Font size
WorksheetsSHORT TEST 5 - Trích xuất câu hỏi (1)
Total questions: 150
Worksheet time: 1hrs 15mins
Một công ty dự định tung ra sản phẩm mới, chưa có dữ liệu lịch sử. Phương pháp dự báo số lượng/khối lượng mua hàng nào phù hợp nhất?
Phương pháp định tính
Bình quân di động
Bình quân giản đơn
Sốnh bằng mũ
Một doanh nghiệp xác định một nhóm vật tư thuộc Leverage do có nhiều nhà cung cấp và chỉ tiêu lớn. Tuy nhiên, phòng mua hàng vẫn lựa chọn duy trì một nhà cung cấp duy nhất để "giữ quan hệ, không tạo cạnh tranh" trong nhiều năm. Hệ quả thực tế có khả năng cao nhất là
Nhà cung cấp tăng đầu tư cải tiến
Doanh nghiệp đánh mất lợi thế đàm phán và tiết kiệm chi phí
Quan hệ hợp tác sâu hơn
Giảm rủi ro cung ứng
Phân loại Kraljic giúp doanh nghiệp
Tăng tốc mua
Chuẩn hóa hợp đồng
Xây dựng chiến lược mua phù hợp
Giảm số nhà cung cấp
Trong tình huống khủng hoảng logistics (đứt gãy vận tải), bộ phận mua hàng nên ưu tiên giải pháp nào?
Tăng chi phí marketing
Giảm sản lượng
Cắt giảm nhân sự
Tìm nguồn cung trong nước thay thế
BATNA trong đàm phán là
Điều khoản hợp đồng
Phương án thay thế tốt nhất
Giá mục tiêu
Chiến thuật ép giá
Một nhóm ngành hàng có nhiều nhà cung cấp với năng lực tương đương, cạnh tranh gay gắt về giá và dịch vụ. Doanh nghiệp muốn tối ưu chi phí và điều khoản mua hàng. Chiến lược thu mua hiệu quả nhất là
Ký hợp đồng dài hạn với nhà cung cấp hiện tại
Chuyển sang mua spot toàn bộ
Duy trì một nhà cung cấp để ổn định
Tận dụng cạnh tranh để đàm phán điều khoản tốt hơn
Doanh nghiệp ký hợp đồng T&M. Rủi ro chính thuộc về bên nào?
Không bên nào rủi ro
Bên mua vì chi phí có thể tăng không kiểm soát
Cả hai ngang nhau
Bên bán và giá cố định
Khi nào nên dùng biểu đồ kiểm soát (control chart) trong thu mua?
Khi muốn theo dõi tính ổn định thời gian xử lý đơn hàng theo thời gian
Khi lập hợp đồng
Khi phân loại nhà cung cấp
Khi muốn phân tích mối quan hệ giữa hai biến
Doanh nghiệp chỉ đánh giá nhà cung cấp dựa trên kết quả quá khứ mà không xem xét khả năng cải tiến trong tương lai. Hạn chế lớn nhất của cách tiếp cận này là
Không hỗ trợ phát triển nhà cung cấp chiến lược
Khó so sánh
Tốn thời gian
Thiếu dữ liệu
Doanh nghiệp yêu cầu nhà cung cấp tuân thủ tiêu chuẩn môi trường và đạo đức kinh doanh. Xu thế này thuộc về
E-auction
Cost leadership
Centralized purchasing
Sustainable Procurement
Việc tách biệt chức năng yêu cầu – phê duyệt – mua hàng nhằm
Tăng tốc độ mua
Giảm rủi ro gian lận
Tăng quyền lực nhà cung cấp
Giảm giá mua
Doanh nghiệp ưu tiên chất lượng hơn giá khi mua linh kiện quan trọng cho sản phẩm cao cấp. Trong hệ thống đánh giá nhà cung cấp, điều này thể hiện ở
Chọn nhà cung cấp quen
Bà tiêu chí giá
Gán trọng số cao hơn cho tiêu chí chất lượng
Chỉ đánh giá kỹ thuật
End-user mô tả yêu cầu mua thiết bị chỉ bằng câu "Máy phải chạy nhanh và ổn định." Cách mô tả này chưa phù hợp vì thiếu yếu tố nào quan trọng trong Purchase Specification?
Chỉ tiêu đo lường cụ thể
Giá cả
Thương hiệu
Xuất xứ
Bộ phận mua hàng thường trực thuộc
Phòng nhân sự
Ban giám đốc
Chuỗi cung ứng
Phòng marketing
Công ty X có nhiều chi nhánh tại các tỉnh, nhu cầu mua hàng của mỗi chi nhánh khác nhau rõ rệt. Phương pháp nào nên áp dụng?
Mua lô lớn
Mua tập trung
Mua phối tập trung
Liên kết thu mua
Bộ phận mua hàng đàm phán thành công, giảm giá nguyên liệu 10% so với dự toán. Điều này thể hiện
Giảm chất lượng sản phẩm
Tăng thời gian giao hàng
Quản lý tồn kho tốt
Hiệu quả đàm phán giá cả cao
Histogram cho bạn biết trực tiếp
Mối quan hệ nguyên nhân kết quả
Thứ tự ưu tiên xử lý nhà cung cấp
Phân bố tần suất của một biến định lượng
Mối tương quan tuyến tính giữa hai biến
Doanh nghiệp muốn hợp tác sâu với nhà cung cấp nhưng e ngại chia sẻ dữ liệu tài chính và công nghệ. Đây là rào cản thuộc nhóm
Thay đổi
Pháp lý
Bảo mật
Quy mô
Một doanh nghiệp chấp nhận giá mua cao hơn đổi lại nhà cung cấp cam kết giao hàng ổn định và hỗ trợ kỹ thuật. Đây là ví dụ của
Đàm phán cưỡng ép
Đàm phán phân phối (win lose negotiation)
Đàm phán né tránh
Đàm phán tích hợp (win-win negotiation)
Một doanh nghiệp xây dựng bộ KPI đánh giá mức độ đáp ứng hợp đồng của nhà cung cấp: giao hàng, chất lượng, hỗ trợ kỹ thuật, chi phí. Hoạt động này thuộc bước nào?
