wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

KAP 1: Erster Arbeitstag & Begrüßung

Total questions: 139

Worksheet time: 67hrs 33mins

Name
Class
Date
1.

Trong bối cảnh bệnh viện, cách chào buổi sáng trang trọng phù hợp là gì?

a)

Guten Morgen, Herr/Frau …

b)

Yo, morning bạn ơi

c)

Hallo, Leute ơi

d)

Hey, chào buổi sáng nè

2.

Câu giới thiệu bản thân trang trọng khi là điều dưỡng thực tập sinh là gì?

a)

Tôi thực tập đây, gọi tôi…

b)

Ê, tao là thực tập…

c)

Mình là thực tập, tên là…

d)

Hallo, ich bin Schüler/in/Lehrschwester …

3.

Khi xin phép được tự giới thiệu, câu nói tiếng Đức phù hợp là gì?

a)

Darf ich mich vorstellen? Mein Name ist …

b)

Cho tôi nói vài câu nhé

c)

Làm ơn cho tôi nói chút được không?

d)

Tôi muốn giới thiệu vài điều

4.

Trong bệnh viện, bạn nên dùng đại từ nào khi xưng hô trang trọng với bệnh nhân?

a)

Sie

b)

ihr

c)

du

d)

euch

5.

Câu hỏi lịch sự hỏi họ tên được dùng là gì?

a)

Ông/bà tên gì đấy?

b)

Bạn họ là gì vậy?

c)

Tên bạn là gì thế?

d)

Wie schreiben Sie Ihren Namen?

6.

Khi giới thiệu chức danh điều dưỡng trưởng, cụm từ phù hợp là gì?

a)

Medizinstudent/in

b)

Assistenzarzt/ärztin

c)

Altenpfleger/in

d)

Stationsleitung/Stationsschwester

7.

Để nói 'Tôi là bác sĩ nội trú', bạn dùng cụm từ nào?

a)

Oberarzt/Oberärztin

b)

Einrichtungsleiter/in

c)

Chefarzt/Chefärztin

d)

Pflegeassistent/in

8.

Khi hỏi đồng nghiệp 'Khỏe không?', lựa chọn phù hợp nhất là gì?

a)

Wie geht’s?

b)

Gute Nacht!

c)

Was gibt es Neues?

d)

Alles in Ordnung?

9.

Khi tạm biệt thân mật trong ca trực, cụm từ thích hợp là gì?

a)

Schönen Feierabend!

b)

Gute Besserung!

c)

Servus!

d)

Bis später!

10.

Bạn chúc bệnh nhân mau hồi phục, câu nào đúng?

a)

Gute Besserung!

b)

Schlafen Sie gut!

c)

Alles Gute!

d)

Gute Nacht!

11.

Để hỏi 'Ca sáng kéo dài bao lâu?', cấu trúc nào đúng?

a)

Gibt es einen neuen Dienstplan?

b)

Wann endet der Nachtdienst?

c)

Wann beginnt der Frühdienst?

d)

Wie lange geht der Frühdienst?

12.

Cách hỏi 'Khi nào ca trực sẵn sàng bắt đầu/kết thúc?' là gì?

a)

Wann ist der neue Dienstplan fertig?

b)

Bis gleich? Bis nachher?

c)

Wann beginnt/endet der Bereitschaftsdienst?

d)

Nächste Woche?

13.

Nếu muốn nói 'Chúng tôi xưng hô thân mật là du', bạn dùng câu nào?

a)

Also, bei uns sagen wir auf Station ‚du‘.

b)

Wir Kollegen duzen uns nie.

c)

Wir sprechen nur mit Titeln.

d)

Hier auf Station sagen wir immer ‚Sie‘.

14.

Câu 'Chúc anh/chị một ngày dễ chịu!' tiếng Đức là gì?

a)

Ich wünsche Ihnen einen angenehmen Tag!

b)

Schönen Feierabend!

c)

Ruhigen Dienst!

d)

Vielen Dank!

15.

Để hỏi 'Ông/bà ngủ ngon không?', bạn dùng câu nào với bệnh nhân?

a)

Wie haben Sie geschlafen?

b)

Wie war die Nacht?

c)

Alles in Ordnung?

d)

Gut / Nicht so gut?

16.

Khi chào buổi tối trang trọng, bạn dùng cụm từ nào?

a)

Gute Nacht

b)

Ciao

c)

Guten Abend

d)

Servus

17.

Trong bệnh viện, "Intensivstation" thường được hiểu là gì?

a)

Khoa hồi sức tích cực

b)

Phòng phẫu thuật

c)

Khu chẩn đoán hình ảnh

d)

Phòng công tác xã hội

18.

Nếu muốn hỏi đường đến "Augen-Station", bạn sẽ nói câu nào phù hợp nhất?

a)

Khu phẫu thuật ở đâu?

b)

Làm ơn cho hỏi đường đến khoa mắt?

c)

Tôi đi đến phòng siêu âm như thế nào?

d)

Phòng công tác xã hội ở tầng nào?

19.

Câu "Morgenstund hat Gold im Mund" mang nghĩa gần nhất là gì?

a)

Dậy sớm dễ thành công

b)

Làm việc nhóm là tốt

c)

An toàn là trên hết

d)

Tôn trọng bệnh nhân

20.

