Font size
Worksheetsđề 2
Total questions: 101
Worksheet time: 51mins
Bệnh nhân xuất huyết tiêu hóa có mạch từ 100 - 120 lần/phút, huyết áp tâm thu 80 - 90 mmHg được phân loại ở mức độ nào?
Nhẹ (Độ 1)
Vừa (Độ 2)
Nặng (Độ 3)
Rất nặng
Ở mức độ xuất huyết tiêu hóa nặng (Độ 3), số lượng hồng cầu thường giảm xuống còn:
> 3 triệu/mm3
2 - 3 triệu/mm3
< 2 triệu/mm
4 triệu/mm3
Xét nghiệm nào được coi là quan trọng nhất để xác định vị trí và nguyên nhân chảy máu cấp cứu?
Chụp X-quang dạ dày có thuốc cản quang
Soi thực quản, dạ dày - tá tràng cấp cứu
Xét nghiệm chức năng gan
Thử nhóm máu
Chế độ hộ lý đối với bệnh nhân đang xuất huyết tiêu hóa là:
Nằm đầu cao, vận động tại giường
Nằm đầu thấp, nghiêng về một bên
Ăn cơm ngay để lấy lại sức
Uống nước nóng thường xuyên
Chế độ ăn cho bệnh nhân xuất huyết tiêu hóa trong những ngày đầu là:
Ăn lỏng mềm
Nhịn ăn, sau đó uống sữa lạnh
Ăn cơm bình thường
Chỉ truyền dịch, không được uống gì
Thuốc Transamin dùng để cầm máu thường được sử dụng với liều lượng:
1 ống/ngày
2 - 4 ống/ngày (tiêm bắp hoặc truyền tĩnh mạch chậm)
10 ống/ngày
Chỉ dùng khi có chỉ định phẫu thuật
Lượng máu truyền cùng nhóm cho bệnh nhân mỗi lần thường là:
100 ml
200 ml
300 ml
500 ml
Để xử trí nguyên nhân xuất huyết do viêm loét dạ dày - tá tràng, thuốc nào thường được dùng tiêm tĩnh mạch cách mỗi 6 giờ?
Atropin
Cimetidin ống 300mg
Vitamin K
—
Trong trường hợp chảy máu đường mật, thuốc nào được chỉ định dùng 4-ống/ngày?
Vitamin K ống 5m
Transamin
Glucose 5%
Natri clorid 0,9%
Sonde Blakemore thường được sử dụng để cầm máu trong trường hợp nguyên nhân nào?
Ung thư dạ dày
Loét hành tá tràng
Giãn vỡ tĩnh mạch thực quản
Chảy máu đường mật
Chỉ định điều trị ngoại khoa được đặt ra khi điều trị nội khoa tích cực và đã truyền bao nhiêu máu mà vẫn không cầm?
200 - 500 ml
500 - 800 ml
1000 - 1500 ml
Trên 2000 ml
Khi nào bệnh nhân xuất huyết tiêu hóa có thể bắt đầu ăn dần trở lại bình thường?
Sau khi nôn xong
Khi hết chóng mặt
Khi đi ngoài phân đã chuyển sang màu vàng
Sau 24 giờ nhịn
Xét nghiệm nào dùng để đánh giá chính xác mức độ mất máu trên lâm sàng?
Công thức máu, tỷ lệ huyết sắc tố và Hematocrit
Men gan (AST, ALT)
Urê, Creatinin máu
Đường huyết
Viêm tụy cấp (VTC) được định nghĩa là một bệnh lý cấp tính của tuyến tụy với dải bệnh học thay đổi từ:
Viêm tụy mạn đến hoại tử tụy
Viêm tụy phù nề đến hoại tử tụy
Viêm tụy xơ hóa đến ung thư tụy
Chỉ duy nhất tình trạng hoại tử tụy
Hai nguyên nhân hàng đầu gây ra viêm tụy cấp là:
Nhiễm trùng và chấn thương
Sỏi và rượu
Sau phẫu thuật và dùng thuốc
Vi khuẩn và ký sinh trùng
Thuyết nào cho rằng các men như Trypsinogen được hoạt hóa ngay trong tụy gây ra viêm tụy cấp?