Đánh giá chất lượng nhà cung cấp
Kiểm soát SPC
Kiểm tra sản phẩm
Lean
Hai nhà cung cấp có giá mua tương đương. Nhà cung cấp A giao hàng ổn định, nhà cung cấp B thường xuyên trễ hạn nhưng linh hoạt xử lý sự cố. Nếu xét theo hiệu quả dài hạn, phòng mua hàng nên
Chọn ngẫu nhiên
Đánh giá dựa trên TCO và rủi ro
Chọn nhà cung cấp rẻ hơn
Chọn nhà cung cấp B
Một doanh nghiệp sử dụng phần mềm để theo dõi chỉ tiêu, hiệu suất nhà cung cấp và hợp đồng theo thời gian thực. Xu thế này phản ánh
Global sourcing
E-Procurement
Outsourcing
Lean
Một nhà cung cấp được xếp vào nhóm chiến lược vì cung cấp công nghệ cốt lõi. Phòng mua hàng tổ chức các buổi đánh giá định kỳ, chia sẻ kế hoạch nhu cầu dài hạn và cùng nhà cung cấp cải tiến quy trình. Mục tiêu chính của cách tiếp cận này là
Ổn định nguồn cung và tạo giá trị dài hạn
Giảm số lượng nhà cung cấp
Giảm giá mua ngay
Chuyển rủi ro cho nhà cung cấp
Trong đàm phán với nhà cung cấp quốc tế, bộ phận mua hàng nên chú trọng nhất yếu tố nào?
Chiến lược marketing
Đào tạo nhân viên
Quản trị nhân lực
Điều khoản thanh toán và giao hàng
Phòng mua hàng tham gia sớm vào quá trình phát triển sản phẩm mới để đề xuất nhà cung cấp và vật liệu phù hợp. Vai trò này thể hiện
Mua hàng tác nghiệp
Mua hàng hành chính
Outsourcing
Mua hàng chiến lược
Doanh nghiệp chỉ kiểm tra chất lượng khi hàng về kho. Hạn chế lớn nhất là
Phát hiện lỗi quá muộn
Tốn thời gian
Giảm minh bạch
Chi phí cao
Một linh kiện có giá trị mua lớn tại 1 công ty, ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận và rủi ro nguồn cung cao do chỉ có vài nhà cung cấp đạt chuẩn. Theo Kraljic Matrix, đây là nhóm hàng nào?
Bottleneck items
Strategic items
Routine (Non-critical) items
Leverage items
Nếu tỷ lệ đơn hàng giao trễ vượt 30%, điều gì có thể xảy ra?
Tăng hiệu quả tài chính
Sản xuất bị gián đoạn
Tăng sự hài lòng khách hàng
Giảm chi phí kho
Trong quá trình chuẩn bị đàm phán, phòng thu mua phân tích các phương án thay thế nếu không đạt được thỏa thuận với nhà cung cấp hiện tại. Hoạt động này nhằm xác định
BATNA
Giá mục tiêu
ZOPA
Chiến thuật nhượng bộ
Một mặt hàng từ Routine chuyển sang Leverage do tăng chỉ tiêu. Doanh nghiệp nên
Ký độc quyền
Loại nhà cung cấp
Điều chỉnh chiến lược mua
Giữ chiến lược cũ
Công ty X là doanh nghiệp gia đình, quy mô nhỏ, văn hóa doanh nghiệp đề cao sự tiết kiệm và kiểm soát chi phí chặt chẽ. Khi mua hàng, ban lãnh đạo yêu cầu bộ phận thu mua ưu tiên các nhà cung cấp quen biết lâu năm, ngay cả khi giá không thấp nhất. Yếu tố môi trường nào ảnh hưởng rõ nhất đến quyết định thu mua của công ty X
Quy mô thị trường
Chu kỳ sống sản phẩm
Công nghệ sản xuất
Văn hóa và chính sách doanh nghiệp
Doanh nghiệp chỉ kiểm tra sản phẩm đầu ra và thường xuyên phát hiện lỗi muộn, chi phí sửa chữa cao. Nguyên nhân gốc rễ là
Tiêu chuẩn thấp
Chưa kiểm soát quy trình nhà cung cấp
Thiếu nhân sự
Giá mua rẻ
Doanh nghiệp áp dụng hệ thống đánh giá nhà cung cấp định kỳ và phản hồi kết quả cho nhà cung cấp. Lợi ích lớn nhất là
Giảm tồn kho
Đơn giản hóa hợp đồng
Thúc đẩy cải tiến liên tục từ nhà cung cấp
Giảm giá mua
Doanh nghiệp muốn đánh giá nhà cung cấp toàn diện, lỗi, nguyên nhân, xu hướng và quy trình. Cách tiếp cận phù hợp nhất là
Đổi nhà cung cấp
Chỉ kiểm tra cuối
Kết hợp nhiều Quality Tools
Chỉ dùng 1 công cụ
Bộ phận sản xuất gửi yêu cầu mua máy đóng gói mới, nhưng không nêu rõ công suất, tốc độ, loại bao bì sử dụng và thời điểm cần giao hàng. Với vai trò procurement, thông tin nào cần được làm rõ trước tiên để tránh mua sai nhu cầu?
Thông số vận hành và thời điểm giao hàng
Điều khoản thanh toán
Các nhà cung cấp quen thuộc
Giá dự kiến của máy
Một doanh nghiệp có BATNA mạnh nhưng vẫn chấp nhận thỏa thuận kém hơn kỳ vọng do sợ mất quan hệ với nhà cung cấp. Sai lầm lớn nhất trong đàm phán là
Thiếu kỹ năng giao tiếp
Không tận dụng BATNA trong ra quyết định
Chuẩn bị chưa đủ dữ liệu
Đánh giá sai ZOPA
Phương pháp đánh giá nhà cung cấp dựa trên giá, chất lượng, dịch vụ và uy tín, mỗi tiêu chí có trọng số khác nhau. Phương pháp lựa chọn nhà cung cấp đang được áp dụng là
Tổng chi phí thấp nhất
Đánh giá cảm tính
Trung bình trọng số
Giá thấp nhất
Danh sách nhà cung cấp tiềm năng có 12 công ty, nhưng nguồn lực đánh giá ngăn chê, Procurement chọn lọc còn 4 nhà cung cấp đáp ứng tiêu chí cơ bản. Bước này gọi là
Sơ tuyển nhà cung cấp (short-list)
Ký hợp đồng
Đàm phán
Đánh giá chi tiết
Doanh nghiệp ký hợp đồng mua hàng chiến lược nhưng chỉ dựa trên mẫu hợp đồng chuẩn, không điều chỉnh theo đặc thù nhà cung cấp. Rủi ro lớn nhất là
Giá mua cao
Thời gian ký kéo dài
Tăng chi phí đàm phán
Hợp đồng không bao phủ đầy đủ rủi ro thực tế
Trong đàm phán, bên mua quyết định nhượng bộ dần theo từng bước nhỏ thay vì nhượng bộ lớn ngay từ đầu. Nguyên tắc đàm phán nào đang được áp dụng?
