Font size
WorksheetsCell Structure and Organelles (Questions 1-13)
Total questions: 118
Worksheet time: 59mins
Màng tế bào có cấu trúc cơ bản như thế nào?
Một lớp protein và một lớp đường
Lớp protein bao ngoài lớp lipid
Hai lớp phospholipid với protein xen kẽ
Một lớp phospholipid đơn
Chức năng chính của ti thể trong tế bào là gì?
Sản xuất ATP qua hô hấp tế bào
Lưu trữ thông tin di truyền
Vận chuyển chất trong tế bào
Tổng hợp protein cho tế bào
Hô hấp hiếu khí diễn ra chủ yếu ở bào quan nào?
Lưới nội chất trơn của tế bào
Lục lạp của tế bào thực vật
Ti thể của tế bào nhân thực
Bộ máy Golgi của tế bào
Sản phẩm cuối cùng của hô hấp hiếu khí là gì?
CO2 và NAD+ thu được
ATP, CO2 và H2O tạo ra
Pyruvate và nước tạo thành
NADH cùng Glucose còn lại
Màng nhân có đặc điểm nổi bật nào?
Là màng kép có lỗ nhân
Không có lỗ ra vào phân tử
Chỉ có một lớp màng bao
Là màng đơn giống màng tế bào
Chức năng chính của nhân tế bào là gì?
Tổng hợp protein ở ribosome
Chứa thông tin di truyền và điều khiển
Vận chuyển các chất trong bào tương
Dự trữ năng lượng dạng glycogen
Thành phần nào sau đây không thuộc bộ khung tế bào?
Vi sợi actin mảnh
Vi sợi trung gian
Vi ống trong bào tương
Lưới nội chất hạt
Vi ống được cấu tạo từ loại protein nào?
Collagen dạng sợi
Tubulin α và β
Actin tạo sợi mảnh
Keratin cấu trúc
Trung thể thường gồm mấy trung tử?
Ba trung tử xếp chéo
Một trung tử duy nhất
Bốn trung tử tách rời
Hai trung tử ghép đôi
Lạp thể (lục lạp) chỉ có ở tế bào nào?
Tế bào động vật điển hình
Tế bào vi khuẩn nhỏ
Tế bào thực vật
Tế bào nấm men
Điểm giống nhau giữa lục lạp và ti thể là gì?
Đều không có màng bao ngoài
Chỉ có mặt ở động vật có xương
Đều trực tiếp tổng hợp protein
Đều chứa DNA riêng và tự nhân đôi
Enzyme chính trong peroxisome là gì?
DNA polymerase sao chép
RNA polymerase phiên mã
ATP synthase hoạt động
Catalase phân giải H2O2
Thành phần nào tạo nên tính lưỡng cực của màng sinh chất?
Đuôi protein xuyên màng
Đầu ưa nước và đuôi kỵ nước của phospholipid
Đầu đường của glycolipid
Vòng steroid của cholesterol
Chức năng nào sau đây không phải của màng tế bào?
Thực hiện hô hấp hiếu khí
Nhận tín hiệu từ môi trường
Trao đổi chất có chọn lọc
Bao bọc và giới hạn tế bào
Cholesterol trong màng tế bào có vai trò gì?
Ngăn không cho nước vào tế bào
Ổn định độ linh động của màng
Vận chuyển đường
Làm cho màng cứng hơn
Bào tương là phần nào của tế bào?
Chất lỏng bao quanh tế bào
Nằm trong nhân
Phần giữa màng tế bào và nhân, chứa dịch và bào quan
Vùng chứa DNA
Bào quan nào dưới đây xuất hiện ở cả tế bào nhân sơ và tế bào nhân thực.
Lizoxom
Riboxom
Ti thể
Bộ máy Gongi
Đâu KHÔNG PHẢI là chức năng của màng sinh chất?
Trao đổi, xử lí thông tin
Vận chuyển hồng cầu trong máu
Nhận thông tin qua các receptor
Bao bọc tế bào
Cấu tạo và chức năng của Ti thể?
