wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đặc điểm cá thể

Total questions: 102

Worksheet time: 51mins

Name
Class
Date
1.

Hình 1: Khái niệm nào giải thích sự khác biệt về nồng độ thuốc theo thời gian do đặc điểm cá thể?

a)

Sinh lý học mô tả chức năng cơ quan

b)

Dịch tễ học mô tả phân bố bệnh

c)

Dược động học mô tả quá trình trong cơ thể

d)

Dược lực học mô tả hiệu quả lâm sàng

2.

Hình 2: Khi dùng cùng một thuốc, điều gì có thể xảy ra giữa các nhóm bệnh nhân khác nhau?

a)

Không có tác dụng dược lý

b)

Luôn xảy ra độc tính nặng

c)

Đáp ứng khác nhau đáng kể

d)

Đáp ứng hoàn toàn giống nhau

3.

Hình 2: Ví dụ về aspirin minh họa điều gì về đáp ứng cá thể?

a)

Aspirin luôn gây loét dạ dày cho mọi người

b)

Tất cả mọi người đều bị đau đầu nặng hơn

c)

Một số người giảm đau và không tác dụng phụ

d)

Không ai bị kích ứng dạ dày khi dùng aspirin

4.

Biểu đồ liều warfarin hằng ngày cho thấy điều gì về phân bố liều trong dân số?

a)

Hầu hết bệnh nhân cần liều rất cao

b)

Chỉ có liều rất thấp là hiệu quả

c)

Phân bố rộng với nhiều mức liều khác nhau

d)

Tập trung quanh một liều duy nhất cố định

5.

Khi theo dõi điều trị bằng warfarin, chỉ số mục tiêu thường được nhắm tới là gì?

a)

PTT khoảng 40–60 giây là tối ưu

b)

INR dưới 1,5 để giảm xuất huyết

c)

INR khoảng 2–3 cho hiệu quả chống đông

d)

PT dưới 10 giây để ổn định đông máu

6.

Hình về nồng độ S‑warfarin tự do trong máu cho thấy mối liên hệ nào với mức tác dụng chống đông?

a)

Tác dụng phụ tăng khi nồng độ giảm đáng kể

b)

Nồng độ thấp không có tác dụng chống đông

c)

Nồng độ cao luôn gây tác dụng mạnh hơn

d)

Nồng độ thay đổi nhưng tác dụng tương tự nhau

7.

Theo sơ đồ RAAS và ghi chú, hiệu quả của ACEi/ARB ở người gốc Phi thường thấp hơn do yếu tố nào?

a)

Nồng độ renin tại thận thấp hơn đáng kể

b)

Tăng tiết aldosteron quá mức bẩm sinh

c)

Thiếu thụ thể AT1 trên mạch máu

d)

Chuyển hóa bradykinin quá nhanh ở phổi

8.

Theo định nghĩa của WHO, đặc điểm nào mô tả đúng phản ứng có hại của thuốc (ADR)?

a)

Luôn dự đoán được và chỉ xảy ra khi quá liều

b)

Chỉ xuất hiện trong nghiên cứu lâm sàng có kiểm soát

c)

Không dự đoán trước và xuất hiện ở liều thường dùng

d)

Luôn liên quan đến cơ chế dị ứng điển hình

9.

Điểm khác biệt trọng yếu giữa ADR Typ A và ADR Typ B là gì?

a)

Typ A hiếm gặp; Typ B rất thường gặp trong quần thể

b)

Typ A do dị ứng; Typ B do độc tính dược lý quá mức

c)

Typ A không liên quan liều; Typ B liên quan liều và có thể xử trí chủ động

d)

Typ A liên quan liều và dự đoán được; Typ B không liên quan liều và khó dự đoán

10.

Phản ứng đặc ứng (idiosyncratic) có đặc điểm nào sau đây?

a)

Không phụ thuộc vào lượng thuốc tiếp xúc

b)

Tỷ lệ rất thấp và gắn với khác biệt di truyền

c)

Xảy ra phổ biến với tỷ lệ khoảng 1/10

d)

Luôn đồng nhất về mức độ nặng giữa mọi cá thể

11.

Hiểu biết về đặc điểm cá thể giúp định hướng gì trong thực hành điều trị?

a)

Lựa chọn thuốc và liều dùng phù hợp cho bệnh nhân

b)

Xác định rằng tác dụng thuốc luôn không đổi

c)

Chỉ định cùng một loại thuốc cho mọi bệnh nhân

d)

Loại trừ hoàn toàn nguy cơ ADR ở quần thể

12.

