wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Cell Structure and Organelles (Questions 1-13)

Total questions: 118

Worksheet time: 59mins

Name
Class
Date
1.

Màng tế bào có cấu trúc cơ bản như thế nào?

a)

Một lớp protein và một lớp đường

b)

Lớp protein bao ngoài lớp lipid

c)

Hai lớp phospholipid với protein xen kẽ

d)

Một lớp phospholipid đơn

2.

Chức năng chính của ti thể trong tế bào là gì?

a)

Sản xuất ATP qua hô hấp tế bào

b)

Lưu trữ thông tin di truyền

c)

Vận chuyển chất trong tế bào

d)

Tổng hợp protein cho tế bào

3.

Hô hấp hiếu khí diễn ra chủ yếu ở bào quan nào?

a)

Lưới nội chất trơn của tế bào

b)

Lục lạp của tế bào thực vật

c)

Ti thể của tế bào nhân thực

d)

Bộ máy Golgi của tế bào

4.

Sản phẩm cuối cùng của hô hấp hiếu khí là gì?

a)

CO2 và NAD+ thu được

b)

ATP, CO2 và H2O tạo ra

c)

Pyruvate và nước tạo thành

d)

NADH cùng Glucose còn lại

5.

Màng nhân có đặc điểm nổi bật nào?

a)

Là màng kép có lỗ nhân

b)

Không có lỗ ra vào phân tử

c)

Chỉ có một lớp màng bao

d)

Là màng đơn giống màng tế bào

6.

Chức năng chính của nhân tế bào là gì?

a)

Tổng hợp protein ở ribosome

b)

Chứa thông tin di truyền và điều khiển

c)

Vận chuyển các chất trong bào tương

d)

Dự trữ năng lượng dạng glycogen

7.

Thành phần nào sau đây không thuộc bộ khung tế bào?

a)

Vi sợi actin mảnh

b)

Vi sợi trung gian

c)

Vi ống trong bào tương

d)

Lưới nội chất hạt

8.

Vi ống được cấu tạo từ loại protein nào?

a)

Collagen dạng sợi

b)

Tubulin α và β

c)

Actin tạo sợi mảnh

d)

Keratin cấu trúc

9.

Trung thể thường gồm mấy trung tử?

a)

Ba trung tử xếp chéo

b)

Một trung tử duy nhất

c)

Bốn trung tử tách rời

d)

Hai trung tử ghép đôi

10.

Lạp thể (lục lạp) chỉ có ở tế bào nào?

a)

Tế bào động vật điển hình

b)

Tế bào vi khuẩn nhỏ

c)

Tế bào thực vật

d)

Tế bào nấm men

11.

Điểm giống nhau giữa lục lạp và ti thể là gì?

a)

Đều không có màng bao ngoài

b)

Chỉ có mặt ở động vật có xương

c)

Đều trực tiếp tổng hợp protein

d)

Đều chứa DNA riêng và tự nhân đôi

12.

Enzyme chính trong peroxisome là gì?

a)

DNA polymerase sao chép

b)

RNA polymerase phiên mã

c)

ATP synthase hoạt động

d)

Catalase phân giải H2O2

13.

Thành phần nào tạo nên tính lưỡng cực của màng sinh chất?

a)

Đuôi protein xuyên màng

b)

Đầu ưa nước và đuôi kỵ nước của phospholipid

c)

Đầu đường của glycolipid

d)

Vòng steroid của cholesterol

14.

Chức năng nào sau đây không phải của màng tế bào?

a)

Thực hiện hô hấp hiếu khí

b)

Nhận tín hiệu từ môi trường

c)

Trao đổi chất có chọn lọc

d)

Bao bọc và giới hạn tế bào

15.

Cholesterol trong màng tế bào có vai trò gì?

a)

Ngăn không cho nước vào tế bào

b)

Ổn định độ linh động của màng

c)

Vận chuyển đường

d)

Làm cho màng cứng hơn

16.

Bào tương là phần nào của tế bào?

a)

Chất lỏng bao quanh tế bào

b)

Nằm trong nhân

c)

Phần giữa màng tế bào và nhân, chứa dịch và bào quan

d)

Vùng chứa DNA

17.

