wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Phần 1 – Triết học Mác – Lênin (trắc nghiệm)

Total questions: 91

Worksheet time: 46mins

Name
Class
Date
1.

Đối tượng nghiên cứu của triết học là gì?

a)

Những quy luật vận động, phát triển chung nhất của tự nhiên, xã hội và tư duy

b)

Những quy luật vận động của tự nhiên, xã hội

c)

Những quy luật hình thành của xã hội và tư duy

d)

Những quy luật vận động, phát triển của tự nhiên, xã hội và tư duy

2.

Triết học ra đời sớm nhất ở đâu?

a)

Ấn Độ, Châu Phi, Nga

b)

Ấn Độ, Trung Quốc, Hy Lạp

c)

Ai Cập, Ấn Độ, Trung Quốc

d)

Ai Cập, Hy Lạp, Ấn Độ

3.

Triết học ra đời từ đâu?

a)

Từ thực tiễn, do nhu cầu của Thực tiễn

b)

Từ sự suy tư của con người về bản thân mình

c)

Từ sự sáng tạo của nhà tư tưởng

d)

Từ sự vận động của ý muốn chủ quan của con người

4.

Những điều kiện lịch sử nào sau đây là cơ sở cho sự ra đời của triết học Mác? (Chọn 2 đáp án đúng)

a)

Sự củng cố và phát triển của phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa

b)

Phong trào giải phóng dân tộc ở các nước thuộc địa

c)

Sự xuất hiện của giai cấp vô sản trên vũ đài Lịch sử

d)

Sự phát triển của chủ nghĩa duy vật siêu hình

5.

Triết học Mác - Lênin là gì? (Chọn 2 đáp án đúng)

a)

Hệ thống quan điểm duy vật biện chứng về tự nhiên, xã hội và tư duy

b)

Là khoa học nghiên cứu những quy luật chung nhất của tự nhiên

c)

Là khoa học nghiên cứu về con người

d)

Là thế giới quan và phương pháp luận khoa học, cách mạng của giai cấp công nhân, nhân dân lao động và các lực lượng xã hội tiến bộ trong nhận thức và cải tạo Thế giới

6.

Thực chất và ý nghĩa cuộc cách mạng trong triết học do C.Mác và Ph.Ăngghen thực hiện là khắc phục: (Chọn 2 đáp án đúng)

a)

Tính chất duy tâm, thần bí của chủ nghĩa duy vật Cũ

b)

Tính chất trực quan, siêu hình của phép biện chứng duy Tâm

c)

Mở rộng quan điểm duy vật siêu hình

d)

Kế thừa tư duy nhân loại

7.

Khẳng định nào sau đây về triết học Mác - Lênin là sai?

a)

Triết học Mác - Lênin là sự kết hợp phép biện chứng của Hêghen và chủ nghĩa duy vật của Phoi-ơ-bắc

b)

Triết học Mác - Lênin có sự thống nhất giữa phương pháp biện chứng và thế giới quan duy vật

c)

Triết học Mác - Lênin kế thừa và cải tạo Phép biện chứng của Hêghen trên cơ sở duy vật

d)

Triết học Mác – Lênin là chủ nghĩa duy vật biện chứng

8.

Các hình thức của chủ nghĩa duy tâm là:

a)

Chủ nghĩa duy tâm chất phác và chủ nghĩa duy tâm siêu hình

b)

Chủ nghĩa duy tâm siêu hình và chủ nghĩa duy tâm biện chứng

c)

Chủ nghĩa duy tâm biện chứng và chủ nghĩa duy tâm khách quan

d)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan và chủ nghĩa duy tâm chủ quan

9.

Những phát minh của khoa học tự nhiên nửa đầu thế kỷ XIX đã cung cấp cơ sở tri thức khoa học cho sự phát triển của cái gì?

a)

Phát triển phương pháp tư duy siêu hình

b)

Phát triển phép biện chứng tự phát

c)

Phát triển tính thần bí của phép biện chứng duy vật

d)

Phát triển tư duy biện chứng thoát khỏi tính tự phát thời kỳ cổ đại và thoát khỏi cái vỏ thần bí của phép biện chứng duy Tâm

10.

Hình ảnh “Ông Bụt” trong các câu truyện cổ tích Việt Nam thể hiện thế giới quan nào trong triết học?

a)

Thế giới quan thần thánh

b)

Thế giới quan cổ đại

c)

Thế giới quan thần thoại

d)

Thế giới quan duy tâm

11.

Trong sự phát triển của xã hội hiện đại, triết học Mác - Lênin đóng vai trò gì?

a)

Bảo vệ lợi ích của chủ nghĩa tư bản

b)

Phân tích xu hướng phát triển của xã hội hiện đại dưới góc nhìn khoa học và cách mạng

c)

Hợp thức hóa mọi hình thức hợp tác quốc tế

d)

Không thúc đẩy hợp tác giữa các quốc gia

12.