Theo tờ hướng dẫn sử dụng Aspirin pH8, cách dùng phù hợp cho người lớn là gì?

a)

Uống nguyên viên, ngày 2–4 lần

b)

Nhai viên, uống sau ăn mỗi 8 giờ

c)

Ngậm tan, ngày 1 lần duy nhất

d)

Nghiền viên ra, uống khi đói buổi sáng

13.

Trong bảng liều kháng sinh theo cân nặng, Acyclovir ở bệnh nhân béo phì nên tính liều theo trọng lượng nào?

a)

Trọng lượng lý tưởng IBW

b)

Không dùng ở người béo phì

c)

Trọng lượng thực đo TBW

d)

Trọng lượng điều chỉnh ABW

14.

Tuổi ảnh hưởng đến dược động học theo khuôn khổ nào gồm bốn quá trình?

a)

ABCDE: đánh giá đường thở và tuần hoàn

b)

SOAP: chủ quan, khách quan, đánh giá, kế hoạch

c)

ADME: hấp thu, phân bố, chuyển hóa, thải trừ

d)

PK/PD: mối liên hệ nồng độ và đáp ứng

15.

Theo phân loại tuổi thường dùng trong thực hành lâm sàng, nhóm nào thuộc "trẻ bú mẹ"?

a)

1–30 ngày tuổi

b)

13–17 tuổi

c)

1 tháng đến 2 năm tuổi

d)

2–12 tuổi

16.

Khi xây dựng phác đồ tối ưu cho đối tượng đặc biệt, điều chỉnh liều thường cần thiết nhất ở hai nhóm tuổi nào?

a)

Người trưởng thành trẻ và trung niên

b)

Thiếu niên và người trưởng thành

c)

Sơ sinh và thanh niên

d)

Trẻ em và người cao tuổi

17.

Hình minh họa cho thấy thay đổi chức năng cơ quan ở trẻ theo thời gian. Cơ quan nào thường chưa đạt chức năng bình thường ở sơ sinh, làm tăng nguy cơ tích lũy thuốc tan trong nước?

a)

Phổi với khuếch tán tối ưu

b)

Tim với cung lượng cao bất thường

c)

Thận với lọc cầu thận giảm

d)

Gan với chuyển hóa tăng mạnh

18.

Ở trẻ sơ sinh, yếu tố nào làm tăng pH dạ dày và ảnh hưởng hấp thu thuốc đường uống?

a)

Giảm tiết acid dịch vị kéo dài

b)

Tăng sản xuất acid dịch vị mạnh

c)

Tiết acid dạ dày ổn định sớm

d)

Trung hòa acid bởi bicarbonat cao

19.

Theo sự thay đổi thành phần cơ thể theo tuổi, trẻ sinh non có tỷ lệ nước toàn thân cao. Hệ quả lên phân bố thuốc tan trong nước là gì?

a)

Tăng thể tích phân bố và cần liều/kg cao

b)

Giảm thể tích phân bố và giảm liều/kg

c)

Thể tích phân bố không thay đổi theo tuổi

d)

Thể tích phân bố tăng nhưng giảm liều/kg

20.

Ở trẻ sơ sinh, nồng độ protein huyết tương thấp và khả năng gắn kết kém. Hệ quả dược động học nào dễ gặp?

a)

Tăng thuốc tự do, tăng tác dụng và độc tính

b)

Giảm thuốc tự do, giảm hiệu quả điều trị

c)

Không ảnh hưởng vì gắn kết hoàn toàn

d)

Tăng gắn kết do cạnh tranh yếu của nội sinh

21.

Hội chứng Gray Baby liên quan đến độc tính của thuốc nào ở trẻ sơ sinh do chuyển hóa gan chưa hoàn thiện?

a)

Chloramphenicol gây tích lũy độc tính

b)

Amoxicillin gây ức chế gan nặng

c)

Gentamicin gây tăng bilirubin trực tiếp

d)

Acetaminophen gây hội chứng xanh tím

22.

Ở trẻ nhỏ, giảm mức lọc cầu thận và vận chuyển thuốc ở ống thận dẫn đến hậu quả nào thường gặp đối với thuốc thải trừ qua thận như penicillin, gentamicin?

a)

Biến thiên t1/2 thất thường do hấp thu kém

b)

Không đổi t1/2 vì chuyển hóa bù trừ

c)

Tăng t1/2 do thanh thải chậm lại

d)

Giảm t1/2 do thanh thải tăng sớm

23.