Tránh xung đột
Nhượng bộ vô điều kiện
Nhượng bộ có kiểm soát
Tối đa hóa BATNA
Một doanh nghiệp sản xuất phụ thuộc vào một nhà cung cấp linh kiện chính. Trong 2 năm gần đây, nhà cung cấp này thường xuyên giao hàng trễ và ưu tiên bên các khách hàng lớn hơn. Tuy nhiên, doanh nghiệp nhận thấy thị trường đang xuất hiện thêm một số nhà cung cấp mới với năng lực tương đương. Chiến lược phù hợp nhất để giảm rủi ro cung ứng là
Phát triển thêm nhà cung cấp thay thế để giảm phụ thuộc
Ký hợp đồng độc quyền dài hạn với nhà cung cấp hiện tại
Tăng tồn kho an toàn
Chấp nhận rủi ro để giữ quan hệ
Một doanh nghiệp ký hợp đồng nhiều năm với nhà cung cấp, cùng chia sẻ kế hoạch, cải tiến chất lượng và hiệu suất. Loại quan hệ hoặc hợp đồng phù hợp nhất là
Partnership / hợp đồng dài hạn
Mua theo nhu cầu
Spot purchase
Supplier trading
Phương pháp dự báo nào chủ yếu dựa trên kinh nghiệm, đánh giá trực quan và phán đoán chuyên môn?
Phương pháp định tính
Bình quân giản đơn
Bình quân di động giản đơn
San bằng mũ
Một doanh nghiệp duy trì danh sách nhà cung cấp nhưng không thường xuyên rà soát, cập nhật hiệu suất hoạt động. Rủi ro lớn nhất của cách làm này là
Không phát hiện sớm nhà cung cấp kém hiệu quả
Giảm số lượng nhà cung cấp
Tăng chi phí mua
Tăng thời gian đàm phán
Bộ phận Marketing yêu cầu thay đổi bao bì sản phẩm để thu hút khách hàng, trong khi bộ phận Sản xuất lo ngại chi phí tăng. Bộ phận Thu mua được yêu cầu tham gia từ giai đoạn đầu. Vai trò quan trọng nhất của Thu mua trong tình huống này là
Phối hợp với các bộ phận để hài hòa mục tiêu chi phí - chất lượng - chiến lược
Chỉ quan tâm đến tiến độ giao hàng
Lựa chọn nhà cung cấp giá thấp nhất
Chỉ thực hiện theo yêu cầu của Marketing
Doanh nghiệp phụ thuộc một nhà cung cấp duy nhất cho vật tư quan trọng. Biện pháp giảm rủi ro bền vững nhất là
Phát triển nguồn cung thay thế
Tăng tồn kho
Ép nhà cung cấp cam kết
Ký hợp đồng ngắn hạn
Trong một thị trường có rất là nhà cung cấp, sản phẩm khó thay thế và rào cản gia nhập cao. Theo mô hình 5 Áp lực cạnh tranh, thị trường này
Không ảnh hưởng đến chiến lược mua
Có lợi cho người bán
Có lợi cho người mua
Trung lập
Doanh nghiệp phân loại nhà cung cấp theo nhóm, chiến lược ưu tiên - thông thường - cần cải thiện. Mục tiêu chính của việc phân loại này là
Tăng quyền lực đàm phán
Giảm số nhà cung cấp
Phân bổ nguồn lực quản lý phù hợp
Chuẩn hóa hợp đồng
Mục tiêu chính của mô hình động lực nhà cung cấp là
Hiểu cách nhà cung cấp nhìn nhận bên mua
Xác định TCO
Phân loại nhà cung cấp theo chỉ tiêu
Phân tích rủi ro tài chính
Trong một dự án phát triển sản phẩm mới, phòng thu mua là đầu mối làm việc với các nhà cung cấp bên ngoài, kết nối thông tin giữa kỹ thuật - sản xuất - nhà cung cấp. Vai trò này thể hiện chức năng nào của quản lý thu mua?
Quản lý marketing
Quản lý bán hàng
Kiểm soát chi phí
Tích hợp nhà cung cấp vào chuỗi cung ứng
Một doanh nghiệp phụ thuộc vào một loại vật liệu chính. Gần đây xuất hiện vật liệu thay thế có hiệu năng tương đương nhưng yêu cầu điều chỉnh thiết kế sản phẩm. Vai trò phù hợp nhất của phòng thu mua là
Chủ động phối hợp R&D đánh giá phương án thay thế để giảm rủi ro dài hạn
Ép nhà cung cấp hiện tại giảm giá
Chờ phòng R&D quyết định
Từ chối hoàn toàn vật liệu thay thế
Một công ty sản xuất đồ gỗ nhỏ lẻ thường xuyên thay đổi mẫu mã theo thị hiếu thị trường. Phương pháp mua hàng nào là hợp lý nhất?