"Dienst tauschen" trong ngữ cảnh ca trực có nghĩa là gì?

a)

Đổi ca trực với nhau

b)

Bàn giao ca trực

c)

Nhận ca trực mới

d)

Xin nghỉ phép dài ngày

21.

Khi muốn xác nhận "không có vấn đề", câu phù hợp là gì?

a)

Ich muss meinen Kalender schauen.

b)

Nein, ich habe Einladung.

c)

Kein Problem, das geht.

d)

Das stimmt, im Gang ganz hinten.

22.

"OP" thường là viết tắt của khu vực nào trong bệnh viện?

a)

Phòng xét nghiệm

b)

Phòng phẫu thuật

c)

Khoa Tai-Mũi-Họng

d)

Khoa Nội tổng quát

23.

Câu hỏi nào dùng để xin chỉ vị trí máy điện tim (EKG)?

a)

Tôi đi đến phòng siêu âm như thế nào?

b)

Tôi tìm phòng đo điện tim ở đâu?

c)

Phòng trực trạm nằm tầng mấy?

d)

Khu cấp cứu ở phía nào?

24.

Khi hướng dẫn: "Rechts vor der Glasstür finden Sie die Stationsküche", người nghe nên đến đâu?

a)

Rẽ phải sau cửa kính đến phòng xét nghiệm

b)

Đi thẳng qua cửa kính đến phòng công vụ

c)

Trước cửa kính rẽ phải đến bếp của trạm

d)

Qua cửa kính rẽ trái đến phòng trực

25.

Câu nào phù hợp để hỏi xin ai đó trực giúp vào dịp lễ?

a)

Ai có trực sáng vào cuối tuần?

b)

Ai tự nguyện sẵn sàng làm việc vào ngày lễ sắp tới?

c)

Cậu có thể đổi ca chiều tuần sau với tớ không?

d)

Tôi muốn trực vào đêm Giao thừa.

26.

Trong bệnh viện, "Zentralsterilisation" chỉ nơi nào?

a)

Phòng cấp cứu

b)

Phòng trực trạm

c)

Khoa Da liễu

d)

Phòng tiệt trùng trung tâm

27.

Câu đáp phù hợp khi đã kiểm tra lịch rồi mới trả lời là gì?

a)

Được, tớ làm được.

b)

Tớ đi đến phòng chẩn đoán hình ảnh như thế nào?

c)

Chờ chút, tớ phải xem lại lịch trình của mình đã.

d)

Không, tớ không được, tớ có một lời mời rồi.

28.

"Hebamme" thường liên quan đến khoa nào?

a)

Khoa Mắt

b)

Khoa Phụ khoa

c)

Khoa Nội

d)

Khoa Tim mạch

29.

Câu hướng dẫn: "Geh/Fahr mit dem Aufzug in den dritten Stock" yêu cầu làm gì?

a)

Đi thang máy lên tầng 3

b)

Đi thang bộ lên tầng 2

c)

Đi xuống tầng hầm bằng thang máy

d)

Rẽ phải ở tầng trệt rồi đi thang bộ

30.

Câu nào dùng để yêu cầu chỉ đường đến "Radiologie"?

a)

Đi thang máy lên tầng ba được không?

b)

Phòng công tác xã hội ở tầng mấy?

c)

Làm ơn cho hỏi đường đến khoa chẩn đoán hình ảnh?

d)

Khu phẫu thuật ở đâu?

31.

Trong ngữ cảnh đổi ca, câu "Gib mir morgen Bescheid, okay?" nhằm mục đích gì?

a)

Bàn giao hồ sơ bệnh án

b)

Xác nhận báo lại thông tin vào ngày mai

c)

Xin nghỉ phép đột xuất

d)

Xin chỉ đường đến phòng khám

32.

"OP-Trakt" được hiểu là gì trong bệnh viện?

a)

Khu hồi sức tích cực

b)

Khu phòng mổ

c)

Khu xét nghiệm máu

d)

Khu hành chính trung tâm

33.

Cách hỏi lịch dùng thuốc tiêm Heparin phù hợp là gì?

a)

Bao giờ ông/bà tiêm khi rảnh?

b)

Từ hôm nay chúng tôi tiêm Heparin mỗi ngày một lần.

c)

Tiêm mỗi giờ để hiệu quả hơn.

d)

Chỉ tiêm khi chân tê bì.

34.

Cơ quan thuộc giác quan "Sinnessorgane" gồm những gì?

a)

Thận, bàng quang

b)

Gan, lách

c)

Tim, phổi

d)

Tai, mắt

35.

"Aorta" thuộc hệ nào?

a)

Hệ tiêu hóa

b)

Hệ tuần hoàn

c)

Hệ hô hấp

d)

Hệ sinh dục

36.

"Kehle" trong hệ hô hấp tương ứng với bộ phận nào?

a)

Họng

b)

Màng phổi

c)

Khí quản

d)

Phế nang

37.

"Speiseröhre" nghĩa là gì?

a)

Ruột già

b)

Thực quản

c)

Dạ dày

d)

Tá tràng

38.

"Leber" là cơ quan nào?

a)

Tụy

b)

Thận

c)

Gan

d)

Lách

39.