Tốc độ lọc cầu thận của trẻ đạt mức tương đương người lớn vào khoảng độ tuổi nào?

a)

Khoảng 5 năm tuổi

b)

Khoảng 2 năm tuổi

c)

Khoảng 1 năm tuổi

d)

Khoảng 6 tháng tuổi

24.

Một trẻ cần điều trị kháng sinh kéo dài. Để tránh đổi màu răng vĩnh viễn, nên tránh nhóm thuốc nào?

a)

Cephalosporin thế hệ hai

b)

Penicillin phổ rộng đường uống

c)

Tetracyclin và dẫn xuất

d)

Macrolid như azithromycin

25.

Ở người cao tuổi, tăng tỷ lệ mỡ cơ thể ảnh hưởng thế nào đến thể tích phân bố (Vd) của thuốc tan trong mỡ?

a)

Không đổi Vd vì mỡ không liên quan

b)

Biến thiên Vd chỉ theo lượng nước toàn phần

c)

Tăng Vd do mỡ chiếm tỷ lệ cao hơn

d)

Giảm Vd do mỡ giảm đáng kể

26.

Thay đổi nào sau đây thường làm tăng nguy cơ tích lũy và độc tính thuốc ở người cao tuổi?

a)

Tăng lưu lượng máu qua gan đáng kể

b)

Tăng chuyển hóa pha I nhanh hơn bình thường

c)

Giảm chức năng thận và độ thanh thải

d)

Giảm liên kết protein dẫn đến giảm thuốc tự do

27.

Vì sao sinh khả dụng (SKD) của thuốc có chuyển hóa qua gan lần đầu có thể tăng ở người cao tuổi?

a)

Do giảm lưu lượng máu qua gan làm giảm first-pass

b)

Do tăng khối lượng gan và enzym chuyển hóa

c)

Do tăng bài xuất qua thận ở dạng nguyên vẹn

d)

Do tăng liên kết albumin làm giảm thuốc tự do

28.

Theo công thức Mosteller, BSA (m²) của trẻ được tính như thế nào?

a)

BSA = √[(H(cm)+W(kg))/3600]

b)

BSA = (H(cm)×W(kg))/1730

c)

BSA = (H(cm)×W(kg))×0,007184

d)

BSA = √[(H(cm)×W(kg))/3600]

29.

Trên lâm sàng, t1/2 của thuốc ở trẻ em thường ngắn hơn. Hệ quả hợp lý đối với thuốc có cửa sổ trị liệu hẹp là gì?

a)

Tăng liều mỗi lần và thưa lần đưa liều

b)

Kéo dài khoảng cách đưa liều để giảm độc tính

c)

Rút ngắn khoảng cách đưa liều để duy trì nồng độ

d)

Giữ nguyên khoảng cách đưa liều như người lớn

30.

Dự án Hệ gen người (HGP) đóng vai trò nào trong việc hiểu sự khác biệt đáp ứng thuốc giữa các cá thể?

a)

Tạo dữ liệu lớn giúp giải thích khác biệt PK/PD

b)

Chứng minh môi trường quan trọng hơn di truyền

c)

Xác định tất cả biến thể gen gây bệnh hiếm

d)

Phát triển thuốc mới không cần thử nghiệm lâm sàng

31.

Yếu tố nào sau đây có thể làm giảm khả năng thải trừ thuốc qua thận ở người cao tuổi?

a)

Tăng bài tiết qua thận

b)

Giảm chức năng thận

c)

Giảm nồng độ protein huyết tương

d)

Tăng lưu lượng máu qua thận

32.

Đối với trẻ em, điều gì có thể ảnh hưởng đến sự hấp thu thuốc qua đường tiêu hóa?

a)

Thay đổi chế độ ăn uống

b)

Thay đổi tốc độ lưu thông máu

c)

Khả năng gắn kết protein huyết tương

d)

Thay đổi pH dạ dày

33.

Trong điều trị bằng thuốc, yếu tố nào có thể dẫn đến sự khác biệt trong đáp ứng thuốc giữa các cá thể?

a)

Thói quen sinh hoạt

b)

Tuổi tác và giới tính

c)

Di truyền và môi trường

d)

Chỉ số khối cơ thể

34.

Yếu tố nào ảnh hưởng đến sự chuyển hóa thuốc ở trẻ em so với người lớn?

a)

Khối lượng cơ thể

b)

Di truyền

c)

Chế độ ăn uống

d)

Tuổi tác

35.

