wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

SHORT TEST 5 - Trích xuất câu hỏi (1)

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Một công ty dự định tung ra sản phẩm mới, chưa có dữ liệu lịch sử. Phương pháp dự báo số lượng/khối lượng mua hàng nào phù hợp nhất?

a)

Phương pháp định tính

b)

Bình quân di động

c)

Bình quân giản đơn

d)

Sốnh bằng mũ

2.

Một doanh nghiệp xác định một nhóm vật tư thuộc Leverage do có nhiều nhà cung cấp và chỉ tiêu lớn. Tuy nhiên, phòng mua hàng vẫn lựa chọn duy trì một nhà cung cấp duy nhất để "giữ quan hệ, không tạo cạnh tranh" trong nhiều năm. Hệ quả thực tế có khả năng cao nhất là

a)

Nhà cung cấp tăng đầu tư cải tiến

b)

Doanh nghiệp đánh mất lợi thế đàm phán và tiết kiệm chi phí

c)

Quan hệ hợp tác sâu hơn

d)

Giảm rủi ro cung ứng

3.

Phân loại Kraljic giúp doanh nghiệp

a)

Tăng tốc mua

b)

Chuẩn hóa hợp đồng

c)

Xây dựng chiến lược mua phù hợp

d)

Giảm số nhà cung cấp

4.

Trong tình huống khủng hoảng logistics (đứt gãy vận tải), bộ phận mua hàng nên ưu tiên giải pháp nào?

a)

Tăng chi phí marketing

b)

Giảm sản lượng

c)

Cắt giảm nhân sự

d)

Tìm nguồn cung trong nước thay thế

5.

BATNA trong đàm phán là

a)

Điều khoản hợp đồng

b)

Phương án thay thế tốt nhất

c)

Giá mục tiêu

d)

Chiến thuật ép giá

6.

Một nhóm ngành hàng có nhiều nhà cung cấp với năng lực tương đương, cạnh tranh gay gắt về giá và dịch vụ. Doanh nghiệp muốn tối ưu chi phí và điều khoản mua hàng. Chiến lược thu mua hiệu quả nhất là

a)

Ký hợp đồng dài hạn với nhà cung cấp hiện tại

b)

Chuyển sang mua spot toàn bộ

c)

Duy trì một nhà cung cấp để ổn định

d)

Tận dụng cạnh tranh để đàm phán điều khoản tốt hơn

7.

Doanh nghiệp ký hợp đồng T&M. Rủi ro chính thuộc về bên nào?

a)

Không bên nào rủi ro

b)

Bên mua vì chi phí có thể tăng không kiểm soát

c)

Cả hai ngang nhau

d)

Bên bán và giá cố định

8.

Khi nào nên dùng biểu đồ kiểm soát (control chart) trong thu mua?

a)

Khi muốn theo dõi tính ổn định thời gian xử lý đơn hàng theo thời gian

b)

Khi lập hợp đồng

c)

Khi phân loại nhà cung cấp

d)

Khi muốn phân tích mối quan hệ giữa hai biến

9.

Doanh nghiệp chỉ đánh giá nhà cung cấp dựa trên kết quả quá khứ mà không xem xét khả năng cải tiến trong tương lai. Hạn chế lớn nhất của cách tiếp cận này là

a)

Không hỗ trợ phát triển nhà cung cấp chiến lược

b)

Khó so sánh

c)

Tốn thời gian

d)

Thiếu dữ liệu

10.

Doanh nghiệp yêu cầu nhà cung cấp tuân thủ tiêu chuẩn môi trường và đạo đức kinh doanh. Xu thế này thuộc về

a)

E-auction

b)

Cost leadership

c)

Centralized purchasing

d)

Sustainable Procurement

11.

Việc tách biệt chức năng yêu cầu – phê duyệt – mua hàng nhằm

a)

Tăng tốc độ mua

b)

Giảm rủi ro gian lận

c)

Tăng quyền lực nhà cung cấp

d)

Giảm giá mua

12.

Doanh nghiệp ưu tiên chất lượng hơn giá khi mua linh kiện quan trọng cho sản phẩm cao cấp. Trong hệ thống đánh giá nhà cung cấp, điều này thể hiện ở

a)

Chọn nhà cung cấp quen

b)

Bà tiêu chí giá

c)

Gán trọng số cao hơn cho tiêu chí chất lượng

d)

Chỉ đánh giá kỹ thuật

13.

End-user mô tả yêu cầu mua thiết bị chỉ bằng câu "Máy phải chạy nhanh và ổn định." Cách mô tả này chưa phù hợp vì thiếu yếu tố nào quan trọng trong Purchase Specification?

a)

Chỉ tiêu đo lường cụ thể

b)

Giá cả

c)

Thương hiệu

d)

Xuất xứ

14.

Bộ phận mua hàng thường trực thuộc

a)

Phòng nhân sự

b)

Ban giám đốc

c)

Chuỗi cung ứng

d)

Phòng marketing

15.

Công ty X có nhiều chi nhánh tại các tỉnh, nhu cầu mua hàng của mỗi chi nhánh khác nhau rõ rệt. Phương pháp nào nên áp dụng?

a)

Mua lô lớn

b)

Mua tập trung

c)

Mua phối tập trung

d)

Liên kết thu mua

16.

Bộ phận mua hàng đàm phán thành công, giảm giá nguyên liệu 10% so với dự toán. Điều này thể hiện

a)

Giảm chất lượng sản phẩm

b)

Tăng thời gian giao hàng

c)

Quản lý tồn kho tốt

d)

Hiệu quả đàm phán giá cả cao

17.

Histogram cho bạn biết trực tiếp

a)

Mối quan hệ nguyên nhân kết quả

b)

Thứ tự ưu tiên xử lý nhà cung cấp

c)

Phân bố tần suất của một biến định lượng

d)

Mối tương quan tuyến tính giữa hai biến

18.

Doanh nghiệp muốn hợp tác sâu với nhà cung cấp nhưng e ngại chia sẻ dữ liệu tài chính và công nghệ. Đây là rào cản thuộc nhóm

a)

Thay đổi

b)

Pháp lý

c)

Bảo mật

d)

Quy mô

19.

