Font size
WorksheetsCHUONG 2 TQKD
Total questions: 59
Worksheet time: 30mins
预订 có nghĩa là:
thuê
đặt (phòng)
trả tiền
đổi tiền
五星级 có nghĩa là:
năm tầng
năm người
năm sao, cấp năm sao
năm phòng
级 có nghĩa là:
giá cả
cấp, cấp độ
tầng
phòng
良好 có nghĩa là:
đầy đủ
tốt
mới
đẹp
设施 có nghĩa là:
địa điểm
tiện nghi, cơ sở vật chất
dịch vụ
phòng ở
完备 có nghĩa là:
rộng rãi
đầy đủ
tiện lợi
cao cấp
地点 là:
phòng
khu vực
địa điểm
tầng
旅客 là:
nhân viên
khách
khách du lịch, khách ở khách sạn
chủ khách sạn
客人 có nghĩa là:
khách
chủ
nhân viên
hướng dẫn viên
标准间 là:
phòng cao cấp
phòng tiêu chuẩn
phòng đơn
phòng giặt
标准 có nghĩa là:
phổ biến
tiêu chuẩn
bình thường
đầy đủ
套房 có nghĩa là:
phòng nhỏ
phòng tiêu chuẩn
phòng cao cấp
phòng đôi
哇 biểu thị:
tức giận
buồn bã
ngạc nhiên
đồng ý
不好意思 có nghĩa là:
cảm ơn
xin chào
xin lỗi, ngại ngùng
tạm biệt
付 có nghĩa là:
cho
nhận
trả (tiền)
mượn
押金 là:
(a)
付 có nghĩa là:
cho
nhận
trả (tiền)
mượn
押金 là:
tiền mặt
tiền thưởng
tiền đặt cọc
tiền vé
现金 có nghĩa là:
thẻ
tiền mặt
hóa đơn
tiền chuyển khoản
刷卡 là:
ký tên
chuyển tiền
quét thẻ
đổi tiền
信用卡 là:
thẻ phòng
thẻ ngân hàng
thẻ tín dụng
thẻ hội viên
房卡 có nghĩa là:
thẻ thanh toán
thẻ chìa khóa phòng
thẻ nhân viên
thẻ ăn
电梯 là:
cầu thang
thang cuốn
thang máy
hành lang
洗衣房 là:
phòng tắm
phòng giặt
phòng bếp
phòng nghỉ
自助 có nghĩa là:
tự do
tự phục vụ
miễn phí
tự động
洗衣袋 là:
túi xách
túi giặt
túi giấy
túi quà
叫醒 có nghĩa là:
nhắc nhở
gọi điện
đánh thức
báo tin
服务台 là:
trung tâm
quầy thu ngân
bàn tiếp tân
quầy bán vé
互联网 có nghĩa là:
máy tính
wifi
mạng Internet
邮件 là:
bưu kiện
thư, email
tài liệu
thông báo
商务中心 là:
trung tâm thương mại
trung tâm kinh doanh
trung tâm dịch vụ
trung tâm hội nghị
商务中心 là:
trung tâm thương mại
trung tâm kinh doanh
trung tâm dịch vụ
trung tâm hội nghị
上网 có nghĩa là:
đăng nhập
dùng máy tính
lên mạng
gửi thư
免费 có nghĩa là:
rẻ
giảm giá
miễn phí
khuyến mãi
密码 là:
số phòng
mã số
mật khẩu
hóa đơn
健身房 là:
phòng họp
phòng tập thể dục
phòng nghỉ
phòng y tế
顶楼 có nghĩa là:
tầng một
tầng giữa
tầng thượng
tầng hầm
人民币 là:
tiền Việt
đô la
nhân dân tệ
ngoại tệ
外币兑换 có nghĩa là:
đổi tiền
đổi ngoại tệ
gửi tiền
rút tiền
大厅 là:
phòng khách
đại sảnh
hành lang
tiền sảnh nhỏ
旅馆 có nghĩa là:
nhà nghỉ
khách sạn
nhà hàng
ký túc xá
宾馆 là:
khách sạn, nhà khách
nhà nghỉ nhỏ
homestay
quán trọ
最好 có nghĩa là:
rất tốt
tốt nhất
khá tốt
bình thường
等等 có nghĩa là:
chờ
đợi
vân vân
tạm dừng
一般来说 có nghĩa là:
đặc biệt
hiếm khi
nói chung
đôi khi
一般来说 có nghĩa là:
đặc biệt
hiếm khi
nói chung
đôi khi
通常 có nghĩa là:
hiếm khi
đôi lúc
thông thường
bất ngờ
设有 có nghĩa là:
xây dựng
sử dụng
có, bao gồm
trang trí
礼品部 là:
quầy lưu niệm
cửa hàng quà tặng
quầy dịch vụ
quầy đồ ăn
美容沙龙 là:
tiệm cắt tóc
tiệm làm đẹp
spa
phòng trang điểm
尤其 có nghĩa là:
rất
khá
đặc biệt
cực kỳ
使用 là:
mang theo
sử dụng
sửa chữa
bảo quản
打印机 là:
máy tính
máy in
máy fax
máy scan
复印机 là:
máy in
máy photo
máy scan
máy fax
提供 có nghĩa là:
bán
cho mượn
cung cấp
giới thiệu
订票 là:
mua vé
đặt vé
hủy vé
đổi vé
租车 có nghĩa là:
mua xe
lái xe
thuê ô tô
sửa xe
当地 có nghĩa là:
trong nước
quốc tế
địa phương
khu vực
帮忙 có nghĩa là:
hỏi
giúp đỡ
hướng dẫn
phục vụ