Vai trò của triết học Mác-Lênin trong bối cảnh toàn cầu hóa là gì?

a)

Là công cụ đấu tranh chống lại toàn cầu hóa

b)

Là cơ sở phân tích xu hướng vận động, phát triển của toàn cầu hóa và xã hội hiện đại

c)

Là hình thức thúc đẩy toàn cầu hóa

d)

Là công cụ bảo vệ nền văn hóa ngoại lai

13.

Triết học Mác - Lênin nói chung có giá trị định hướng quan trọng cho con người trong nhận thức và hoạt động thực tiễn của mình vì:

a)

Triết học Mác - Lênin luôn đúng trong nhận thức và hoạt động thực tiễn

b)

Tri thức thực tiễn (trong đó có sự hiểu biết tình hình thực tiễn và trình độ tay nghề) là yếu tố duy nhất quyết định thành công

c)

Giúp con người thấy trước được phương hướng vận động chung của đối tượng, tránh được những lầm lạc hay mò mẫm

d)

Kết hợp chặt chẽ tri thức triết học và tri thức khoa học chuyên ngành

14.

Triết học Mác-Lênin là cơ sở lý luận khoa học của sự nghiệp đổi mới theo định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam vì: (Chọn 2 đáp án đúng)

a)

Dựa trên cơ sở lý luận khoa học, trong đó hạt nhân là phép biện chứng Duy Vật

b)

Góp phần tìm được lời giải đáp về con đường đi lên chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam

c)

Được các nhà lãnh đạo ưa chuộng

d)

Là học thuyết duy nhất về phát triển xã hội

15.

Việc vận dụng sai lệch triết học Mác - Lênin dẫn đến hậu quả nào? (Câu trả lời lựa chọn 2 đáp án đúng)

a)

Phát triển nhanh chóng nền kinh tế

b)

Một trong những nguyên nhân của sự khủng hoảng của chủ nghĩa xã hội thế giới

c)

Làm cho tư tưởng trở nên giáo điều, xơ cứng

d)

Tăng cường mọi hình thức hợp tác quốc tế

16.

Triết học Mác - Lênin có vai trò quan trọng trong việc phân tích các vấn đề xã hội hiện đại vì:

a)

Triết học Mác - Lênin làm nền tảng tư tưởng cho sự nghiệp đổi mới theo định hướng xã hội chủ nghĩa

b)

Vì triết học Mác - Lênin phản ánh đúng bản chất của các hiện tượng xã hội và quy luật vận động của chúng

c)

Vì cải biến về chất các lực lượng sản xuất trên cơ sở tri thức khoa học

d)

Kết hợp chặt chẽ tri thức triết học và tri thức khoa học chuyên ngành

17.

Vai trò của triết học Mác - Lênin trong cuộc cách mạng khoa học và công nghệ hiện đại?

a)

Là công cụ đấu tranh giai cấp

b)

Là cơ sở lý luận - phương pháp luận cho các phát minh khoa học

c)

Đề cao triết học, hạ thấp khoa học

d)

Đề cao các khoa học, hạ thấp triết học 1

18.

Một trong những hạn chế trong việc vận dụng triết học Mác - Lênin trước đây là:

a)

Áp dụng một cách máy móc, giáo điều

b)

Kết hợp lý luận với thực tiễn

c)

Luôn bổ sung, phát triển tư duy lý luận theo tình hình mới

d)

Vận dụng triết học Mác - Lênin để đánh giá cục diện thế giới, các mối quan hệ quốc tế

19.

Mối quan hệ giữa triết học Mác-Lênin và cách mạng khoa học công nghệ được thể hiện như thế nào?

a)

Triết học Mác-Lênin là sản phẩm của cách mạng khoa học công nghệ

b)

Triết học Mác-Lênin là cơ sở lý luận - phương pháp luận cho các phát minh khoa học

c)

Triết học Mác-Lênin là cơ sở lý luận truyền bá tri thức khoa học

d)

Cách mạng khoa học công nghệ làm triết học Mác-Lênin trở nên lạc hậu

20.

Yếu tố nào là cơ sở để Đảng Cộng sản Việt Nam vận dụng xây dựng công cuộc đổi mới toàn diện xã hội theo định hướng xã hội chủ nghĩa?

a)

Kinh nghiệm cá nhân của lãnh đạo và các mô hình kinh tế phương Tây

b)

Chỉ cần thế giới quan của triết học Mác - Lênin

c)

Chỉ cần phương pháp luận của triết học Mác - Lênin

d)

Cơ sở lý luận khoa học, trong đó hạt nhân là phép biện chứng duy vật của triết học

21.

