wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về vi sinh vật

Total questions: 62

Worksheet time: 31mins

Name
Class
Date
1.

Đặc điểm nào sau đây không phải đặc điểm chung của các nhóm vi sinh vật

a)

Kích thước nhỏ bé

b)

Khả năng thích nghi mạnh mẽ

c)

Hấp thụ nhiều chuyển hoá nhanh

d)

Sinh trưởng và phát triển chậm

2.

Tại sao nhóm vi sinh vật có tổng diện tích bề mặt lớn?

a)

Do vi sinh vật có kích thước nhỏ

b)

Do tốc độ tăng trưởng nhanh

c)

Do tế bào có dạng hình cầu

d)

Do tế bào có dạng hình que

3.

Trong điều kiện lý tưởng, từ một tế bào E. Coli sau 24h sinh trưởng và phát triển sẽ cho một lượng tế bào có khối lượng khoảng bao nhiêu?

a)

4711 tấn

b)

1000 tấn

c)

1221 tấn

d)

876 tấn

4.

Vi khuẩn có cấu tạo từ loại tế bào nào?

a)

Tế bào nhân sơ

b)

Tế bào nhân thật

c)

Cả A và B đều đúng

d)

Cả A và B đều sai

5.

Vi sinh vật được cấu tạo từ loại tế bào nào sau đây?

a)

Tế bào nhân sơ

b)

Tế bào nhân thật

c)

Cả A và B đều đúng

d)

Cả A và B đều sai

6.

Vi sinh vật có thể được phân bố môi trường nào sau đây?

a)

Môi trường nước

b)

Môi trường đất

c)

Môi trường không khí

d)

Cả ba môi trường nước, không khí, đất

7.

Môi trường nào là môi trường thuận lợi cho sự phát triển của vi sinh vật?

a)

Môi trường nước

b)

Môi trường đất

c)

Môi trường không khí

d)

Cả ba môi trường trên

8.

Vì sao môi trường không khí không phải là môi trường phù hợp cho sự phát triển của vi sinh vật?

a)

Bức xạ mặt trời có hại

b)

Nhiệt độ luôn ở mức cao

c)

Độ ẩm tương đối ổn định

d)

Độ ẩm luôn thấp hơn mức tối ưu đối với vi sinh vật

9.

Trong môi trường đất, vi sinh vật hiếu khí chủ yếu phân bố ở khu vực nào?

a)

Lớp đất trên tầng mặt đến độ sâu 25cm

b)

Lớp đất từ 25cm đến 50cm

c)

Khu vực gần các mạch nước ngầm

d)

Lớp đất từ 50 đến 75cm

10.

Vì sao hệ vi sinh vật trong môi trường đất đa dạng và phong phú nhất?

a)

Do có lượng khoáng, và dinh dưỡng hữu cơ dồi dào

b)

Nhiệt độ và độ ẩm tương đối ổn định

c)

Không có bức xạ có hại từ mặt trời

d)

Cả A, B và C đều đúng

11.

Nhận xét nào sau đây là đúng khi nói về sự phân bố của vi sinh vật trong môi trường nước?

a)

Vi sinh vật phân bố đồng đều trong môi trường nước cả theo chiều sâu và chiều ngang

b)

Lớp nước ngay mặt nước tập trung nhiều vi sinh vật kỵ khí

c)

Lớp nước gần bờ có hệ vi sinh vật phát triển hơn so với lớp nước xa bờ

d)

Nước thải không phải mà môi trường thuận lợi cho sự phát triển của vi sinh vật

12.

Để phân loại vi sinh vật, người ta dựa vào các đặc điểm nào sau đây?

a)

Đặc điểm hình thái, đặc điểm nuôi cấy

b)

Đặc điểm nuôi cấy, đặc điểm sinh lý

c)

Đặc điểm cấu tạo, đặc điểm hình thái và đặc điểm sinh lý

d)

Đặc điểm cấu tạo, đặc điểm hình thái, đặc điểm nuôi cấy và đặc điểm sinh lí

13.

Cầu khuẩn là gì?

a)

Các vi khuẩn có dạng hình cầu

b)

Các vi khuẩn có dạng hình que

c)

Các vi khuẩn có dạng xoắn

d)

Các vi khuẩn có dạng trụ

14.

Đơn cầu khuẩn (Micrococcus) có cấu tạo như thế nào?

a)

Cấu tạo từ một tế bào hình cầu

b)

Cấu tạo từ hai tế bào hình cầu

c)

Cấu tạo từ bốn tế bào hình cầu

d)

Cấu tạo từ chuỗi tế bào hình cầu

15.

