wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm về hệ thống và mạng viễn thông

Total questions: 40

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Khái niệm nào sau đây mô tả chính xác về hệ thống viễn thông?

a)

Hệ thống truyền dữ liệu giữa hai hoặc nhiều điểm

b)

Hệ thống phát sóng radio

c)

Hệ thống truyền hình cáp

d)

Hệ thống máy tính nội bộ

2.

Thành phần nào không thuộc hệ thống viễn thông?

a)

Thiết bị đầu cuối

b)

Hạ tầng truyền dẫn

c)

Trạm xăng

d)

Tổng đài chuyển mạch

3.

Công nghệ nào thường được sử dụng trong hệ thống truyền dẫn viễn thông?

a)

Cáp quang

b)

Cáp đồng trục

c)

Sóng vô tuyến

d)

Tất cả các phương án trên

4.

Mạng viễn thông có thể được phân loại theo tiêu chí nào?

a)

Phạm vi địa lý

b)

Công nghệ truyền dẫn

c)

Loại dịch vụ cung cấp

d)

Tất cả các phương án trên

5.

Mạng viễn thông nào có phạm vi nhỏ nhất?

a)

Mạng diện rộng (WAN)

b)

Mạng đô thị (MAN)

c)

Mạng nội bộ (LAN)

d)

Mạng toàn cầu (GAN)

6.

Đâu là ưu điểm của công nghệ cáp quang trong truyền dẫn viễn thông?

a)

Tốc độ cao

b)

Độ trễ thấp

c)

Ít bị nhiễu điện từ

d)

Tất cả các phương án trên

7.

Tầng nào trong mô hình OSI liên quan trực tiếp đến truyền dẫn tín hiệu?

a)

Tầng vật lý

b)

Tầng giao vận

c)

Tầng ứng dụng

d)

Tầng liên kết dữ liệu

8.

Hệ thống viễn thông nào hỗ trợ truyền giọng nói qua Internet?

a)

VoIP

b)

PSTN

c)

GSM

d)

Wi‑Fi

9.

Thành phần nào của hệ thống viễn thông giúp quản lý kết nối và tài nguyên mạng?

a)

Tổng đài chuyển mạch

b)

Bộ định tuyến

c)

Bộ lặp tín hiệu

d)

Bộ khuếch đại

10.

Mạng 5G có ưu điểm gì so với các thế hệ trước?

a)

Tốc độ cao hơn

b)

Độ trễ thấp hơn

c)

Kết nối nhiều thiết bị hơn

d)

Tất cả các đáp án trên

11.

Thành phần nào chịu trách nhiệm chuyển mạch dữ liệu trong mạng viễn thông?

a)

Tổng đài

b)

Router

c)

Modem

d)

Bộ lặp tín hiệu

12.

Mạng viễn thông có thể sử dụng những phương tiện truyền dẫn nào?

a)

Dây dẫn điện

b)

Sóng vô tuyến

c)

Cáp quang

d)

Tất cả các đáp án trên

13.

Giao thức nào được sử dụng để truyền dữ liệu trên Internet?

a)

TCP/IP

b)

HTTP

c)

FTP

d)

Tất cả các đáp án trên

14.

Mạng viễn thông đóng vai trò gì trong hệ thống thông tin?

a)

Truyền tải dữ liệu

b)

Định tuyến tín hiệu

c)

Bảo vệ thông tin

d)

Tất cả các đáp án trên

15.

Trong viễn thông, thuật ngữ QoS (Quality of Service) dùng để chỉ điều gì?

a)

Các chỉ số đảm bảo chất lượng dịch vụ như độ trễ, băng thông và jitter

b)

Các cơ chế bảo mật người dùng và mã hóa dữ liệu

c)

Tăng công suất phát của thiết bị vô tuyến

d)

Chuyển đổi địa chỉ IP trong mạng nội bộ

16.

Hệ thống viễn thông có những thành phần nào?

a)

Hạ tầng mạng

b)

Thiết bị đầu cuối

c)

Giao thức truyền thông

d)

Tất cả các đáp án trên

17.

Công nghệ nào được sử dụng để kết nối mạng nội bộ?

a)

Wi-Fi

b)

Ethernet

c)

Bluetooth

d)

Tất cả các đáp án trên

18.

Loại mạng nào được sử dụng để kết nối các thiết bị trong một khu vực nhỏ như văn phòng hoặc nhà riêng?

a)

LAN

b)

WAN

c)

MAN

d)

GAN

19.

Loại mạng nào có phạm vi lớn nhất?

a)

LAN

b)

WAN

c)

MAN

d)

PAN

20.