Cụm "Harnsystem" bao gồm cơ quan nào?

a)

Tuyến yên

b)

Bể thận, niệu quản

c)

Buồng trứng

d)

Túi mật

40.

"Genitalsystem" trong tiếng Việt là gì?

a)

Hệ nội tiết

b)

Hệ miễn dịch

c)

Hệ sinh dục

d)

Hệ cơ xương

41.

Câu hướng dẫn khám: "Bitte den Oberkörper frei machen" nghĩa là gì?

a)

Xin cởi giày và tất

b)

Xin nằm nghiêng bên trái

c)

Xin cởi phần thân trên

d)

Xin cởi áo ngoài

42.

Câu lệnh "Auf ‚Aa‘ machen" yêu cầu bệnh nhân làm gì?

a)

Nằm sấp trên giường

b)

Hít sâu

c)

Hé miệng và nói "Aaa"

d)

Nâng tay trái lên

43.

Câu hỏi đau: "Wo genau haben Sie Schmerzen?" hỏi về điều gì?

a)

Mức độ đau

b)

Vị trí chính xác

c)

Thời điểm đau

d)

Nguyên nhân dự đoán

44.

"Art der Schmerzen" dùng để hỏi gì?

a)

Loại đau

b)

Vùng đau

c)

Yếu tố làm nặng

d)

Thời gian đau

45.

Từ "stechend" mô tả cảm giác đau như thế nào?

a)

Rát bỏng

b)

Co rút

c)

Nhói/đâm

d)

Âm ỉ

46.

Thang điểm đau "Skala von 1 bis 10" dùng để đánh giá gì?

a)

Thời gian kéo dài

b)

Mức độ nặng

c)

Tần suất đau

d)

Nguyên nhân lâm sàng

47.

Câu hỏi "Strahlen die Schmerzen in andere Region aus?" nghĩa là gì?

a)

Đau tăng sau vận động không

b)

Đau lan sang vùng khác không

c)

Đau xuất hiện về đêm không

d)

Đau giảm sau nghỉ ngơi không

48.

"Gibt es einen Auslöser (Bewegung)?" tìm điều gì về đau?

a)

Yếu tố khởi phát

b)

Vùng lan rộng

c)

Mức độ thang điểm

d)

Loại cảm giác

49.

"Was lindert oder verschlimmert die Schmerzen?" hỏi về gì?

a)

Thuốc đã dùng

b)

Chẩn đoán dự kiến

c)

Yếu tố giảm/tăng đau

d)

Tiền sử bệnh

50.

Câu "Patient klagt über Übelkeit und Erbrechen" được báo cáo như thế nào bằng tiếng Việt?

a)

Bệnh nhân tiêu chảy và sốt

b)

Bệnh nhân khó thở khi gắng sức

c)

Bệnh nhân buồn nôn và nôn

d)

Bệnh nhân đau ngực và ho

51.

Y lệnh "Geben Sie Frau M. bei Bedarf Paracetamol" nghĩa là gì?

a)

Ngừng paracetamol ngay lập tức

b)

Cho bệnh nhân dùng khi cần paracetamol

c)

Tiêm kháng sinh mỗi 8 giờ

d)

Theo dõi đường huyết hằng ngày

52.

"s.c." trong y lệnh tiêm có nghĩa là gì?

a)

Tiêm tĩnh mạch

b)

Tiêm dưới da

c)

Tiêm trong da

d)

Tiêm bắp

53.

"Strenge Bettruhe" yêu cầu bệnh nhân làm gì?

a)

Nằm nghỉ tuyệt đối

b)

Tập hít thở sâu

c)

Đi lại tự do

d)

Chỉ ngồi ghế

54.

Trong bệnh viện, câu tiếng Đức nào dùng để hỏi bệnh nhân muốn uống trà hay cà phê vào bữa sáng?

a)

Möchten Sie lieber Tee oder Kaffee zum Frühstück?

b)

Brauchen Sie noch einen Löffel für das Mittagessen?

c)

Haben Sie einen Termin bei der Ernährungsberatung?

d)

Sind Sie satt oder möchten Sie noch etwas?

e)

Wünschen Sie kalte Kost oder leichte Kost?

55.

Câu nào phù hợp để đề nghị đặt khay ăn lên bàn ngủ của bệnh nhân?

a)

Ich bringe Ihnen ein Glas stilles Wasser.

b)

Sie dürfen nichts mehr essen und trinken.

c)

Ich stelle Ihnen das Tablett auf den Nachttisch.

d)

Sie bekommen heute kohlenhydratarme Kost.

e)

Heute gibt es pürierte Kost für Sie.

56.

Một bệnh nhân tiểu đường. Câu nào để thông báo chế độ ăn phù hợp bằng tiếng Đức?

a)

Sie bekommen pürierte Kost.

b)

Sie bekommen eine Diabeteskost.

c)

Sie bekommen eine salzarme Kost.

d)

Sie bekommen hochkalorische Kost.

e)

Sie bekommen glutenfreie Kost.

57.

Khi bệnh nhân hỏi “Es schmeckt nicht”, phản ứng hỗ trợ phù hợp là gì?

a)

Sie dürfen nicht mehr trinken.

b)

Wir müssen Ihren Blutdruck messen.

c)

Ich stelle das Tablett ab.

d)

Brauchen Sie noch eine Gabel?

e)

Haben Sie einen Wunsch?