Mua theo nhu cầu
Liên kết thu mua
Mua tập trung
Doanh nghiệp A chiếm 30% doanh thu của nhà cung cấp, trong khi nhà cung cấp này cung cấp sản phẩm phổ thông, dễ thay thế. Chiến lược quan hệ từ mối quan hệ hợp lý nhất là
Chia sẻ kế hoạch dài hạn
Hợp tác chiến lược dài hạn
Đầu tư phát triển nhà cung cấp
Tận dụng quyền lực để đàm phán điều khoản tốt hơn
Một doanh nghiệp coi mua hàng chỉ là chức năng hành chính, không tham gia vào chiến lược kinh doanh. Hạn chế lớn nhất là
Giảm quyền lực đàm phán
Tăng khối lượng công việc
Tăng chi phí nhân sự
Không tạo được giá trị chiến lược
Nhân viên X làm việc tại bộ phận mua hàng, chủ yếu xử lý đơn đặt hàng, theo dõi giao hàng và đảm bảo đúng giá đã thỏa thuận với nhà cung cấp quen thuộc. Công việc của nhân viên X mang đặc điểm của
Purchasing mang tính giao dịch
Supplier Relationship Management
Phòng mua hàng chỉ tập trung đặt hàng và thanh toán, không tham gia lựa chọn nhà cung cấp. Hạn chế lớn nhất là
Giá mua cao
Mất vai trò tạo giá trị chiến lược
Tăng khối lượng công việc
Tăng rủi ro pháp lý
Một nhà cung cấp có hiệu suất thấp nhưng cung cấp sản phẩm quan trọng, khó thay thế. Hành động phù hợp nhất là
Đổi nhà cung cấp
Loại bỏ ngay
Ép giá
Gia tăng hợp tác cải thiện hiệu suất
Một công ty tự outsource hoạt động mua cho nhóm hàng có tính chiến lược cao và nhạy cảm, sau đó gặp vấn đề kiểm soát bảo mật. Nguyên nhân chính là
Giá biến động
Nhóm này không phù hợp với outsourcing
Nhà cung cấp yếu
Thiếu hợp đồng
Bên mua có BATNA mạnh nhưng không sử dụng trong đàm phán. Sai lầm là
Thiếu kỹ năng giao tiếp
Không tận dụng quyền lực đàm phán
Đàm phán sai chiến lược
Thiếu dữ liệu
Một nhà cung cấp yêu cầu ký hợp đồng dài hạn, trong khi doanh nghiệp lo ngại biến động giá thị trường. Điều khoản nào giúp giảm rủi ro này?
Điều khoản chấm dứt
Điều khoản phạt
Điều khoản điều chỉnh giá
Điều khoản bảo mật
Một doanh nghiệp nhận thấy chỉ có rất ít nhà cung cấp đủ năng lực cho một loại nguyên vật liệu quan trọng, dẫn đến rủi ro gián đoạn sản xuất. Bộ phận Thu mua nên ưu tiên hoạt động nào sau đây?
Phát triển và tìm kiếm các nhà cung cấp mới
Tăng tồn kho an toàn
Giảm tiêu chuẩn kỹ thuật của nguyên vật liệu
Chỉ đàm phán giảm giá với nhà cung cấp hiện tại
Doanh nghiệp X luôn chọn nhà cung cấp giá rẻ nhất. Nguy cơ lớn nhất là gì?
Giao hàng nhanh hơn
Chất lượng nhà cung cấp kém, ảnh hưởng sản phẩm
Giảm chi phí kho
Mất quyền thương lượng
Khi doanh nghiệp áp dụng mua phi tập trung, lợi ích lớn nhất đối với chi nhánh là gì?
Giảm chi phí lưu kho
Tăng sức mạnh thương lượng
Đáp ứng nhu cầu nhanh chóng, linh hoạt
Kiểm soát chi phí tập trung
Sau khi ký hợp đồng, doanh nghiệp không theo dõi việc thực hiện điều khoản và chỉ xử lý khi có sự cố lớn. Sai lầm chính trong quản trị hợp đồng là
Hợp đồng quá chặt
Điều khoản phạt chưa đủ cao
Đàm phán chưa tốt
Thiếu quản lý và giám sát hợp đồng
Phòng mua hàng chịu trách nhiệm xây dựng chính sách lựa chọn và đánh giá nhà cung cấp nhằm
Giảm tồn kho
Đảm bảo minh bạch và nhất quán
Tăng tốc mua
Giảm nhân sự
Một doanh nghiệp sản xuất thực phẩm đang mua các mặt hàng sau: Nguyên liệu đầu vào để sản xuất sản phẩm, Dịch vụ vệ sinh nhà xưởng, Thiết bị văn phòng và phần mềm quản lý. Bao bì dùng để đóng gói sản phẩm bán ra thị trường. Theo phân loại hạng mục mua hàng, đâu là nhóm chi phí gián tiếp (Indirect spend)?
Dịch vụ vệ sinh nhà xưởng và thiết bị văn phòng, phần mềm quản lý
Nguyên liệu đầu vào và thiết bị văn phòng
Nguyên liệu đầu vào và bao bì sản phẩm
Bao bì và dịch vụ vệ sinh nhà xưởng
Một doanh nghiệp triển khai Lean với NCC nhưng chỉ tập trung giảm chi phí, không cải tiến quy trình. Rủi ro lớn nhất là
Chất lượng đầu vào không bền vững
Tăng minh bạch
Tăng tốc độ giao hàng
Giảm giá mua
Hợp đồng giá cố định (Fixed Price) có đặc điểm:
Giá cả biến động theo thị trường
Thanh toán theo giờ làm việc và vật liệu
Thanh toán theo chi phí + phí cố định
Giá giữ nguyên, trừ bất khả kháng hoặc thay đổi phạm vi
Phương pháp mua hàng nào giúp doanh nghiệp giảm thiểu tồn kho và chi phí lưu trữ
Mua hàng tập trung
Mua hàng phí tập trung
Mua hàng theo lô lớn
Mua hàng theo nhu cầu
Một doanh nghiệp chỉ tập trung xử lý đơn mua, hợp đồng và thanh toán. Hoạt động này phản ánh cấp độ
Purchasing
Strategic sourcing
Procurement
Supply management
Doanh nghiệp mới mở rộng thị trường, chưa có dữ liệu tiêu thụ quá khứ. Procurement phải xác định số lượng mua ban đầu dựa trên ý kiến chuyên gia và quản lý cấp cao. Phương pháp xác định số lượng mua đang được áp dụng là
Nhân quả
Chuỗi thời gian
Định lượng
Định tính
Một NCC vừa thay đổi công nghệ sản xuất. Doanh nghiệp quyết định đánh giá lại quy trình. Thời điểm đánh giá này là
Chỉ khi có lỗi lớn
Chỉ đánh giá cuối năm
Khi NCC có thay đổi quy trình
Không cần thiết
Một hợp đồng quy định rõ mức phạt nếu NCC giao hàng trễ hoặc không đạt chất lượng. Điều khoản này nhằm mục tiêu chính là
Tạo lợi thế đàm phán
Tăng giá trị hợp đồng
Thay thế kiểm tra chất lượng
Quản lý rủi ro và đảm bảo thực hiện
Việc chuẩn hóa yêu cầu mua hàng (purchase specification) giúp doanh nghiệp