Công cuộc đổi mới toàn diện xã hội theo định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam là: (chọn 2 đáp án đúng)

a)

Được mở đường bằng đổi mới tư duy lý luận

b)

Thế giới quan triết học Mác - Lênin đã giúp Đảng Cộng sản Việt Nam nhìn nhận con đường đi lên chủ nghĩa xã hội

c)

Triết học Mác - Lênin là cơ sở thế giới quan để phân tích xu hướng vận động, phát triển của xã hội hiện đại

d)

Giúp cho con người khi bắt tay vào nghiên cứu và hoạt động cải biến sự vật

22.

Điều kiện kinh tế - xã hội cho sự ra đời của triết học Mác – Lênin? (Chọn 2 đáp án đúng)

a)

Sự củng cố và phát triển của phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa

b)

Giai cấp tư sản ra đời và trở thành lực lượng chính trị độc lập

23.

Triết học ra đời trong điều kiện nào? (chọn 2 đáp án đúng)

a)

Xã hội phân chia thành giai cấp

b)

Xuất hiện tầng lớp lao động trí óc

c)

Tư duy của con người đạt trình độ tư duy khái quát cao

d)

Xã hội phân chia thành giai cấp và xuất hiện tầng lớp lao động trí óc

24.

Theo V.I. Lênin, ngoài thuộc tính tồn tại khách quan thì vật chất dưới những dạng tồn tại cụ thể của nó là cái có thể (chọn 2 đáp án đúng)

a)

Gây nên cảm giác ở con người

b)

Tồn tại trong cảm giác của con người

c)

Tồn tại không lệ thuộc vào cảm giác

d)

Tồn tại trong ý thức của con người

25.

Hiện tượng phóng xạ mà khoa học tự nhiên phát hiện ra trong cuộc cách mạng trong khoa học tự nhiên cuối thế kỷ XIX, đầu thế kỷ XX chứng minh điều gì? (chọn 2 đáp án đúng)

a)

Nguyên tử là điện tử

b)

Nguyên tử là bất biến

c)

Cái bị tiêu tan không phải “vật chất tiêu tan”

d)

Dấu hiệu của một cuộc cách mạng trong khoa học tự nhiên

26.

Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, thuộc tính cơ bản, phổ biến nhất của mọi dạng vật chất là:

a)

Vừa tồn tại khách quan, vừa tồn tại chủ quan

b)

Tồn tại

c)

Tồn tại khách quan

d)

Tồn tại chủ quan

27.

Giá trị định nghĩa vật chất của V.I. Lênin trong bối cảnh khoa học hiện đại (chọn 2 đáp án đúng)

a)

Vẫn giữ nguyên giá trị khoa học và triết học

b)

Đã trở nên không còn phù hợp với các phát hiện khoa học mới

c)

Được củng cố thêm bởi những thành tựu của khoa học tự nhiên và xã hội hiện đại

d)

Chỉ có giá trị trong phạm vi triết học mà không có ý nghĩa đối với khoa học thực nghiệm

28.

Khẳng định nào sau đây là SAI về tình hình triết học và khoa học đầu thế kỷ XX? (chọn 2 đáp án sai)

a)

Nhiều nhà khoa học đã trượt từ chủ nghĩa duy vật máy móc sang chủ nghĩa tương đối rồi rơi vào chủ nghĩa duy tâm

b)

Những phát hiện mới về nguyên tử đã chứng minh tính đúng đắn của chủ nghĩa duy tâm

c)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình đã đủ khả năng giải thích các phát hiện mới của khoa học tự nhiên

d)

Cuộc khủng hoảng trong vật lý học là minh chứng cho sự sụp đổ của chủ nghĩa duy vật nói chung

29.

Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, hình thức vận động xã hội cao nhất là:

a)

Là vận động của các hiện tượng kinh tế

b)

Là vận động của các hệ tư tưởng trong lịch sử

c)

Là vận động của lực lượng sản xuất

d)

Là vận động của các hình thái kinh tế - xã hội

30.

Định nghĩa về vật chất của Lênin được nêu trong tác phẩm nào?

a)

Chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa kinh nghiệm phê phán

b)

Biện chứng của tự nhiên

c)

Nhà nước và cách mạng

d)

Bút ký triết học

31.

Theo V.I. Lênin những phát minh của khoa học tự nhiên cuối thế kỷ XIX đầu thế kỷ XX đã làm tiêu tan cái gì?

a)

Tiêu tan dạng tồn tại cụ thể của vật chất

b)

Ý thức tiêu tan

c)

Tiêu tan vật chất nói chung

d)

Tiêu tan giới hạn hiểu biết trước đây về vật chất

32.

Định nghĩa vật chất của V.I. Lênin trong bối cảnh khoa học hiện đại (chọn 2 đáp án đúng)

a)

Vẫn giữ nguyên giá trị khoa học và triết học

b)

Đã trở nên không còn phù hợp với các phát hiện khoa học mới

c)

Được củng cố thêm bởi những thành tựu của khoa học tự nhiên và xã hội hiện đại

d)

Chỉ có giá trị trong phạm vi triết học mà không có ý nghĩa đối với khoa học thực nghiệm

33.