Hình 3: Sự khác biệt nào giữa dược động học ở trẻ sơ sinh và người lớn?

a)

Thải trừ thuốc nhanh hơn ở trẻ sơ sinh

b)

Chuyển hóa thuốc chậm hơn ở trẻ sơ sinh

c)

Khả năng hấp thu thuốc cao hơn ở trẻ sơ sinh

d)

Thời gian bán hủy ngắn hơn ở trẻ sơ sinh

36.

Phản ứng nào sau đây là đặc trưng của phản ứng dị ứng thuốc?

a)

Phản ứng xảy ra ngay lập tức

b)

Phản ứng chỉ xảy ra ở một số cá nhân

c)

Phản ứng không liên quan đến liều lượng

d)

Phản ứng có thể dự đoán được

37.

Để điều chỉnh liều thuốc cho trẻ em, yếu tố nào là quan trọng nhất cần xem xét?

a)

Tuổi và cân nặng

b)

Tiền sử bệnh lý và dị ứng

c)

Giới tính và chiều cao

d)

Chế độ ăn uống và thói quen sinh hoạt

38.

Trong điều trị bằng thuốc, yếu tố nào có thể làm tăng nguy cơ tương tác thuốc ở người cao tuổi?

a)

Thời gian sử dụng thuốc ngắn

b)

Thay đổi lối sống tích cực

c)

Chế độ ăn uống không hợp lý

d)

Sử dụng nhiều thuốc cùng lúc

39.

Hệ quả nào thường gặp khi sử dụng thuốc kháng sinh không đúng cách ở trẻ em?

a)

Chỉ định thuốc không chính xác

b)

Giảm hiệu quả điều trị

c)

Không có tác dụng phụ nào

d)

Kháng thuốc và nhiễm trùng tái phát

40.

Yếu tố nào có thể làm giảm hiệu quả điều trị của thuốc ở trẻ em?

a)

Khả năng hấp thu thuốc kém

b)

Giảm liều thuốc sử dụng

c)

Thay đổi chế độ ăn uống

d)

Tuổi tác không ảnh hưởng

41.

Ở người cao tuổi, sự thay đổi nào trong dược động học có thể dẫn đến tăng nguy cơ tác dụng phụ?

a)

Tăng lưu lượng máu qua gan

b)

Giảm khả năng chuyển hóa thuốc

c)

Giảm tỷ lệ mỡ cơ thể

d)

Tăng độ thanh thải thận

42.

Thời gian bán hủy của thuốc thường thay đổi như thế nào ở trẻ em so với người lớn?

a)

Ngắn hơn do thải trừ nhanh hơn

b)

Ngắn hơn do chuyển hóa nhanh hơn

c)

Không thay đổi giữa các nhóm tuổi

d)

Dài hơn do chức năng gan chưa hoàn thiện

43.

Yếu tố nào có thể làm giảm hiệu quả của thuốc kháng sinh ở trẻ em do sự phát triển chưa hoàn thiện của hệ vi sinh vật đường ruột?

a)

Giảm lưu lượng máu đến ruột

b)

Kháng thuốc do vi khuẩn kháng thuốc

c)

Thay đổi pH dạ dày

d)

Khả năng hấp thu thuốc kém

44.

Trong điều trị bằng thuốc, yếu tố nào có thể làm tăng nguy cơ tác dụng phụ ở người cao tuổi?

a)

Giảm khả năng chuyển hóa thuốc

b)

Giảm số lượng thuốc sử dụng

c)

Thay đổi chế độ ăn uống

d)

Tăng cường hoạt động thể chất

45.

Phản ứng nào sau đây là đặc trưng của phản ứng dị ứng thuốc ở trẻ em?

a)

Phản ứng xảy ra chậm và không thể dự đoán

b)

Phản ứng xảy ra ngay lập tức và có thể nghiêm trọng

c)

Phản ứng chỉ xảy ra ở một số cá nhân

d)

Phản ứng không liên quan đến liều lượng thuốc

46.

Yếu tố nào có thể làm giảm hiệu quả của thuốc kháng sinh ở trẻ em?

a)

Tuổi tác không ảnh hưởng

b)

Chế độ ăn uống không hợp lý

c)

Kháng thuốc do sử dụng không đúng cách

d)

Thời gian điều trị ngắn

47.

Ở người cao tuổi, sự thay đổi nào trong dược động học có thể làm tăng nguy cơ tương tác thuốc?

a)

Tăng số lượng thuốc sử dụng

b)

Giảm lưu lượng máu qua gan

c)

Tăng độ thanh thải thận

d)

Giảm khả năng hấp thu thuốc

48.