Tăng số lượng NCC
So sánh NCC minh bạch và công bằng hơn
Giảm tồn kho
Giảm chi phí vận chuyển
Một công ty may mặc mua vải, chỉ may và nút áo để sản xuất sản phẩm bán ra thị trường. Các khoản chi này được phân loại là
Direct spend
Services
Indirect spend
CAPEX
Hai bên đều tập trung ép giá trong đàm phán và kết quả là mối quan hệ xấu đi, dù hợp đồng được ký. Nguyên nhân gốc rễ là
ZOPA quá hẹp
Thiếu điều khoản pháp lý
BATNA yếu
Chỉ áp dụng win-lose negotiation cho quan hệ dài hạn
Một doanh nghiệp nhận thấy chi phí phát sinh do giao hàng trễ, tồn kho và lỗi sản phẩm tăng cao. Cách tiếp cận phù hợp hơn trong đánh giá mua hàng là
So sánh giá mua
Đánh giá tổng chi phí sở hữu (TCO)
Tăng kiểm tra cuối
Giảm số NCC
Yêu cầu kỹ thuật quá chặt khiến chỉ có 1 NCC đáp ứng và giá rất cao. Hành động hợp lý nhất của procurement tiếp theo là
Dừng mua
Yêu cầu end-user xem xét lại yêu cầu kỹ thuật và phương án thay thế
Chấp nhận giá
Cắt giảm số lượng
Doanh nghiệp đầu tư nhiều vào kiểm tra cuối nhưng chất lượng vẫn không ổn định. Nguyên nhân cốt lõi là
Thiếu nhân sự QA
NCC thiếu năng lực
Chưa quản lý chất lượng theo quá trình
Giá mua thấp
Một NCC coi doanh nghiệp A là khách hàng không quan trọng, cung cấp dịch vụ kém, giá cao. NCC này coi doanh nghiệp A thuộc nhóm:
Không ưu tiên
Khai thác
Cốt lõi
Phát triển
Chỉ số nào phản ánh tốt nhất hiệu quả nội bộ của phòng mua hàng?
Giá bán
Thời gian xử lý đơn mua (cycle time)
Doanh thu công ty
Thị phần
Doanh nghiệp nhận thấy chi phí mua hàng chiếm hơn 55% giá vốn và chất lượng đầu vào ảnh hưởng trực tiếp tới sản phẩm cuối. Điều này giải thích vì sao cần
Outsourcing toàn bộ
Giảm số lượng NCC
Quản lý chất lượng NCC
Tăng giá mua
Một doanh nghiệp gọi bộ phận là "procurement" nhưng chỉ đo lường số PO xử lý. Vấn đề cốt lõi là
Thiếu nhân sự
Tên gọi không phản ánh mức độ trưởng thành thực tế
Thiếu công nghệ
Giá mua cao
Doanh nghiệp yêu cầu giao hàng nhiều đợt thay vì một lần duy nhất. Lợi ích chính của cách làm này là
Tăng rủi ro chất lượng
Giảm trách nhiệm NCC
Tăng chi phí đặt hàng
Giảm chi phí dự trữ
Điểm yếu của mua hàng phí tập trung là
Mất tính linh hoạt
Tồn kho tăng cao
Tăng chi phí vận chuyển
Khả năng thương lượng kém
Một NCC độc quyền cung cấp sản phẩm chiến lược và có quyền lực cao. Chiến lược dài hạn phù hợp nhất là
Gia tăng hấp dẫn và phát triển nguồn cung mới
Giao dịch ngắn hạn
Outsource
Tổ chức nhiều vòng đàm phán để ép nhà cung cấp có giá thấp nhất
Một công ty công nghệ quyết định tự xây dựng đội ngũ mua hàng và hệ thống nội bộ để đảm bảo bảo mật dữ liệu sản phẩm mới và giữ lại tri thức chuyên môn trong công ty. Quyết định này phản ánh chiến lược
Global sourcing
E-sourcing
Outsourcing
Insourcing
Doanh nghiệp xây dựng bộ chỉ số gồm giá mua, chất lượng, giao hàng đúng hạn, mức độ hợp tác. Hoạt động này nhằm
Đánh giá hiệu quả NCC
Đàm phán giá
Kiểm soát hợp đồng
Giảm tồn kho
Công ty A là khách hàng mua với khối lượng nhỏ, yêu cầu kỹ thuật cao, thường xuyên thay đổi forecast và quy trình nội bộ phức tạp. Nhà cung cấp vẫn chấp nhận giao hàng nhưng không ưu tiên tiến độ, phản hồi chậm và ít chủ động hỗ trợ kỹ thuật. Theo mô hình động lực nhà cung cấp, nguyên nhân phù hợp nhất là gì?
Điều kiện thị trường đang có lợi cho buyer
Nhà cung cấp đang quá tải đơn hàng
Nhà cung cấp thiếu năng lực kỹ thuật
Công ty A không có sức hấp dẫn đủ lớn đối với nhà cung cấp
Dữ liệu lỗi được thu thập để xác định lỗi nào chiếm tỷ lệ lớn nhất. Công cụ phù hợp là:
Fishbone
Scatter
Pareto Chart
Flowchart
Bộ phận Thu mua thường xuyên nhận được các yêu cầu mua gấp từ nhiều phòng ban, với thông tin kỹ thuật không đầy đủ gây khó khăn trong việc tìm nhà cung cấp phù hợp. Hoạt động nào sau đây giúp giải quyết vấn đề trên hiệu quả nhất?
Tăng số lượng nhà cung cấp
Chỉ chọn nhà cung cấp giá rẻ nhất
Thực hiện Demand Management và chuẩn hóa yêu cầu kỹ thuật
Giảm quy trình phê duyệt mua hàng
Sau khủng hoảng chuỗi cung ứng, doanh nghiệp muốn giảm rủi ro nhưng không tăng chi phí quá mức. Cách tiếp cận hợp lý nhất là
Tăng tồn kho toàn bộ
Giảm số NCC
Quản trị rủi ro theo danh mục ngành hàng
Đa dạng hóa mọi mặt hàng
Procurement quyết định đánh giá lại NCC khi hợp đồng sắp hết hạn và NCC hiện tại thường xuyên giao hàng trễ. Đây là quyết định:
Đúng thời điểm trong quy trình lựa chọn NCC
Không cần thiết
Chỉ nên làm sau khi ký hợp đồng mới
Do kế toán quyết định
Mục tiêu định nghĩa chính của phương pháp Six Sigma là
Tối đa hóa sản lượng
Tăng doanh thu bán hàng
Giảm chi phí lao động
Giảm biến động quy trình và đạt 3.4 lỗi trên 1 triệu cơ hội
Tập đoàn B áp dụng mô hình trong đó tất cả hoạt động mua hàng được thực hiện bởi phòng mua hàng tại trụ sở chính nhằm hợp nhất nhu cầu và kiểm soát chi phí. Ưu điểm lớn nhất của mô hình này là
Linh hoạt với nhu cầu từng nhà máy
Kiểm soát và tối ưu mua hàng trên toàn tổ chức
Giảm vai trò của phòng mua hàng
Hiểu rõ nhu cầu địa phương
QFD (Quality Function Deployment) được tích hợp tốt nhất vào giai đoạn nào của chu trình DMAIC để đảm bảo bám nhu cầu khách hàng?
