wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CHUONG 2 TQKD

Total questions: 59

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

预订 có nghĩa là:

a)

thuê

b)

đặt (phòng)

c)

trả tiền

d)

đổi tiền

2.

五星级 có nghĩa là:

a)

năm tầng

b)

năm người

c)

năm sao, cấp năm sao

d)

năm phòng

3.

级 có nghĩa là:

a)

giá cả

b)

cấp, cấp độ

c)

tầng

d)

phòng

4.

良好 có nghĩa là:

a)

đầy đủ

b)

tốt

c)

mới

d)

đẹp

5.

设施 có nghĩa là:

a)

địa điểm

b)

tiện nghi, cơ sở vật chất

c)

dịch vụ

d)

phòng ở

6.

完备 có nghĩa là:

a)

rộng rãi

b)

đầy đủ

c)

tiện lợi

d)

cao cấp

7.

地点 là:

a)

phòng

b)

khu vực

c)

địa điểm

d)

tầng

8.

旅客 là:

a)

nhân viên

b)

khách

c)

khách du lịch, khách ở khách sạn

d)

chủ khách sạn

9.

客人 có nghĩa là:

a)

khách

b)

chủ

c)

nhân viên

d)

hướng dẫn viên

10.

标准间 là:

a)

phòng cao cấp

b)

phòng tiêu chuẩn

c)

phòng đơn

d)

phòng giặt

11.

标准 có nghĩa là:

a)

phổ biến

b)

tiêu chuẩn

c)

bình thường

d)

đầy đủ

12.

套房 có nghĩa là:

a)

phòng nhỏ

b)

phòng tiêu chuẩn

c)

phòng cao cấp

d)

phòng đôi

13.

哇 biểu thị:

a)

tức giận

b)

buồn bã

c)

ngạc nhiên

d)

đồng ý

14.

不好意思 có nghĩa là:

a)

cảm ơn

b)

xin chào

c)

xin lỗi, ngại ngùng

d)

tạm biệt

15.

付 có nghĩa là:

a)

cho

b)

nhận

c)

trả (tiền)

d)

mượn

16.

押金 là:

(a)  

17.

付 có nghĩa là:

a)

cho

b)

nhận

c)

trả (tiền)

d)

mượn

18.

押金 là:

a)

tiền mặt

b)

tiền thưởng

c)

tiền đặt cọc

d)

tiền vé

19.

现金 có nghĩa là:

a)

thẻ

b)

tiền mặt

c)

hóa đơn

d)

tiền chuyển khoản

20.

刷卡 là:

a)

ký tên

b)

chuyển tiền

c)

quét thẻ

d)

đổi tiền

21.

信用卡 là:

a)

thẻ phòng

b)

thẻ ngân hàng

c)

thẻ tín dụng

d)

thẻ hội viên

22.

房卡 có nghĩa là:

a)

thẻ thanh toán

b)

thẻ chìa khóa phòng

c)

thẻ nhân viên

d)

thẻ ăn

23.

电梯 là:

a)

cầu thang

b)

thang cuốn

c)

thang máy

d)

hành lang

24.

洗衣房 là:

a)

phòng tắm

b)

phòng giặt

c)

phòng bếp

d)

phòng nghỉ

25.

自助 có nghĩa là:

a)

tự do

b)

tự phục vụ

c)

miễn phí

d)

tự động

26.

洗衣袋 là:

a)

túi xách

b)

túi giặt

c)

túi giấy

d)

túi quà

27.

叫醒 có nghĩa là:

a)

nhắc nhở

b)

gọi điện

c)

đánh thức

d)

báo tin

28.

服务台 là:

a)

trung tâm

b)

quầy thu ngân

c)

bàn tiếp tân

d)

quầy bán vé

29.

互联网 có nghĩa là:

a)

máy tính

b)

wifi

c)

mạng Internet

d)

email

30.