Bào quan nào dưới đây xuất hiện ở cả tế bào nhân sơ và tế bào nhân thực.

a)

Lizoxom

b)

Riboxom

c)

Ti thể

d)

Bộ máy Gongi

18.

Đâu KHÔNG PHẢI là chức năng của màng sinh chất?

a)

Trao đổi, xử lí thông tin

b)

Vận chuyển hồng cầu trong máu

c)

Nhận thông tin qua các receptor

d)

Bao bọc tế bào

19.

Cấu tạo và chức năng của Ti thể?

a)

Màng ngoài trơn láng, tổng hợp chất nhiễm sắc

b)

Màng kép, tổng hợp ATP trong hô hấp tế bào

c)

Màng đơn, tổng hợp DNA trong hô hấp tế bào

d)

Màng trong gấp nếp, tổng hợp protein

20.

Hô hấp hiếu khí cần điều kiện nào sau đây?

a)

Cần Oxi

b)

Cần Kali

c)

Cần acid

d)

Cần CO2

21.

Sản phẩm của quá trình đường phân gồm:

a)

2 ATP, 2 CO2, 2 DNA

b)

2 ATP, 6 Riboxom, 2 NADH

c)

2 ATP, 2 acid pyruvic, 2 NADH

d)

2 ATP, 6 NADH, 2 DNA

22.

Cấu tạo nào sau đây là của Màng nhân?

a)

3 màng, 4 protein viền

b)

3 màng, 8 protein viền

c)

2 màng, 4 protein viền

d)

2 màng, 8 protein viền

23.

Lipid gồm:

a)

cả 3 đáp án đều đúng

b)

Phospholipid

c)

Cholesterol

d)

Glycolipid

24.

Lưới nội sinh chất có hạt có đặc điểm gì?

a)

Ống lớn, nhỏ phân nhánh bề mặt chứa enzyme. Tổng hợp và chuyển hóa lipid, hydrate carbon.

b)

Kênh, xoang dẹt thông nhau có chứa enzyme. Tổng hợp lipid mạnh

c)

Kênh, xoang dẹt thông nhau có gắn ribosom. Tổng hợp protein mạnh

d)

Ống lớn, nhỏ không phân nhánh bề mặt chứa enzyme. Tổng hợp và chuyển hóa lipid, hydrate carbon.

25.

Câu nào sau đây sai khi nói về ribosome:

a)

Cấu tạo từ protein và ARNr

b)

Có 2 loại cố định và tự do

c)

Eukaryote: 80S (60S và 20S)

26.

Chọn phát biểu đúng về hô hấp kỵ khí và hiếu khí.

a)

Hô hấp kỵ khí xảy ra khi không có oxy, sản phẩm không hoàn toàn thành CO2 và H2O

b)

Hô hấp kỵ khí xảy ra khi không có oxy, sản phẩm hoàn toàn thành CO2 và H2O

c)

Hô hấp hiếu khí xảy ra khi không có oxy, sản phẩm CO2 và H2O

d)

Hô hấp kỵ khí xảy ra khi có oxy, sản phẩm CO2 và H2O

27.

Trong tế bào thực vật, bào quan nào thực hiện quang hợp?

a)

Ribosome

b)

Nhân

c)

Ty thể

d)

Lục lạp

28.

Phương trình tổng quát của hô hấp tế bào hiếu khí là gì?

a)

C6H12O6 + 6H2O → 6CO2 + 6O2 + năng lượng

b)

C6H12O6 + 6O2 → 6CO2 + 6H2O + năng lượng

c)

C6H12O6 + O2 → CO2 + H2O + năng lượng

d)

C6H12O6 + 6CO2 → 6O2 + 6H2O + năng lượng

29.

Có bao nhiêu vận chuyển tích cực thứ phát?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

1

30.

Điện thế hoạt động từ −60 mV đến +40 mV là pha nào?

a)

Quá phân cực

b)

Pha cân bằng

c)

Khử cực

d)

Tái phân cực

31.