Yếu tố nào ảnh hưởng đến khả năng chuyển hóa thuốc ở trẻ em so với người lớn?

a)

Chế độ ăn uống và thói quen sinh hoạt

b)

Khối lượng cơ thể và tuổi tác

c)

Di truyền và môi trường sống

d)

Giới tính và tình trạng sức khỏe

49.

Yếu tố nào có thể làm giảm khả năng hấp thu thuốc qua đường tiêu hóa ở trẻ em?

a)

Thay đổi pH dạ dày

b)

Giảm lưu lượng máu đến ruột

c)

Thay đổi chế độ ăn uống

d)

Tuổi tác không ảnh hưởng

50.

Trong điều trị bằng thuốc, yếu tố nào có thể làm tăng nguy cơ tác dụng phụ ở trẻ em?

a)

Giảm khả năng chuyển hóa thuốc

b)

Giảm số lượng thuốc sử dụng

c)

Thay đổi chế độ ăn uống

d)

Tăng cường hoạt động thể chất

51.

Hệ quả nào thường gặp khi sử dụng thuốc kháng sinh không đúng cách ở người cao tuổi?

a)

Không có tác dụng phụ nào

b)

Giảm hiệu quả điều trị

c)

Chỉ định thuốc không chính xác

d)

Kháng thuốc và nhiễm trùng tái phát

52.

Yếu tố nào có thể làm tăng khả năng hấp thu thuốc qua đường tiêu hóa ở trẻ em?

a)

Thay đổi chế độ ăn uống

b)

Thay đổi tốc độ lưu thông máu

c)

Khối lượng cơ thể

d)

Thay đổi pH dạ dày

53.

Phản ứng nào sau đây có thể xảy ra khi trẻ em sử dụng thuốc kháng sinh không đúng cách?

a)

Kháng thuốc và nhiễm trùng tái phát

b)

Không có tác dụng phụ nào

c)

Chỉ định thuốc không chính xác

d)

Giảm hiệu quả điều trị

54.

Yếu tố nào có thể ảnh hưởng đến sự chuyển hóa thuốc ở người cao tuổi?

a)

Tăng tỷ lệ mỡ cơ thể

b)

Giảm lưu lượng máu qua gan

c)

Thay đổi chế độ ăn uống

d)

Giảm khả năng gắn kết protein huyết tương

55.

Yếu tố nào có thể làm tăng nguy cơ tác dụng phụ của thuốc ở trẻ em?

a)

Chế độ dinh dưỡng

b)

Tuổi tác

c)

Khối lượng cơ thể

d)

Thời gian điều trị ngắn

56.

Trong điều trị bằng thuốc, yếu tố nào có thể làm giảm hiệu quả của thuốc ở người cao tuổi?

a)

Giảm khả năng hấp thu thuốc

b)

Giảm chức năng gan

c)

Tăng số lượng thuốc sử dụng

d)

Thay đổi chế độ ăn uống

57.

Yếu tố nào có thể ảnh hưởng đến sự chuyển hóa thuốc ở người cao tuổi?

a)

Di truyền

b)

Chế độ ăn uống

c)

Giảm lưu lượng máu qua gan

d)

Thay đổi hormone

58.

Yếu tố nào có thể làm tăng nguy cơ kháng thuốc ở trẻ em khi sử dụng kháng sinh?

a)

Thời gian điều trị kéo dài

b)

Liều lượng thuốc không đủ

c)

Tuổi tác không ảnh hưởng

d)

Chế độ dinh dưỡng hợp lý

59.

Phản ứng nào sau đây thường gặp ở người cao tuổi khi sử dụng thuốc kháng sinh?

a)

Không có tác dụng phụ nào

b)

Giảm hiệu quả điều trị

c)

Phản ứng dị ứng nghiêm trọng

d)

Kháng thuốc và nhiễm trùng tái phát

60.

Yếu tố nào có thể làm giảm khả năng chuyển hóa thuốc ở người cao tuổi?

a)

Tăng khối lượng mỡ cơ thể

b)

Giảm chức năng thận

c)

Giảm lưu lượng máu đến gan

d)

Thay đổi chế độ ăn uống

61.

Yếu tố nào có thể làm tăng nguy cơ tương tác thuốc ở người cao tuổi?

a)

Giảm khả năng hấp thu thuốc

b)

Thay đổi chế độ ăn uống

c)

Tăng số lượng thuốc sử dụng

d)

Giảm chức năng thận

62.

