều cân bằng

d)

Đi một chiều đơn lẻ qua màng

25.

Bơm Na+/K+ hiện diện phổ biến ở đâu?

a)

Màng sinh chất của hầu hết tế bào động vật

b)

Chỉ ở hồng cầu trưởng thành

c)

Chủ yếu ở màng ty thể ngoài

d)

Chỉ ở tế bào thần kinh trung ương

26.

Vì sao vận chuyển chủ động được ví như leo dốc?

a)

Do nước đẩy ion bằng thẩm thấu

b)

Nhờ lực hút tĩnh điện của màng

c)

Đi theo gradient tự phát không tốn lực

d)

Di chuyển ngược gradient cần năng lượng

27.

Bơm H+ có vai trò trực tiếp nào trong lục lạp?

a)

Phá vỡ lớp lipid kép của màng

b)

Vận chuyển Ca++ ra khỏi tế bào chất

c)

Tăng nồng độ Na+ trong stroma

d)

Tạo gradient điện thế giữa hai mặt màng thylakoid

28.

Hiệu điện thế màng nghỉ thường mang dấu gì ở mặt trong màng tế bào thần kinh?

a)

Âm vài chục mV

b)

Dương vài chục mV

c)

Bằng 0 mV

d)

Âm hơn -150 mV

29.

Sự kích thích bằng hoá lý có thể mở đường cho ion đi vào ô sẽ gây hệ quả trực tiếp nào?

a)

Mất trạng thái nghỉ của màng

b)

Tăng độ nhớt của màng

c)

Tăng đường huyết

d)

Giảm pH ngoài tế bào

30.

Chất khí khuếch tán so với chất lỏng và rắn như thế nào?

a)

Bằng nhau giữa ba trạng thái

b)

Chậm nhất rồi đến lỏng và nhanh nhất là rắn

c)

Nhanh nhất rồi đến lỏng và chậm nhất là rắn

d)

Phụ thuộc duy nhất vào nhiệt độ cao

31.

Kích thước phân tử ảnh hưởng thế nào đến tốc độ qua màng?

a)

Chỉ ảnh hưởng với ion hóa trị 2

b)

Không ảnh hưởng đáng kể

c)

Lớn hơn thì qua nhanh hơn

d)

Nhỏ hơn thì qua nhanh hơn

32.

Trong các chất sau, chất nào qua màng nhanh hơn theo mô tả: O2 (32 Da), CO2 (40 Da), ethanol (46 Da), glycerol (92 Da), glucose (180 Da)?

a)

Glucose nhanh nhất

b)

Ethanol chậm nhất

c)

Oxy và CO2 nhanh nhất

d)

Glycerol nhanh nhất

33.

Chất không phân cực so với chất phân cực qua màng thế nào?

a)

Chỉ qua ở nhiệt độ thấp

b)

Không thể qua nếu không có bơm

c)

Khó qua hơn chất phân cực

d)

Dễ qua hơn chất phân cực

34.

Tính tan trong lipid ảnh hưởng thế nào đến tính thấm qua màng?

a)

Càng tan trong lipid càng khó qua màng

b)

Chỉ ảnh hưởng với protein màng

c)

Càng tan trong lipid càng dễ qua màng

d)

Không liên quan đến màng kép

35.

Liposome được mô tả như thế nào trong nội dung?

a)

Hạt protein đơn, kích thước 5 nm

b)

Tinh thể muối, kích thước 500 nm

c)

Giọt nước tinh khiết, không có màng

d)

Viên kích thước ~50 nm có lớp lipid kép bao bọc

36.

Ion hóa trị nào thường dễ qua màng hơn?

a)

Ion âm lớn

b)

Ion hóa trị 2

c)

Ion đa trị 3+

d)

Ion hóa trị 1

37.

Nhiệt độ tăng vừa phải tác động thế nào đến tính thấm qua màng?

a)

Tăng thấm, ví dụ tăng 10°C thấm tăng ~1,4 lần

b)

Làm ion hóa trị 2 qua nhanh hơn ion hóa trị 1

c)

Giảm thấm mạnh do màng co lại

d)

Không thay đổi vì màng ổn định

38.

Nhu cầu hoạt động của tế bào ảnh hưởng thế nào đến thấm của glucose và acid amin?

a)

Chỉ vào khi pH ngoài cao

b)

Chỉ vào khi nhiệt độ thấp

c)

Luôn vào bất kể trạng thái

d)

Khi có hoạt động thì vào, khi cơ duỗi thì không

39.

Ví dụ về tác động tương hỗ: Ca++ liên kết với nước có ảnh hưởng gì?

a)

Giảm thấm qua màng

b)

Tăng thấm mạnh

c)

Loại bỏ gradient nồng độ

d)

Tăng điện thế màng nghỉ

40.

Gradient nồng độ quyết định hướng khuếch tán như thế nào?

a)

Phụ thuộc duy nhất vào điện thế

b)

Đi từ nơi nồng độ cao sang nơi nồng độ thấp

c)

Đi từ nơi nồng độ thấp sang nơi nồng độ cao

d)

Không phụ thuộc vào chênh lệch nồng độ

41.