Measure
Control
Improve
Define
Trong đàm phán, bên mua liên tục gây áp lực thời gian để buộc NCC chấp nhận điều kiện. Chiến thuật này được gọi là
Đàm phán hợp tác
Chiến thuật gây sức ép
Chiến thuật nhượng bộ
Đàm phán tích hợp
Phòng thu mua sử dụng biểu đồ để theo dõi sự ổn định của quy trình theo thời gian. Công cụ Quản lý chất lượng NCC phù hợp nhất là
Pareto
Control Chart
Histogram
Scatter
Một dự án tích hợp chuỗi cung ứng thất bại do các bộ phận và NCC không thống nhất mục tiêu, mỗi bên theo đuổi lợi ích riêng. Nguyên nhân cốt lõi là thiếu
Công nghệ
Hiểu biết chung về mục tiêu cuối cùng
Đàm phán giá
Hợp đồng dài hạn
NCC không mặn mà cải tiến chất lượng vì hợp đồng ngắn hạn và khối lượng mua không ổn định. Biện pháp hiệu quả nhất để tạo động lực là
Đổi NCC ngay
Tăng phạt chất lượng
Ép giá sâu hơn
Cam kết khối lượng và thời hạn hợp đồng hợp lý
Trong sơ đồ chuỗi giá trị của một doanh nghiệp sản xuất, hoạt động mua nguyên vật liệu không trực tiếp tạo ra sản phẩm, cuối cùng nhưng đóng vai trò hỗ trợ các hoạt động chính. Theo mô hình chuỗi giá trị của Michael Porter, hoạt động mua hàng thuộc nhóm chính.
Hoạt động hỗ trợ
Hoạt động marketing và bán hàng
Hoạt động chính
Hoạt động logistics đầu vào
Một doanh nghiệp chỉ phát hiện rủi ro NCC khi đã xảy ra sự cố. Nguyên nhân chính là
NCC yếu
Giá mua thấp
Thiếu ngân sách
Thiếu quản trị rủi ro chủ động
Một NCC giao hàng đúng hạn nhưng chất lượng linh kiện không ổn định, sai lệch thông số kỹ thuật. Theo quan điểm sản xuất, chất lượng được hiểu là
Mất đi tuân thủ tiêu chuẩn kỹ thuật
Hình ảnh thương hiệu
Giá thành thấp
Sự hài lòng của khách hàng
Mục tiêu chính của bước "xác định nhu cầu trong quy trình mua hàng" là
Đàm phán giá
Đảm bảo mua đúng - đủ - kịp thời
Ký hợp đồng
Tìm NCC
Một doanh nghiệp so sánh hiệu suất mua hàng năm nay với năm trước và với các doanh nghiệp cùng ngành. Cách tiếp cận này gọi là
Forecasting
Outsourcing
Auditing
Benchmarking
Một NCC giao hàng đúng hạn nhưng thường xuyên cần sửa lỗi sau giao. Chỉ số nào phản ánh vấn đề rõ nhất?
Giá mua
On-time delivery
Tỷ lệ lỗi / chất lượng
Lead time
Một doanh nghiệp muốn giảm rủi ro cung ứng nên quyết định chuẩn hóa yêu cầu kỹ thuật của một nhóm vật tư đang bị phụ thuộc NCC đơn lẻ. Sau 6 tháng, số lượng NCC tăng nhưng tỷ lệ lỗi sản phẩm và chi phí kiểm tra tăng mạnh, tiến độ sản xuất bị ảnh hưởng. Nguyên nhân phù hợp nhất của tình huống này là
Doanh nghiệp chuyển nhóm ngành hàng quá nhanh
Giá mua giảm quá sâu
Chuẩn hóa yêu cầu nhưng không kiểm soát năng lực NCC mới
Thiếu hợp đồng dài hạn
Khi phòng mua hàng chỉ bị đánh giá theo KPI tiết kiệm chi phí, hệ quả phổ biến là
Giảm số NCC
Bỏ qua rủi ro và chất lượng
Tăng tồn kho
Giảm minh bạch
Một doanh nghiệp đánh giá NCC rất chi tiết nhưng không gắn kết kết quả đánh giá với quyết định mua hàng. Hạn chế lớn nhất của hệ thống này là
Giảm tính minh bạch
Không tạo ra giá trị quản trị thực tế
Thiếu dữ liệu
Tốn chi phí
Nếu bộ phận kho không lưu trữ đầy đủ phiếu nhập kho, hậu quả lớn nhất là gì?