Mạng 5G có thể hỗ trợ tốc độ tối đa lên đến bao nhiêu?

a)

100 Mbps

b)

1 Gbps

c)

10 Gbps

d)

100 Gbps

21.

Mạng viễn thông nào sau đây chủ yếu phục vụ cho kết nối vệ tinh?

a)

GSM

b)

VSAT

c)

WiMAX

d)

ADSL

22.

Công nghệ nào được sử dụng trong hệ thống điện thoại cố định truyền thống?

a)

PSTN

b)

VoIP

c)

Wi-Fi Calling

d)

5G

23.

Loại sóng nào được sử dụng chủ yếu trong truyền dẫn viễn thông vệ tinh?

a)

Sóng âm

b)

Sóng radio

c)

Sóng ánh sáng

d)

Sóng hồng ngoại

24.

Trong mô hình OSI, tầng nào có nhiệm vụ đảm bảo kết nối giữa các thiết bị?

a)

Tầng liên kết dữ liệu

b)

Tầng vật lý

c)

Tầng giao vận

d)

Tầng mạng

25.

Trong viễn thông, thiết bị nào được dùng để khuếch đại tín hiệu trên đường truyền?

a)

Router

b)

Repeater

c)

Modem

d)

Switch

26.

Trong hệ thống viễn thông, yếu tố nào ảnh hưởng đến chất lượng truyền dẫn?

a)

Độ trễ

b)

Băng thông

c)

Nhiễu tín hiệu

d)

Tất cả các đáp án trên

27.

Loại cáp nào có khả năng truyền tín hiệu xa nhất mà không bị suy hao nhiều?

a)

Cáp đồng trục

b)

Cáp xoắn đôi

c)

Cáp quang

d)

Cáp điện

28.

Trong hệ thống truyền dẫn số, phương pháp nào giúp tăng tốc độ truyền dữ liệu?

a)

Ghép kênh

b)

Mã hóa dữ liệu

c)

Tăng công suất phát

d)

Tất cả các đáp án trên

29.

Công nghệ nào được sử dụng để tăng hiệu suất sử dụng phổ tần trong mạng không dây?

a)

CDMA

b)

FDMA

30.

Công nghệ nào sau đây được sử dụng trong hệ thống thông tin vệ tinh?

a)

FDMA

b)

TDMA

c)

CDMA

d)

Tất cả các đáp án trên

31.

Chuẩn nào sau đây thuộc thế hệ mạng 4G?

a)

LTE

b)

HSPA+

c)

WiMAX

d)

Tất cả các đáp án trên

32.

Hệ thống nào giúp định vị vị trí chính xác của thiết bị di động?

a)

GPS

b)

GSM

c)

VoIP

d)

MPLS

33.

Trong mô hình OSI, tầng nào chịu trách nhiệm định tuyến dữ liệu?

a)

Tầng vật lý

b)

Tầng liên kết dữ liệu

c)

Tầng mạng

d)

Tầng giao vận

34.

Công nghệ nào giúp giảm nhiễu trong truyền dẫn viễn thông?

a)

OFDM

b)

DSSS

c)

FHSS

d)

Tất cả các đáp án trên

35.

Trong mạng IP, địa chỉ IPv6 có bao nhiêu bit?

a)

32 bit

b)

64 bit

c)

128 bit

d)

256 bit

36.

Trong hệ thống viễn thông, thuật ngữ QoE (Quality of Experience) liên quan đến điều gì?

a)

Chất lượng dịch vụ cảm nhận bởi người dùng

b)

Hiệu suất mạng

c)

Độ trễ mạng

d)

Độ tin cậy kết nối

37.

Cáp quang có ưu điểm nào so với cáp đồng?

a)

Tốc độ truyền dữ liệu cao hơn

b)

Ít bị nhiễu điện từ

c)

Khoảng cách truyền xa hơn

d)

Tất cả các đáp án trên

38.

Dịch vụ nào sau đây không phải là một phần của mạng viễn thông?

a)

VoIP

b)

IPTV

c)

Cloud Computing

d)

PSTN

39.

Hệ thống nào dưới đây hỗ trợ truyền dữ liệu trong điều kiện môi trường khắc nghiệt?

a)

Mạng vệ tinh

b)

Mạng cáp quang

c)

Mạng ADSL

d)

Mạng cáp đồng trục

40.

Công nghệ nào được sử dụng để định tuyến dữ liệu trong mạng viễn thông?

a)

MPLS

b)

BGP

c)

OSPF

d)

Tất cả các đáp án trên