Màng ngoài trơn láng, tổng hợp chất nhiễm sắc
Màng kép, tổng hợp ATP trong hô hấp tế bào
Màng đơn, tổng hợp DNA trong hô hấp tế bào
Màng trong gấp nếp, tổng hợp protein
Hô hấp hiếu khí cần điều kiện nào sau đây?
Cần Oxi
Cần Kali
Cần acid
Cần CO2
Sản phẩm của quá trình đường phân gồm:
2 ATP, 2 CO2, 2 DNA
2 ATP, 6 Riboxom, 2 NADH
2 ATP, 2 acid pyruvic, 2 NADH
2 ATP, 6 NADH, 2 DNA
Cấu tạo nào sau đây là của Màng nhân?
3 màng, 4 protein viền
3 màng, 8 protein viền
2 màng, 4 protein viền
2 màng, 8 protein viền
Lipid gồm:
cả 3 đáp án đều đúng
Phospholipid
Cholesterol
Glycolipid
Lưới nội sinh chất có hạt có đặc điểm gì?
Ống lớn, nhỏ phân nhánh bề mặt chứa enzyme. Tổng hợp và chuyển hóa lipid, hydrate carbon.
Kênh, xoang dẹt thông nhau có chứa enzyme. Tổng hợp lipid mạnh
Kênh, xoang dẹt thông nhau có gắn ribosom. Tổng hợp protein mạnh
Ống lớn, nhỏ không phân nhánh bề mặt chứa enzyme. Tổng hợp và chuyển hóa lipid, hydrate carbon.
Câu nào sau đây sai khi nói về ribosome:
Cấu tạo từ protein và ARNr
Có 2 loại cố định và tự do
Eukaryote: 80S (60S và 20S)
Chọn phát biểu đúng về hô hấp kỵ khí và hiếu khí.
Hô hấp kỵ khí xảy ra khi không có oxy, sản phẩm không hoàn toàn thành CO2 và H2O
Hô hấp kỵ khí xảy ra khi không có oxy, sản phẩm hoàn toàn thành CO2 và H2O
Hô hấp hiếu khí xảy ra khi không có oxy, sản phẩm CO2 và H2O
Hô hấp kỵ khí xảy ra khi có oxy, sản phẩm CO2 và H2O
Trong tế bào thực vật, bào quan nào thực hiện quang hợp?
Ribosome
Nhân
Ty thể
Lục lạp
Phương trình tổng quát của hô hấp tế bào hiếu khí là gì?
C6H12O6 + 6H2O → 6CO2 + 6O2 + năng lượng
C6H12O6 + 6O2 → 6CO2 + 6H2O + năng lượng
C6H12O6 + O2 → CO2 + H2O + năng lượng
C6H12O6 + 6CO2 → 6O2 + 6H2O + năng lượng
Có bao nhiêu vận chuyển tích cực thứ phát?
2
3
4
1
Điện thế hoạt động từ −60 mV đến +40 mV là pha nào?
Quá phân cực
Pha cân bằng
Khử cực
Tái phân cực
Điện thế hoạt động từ +40 mV đến +20 mV là pha nào?
Khử cực
Pha cân bằng
Quá phân cực
Tái phân cực
Điện thế hoạt động từ −40 mV đến −75 mV là pha nào?
Khử cực
Quá phân cực
Tái phân cực
Pha cân bằng
Điện thế hoạt động có bao nhiêu pha?
4
5
3
2
Vận chuyển tích cực là quá trình nào?
Có enzym hỗ trợ nhưng cần ATP
Di chuyển ngược gradient nồng độ và cần năng lượng
Không tiêu tốn năng lượng
Di chuyển từ nơi nồng độ cao đến nơi nồng độ thấp
Na+/K+ ATPase có bao nhiêu pha vận chuyển?
7 pha
12 pha
6 pha
4 pha
Kỳ trung gian gồm bao nhiêu giai đoạn?