Một doanh nghiệp chấp nhận giá mua cao hơn đổi lại nhà cung cấp cam kết giao hàng ổn định và hỗ trợ kỹ thuật. Đây là ví dụ của

a)

Đàm phán cưỡng ép

b)

Đàm phán phân phối (win lose negotiation)

c)

Đàm phán né tránh

d)

Đàm phán tích hợp (win-win negotiation)

20.

Một doanh nghiệp xây dựng bộ KPI đánh giá mức độ đáp ứng hợp đồng của nhà cung cấp: giao hàng, chất lượng, hỗ trợ kỹ thuật, chi phí. Hoạt động này thuộc bước nào?

a)

Đánh giá chất lượng nhà cung cấp

b)

Kiểm soát SPC

c)

Kiểm tra sản phẩm

d)

Lean

21.

Hai nhà cung cấp có giá mua tương đương. Nhà cung cấp A giao hàng ổn định, nhà cung cấp B thường xuyên trễ hạn nhưng linh hoạt xử lý sự cố. Nếu xét theo hiệu quả dài hạn, phòng mua hàng nên

a)

Chọn ngẫu nhiên

b)

Đánh giá dựa trên TCO và rủi ro

c)

Chọn nhà cung cấp rẻ hơn

d)

Chọn nhà cung cấp B

22.

Một doanh nghiệp sử dụng phần mềm để theo dõi chỉ tiêu, hiệu suất nhà cung cấp và hợp đồng theo thời gian thực. Xu thế này phản ánh

a)

Global sourcing

b)

E-Procurement

c)

Outsourcing

d)

Lean

23.

Một nhà cung cấp được xếp vào nhóm chiến lược vì cung cấp công nghệ cốt lõi. Phòng mua hàng tổ chức các buổi đánh giá định kỳ, chia sẻ kế hoạch nhu cầu dài hạn và cùng nhà cung cấp cải tiến quy trình. Mục tiêu chính của cách tiếp cận này là

a)

Ổn định nguồn cung và tạo giá trị dài hạn

b)

Giảm số lượng nhà cung cấp

c)

Giảm giá mua ngay

d)

Chuyển rủi ro cho nhà cung cấp

24.

Trong đàm phán với nhà cung cấp quốc tế, bộ phận mua hàng nên chú trọng nhất yếu tố nào?

a)

Chiến lược marketing

b)

Đào tạo nhân viên

c)

Quản trị nhân lực

d)

Điều khoản thanh toán và giao hàng

25.

Phòng mua hàng tham gia sớm vào quá trình phát triển sản phẩm mới để đề xuất nhà cung cấp và vật liệu phù hợp. Vai trò này thể hiện

a)

Mua hàng tác nghiệp

b)

Mua hàng hành chính

c)

Outsourcing

d)

Mua hàng chiến lược

26.

Doanh nghiệp chỉ kiểm tra chất lượng khi hàng về kho. Hạn chế lớn nhất là

a)

Phát hiện lỗi quá muộn

b)

Tốn thời gian

c)

Giảm minh bạch

d)

Chi phí cao

27.

Một linh kiện có giá trị mua lớn tại 1 công ty, ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận và rủi ro nguồn cung cao do chỉ có vài nhà cung cấp đạt chuẩn. Theo Kraljic Matrix, đây là nhóm hàng nào?

a)

Bottleneck items

b)

Strategic items

c)

Routine (Non-critical) items

d)

Leverage items

28.

Nếu tỷ lệ đơn hàng giao trễ vượt 30%, điều gì có thể xảy ra?

a)

Tăng hiệu quả tài chính

b)

Sản xuất bị gián đoạn

c)

Tăng sự hài lòng khách hàng

d)

Giảm chi phí kho

29.

Trong quá trình chuẩn bị đàm phán, phòng thu mua phân tích các phương án thay thế nếu không đạt được thỏa thuận với nhà cung cấp hiện tại. Hoạt động này nhằm xác định

a)

BATNA

b)

Giá mục tiêu

c)

ZOPA

d)

Chiến thuật nhượng bộ

30.

Một mặt hàng từ Routine chuyển sang Leverage do tăng chỉ tiêu. Doanh nghiệp nên

a)

Ký độc quyền

b)

Loại nhà cung cấp

c)

Điều chỉnh chiến lược mua

d)

Giữ chiến lược cũ

31.

Công ty X là doanh nghiệp gia đình, quy mô nhỏ, văn hóa doanh nghiệp đề cao sự tiết kiệm và kiểm soát chi phí chặt chẽ. Khi mua hàng, ban lãnh đạo yêu cầu bộ phận thu mua ưu tiên các nhà cung cấp quen biết lâu năm, ngay cả khi giá không thấp nhất. Yếu tố môi trường nào ảnh hưởng rõ nhất đến quyết định thu mua của công ty X

a)

Quy mô thị trường

b)

Chu kỳ sống sản phẩm

c)

Công nghệ sản xuất

d)

Văn hóa và chính sách doanh nghiệp

32.

Doanh nghiệp chỉ kiểm tra sản phẩm đầu ra và thường xuyên phát hiện lỗi muộn, chi phí sửa chữa cao. Nguyên nhân gốc rễ là

a)

Tiêu chuẩn thấp

b)

Chưa kiểm soát quy trình nhà cung cấp

c)

Thiếu nhân sự

d)

Giá mua rẻ

33.

Doanh nghiệp áp dụng hệ thống đánh giá nhà cung cấp định kỳ và phản hồi kết quả cho nhà cung cấp. Lợi ích lớn nhất là

a)

Giảm tồn kho

b)

Đơn giản hóa hợp đồng

c)

Thúc đẩy cải tiến liên tục từ nhà cung cấp

d)

Giảm giá mua

34.

Doanh nghiệp muốn đánh giá nhà cung cấp toàn diện, lỗi, nguyên nhân, xu hướng và quy trình. Cách tiếp cận phù hợp nhất là

a)

Đổi nhà cung cấp

b)

Chỉ kiểm tra cuối

c)

Kết hợp nhiều Quality Tools

d)

Chỉ dùng 1 công cụ

35.

Bộ phận sản xuất gửi yêu cầu mua máy đóng gói mới, nhưng không nêu rõ công suất, tốc độ, loại bao bì sử dụng và thời điểm cần giao hàng. Với vai trò procurement, thông tin nào cần được làm rõ trước tiên để tránh mua sai nhu cầu?

a)

Thông số vận hành và thời điểm giao hàng

b)

Điều khoản thanh toán

c)

Các nhà cung cấp quen thuộc

d)

Giá dự kiến của máy

36.