Khẳng định nào sau đây là SAI về tình hình triết học và khoa học đầu thế kỷ XX? (Chọn 2 đáp án đúng)

a)

Nhiều nhà khoa học đã trượt từ chủ nghĩa duy vật máy móc sang chủ nghĩa tương đối rồi rơi vào chủ nghĩa duy tâm

b)

Những phát hiện mới về nguyên tử đã chứng minh tính đúng đắn của chủ nghĩa duy tâm

c)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình đã đủ khả năng giải thích các phát hiện mới của khoa học tự nhiên

d)

Cuộc khủng hoảng trong vật lý học là minh chứng cho sự sụp đổ của chủ nghĩa duy vật nói chung

34.

Luận điểm cho: “tồn tại tức là được cảm giác” là của ai và thuộc lập trường triết học nào?

a)

Của Hêghen, thuộc lập trường của chủ nghĩa duy tâm khách quan

b)

Của Béc-co-li, thuộc lập trường chủ nghĩa duy tâm chủ quan

c)

Của Pla-tôn, thuộc lập trường chủ nghĩa duy tâm khách quan

d)

Của A-ri-xtốt, thuộc lập trường chủ nghĩa duy vật

35.

Đặc điểm chung của quan niệm duy vật về vật chất ở thời kỳ cổ đại là gì?

a)

Đồng nhất vật chất nói chung với nguyên tử

b)

Đồng nhất vật chất nói chung với một dạng cụ thể hữu hình, cảm tính của vật chất

c)

Đồng nhất vật chất với khối lượng

d)

Đồng nhất vật chất với ý thức

36.

Định nghĩa vật chất của V.I. Lênin đã góp phần như thế nào trong việc thống nhất hai bộ phận của triết học Mác - Lênin?

a)

Góp phần hợp nhất chủ nghĩa duy vật với chủ nghĩa duy tâm

b)

Làm rõ mối liên hệ giữa phép biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử

c)

Thống nhất chủ nghĩa duy vật biện chứng với chủ nghĩa duy vật lịch sử thành một hệ thống lý luận

d)

Phân tách rõ ràng giữa tự nhiên và xã hội trong nghiên cứu triết học

37.

Trong lĩnh vực xã hội, vật chất được hiểu theo nghĩa nào theo định nghĩa của V.I. Lênin?

a)

Là các yếu tố tinh thần như tư tưởng, tôn giáo và văn hóa

b)

Là các điều kiện sinh hoạt vật chất và các quan hệ vật chất xã hội

c)

Là những chính sách do nhà nước ban hành

d)

Là ý thức và hoạt động có mục đích của con người

38.

Bộ phim hoạt hình “Dế mèn: Cuộc phiêu lưu tới xóm lầy lội” là sự phản ánh (chọn 2 đáp án đúng)

a)

Là kết quả của việc tái hiện một cách trung thực hiện thực khách quan vào bộ óc con người

b)

Là sự phản ánh hiện thực khách quan vào bộ óc con người nhưng có sự sáng tạo, cải biến của chủ thể nhận thức

c)

Là quá trình phản ánh năng động, sáng tạo hiện thực khách quan thông qua hoạt động nhận thức và thực tiễn

d)

Là hình ảnh phản chiếu trực tiếp thế giới khách quan lên ý thức con người như một tấm gương

39.

Luận điểm nào sau đây là của chủ nghĩa duy vật biện chứng về nguồn gốc của ý thức? (chọn 2 đáp án đúng)

a)

Có não người, có sự tác động của thế giới vào não người là có sự hình thành và phát triển ý thức

b)

Không cần sự tác động của thế giới vật chất vào não người vẫn hình thành được ý thức

c)

Có não người, có sự tác động của thế giới bên ngoài vẫn chưa đủ điều kiện để hình thành và phát triển ý thức

d)

Nguồn gốc tự nhiên là điều kiện cần, còn nguồn gốc xã hội là điều kiện đủ để hình thành ý thức

40.

Điều khẳng định nào sau đây là sai?

a)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng cho rằng động vật bậc cao chưa có ý thức

b)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng cho rằng động vật bậc cao cũng có ý thức

c)

Chủ nghĩa duy vật đều cho ý thức là sự phản ánh hiện thực khách quan vào óc con người

d)

Chủ nghĩa duy vật đều cho ý thức là hình ảnh chủ quan về thế giới khách quan

41.

Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng: Các yếu tố cơ bản, trực tiếp tạo thành nguồn gốc xã hội của ý thức là (câu trả lời lựa chọn 2 đáp án đúng)

a)

Lao động

b)

Ngôn ngữ

c)

Tri thức và ý chí

d)

Kinh tế và văn hóa

42.