2 giai đoạn: G2, G3
3 giai đoạn: G1, G2, G3
3 giai đoạn: G1, G2, S
2 giai đoạn: G1, G2
Tế bào không phân chia tại giai đoạn nào?
Kỳ trung gian
Kỳ sau
Kỳ giữa
Kỳ trước
Giảm phân xảy ra ở đâu?
Buồng trứng
Tinh hoàn
Tế bào sinh dưỡng
Tế bào sinh dục
Trong nguyên phân, quá trình tách ra ở tâm động xảy ra ở kỳ nào?
Kỳ trước
Kỳ sau
Kỳ giữa
Kỳ cuối
Ở giảm phân, tế bào mẹ sinh ra bao nhiêu tế bào con?
2 tế bào đơn bội
4 tế bào đơn bội
4 tế bào lưỡng bội
2 tế bào lưỡng bội
Từ 1 tế bào noãn nguyên thủy, sau nguyên phân cho ra?
2 tế bào trứng + 1 thể cực
3 tế bào trứng + 1 thể cực
4 tế bào trứng
1 tế bào trứng + 3 thể cực
Sau giảm phân, từ 2 tinh nguyên bào II cho ra?
3 tinh tử (24 NST)
4 tinh tử (23 NST)
3 tinh tử (23 NBT)
4 tinh tử (24 NST)
Trong nguyên phân, kỳ nào xảy ra hiện tượng thoi phân bào biến mất, hạch nhân xuất hiện?
Kỳ trước
Kỳ giữa
Kỳ sau
Kỳ cuối
Một chu kỳ tế bào gồm?
Kỳ trung gian (G1, G2) và Kỳ sau
Kỳ trước, kỳ giữa, kỳ sau, kỳ cuối
Kỳ trung gian và kỳ phân cất nhân
Kỳ phân cất nhân và giảm phân
Chu kỳ tế bào gồm mấy pha chính?
5
4
3
2
Pha nào trong chu kỳ tế bào diễn ra sự nhân đôi ADN?
G1
S
G2
M
Pha G1 của chu kỳ tế bào có đặc điểm:
Diễn ra nguyên phân
Tổng hợp ADN
Tế bào tăng trưởng và tổng hợp protein
Phân chia tế bào chất
Pha M trong chu kỳ tế bào bao gồm:
Tổng hợp protein
Phân chia nhân và tế bào chất
Nhân đôi NST
Nguyên phân và nhân đôi ADN
Nguyên phân (mitosis) có mấy kỳ?
4
5
3
2
DNA là viết tắt của từ gì?
Fatty acid
Amino acid
Ribonucleic acid
Deoxyribonucleic acid
Đơn vị cấu tạo nên DNA là gì?
Lipid
Carbohydrate
Nucleotide
Protein
Các thành phần cấu tạo nên một nucleotide của DNA là gì?
Đường ribose, phosphate, base nitrogen
Đường deoxyribose, phosphate, base nitrogen
Đường ribose, base nitrogen
Đường deoxyribose, base nitrogen
Có bao nhiêu loại base nitrogen trong DNA?
2
5
3
4
Các base nitrogen có trong DNA?
Guanine (G), Cytosine (C), Uracil (U)
Adenine (A), Thymine (T), Uracil (U)
Adenine (A), Guanine (G), Cytosine (C), Uracil (U)
Adenine (A), Guanine (G), Cytosine (C), Thymine (T)
Theo nguyên tắc bổ sung, base nào liên kết với Adenine (A) trong DNA?
Uracil (U)
Thymine (T)
Guanine (G)
Cytosine (C)
Theo nguyên tắc bổ sung, base nào liên kết với Guanine (G) trong DNA?
Adenine (A)
Cytosine (C)
Thymine (T)
Uracil (U)
Cấu trúc không gian của DNA được mô tả như thế nào?
Chuỗi đơn
Chuỗi xoắn kép
Chuỗi vòng kín
Chuỗi thẳng
Ai là người đã khám phá ra cấu trúc xoắn kép của DNA?
Charles Darwin
Gregor Mendel
Louis Pasteur
James Watson và Francis Crick
Chức năng chính của DNA là gì?