Một doanh nghiệp có BATNA mạnh nhưng vẫn chấp nhận thỏa thuận kém hơn kỳ vọng do sợ mất quan hệ với nhà cung cấp. Sai lầm lớn nhất trong đàm phán là

a)

Thiếu kỹ năng giao tiếp

b)

Không tận dụng BATNA trong ra quyết định

c)

Chuẩn bị chưa đủ dữ liệu

d)

Đánh giá sai ZOPA

37.

Phương pháp đánh giá nhà cung cấp dựa trên giá, chất lượng, dịch vụ và uy tín, mỗi tiêu chí có trọng số khác nhau. Phương pháp lựa chọn nhà cung cấp đang được áp dụng là

a)

Tổng chi phí thấp nhất

b)

Đánh giá cảm tính

c)

Trung bình trọng số

d)

Giá thấp nhất

38.

Danh sách nhà cung cấp tiềm năng có 12 công ty, nhưng nguồn lực đánh giá ngăn chê, Procurement chọn lọc còn 4 nhà cung cấp đáp ứng tiêu chí cơ bản. Bước này gọi là

a)

Sơ tuyển nhà cung cấp (short-list)

b)

Ký hợp đồng

c)

Đàm phán

d)

Đánh giá chi tiết

39.

Doanh nghiệp ký hợp đồng mua hàng chiến lược nhưng chỉ dựa trên mẫu hợp đồng chuẩn, không điều chỉnh theo đặc thù nhà cung cấp. Rủi ro lớn nhất là

a)

Giá mua cao

b)

Thời gian ký kéo dài

c)

Tăng chi phí đàm phán

d)

Hợp đồng không bao phủ đầy đủ rủi ro thực tế

40.

Trong đàm phán, bên mua quyết định nhượng bộ dần theo từng bước nhỏ thay vì nhượng bộ lớn ngay từ đầu. Nguyên tắc đàm phán nào đang được áp dụng?

a)

Tránh xung đột

b)

Nhượng bộ vô điều kiện

c)

Nhượng bộ có kiểm soát

d)

Tối đa hóa BATNA

41.

Một doanh nghiệp sản xuất phụ thuộc vào một nhà cung cấp linh kiện chính. Trong 2 năm gần đây, nhà cung cấp này thường xuyên giao hàng trễ và ưu tiên bên các khách hàng lớn hơn. Tuy nhiên, doanh nghiệp nhận thấy thị trường đang xuất hiện thêm một số nhà cung cấp mới với năng lực tương đương. Chiến lược phù hợp nhất để giảm rủi ro cung ứng là

a)

Phát triển thêm nhà cung cấp thay thế để giảm phụ thuộc

b)

Ký hợp đồng độc quyền dài hạn với nhà cung cấp hiện tại

c)

Tăng tồn kho an toàn

d)

Chấp nhận rủi ro để giữ quan hệ

42.

Một doanh nghiệp ký hợp đồng nhiều năm với nhà cung cấp, cùng chia sẻ kế hoạch, cải tiến chất lượng và hiệu suất. Loại quan hệ hoặc hợp đồng phù hợp nhất là

a)

Partnership / hợp đồng dài hạn

b)

Mua theo nhu cầu

c)

Spot purchase

d)

Supplier trading

43.

Phương pháp dự báo nào chủ yếu dựa trên kinh nghiệm, đánh giá trực quan và phán đoán chuyên môn?

a)

Phương pháp định tính

b)

Bình quân giản đơn

c)

Bình quân di động giản đơn

d)

San bằng mũ

44.

Một doanh nghiệp duy trì danh sách nhà cung cấp nhưng không thường xuyên rà soát, cập nhật hiệu suất hoạt động. Rủi ro lớn nhất của cách làm này là

a)

Không phát hiện sớm nhà cung cấp kém hiệu quả

b)

Giảm số lượng nhà cung cấp

c)

Tăng chi phí mua

d)

Tăng thời gian đàm phán

45.

Bộ phận Marketing yêu cầu thay đổi bao bì sản phẩm để thu hút khách hàng, trong khi bộ phận Sản xuất lo ngại chi phí tăng. Bộ phận Thu mua được yêu cầu tham gia từ giai đoạn đầu. Vai trò quan trọng nhất của Thu mua trong tình huống này là

a)

Phối hợp với các bộ phận để hài hòa mục tiêu chi phí - chất lượng - chiến lược

b)

Chỉ quan tâm đến tiến độ giao hàng

c)

Lựa chọn nhà cung cấp giá thấp nhất

d)

Chỉ thực hiện theo yêu cầu của Marketing

46.

Doanh nghiệp phụ thuộc một nhà cung cấp duy nhất cho vật tư quan trọng. Biện pháp giảm rủi ro bền vững nhất là

a)

Phát triển nguồn cung thay thế

b)

Tăng tồn kho

c)

Ép nhà cung cấp cam kết

d)

Ký hợp đồng ngắn hạn

47.

Trong một thị trường có rất là nhà cung cấp, sản phẩm khó thay thế và rào cản gia nhập cao. Theo mô hình 5 Áp lực cạnh tranh, thị trường này

a)

Không ảnh hưởng đến chiến lược mua

b)

Có lợi cho người bán

c)

Có lợi cho người mua

d)

Trung lập

48.

Doanh nghiệp phân loại nhà cung cấp theo nhóm, chiến lược ưu tiên - thông thường - cần cải thiện. Mục tiêu chính của việc phân loại này là

a)

Tăng quyền lực đàm phán

b)

Giảm số nhà cung cấp

c)

Phân bổ nguồn lực quản lý phù hợp

d)

Chuẩn hóa hợp đồng

49.

Mục tiêu chính của mô hình động lực nhà cung cấp là

a)

Hiểu cách nhà cung cấp nhìn nhận bên mua

b)

Xác định TCO

c)

Phân loại nhà cung cấp theo chỉ tiêu

d)

Phân tích rủi ro tài chính

50.