Điện thế hoạt động từ +40 mV đến +20 mV là pha nào?

a)

Khử cực

b)

Pha cân bằng

c)

Quá phân cực

d)

Tái phân cực

32.

Điện thế hoạt động từ −40 mV đến −75 mV là pha nào?

a)

Khử cực

b)

Quá phân cực

c)

Tái phân cực

d)

Pha cân bằng

33.

Điện thế hoạt động có bao nhiêu pha?

a)

4

b)

5

c)

3

d)

2

34.

Vận chuyển tích cực là quá trình nào?

a)

Có enzym hỗ trợ nhưng cần ATP

b)

Di chuyển ngược gradient nồng độ và cần năng lượng

c)

Không tiêu tốn năng lượng

d)

Di chuyển từ nơi nồng độ cao đến nơi nồng độ thấp

35.

Na+/K+ ATPase có bao nhiêu pha vận chuyển?

a)

7 pha

b)

12 pha

c)

6 pha

d)

4 pha

36.

Kỳ trung gian gồm bao nhiêu giai đoạn?

a)

2 giai đoạn: G2, G3

b)

3 giai đoạn: G1, G2, G3

c)

3 giai đoạn: G1, G2, S

d)

2 giai đoạn: G1, G2

37.

Tế bào không phân chia tại giai đoạn nào?

a)

Kỳ trung gian

b)

Kỳ sau

c)

Kỳ giữa

d)

Kỳ trước

38.

Giảm phân xảy ra ở đâu?

a)

Buồng trứng

b)

Tinh hoàn

c)

Tế bào sinh dưỡng

d)

Tế bào sinh dục

39.

Trong nguyên phân, quá trình tách ra ở tâm động xảy ra ở kỳ nào?

a)

Kỳ trước

b)

Kỳ sau

c)

Kỳ giữa

d)

Kỳ cuối

40.

Ở giảm phân, tế bào mẹ sinh ra bao nhiêu tế bào con?

a)

2 tế bào đơn bội

b)

4 tế bào đơn bội

c)

4 tế bào lưỡng bội

d)

2 tế bào lưỡng bội

41.

Từ 1 tế bào noãn nguyên thủy, sau nguyên phân cho ra?

a)

2 tế bào trứng + 1 thể cực

b)

3 tế bào trứng + 1 thể cực

c)

4 tế bào trứng

d)

1 tế bào trứng + 3 thể cực

42.

Sau giảm phân, từ 2 tinh nguyên bào II cho ra?

a)

3 tinh tử (24 NST)

b)

4 tinh tử (23 NST)

c)

3 tinh tử (23 NBT)

d)

4 tinh tử (24 NST)

43.

Trong nguyên phân, kỳ nào xảy ra hiện tượng thoi phân bào biến mất, hạch nhân xuất hiện?

a)

Kỳ trước

b)

Kỳ giữa

c)

Kỳ sau

d)

Kỳ cuối

44.

Một chu kỳ tế bào gồm?

a)

Kỳ trung gian (G1, G2) và Kỳ sau

b)

Kỳ trước, kỳ giữa, kỳ sau, kỳ cuối

c)

Kỳ trung gian và kỳ phân cất nhân

d)

Kỳ phân cất nhân và giảm phân

45.

Chu kỳ tế bào gồm mấy pha chính?

a)

5

b)

4

c)

3

d)

2

46.

Pha nào trong chu kỳ tế bào diễn ra sự nhân đôi ADN?

a)

G1

b)

S

c)

G2

d)

M

47.

Pha G1 của chu kỳ tế bào có đặc điểm:

a)

Diễn ra nguyên phân

b)

Tổng hợp ADN

c)

Tế bào tăng trưởng và tổng hợp protein

d)

Phân chia tế bào chất

48.

Pha M trong chu kỳ tế bào bao gồm:

a)

Tổng hợp protein

b)

Phân chia nhân và tế bào chất

c)

Nhân đôi NST

d)

Nguyên phân và nhân đôi ADN

49.

Nguyên phân (mitosis) có mấy kỳ?

a)

4

b)

5

c)

3

d)

2

50.