Mất khả năng đối chiếu số liệu và kiểm toán
Tăng doanh thu
Giảm chất lượng sản phẩm
Tăng chi phí vận chuyển
Doanh nghiệp chọn NCC dựa trên chứng chỉ ISO mà không đánh giá thực tế quy trình. Rủi ro lớn nhất là
Chất lượng không ổn định trong thực tế
Giá cao
Tản thời gian
Thiếu công cụ
Một NCC có tỷ lệ lỗi cao nhưng sẵn sàng cải tiến nếu được hỗ trợ kỹ thuật. Chiến lược phù hợp nhất là
Phát triển NCC có chọn lọc
Chuyển sang NCC khác
Ép phạt
Loại bỏ ngay
Mua hàng quốc tế thường đòi hỏi
Thanh toán sau khi nhận hàng
Không cần hợp đồng chính thức
Loại bỏ rủi ro tỷ giá
Thủ tục hải quan và tuân thủ luật xuất nhập khẩu
Một tập đoàn áp dụng mô hình centralized purchasing, nhưng các nhà máy địa phương phản ánh thiếu linh hoạt, phản ứng chậm với nhu cầu khẩn cấp. Điều chỉnh hợp lý nhất là
Tăng tồn kho
Áp dụng mô hình hybrid (central-local)
Giao toàn bộ quyền cho nhà máy
Quay lại decentralized hoàn toàn
Trong một doanh nghiệp, bộ phận Thu mua chịu trách nhiệm phân tích chi tiêu, lựa chọn nhà cung cấp, quản lý hợp đồng và theo dõi thanh toán. Tuy nhiên, có một hoạt động không thuộc phạm vi của bộ phận này. Hoạt động đó là
Phân tích chi phí mua hàng
Quản lý quan hệ nhà cung cấp
Chăm sóc khách hàng cuối cùng
Quản lý quy trình Procure-to-Pay
Một công ty thường xuyên thay đổi NCC, tập trung vào đàm phán giá cho từng hợp đồng riêng lẻ và chỉ chia sẻ thông tin mức tối thiểu. Mối quan hệ mua - bán này được xem là
Quan hệ hợp tác
Quan hệ độc lập
Quan hệ liên doanh
Quan hệ chiến lược dài hạn
Một doanh nghiệp tích hợp sâu với NCC và khách hàng, chia sẻ thông tin, kiến thức và tận dụng quy mô chung. Nguồn tạo lợi thế cạnh tranh bền vững trong trường hợp này là
Giảm hợp đồng
Kết hợp kiến thức - thông tin - quy mô
Ép NCC
Giá thấp
Một doanh nghiệp triển khai hệ thống mua hàng số nhưng nhân viên vẫn xử lý thủ công, dữ liệu không được cập nhật đầy đủ. Nguyên nhân cốt lõi là
NCC không hợp tác
Thiếu ngân sách
Công nghệ yếu
Chưa thay đổi tư duy và quy trình
Một doanh nghiệp muốn nâng cao chất lượng đầu vào một cách bền vững và lâu dài. Chiến lược phù hợp nhất là
Đổi NCC liên tục
Tăng kiểm tra
Giảm tiêu chuẩn
Hợp tác cải tiến chất lượng với NCC
Trong một ngành hàng, yêu cầu vốn đầu tư ban đầu không cao và công nghệ không phức tạp. Phòng mua hàng nhận thấy nhiều NCC mới có thể gia nhập thị trường trong 1-2 năm tới. Chiến lược thu mua hợp lý nhất là
Tránh cam kết dài hạn để tận dụng cạnh tranh tương lai
Tăng tồn kho
Ép giá NCC hiện tại
Ký hợp đồng độc quyền dài hạn
Doanh nghiệp muốn xem mối quan hệ giữa nhiệt độ và tỷ lệ lỗi hàn. Nên dùng công cụ nào?
Check sheet
Histogram
Scatter Diagram
Pareto
Việc tập trung hóa mua hàng toàn cầu nhưng không chuẩn hóa dữ liệu chỉ tiêu sẽ dẫn đến
Tăng tồn kho
Chậm giao hàng
Giá mua cao
Không tận dụng được lợi thế quy mô
Đánh giá NCC định kỳ nhằm
Cải thiện hiệu suất & minh bạch
Giảm số hợp đồng
Ép giá
Loại NCC
Với nhóm vật tư khan hiếm, ít NCC, procurement quyết định xem xét lại tiêu chuẩn kỹ thuật để mở rộng nguồn cung và ký hợp đồng 2-3 năm. Chiến lược này phù hợp nhất với nhóm
Non-critical
Leverage
Routine
Bottleneck
Doanh nghiệp tổ chức đấu giá điện tử cho một nhóm hàng leverage và nhận thấy giá mua giảm rõ rệt. Cơ chế chính tạo ra kết quả này là
Ép giá NCC hiện tại
Giảm tiêu chuẩn kỹ thuật
Giảm số NCC
Tăng cạnh tranh minh bạch giữa các NCC
Công ty B là khách hàng chiến lược của nhà cung cấp: mua khối lượng lớn, thanh toán đúng hạn, hợp tác lâu dài. Tuy nhiên, công ty B thường xuyên ép giá mạnh, thay đổi điều khoản hợp đồng đột ngột. Trong mô hình động lực nhà cung cấp, nhà cung cấp có khả năng phản ứng như thế nào trong dài hạn?
Không có phản ứng gì vì hợp đồng đã ký
Giảm mức độ hợp tác và tìm cách phụ thuộc ít hơn vào công ty B
Tiếp tục ưu tiên công ty B vì doanh thu lớn
Chủ động đầu tư thêm để phục vụ công ty B tốt hơn
Một NCC biết rằng doanh nghiệp chỉ còn đúng một nguồn cung khả thi trong ngắn hạn. Yếu tố nào đang làm suy yếu vị thế đàm phán của bên mua?
Giá thị trường
Chiến lược hợp tác
BATNA yếu
Điều khoản thanh toán
Một doanh nghiệp có quan hệ hợp tác lâu dài với NCC. Khi xảy ra tranh chấp về giao hàng, hai bên ưu tiên hợp bạn và thương lượng thay vì viện dẫn điều khoản hợp đồng. Cách xử lý này phản ánh đặc điểm của
Spot purchase
Quan hệ hợp tác
Quan hệ arms-length
Outsourcing
Trong quan hệ hợp tác mua – bán, hai bên vẫn có thể xảy ra bất đồng nhưng có cơ chế xử lý. Yếu tố nào KHÔNG phải điều kiện bắt buộc của quan hệ hợp tác?