Môi trường đẳng trương được định nghĩa thế nào?

a)

Nồng độ ngoài cao hơn trong

b)

Nồng độ trong cao hơn ngoài

c)

Áp suất thẩm thấu bằng 0

d)

Nồng độ chất hòa tan hai phía màng bằng nhau

42.

Trong môi trường đẳng trương, điều gì xảy ra với trao đổi nước của tế bào?

a)

Không có trao đổi nước qua màng

b)

Trao đổi nước cân bằng theo hai chiều

c)

Nước vào trong nhiều hơn so với ra ngoài

d)

Nước ra ngoài nhiều hơn so với vào trong

43.

Đặc điểm chính của môi trường ưu trương đối với tế bào là gì?

a)

Nồng độ nước cao hơn trong tế bào

b)

Nồng độ chất hòa tan bằng với tế bào

c)

Áp suất thẩm thấu thấp hơn tế bào

d)

Nồng độ chất hòa tan cao hơn tế bào

44.

Hiện tượng nào mô tả tế bào mất nước và màng sinh chất nhăn nheo?

a)

Ẩm bào làm tăng áp suất thẩm thấu

b)

Tan bào xảy ra do nước vào quá mức

c)

Nội thực bào diễn ra trong bào tương

d)

Co nguyên sinh xảy ra ở tế bào thực vật

45.

Trong môi trường nhược trương, hướng di chuyển của nước là gì?

a)

Nước khuếch tán ra ngoài tế bào

b)

Nước di chuyển theo bơm ion

c)

Nước khuếch tán vào trong tế bào

d)

Nước không khuếch tán qua màng

46.

Khi tế bào động vật đặt trong môi trường nhược trương quá mạnh, hậu quả trực tiếp là gì?

a)

Tế bào chuyển sang trạng thái đẳng trương

b)

Tế bào vỡ gọi là tan bào

c)

Tế bào co lại do mất nước

d)

Màng sinh chất dày lên và bền hơn

47.

Khái niệm ẩm thực bào mô tả điều gì về vận chuyển?

a)

Vận chuyển nước qua kênh aquaporin

b)

Vận chuyển các phân tử kích thước lớn

c)

Vận chuyển các đại phân tử ra ngoài

d)

Vận chuyển ion qua bơm protein

48.

Quá trình xuất bào gồm các bước nào sau đây?

a)

Hình thành lục lạp để tiết protein

b)

Khuếch tán đơn thuần qua màng tế bào

c)

Bơm ion rồi phá vỡ màng sinh chất

d)

Hình thành bóng màng, dung hợp, phóng thích

49.

Trong xuất bào, vai trò của bóng màng là gì?

a)

Tạo kênh mở cho nước khuếch tán

b)

Bao gói đại phân tử và di chuyển tới màng

c)

Gắn ribosome để dịch mã protein

d)

Phân giải lipid kép của màng sinh chất

50.

Ví dụ điển hình của xuất bào sinh lý trong cơ thể người là gì?

a)

Tuyến tụy tiết insulin vào máu

b)

Biểu bì hấp thu giọt dịch bằng ẩm bào

c)

Bạch cầu nuốt vi khuẩn bằng thực bào

d)

Hồng cầu tan bào trong nước cất

51.

Nhập bào bắt đầu bằng sự kiện nào ở màng sinh chất?

a)

Hình thành gai actin đẩy màng ra ngoài

b)

Màng lõm vào tạo bóng màng và bao kín

c)

Màng dày lên ngăn chất thấm qua

d)

Bơm Na+/K+ hoạt hóa đưa ion vào

52.

Thực bào khác ẩm bào ở điểm nào sau đây?

a)

Thực bào không dùng bóng màng kín

b)

Thực bào chỉ nhận các giọt dịch nhỏ

c)

Thực bào làm giảm nồng độ dịch ngoại bào

d)

Thực bào nhận chất rắn kích thước lớn

53.

Trong thực bào, điều gì hỗ trợ màng tạo túi bao vây đối tượng?

a)

Aquaporin tăng lưu lượng nước

b)

Kênh ion mở rộng đường dẫn

c)

Sợi actin tập hợp ngay dưới màng

d)

Lysosome tiết insulin hỗ trợ

54.

Ẩm bào xảy ra khi tế bào hấp thu dạng nào của vật chất?

a)

Protein xuyên màng đang dịch chuyển

b)

Hạt rắn như vi khuẩn bị phá vỡ

c)

Giọt chất lỏng có hòa tan

d)

Khí CO2 khuếch tán tự do

55.

Trong ẩm bào, nồng độ chất hòa tan trong túi bao so với dịch ngoại bào thế nào?

a)

Luôn thấp hơn nhiều so với bên ngoài

b)

Không khác đáng kể so với bên ngoài

c)

Luôn cao hơn nhiều so với bên ngoài

d)

Thay đổi ngẫu nhiên không dự đoán

56.