Song cầu khuẩn (Diplococcus) có cấu tạo như thế nào?

a)

Cấu tạo từ một tế bào hình cầu

b)

Cấu tạo từ hai tế bào hình cầu

c)

Cấu tạo từ bốn tế bào hình cầu

d)

Cấu tạo từ chuỗi tế bào hình cầu

16.

Tứ cầu khuẩn (Tetracoccus) có cấu tạo như thế nào?

a)

Cấu tạo từ một tế bào hình cầu

b)

Cấu tạo từ hai tế bào hình cầu

c)

Cấu tạo từ bốn tế bào hình cầu

d)

Cấu tạo từ chuỗi tế bào hình cầu

17.

Liên cầu khuẩn (Streptococcus) có cấu tạo như thế nào?

a)

Cấu tạo từ một tế bào hình cầu

b)

Cấu tạo từ hai tế bào hình cầu

c)

Cấu tạo từ bốn tế bào hình cầu

d)

Cấu tạo từ chuỗi tế bào hình cầu

18.

Tụ cầu khuẩn (Staphilococcus) có cấu tạo như thế nào?

a)

Cấu tạo từ một nhóm tế bào hình cầu

b)

Cấu tạo từ hai tế bào hình cầu

c)

Cấu tạo từ bốn tế bào hình cầu

d)

Cấu tạo từ chuỗi tế bào hình cầu

19.

Họ trực khuẩn không bài tử gọi tên là gì?

a)

Bacteriaceae

b)

Coccaceae

c)

Spirochaetae

d)

Bacillaceae

20.

Họ trực khuẩn có bào tử gọi tên là gì?

a)

Bacteriaceae

b)

Coccaceae

c)

Spirochaetae

d)

Bacillaceae

21.

Thành phần hoá học chủ yếu của màng tế bào là gì?

a)

Gluxit, chất béo, protid

b)

Protein và lipid

c)

Protein

d)

Axit amin

22.

Chất nguyên sinh của tế bào vi sinh vật ở trạng thái nào?

a)

Dạng rắn

b)

Dạng lỏng

c)

Dạng keo (bán lỏng)

d)

Trạng thái không cố định, thay đổi tuỳ thuộc giai đoạn sinh trưởng của sinh vật

23.

Vai trò của màng tế bào vi khuẩn?

a)

Tham gia vào quá trình trao đổi chất tế bào

b)

Vận chuyển nước vào trong tế bào

c)

Giữ hình dạng của tế bào không đổi

d)

Bảo vệ tế bào, giữ hình dáng tế bào không đổi và tham gia vào quá trình trao đổi chất tế bào

24.

Vai trò của nguyên sinh chất?

a)

Dự trữ dinh dưỡng cho tế bào

b)

Giữ nước cho tế bào

c)

Là nơi tổng hợp và phân giải các chất, là nơi diễn ra các qúa trình trao đổi chất

d)

Vận chuyển chất dinh dưỡng trong tế bào

25.

Màng nguyên sinh chất có chức năng nào sau đây?

a)

Duy trì áp suất thẩm thấu của tế bào

b)

Điều khiển quá trình sinh tổng hợp một số thành phần của tế bào như màng nhày

c)

Tham gia vào quá trình hô hấp vì chưa nhiều enzyme quan trọng

d)

Cả A, B và C đều đúng

26.

Không bào có chức năng gì?

a)

Chức năng quang hợp

b)

Điều khiển quá trinh sinh sản

c)

Sinh tổng hợp protein

d)

Điều hòa áp xuất thẩm thấu của tế bào

27.

Sắc thể có chức năng gì?

a)

Tham gia vào quá trình quang hợp

b)

Tham gia vào quá trình tổng hợp protein của tế bào

c)

Tham gia vào quá trình vận chuyển các chất qua màng tế bào

d)

Tham gia vào quá trình phân huỷ các chất trong tế bào

28.

Ribosome có chức năng gì?

a)

Tham gia vào quá trình quang hợp

b)

Tham gia vào quá trình tổng hợp protein của tế bào

c)

Tham gia vào quá trình vận chuyển các chất qua màng tế bào

d)

Tham gia vào quá trình phân huỷ các chất trong tế bào

29.

Các thể vùi có chức năng gì?

a)

Tham gia vào hoạt động dự trữ các chất dinh dưỡng cho tế bào

b)

Tham gia vào quá trình tổng hợp protein của tế bào

c)

Tham gia vào quá trình vận chuyển các chất qua màng tế bào

d)

Tham gia vào quá trình phân huỷ các chất trong tế bào

30.