DNA là viết tắt của từ gì?

a)

Fatty acid

b)

Amino acid

c)

Ribonucleic acid

d)

Deoxyribonucleic acid

51.

Đơn vị cấu tạo nên DNA là gì?

a)

Lipid

b)

Carbohydrate

c)

Nucleotide

d)

Protein

52.

Các thành phần cấu tạo nên một nucleotide của DNA là gì?

a)

Đường ribose, phosphate, base nitrogen

b)

Đường deoxyribose, phosphate, base nitrogen

c)

Đường ribose, base nitrogen

d)

Đường deoxyribose, base nitrogen

53.

Có bao nhiêu loại base nitrogen trong DNA?

a)

2

b)

5

c)

3

d)

4

54.

Các base nitrogen có trong DNA?

a)

Guanine (G), Cytosine (C), Uracil (U)

b)

Adenine (A), Thymine (T), Uracil (U)

c)

Adenine (A), Guanine (G), Cytosine (C), Uracil (U)

d)

Adenine (A), Guanine (G), Cytosine (C), Thymine (T)

55.

Theo nguyên tắc bổ sung, base nào liên kết với Adenine (A) trong DNA?

a)

Uracil (U)

b)

Thymine (T)

c)

Guanine (G)

d)

Cytosine (C)

56.

Theo nguyên tắc bổ sung, base nào liên kết với Guanine (G) trong DNA?

a)

Adenine (A)

b)

Cytosine (C)

c)

Thymine (T)

d)

Uracil (U)

57.

Cấu trúc không gian của DNA được mô tả như thế nào?

a)

Chuỗi đơn

b)

Chuỗi xoắn kép

c)

Chuỗi vòng kín

d)

Chuỗi thẳng

58.

Ai là người đã khám phá ra cấu trúc xoắn kép của DNA?

a)

Charles Darwin

b)

Gregor Mendel

c)

Louis Pasteur

d)

James Watson và Francis Crick

59.

Chức năng chính của DNA là gì?

a)

Tổng hợp protein

b)

Lưu trữ và truyền thông tin di truyền

c)

Cung cấp năng lượng

d)

Vận chuyển oxy

60.

Quá trình sao chép DNA còn được gọi là gì?

a)

Tái bản

b)

Đột biến

c)

Dịch mã

d)

Phiên mã

61.

Mục đích của quá trình sao chép DNA là gì?

a)

Tạo ra RNA

b)

Tạo ra protein

c)

Tạo ra bản sao DNA giống hệt bản gốc

d)

Tạo ra đột biến

62.

Enzyme chính tham gia vào quá trình sao chép DNA là gì?

a)

RNA polymerase

b)

Helicase

c)

DNA polymerase

d)

Ribosome

63.

Enzyme nào có vai trò tháo xoắn chuỗi DNA?

a)

Primase

b)

Ligase

c)

Helicase

d)

DNA polymerase

64.

Đoạn mồi (primer) trong quá trình sao chép DNA được cấu tạo từ gì?

a)

Lipid

b)

DNA

c)

RNA

d)

Protein

65.

Chức năng của đoạn mồi (primer) là gì?

a)

Bắt đầu quá trình sao chép

b)

Nối các đoạn DNA

c)

Sửa lỗi DNA

d)

Tháo xoắn DNA

66.

Chiều tổng hợp DNA luôn diễn ra theo chiều nào?

a)

5’ - 3’

b)

3’ - 5’

c)

Cả hai chiều

d)

Không có chiều nhất định

67.

Điều gì xảy ra nếu có sai sót trong quá trình sao chép DNA?

a)

Quá trình sao chép dừng lại

b)

Đột biến

c)

Không có gì xảy ra

d)

DNA tự sửa chữa

68.

Trong tế bào nhân thực, quá trình sao chép DNA diễn ra ở đâu?

a)

Golgi

b)

Ribosome

c)

Nhân tế bào

d)

Tế bào chất

69.