Thuyết tắc nghẽn và trào ngược
Thuyết oxy hóa quá mức
Thuyết tự tiêu
Thuyết thay đổi tính thấm ống tụy
Đặc điểm đau bụng trong viêm tụy cấp do giun đũa thường khởi đầu là:
Đau âm ỉ vùng hạ vị
Đau cơn kiểu giun chui ống mật
Đau tức vùng hạ sườn phải
Đau lan xuống hố chậu phải
Triệu chứng nôn thường gặp trong viêm tụy cấp chiếm tỷ lệ khoảng:
50-60%
60-70%
70-80%
90-100%
Dấu hiệu bầm tím quanh rốn trong viêm tụy cấp nặng được gọi là:
Dấu Turner
Dấu Cullen
Dấu Murphy
Dấu Kerley
Men Amylase máu thường bắt đầu tăng sau khi đau bụng bao lâu?
1 đến 2 giờ
4 đến 12 giờ
24 đến 48 giờ
Sau 3 ngày
Trong viêm tụy cấp, Amylase máu được coi là có giá trị chẩn đoán khi tăng trên bao nhiêu lần bình thường?
Trên 1,5 lần
Trên 2 lần
Trên 3 lần
Trên 5 lần
Amylase niệu thường đạt giá trị cao nhất vào ngày thứ mấy của bệnh?
Ngày 1-2
Ngày 4-5
Ngày 7-8
Ngày thứ 10
Đặc điểm của Lipase máu trong chẩn đoán viêm tụy cấp là:
Ít đặc hiệu hơn Amylase
Tăng ngắn ngày hơn Amylase
Đặc hiệu hơn và kéo dài hơn Amylase
Luôn giảm trong mọi thể bệnh
Phương tiện cận lâm sàng nào giúp phân chia viêm tụy cấp thành 5 giai đoạn (A, B, C, D, E) để tiên lượng?
Siêu âm ổ bụng
Chụp cắt lớp vi tính (CT Scanner)
Chụp X-quang bụng không chuẩn bị
Nội soi dạ dày
Nguyên tắc điều trị quan trọng nhất để giúp tụy "nghỉ ngơi" là:
Ăn nhiều chất đạm để hồi phục
Nhịn ăn và hút dịch vị
Uống nhiều nước trái cây
Dùng thuốc nhuận tràng
Tỷ lệ viêm tụy cấp thể phù (thể nhẹ) thường chiếm khoảng:
50-60%
70-75%
85-90%
95-100%
Thuốc giảm đau nào KHÔNG được dùng trong viêm tụy cấp gây co thắt cơ Oddi?
Dolargan
Morphin
Visceralgin
Atropin
Trong viêm tụy cấp do rượu, kháng sinh thường được sử dụng nhằm mục đích gì?
Diệt vi khuẩn gây viêm ngay từ đầu
Chống bội nhiễm (thường dùng muộn sau 5-7 ngày)
Điều trị thay thế nhịn ăn
Không bao giờ được dùng
Trong viêm tụy cấp do giun, kháng sinh cần được sử dụng như thế nào?
Dùng ngay từ đầu vì nhiễm trùng rất sớm
Đợi sau 1 tuần mới dùng
Chỉ dùng khi có áp-xe
Chỉ dùng đường uống
Thuốc nào sau đây được sử dụng sớm để điều trị nguyên nhân trong VTC do giun đũa?
Vitamin C
Lévamisole hoặc Albendazole
Omeprazol
Paracetamol
Trong trường hợp albumin máu giảm nhiều (< 60 g/l), cần truyền dung dịch nào?
Nước muối sinh lý
Dung dịch có áp lực keo (Albumin, Plasmagen)
Đường Glucose 5%
Dung dịch Ringer lactate
Biện pháp can thiệp nào áp dụng cho viêm tụy cấp do sỏi mật chèn ép?