Nội thực bào (nhập bào nhờ thẻ nhận) giống ẩm bào ở đặc điểm nào?

a)

Đều lấy môi tạo thành túi đưa vào tế bào

b)

Đều phá vỡ màng sinh chất khi kết thúc

c)

Đều dùng thụ thể để tạo bóng màng

d)

Đều nuốt các hạt rắn kích thước lớn

57.

Trường hợp nào dưới đây dẫn đến co nguyên sinh ở tế bào thực vật?

a)

Ngâm tế bào trong dung dịch ưu trương lâu

b)

Đặt tế bào trong dung dịch đẳng trương bền

c)

Đặt tế bào trong dung dịch nhược trương nhẹ

d)

Ngâm tế bào trong nước cất thời gian ngắn

58.

Khái niệm nào mô tả quá trình tế bào tạo ra hai tế bào con giống mẹ về hình thái và sinh lý?

a)

Sự biệt hoá chức năng tế bào

b)

Trao đổi chất tăng trưởng khối lượng

c)

Sự phân chia tế bào tạo tế bào con

d)

Tạo túi nội thực bào ở màng

59.

Mệnh đề nào đúng về trực phân (amitosis)?

a)

Có hình thành thoi vô sắc phức tạp

b)

Diễn ra ở sinh vật bậc thấp chủ yếu

c)

Luôn xuất hiện trong mô bình thường

d)

Luôn tạo tế bào con khác bộ nhiễm sắc

60.

Kết quả của trực phân đối với bộ nhiễm sắc thể của tế bào con là gì?

a)

Tăng gấp đôi bền vững

b)

Giữ bộ nhiễm sắc giống nhau

c)

Giảm còn một nửa so với mẹ

d)

Khác nhau giữa hai tế bào con

61.

Gián phân (mitose) gồm những hình thức chính nào?

a)

Trực phân và tái tổ gen

b)

Phân bào đồng đều và bất thường

c)

Phân bào nguyên nhiễm và giảm nhiễm

d)

Sao chép ADN và phiên mã

62.

Đặc điểm trung nhất của phân bào nguyên nhiễm ở tế bào sinh dưỡng là gì?

a)

Tạo hai tế bào con 1n khác mẹ

b)

Tăng sinh giao tử khác loài

c)

Giữ nguyên bộ 2n nhiễm sắc

d)

Biến mất màng nhân đầu kỳ

63.

Khái niệm "chu kỳ tế bào" dùng để chỉ điều gì?

a)

Sự tạo túi nội thực bào liên tục

b)

Toàn bộ quá trình phân huỷ tế bào

c)

Khoảng nghỉ sinh lý của mô thần kinh

d)

Thời gian giữa hai lần nguyên phân

64.

Gian kỳ được chia thành các giai đoạn nào?

a)

G1, S, G2 theo trình tự

b)

M, G0, G2 tuần tự

c)

S, M, G1 đồng thời

d)

G2, M, G0 kế tiếp

65.

Ở động vật có vú, thời gian điển hình của G1 có thể như thế nào?

a)

Luôn cố định 24 giờ

b)

Từ 2–3 giờ đến nhiều ngày

c)

Chỉ xảy ra trong vài phút

d)

Không diễn ra ở tế bào ung thư

66.

Khi tế bào ngừng phân chia lâu dài, nó thường bước vào pha nào?

a)

Pha S sao chép

b)

Pha G2 chuẩn bị

c)

Pha G0 nghỉ

d)

Pha M hoạt động

67.

Điều kiện để tế bào rời pha G0 quay lại chu kỳ là gì?

a)

Giảm nồng độ ATP bào tương

b)

Tăng áp lực thẩm thấu

c)

Có kích thích mới và điều kiện thích hợp

d)

Hình thành thoi vô sắc sớm

68.

Sự kiện chính trong giai đoạn S là gì?

a)

Hình thành màng tế bào con

b)

Nhân đôi ADN đồng thời với histon

c)

Thoái hoá lưới nội sinh chất

d)

Phân ly nhiễm sắc thể

69.

Trong hoặc sau giai đoạn S, sợi chromatin mới tạo ra sẽ trở thành cấu trúc nào?

a)

Thoi vô sắc chức năng

b)

Túi thực bào bền vững

c)

Nhiễm sắc tử bên cạnh

d)

Ribosome trưởng thành

70.

Nhận định nào đúng về thời gian sống trung bình của đa số tế bào da người?

a)

Luôn lớn hơn 1 năm

b)

Kéo dài từ 8 giờ đến 100 ngày

c)

Ngắn hơn 60 phút

d)

Không thể đo đếm

71.

Ví dụ nào minh hoạ các mô có tốc độ phân bào khác nhau trong cơ thể?

a)

Neuron luôn phân bào mạnh

b)

Hồng cầu nguyên phân liên tục

c)

Tế bào gan phân bào mỗi giờ

d)

Tế bào ruột phân bào hai lần một ngày

72.