Trong một dự án phát triển sản phẩm mới, phòng thu mua là đầu mối làm việc với các nhà cung cấp bên ngoài, kết nối thông tin giữa kỹ thuật - sản xuất - nhà cung cấp. Vai trò này thể hiện chức năng nào của quản lý thu mua?

a)

Quản lý marketing

b)

Quản lý bán hàng

c)

Kiểm soát chi phí

d)

Tích hợp nhà cung cấp vào chuỗi cung ứng

51.

Một doanh nghiệp phụ thuộc vào một loại vật liệu chính. Gần đây xuất hiện vật liệu thay thế có hiệu năng tương đương nhưng yêu cầu điều chỉnh thiết kế sản phẩm. Vai trò phù hợp nhất của phòng thu mua là

a)

Chủ động phối hợp R&D đánh giá phương án thay thế để giảm rủi ro dài hạn

b)

Ép nhà cung cấp hiện tại giảm giá

c)

Chờ phòng R&D quyết định

d)

Từ chối hoàn toàn vật liệu thay thế

52.

Một công ty sản xuất đồ gỗ nhỏ lẻ thường xuyên thay đổi mẫu mã theo thị hiếu thị trường. Phương pháp mua hàng nào là hợp lý nhất?

a)

Mua theo nhu cầu

b)

Liên kết thu mua

c)

Mua tập trung

53.

Doanh nghiệp A chiếm 30% doanh thu của nhà cung cấp, trong khi nhà cung cấp này cung cấp sản phẩm phổ thông, dễ thay thế. Chiến lược quan hệ từ mối quan hệ hợp lý nhất là

a)

Chia sẻ kế hoạch dài hạn

b)

Hợp tác chiến lược dài hạn

c)

Đầu tư phát triển nhà cung cấp

d)

Tận dụng quyền lực để đàm phán điều khoản tốt hơn

54.

Một doanh nghiệp coi mua hàng chỉ là chức năng hành chính, không tham gia vào chiến lược kinh doanh. Hạn chế lớn nhất là

a)

Giảm quyền lực đàm phán

b)

Tăng khối lượng công việc

c)

Tăng chi phí nhân sự

d)

Không tạo được giá trị chiến lược

55.

Nhân viên X làm việc tại bộ phận mua hàng, chủ yếu xử lý đơn đặt hàng, theo dõi giao hàng và đảm bảo đúng giá đã thỏa thuận với nhà cung cấp quen thuộc. Công việc của nhân viên X mang đặc điểm của

a)

Purchasing mang tính giao dịch

b)

Supplier Relationship Management

56.

Phòng mua hàng chỉ tập trung đặt hàng và thanh toán, không tham gia lựa chọn nhà cung cấp. Hạn chế lớn nhất là

a)

Giá mua cao

b)

Mất vai trò tạo giá trị chiến lược

c)

Tăng khối lượng công việc

d)

Tăng rủi ro pháp lý

57.

Một nhà cung cấp có hiệu suất thấp nhưng cung cấp sản phẩm quan trọng, khó thay thế. Hành động phù hợp nhất là

a)

Đổi nhà cung cấp

b)

Loại bỏ ngay

c)

Ép giá

d)

Gia tăng hợp tác cải thiện hiệu suất

58.

Một công ty tự outsource hoạt động mua cho nhóm hàng có tính chiến lược cao và nhạy cảm, sau đó gặp vấn đề kiểm soát bảo mật. Nguyên nhân chính là

a)

Giá biến động

b)

Nhóm này không phù hợp với outsourcing

c)

Nhà cung cấp yếu

d)

Thiếu hợp đồng

59.

Bên mua có BATNA mạnh nhưng không sử dụng trong đàm phán. Sai lầm là

a)

Thiếu kỹ năng giao tiếp

b)

Không tận dụng quyền lực đàm phán

c)

Đàm phán sai chiến lược

d)

Thiếu dữ liệu

60.

Một nhà cung cấp yêu cầu ký hợp đồng dài hạn, trong khi doanh nghiệp lo ngại biến động giá thị trường. Điều khoản nào giúp giảm rủi ro này?

a)

Điều khoản chấm dứt

b)

Điều khoản phạt

c)

Điều khoản điều chỉnh giá

d)

Điều khoản bảo mật

61.

Một doanh nghiệp nhận thấy chỉ có rất ít nhà cung cấp đủ năng lực cho một loại nguyên vật liệu quan trọng, dẫn đến rủi ro gián đoạn sản xuất. Bộ phận Thu mua nên ưu tiên hoạt động nào sau đây?

a)

Phát triển và tìm kiếm các nhà cung cấp mới

b)

Tăng tồn kho an toàn

c)

Giảm tiêu chuẩn kỹ thuật của nguyên vật liệu

d)

Chỉ đàm phán giảm giá với nhà cung cấp hiện tại

62.

Doanh nghiệp X luôn chọn nhà cung cấp giá rẻ nhất. Nguy cơ lớn nhất là gì?

a)

Giao hàng nhanh hơn

b)

Chất lượng nhà cung cấp kém, ảnh hưởng sản phẩm

c)

Giảm chi phí kho

d)

Mất quyền thương lượng

63.

Khi doanh nghiệp áp dụng mua phi tập trung, lợi ích lớn nhất đối với chi nhánh là gì?

a)

Giảm chi phí lưu kho

b)

Tăng sức mạnh thương lượng

c)

Đáp ứng nhu cầu nhanh chóng, linh hoạt

d)

Kiểm soát chi phí tập trung

64.

Sau khi ký hợp đồng, doanh nghiệp không theo dõi việc thực hiện điều khoản và chỉ xử lý khi có sự cố lớn. Sai lầm chính trong quản trị hợp đồng là

a)

Hợp đồng quá chặt

b)

Điều khoản phạt chưa đủ cao

c)

Đàm phán chưa tốt

d)

Thiếu quản lý và giám sát hợp đồng

65.

Phòng mua hàng chịu trách nhiệm xây dựng chính sách lựa chọn và đánh giá nhà cung cấp nhằm

a)

Giảm tồn kho

b)

Đảm bảo minh bạch và nhất quán

c)

Tăng tốc mua

d)

Giảm nhân sự

66.

