wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tổng quan và Các dạng bệnh lý

Total questions: 21

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

Theo hướng dẫn trong hình, khi nào cần phẫu thuật cấp cứu đối với thoát vị bẹn?

a)

Khi thoát vị bẹn không đau và tự xẹp

b)

Khi có thoát vị bẹn nghẹt hoặc kẹt không đẩy lên

c)

Khi thoát vị bẹn xuất hiện sau vận động nhẹ

d)

Khi thoát vị bẹn chưa được chẩn đoán xác định

2.

Theo hướng dẫn trong hình, khi nào cần phẫu thuật cấp cứu đối với thoát vị bẹn?

a)

Khi thoát vị bẹn không đau và tự xẹp

b)

Khi có thoát vị bẹn nghẹt hoặc kẹt không đẩy lên

c)

Khi thoát vị bẹn xuất hiện sau vận động nhẹ

d)

Khi thoát vị bẹn chưa được chẩn đoán xác định

3.

Ở trẻ non tháng, thời điểm hợp lý để tiến hành phẫu thuật sửa ống phúc tinh mạc là khi nào?

a)

Khi cân nặng đạt khoảng 2 kg

b)

Ngay khi phát hiện khối thoát vị

c)

Sau khi đủ 3 tháng tuổi

d)

Chờ đến khi cân nặng vượt 5 kg

4.

Vị trí và chiều dài đường rạch da ban đầu trong mổ mở vùng bẹn là lựa chọn nào phù hợp nhất?

a)

Giữa hố chậu, đường xiên 5–6 cm

b)

Phía dưới củ mu, đường ngang 4–5 cm

c)

Ngay trên xương mu, khoảng 1–2 cm theo nếp da

d)

Trên gai chậu sau, đường dọc 3–4 cm

5.

Khi kiểm tra khả năng tưới máu của tạng thoát vị sau khi mở ống phúc tinh mạc, dấu hiệu nào cho thấy tạng còn sống tốt?

a)

Màu hồng hào, đẩy lên dễ dàng

b)

Màu tím tái, sậm và lạnh

c)

Xuất hiện mùi hôi và dịch lẫn máu

d)

Màu nhợt nhạt, không phản ứng

6.

Trong quá trình tách OPTM, thao tác nào giúp bảo vệ bó mạch tinh hoàn và ống dẫn tinh?

a)

Dùng nhíp không mấu gỡ lớp màng mỏng

b)

Kẹp mạnh và kéo thẳng cấu trúc

c)

Bơm dung dịch làm phồng mô xung quanh

d)

Đốt điện liên tục quanh thừng tinh

7.

Trong tràn dịch tinh mạc không thông, mục tiêu của rạch tinh mạc bằng dao là gì?

a)

Tạo đường hầm dẫn lưu ra ổ bụng

b)

Khâu kín lỗ bẹn sâu triệt để

c)

Cắt bỏ toàn bộ tinh hoàn tổn thương

d)

Giải phóng dịch dưới tầm nhìn trực tiếp

8.

Trong nang thừng tinh, thao tác ban đầu trên phẫu trường là gì?

a)

Đẩy khối dịch lên để rạch thoát

b)

Cắt bỏ mô mỡ thừng tinh

c)

Khâu buộc ống dẫn tinh chặt

d)

Đặt mảnh ghép lưới nhỏ

9.

Sau khi rạch thoát dịch nang thừng tinh, cần làm gì với tinh hoàn?

a)

Kéo về lại đúng vị trí trong bìu

b)

Cố định vào ống bẹn sâu chắc

c)

Chuyển sang theo dõi bảo tồn lâu dài

d)

Tiêm kháng sinh trực tiếp vào túi

10.

Hình minh họa cho thấy dụng cụ nào dùng để rạch thoát dịch ở bìu?

a)

Dao mổ lưỡi nhỏ cong nhẹ

b)

Kẹp Kelly thẳng răng mịn

c)

Kim khâu tròn có chỉ nylon

d)

Dụng cụ đốt điện đơn cực

11.