58.

Câu nào để hỏi bệnh nhân có cần giúp ăn tự mình được không?

a)

Brauchen Sie Hilfe oder können Sie selbstständig essen?

b)

Guten Appetit! Lassen Sie es sich schmecken!

c)

Wünschen Sie koschere Kost?

d)

Möchten Sie noch einen Strohhalm?

e)

Ich lege Ihnen das Thermometer unter die Zunge.

59.

Để kiểm tra sở thích đồ uống, câu nào đúng bằng tiếng Đức?

a)

Sind Sie satt oder möchten Sie noch etwas?

b)

Darf ich Ihnen die Blutdruckmanschette anlegen?

c)

Wünschen Sie vegetarische oder vegane Kost?

d)

Möchten Sie Wasser im Becher oder im Glas?

e)

Marmelade oder lieber Honig?

60.

Bệnh nhân bị Celiac. Chế độ ăn nào phù hợp?

a)

Glutenfreie Kost ist erforderlich.

b)

Salzarme Kost ist erforderlich.

c)

Hochkalorische Kost ist erforderlich.

d)

Leichte Kost ist erforderlich.

e)

Pürierte Kost ist erforderlich.

61.

Khi bệnh nhân phải nhịn ăn trước nội soi dạ dày lúc 9 giờ, câu thông báo phù hợp?

a)

Um 9 Uhr haben Sie eine Gastroskopie, bitte nüchtern.

b)

Sie bekommen ab morgen wieder Normalkost, bitte essen.

c)

Sie dürfen heute eine leichte Kost, bitte probieren.

d)

Wir müssen Ihren Blutdruck jetzt kontrollieren.

e)

Heute messen wir Ihre Körpertemperatur öfter.

62.

Bệnh nhân nói “Ich habe Durst”. Câu hỗ trợ phù hợp?

a)

Wir machen gleich eine EKG-Untersuchung.

b)

Sorgen Sie dafür, dass er 1,5 Liter Flüssigkeit trinkt.

c)

Sie dürfen nicht mehr essen und trinken.

d)

Ich stelle Ihnen das Tablett auf den Nachttisch.

e)

Ich lege Ihnen den Sensor für den Kreislauf an.

63.

Để hỏi bệnh nhân có muốn thêm bánh mì nguyên cám không, câu nào đúng?

a)

Darf ich Ihre Temperatur messen jetzt?

b)

Brauchen Sie einen Strohhalm zum Trinken?

c)

Wünschen Sie koschere Kost heute?

d)

Möchten Sie noch eine Scheibe Vollkornbrot?

e)

Möchten Sie Wasser mit Eiswürfeln?

64.

Câu nào dùng để xác nhận bệnh nhân có dị ứng thực phẩm?

a)

Patient hat Schluckbeschwerden.

b)

Sie bekommen pürierte Kost heute.

c)

Haben Sie eine Lebensmittelallergie?

d)

Sie wünschen vegetarische Speisen?

e)

Sie essen keine Schweinefleischprodukte.

65.

Để hỏi bệnh nhân muốn chọn món chay hay thuần chay, dùng câu nào?

a)

Brauchen Sie Hilfe beim Essen?

b)

Sind Sie Vegetarier oder Veganer?

c)

Wünschen Sie koschere Kost?

d)

Möchten Sie eine Diät mit wenig Salz?

e)

Darf ich Ihnen die Temperatur messen?

66.

Khi bệnh nhân đang yếu, nhân viên nên nói gì để mời hỗ trợ ăn uống?

a)

Kommen Sie allein zurecht? Ich helfe Ihnen gern.

b)

Sie bekommen morgen Normalkost wieder.

c)

Möchten Sie lieber Honig als Marmelade?

d)

Wünschen Sie koschere Kost heute?

e)

Darf ich Ihre Blutdruckwerte aufschreiben?

67.

Trong bối cảnh máy tính bảng đặt món ăn, câu nào mô tả thao tác chính xác?

a)

Heute gibt es pürierte Kost.

b)

Sie dürfen nichts mehr trinken.

c)

Jeden Patienten einzeln anlegen.

d)

Sorgen Sie für 1,5 Liter Flüssigkeit.

e)

Wir messen Ihre Temperatur später.

68.

Bệnh nhân cần chế độ ăn ít muối vì tăng huyết áp. Câu thông báo đúng là gì?

a)

Bei Diabetes kohlenhydratarme Kost.

b)

Bei Celiac glutenfreie Kost.

c)

Bei hohem Blutdruck salzarme Kost.

d)

Bei Appetitlosigkeit Wunschkost.

e)

Bei Schluckstörung pürierte Kost.

69.

Khi hỏi bệnh nhân đã ăn xong chưa bằng tiếng Đức, chọn câu đúng.

a)

Ist Ihr Blutdruck zu hoch?

b)

Sind Sie mit dem Essen fertig?

c)

Haben Sie heute Fieber?

d)

Darf ich Sie wiegen?

e)

Können Sie allein aufstehen?

70.