Chọn câu trả lời đúng theo quan điểm duy vật biện chứng:

a)

Ý thức có nguồn gốc từ mọi dạng vật chất giống như gan tiết ra mật

b)

Ý thức của con người là hiện tượng bẩm sinh

c)

Ý thức con người hình thành từ lao động sản xuất vật chất

d)

Ý thức, tinh thần vốn của con người đã bị trừu tượng hóa, tách khỏi con người hiện thực thành một lực lượng thần bí

43.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, nguồn gốc của ý thức là:

a)

Nguồn gốc tự nhiên và nguồn gốc xã hội

b)

Nguồn gốc kinh tế và nguồn gốc văn hóa

c)

Nguồn gốc xã hội và nguồn gốc kinh tế

d)

Nguồn gốc tự nhiên và nguồn gốc nhận thức

44.

Trường phái triết học nào coi ý thức là hình ảnh chủ quan về thế giới khách quan?

a)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

b)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

c)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

d)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

45.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, quá trình hình thành ý thức là quá trình nào?

a)

Tiếp thu sự tác động của thế giới bên ngoài

b)

Sáng tạo thuần túy trong tư duy con người

c)

Hoạt động chủ động cải tạo thế giới và phản ánh sáng tạo thế giới

d)

Ý thức là sự phản ánh hiện thực khách quan vào bộ óc con người

46.

Đâu là quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng về bản chất của ý thức?

a)

Ý thức là sự phản ánh hiện thực khách quan vào bộ óc con người

b)

Ý thức là sự phản ánh sáng tạo hiện thực khách quan vào bộ óc con người

c)

Ý thức là năng lực của mọi dạng vật chất

d)

Ý thức là hình ảnh phản chiếu về thế giới khách quan

47.

Phản ánh tích cực, sáng tạo thế giới vật chất vào bộ óc của con người là: (Chọn 2 đáp án trả lời đúng)

a)

Quá trình phức tạp, làm nảy sinh và giải quyết mâu thuẫn

b)

Quá trình máy móc đơn giản, thụ động và nhất thời

c)

Quá trình diễn ra ở mọi sự vật, hiện tượng

d)

Quá trình có phát triển, bổ sung và hoàn thiện

48.

Quan điểm của chủ nghĩa duy vật siêu hình về mối quan hệ giữa vật chất và ý thức? (Chọn 2 đáp án trả lời)

a)

Ý thức quyết định vật chất

b)

Vật chất và ý thức tồn tại song song

c)

Tuyệt đối hóa yếu tố vật chất

d)

Vật chất sinh ra ý thức, phủ nhận tính độc lập tương đối của ý thức

49.

Theo triết học Mác - Lênin, nguyên tắc phương pháp luận rút ra từ mối quan hệ giữa vật chất và ý thức là: (Câu trả lời lựa chọn 2 đáp án đúng)

a)

Tôn trọng tính khách quan

b)

Phát huy tính năng động chủ quan

c)

Tôn trọng tính khách quan là chính

d)

Tách biệt giữa tính khách quan và tính chủ quan

50.

Theo triết học Mác - Lênin, ý thức là sự phản ánh thế giới vật chất vào trong đầu óc con người là:

a)

Chỉ ghi nhận những gì đang tồn tại

b)

Phản ánh máy móc như "soi gương"

c)

Phản ánh có chọn lọc, phân tích, tổng hợp và dự báo

d)

Bắt chước hoàn toàn hiện thực

51.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, tính độc lập tương đối của ý thức thể hiện rõ nhất ở điểm nào? (Chọn 2 đáp án trả lời đúng)

a)

Luôn đi sát với hiện thực

b)

Có quy luật vận động riêng, không lệ thuộc một cách máy móc vào vật chất

c)

Được sinh ra trực tiếp từ vật chất

d)

Có tính độc lập tương đối, tác động trở lại thế giới vật chất

52.

Nguyên tắc phương pháp luận nào sau đây không đúng trong mối quan hệ giữa vật chất và ý thức?

a)

Xuất phát từ thực tế khách quan

b)

Phát huy tính năng động, sáng tạo của con người

c)

Hành động theo ý chí, cảm tính

d)

Kết hợp hài hòa lợi ích cá nhân và tập thể

53.

Để tránh rơi vào chủ nghĩa duy tâm, cần làm gì?

a)

Tin tưởng tuyệt đối vào ý thức

b)

Coi trọng lý thuyết hơn thực hành

c)

Dựa vào điều kiện vật chất thực tế, tôn trọng quy luật khách quan

d)

Tập trung vào suy nghĩ cá nhân

54.

Theo quan điểm duy vật biện chứng, việc con người tạo ra "thiên nhiên thứ hai" là nhờ:

a)

Sự phát triển của khoa học tự nhiên

b)

Ý thức và hoạt động thực tiễn của con người

c)

Các hiện tượng siêu nhiên

d)

Di sản văn hóa dân tộc

55.