Một doanh nghiệp sản xuất thực phẩm đang mua các mặt hàng sau: Nguyên liệu đầu vào để sản xuất sản phẩm, Dịch vụ vệ sinh nhà xưởng, Thiết bị văn phòng và phần mềm quản lý. Bao bì dùng để đóng gói sản phẩm bán ra thị trường. Theo phân loại hạng mục mua hàng, đâu là nhóm chi phí gián tiếp (Indirect spend)?

a)

Dịch vụ vệ sinh nhà xưởng và thiết bị văn phòng, phần mềm quản lý

b)

Nguyên liệu đầu vào và thiết bị văn phòng

c)

Nguyên liệu đầu vào và bao bì sản phẩm

d)

Bao bì và dịch vụ vệ sinh nhà xưởng

67.

Một doanh nghiệp triển khai Lean với NCC nhưng chỉ tập trung giảm chi phí, không cải tiến quy trình. Rủi ro lớn nhất là

a)

Chất lượng đầu vào không bền vững

b)

Tăng minh bạch

c)

Tăng tốc độ giao hàng

d)

Giảm giá mua

68.

Hợp đồng giá cố định (Fixed Price) có đặc điểm:

a)

Giá cả biến động theo thị trường

b)

Thanh toán theo giờ làm việc và vật liệu

c)

Thanh toán theo chi phí + phí cố định

d)

Giá giữ nguyên, trừ bất khả kháng hoặc thay đổi phạm vi

69.

Phương pháp mua hàng nào giúp doanh nghiệp giảm thiểu tồn kho và chi phí lưu trữ

a)

Mua hàng tập trung

b)

Mua hàng phí tập trung

c)

Mua hàng theo lô lớn

d)

Mua hàng theo nhu cầu

70.

Một doanh nghiệp chỉ tập trung xử lý đơn mua, hợp đồng và thanh toán. Hoạt động này phản ánh cấp độ

a)

Purchasing

b)

Strategic sourcing

c)

Procurement

d)

Supply management

71.

Doanh nghiệp mới mở rộng thị trường, chưa có dữ liệu tiêu thụ quá khứ. Procurement phải xác định số lượng mua ban đầu dựa trên ý kiến chuyên gia và quản lý cấp cao. Phương pháp xác định số lượng mua đang được áp dụng là

a)

Nhân quả

b)

Chuỗi thời gian

c)

Định lượng

d)

Định tính

72.

Một NCC vừa thay đổi công nghệ sản xuất. Doanh nghiệp quyết định đánh giá lại quy trình. Thời điểm đánh giá này là

a)

Chỉ khi có lỗi lớn

b)

Chỉ đánh giá cuối năm

c)

Khi NCC có thay đổi quy trình

d)

Không cần thiết

73.

Một hợp đồng quy định rõ mức phạt nếu NCC giao hàng trễ hoặc không đạt chất lượng. Điều khoản này nhằm mục tiêu chính là

a)

Tạo lợi thế đàm phán

b)

Tăng giá trị hợp đồng

c)

Thay thế kiểm tra chất lượng

d)

Quản lý rủi ro và đảm bảo thực hiện

74.

Việc chuẩn hóa yêu cầu mua hàng (purchase specification) giúp doanh nghiệp

a)

Tăng số lượng NCC

b)

So sánh NCC minh bạch và công bằng hơn

c)

Giảm tồn kho

d)

Giảm chi phí vận chuyển

75.

Một công ty may mặc mua vải, chỉ may và nút áo để sản xuất sản phẩm bán ra thị trường. Các khoản chi này được phân loại là

a)

Direct spend

b)

Services

c)

Indirect spend

d)

CAPEX

76.

Hai bên đều tập trung ép giá trong đàm phán và kết quả là mối quan hệ xấu đi, dù hợp đồng được ký. Nguyên nhân gốc rễ là

a)

ZOPA quá hẹp

b)

Thiếu điều khoản pháp lý

c)

BATNA yếu

d)

Chỉ áp dụng win-lose negotiation cho quan hệ dài hạn

77.

Một doanh nghiệp nhận thấy chi phí phát sinh do giao hàng trễ, tồn kho và lỗi sản phẩm tăng cao. Cách tiếp cận phù hợp hơn trong đánh giá mua hàng là

a)

So sánh giá mua

b)

Đánh giá tổng chi phí sở hữu (TCO)

c)

Tăng kiểm tra cuối

d)

Giảm số NCC

78.

Yêu cầu kỹ thuật quá chặt khiến chỉ có 1 NCC đáp ứng và giá rất cao. Hành động hợp lý nhất của procurement tiếp theo là

a)

Dừng mua

b)

Yêu cầu end-user xem xét lại yêu cầu kỹ thuật và phương án thay thế

c)

Chấp nhận giá

d)

Cắt giảm số lượng

79.

Doanh nghiệp đầu tư nhiều vào kiểm tra cuối nhưng chất lượng vẫn không ổn định. Nguyên nhân cốt lõi là

a)

Thiếu nhân sự QA

b)

NCC thiếu năng lực

c)

Chưa quản lý chất lượng theo quá trình

d)

Giá mua thấp

80.

Một NCC coi doanh nghiệp A là khách hàng không quan trọng, cung cấp dịch vụ kém, giá cao. NCC này coi doanh nghiệp A thuộc nhóm:

a)

Không ưu tiên

b)

Khai thác

c)

Cốt lõi

d)

Phát triển

81.

Chỉ số nào phản ánh tốt nhất hiệu quả nội bộ của phòng mua hàng?

a)

Giá bán

b)

Thời gian xử lý đơn mua (cycle time)

c)

Doanh thu công ty

d)

Thị phần

82.

Doanh nghiệp nhận thấy chi phí mua hàng chiếm hơn 55% giá vốn và chất lượng đầu vào ảnh hưởng trực tiếp tới sản phẩm cuối. Điều này giải thích vì sao cần

a)

Outsourcing toàn bộ

b)

Giảm số lượng NCC

c)

Quản lý chất lượng NCC

d)

Tăng giá mua

83.

Một doanh nghiệp gọi bộ phận là "procurement" nhưng chỉ đo lường số PO xử lý. Vấn đề cốt lõi là

a)

Thiếu nhân sự

b)

Tên gọi không phản ánh mức độ trưởng thành thực tế

c)

Thiếu công nghệ

d)

Giá mua cao

84.

Doanh nghiệp yêu cầu giao hàng nhiều đợt thay vì một lần duy nhất. Lợi ích chính của cách làm này là

a)

Tăng rủi ro chất lượng

b)

Giảm trách nhiệm NCC

c)

Tăng chi phí đặt hàng

d)

Giảm chi phí dự trữ

85.