Ý nghĩa của quá trình sao chép DNA là gì đối với sự sống?

a)

Tạo ra năng lượng cho tế bào

b)

Giúp tế bào phân chia nhanh hơn

c)

Tạo ra sự đa dạng di truyền

d)

Đảm bảo thông tin di truyền được truyền lại chính xác cho các thế hệ tế bào và cơ thể

70.

Hậu quả của việc không sửa chữa các lỗi sai trong quá trình sao chép DNA là gì?

a)

Tế bào khỏe mạnh hơn

b)

Không có hậu quả gì

c)

Tăng trưởng tế bào nhanh hơn

d)

Đột biến

71.

Thành phần nào không có trong cấu trúc của DNA?

a)

Đường deoxyribose

b)

Lipid

c)

Base nitrogenous

d)

Nhóm phosphate

72.

Quá trình nào sau đây sử dụng DNA làm khuôn để tạo ra RNA?

a)

Đột biến (Mutation)

b)

Sao chép (Replication)

c)

Dịch mã (Translation)

d)

Phiên mã (Transcription)

73.

Cấu trúc bậc 1 của DNA là?

a)

Chuỗi xoắn kép

b)

Trình tự các nucleotide

c)

Cấu trúc không gian ba chiều

d)

Sự gấp cuộn của DNA

74.

Tại sao quá trình sao chép DNA được gọi là bán bảo tồn?

a)

Vì mỗi phân tử DNA mới chứa một mạch cũ và một mạch mới

b)

Vì chỉ một nửa phân tử DNA được sao chép

c)

Vì DNA được sao chép trong nhân tế bào

d)

Vì quá trình sao chép rất chính xác

75.

Sao chép DNA diễn ra trong giai đoạn nào của chu kỳ tế bào?

a)

Pha M

b)

Pha G2

c)

Pha S

d)

Pha G1

76.

DNA của tế bào nhân sơ thường nằm ở đâu?

a)

Nhân

b)

Lục lạp

c)

Ty thể

d)

Tế bào chất

77.

Nguyên tắc nhân đôi DNA là?

a)

Bảo tồn

b)

Bán bảo tồn

c)

Phân tán

d)

Ngẫu nhiên

78.

Bốn loại đơn phân cấu tạo DNA có kí hiệu là?

a)

A,T,G,X

b)

A,U,G,X

c)

U,R,D,X

d)

A,D,R,T

79.

Telomere là gì?

a)

Một đoạn DNA lặp lại ở đầu NST

b)

Một loại protein giúp sửa chữa DNA

c)

Một cấu trúc lipid bao vệ màng tế bào

d)

Một enzyme tham gia vào quá trình phiên mã

80.

Chức năng chính của telomere là gì?

a)

Điều hòa quá trình phân chia tế bào

b)

Bảo vệ NST khỏi bị hư hại và thoái hóa

c)

Đảm bảo sự sao chép chính xác của DNA

d)

Mã hóa các protein quan trọng cho sự phát triển của tế bào

81.

Telomere ngắn lại theo thời gian vì lý do nào?

a)

Do đột biến gen

b)

Do quá trình apoptosis

c)

Do sự phân chia tế bào liên tục

d)

Do tác động của các gốc tự do

82.

Enzyme nào có vai trò kéo dài telomere?

a)

RNA polymerase

b)

Telomerase

c)

Helicase

d)

DNA polymerase

83.

Telomerase hoạt động mạnh nhất ở loại tế bào nào?

a)

Tế bào gan

b)

Tế bào sinh dục và tế bào ung thư

c)

Tế bào cơ

d)

Tế bào thần kinh

84.

Sự ngắn lại của telomere có liên quan đến quá trình nào?

a)

Lão hóa và bệnh tật liên quan đến tuổi tác

b)

Sửa chữa DNA

c)

Phân hóa tế bào

d)

Tăng trưởng tế bào

85.

Yếu tố nào dưới đây có thể ảnh hưởng đến tốc độ ngắn lại của telomere?

a)

Mức độ căng thẳng

b)

Tất cả các yếu tố trên

c)

Chế độ ăn uống và lối sống

d)

Yếu tố di truyền

86.