Theo quan điểm duy vật biện chứng, điều gì xảy ra khi ý thức phản ánh đúng hiện thực?

a)

Làm sai lệch hiện thực

b)

Gây tổn thất cho thực tiễn

c)

Góp phần cải tạo hiện thực

d)

Làm chậm tiến bộ xã hội

56.

Nếu chỉ tôn trọng tính khách quan mà không phát huy tính năng động chủ quan sẽ dẫn đến:

a)

Sáng tạo đột phá

b)

Tư duy máy móc, thụ động, trì trệ

c)

Đổi mới mạnh mẽ

d)

Tiến bộ xã hội nhanh chóng

57.

Khẳng định "Vật chất thay đổi thì sớm hay muộn, ý thức cũng phải thay đổi theo" là nội dung:

a)

Vật chất quyết định nguồn gốc của ý thức

b)

Vật chất quyết định nội dung của ý thức

c)

Vật chất quyết định màu sắc của ý thức

d)

Vật chất quyết định định sự vận động, phát triển của ý thức

58.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, vai trò của bộ óc con người trong mối quan hệ giữa vật chất và ý thức là: (Chọn 2 đáp án trả lời đúng)

a)

Ý thức tồn tại phụ thuộc vào hoạt động thần kinh của bộ não trong quá trình phản ánh hiện thực khách quan

b)

Là một dạng vật chất có tổ chức cao nhất, là cơ quan phản ánh để hình thành ý thức

c)

Không liên quan đến ý thức, ý thức của con người đã bị trừu tượng hóa

d)

Là ý thức tinh thần sinh ra thế giới vật chất

59.

Để vận dụng giải quyết đúng đắn mối quan hệ giữa vật chất và ý thức, chúng ta phải biết kết hợp hài hòa:

a)

Giữa vật chất và ý thức

b)

Giữa lợi ích cá nhân, lợi ích tập thể, lợi ích xã hội

c)

Giữa chủ quan và khách quan

d)

Giữa lý luận và thực tiễn

60.

Theo quan điểm duy vật biện chứng, ý thức có thể làm biến đổi hoàn cảnh vật chất vì:

a)

Vì ý thức là vật chất

b)

Vì ý thức là lực lượng vật chất

c)

Vì ý thức chỉ đạo hoạt động thực tiễn của con người

d)

Vì ý thức tồn tại độc lập với vật chất

61.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, tính độc lập tương đối của ý thức có nghĩa là:

a)

Ý thức hoàn toàn độc lập với vật chất

b)

Ý thức có đời sống riêng, có quy luật vận động riêng, không lệ thuộc máy móc vào vật chất

c)

Ý thức luôn phản ánh chính xác vật chất

d)

Ý thức không thể tác động trở lại vật chất

62.

Theo quan điểm duy vật biện chứng, ý thức thường thay đổi chậm hơn so với sự biến đổi của thế giới vật chất vì:

a)

Vì con người không muốn thay đổi ý thức

b)

Vì ý thức không có tính ổn định

c)

Vì ý thức có tính độc lập tương đối, có đời sống riêng

d)

Vì vật chất không quyết định ý thức

63.

Theo quan điểm duy vật biện chứng, ý thức tác động trở lại vật chất có nghĩa là:

a)

Ý thức quyết định vật chất

b)

Ý thức có thể làm biến đổi những điều kiện, hoàn cảnh vật chất thông qua hoạt động thực tiễn

c)

Ý thức tạo ra vật chất

d)

Ý thức và vật chất không liên quan đến nhau

64.

Tại sao xã hội càng phát triển thì vai trò của ý thức ngày càng lớn?

a)

Vì con người ngày càng thông minh hơn

b)

Vì trình độ giáo dục ngày càng cao

c)

Vì trong thời đại thông tin, kinh tế tri thức, tri thức khoa học đã trở thành lực lượng sản xuất trực tiếp

d)

Vì con người ngày càng ít phụ thuộc vào tự nhiên

65.

Nguyên tắc phương pháp luận "tôn trọng tính khách quan kết hợp phát huy tính năng động chủ quan" có ý nghĩa gì? (Chọn 2 đáp án trả lời đúng)

a)

Tôn trọng tính khách quan

b)

Phát huy tính năng động chủ quan

c)

Chỉ cần phát huy tính năng động chủ quan

d)

Chỉ cần xuất phát từ hiện thực khách quan

66.

Ý thức quyết định thành công hay thất bại của hoạt động con người như thế nào? (Chọn 2 đáp án trả lời đúng)

a)

Ý thức đúng sẽ dẫn đến thành công, ý thức sai sẽ dẫn đến thất bại

b)

Ý thức không ảnh hưởng đến kết quả hoạt động

c)

Khi phản ánh đúng hiện thực, ý thức có thể dự báo, tiên đoán một cách chính xác cho hiện thực

d)

Ý thức luôn dẫn đến thành công

67.