Trong bối cảnh bệnh lý, trực phân có thể xảy ra ở đâu?

a)

Mô ung thư trong điều kiện bất lợi

b)

Cơ vân hoạt động thể thao

c)

Giao tử bình thường khỏe mạnh

d)

Tuyến yên tiết hormone đều

73.

Phát biểu nào mô tả sai về gián phân?

a)

Tổ chức theo chu kỳ tế bào

b)

Là cơ chế tạo giao tử

c)

Gồm nguyên phân và giảm phân

d)

Giữ nguyên bộ 2n trong nguyên phân

74.

Trong G1, điều gì xảy ra khi phân chia chậm?

a)

Thời gian G1 bị rút ngắn

b)

Chuyển ngay sang pha M

c)

Thời gian G1 kéo dài

d)

G1 biến mất hoàn toàn

75.

Thành phần protein nào nhân đôi cùng với ADN ở pha S để tạo chromatin mới?

a)

Tubulin vi ống

b)

Actin vi sợi

c)

Histon và một số protein khác

d)

Collagen ngoại bào

76.

Ở kỳ đầu của nguyên phân, đặc điểm nào xảy ra rõ rệt nhất dưới kính hiển vi quang học?

a)

Ribosome gắn vào nhiễm sắc thể

b)

Bào tương trương phồng, đậm đặc

c)

Màng nhân dày lên, bền vững

d)

Nhiễm sắc thể co ngắn dần, thấy rõ

77.

Thoi vô sắc hình thành khi nào trong chu kỳ nguyên phân?

a)

Trong kỳ giữa, biến mất dần

b)

Trong kỳ đầu, gắn vào tâm động

c)

Trong kỳ sau, bắt đầu tạo nhân

d)

Trong kỳ cuối, xuất hiện lần đầu

78.

Sợi thoi vô sắc bám vào cấu trúc nào của nhiễm sắc thể để thực hiện phân li?

a)

Màng bọc nhiễm sắc thể

b)

Đầu telomere của DNA

c)

Vùng promoter gen

d)

Tâm động của nhiễm sắc thể

79.

Dấu mốc kết thúc kỳ đầu là sự kiện nào?

a)

Nhiễm sắc thể nhân đôi lần nữa

b)

Các cromatid tách rời nhau

c)

Trung tử di chuyển vào nhân

d)

Màng nhân biến mất hoàn toàn

80.

Trong kỳ giữa, các nhiễm sắc thể có hiện trạng gì trên mặt phẳng xích đạo?

a)

Bắt đầu tạo màng nhân mới

b)

Tụ thành cụm cạnh cực tế bào

c)

Cuộn lỏng lẻo, tản mát khắp tế bào

d)

Xếp thành một hàng, mỗi NST một sợi

81.

Sự kiện nào khởi đầu kỳ sau của nguyên phân?

a)

Tâm động nhập vào hạch nhân

b)

Màng nhân tái lập bao quanh

c)

Cấu trúc thoi vô sắc biến mất

d)

Các phân tâm chia đôi, kéo cromatid

82.

Trong kỳ sau, cơ chế nào đưa nhiễm sắc thể đơn về hai cực tế bào?

a)

Dòng bào tương đẩy về rìa

b)

Dịch chuyển khuếch tán ngẫu nhiên

c)

Nở phồng của màng nhân

d)

Co kéo của sợi vô sắc tại tâm động

83.

Kết quả của kỳ sau đối với bộ nhiễm sắc thể là gì?

a)

Mất hoàn toàn tâm động

b)

Hợp nhất hai bộ khác nhau

c)

Tăng gấp đôi số nhiễm sắc thể

d)

Chia bộ nhân đôi thành hai bộ đơn

84.

Ở kỳ cuối, hiện tượng nào cho thấy hai tế bào con sắp hình thành?

a)

Trung tử hợp nhất vào nhân

b)

Thoi vô sắc mạnh lên rõ rệt

c)

Nhiễm sắc thể co ngắn hơn nữa

d)

Màng nhân thành lập lại hai bên

85.

Đặc điểm nào của thoi vô sắc ở kỳ cuối?

a)

Biến mất khỏi tế bào

b)

Gắn chặt vào màng nhân

c)

Tạo thêm sợi mới

d)

Nhân đôi kích thước

86.

Quá trình nào tạo ra hai tế bào con về mặt bào tương?

a)

Hòa màng nhân cũ

b)

Hình thành hạch nhân

c)

Sao chép DNA lần hai

d)

Phân chia tế bào chất

87.

Số lượng nhiễm sắc thể của tế bào con sau nguyên phân (không có trao đổi chéo bất thường) là bao nhiêu so với tế bào mẹ?

a)

Tăng lên 4n, gấp đôi

b)

Giảm còn n, bằng nửa

c)

Giữ nguyên 2n như tế bào mẹ

d)

Thay đổi ngẫu nhiên

88.

Ý nghĩa nào sau đây phản ánh vai trò của nguyên phân trong cơ thể đa bào?

a)

Tạo giao tử mang n đơn bội

b)

Thay thế tế bào chết liên tục

c)

Phá hủy tế bào gốc tạm thời

d)

Giảm số lượng mô đang tăng

89.