Tổng hợp protein
Lưu trữ và truyền thông tin di truyền
Cung cấp năng lượng
Vận chuyển oxy
Quá trình sao chép DNA còn được gọi là gì?
Tái bản
Đột biến
Dịch mã
Phiên mã
Mục đích của quá trình sao chép DNA là gì?
Tạo ra RNA
Tạo ra protein
Tạo ra bản sao DNA giống hệt bản gốc
Tạo ra đột biến
Enzyme chính tham gia vào quá trình sao chép DNA là gì?
RNA polymerase
Helicase
DNA polymerase
Ribosome
Enzyme nào có vai trò tháo xoắn chuỗi DNA?
Primase
Ligase
Helicase
DNA polymerase
Đoạn mồi (primer) trong quá trình sao chép DNA được cấu tạo từ gì?
Lipid
DNA
RNA
Protein
Chức năng của đoạn mồi (primer) là gì?
Bắt đầu quá trình sao chép
Nối các đoạn DNA
Sửa lỗi DNA
Tháo xoắn DNA
Chiều tổng hợp DNA luôn diễn ra theo chiều nào?
5’ - 3’
3’ - 5’
Cả hai chiều
Không có chiều nhất định
Điều gì xảy ra nếu có sai sót trong quá trình sao chép DNA?
Quá trình sao chép dừng lại
Đột biến
Không có gì xảy ra
DNA tự sửa chữa
Trong tế bào nhân thực, quá trình sao chép DNA diễn ra ở đâu?
Golgi
Ribosome
Nhân tế bào
Tế bào chất
Ý nghĩa của quá trình sao chép DNA là gì đối với sự sống?
Tạo ra năng lượng cho tế bào
Giúp tế bào phân chia nhanh hơn
Tạo ra sự đa dạng di truyền
Đảm bảo thông tin di truyền được truyền lại chính xác cho các thế hệ tế bào và cơ thể
Hậu quả của việc không sửa chữa các lỗi sai trong quá trình sao chép DNA là gì?
Tế bào khỏe mạnh hơn
Không có hậu quả gì
Tăng trưởng tế bào nhanh hơn
Đột biến
Thành phần nào không có trong cấu trúc của DNA?
Đường deoxyribose
Lipid
Base nitrogenous
Nhóm phosphate
Quá trình nào sau đây sử dụng DNA làm khuôn để tạo ra RNA?
Đột biến (Mutation)
Sao chép (Replication)
Dịch mã (Translation)
Phiên mã (Transcription)
Cấu trúc bậc 1 của DNA là?
Chuỗi xoắn kép
Trình tự các nucleotide
Cấu trúc không gian ba chiều
Sự gấp cuộn của DNA
Tại sao quá trình sao chép DNA được gọi là bán bảo tồn?
Vì mỗi phân tử DNA mới chứa một mạch cũ và một mạch mới
Vì chỉ một nửa phân tử DNA được sao chép
Vì DNA được sao chép trong nhân tế bào
Vì quá trình sao chép rất chính xác
Sao chép DNA diễn ra trong giai đoạn nào của chu kỳ tế bào?
Pha M
Pha G2
Pha S
Pha G1
DNA của tế bào nhân sơ thường nằm ở đâu?
Nhân
Lục lạp
Ty thể
Tế bào chất
Nguyên tắc nhân đôi DNA là?
Bảo tồn
Bán bảo tồn
Phân tán
Ngẫu nhiên
Bốn loại đơn phân cấu tạo DNA có kí hiệu là?
A,T,G,X
A,U,G,X
U,R,D,X
A,D,R,T
Telomere là gì?
Một đoạn DNA lặp lại ở đầu NST
Một loại protein giúp sửa chữa DNA
Một cấu trúc lipid bao vệ màng tế bào
Một enzyme tham gia vào quá trình phiên mã
Chức năng chính của telomere là gì?