Khía cạnh nào dưới đây không thuộc vai trò quyết định của vật chất đối với ý thức?

a)

Vật chất quyết định nguồn gốc của ý thức

b)

Vật chất quyết định nội dung của ý thức

c)

Vật chất quyết định màu sắc của ý thức

d)

Vật chất quyết định sự vận động, phát triển của ý thức

68.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, vật chất quyết định nguồn gốc của ý thức vì:

a)

Vật chất là thuộc tính của ý thức

b)

Ý thức là sản phẩm của vật chất

c)

Ý thức có trước vật chất

d)

Sự vận động của thế giới vật chất là yếu tố quyết định sự ra đời của cái vật chất

69.

Khẳng định "vật chất sinh ra, cho nên lẽ tất nhiên, ý thức - một thuộc tính của bộ phận con người - cũng do giới tự nhiên, vật chất sinh ra" thể hiện vai trò quyết định của vật chất ở khía cạnh nào?

a)

Vật chất quyết định nguồn gốc của ý thức

b)

Vật chất quyết định nội dung của ý thức

c)

Vật chất quyết định bản chất của ý thức

d)

Vật chất quyết định sự vận động, phát triển của ý thức

70.

Theo quan điểm duy vật lịch sử, nguồn gốc, động lực cơ bản nhất của mọi quá trình phát triển xã hội là:

a)

Sự phát triển của khoa học

b)

Sự phát triển của khoa học và công nghệ

c)

Sự vận động của mâu thuẫn giữa lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất

d)

Sự đấu tranh của các giai cấp trong xã hội

71.

Luận điểm sau đây về nguồn gốc của sự phát triển thuộc lập trường triết học nào: "Mâu thuẫn tồn tại khách quan trong chính sự vật quy định sự phát triển của sự vật".

a)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

b)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

c)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

d)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

72.

Trong những luận điểm sau, đâu là định nghĩa về sự phát triển theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng?

a)

Phát triển là phạm trù chỉ sự vận động của các sự vật

b)

Phát triển là phạm trù chỉ sự liên hệ giữa các sự vật

c)

Phát triển là phạm trù chỉ quá trình vận động tiến lên từ thấp đến cao, từ đơn giản đến phức tạp, từ kém hoàn thiện đến hoàn thiện hơn của các sự vật

d)

Nguyện vọng, ý chí của con người tự nó tác động đến sự phát triển

73.

Theo quan điểm duy vật biện chứng, nguồn gốc của sự phát triển là:(Chọn 2 đáp án trả lời đúng)

a)

Sự đấu tranh của các mặt đối lập trong bản thân sự vật

b)

Nguồn gốc phát triển nằm ngay trong bản thân sự vật

c)

Ý thức con người

d)

Lực lượng siêu nhiên

74.

Theo quan điểm duy vật biện chứng, đối với sự vận động và phát triển của sự vật, các mối liên hệ:(Chọn 2 đáp án trả lời đúng)

a)

Đều có vai trò như nhau

b)

Có vai trò và vị trí khác nhau

c)

Có thể chuyển hóa lẫn nhau

d)

Không thể thay đổi

75.

Theo quan điểm duy vật biện chứng, tính khách quan của sự phát triển được thể hiện ở:(Chọn 2 đáp án trả lời đúng)

a)

Nguồn gốc phát triển nằm ngay trong bản thân sự vật

b)

Sự phát triển là do sự thay đổi về lượng của sự vật gây nên

c)

Sự phát triển không phụ thuộc vào ý thức con người

d)

Sự phát triển do lực lượng siêu nhiên quyết định

76.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, sự phát triển có những đặc điểm:(Chọn 2 đáp án trả lời đúng)

a)

Diễn ra theo đường xoáy ốc

b)

Phát triển chỉ là tăng, giảm đơn thuần về mặt lượng, mà không có sự biến đổi về chất

c)

Phát triển bao hàm cả trong nó những quanh co phức tạp nhất định

d)

Chỉ là sự tăng, giảm về lượng

77.

Quan điểm nào đánh tráo các mối liên hệ cơ bản thành không cơ bản hoặc ngược lại?

a)

Chủ nghĩa thực dụng

b)

Thuật ngụy biện

c)

Phép duy tâm

d)

Trường phái vô thần

78.

Nguyên lý phát triển đòi hỏi khi xem xét sự vật phải:(Chọn 2 đáp án trả lời đúng)

a)

Xem xét sự vật trong trạng thái động

b)

Tìm ra xu hướng vận động biến đổi chuyển hóa của sự vật

c)

Xem xét sự vật tách rời khỏi mối liên hệ với các sự vật khác

d)

Phủ nhận sự ra đời của cái mới

79.