Nguyên nhân chính làm cơ quan tăng khối lượng trong giai đoạn sinh trưởng là gì?

a)

Phình to kích thước từng tế bào

b)

Tích trữ nước trong gian bào

c)

Tăng hoạt động ribosome đơn lẻ

d)

Gia tăng số lượng tế bào do phân bào

90.

Khi mô đạt tới mức ức chế sinh trưởng, điều gì xảy ra với phân bào của quần thể tế bào?

a)

Chuyển sang giảm phân ngay

b)

Tạo thêm thoi vô sắc dài hơn

c)

Tăng tốc độ nhân đôi DNA

d)

Ngừng sinh trưởng, giảm phân chia

91.

Trong giai đoạn leptoten của kỳ đầu I, đặc điểm nổi bật của nhiễm sắc thể là gì?

a)

Đã dãn ra và bắt đầu nhìn thấy

b)

Bắt đầu tách tâm động ra xa

c)

Bắt đầu xuất hiện hình ảnh lãng hoa

d)

Đã co ngắn rõ rệt và dày lên

92.

Ở zygoten, hiện tượng nào diễn ra giữa các nhiễm sắc thể tương đồng?

a)

Nhân đôi ADN lần hai

b)

Trao đổi chéo tái tổ hợp gen

c)

Tiếp hợp và song song hoá

d)

Tách đôi và phân ly

93.

Hình ảnh “lãng hoa” được mô tả ở giai đoạn nào của kỳ đầu I?

a)

Pachyten giữa kỳ

b)

Zygoten cuối kỳ

c)

Leptoten đầu kỳ

d)

Diakinez đầu kỳ

94.

Pachyten đánh dấu sự kiện nào sau khi tiếp hợp hoàn tất?

a)

Màng nhân biến mất

b)

Nhiễm sắc thể dãn ra mạnh

c)

Tâm động nhân đôi

d)

Xuất hiện các điểm bắt chéo

95.

Lưỡng trị (bivalent) là gì trong giảm phân I?

a)

Bộ bốn nhiễm sắc thể khác loài

b)

Một nhiễm sắc thể đã nhân đôi

c)

Cặp nhiễm sắc thể tương đồng ghép đôi

d)

Hai cặp nhiễm sắc thể không tương đồng

96.

Ở người, số lượng lưỡng trị trong giảm phân I thường là bao nhiêu?

a)

23, gồm 22 thường và 1 giới tính

b)

24, gồm 23 thường và 1 giới tính

c)

22, gồm 21 thường và 1 giới tính

d)

46, gồm 44 thường và 2 giới tính

97.

Tại sao lưỡng trị X–Y không có hình ảnh bắt chéo rõ như các cặp khác?

a)

Vì không trải qua pachyten

b)

Vì chỉ tiếp hợp ở phần tương đồng ngắn

c)

Vì không có đoạn tương đồng nào

d)

Vì không tham gia tiếp hợp

98.

Trao đổi chéo bắt đầu từ hiện tượng nào trên cặp nhiễm sắc thể tương đồng?

a)

Nhân đôi ADN lần hai

b)

Hình thành điểm bắt chéo

c)

Tách tâm động khỏi nhau

d)

Màng nhân tiêu biến

99.

Giai đoạn diploten đặc trưng bởi thay đổi nào của nhiễm sắc thể?

a)

Bắt đầu nhân đôi thêm lần nữa

b)

Từ từ tách nhau tại các bát chéo

c)

Tiếp tục dày lên và gắn chặt

d)

Di chuyển về cực tế bào

100.

Khi các bát chéo di chuyển dần về phía đầu mút và biến mất, kết quả trực tiếp là gì?

a)

Hoàn tất tái bản ADN

b)

Bắt đầu kỳ sau II

c)

Kết thúc giai đoạn thể kép

d)

Chấm dứt kỳ giữa I

101.

Yêu cầu tối thiểu về số bát chéo trên một nhiễm sắc thể ở người trong mỗi giảm phân là gì?

a)

Ít nhất ba bát chéo

b)

Ít nhất một bát chéo

c)

Không cần bát chéo nào

d)

Tối đa một bát chéo

102.

Diakinez thể hiện đặc điểm nào về lưỡng trị và cấu trúc tế bào?

a)

Lưỡng trị tách hoàn toàn

b)

Các phần tâm tiến gần nhau

c)

Màng nhân tái lập, thoi vô sắc tiêu biến

d)

Lưỡng trị giữ nguyên dạng đầu mút dính nhau

103.

Trong kỳ giữa I, các lưỡng trị có vị trí như thế nào trên thoi vô sắc?

a)

Tản mạn gần cực tế bào

b)

Tập trung trên mặt phẳng xích đạo

c)

Mỗi lưỡng trị gắn vào một sợi thoi

d)

Một đầu gắn thoi, đầu kia tự do

104.

Khi các đầu mút tương đồng của lưỡng trị rời nhau, sự kiện nào kết thúc?

a)

Kỳ cuối I

b)

Kỳ sau I

c)

Kỳ giữa I

d)

Kỳ đầu I

105.