Điều hòa quá trình phân chia tế bào
Bảo vệ NST khỏi bị hư hại và thoái hóa
Đảm bảo sự sao chép chính xác của DNA
Mã hóa các protein quan trọng cho sự phát triển của tế bào
Telomere ngắn lại theo thời gian vì lý do nào?
Do đột biến gen
Do quá trình apoptosis
Do sự phân chia tế bào liên tục
Do tác động của các gốc tự do
Enzyme nào có vai trò kéo dài telomere?
RNA polymerase
Telomerase
Helicase
DNA polymerase
Telomerase hoạt động mạnh nhất ở loại tế bào nào?
Tế bào gan
Tế bào sinh dục và tế bào ung thư
Tế bào cơ
Tế bào thần kinh
Sự ngắn lại của telomere có liên quan đến quá trình nào?
Lão hóa và bệnh tật liên quan đến tuổi tác
Sửa chữa DNA
Phân hóa tế bào
Tăng trưởng tế bào
Yếu tố nào dưới đây có thể ảnh hưởng đến tốc độ ngắn lại của telomere?
Mức độ căng thẳng
Tất cả các yếu tố trên
Chế độ ăn uống và lối sống
Yếu tố di truyền
Telomere có vai trò gì trong bệnh ung thư?
Ngăn chặn hoàn toàn sự phân chia của tế bào ung thư
Tăng số lượng ribosome trong tế bào ung thư
Thúc đẩy telomerase giúp tế bào ung thư phân chia liên tục
Biến đổi telomere thành protein để ngăn ung thư
Nghiên cứu về telomere có thể dẫn đến những ứng dụng tiềm năng nào?
Phát triển các phương pháp điều trị lão hóa
Tìm hiểu và điều trị bệnh ung thư
Cải thiện sức khỏe và kéo dài tuổi thọ
Tất cả các ứng dụng trên
Telomere được tìm thấy ở đâu?
Màng tế bào
Nhiễm sắc thể
Ribosome
Ty thể
DNA có vai trò gì trong tế bào?
Cung cấp năng lượng cho các hoạt động của tế bào
Mang thông tin di truyền và điều khiển các hoạt động của tế bào
Tổng hợp protein
Vận chuyển các chất trong tế bào
Enzyme tham gia vào quá trình phiên mã là:
ADN polymerase
Ligase
Helicase
ARN polymerase
Enzyme nào tham gia gắn mũ m7G vào đầu 5’ của mRNA?
Ligase
Methyltransferase
Topoisomerase
DNA polymerase
Mạch gốc của gen dùng để phiên mã là:
Mạch có chiều 5’ → 3’
Mạch không chứa promoter
Cả A và C
Mạch chứa promoter định hướng RNA polymerase
RNA polymerase đọc mạch khuôn theo chiều:
Ngẫu nhiên
3’ → 5’
Chỉ đọc exon
5’ → 3’
Promoter là:
Vùng mã hóa protein
Vùng khởi đầu phiên mã, nơi RNA polymerase gắn vào
Vùng kết thúc phiên mã
Introns
Loại RNA polymerase tổng hợp mRNA ở eukaryote là:
Cả ba đều tổng hợp mRNA
RNA polymerase III
RNA polymerase II
RNA polymerase I
Trình tự báo hiệu gắn đuôi poly-A là:
UAA
AUG
GU-rich sequence
AAUAAA
Đuôi poly-A có vai trò:
Giúp mRNA dễ dịch mã
Giúp mRNA ra khỏi nhân
Cả B và C
Bảo vệ mRNA khỏi exonuclease
Trong quá trình khởi sự phiên mã ở sinh vật nhân thật, RNA polymerase II nhận diện vùng nào sau đây?
Trình tự kết thúc phiên mã
Vùng exon và intron
Promoter lõi và promoter điều hòa
Ribosome binding site
Câu 99: Trình tự TATA có đặc điểm nào sau đây?
Nằm ở downstream vị trí khởi đầu phiên mã
Là nơi ribosome gắn vào
Có trình tự 5’- TATAAA-3’ và nằm khoảng -25 đến -30 bp upstream
Là vùng mã hóa của gen
Câu 100: Promoter điều hòa có vai trò gì?