Mở hộ toàn bộ ổ bụng ngay lập tức
Nội soi chụp đường mật ngược dòng, xẻ cơ vòng Oddi để lấy sỏi
Chụp X-quang phổi
Chỉ điều trị bằng thuốc giảm đau
Lượng dịch truyền thông thường trong điều trị thực tế viêm tụy cấp là:
1 lít/ngày
2-3 lít/ngày
5-6 lít/ngày
Chỉ truyền khi bệnh nhân khát
Khi nào bệnh nhân viêm tụy cấp có thể bắt đầu cho ăn dần bằng đường miệng?
Ngay khi nhập viện
Sau khi nôn hết thức ăn cũ
Khi triệu chứng đau giảm nhiều (thường sau 2-3 ngày nhịn)
Khi có cảm giác thèm ăn
Chế độ ăn bắt đầu sau khi nhịn đói trong viêm tụy cấp nên là:
Ăn cơm mềm
Ăn thức ăn nhiều dầu mỡ để nhuận tràng
Uống nước đường, sau đó chuyển dần sang cháo đường loãng
Uống sữa tươi nguyên chất
Xơ gan được định nghĩa là hậu quả của tình trạng:
Tế bào gan bị thoái hóa, hoại tử và tổ chức xơ phát triển mạnh
Tế bào gan bị viêm cấp tính do vi khuẩn
Gan bị tích mỡ quá nhiều
Gan bị nhiễm trùng do ký sinh trùng
Đặc điểm hình thái của gan xơ điển hình là:
Gan mềm, mặt nhẵn bong
Gan rất cứng, mặt lăn sần như da cóc
Gan to đều, màu đỏ tươi
Gan nhỏ lại nhưng mặt nhẵn
Nguyên nhân chính dẫn đến xơ gan ở Việt Nam hiện nay là:
Suy dinh dưỡng
Virus viêm gan B và C
Do thuốc giảm đau
Do tắc mật bẩm sinh
Để dẫn đến xơ gan do rượu, một người cần uống trung bình bao nhiêu rượu mỗi ngày và trong bao lâu?
50ml liên tục trong 1 năm
100ml liên tục trong 5 năm
200ml liên tục ít nhất trong 2 năm
500ml liên tục trong 6 tháng
Xơ gan thường tiến triển qua hai giai đoạn lâm sàng là:
Giai đoạn cấp tính và giai đoạn mạn tính
Giai đoạn tiềm tàng (còn bù) và giai đoạn mất bù
Giai đoạn nhiễm trùng và giai đoạn xơ hóa
Giai đoạn nhẹ và giai đoạn ác tính
Triệu chứng nào sau đây thường hay gặp ở da của bệnh nhân xơ gan giai đoạn còn bù?
Da trắng nhợt nhạt
Sao mạch, giãn mạch hoặc lòng bàn tay son
Da nổi mề đay, ngứa ngáy
Da khô nứt nẻ
Ở giai đoạn mất bù, xơ gan biểu hiện bởi hai hội chứng chính là:
Hội chứng nhiễm trùng và hội chứng thiếu máu
Hội chứng tăng áp lực tĩnh mạch cửa và hội chứng suy chức năng gan
Hội chứng đau bụng và hội chứng nôn mửa
Hội chứng vàng da và hội chứng xuất huyết
Về cổ trướng trong xơ gan, mô tả phù hợp nhất là gì?
Có trướng khu trú, dịch có mủ.
Cổ trướng tự do, dịch màu vàng chanh, lượng dịch từ 3 - 10 lít.
Cổ trướng ít, không gây căng bụng.
Dịch cổ trướng có máu đỏ tươi của máu.
Tuần hoàn bàng hệ trong xơ gan xuất hiện do:
Áp lực tĩnh mạch cửa tăng cao làm nổi các tĩnh mạch ở da bụng.
Bệnh nhân bị thiếu máu trầm trọng.
Do vi khuẩn xâm nhập vào thành bụng.
Do bệnh nhân gầy sút quá nhanh.
Phương pháp tốt nhất để phát hiện giãn tĩnh mạch thực quản trong xơ gan là gì?
Chụp X-quang phổi.