Giáp mạc (Capsule) được hình thành trong trường hợp nào?

a)

Khi vi sinh vật sinh trưởng trong điều kiện bất lợi

b)

Khi vi sinh vật sinh trưởng trong điều kiện thuận lợi

c)

Khi vi sinh vật sinh sản

d)

Khi vi sinh vật trưởng thành

31.

Nhân tế bào có chức năng gì?

a)

Phân cắt tế bào

b)

Sinh sả

c)

Điều khiển sinh tổng hợp protein và di truyền

d)

Tổng hợp enzim

32.

Phát biểu nào sau đây là đúng khi nói về nhân tế bào vi khuẩn?

a)

Mỗi tế bào vi khuẩn có 1 nhân

b)

Tế bào vi khuẩn có màng nhân

c)

Thành phần chính của nhân tế bào vi khuẩn là ADN cấu trúc vòng

d)

Nhân tế bào vi khuẩn có cấu trúc nhiễm sắc thể

33.

Bào tử của vi khuẩn là hình thức gì?

a)

Sinh sản vô tính

b)

Sinh sản hữu tính

c)

Dự trữ dinh dưỡng

d)

Bảo vệ vi khuẩn chống lại những ảnh hưởng của môi trường bên ngoài

34.

Bào tử được hình thành khi nào?

a)

Khi tế bào sinh sản

b)

Khi tế bào sinh trưởng trong môi trường không thuận lợi

c)

Khi tế bào di chuyển

d)

Khi tế bào sinh trưởng trong môi trường thuận lợi

35.

Bào tử có những tính chất nào sau đây?

a)

Khả năng chịu nhiệt tốt

b)

Khả năng chịu độc cao

c)

Khả năng chịu được môi trường khô hạn

d)

Cả A, B và C đều đúng

36.

Sự di động của vi khuẩn trong môi trường nước là nhờ?

a)

Hoạt động của tiên mao

b)

Co giãn toàn bộ tế bào

c)

Phồng lên xẹp xuống của các chất nhầy quanh cơ thể

d)

Cả A, B và C đều đúng

37.

Vận chuyển các chất dinh dưỡng tại bộ phận nào của tế bào?

a)

Bào tử

b)

Không bào

c)

Màng tế bào

d)

Tế bào chất

38.

Khuẩn lạc là gì?

a)

Là một loại vi khuẩn

b)

Là một tập hợp gồm nhiều tế bào vi khuẩn có cùng nguồn gốc

c)

Là tập hợp nhiều loại vi sinh vật khác nhau

d)

Là một giai đoạn phát triển của vi sinh vật

39.

Trong môi trường đặc, vi khuẩn phát triển thành tập đoàn gọi tên là gì?

a)

Khuẩn ty

b)

Khuẩn lạc

c)

Vi sợi

d)

Nang

40.

Nấm men được ứng dụng trong công nghiệp ở điều kiện nào?

a)

Điều kiện yếm khí

b)

Điều kiện hiếu khí

c)

Môi trường có độ pH thấp

d)

Cả hai điều kiện yếm khí và hiếu khí

41.

Nấm men sinh sản hữu tính bằng cách nào?

a)

Tiếp hợp đẳng giao

b)

Phân đôi

c)

Nảy chồi

d)

Thông qua hình thành bảo tử túi

42.

Nấm men sinh sản đơn tính bằng cách nào?

a)

Tiếp hợp đẳng giao

b)

Phân đôi

c)

Nảy chồi

d)

Thông qua hình thành bảo tử túi

43.

Nấm men có khả năng tạo sinh khối chứa nhiều?

a)

Nước

b)

Chất vô cơ

c)

Protein, lipid và vitamin

d)

Vi sinh vật khác nhau

44.

Nấm men sinh sản bằng phương pháp nào?

a)

Sinh sản vô tính

b)

Sinh sản hữu tính

c)

Phương pháp nảy chồi

d)

Cả hai hình thức sinh sản vô tính và sinh sản hữu tính

45.

Nấm mốc là gì?

a)

Là một dạng nấm men

b)

Là dạng nấm lớn

c)

Là một dạng vi sinh vật

d)

Là một nhóm vi sinh vật có cấu tạo dạng sợi có lông tơ, sợi bông, tạo khuẩn ty ở dạng bột

46.

Ở giai đoạn trưởng thành, cơ quan sinh sinh sản (bào tử) của nấm mốc được hình thành từ bộ phận nào?

a)

Tiên mao

b)

Lông tơ

c)

Các khuẩn ty khí sinh

d)

Sợi nấm

47.