Điểm yếu của mua hàng phí tập trung là

a)

Mất tính linh hoạt

b)

Tồn kho tăng cao

c)

Tăng chi phí vận chuyển

d)

Khả năng thương lượng kém

86.

Một NCC độc quyền cung cấp sản phẩm chiến lược và có quyền lực cao. Chiến lược dài hạn phù hợp nhất là

a)

Gia tăng hấp dẫn và phát triển nguồn cung mới

b)

Giao dịch ngắn hạn

c)

Outsource

d)

Tổ chức nhiều vòng đàm phán để ép nhà cung cấp có giá thấp nhất

87.

Một công ty công nghệ quyết định tự xây dựng đội ngũ mua hàng và hệ thống nội bộ để đảm bảo bảo mật dữ liệu sản phẩm mới và giữ lại tri thức chuyên môn trong công ty. Quyết định này phản ánh chiến lược

a)

Global sourcing

b)

E-sourcing

c)

Outsourcing

d)

Insourcing

88.

Doanh nghiệp xây dựng bộ chỉ số gồm giá mua, chất lượng, giao hàng đúng hạn, mức độ hợp tác. Hoạt động này nhằm

a)

Đánh giá hiệu quả NCC

b)

Đàm phán giá

c)

Kiểm soát hợp đồng

d)

Giảm tồn kho

89.

Công ty A là khách hàng mua với khối lượng nhỏ, yêu cầu kỹ thuật cao, thường xuyên thay đổi forecast và quy trình nội bộ phức tạp. Nhà cung cấp vẫn chấp nhận giao hàng nhưng không ưu tiên tiến độ, phản hồi chậm và ít chủ động hỗ trợ kỹ thuật. Theo mô hình động lực nhà cung cấp, nguyên nhân phù hợp nhất là gì?

a)

Điều kiện thị trường đang có lợi cho buyer

b)

Nhà cung cấp đang quá tải đơn hàng

c)

Nhà cung cấp thiếu năng lực kỹ thuật

d)

Công ty A không có sức hấp dẫn đủ lớn đối với nhà cung cấp

90.

Dữ liệu lỗi được thu thập để xác định lỗi nào chiếm tỷ lệ lớn nhất. Công cụ phù hợp là:

a)

Fishbone

b)

Scatter

c)

Pareto Chart

d)

Flowchart

91.

Bộ phận Thu mua thường xuyên nhận được các yêu cầu mua gấp từ nhiều phòng ban, với thông tin kỹ thuật không đầy đủ gây khó khăn trong việc tìm nhà cung cấp phù hợp. Hoạt động nào sau đây giúp giải quyết vấn đề trên hiệu quả nhất?

a)

Tăng số lượng nhà cung cấp

b)

Chỉ chọn nhà cung cấp giá rẻ nhất

c)

Thực hiện Demand Management và chuẩn hóa yêu cầu kỹ thuật

d)

Giảm quy trình phê duyệt mua hàng

92.

Sau khủng hoảng chuỗi cung ứng, doanh nghiệp muốn giảm rủi ro nhưng không tăng chi phí quá mức. Cách tiếp cận hợp lý nhất là

a)

Tăng tồn kho toàn bộ

b)

Giảm số NCC

c)

Quản trị rủi ro theo danh mục ngành hàng

d)

Đa dạng hóa mọi mặt hàng

93.

Procurement quyết định đánh giá lại NCC khi hợp đồng sắp hết hạn và NCC hiện tại thường xuyên giao hàng trễ. Đây là quyết định:

a)

Đúng thời điểm trong quy trình lựa chọn NCC

b)

Không cần thiết

c)

Chỉ nên làm sau khi ký hợp đồng mới

d)

Do kế toán quyết định

94.

Mục tiêu định nghĩa chính của phương pháp Six Sigma là

a)

Tối đa hóa sản lượng

b)

Tăng doanh thu bán hàng

c)

Giảm chi phí lao động

d)

Giảm biến động quy trình và đạt 3.4 lỗi trên 1 triệu cơ hội

95.

Tập đoàn B áp dụng mô hình trong đó tất cả hoạt động mua hàng được thực hiện bởi phòng mua hàng tại trụ sở chính nhằm hợp nhất nhu cầu và kiểm soát chi phí. Ưu điểm lớn nhất của mô hình này là

a)

Linh hoạt với nhu cầu từng nhà máy

b)

Kiểm soát và tối ưu mua hàng trên toàn tổ chức

c)

Giảm vai trò của phòng mua hàng

d)

Hiểu rõ nhu cầu địa phương

96.

QFD (Quality Function Deployment) được tích hợp tốt nhất vào giai đoạn nào của chu trình DMAIC để đảm bảo bám nhu cầu khách hàng?

a)

Measure

b)

Control

c)

Improve

d)

Define

97.

Trong đàm phán, bên mua liên tục gây áp lực thời gian để buộc NCC chấp nhận điều kiện. Chiến thuật này được gọi là

a)

Đàm phán hợp tác

b)

Chiến thuật gây sức ép

c)

Chiến thuật nhượng bộ

d)

Đàm phán tích hợp

98.

Phòng thu mua sử dụng biểu đồ để theo dõi sự ổn định của quy trình theo thời gian. Công cụ Quản lý chất lượng NCC phù hợp nhất là

a)

Pareto

b)

Control Chart

c)

Histogram

d)

Scatter

99.

Một dự án tích hợp chuỗi cung ứng thất bại do các bộ phận và NCC không thống nhất mục tiêu, mỗi bên theo đuổi lợi ích riêng. Nguyên nhân cốt lõi là thiếu

a)

Công nghệ

b)

Hiểu biết chung về mục tiêu cuối cùng

c)

Đàm phán giá

d)

Hợp đồng dài hạn

100.

NCC không mặn mà cải tiến chất lượng vì hợp đồng ngắn hạn và khối lượng mua không ổn định. Biện pháp hiệu quả nhất để tạo động lực là

a)

Đổi NCC ngay

b)

Tăng phạt chất lượng

c)

Ép giá sâu hơn

d)

Cam kết khối lượng và thời hạn hợp đồng hợp lý

101.