Telomere có vai trò gì trong bệnh ung thư?

a)

Ngăn chặn hoàn toàn sự phân chia của tế bào ung thư

b)

Tăng số lượng ribosome trong tế bào ung thư

c)

Thúc đẩy telomerase giúp tế bào ung thư phân chia liên tục

d)

Biến đổi telomere thành protein để ngăn ung thư

87.

Nghiên cứu về telomere có thể dẫn đến những ứng dụng tiềm năng nào?

a)

Phát triển các phương pháp điều trị lão hóa

b)

Tìm hiểu và điều trị bệnh ung thư

c)

Cải thiện sức khỏe và kéo dài tuổi thọ

d)

Tất cả các ứng dụng trên

88.

Telomere được tìm thấy ở đâu?

a)

Màng tế bào

b)

Nhiễm sắc thể

c)

Ribosome

d)

Ty thể

89.

DNA có vai trò gì trong tế bào?

a)

Cung cấp năng lượng cho các hoạt động của tế bào

b)

Mang thông tin di truyền và điều khiển các hoạt động của tế bào

c)

Tổng hợp protein

d)

Vận chuyển các chất trong tế bào

90.

Enzyme tham gia vào quá trình phiên mã là:

a)

ADN polymerase

b)

Ligase

c)

Helicase

d)

ARN polymerase

91.

Enzyme nào tham gia gắn mũ m7G vào đầu 5’ của mRNA?

a)

Ligase

b)

Methyltransferase

c)

Topoisomerase

d)

DNA polymerase

92.

Mạch gốc của gen dùng để phiên mã là:

a)

Mạch có chiều 5’ → 3’

b)

Mạch không chứa promoter

c)

Cả A và C

d)

Mạch chứa promoter định hướng RNA polymerase

93.

RNA polymerase đọc mạch khuôn theo chiều:

a)

Ngẫu nhiên

b)

3’ → 5’

c)

Chỉ đọc exon

d)

5’ → 3’

94.

Promoter là:

a)

Vùng mã hóa protein

b)

Vùng khởi đầu phiên mã, nơi RNA polymerase gắn vào

c)

Vùng kết thúc phiên mã

d)

Introns

95.

Loại RNA polymerase tổng hợp mRNA ở eukaryote là:

a)

Cả ba đều tổng hợp mRNA

b)

RNA polymerase III

c)

RNA polymerase II

d)

RNA polymerase I

96.

Trình tự báo hiệu gắn đuôi poly-A là:

a)

UAA

b)

AUG

c)

GU-rich sequence

d)

AAUAAA

97.

Đuôi poly-A có vai trò:

a)

Giúp mRNA dễ dịch mã

b)

Giúp mRNA ra khỏi nhân

c)

Cả B và C

d)

Bảo vệ mRNA khỏi exonuclease

98.

Trong quá trình khởi sự phiên mã ở sinh vật nhân thật, RNA polymerase II nhận diện vùng nào sau đây?

a)

Trình tự kết thúc phiên mã

b)

Vùng exon và intron

c)

Promoter lõi và promoter điều hòa

d)

Ribosome binding site

99.

Câu 99: Trình tự TATA có đặc điểm nào sau đây?

a)

Nằm ở downstream vị trí khởi đầu phiên mã

b)

Là nơi ribosome gắn vào

c)

Có trình tự 5’- TATAAA-3’ và nằm khoảng -25 đến -30 bp upstream

d)

Là vùng mã hóa của gen

100.

Câu 100: Promoter điều hòa có vai trò gì?

a)

Xác định điểm kết thúc phiên mã

b)

Mã hóa cho protein điều hòa

c)

Gắn vào ribosome để tổng hợp protein

d)

Điều hòa mức độ phiên mã của gen

101.

Câu 101: Đơn phân của RNA là gì?

a)

Amino acid

b)

Ribonucleotide

c)

Deoxyribonucleotide

d)

Peptide

102.

Câu 102: Một ribonucleotide bao gồm những thành phần nào sau đây?

a)

Đường deoxyribose, nhóm phosphate, base nitơ

b)

Đường ribose, nhóm phosphate, base nitơ

c)

Base nitơ, amino acid, đường

d)

Protein, base nitơ, nhóm methyl

103.