Không có xung đột
Chia sẻ thông tin
Cải thiện hiệu suất
Cam kết dài hạn
Khi doanh nghiệp thanh toán toàn bộ tiền ngay khi nhận hàng, đó là hình thức
Mua đặt tiền trước nhận hàng sau
Mua trả góp
Mua giao hàng trước
Thanh toán ngay
Doanh nghiệp A hợp tác cùng 5 doanh nghiệp khác để mua chung nguyên liệu thép, rồi phân bổ theo nhu cầu từng bên. Đây là ví dụ của:
Mua tập trung
Mua phi tập trung
Liên kết thu mua phân tán tiêu thụ
Mua đặt tiền trước
Một linh kiện có chi tiêu thấp nhưng nếu thiếu sẽ làm ngừng sản xuất. Nhà cung cấp rất ít, yêu cầu công nghệ cao. Ngành hàng này thuộc nhóm:
Bottleneck
Routine
Strategic
Leverage
Việc đánh giá rủi ro tài chính của nhà cung cấp nhằm:
Tăng quyền lực mua
Tránh gián đoạn do nhà cung cấp phá sản
Đẩy nhanh thanh toán
Giảm giá mua
Doanh nghiệp phụ thuộc vào một nhà cung cấp công nghệ cao, nhưng chiếm tỷ trọng mua nhỏ trong doanh thu của nhà cung cấp. Chiến lược phù hợp nhất để tránh bị động là:
Ký hợp đồng độc quyền
Ép giá để tăng quyền lực
Vừa tăng mức độ hấp dẫn, vừa phát triển phương án thay thế
Chấp nhận mọi điều kiện của nhà cung cấp
Nhà cung cấp đạt mức Sigma cao nhưng doanh nghiệp vẫn nhận nhiều khiếu nại từ khách hàng cuối. Nguyên nhân khả dĩ nhất là:
Yêu cầu chất lượng chưa phản ánh đúng kỳ vọng khách hàng
Nhà cung cấp báo cáo không trung thực
Six Sigma sai
DPMO sai
Ban giám đốc nhận thấy việc lựa chọn nhà cung cấp phù hợp giúp doanh nghiệp giảm rủi ro gián đoạn nguồn cung, kiểm soát chi phí và nâng cao năng lực cạnh tranh. Nhận định trên cho thấy vai trò quan trọng nhất của Thu mua là:
Thực hiện các thủ tục hành chính
Chịu phục vụ bộ phận sản xuất
Chỉ giảm giá mua
Hỗ trợ mục tiêu kinh doanh và đảm bảo cung ứng liên tục
Trong đàm phán hợp đồng dài hạn, bên mua chủ động chia sẻ kế hoạch nhu cầu tương lai với nhà cung cấp. Hành động này nhằm:
Chuyển rủi ro cho nhà cung cấp
Giảm quyền lực bên mua
Tạo nền tảng cho đàm phán tích hợp và hợp tác
Giảm giá ngay
Doanh nghiệp liên tục đối đòi nhà cung cấp chỉ vì giá thấp hơn dù sản phẩm mang tính chiến lược. Hành vi này đi ngược lại nguyên tắc:
Quan hệ hợp tác chiến lược
Quản lý tồn kho
Quản lý chi phí
E-sourcing
Phòng mua hàng được tham gia sớm vào giai đoạn thiết kế sản phẩm. Vai trò này phản ánh:
Mua hàng phân tán
Mua hàng tác nghiệp
Mua hàng chiến lược
Outsourcing
Một doanh nghiệp chỉ tập trung mua hàng giá rẻ nhưng không đánh giá chất lượng. Rủi ro dài hạn là:
Giảm tồn kho
Giảm lợi nhuận
Tăng chi phí ẩn và rủi ro vận hành
Tăng quyền lực mua
Trong Measure của DMAIC, bước quan trọng nhất để đảm bảo phân tích chính xác là:
Tăng tồn kho an toàn
Viết hợp đồng mới với nhà cung cấp
Thu thập dữ liệu có độ chính xác và khả năng tái lập (reliable data)
Xây dựng biểu đồ Pareto trước tiên
Công ty X có dữ liệu nhu cầu ổn định trong 5 năm qua, không có xu hướng rõ rệt. Nên dùng phương pháp dự báo nào?
Định tính
San bằng mũ có điều chỉnh xu hướng
Holt's linear trend
Bình quân giản đơn
Việc đánh giá nhà cung cấp trước khi ký hợp đồng giúp:
Tăng tốc mua
Giảm giá
Ngăn ngừa rủi ro chất lượng từ đầu
Giảm tồn kho
Bộ phận Thu mua theo dõi chỉ số PMI để dự đoán xu hướng kinh tế, từ đó điều chỉnh kế hoạch mua nguyên vật liệu và tồn kho. Chỉ số PMI chủ yếu phản ánh:
Lợi nhuận doanh nghiệp
Mức độ hài lòng của khách hàng
Tình trạng hoạt động của nền kinh tế và ngành sản xuất
Hiệu quả marketing
Một doanh nghiệp giao toàn bộ trách nhiệm chất lượng đầu vào cho phòng QA, phòng mua hàng không tham gia. Rủi ro lớn nhất là:
Chậm giao hàng
Giá mua cao
Tăng số nhà cung cấp
Thiếu phối hợp trong quản trị nhà cung cấp
Một doanh nghiệp quyết định thuê ngoài hoạt động mua các vật tư tiêu hao, lặp lại, không mang tính chiến lược để tập trung nguồn lực cho hoạt động cốt lõi. Quyết định này phù hợp nhất với loại hàng hóa nào?
Hàng chiến lược
Hàng bottleneck
Hàng leverage
Hàng routine
Trong buổi đàm phán, bên mua liên tục đưa ra yêu cầu giảm giá mà không đề cập đến các yếu tố khác như giao hàng, chất lượng hay dịch vụ. Cách tiếp cận này có rủi ro lớn nhất là:
Mất quyền lực đàm phán
Kéo dài thời gian đàm phán
Bỏ sót cơ hội tạo giá trị tổng thể
Tăng chi phí pháp lý
Một doanh nghiệp mua vật tư văn phòng, giá trị thấp, nhiều nhà cung cấp, tiêu chuẩn sẵn có. Mục tiêu là giảm khối lượng công việc mua hàng. Chiến lược phù hợp nhất là:
Đấu thầu cạnh tranh
Tự động hóa mua hàng, tinh giản nhà cung cấp
Partnership
Insourcing
Câu hỏi nào KHÔNG thuộc nhóm 5W1H khi xác định nhu cầu mua hàng?
What – Cần mua gì
Why – Tại sao cần mua
How to pay – Thanh toán như thế nào
How much – Số lượng bao nhiêu
Một tập đoàn đa quốc gia cho phép các chi nhánh tự mua hàng, dẫn đến giá mua và tiêu chuẩn khác nhau giữa các quốc gia. Giải pháp tổ chức phù hợp nhất là:
Giảm số nhà cung cấp
Chuyển toàn bộ mua hàng về trụ sở
Tăng quyền cho từng chi nhánh
Chuẩn hóa chính sách mua hàng ở cấp tập đoàn