Xác định điểm kết thúc phiên mã
Mã hóa cho protein điều hòa
Gắn vào ribosome để tổng hợp protein
Điều hòa mức độ phiên mã của gen
Câu 101: Đơn phân của RNA là gì?
Amino acid
Ribonucleotide
Deoxyribonucleotide
Peptide
Câu 102: Một ribonucleotide bao gồm những thành phần nào sau đây?
Đường deoxyribose, nhóm phosphate, base nitơ
Đường ribose, nhóm phosphate, base nitơ
Base nitơ, amino acid, đường
Protein, base nitơ, nhóm methyl
Câu 103: Các base nitơ thuộc nhóm purine và pyrimidine trong RNA gồm những loại nào?
A, G, U, C
A, G, C, T
A, T, C, G
A, T, U, G
Câu 104: RNA có cấu trúc không gian chủ yếu là:
Sợi kép
Vòng kép
Sợi đơn
Sợi xoắn ngược
Câu 105: Quá trình phiên mã sử dụng sợi ADN nào làm khuôn?
Không sử dụng khuôn nào cả
Sợi mạch gốc (3’ đến 5’)
Sợi mã hóa (5’ đến 3’)
Cả 2 sợi ADN
Câu 106: RNA polymerase di chuyển theo chiều nào trên sợi ADN khuôn trong quá trình phiên mã?
Từ giữa ra 2 đầu
Không xác định
5’ đến 3’
3’ đến 5’
Câu 107: RNA polymerase ở prokaryote gồm bao nhiêu tiểu đơn vị?
5
6
4
2
Câu 108: Holoenzyme RNA polymerase sẽ được tạo thành khi:
Các tiểu đơn vị kết hợp với nhau
Liên kết với yếu tố sigma
Gắn với ribosome
Bắt đầu tổng hợp protein
Yếu tố nào giúp RNA polymerase nhận diện được vùng khởi động (promoter)?
Yếu tố rho
DNA ligase
Yếu tố sigma
Helicase
Trình tự -35 đến -10 trên promoter có vai trò gì trong phiên mã?
Là điểm kết thúc phiên mã
Là vị trí gắn ribosome
Là nơi gắn RNA polymerase và bắt đầu khởi động phiên mã
Là vị trí cắt intron
Vùng TATAAT nằm ở vùng nào của promoter?
Vùng +1
Vùng -35
Vùng kết thúc
Vùng -10
Trong quá trình kéo dài chuỗi RNA, enzyme RNA polymerase có đặc điểm nào sau đây?
Không cần đoạn mồi, tổng hợp RNA theo chiều 5’->3’
Tổng hợp RNA theo chiều 3’-> 5’
Cần đoạn mồi để bắt đầu tổng hợp
Cần helicase để tách mạch
Tại vùng promoter, điều gì xảy ra với 2 mạch ADN?
1 mạch bị phân hủy, 1 mạch được giữ lại
Không có sự thay đổi nào
2 mạch tách ra tại vùng -10
2 mạch vẫn liên kết bằng liên kết hydro
Trong quá trình phiên mã, bóng phiên mã có chiều dài khoảng bao nhiêu nucleotide?
5-6 nu
8-9 nu
18 nu
19 nu
Đoạn lai RNA-DNA trong bóng phiên mã dài bao nhiêu base pair (bp)?
5-6 bp
8-9 bp
1-15 bp
18-20 bp
Kết thúc phiên mã phụ thuộc rho yêu cầu đoạn RNA có đặc điểm gì?
Không có đoạn đặc biệt nào
Giàu C
Giàu A
Giàu G và U
Chức năng chính của protein rho là gì?
Gắn ribosome vào mRNA
Di chuyển dọc RNA và tháo mạch RNA-DNA lai, giải phóng RNA
Gắn promoter vào DNA
Tổng hợp đoạn mồi
Rho là một loại protein có hoạt tính gì?
Ligase
Helicase
ATPase
Topoisomerase