Câu nào phù hợp để đề nghị thêm nước bằng ống hút cho bệnh nhân khó nuốt?

a)

Ich bringe Ihnen das Tablett später.

b)

Brauchen Sie die Manschette am Arm?

c)

Möchten Sie koschere Speisen heute?

d)

Möchten Sie mit einem Strohhalm trinken?

e)

Wir überprüfen gleich den Blutdruck.

71.

Để hỏi bệnh nhân muốn uống nước bằng cốc hay bằng ống, câu nào đúng?

a)

Wünschen Sie vegetarische Kost heute?

b)

Möchten Sie Wasser im Becher oder mit Strohhalm?

c)

Darf ich Ihre Temperatur aufschreiben?

d)

Sind Sie satt oder möchten Sie noch etwas?

e)

Brauchen Sie Hilfe beim Schneiden des Fleisches?

72.

Trong đo huyết áp, viết tắt RR (Riva Rocci) nghĩa là gì?

a)

Nhịp thở mỗi phút

b)

Huyết áp động mạch

c)

Áp lực tĩnh mạch

d)

Đường huyết mao mạch

73.

ZVD (Zentraler Venendruck) dùng để chỉ thông số nào?

a)

Nồng độ đường huyết

b)

Điện tâm đồ 12 chuyển đạo

c)

Áp lực tĩnh mạch trung tâm

d)

Chỉ số bão hòa oxy

74.

Khi nói Puls ist unregelmäßig, ý nghĩa gần nhất là gì?

a)

Mạch yếu và lạnh

b)

Mạch nhanh đều

c)

Mạch không đều

d)

Mạch đều và chậm

75.

Bệnh nhân có Blutdruck ist 165 zu 95. Con số này mô tả điều gì?

a)

Hạ huyết áp nặng

b)

Huyết áp bình thường

c)

Huyết áp cao

d)

Huyết áp tăng nhẹ

76.

Cụm từ Der Puls wird mit einem Kreuz dokumentiert ám chỉ thao tác nào trong hồ sơ?

a)

Ghi mạch bằng dấu cộng

b)

Ghi mạch bằng dấu chấm

c)

Ghi mạch bằng dấu gạch

d)

Ghi mạch bằng màu đỏ

77.

Bei Fäkalienpflege, câu Kannst du bitte das Steckbecken reinigen? yêu cầu gì?

a)

Thay băng vết thương

b)

Làm sạch bô bệnh nhân

c)

Chuẩn bị ống truyền

d)

Khử khuẩn dao mổ

78.

Bilanz được mô tả mit +/- 0 ml nghĩa là gì?

a)

Cân bằng dịch dương

b)

Cân bằng dịch bằng

c)

Không ghi nhận dịch

d)

Cân bằng dịch âm

79.

Urin trüb/konzentriert cho thấy điều gì nhiều khả năng?

a)

Ngộ độc thuốc

b)

Mất nước hoặc nhiễm trùng

c)

Tăng đường huyết cấp

d)

Suy tim mất bù

80.

Bệnh nhân erhält 1000 ml NaCl i.v. Điều này là gì?

a)

Uống bù nước đường

b)

Truyền máu toàn phần

c)

Tiêm bắp kháng sinh

d)

Truyền tĩnh mạch dung dịch muối

81.

Thuật ngữ supp. (Zäpfchen) trong kê đơn nghĩa là gì?

a)

Thuốc viên uống

b)

Thuốc tiêm bắp

c)

Thuốc đặt hậu môn

d)

Thuốc khí dung

82.

Khi đo nhiệt độ bằng nhiệt kế điện tử, ghi bằng chấm xanh (blauen Punkt) nhằm mục đích gì?

a)

Phân biệt vị trí đo

b)

Đánh dấu bệnh nhân

c)

Theo dõi liều thuốc

d)

Chỉ mức độ đau

83.

Trước khi chích ngón tay đo đường huyết, bước sát trùng là để làm gì?

a)

Đánh dấu vị trí

b)

Ngăn nhiễm trùng

c)

Giảm đau chích

d)

Kích thích máu chảy

84.

EKG thường yêu cầu bệnh nhân nằm như thế nào để ghi chuẩn?

a)

Nằm ngửa phẳng

b)

Đứng thẳng

c)

Nghiêng trái 45 độ

d)

Ngồi gập người

85.

Câu Ich muss dringend aufs Klo thể hiện nhu cầu nào của bệnh nhân?

a)

Cần đo đường huyết

b)

Cần thay băng gấp

c)

Cần đi vệ sinh gấp

d)

Cần uống nước ngay

86.

Khi ghi nhận Ausfuhr (output), mục nào thường bao gồm?

a)

Đồ uống và truyền dịch

b)

Thuốc uống và tiêm

c)

Nước tiểu, nôn, dẫn lưu

d)

Ăn vào qua đường miệng

87.

Viết tắt BZ trong bệnh án có nghĩa là gì?

a)

Huyết sắc tố

b)

Khí máu động mạch

c)

Bạch cầu

d)

Đường huyết

88.

Nhận định Der ZVD ist 11. Das ist im Normbereich biểu thị điều gì?

a)

Áp lực thấp bất thường

b)

Trong giới hạn bình thường

c)

Cao nguy hiểm

d)

Không đo được

89.

Khi ghi Einfuhr (input), nội dung nào đúng?

a)

Nước uống, súp, dịch truyền

b)

Thuốc uống và tiêm

c)

Nước tiểu, phân, nôn ói

d)

Khí thở, oxy liệu pháp

90.