Câu 103: Các base nitơ thuộc nhóm purine và pyrimidine trong RNA gồm những loại nào?

a)

A, G, U, C

b)

A, G, C, T

c)

A, T, C, G

d)

A, T, U, G

104.

Câu 104: RNA có cấu trúc không gian chủ yếu là:

a)

Sợi kép

b)

Vòng kép

c)

Sợi đơn

d)

Sợi xoắn ngược

105.

Câu 105: Quá trình phiên mã sử dụng sợi ADN nào làm khuôn?

a)

Không sử dụng khuôn nào cả

b)

Sợi mạch gốc (3’ đến 5’)

c)

Sợi mã hóa (5’ đến 3’)

d)

Cả 2 sợi ADN

106.

Câu 106: RNA polymerase di chuyển theo chiều nào trên sợi ADN khuôn trong quá trình phiên mã?

a)

Từ giữa ra 2 đầu

b)

Không xác định

c)

5’ đến 3’

d)

3’ đến 5’

107.

Câu 107: RNA polymerase ở prokaryote gồm bao nhiêu tiểu đơn vị?

a)

5

b)

6

c)

4

d)

2

108.

Câu 108: Holoenzyme RNA polymerase sẽ được tạo thành khi:

a)

Các tiểu đơn vị kết hợp với nhau

b)

Liên kết với yếu tố sigma

c)

Gắn với ribosome

d)

Bắt đầu tổng hợp protein

109.

Yếu tố nào giúp RNA polymerase nhận diện được vùng khởi động (promoter)?

a)

Yếu tố rho

b)

DNA ligase

c)

Yếu tố sigma

d)

Helicase

110.

Trình tự -35 đến -10 trên promoter có vai trò gì trong phiên mã?

a)

Là điểm kết thúc phiên mã

b)

Là vị trí gắn ribosome

c)

Là nơi gắn RNA polymerase và bắt đầu khởi động phiên mã

d)

Là vị trí cắt intron

111.

Vùng TATAAT nằm ở vùng nào của promoter?

a)

Vùng +1

b)

Vùng -35

c)

Vùng kết thúc

d)

Vùng -10

112.

Trong quá trình kéo dài chuỗi RNA, enzyme RNA polymerase có đặc điểm nào sau đây?

a)

Không cần đoạn mồi, tổng hợp RNA theo chiều 5’->3’

b)

Tổng hợp RNA theo chiều 3’-> 5’

c)

Cần đoạn mồi để bắt đầu tổng hợp

d)

Cần helicase để tách mạch

113.

Tại vùng promoter, điều gì xảy ra với 2 mạch ADN?

a)

1 mạch bị phân hủy, 1 mạch được giữ lại

b)

Không có sự thay đổi nào

c)

2 mạch tách ra tại vùng -10

d)

2 mạch vẫn liên kết bằng liên kết hydro

114.

Trong quá trình phiên mã, bóng phiên mã có chiều dài khoảng bao nhiêu nucleotide?

a)

5-6 nu

b)

8-9 nu

c)

18 nu

d)

19 nu

115.

Đoạn lai RNA-DNA trong bóng phiên mã dài bao nhiêu base pair (bp)?

a)

5-6 bp

b)

8-9 bp

c)

1-15 bp

d)

18-20 bp

116.

Kết thúc phiên mã phụ thuộc rho yêu cầu đoạn RNA có đặc điểm gì?

a)

Không có đoạn đặc biệt nào

b)

Giàu C

c)

Giàu A

d)

Giàu G và U

117.

Chức năng chính của protein rho là gì?

a)

Gắn ribosome vào mRNA

b)

Di chuyển dọc RNA và tháo mạch RNA-DNA lai, giải phóng RNA

c)

Gắn promoter vào DNA

d)

Tổng hợp đoạn mồi

118.

Rho là một loại protein có hoạt tính gì?

a)

Ligase

b)

Helicase

c)

ATPase

d)

Topoisomerase