邮件 là:

a)

bưu kiện

b)

thư, email

c)

tài liệu

d)

thông báo

31.

商务中心 là:

a)

trung tâm thương mại

b)

trung tâm kinh doanh

c)

trung tâm dịch vụ

d)

trung tâm hội nghị

32.

商务中心 là:

a)

trung tâm thương mại

b)

trung tâm kinh doanh

c)

trung tâm dịch vụ

d)

trung tâm hội nghị

33.

上网 có nghĩa là:

a)

đăng nhập

b)

dùng máy tính

c)

lên mạng

d)

gửi thư

34.

免费 có nghĩa là:

a)

rẻ

b)

giảm giá

c)

miễn phí

d)

khuyến mãi

35.

密码 là:

a)

số phòng

b)

mã số

c)

mật khẩu

d)

hóa đơn

36.

健身房 là:

a)

phòng họp

b)

phòng tập thể dục

c)

phòng nghỉ

d)

phòng y tế

37.

顶楼 có nghĩa là:

a)

tầng một

b)

tầng giữa

c)

tầng thượng

d)

tầng hầm

38.

人民币 là:

a)

tiền Việt

b)

đô la

c)

nhân dân tệ

d)

ngoại tệ

39.

外币兑换 có nghĩa là:

a)

đổi tiền

b)

đổi ngoại tệ

c)

gửi tiền

d)

rút tiền

40.

大厅 là:

a)

phòng khách

b)

đại sảnh

c)

hành lang

d)

tiền sảnh nhỏ

41.

旅馆 có nghĩa là:

a)

nhà nghỉ

b)

khách sạn

c)

nhà hàng

d)

ký túc xá

42.

宾馆 là:

a)

khách sạn, nhà khách

b)

nhà nghỉ nhỏ

c)

homestay

d)

quán trọ

43.

最好 có nghĩa là:

a)

rất tốt

b)

tốt nhất

c)

khá tốt

d)

bình thường

44.

等等 có nghĩa là:

a)

chờ

b)

đợi

c)

vân vân

d)

tạm dừng

45.

一般来说 có nghĩa là:

a)

đặc biệt

b)

hiếm khi

c)

nói chung

d)

đôi khi

46.

一般来说 có nghĩa là:

a)

đặc biệt

b)

hiếm khi

c)

nói chung

d)

đôi khi

47.

通常 có nghĩa là:

a)

hiếm khi

b)

đôi lúc

c)

thông thường

d)

bất ngờ

48.

设有 có nghĩa là:

a)

xây dựng

b)

sử dụng

c)

có, bao gồm

d)

trang trí

49.

礼品部 là:

a)

quầy lưu niệm

b)

cửa hàng quà tặng

c)

quầy dịch vụ

d)

quầy đồ ăn

50.

美容沙龙 là:

a)

tiệm cắt tóc

b)

tiệm làm đẹp

c)

spa

d)

phòng trang điểm

51.

尤其 có nghĩa là:

a)

rất

b)

khá

c)

đặc biệt

d)

cực kỳ

52.

使用 là:

a)

mang theo

b)

sử dụng

c)

sửa chữa

d)

bảo quản

53.

打印机 là:

a)

máy tính

b)

máy in

c)

máy fax

d)

máy scan

54.

复印机 là:

a)

máy in

b)

máy photo

c)

máy scan

d)

máy fax

55.

提供 có nghĩa là:

a)

bán

b)

cho mượn

c)

cung cấp

d)

giới thiệu

56.

订票 là:

a)

mua vé

b)

đặt vé

c)

hủy vé

d)

đổi vé

57.

租车 có nghĩa là:

a)

mua xe

b)

lái xe

c)

thuê ô tô

d)

sửa xe

58.

当地 có nghĩa là:

a)

trong nước

b)

quốc tế

c)

địa phương

d)

khu vực

59.

帮忙 có nghĩa là:

a)

hỏi

b)

giúp đỡ

c)

hướng dẫn

d)

phục vụ