Bệnh nhân nhận 10 mg Laxans nhằm mục đích gì?

a)

Giảm đau cấp

b)

Hạ sốt nhanh

c)

Chống nôn

d)

Nhuận tràng

91.

Tuyên bố Der Blutdruck ist 100, das ist in Ordnung phù hợp với đánh giá nào?

a)

Không thể đo huyết áp

b)

Cao huyết áp nặng

c)

Hạ huyết áp nghiêm trọng

d)

Huyết áp tâm thu bình thường

92.

Câu nào phù hợp để bắt đầu cuộc phỏng vấn nhập viện với bệnh nhân?

a)

Guten Tag, ich möchte gerne mit Ihnen das Aufnahmegespräch führen.

b)

Bitte sprechen Sie mit dem behandelnden Arzt.

c)

Wir müssen Ihnen heute Blut abnehmen.

d)

Haben Sie Schmerzen? Seit wann?

93.

Khi hỏi họ tên bệnh nhân, câu tiếng Đức nào đúng?

a)

Wie heißen Sie? / Wie ist Ihr Name?

b)

Trinken Sie regelmäßig Alkohol?

c)

Haben Sie eine Pflegeperson?

d)

Was ist genau passiert?

94.

Để hỏi địa chỉ cư trú, chọn câu tiếng Đức chính xác.

a)

Wo wohnen Sie? / Wie ist Ihre Adresse?

b)

Haben Sie Kinder?

c)

Kommen Sie von zu Hause oder aus einer Klinik?

d)

Welche Nationalität haben Sie?

95.

Câu nào dùng để hỏi số điện thoại bệnh nhân?

a)

Wie ist Ihre Telefonnummer?

b)

Wie alt sind Sie?

c)

Haben Sie Allergien?

d)

Sind Sie allein?

96.

Muốn biết ngày sinh, bạn hỏi?

a)

Wer ist Ihr Arbeitgeber?

b)

Wann und wo sind Sie geboren?

c)

Leiden Sie an chronischen Erkrankungen?

d)

Rauchen Sie? Wie viel pro Tag?

97.

Muốn biết nghề nghiệp hiện tại, bạn dùng câu nào?

a)

Wie schlafen Sie? Können Sie gut einschlafen?

b)

Haben Sie Schmerzen? Seit wann?

c)

Haben Sie Probleme beim Wasserlassen?

d)

Welchen Beruf üben Sie aus?

98.

Câu nào để hỏi bệnh nhân có sống một mình không?

a)

Leben Sie allein?

b)

Wie ist Ihr Appetit? Essen Sie gerne?

c)

Sind Sie schon einmal operiert worden?

d)

Haben Sie Probleme in der Familie?

99.

Khi cần biết lý do họ đến cấp cứu, chọn câu đúng.

a)

Wie oft trinken Sie Alkohol?

b)

Haben Sie eine Allergie gegen Medikamente?

c)

Was führt Sie zu uns? / Aus welchem Grund sind Sie hier?

d)

Haben Sie eine Pflegestufe?

100.

Muốn hỏi bệnh nhân có đau không và thời điểm, câu nào chuẩn?

a)

Haben Sie Schmerzen? Seit wann?

b)

Haben Sie Zähneprothese oder Kontaktlinsen?

c)

Haben Sie eine Pflegeperson?

d)

Wer ist Ihr Arbeitgeber?

101.

Câu nào để hỏi về bệnh mạn tính như tiểu đường?

a)

Leiden Sie an chronischen Erkrankungen (z. B. Diabetes)?

b)

Sind Sie allein?

c)

Sind Sie katholisch oder evangelisch?

d)

Was hat Ihre Mutter gesagt?

102.

Muốn xác nhận dùng thuốc đều đặn, bạn hỏi:

a)

Nehmen Sie regelmäßig Medikamente?

b)

Haben Sie schon einmal Drogen genommen?

c)

Können Sie mir gut verstehen?

d)

Gehen Sie bitte noch mal zur Toilette.

103.

Câu nào để khai thác dị ứng thuốc/thức ăn?

a)

Wie ist Ihre Konfession?

b)

Haben Sie Kinder?

c)

Müssen Sie heute nüchtern bleiben?

d)

Sind bei Ihnen Allergien bekannt?

104.

Để hỏi bệnh nhân có thiết bị hỗ trợ như gậy/xe lăn, chọn câu đúng.

a)

Haben Sie Probleme beim Schlucken?

b)

Benötigen Sie Hilfsmittel (Brille, Hörgerät, Rollator)?

c)

Haben Sie einen Hausarzt?

d)

Haben Sie schon einmal geraucht?

105.

Muốn hỏi thói quen uống rượu bia, bạn dùng câu nào?

a)

Trinken Sie regelmäßig Alkohol?

b)

Wie ist Ihr Familienstand?

c)

Haben Sie eine Überweisung dabei?

d)

Wie ist Ihre Telefonnummer?

106.

Muốn đánh giá nhu cầu hỗ trợ khi đứng dậy/đi lại, chọn câu chính xác.

a)

Brauchen Sie Hilfe beim Aufstehen / Gehen / Sitzen?

b)

Wollen wir Ihre Kappe jetzt abnehmen?

c)

Haben Sie Kontaktlinsen?

d)

Ist Ihnen übel?