Siêu âm ổ bụng.
Nội soi thực quản - dạ dày.
Chụp CT ổ bụng.
Tiên lượng của xơ gan giai đoạn mất bù thường kéo dài trung bình bao lâu?
10 - 20 năm.
3 - 4 năm.
Chỉ vài tháng.
Trên 30 năm.
Triệu chứng nào sau đây thuộc hội chứng suy chức năng gan?
Lách to.
Cổ trướng và tuần hoàn bàng hệ.
Chảy máu cam, chảy máu chân răng, chảy máu dưới da.
Giãn tĩnh mạch thực quản.
Xét nghiệm nào cho thấy khả năng đông máu của gan bị suy giảm?
Tưởng Albumin máu tăng.
Tỷ lệ Prothrombin giảm.
Chỉ số Bilirubin giảm.
Men gan AST, ALT giảm.
Trong xơ gan, tỷ lệ Albumin/Globulin thường thay đổi như thế nào?
Albumin tăng, Globulin giảm.
Cả hai cùng tăng mạnh.
Albumin giảm, Globulin tăng (đảo ngược tỷ lệ A/G).
Không có sự thay đổi.
Biến chứng nào của xơ gan thường gây tử vong đột ngột và nhanh chóng nhất?
Suy kiệt.
Nhiễm trùng.
Chảy máu tiêu hóa do vỡ tĩnh mạch thực quản.
Vàng da kéo dài.
Hôn mê gan là biến chứng xảy ra khi:
Gan không còn khả năng thải độc, các chất độc tích tụ ảnh hưởng đến não.
Bệnh nhân bị thiếu máu não cục bộ.
Bệnh nhân bị cao huyết áp.
Do dùng quá liều thuốc giảm đau.
Chế độ dinh dưỡng cho bệnh nhân xơ gan khi chưa có dễ dọa hôn mê gan là:
Ăn kiêng hoàn toàn protid (đạm).
Ăn tăng protid, tăng đường và bổ sung vitamin.
Ăn nhiều mỡ động vật để tăng năng lượng.
Ăn mặn để giữ nước cho cơ thể.
Khi bệnh nhân có phù và cổ trướng, chế độ ăn cần lưu ý gì?
Ăn nhiều muối để bù khoáng.
Hạn chế muối hoặc ăn nhạt hoàn toàn.
Uống càng nhiều nước càng tốt.
Ăn nhiều đồ cay nóng để kích thích tiêu hóa.
Các loại vitamin nào thường được sử dụng bổ sung trong điều trị xơ gan?
Chỉ dùng Vitamin C.
Vitamin B1, B6, B12, C, K.
Vitamin A và D liều cao.
Không cần bổ sung vitamin.
Nhóm thuốc nào sau đây giúp bảo vệ tế bào gan?
Paracetamol, Aspirin.
Legalon, Eganin, Boganic.
Penicillin, Streptomycin.
Furosemid, Lasix.
Việc truyền Albumin cho bệnh nhân xơ gan nhằm mục đích:
Diệt virus viêm gan.
Nâng cao áp lực keo, giảm phù và cổ trướng.
Cầm máu tiêu hóa.
Giảm men gan nhanh chóng.
Loại nước uống dân gian nào thường được khuyên dùng cho bệnh nhân xơ gan để hỗ trợ gan?
Nước chè đặc.
Nước nhân trần, actiso.
Nước vối trong.
Nước uống có gas.
Một trong những điều cấm kỵ tuyệt đối đối với bệnh nhân xơ gan là:
Không được đi bộ.
Không được uống rượu.
Không được ăn rau xanh.
Không được tắm nước lạnh.
Xét nghiệm nào dùng để quan sát trực tiếp bề mặt gan và các nhân xơ?
X-quang bụng không chuẩn bị.
Thử nhóm máu.
Soi ổ bụng.
Xét nghiệm nước tiểu.
Viêm phổi được định nghĩa là hiện tượng viêm nhiễm của:
Chỉ riêng phế quản chính.
Nhu mô phổi bao gồm phế nang, tổ chức liên kết khe kẽ và tiểu phế quản tận.