Trong kỳ sau I, đặc điểm của nhiễm sắc thể là gì khi phân ly?

a)

Đã tách thành đơn nhiễm sắc thể

b)

Gắn lại thành bộ bốn

c)

Giữ nguyên dạng kép phân ly về cực

d)

Nhân đôi rồi mới phân ly

106.

Ý nghĩa di truyền của trao đổi chéo trong giảm phân là gì?

a)

Loại bỏ đột biến hoàn toàn

b)

Tạo tái tổ hợp gen giữa tương đồng

c)

Tăng số lượng nhiễm sắc thể

d)

Ổn định bộ gen không đổi

107.

Ở zygoten, các đầu mút nhiễm sắc thể chụm lại ở đâu tạo hình ảnh lãng hoa?

a)

Mặt phẳng xích đạo tế bào

b)

Lamina màng nhân đối diện trung thể

c)

Tâm động của mỗi nhiễm sắc

d)

Màng bào tương ngoài

108.

Điểm bắt chéo xuất hiện chủ yếu ở giai đoạn nào của kỳ đầu I?

a)

Leptoten đầu kỳ

b)

Zygoten đầu kỳ

c)

Pachyten sau tiếp hợp

d)

Diakinez cuối kỳ

109.

Bộ bốn nhiễm sắc thể (tetrad) hình thành ở thời điểm nào?

a)

Sau nhân đôi ADN giai đoạn S

b)

Khi màng nhân tan hoàn toàn

c)

Khi hai chị em bắt chéo tạo bát chéo

d)

Khi các nhiễm sắc tách hoàn toàn

110.

Trong cơ chế trao đổi chéo, sự đứt và nối lại các đoạn tương đồng xảy ra trên đối tượng nào?

a)

Hai nhiễm sắc thể không tương đồng

b)

Hai nhiễm sắc thể tương đồng đã ghép

c)

Một nhiễm sắc thể đơn lẻ

d)

Chỉ trên nhiễm sắc thể giới tính X

111.

Trong kỳ giữa II của giảm phân, trạng thái của nhiễm sắc thể là gì?

a)

Đang nhân đôi ADN để chuẩn bị phân chia

b)

Dạng kép, tập trung ở mặt phẳng xích đạo

c)

Dạng đơn, xếp thành hai hàng song song

d)

Đã tách tâm động và di chuyển về cực

112.

Điểm khác biệt quan trọng giữa kỳ xen kẽ trước giảm phân II và khoảng nghỉ giữa nguyên phân là gì?

a)

Xảy ra tái tổ hợp nhiễm sắc thể ở kỳ xen kẽ

b)

Có tổng hợp protein nhưng không phân bào

c)

Không có nhân đôi ADN trước giảm phân II

d)

Có nhân đôi ADN diễn ra ở kỳ xen kẽ

113.

Ở kỳ sau II, sự kiện chính tại tâm động là gì?

a)

Tâm động biến mất hoàn toàn

b)

Tâm động hợp nhất tạo NST kép

c)

Tâm động chia đôi, NST đơn tách nhau

d)

Tâm động nhân đôi thành bốn bản sao

114.

Kết quả cuối cùng của hai lần phân bào trong giảm phân tạo ra từ một tế bào 2n là:

a)

Hai tế bào tam bội khác nhau

b)

Bốn tế bào đơn bội mang bộ gen khác nhau

c)

Bốn tế bào đơn bội giống nhau

d)

Hai tế bào lưỡng bội giống hệt nhau

115.

Ý nghĩa ổn định số lượng nhiễm sắc thể qua các thế hệ chủ yếu nhờ:

a)

Tái bản ADN trong thụ tinh

b)

Giảm phân tạo giao tử đơn bội

c)

Nguyên phân ở giao tử

d)

Đột biến xóa gen trong giao tử

116.

Sự đa dạng di truyền ở giao tử chủ yếu bắt nguồn từ hiện tượng nào ở kỳ đầu I?

a)

Nhân đôi ADN lần hai

b)

Trao đổi chéo giữa cromatit không chị em

c)

Phân ly đồng đều của tâm động

d)

Hình thành eo thắt tế bào

117.

Tế bào đơn bội (1n) được hình thành sau giảm phân có vai trò trực tiếp trong:

a)

Duy trì thể lưỡng bội qua nguyên phân

b)

Tạo giao tử để thụ tinh

c)

Sửa chữa đột biến soma

d)

Hoàn tất tái bản ADN ở giao tử

118.

Trong kỳ cuối II, cấu trúc nào biến mất khi tế bào hoàn tất phân bào?

a)

Eo thắt tế bào mở rộng

b)

Thoi vô sắc biến mất

c)

Màng nhân mới hình thành

d)

Tâm động tự nhân đôi

119.

Sự phân chia tế bào chất ở tế bào động vật bắt đầu bằng:

a)

Xuất hiện vòng co rút tạo eo thắt

b)

Hình thành bản trung gian ở xích đạo

c)

Gắn thoi vô sắc vào tâm động

d)

Tách màng nhân thành hai nửa

120.