107.

Khi trấn an người bệnh, câu nào phù hợp nhất?

a)

Was ist genau passiert?

b)

Haben Sie Schmerzen?

c)

Leiden Sie an Schlafstörungen?

d)

Keine Angst! Das schaffen Sie schon!

108.

Câu nào phù hợp để xin phép không thể công bố chẩn đoán?

a)

Bitte verstehen Sie, dass ich leider nichts über die Diagnose sagen darf.

b)

Müssen Sie heute nüchtern bleiben?

c)

Wir fahren Sie in einer halben Stunde in den OP.

d)

Haben Sie seit gestern besser geschlafen?

109.

Trước mổ, muốn yêu cầu bệnh nhân không ăn/uống sau 22 giờ, dùng câu nào?

a)

Sie müssen ab 22.00 Uhr nichts mehr trinken.

b)

Benötigen Sie Hilfe beim Waschen?

c)

Wir setzen Ihnen jetzt die Kopfhülle auf.

d)

Haben Sie eine Pflegeperson?

110.

Câu nào dùng để yêu cầu tháo trang sức và cất an toàn trước mổ?

a)

Rauchen Sie viel? Wie oft pro Tag?

b)

Geht es Ihnen heute besser?

c)

Bitte legen Sie Ihren Schmuck ab und verschließen ihn im Tresor.

d)

Haben Sie eine Pflegestufe?

111.

Muốn kiểm tra bệnh nhân có mang răng giả/kính trợ thính/kính, chọn câu đúng.

a)

Haben Sie eine Zahnprothese / Kontaktlinsen / ein Hörgerät?

b)

Sie sind hier in guten Händen.

c)

Haben Sie Schmerzen? Seit wann?

d)

Was führt Sie zu uns?

112.

Sau mổ, câu nào thông báo bệnh nhân tỉnh táo và có định hướng?

a)

Wir müssen Ihnen die Haare rasieren.

b)

Patient ist wach, ansprechbar und orientiert.

c)

Es gibt keine besonderen Vorkommnisse.

d)

Bitte atmen Sie gleichmäßig.

113.

Câu nào thông báo: không có diễn tiến đặc biệt sau mổ?

a)

Bitte sprechen Sie mit dem Arzt.

b)

Haben Sie seit gestern besser gegessen?

c)

Sie müssen jetzt OP-Vorbereitung machen.

d)

Es gab keine besonderen Vorkommnisse.

114.

Khi động viên: 'Đừng lo lắng quá', chọn câu phù hợp.

a)

Haben Sie einen Hausarzt?

b)

Sind Sie allein zu Hause?

c)

Machen Sie sich keine Sorgen.

d)

Was hat Ihre Diagnose gesagt?

115.

Muốn hỏi: 'Ông/bà có hiểu tôi nói không?', chọn câu tiếng Đức đúng.

a)

Können Sie mich gut verstehen?

b)

Wann wurden Sie geboren?

c)

Welche Nationalität haben Sie?

d)

Sind Sie Rentner oder berufstätig?

116.

Câu nào để hỏi lý do nhập viện trước đây?

a)

Waren Sie schon einmal im Krankenhaus?

b)

Haben Sie einen Allergiepass?

c)

Haben Sie eine Pflegestufe?

d)

Wie schlafen Sie? Können Sie gut einschlafen?

117.

Câu nào dùng để hỏi bệnh nhân có cần hỗ trợ đi lại không?

a)

Haben Sie einen Arzttermin?

b)

Haben Sie Schmerzen beim Gehen?

c)

Benötigen Sie Hilfe beim Aufstehen?

d)

Wie lange sind Sie schon hier?

118.

Khi hỏi bệnh nhân về tiền sử bệnh, câu nào đúng?

a)

Haben Sie Kinder?

b)

Haben Sie Allergien?

c)

Wie alt sind Sie?

d)

Was essen Sie gerne?

119.

Khi giải thích về dán điện cực EKG, câu nào đúng?

a)

Ich lege Ihnen jetzt die Elektroden an.

b)

Ich nehme Ihnen den Verband ab.

c)

Ich entferne Ihnen den Gips jetzt.

d)

Ich setze Ihnen die Kanüle ein.

120.

Khi dùng ống nghe để nghe mạch, yêu cầu nào đúng?

a)

Atmen Sie tief und schnell ein.

b)

Halten Sie den Arm locker und still.

c)

Sprechen Sie bitte weiter währenddessen.

d)

Bewegen Sie den Arm auf und ab.

121.

Câu nào lịch sự để đề nghị bệnh nhân kéo tay áo lên trái khi đo huyết áp?

a)

Bitte ziehen Sie mir dazu den linken Ärmel hoch.

b)

Bitte ziehen Sie mir dazu den rechten Ärmel hoch.

c)

Bitte ziehen Sie die Jacke sofort aus.

d)

Bitte legen Sie sich auf die Seite.

122.

Vì sao hôm nay phải đo nhiệt độ trực tràng?

a)

Wegen Kreislaufproblemen am Abend

b)

Wegen Herzstolpern am Morgen

c)

Wegen Hüsterlensezes mittags

d)

Wegen Hypothermieverdachts heute

123.