Sự trao đổi chất của cơ thể bao gồm quá trình chính nào?

a)

Đồng hóa

b)

Dị hóa

c)

Đồng hóa và dị hóa

d)

Quá trình hô hấp

48.

Nước chiếm bao nhiêu % khối lượng cơ thể vi khuẩn?

a)

80-90%

b)

60-70%

c)

70-80%

d)

50-60%

49.

Nước trong tế bào tồn tại ở dạng nào?

a)

Dạng nước tự do

b)

Dạng nước liên kết

c)

Dạng dung môi

d)

Cả hai dạng nước tự do và nước liên kết

50.

Nước tự do có vai trò gì trong tế bào vi sinh vật?

a)

Có tác dụng như chất dinh dưỡng

b)

Có vai trò như dung môi phản ứng

c)

Có vai trò hòa tan các chất vô cơ và hữu cơ trong tế bào

d)

Có tác dụng làm mát tế bào

51.

Khi tế bào bị mất nước liên kết thì tế bào sẽ xảy ra hiện tượng gì?

a)

Bị ngược trương

b)

Tế bào bị nóng lên

c)

Tế bào sẽ bị rối loạn và ức chế trao đổi chất tế bào

d)

Tế bào bị phá vỡ và sẽ chết

52.

Trong các nhóm vi sinh vật ứng dụng trong công nghiệp và môi trường, nhóm nào có nhu cầu nước ít nhất?

a)

Vi khuẩn

b)

Xạ khuẩn

c)

Nấm men

d)

Nấm mốc

53.

Đối với vi sinh vật, nguyên tố nào sau đây là nguyên tố vi lượng?

a)

Cacbon

b)

Đồng

c)

Hidro

d)

Nito

54.

Fe, Ca, Mg là nguyên tố gì đối với vi sinh vật?

a)

 Không cần thiết với vi sinh vật

b)

Là nguyên tố vi lượng

c)

Là nguyên tố đa lượng

d)

Là nguyên tố cần thiết phải cung cấp cho vi sinh vật với số lượng lớn

55.

Nguồn Nito được vi sinh vật dễ dàng hấp thụ nhất là?

a)

Ure (NH2)2CO

b)

Phân bón vi sinh

c)

Nito trong nước thải

d)

NH3 và muối NH4+

56.

Vi sinh vật có thể sử dụng dạng hợp chất nào của cacbon làm thức ăn?

a)

 Hợp chất  vô cơ chứa cacbon

b)

Hợp chất hữu cơ chứa cacbon

c)

Kim cương, graphite

d)

Hầu hết các hợp chất chứa cacbon trừ một số ít ở dạng thuần khiết như kim cương, graphite

57.

Vi sinh vật lựa chọn nguồn thức ăn cacbon phụ thuộc vào các yếu tố nào?

a)

Thành phần hóa học và đặc điểm sinh lý của nguồn thức ăn

b)

Đặc điểm sinh lý của từng loại vi sinh vật

c)

 Mức độ oxi hóa của nguyên tử cacbon của nguồn thức ăn

d)

 Cả A, B và C

58.

Để có thể hấp thụ được nguồn thức ăn cacbon hữu cơ vi sinh vật cần phải?

a)

lựa chọn những thức ăn có kích thước nhỏ

b)

phải hấp thụ từ từ

c)

tiết ra các enzim làm thủy phân thành dạng nhỏ hơn

d)

phải hấp thụ nhiều nước để hòa tan

59.

Vi sinh vật dễ dạng hấp thụ những hợp chất có đặc điểm nào sau đây?

a)

Tan trong nước như đường, glycerin, tinh bột, acid lactic

b)

Không tan trong nước như dầu mỏ, parafin

c)

Các phân tử acid béo bậc cao

d)

 Các chất không tham gia quá trình oxi hóa khử trong tế bào

60.

Nguồn Nito được vi sinh vật dễ dàng hấp thụ nhất là?

a)

 Ure (NH2)2CO

b)

Phân bón vi sinh

c)

Nito trong nước thải

d)

NH3 và muối NH4+

61.

 Dạng dinh dưỡng nào của vi sinh vật không sử dụng năng lượng mặt trời?

a)

 Tự dưỡng hóa năng

b)

Tự dưỡng quang năng và dị dưỡng hoá năng

c)

 Dị dưỡng hóa năng

d)

Tự dưỡng hoá năng và dị dưỡng hóa năng

62.

Kiểu dinh dưỡng nào sử dụng năng lượng mặt trời?

a)

Tự dưỡng hóa năng

b)

Tự dưỡng quang năng và tự dưỡng hoá năng

c)

Dị dưỡng hóa năng

d)

Tự dưỡng quang năng và dị dưỡng quang năng