Nang thừng tinh khác gì với tràn dịch tinh mạc không thông về xử trí tức thì?

a)

Tiêm chất xơ hóa sau dẫn lưu

b)

Cố định tinh hoàn vào vách bìu

c)

Khâu kín lỗ thông phúc mạc ngay

d)

Đẩy khối dịch lên trước rạch

12.

Biến chứng cần tránh khi chọc hút dịch qua da bìu bằng kim là gì?

a)

Tổn thương ống dẫn tinh

b)

Tràn khí màng phổi

c)

Thuyên tắc mỡ tĩnh mạch

d)

Viêm ruột thừa cấp

13.

Video lâm sàng minh họa can thiệp gì ở bệnh nhi?

a)

Khâu cố định bìu hai bên toàn bộ

b)

Nội soi bàng quang đặt JJ stent

c)

Cắt tinh hoàn trái hoại tử cấp

d)

Sửa thoát vị bẹn phải trẻ 3 tuổi

14.

Khi xử trí tràn dịch tinh mạc không thông, lựa chọn nào là sai?

a)

Chọc hút dịch qua da bìu bằng kim

b)

Rạch tinh mạc dưới quan sát trực tiếp

c)

Đưa tinh hoàn trở lại bìu sau dẫn lưu

d)

Cắt bỏ tinh hoàn phòng tái phát

15.

Trong nang thừng tinh, vị trí khối dịch thường nằm ở đâu?

a)

Giữa hai lớp cơ thành bụng

b)

Trong bàng quang sau xương mu

c)

Sau phúc mạc cạnh thận

d)

Dọc theo dây tinh ở ống bẹn

16.

Nguy cơ lớn nhất khi rạch tinh mạc không đúng lớp là gì?

a)

Thủng ruột non ngoài phúc mạc

b)

Đứt thần kinh bịt bẹn sâu

c)

Tổn thương tinh hoàn hoặc mào

d)

Gãy xương chậu cấp tính

17.

Khi đẩy khối dịch nang thừng tinh lên phẫu trường, mục tiêu thao tác là gì?

a)

Tạo tiếp cận thuận lợi để rạch

b)

Làm giãn ống bẹn sâu tối đa

c)

Chuẩn bị đặt lưới thoát vị rộng

d)

Tránh phải gây mê toàn thân

18.

Về kỹ thuật thắt, có mấy nhóm chính trong phẫu thuật nội soi điều trị OPTM?

a)

Hai nhóm: nút thắt trong phúc mạc, ngoài phúc mạc

b)

Một nhóm: chỉ thắt trong phúc mạc truyền thống

c)

Ba nhóm: mở, nội soi, robot hỗ trợ

d)

Hai nhóm: cắt bỏ hoàn toàn, vá khuyết thành bụng

19.

Quan sát slide về yếu tố nguy cơ biến chứng liên quan gây mê hồi sức, nhóm trẻ nào có nguy cơ cao nhất cần đánh giá kỹ trước phẫu thuật?

a)

Trẻ sinh non và sơ sinh

b)

Trẻ không bệnh nền

c)

Trẻ lớn khỏe mạnh

d)

Trẻ đã tiêm phòng đầy đủ

20.

Dựa trên hình về sưng vùng bìu sau mổ, khi nào cần chỉ định siêu âm Doppler để đánh giá lưu lượng máu tinh hoàn?

a)

Khi khối tụ dịch lớn nghi thiếu máu

b)

Khi bầm tím nhẹ tự hấp thu

c)

Ngay sau mổ dù không triệu chứng

d)

Khi phù nhẹ không đau

21.

Tỷ lệ nhiễm trùng vết mổ sau phẫu thuật nội soi điều trị còn ống phúc tinh mạc theo nghiên cứu Nguyễn Đình Liên gần với con số nào nhất?

a)

0,6% trong một số báo cáo khác

b)

1,05% theo nghiên cứu trong nước

c)

2,1% ở nhóm được khảo sát

d)

1,5% trong báo cáo Montupet