Trong sơ đồ chuỗi giá trị của một doanh nghiệp sản xuất, hoạt động mua nguyên vật liệu không trực tiếp tạo ra sản phẩm, cuối cùng nhưng đóng vai trò hỗ trợ các hoạt động chính. Theo mô hình chuỗi giá trị của Michael Porter, hoạt động mua hàng thuộc nhóm chính.

a)

Hoạt động hỗ trợ

b)

Hoạt động marketing và bán hàng

c)

Hoạt động chính

d)

Hoạt động logistics đầu vào

102.

Một doanh nghiệp chỉ phát hiện rủi ro NCC khi đã xảy ra sự cố. Nguyên nhân chính là

a)

NCC yếu

b)

Giá mua thấp

c)

Thiếu ngân sách

d)

Thiếu quản trị rủi ro chủ động

103.

Một NCC giao hàng đúng hạn nhưng chất lượng linh kiện không ổn định, sai lệch thông số kỹ thuật. Theo quan điểm sản xuất, chất lượng được hiểu là

a)

Mất đi tuân thủ tiêu chuẩn kỹ thuật

b)

Hình ảnh thương hiệu

c)

Giá thành thấp

d)

Sự hài lòng của khách hàng

104.

Mục tiêu chính của bước "xác định nhu cầu trong quy trình mua hàng" là

a)

Đàm phán giá

b)

Đảm bảo mua đúng - đủ - kịp thời

c)

Ký hợp đồng

d)

Tìm NCC

105.

Một doanh nghiệp so sánh hiệu suất mua hàng năm nay với năm trước và với các doanh nghiệp cùng ngành. Cách tiếp cận này gọi là

a)

Forecasting

b)

Outsourcing

c)

Auditing

d)

Benchmarking

106.

Một NCC giao hàng đúng hạn nhưng thường xuyên cần sửa lỗi sau giao. Chỉ số nào phản ánh vấn đề rõ nhất?

a)

Giá mua

b)

On-time delivery

c)

Tỷ lệ lỗi / chất lượng

d)

Lead time

107.

Một doanh nghiệp muốn giảm rủi ro cung ứng nên quyết định chuẩn hóa yêu cầu kỹ thuật của một nhóm vật tư đang bị phụ thuộc NCC đơn lẻ. Sau 6 tháng, số lượng NCC tăng nhưng tỷ lệ lỗi sản phẩm và chi phí kiểm tra tăng mạnh, tiến độ sản xuất bị ảnh hưởng. Nguyên nhân phù hợp nhất của tình huống này là

a)

Doanh nghiệp chuyển nhóm ngành hàng quá nhanh

b)

Giá mua giảm quá sâu

c)

Chuẩn hóa yêu cầu nhưng không kiểm soát năng lực NCC mới

d)

Thiếu hợp đồng dài hạn

108.

Khi phòng mua hàng chỉ bị đánh giá theo KPI tiết kiệm chi phí, hệ quả phổ biến là

a)

Giảm số NCC

b)

Bỏ qua rủi ro và chất lượng

c)

Tăng tồn kho

d)

Giảm minh bạch

109.

Một doanh nghiệp đánh giá NCC rất chi tiết nhưng không gắn kết kết quả đánh giá với quyết định mua hàng. Hạn chế lớn nhất của hệ thống này là

a)

Giảm tính minh bạch

b)

Không tạo ra giá trị quản trị thực tế

c)

Thiếu dữ liệu

d)

Tốn chi phí

110.

Nếu bộ phận kho không lưu trữ đầy đủ phiếu nhập kho, hậu quả lớn nhất là gì?

a)

Mất khả năng đối chiếu số liệu và kiểm toán

b)

Tăng doanh thu

c)

Giảm chất lượng sản phẩm

d)

Tăng chi phí vận chuyển

111.

Doanh nghiệp chọn NCC dựa trên chứng chỉ ISO mà không đánh giá thực tế quy trình. Rủi ro lớn nhất là

a)

Chất lượng không ổn định trong thực tế

b)

Giá cao

c)

Tản thời gian

d)

Thiếu công cụ

112.

Một NCC có tỷ lệ lỗi cao nhưng sẵn sàng cải tiến nếu được hỗ trợ kỹ thuật. Chiến lược phù hợp nhất là

a)

Phát triển NCC có chọn lọc

b)

Chuyển sang NCC khác

c)

Ép phạt

d)

Loại bỏ ngay

113.

Mua hàng quốc tế thường đòi hỏi

a)

Thanh toán sau khi nhận hàng

b)

Không cần hợp đồng chính thức

c)

Loại bỏ rủi ro tỷ giá

d)

Thủ tục hải quan và tuân thủ luật xuất nhập khẩu

114.

Một tập đoàn áp dụng mô hình centralized purchasing, nhưng các nhà máy địa phương phản ánh thiếu linh hoạt, phản ứng chậm với nhu cầu khẩn cấp. Điều chỉnh hợp lý nhất là

a)

Tăng tồn kho

b)

Áp dụng mô hình hybrid (central-local)

c)

Giao toàn bộ quyền cho nhà máy

d)

Quay lại decentralized hoàn toàn

115.

Trong một doanh nghiệp, bộ phận Thu mua chịu trách nhiệm phân tích chi tiêu, lựa chọn nhà cung cấp, quản lý hợp đồng và theo dõi thanh toán. Tuy nhiên, có một hoạt động không thuộc phạm vi của bộ phận này. Hoạt động đó là

a)

Phân tích chi phí mua hàng

b)

Quản lý quan hệ nhà cung cấp

c)

Chăm sóc khách hàng cuối cùng

d)

Quản lý quy trình Procure-to-Pay

116.

Một công ty thường xuyên thay đổi NCC, tập trung vào đàm phán giá cho từng hợp đồng riêng lẻ và chỉ chia sẻ thông tin mức tối thiểu. Mối quan hệ mua - bán này được xem là

a)

Quan hệ hợp tác

b)

Quan hệ độc lập

c)

Quan hệ liên doanh

d)

Quan hệ chiến lược dài hạn

117.

Một doanh nghiệp tích hợp sâu với NCC và khách hàng, chia sẻ thông tin, kiến thức và tận dụng quy mô chung. Nguồn tạo lợi thế cạnh tranh bền vững trong trường hợp này là

a)

Giảm hợp đồng

b)

Kết hợp kiến thức - thông tin - quy mô

c)

Ép NCC

d)

Giá thấp

118.