Vận dụng quan điểm toàn diện và quan điểm phát triển trong việc đánh giá thành công của một người, chúng ta nên:(Chọn 2 đáp án trả lời đúng)

a)

Xem xét sự phát triển của người đó qua các giai đoạn khác nhau của cuộc đời

b)

Đánh giá người đó trong mối quan hệ với nhiều khía cạnh của cuộc sống

c)

Nhìn vào thành tích hiện tại

d)

Bỏ qua yếu tố may mắn và hoàn cảnh xã hội

80.

Khi vận dụng quan điểm toàn diện và quan điểm phát triển để giải quyết khó khăn, chúng ta cần:(Chọn 2 đáp án trả lời đúng)

a)

Bình tĩnh xem xét mọi nhân tố tác động

b)

Tìm kiếm hướng giải quyết hợp lý

c)

Chỉ tập trung vào một khía cạnh của vấn đề

d)

Bỏ qua các yếu tố không quan trọng

81.

Khẳng định nào đúng?

a)

Chiết trung là đánh tráo các mối liên hệ cơ bản thành không cơ bản hoặc ngược lại

b)

Chiết trung là lắp ghép vô nguyên tắc các mối liên hệ trái ngược nhau vào trong một mối liên hệ

c)

Toàn diện là chỉ thấy mặt này mà không thấy mặt khác

d)

Toàn diện là rút ra các mặt, các mối liên hệ tất yếu của đối tượng và không nhận thức chúng trong sự thống nhất hữu cơ nội tại

82.

Khẳng định nào đúng?

a)

Ngụy biện là không đánh tráo các mối liên hệ cơ bản thành không cơ bản hoặc ngược lại

b)

Ngụy biện là lắp ghép vô nguyên tắc các mối liên hệ trái ngược nhau vào một mối liên hệ

c)

Phiến diện là chỉ thấy mặt này mà không thấy mặt khác

d)

Phiến diện là rút ra các mặt, các mối liên hệ tất yếu của đối tượng và nhận thức chúng trong sự thống nhất hữu cơ nội tại

83.

Đâu là quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng về mối quan hệ giữa cái chung và cái riêng?

a)

Cái chung tồn tại khách quan, bên ngoài cái riêng

b)

Cái riêng tồn tại khách quan không bao chứa cái chung

c)

Không có cái chung thuần túy tồn tại ngoài cái riêng, cái chung tồn tại thông qua cái riêng

d)

Cái riêng không bao chứa cái chung nào

84.

Luận điểm sau đây thuộc lập trường triết học nào: "Mối liên hệ nhân quả là do cảm giác con người quy định"?

a)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

b)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

c)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

d)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

85.

Luận điểm sau đây là của trường phái triết học nào: Mối liên hệ nhân quả tồn tại khách quan phổ biến và tất yếu trong thế giới vật chất.

a)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

b)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

c)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

d)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

86.

Điền cụm từ thích hợp vào chỗ trống của câu sau để được khái niệm ngẫu nhiên: "Ngẫu nhiên là phạm trù triết học dùng để chỉ ...(1)..., do nguyên nhân, ...(2)... quy định nên có thể xuất hiện, có thể không xuất hiện; có thể xuất hiện thế này hoặc có thể xuất hiện thế khác".

a)

1- nguyên nhân, 2- hoàn cảnh bên ngoài

b)

1- mối liên hệ không bản chất, 2- Hoàn cảnh bên ngoài

c)

1- mối liên hệ bên ngoài, 2- mối liên hệ bên trong

d)

1- mối liên hệ bên ngoài, 2- mối liên hệ ngẫu nhiên

87.

Luận điểm sau đây thuộc lập trường triết học nào: Tất nhiên và ngẫu nhiên tồn tại khách quan nhưng tách rời nhau, không có liên quan gì với nhau.

a)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

b)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

c)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

d)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

88.

Việc áp dụng máy móc các nguyên tắc chung vào mọi hoàn cảnh cụ thể mà không xét đến đặc điểm riêng của từng trường hợp sẽ dẫn đến sai lầm nào sau đây?

a)

Bệnh kinh nghiệm

b)

Bệnh giáo điều

c)

Bệnh hình thức

d)

Bệnh thành tích

89.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, luận điểm nào sau đây là đúng?

a)

Ngẫu nhiên và tất nhiên đều có nguyên nhân

b)

Những hiện tượng chưa nhận thức được nguyên nhân là cái ngẫu nhiên.

c)

Những hiện tượng nhận thức được nguyên nhân đều trở thành cái tất yếu.

d)

Chỉ có cái tất yếu mới có nguyên nhân.

90.

Trong xã hội, yếu tố nào đóng vai trò quan trọng trong việc biến khả năng thành hiện thực?

a)

Điều kiện tự nhiên

b)

Hoạt động có ý thức của con người

c)

Yếu tố khách quan

d)

Các quy luật tự nhiên

91.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, vì sao khi cải tạo sự vật, ta cần căn cứ vào bản chất?

a)

Vì bản chất dễ thay đổi

b)

Vì bản chất là yếu tố bề ngoài