Nếu không có giảm phân trước thụ tinh, bộ nhiễm sắc thể của loài sẽ:

a)

Tăng gấp đôi sau mỗi thế hệ

b)

Biến mất hoàn toàn

c)

Ổn định không đổi qua thế hệ

d)

Giảm dần theo thời gian

121.

Trong kỳ giữa II, mỗi nhiễm sắc thể bám vào thoi vô sắc như thế nào?

a)

Không bám vào sợi thoi nào

b)

Mỗi NST bám bằng một sợi thoi

c)

Mỗi NST bám bằng hai sợi thoi

d)

Bám vào thoi theo dạng xoắn kép

122.

Kỳ sau II dẫn đến kết quả nào liên quan đến số lượng nhiễm sắc thể ở mỗi cực?

a)

Mỗi cực nhận bộ lưỡng bội hoàn chỉnh

b)

Mỗi cực không nhận NST nào

c)

Mỗi cực nhận các NST kép giống hệt

d)

Mỗi cực nhận bộ NST đơn bội

123.

Vai trò của giảm phân trong tiến hoá là:

a)

Làm tăng số lượng NST của loài

b)

Ngăn cản kết hợp gen trong thụ tinh

c)

Loại bỏ hoàn toàn đột biến gen

d)

Tạo đa dạng di truyền cho chọn lọc tự nhiên

124.

Trong bối cảnh thụ tinh, sự phối hợp giữa giảm phân và hợp tử hóa tạo ra:

a)

Bộ gen bị mất một nửa thông tin

b)

Bộ gen giống hệt bố hoặc mẹ

c)

Bộ gen tam bội không ổn định

d)

Bộ gen lai mang khác biệt di truyền

125.

Ở động vật có vú, giao tử được hình thành ở đâu trong cơ thể?

a)

Trong não và tuyến yên trung tâm

b)

Trong tuỷ xương và hạch lympho

c)

Trong hệ tiêu hoá và tuần hoàn

d)

Trong các cơ quan sinh dục chuyên biệt

126.

Ở nam giới, tế bào sinh dục sơ khai trong tinh hoàn được gọi là gì?

a)

Tinh trùng tiền thân dài

b)

Tinh tử chưa trưởng thành

c)

Tinh bào sơ cấp sớm

d)

Tinh nguyên bào ban đầu

127.

Tinh nguyên bào phân chia theo kiểu nào để tạo nhiều tế bào cùng loại?

a)

Nguyên phân một lần duy nhất

b)

Giảm phân hai lần nhanh

c)

Phân bào nguyên nhiễm liên tiếp

d)

Phân cắt bất đối xứng chậm

128.

Tên gọi của tế bào bước vào giảm phân lần I trong quá trình tạo tinh trùng là gì?

a)

Tinh bào I đang giảm phân

b)

Tinh nguyên bào lớn dần

c)

Tinh trùng trưởng thành

d)

Tinh tử mới hình thành

129.

Giảm phân ở nam bắt đầu khi nào và diễn ra như thế nào sau đó?

a)

Bắt đầu tuổi dậy thì, diễn ra liên tục

b)

Bắt đầu sơ sinh, diễn ra từng đợt

c)

Bắt đầu tuổi 5, diễn ra thỉnh thoảng

d)

Bắt đầu tuổi 50, diễn ra ngắt quãng

130.

Kết quả của giảm phân II ở tinh bào II là gì?

a)

Tạo một tinh trùng duy nhất

b)

Tạo bốn tinh trùng hoàn chỉnh

c)

Tạo bốn tinh tử đơn bội n

d)

Tạo hai tinh tử lưỡng bội 2n

131.

Tính chất nổi bật của bốn tinh tử sau giảm phân ở nam là gì?

a)

Ba bị tiêu biến, một phát triển

b)

Đều tồn tại và chuyển thành tinh trùng

c)

Chỉ một có khả năng thụ tinh

d)

Chỉ hai di chuyển được

132.

Ở nữ giới, tế bào sinh dục trong buồng trứng được gọi là gì?

a)

Noãn nguyên bào ban đầu

b)

Tinh nguyên bào tiền kỳ

c)

Noãn tử trưởng muộn

d)

Thể cực sơ cấp nhỏ

133.

Sau nhiều lần nguyên phân, noãn nguyên bào ngừng phân chia và trở thành tế bào nào?

a)

Noãn bào I vùng sinh trưởng

b)

Noãn bào II đã rụng

c)

Thể cực I nhỏ bé

d)

Hợp tử tiền nhân đôi

134.

Noãn bào I dừng ở giai đoạn nào của giảm phân trước khi sinh?

a)

Kỳ giữa I ngắn ngủi

b)

Kỳ sau II kéo dài

c)

Kỳ đầu I giai đoạn thể lưới

d)

Kỳ cuối II hoàn tất

135.