Khi đo nhiệt độ bằng nhiệt kế dưới lưỡi, hướng dẫn đúng là gì?

a)

Den Mund geschlossen halten bis es piepst

b)

Tief durch den Mund einatmen währenddessen

c)

Das Thermometer nur an die Lippe halten

d)

Währenddessen sprechen zur Entspannung

124.

Câu tiếng Đức nào dùng để xin phép đo huyết áp cho bệnh nhân?

a)

Ich messe jetzt den Blutdruck.

b)

Ich lege Ihnen eine Infusion an.

c)

Ich kontrolliere jetzt die Temperatur.

d)

Ich nehme jetzt Blut ab.

125.

Trong hệ thống đặt món ăn bằng máy tính, thao tác nào tương ứng với 'Klick vào nút Gửi xuống bếp'?

a)

Button „Essen löschen“ anklicken

b)

Button „Essen abholen“ anklicken

c)

Button „Essen abschicken“ anklicken

d)

Button „Essen planen“ anklicken

126.

Để thông báo người nhà cần ăn nhiều trái cây và rau xanh, câu nào phù hợp nhất?

a)

Ergänzen Sie die Nahrung mit Energiedrinks.

b)

Achten Sie bitte darauf, dass Ihre Mutter kalorienarme Kost isst.

c)

Ihr Vater isst sehr untergewichtig und hat kaum Appetit.

d)

Weniger Fett, mehr Obst und Gemüse.

127.

Câu nào dùng để đề nghị món ăn xay nhuyễn cho bệnh nhân?

a)

Sie möchte pürierte Kost bekommen.

b)

Sie erhält Schonkost, leichte Kost.

c)

Morgen dürfen Sie wieder normal essen.

d)

Sie bekommt kalorienarme Kost.

128.

Câu nào dùng để hỏi bệnh nhân về tình trạng đau đớn hiện tại?

a)

Wie stark ist der Schmerz auf einer Skala von 1 bis 10?

b)

Haben Sie Fieber?

c)

Wie lange haben Sie das Gefühl?

d)

Haben Sie Allergien?

129.

Câu nào phù hợp để thông báo bệnh nhân về việc cần làm xét nghiệm máu?

a)

Bitte warten Sie hier.

b)

Sie müssen sich entspannen.

c)

Ich muss Ihnen Blut abnehmen.

d)

Wir werden Ihnen eine Infusion geben.

130.

Khi hỏi về tiền sử bệnh, câu nào là phù hợp nhất?

a)

Haben Sie in der Vergangenheit Operationen gehabt?

b)

Wie alt sind Sie?

c)

Haben Sie Haustiere?

d)

Was essen Sie normalerweise?

131.

Câu nào dùng để hỏi bệnh nhân có cảm thấy chóng mặt không?

a)

Haben Sie Schwindelgefühle?

b)

Wie lange haben Sie das Gefühl?

c)

Haben Sie Fieber?

d)

Wie oft treten die Symptome auf?

132.

Câu nào phù hợp để hỏi bệnh nhân về tình trạng ngủ của họ?

a)

Haben Sie Schmerzen?

b)

Wie oft gehen Sie spazieren?

c)

Haben Sie Appetit?

d)

Schlafen Sie gut?

133.

Câu nào dùng để hỏi bệnh nhân có cần hỗ trợ trong việc tắm không?

a)

Haben Sie einen Arzttermin?

b)

Wie fühlen Sie sich heute?

c)

Benötigen Sie Hilfe beim Duschen?

d)

Haben Sie Allergien?

134.

Câu nào dùng để hỏi bệnh nhân có cảm thấy đau đầu không?

a)

Wie oft treten die Symptome auf?

b)

Haben Sie Kopfschmerzen?

c)

Wie lange haben Sie das Gefühl?

d)

Haben Sie Fieber?

135.

Muốn hỏi về tình trạng sức khỏe hiện tại, bạn dùng câu nào?

a)

Haben Sie einen Arzttermin?

b)

Wie alt sind Sie?

c)

Haben Sie Allergien?

d)

Wie geht es Ihnen heute?

136.

Câu nào dùng để hỏi bệnh nhân có cần hỗ trợ trong việc đi lại không?

a)

Wie ist Ihr Familienstand?

b)

Haben Sie Schmerzen?

c)

Wie fühlen Sie sich heute?

d)

Benötigen Sie Hilfe beim Gehen?

137.

Trong bệnh viện, câu nào dùng để hỏi bệnh nhân có cần giúp đỡ khi đi lại không?

a)

Wünschen Sie etwas zu essen?

b)

Wie fühlen Sie sich heute?

c)

Brauchen Sie Hilfe beim Gehen?

d)

Haben Sie Schmerzen?

138.

Câu nào phù hợp để hỏi bệnh nhân về tình trạng dị ứng của họ?

a)

Haben Sie Fieber?

b)

Wie geht es Ihnen?

c)

Haben Sie Allergien?

d)

Wie alt sind Sie?

139.

Khi muốn hỏi bệnh nhân về chế độ ăn uống, câu nào là đúng?

a)

Haben Sie Hunger?

b)

Was möchten Sie trinken?

c)

Wie oft essen Sie?

d)

Wünschen Sie eine Diät?