Phản ứng nào sau đây có thể xảy ra khi trẻ em sử dụng thuốc không đúng liều lượng?

a)

Kháng thuốc và nhiễm trùng tái phát

b)

Không có tác dụng phụ nào

c)

Chỉ định thuốc không chính xác

d)

Giảm hiệu quả điều trị

63.

Hình 4: Sự khác biệt nào giữa dược động học ở người cao tuổi và người trưởng thành?

a)

Chuyển hóa thuốc nhanh hơn ở người cao tuổi

b)

Khả năng hấp thu thuốc không thay đổi

c)

Thời gian bán hủy ngắn hơn ở người cao tuổi

d)

Thải trừ thuốc chậm hơn ở người cao tuổi

64.

Yếu tố nào có thể làm tăng nguy cơ tác dụng phụ của thuốc kháng sinh ở trẻ em?

a)

Tuổi tác và tình trạng sức khỏe

b)

Chế độ ăn uống không hợp lý

c)

Thời gian điều trị kéo dài

d)

Khả năng hấp thu thuốc kém

65.

Trong điều trị bằng thuốc, yếu tố nào có thể ảnh hưởng đến hiệu quả của thuốc ở người cao tuổi?

a)

Giảm khả năng gắn kết protein huyết tương

b)

Thay đổi thói quen sinh hoạt

c)

Chế độ ăn uống lành mạnh

d)

Tuổi tác không ảnh hưởng

66.

Yếu tố nào có thể làm giảm hiệu quả của thuốc kháng sinh ở người cao tuổi?

a)

Giảm lưu lượng máu đến thận

b)

Thời gian điều trị ngắn

c)

Kháng thuốc do vi khuẩn

d)

Thay đổi pH dạ dày

67.

Yếu tố nào có thể làm tăng khả năng chuyển hóa thuốc ở người cao tuổi?

a)

Tăng lưu lượng máu đến thận

b)

Giảm khối lượng mỡ cơ thể

c)

Thay đổi chế độ ăn uống hợp lý

d)

Tăng chức năng gan

68.

Trong điều trị bằng thuốc, yếu tố nào có thể làm giảm hiệu quả của thuốc ở trẻ em?

a)

Thay đổi liều lượng thuốc

b)

Thời gian điều trị kéo dài

c)

Kháng thuốc do sử dụng không đúng cách

d)

Tuổi tác không ảnh hưởng

69.

Yếu tố nào có thể làm tăng nguy cơ tác dụng phụ ở người cao tuổi khi sử dụng thuốc?

a)

Thay đổi chế độ ăn uống

b)

Tăng số lượng thuốc sử dụng

c)

Giảm khả năng chuyển hóa thuốc

d)

Giảm hoạt động thể chất

70.

Yếu tố nào có thể làm giảm hiệu quả của thuốc kháng sinh ở người cao tuổi?

a)

Giảm khả năng hấp thu thuốc

b)

Thay đổi chế độ ăn uống

c)

Giảm chức năng thận

d)

Thời gian điều trị ngắn

71.

Phản ứng nào sau đây có thể xảy ra khi sử dụng thuốc kháng sinh không đúng cách ở người cao tuổi?

a)

Giảm hiệu quả điều trị

b)

Không có tác dụng phụ nào

c)

Kháng thuốc và nhiễm trùng tái phát

d)

Chỉ định thuốc không chính xác

72.

Yếu tố nào có thể làm tăng nguy cơ tác dụng phụ của thuốc ở người trưởng thành?

a)

Thời gian điều trị kéo dài

b)

Sử dụng nhiều thuốc cùng lúc

c)

Chế độ dinh dưỡng không hợp lý

d)

Thay đổi lối sống

73.

Yếu tố nào có thể làm giảm khả năng hấp thu thuốc qua đường tiêu hóa ở trẻ em?

a)

Khả năng tiêu hóa kém

b)

Thay đổi chế độ ăn uống

c)

Thay đổi độ pH của dịch vị

d)

Giảm lưu lượng máu đến ruột

74.

Trong điều trị bằng thuốc, yếu tố nào có thể làm tăng nguy cơ tác dụng phụ ở trẻ em?

a)

Khả năng gắn kết protein huyết tương cao

b)

Thời gian điều trị ngắn

c)

Tuổi tác không ảnh hưởng

d)

Liều lượng thuốc quá cao

75.