Màng phổi và lồng ngực.
Đường hô hấp trên bao gồm mũi và họng.
Đặc trưng và tổn thương giải phẫu điển hình trong bệnh lý viêm phổi là:
Sự xẹp phổi hoàn toàn.
Sự đông đặc của nhu mô phổi.
Sự xuất hiện của các hang lao.
Sự giãn nở quá mức của các phế nang.
Về giải phẫu bệnh, viêm phổi được chia thành 2 thể chính là:
Viêm phổi cấp và viêm phổi mạn.
Viêm phổi thùy và viêm phế quản phổi.
Viêm phổi do vi khuẩn và viêm phổi do virus.
Viêm phổi điển hình và không điển hình.
Nguyên nhân chủ yếu gây viêm phổi ở trẻ em là:
Vi khuẩn.
Virus (do có ái lực mạnh với đường hô hấp và dễ lây lan).
Ký sinh trùng.
Hóa chất.
Loại vi khuẩn nào là nguyên nhân thường gặp nhất gây viêm phổi thùy ở người lớn?
Tụ cầu vàng.
Liên cầu khuẩn.
Phế cầu khuẩn (Streptococcus pneumoniae).
Trực khuẩn mủ xanh.
Yếu tố nào sau đây là "yếu tố làm dễ" cho bệnh viêm phổi phát triển?
Thời tiết lạnh, biến đổi đột ngột.
Cơ thể suy nhược, người già, trẻ em.
Môi trường ô nhiễm, hút thuốc lá.
Tất cả các phương án trên.
Triệu chứng cơ năng điển hình khởi phát của viêm phổi thùy là:
Đau bụng và tiêu chảy.
Sốt cao rét run, đau ngực và ho.
Khó thở kéo dài kèm theo phù chân.
Chảy máu cam và nhức đầu.
Đặc điểm của đờm trong viêm phổi do phế cầu ở giai đoạn toàn phát thường là:
Đờm trong, loãng.
Đờm màu rỉ sắt.
Đờm có lẫn máu tươi.
Đờm màu xanh đặc.
Khi thăm khám thực thể ở bệnh nhân viêm phổi, hội chứng nào thường được phát hiện rõ nhất?
Hội chứng 3 giảm.
Hội chứng đông đặc (rung thanh tăng, gõ đục, rì rào phế nang giảm, có ran nổ).
Hội chứng tràn dịch màng phổi.
Hội chứng tràn khí màng phổi.
Hình ảnh X-quang điển hình của viêm phổi thùy là:
Đám mờ hình tam giác, đáy quay ra ngoài, đỉnh quay vào trong rốn phổi.
Nhiều hồng sẫm rải rác khắp hai phế trường.
Cờ hoành bị đẩy xuống thấp.
Phổi trắng xóa toàn bộ một bên.
Đặc điểm của viêm phế quản phổi về mặt lâm sàng thường là:
Diễn biến âm thầm, không có sốt.
Khởi phát đột ngột và kết thúc nhanh.
Thường diễn biến nặng, hay gặp ở trẻ em và người già, triệu chứng khó thở nổi bật.
Chỉ đau ngực mà không ho.
Trên phim X-quang, viêm phế quản phổi biểu hiện như thế nào?
Một khối mờ duy nhất, ranh giới rõ.
Các nốt mờ rải rác ở hai phế trường, tập trung nhiều ở vùng đáy phổi.
Hình ảnh hang rộng ở đỉnh phổi.
Tim hình giọt nước.
Xét nghiệm máu thường gặp trong viêm phổi do vi khuẩn thường thấy:
Bạch cầu giảm nặng.
Số lượng bạch cầu tăng cao, đặc biệt là bạch cầu trung tính.
Hồng cầu tăng rất cao.
Tiểu cầu giảm xuống dưới 100.000.
Biến chứng tại phổi thường gặp nhất của viêm phổi là:
Ung thư phổi.
Áp xe phổi, tràn dịch hoặc tràn mủ màng phổi.
Xơ hóa toàn bộ nhu mô phổi.