Khi tới tuổi dậy thì, một số noãn bào phát triển tiếp và khi rụng trứng, trứng gồm các thành phần nào?

a)

Một noãn bào II và một cực cầu I

b)

Một noãn bào I và ba cực cầu

c)

Một hợp tử và hai cực cầu

d)

Một noãn tử và bốn cực cầu

136.

Giảm phân ở trứng kết thúc khi nào?

a)

Khi thụ tinh diễn ra

b)

Trong bào thai sớm

c)

Ngay sau rụng trứng

d)

Trước khi dậy thì

137.

Kết thúc giảm phân II của noãn bào II sau thụ tinh tạo ra những gì?

a)

Noãn bào I và một cực cầu I

b)

Tinh tử và hai cực cầu

c)

Hợp tử và ba cực cầu

d)

Noãn tử và một cực cầu II

138.

Điểm khác biệt cơ bản giữa tạo tinh trùng và tạo trứng về số lượng sản phẩm sau giảm phân là gì?

a)

Nam và nữ đều một giao tử

b)

Nam tạo một giao tử, nữ bốn giao tử

c)

Nam tạo bốn giao tử, nữ một giao tử

d)

Cả hai tạo hai giao tử

139.

Ba cực cầu II trong quá trình tạo trứng có số phận như thế nào?

a)

Trở thành tinh trùng phụ

b)

Phát triển thành noãn tử

c)

Hợp nhất với noãn bào I

d)

Thoái hoá ngoài tế bào hợp tử

140.

Chức năng chính của thể cực trong tạo trứng là gì?

a)

Thu hút tinh trùng vào trứng

b)

Cung cấp ty thể cho hợp tử

c)

Tăng tốc di chuyển của trứng

d)

Loại bỏ phần thừa vật chất di truyền

141.

Trong thụ tinh, chỉ tế bào nào của nữ tham gia vào bộ nhân lưỡng bội của hợp tử?

a)

Noãn cầu tham gia ghép nhân

b)

Cực cầu II nhập nhân chung

c)

Thể cực I dung hợp tạm thời

d)

Noãn bào I tạo tiền nhân

142.

Tại sao sau hai lần giảm phân, chỉ một tế bào trứng mang đầy đủ nguyên liệu bào tương cần cho thụ tinh?

a)

Vì giảm phân tạo bốn trứng bằng nhau

b)

Vì phân chia bất đối xứng tạo thể cực

c)

Vì nguyên phân tăng đều kích thước

d)

Vì tinh trùng cung cấp bào tương

143.

Trong mô viêm cấp, đặc điểm nào thường gặp ở hoại tử tế bào?

a)

Co nhân và tạo thể apoptotic

b)

Sưng phù mô và rò rỉ chất nội bào

c)

Phá vỡ có kiểm soát màng bào quan

d)

Không kích hoạt đáp ứng miễn dịch

144.

Apoptosis khác hoại tử ở điểm nào về lan truyền ảnh hưởng?

a)

Không lan truyền bừa bãi tới tế bào lân cận

b)

Lan rộng gây viêm hệ thống mạnh

c)

Khuếch tán chất độc sang mô xa

d)

Luôn gây phù nề mô xung quanh

145.

Vai trò chung của tăng sinh và chết tế bào trong cơ thể là gì?

a)

Ngăn mọi bệnh thoái hóa thần kinh

b)

Thúc đẩy viêm bẩm sinh lâu dài

c)

Tăng khối lượng mô liên tục

d)

Duy trì cân bằng nội môi mô tế bào

146.

Trong hoại tử, ADN thường có đặc điểm nào?

a)

Được xuất bào nhờ exosome kiểm soát

b)

Giữ nguyên cấu trúc như tế bào sống

c)

Bị cắt đoạn gọn và đóng gói an toàn

d)

Ngưng tụ tập trung ở nhân và thành phần

147.

Đáp ứng miễn dịch nào thường được khởi phát bởi hoại tử?

a)

Tăng sản xuất kháng thể tự miễn tức thì

b)

Viêm bẩm sinh qua tín hiệu alarmins

c)

Dung nạp miễn dịch đặc hiệu kéo dài

d)

Ức chế tế bào T và NK toàn thân

148.

Apoptosis được mô tả lần đầu vào năm nào bởi Kerr, Wyllie và Currie?

a)

Năm 1972 trong nghiên cứu kinh điển

b)

Năm 1965 với mô tả sơ bộ

c)

Năm 1990 với công nghệ hình ảnh

d)

Năm 1980 trong ung thư học

149.

Đặc trưng cấp tế bào của apoptosis là gì?

a)

Phồng to bào tương do stress thẩm thấu

b)

Rò rỉ enzym tiêu hóa ra ngoại bào

c)

Vỡ bừa bãi màng bào quan không kiểm soát

d)

Thủng màng và phá vỡ liên hệ tế bào

150.

Trong tự thực, cấu trúc nào bao vây vật chất tế bào để thủy phân?

a)

Túi tự thực gọi là autophagosome

b)

Thể apoptotic đóng gói ADN

c)

Lưới nội chất nhẵn chuyên chở

d)

Thể bào tương vi ống actin