Yếu tố nào có thể ảnh hưởng đến sự chuyển hóa thuốc ở trẻ em so với người lớn?

a)

Di truyền và môi trường

b)

Chế độ ăn uống

c)

Thời gian điều trị

d)

Khối lượng cơ thể

76.

Yếu tố nào có thể làm tăng nguy cơ tác dụng phụ của thuốc điều trị tâm thần ở người cao tuổi?

a)

Giảm số lượng thuốc sử dụng

b)

Tuổi tác không ảnh hưởng

c)

Giảm khả năng chuyển hóa thuốc

d)

Thay đổi tâm lý và hành vi

77.

Trong điều trị bằng thuốc, yếu tố nào có thể dẫn đến sự khác biệt trong hiệu quả điều trị giữa trẻ em và người lớn?

a)

Khả năng hấp thu thuốc

b)

Thời gian điều trị

c)

Di truyền

d)

Chế độ dinh dưỡng

78.

Yếu tố nào có thể làm tăng nguy cơ tương tác thuốc ở người cao tuổi khi sử dụng nhiều loại thuốc cùng lúc?

a)

Tăng cường hoạt động thể chất

b)

Giảm khả năng chuyển hóa thuốc

c)

Giảm số lượng thuốc sử dụng

d)

Thay đổi chế độ ăn uống

79.

Yếu tố nào có thể làm giảm hiệu quả của thuốc kháng sinh ở trẻ em?

a)

Giảm khả năng hấp thu thuốc

b)

Giảm chức năng thận

c)

Tăng số lượng thuốc sử dụng

d)

Thay đổi chế độ ăn uống

80.

Ở người cao tuổi, yếu tố nào có thể làm tăng nguy cơ tương tác thuốc khi sử dụng nhiều loại thuốc cùng lúc?

a)

Thay đổi chế độ ăn uống

b)

Giảm số lượng thuốc sử dụng

c)

Tăng cường hoạt động thể chất

d)

Giảm khả năng chuyển hóa thuốc

81.

Yếu tố nào có thể ảnh hưởng đến sự hấp thu thuốc ở trẻ sơ sinh?

a)

Tăng sản xuất dịch vị

b)

Giảm lưu lượng máu đến dạ dày

c)

Thay đổi chế độ ăn uống

d)

Giảm tiết acid dịch vị

82.

Yếu tố nào có thể làm tăng khả năng chuyển hóa thuốc ở người cao tuổi?

a)

Tăng cường hoạt động thể chất

b)

Giảm khối lượng mỡ cơ thể

c)

Thay đổi chế độ ăn uống hợp lý

d)

Giảm lượng thuốc sử dụng

83.

Yếu tố nào có thể ảnh hưởng đến sự hấp thu thuốc ở trẻ em?

a)

Thời gian điều trị

b)

Thay đổi pH dạ dày

c)

Khối lượng cơ thể

d)

Chế độ dinh dưỡng

84.

Yếu tố nào có thể làm tăng nguy cơ tác dụng phụ ở người cao tuổi khi sử dụng thuốc?

a)

Thời gian điều trị kéo dài

b)

Giảm số lượng thuốc sử dụng

c)

Thay đổi lối sống tích cực

d)

Giảm chức năng gan

85.

Yếu tố nào có thể làm giảm khả năng hấp thu thuốc ở người cao tuổi?

a)

Giảm lưu lượng máu đến ruột

b)

Tuổi tác không ảnh hưởng

c)

Tăng cường hoạt động thể chất

d)

Chế độ ăn uống không hợp lý

86.

Phản ứng nào sau đây có thể xảy ra khi người cao tuổi sử dụng thuốc không đúng cách?

a)

Kháng thuốc và nhiễm trùng tái phát

b)

Chỉ định thuốc không chính xác

c)

Không có tác dụng phụ nào

d)

Giảm hiệu quả điều trị

87.

Yếu tố nào có thể làm tăng nguy cơ tác dụng phụ của thuốc điều trị đau ở người cao tuổi?

a)

Giảm số lượng thuốc sử dụng

b)

Thay đổi chế độ ăn uống

c)

Giảm khả năng chuyển hóa thuốc

d)

Tuổi tác không ảnh hưởng

88.

Yếu tố nào có thể làm giảm hiệu quả của thuốc điều trị ở trẻ em?

a)

Thời gian điều trị ngắn

b)

Tuổi tác không ảnh hưởng

c)

Khả năng hấp thu thuốc kém

d)

Chế độ dinh dưỡng không hợp lý

89.