Lao phổi.
Biến chứng xa của viêm phổi có thể gây ra bệnh lý nào sau đây?
Viêm màng não, viêm nội tâm mạc, viêm khớp.
Sỏi thận.
Viêm gan cấp.
Loét dạ dày.
Nguyên tắc quan trọng nhất trong điều trị viêm phổi là:
Dùng thuốc giảm ho ngay lập tức.
Điều trị triệu chứng là chính.
Điều trị nguyên nhân (kháng sinh) sớm, đủ liều và theo dõi sát.
Chỉ dùng thuốc đông y.
Kháng sinh thường được ưu tiên lựa chọn hàng đầu cho viêm phổi do vi khuẩn thông thường là:
Nhóm Penicillin hoặc các Cephalosporin thế hệ mới.
Thuốc kháng lao.
Thuốc chống nấm.
Thuốc kháng virus.
Trong viêm phổi do virus, kháng sinh có vai trò gì?
Diệt virus tận gốc.
Không có tác dụng diệt virus, chỉ dùng để phòng và điều trị bội nhiễm vi khuẩn.
Làm tăng sức đề kháng của phổi.
Làm giảm triệu chứng đau ngực.
Chế độ chăm sóc hỗ trợ cho bệnh nhân viêm phổi bao gồm:
Nghỉ ngơi tại giường, ăn thức ăn dễ tiêu, đủ calo.
Bù nước và điện giải do sốt cao.
Thở oxy nếu có tình trạng suy hô hấp.
Tất cả các phương án trên.
Liều lượng oxy qua sonde mũi thường dùng cho bệnh nhân viêm phổi có suy hô hấp cấp là:
1 - 2 lít/phút.
5 - 10 lít/phút.
20 - 30 lít/phút.
50 lít/phút.
Đối với bệnh nhân suy hô hấp mạn tính kèm theo viêm phổi, cần lưu ý gì khi thở oxy?
Thở liều cao liên tục.
Giảm liều (1 - 2 lít/phút) và thở ngắt quãng.
Không được cho thở oxy.
Cho thở máy ngay lập tức.
Thời gian điều trị kháng sinh trong viêm phổi thường kéo dài cho đến khi:
Bệnh nhân hết sốt.
Bệnh nhân hết ho.
Triệu chứng lâm sàng và cận lâm sàng trở về bình thường.
Sau 3 ngày dùng thuốc.
Biện pháp phòng bệnh viêm phổi hiệu quả nhất cho cộng đồng là:
Giữ ấm, nâng cao thể trạng, loại bỏ khói thuốc lá.
Tiêm chủng các loại vaccine (cúm, phế cầu).
Điều trị dứt điểm các nhiễm trùng đường hô hấp trên.
Tất cả các phương án trên.
Viêm phổi do hóa chất thường được điều trị phối hợp thuốc nào sau đây?
Insulin.
Prednisone (Corticoid).
Vitamin B12.
Adrenalin.
Viêm phế quản cấp được định nghĩa là tình trạng viêm nhiễm cấp tính của:
Phế nang và túi phế nang.
Niêm mạc phế quản lớn và trung bình, có khi viêm cả khí quản.
Tiểu phế quản tận cùng.
Màng phổi và nhu mô phổi.
Viêm phế quản mạn tính được xác định khi tình trạng ho và khạc đờm kéo dài ít nhất:
1 tháng trong 1 năm và trong 1 năm liên tục.
3 tháng trong một năm và ít nhất trong 2 năm liên tục.
6 tháng liên tục không ngắt quãng.
2 tuần sau khi bị cúm.
Nguyên nhân phổ biến gây viêm phế quản thường bao gồm:
Nhiễm vi khuẩn (phế cầu, liên cầu...).
Nhiễm virus (cúm, á cúm...).
Bội nhiễm sau các bệnh Tai - Mũi - Họng. Răng miệng.
Tất cả các phương án trên.
Yếu tố nguy cơ nào sau đây làm tăng khả năng mắc viêm phế quản?