Phản ứng nào sau đây có thể xảy ra khi người cao tuổi sử dụng thuốc không đúng cách?

a)

Kháng thuốc và nhiễm trùng tái phát

b)

Không có tác dụng phụ nào

c)

Giảm hiệu quả điều trị

d)

Phản ứng dị ứng nhẹ

90.

Yếu tố nào có thể làm tăng nguy cơ tương tác thuốc ở trẻ em khi sử dụng nhiều loại thuốc cùng lúc?

a)

Khối lượng cơ thể

b)

Thay đổi chế độ ăn uống

c)

Tuổi tác và tình trạng sức khỏe

d)

Thời gian điều trị kéo dài

91.

Yếu tố nào có thể làm tăng khả năng hấp thu thuốc ở trẻ em?

a)

Giảm khối lượng mỡ cơ thể

b)

Giảm lưu lượng máu đến ruột

c)

Thay đổi chế độ ăn uống

d)

Tăng cường hoạt động thể chất

92.

Trong điều trị bằng thuốc, yếu tố nào có thể làm giảm hiệu quả điều trị ở người cao tuổi?

a)

Thời gian điều trị kéo dài

b)

Thay đổi liều lượng thuốc

c)

Giảm khả năng gắn kết protein huyết tương

d)

Tuổi tác không ảnh hưởng

93.

Yếu tố nào có thể ảnh hưởng đến sự thải trừ thuốc ở trẻ em so với người lớn?

a)

Chế độ ăn uống và thói quen sinh hoạt

b)

Di truyền và môi trường sống

c)

Khối lượng cơ thể và tuổi tác

d)

Giới tính và tình trạng sức khỏe

94.

Yếu tố nào có thể làm tăng nguy cơ xảy ra phản ứng có hại của thuốc ở người cao tuổi?

a)

Giảm khả năng hấp thu thuốc

b)

Thay đổi chế độ ăn uống không hợp lý

c)

Tăng cường hoạt động thể chất

d)

Giảm chức năng gan

95.

Phản ứng nào sau đây là đặc trưng của phản ứng dị ứng thuốc ở người lớn?

a)

Phản ứng chỉ xảy ra ở một số cá nhân

b)

Phản ứng xảy ra chậm và có thể dự đoán

c)

Phản ứng không liên quan đến liều lượng thuốc

d)

Phản ứng xảy ra ngay lập tức và có thể nghiêm trọng

96.

Yếu tố nào có thể ảnh hưởng đến hiệu quả của thuốc kháng sinh ở người cao tuổi?

a)

Tăng cường hoạt động thể chất

b)

Giảm khả năng hấp thu thuốc

c)

Thay đổi chế độ ăn uống

d)

Giảm chức năng thận

97.

Yếu tố nào có thể làm giảm khả năng hấp thu thuốc ở người cao tuổi?

a)

Giảm số lượng thuốc sử dụng

b)

Thay đổi chế độ ăn uống

c)

Tăng cường hoạt động thể chất

d)

Giảm lưu lượng máu đến ruột

98.

Phản ứng nào sau đây có thể xảy ra khi trẻ em sử dụng thuốc kháng sinh không đúng cách?

a)

Kháng thuốc và nhiễm trùng tái phát

b)

Giảm hiệu quả điều trị

c)

Phản ứng dị ứng nghiêm trọng

d)

Không có tác dụng phụ nào

99.

Yếu tố nào có thể ảnh hưởng đến sự chuyển hóa thuốc ở người trưởng thành?

a)

Di truyền và môi trường

b)

Thói quen sinh hoạt

c)

Chế độ dinh dưỡng

d)

Tuổi tác và giới tính

100.

Yếu tố nào có thể làm giảm hiệu quả điều trị của thuốc ở người cao tuổi?

a)

Giảm số lượng thuốc sử dụng

b)

Giảm khả năng hấp thu thuốc

c)

Thay đổi chế độ ăn uống

d)

Tăng cường hoạt động thể chất

101.

Phản ứng nào sau đây có thể xảy ra khi sử dụng thuốc không đúng cách ở trẻ em?

a)

Giảm hiệu quả điều trị

b)

Chỉ định thuốc không chính xác

c)

Kháng thuốc và nhiễm trùng tái phát

d)

Không có tác dụng phụ nào

102.

Yếu tố nào có thể làm tăng nguy cơ tác dụng phụ ở trẻ em khi sử dụng thuốc?

a)

Giảm số lượng thuốc sử dụng

b)

Thay đổi chế độ ăn uống

c)

Giảm khả năng chuyển hóa thuốc

d)

Tăng cường hoạt động thể chất