Thời tiết thay đổi, cơ thể bị nhiễm lạnh đột ngột.
Môi trường ẩm thấp, nhiều khói bụi, hút thuốc lá.
Tuổi cao, cơ thể suy yếu, cơ địa dị ứng.
Tất cả các phương án trên.
Lâm sàng của viêm phế quản cấp thường diễn biến qua mấy giai đoạn?
1 giai đoạn duy nhất.
2 giai đoạn (giai đoạn viêm khô và giai đoạn xuất tiết).
3 giai đoạn (khởi phát, toàn phát, lui bệnh).
4 giai đoạn theo mùa.
Trong giai đoạn xuất tiết của viêm phế quản cấp, tính chất của ho là:
Ho khan kéo dài.
Ho có đờm (đờm trong hoặc đờm mủ).
Ho ra máu tươi.
Không ho nhưng khó thở.
Khi nghe phổi ở bệnh nhân viêm phế quản cấp, thường nghe thấy tiếng:
Rì rào phế nang mất hoàn toàn.
Tiếng thổi vo.
Ran rít, ran ngáy, sau đó có thêm ran ẩm.
Tiếng cọ màng phổi.
Triệu chứng lâm sàng chính của viêm phế quản mạn tính là:
Sốt cao rét run hằng ngày.
Ho và khạc đờm vào buổi sáng.
Đau ngực dữ dội như dao đâm.
Nôn mửa và tiêu chảy.
Ở giai đoạn muộn của viêm phế quản mạn tính, triệu chứng nào sau đây trở nên nổi bật?
Chỉ ho khan.
Khó thở (nhức đầu khi gắng sức, sau đó khó thở liên tục).
Sụt cân nhanh chóng trong 1 tuần.
Chảy máu cam thường xuyên.
Biến chứng "Giãn phế nang" thường là hậu quả của:
Viêm phế quản cấp tiến điều trị khỏi nhanh.
Viêm phế quản mạn tính kéo dài nhiều năm.
Chấn thương lồng ngực.
Hít phải dị vật đường thở.
Cận lâm sàng X-quang trong viêm phế quản mạn thường thấy hình ảnh:
Phổi trắng xóa một bên.
Rốn phổi đậm, các nhánh phế quản đậm (hình ảnh phổi bẩn).
Hang lao ở đỉnh phổi.
Hình ảnh tim to toàn bộ.
Mục đích của việc xét nghiệm đờm trong viêm phế quản là:
Tìm vi khuẩn gây bệnh và làm kháng sinh đồ.
Đếm số lượng hồng cầu.
Kiểm tra nồng độ đường trong đờm.
Kiểm tra chức năng gan.
Thuốc nào sau đây được dùng để hạ sốt và giảm đau ngực trong viêm phế quản?
Penicillin.
Paracetamol.
Salbutamol.
Acemuc.
Nhóm thuốc có tác dụng long đờm, loãng đờm thường dùng là:
Acemuc, Solmuc, Mucosolvan.
Nospa, Atropin.
Prednisolone.
Morphin.
Thuốc giãn phế quản (Theophylin, Salbutamol) được chỉ định khi nào?
Khi bệnh nhân có dấu hiệu co thắt phế quản, khó thở.
Khi bệnh nhân bắt đầu sốt.
Dùng cho mọi trường hợp viêm phế quản cấp.
Chỉ dùng khi có biến chứng suy thận.
Vai trò của Corticoid trong điều trị viêm phế quản là:
Diệt vi khuẩn tận gốc.
Chống phù nề và giảm tiết dịch niêm mạc phế quản.
Hạ sốt nhanh chóng.
Tăng cường khả năng đông máu.
Kháng sinh thường được sử dụng trong viêm phế quản khi có nhiễm khuẩn:
Ampicillin, Erythromycin, Gentamycin...
Vitamin B1, B6.
Insulin.
Omeprazol.
trong giai đoạn xuất tiết của viêm phế quản cấp, tính chất của ho là :
ho khan kéo dài
ho ra máu tươi
không ho nhưng khó thở
ho có đờm ( đờm trong hoặc dờm mủ)