Một doanh nghiệp triển khai hệ thống mua hàng số nhưng nhân viên vẫn xử lý thủ công, dữ liệu không được cập nhật đầy đủ. Nguyên nhân cốt lõi là

a)

NCC không hợp tác

b)

Thiếu ngân sách

c)

Công nghệ yếu

d)

Chưa thay đổi tư duy và quy trình

119.

Một doanh nghiệp muốn nâng cao chất lượng đầu vào một cách bền vững và lâu dài. Chiến lược phù hợp nhất là

a)

Đổi NCC liên tục

b)

Tăng kiểm tra

c)

Giảm tiêu chuẩn

d)

Hợp tác cải tiến chất lượng với NCC

120.

Trong một ngành hàng, yêu cầu vốn đầu tư ban đầu không cao và công nghệ không phức tạp. Phòng mua hàng nhận thấy nhiều NCC mới có thể gia nhập thị trường trong 1-2 năm tới. Chiến lược thu mua hợp lý nhất là

a)

Tránh cam kết dài hạn để tận dụng cạnh tranh tương lai

b)

Tăng tồn kho

c)

Ép giá NCC hiện tại

d)

Ký hợp đồng độc quyền dài hạn

121.

Doanh nghiệp muốn xem mối quan hệ giữa nhiệt độ và tỷ lệ lỗi hàn. Nên dùng công cụ nào?

a)

Check sheet

b)

Histogram

c)

Scatter Diagram

d)

Pareto

122.

Việc tập trung hóa mua hàng toàn cầu nhưng không chuẩn hóa dữ liệu chỉ tiêu sẽ dẫn đến

a)

Tăng tồn kho

b)

Chậm giao hàng

c)

Giá mua cao

d)

Không tận dụng được lợi thế quy mô

123.

Đánh giá NCC định kỳ nhằm

a)

Cải thiện hiệu suất & minh bạch

b)

Giảm số hợp đồng

c)

Ép giá

d)

Loại NCC

124.

Với nhóm vật tư khan hiếm, ít NCC, procurement quyết định xem xét lại tiêu chuẩn kỹ thuật để mở rộng nguồn cung và ký hợp đồng 2-3 năm. Chiến lược này phù hợp nhất với nhóm

a)

Non-critical

b)

Leverage

c)

Routine

d)

Bottleneck

125.

Doanh nghiệp tổ chức đấu giá điện tử cho một nhóm hàng leverage và nhận thấy giá mua giảm rõ rệt. Cơ chế chính tạo ra kết quả này là

a)

Ép giá NCC hiện tại

b)

Giảm tiêu chuẩn kỹ thuật

c)

Giảm số NCC

d)

Tăng cạnh tranh minh bạch giữa các NCC

126.

Công ty B là khách hàng chiến lược của nhà cung cấp: mua khối lượng lớn, thanh toán đúng hạn, hợp tác lâu dài. Tuy nhiên, công ty B thường xuyên ép giá mạnh, thay đổi điều khoản hợp đồng đột ngột. Trong mô hình động lực nhà cung cấp, nhà cung cấp có khả năng phản ứng như thế nào trong dài hạn?

a)

Không có phản ứng gì vì hợp đồng đã ký

b)

Giảm mức độ hợp tác và tìm cách phụ thuộc ít hơn vào công ty B

c)

Tiếp tục ưu tiên công ty B vì doanh thu lớn

d)

Chủ động đầu tư thêm để phục vụ công ty B tốt hơn

127.

Một NCC biết rằng doanh nghiệp chỉ còn đúng một nguồn cung khả thi trong ngắn hạn. Yếu tố nào đang làm suy yếu vị thế đàm phán của bên mua?

a)

Giá thị trường

b)

Chiến lược hợp tác

c)

BATNA yếu

d)

Điều khoản thanh toán

128.

Một doanh nghiệp có quan hệ hợp tác lâu dài với NCC. Khi xảy ra tranh chấp về giao hàng, hai bên ưu tiên hợp bạn và thương lượng thay vì viện dẫn điều khoản hợp đồng. Cách xử lý này phản ánh đặc điểm của

a)

Spot purchase

b)

Quan hệ hợp tác

c)

Quan hệ arms-length

d)

Outsourcing

129.

Trong quan hệ hợp tác mua – bán, hai bên vẫn có thể xảy ra bất đồng nhưng có cơ chế xử lý. Yếu tố nào KHÔNG phải điều kiện bắt buộc của quan hệ hợp tác?

a)

Không có xung đột

b)

Chia sẻ thông tin

c)

Cải thiện hiệu suất

d)

Cam kết dài hạn

130.

Khi doanh nghiệp thanh toán toàn bộ tiền ngay khi nhận hàng, đó là hình thức

a)

Mua đặt tiền trước nhận hàng sau

b)

Mua trả góp

c)

Mua giao hàng trước

d)

Thanh toán ngay

131.

Doanh nghiệp A hợp tác cùng 5 doanh nghiệp khác để mua chung nguyên liệu thép, rồi phân bổ theo nhu cầu từng bên. Đây là ví dụ của:

a)

Mua tập trung

b)

Mua phi tập trung

c)

Liên kết thu mua phân tán tiêu thụ

d)

Mua đặt tiền trước

132.

Một linh kiện có chi tiêu thấp nhưng nếu thiếu sẽ làm ngừng sản xuất. Nhà cung cấp rất ít, yêu cầu công nghệ cao. Ngành hàng này thuộc nhóm:

a)

Bottleneck

b)

Routine

c)

Strategic

d)

Leverage

133.

Việc đánh giá rủi ro tài chính của nhà cung cấp nhằm:

a)

Tăng quyền lực mua

b)

Tránh gián đoạn do nhà cung cấp phá sản

c)

Đẩy nhanh thanh toán

d)

Giảm giá mua

134.

Doanh nghiệp phụ thuộc vào một nhà cung cấp công nghệ cao, nhưng chiếm tỷ trọng mua nhỏ trong doanh thu của nhà cung cấp. Chiến lược phù hợp nhất để tránh bị động là:

a)

Ký hợp đồng độc quyền

b)

Ép giá để tăng quyền lực

c)

Vừa tăng mức độ hấp dẫn, vừa phát triển phương án thay thế

d)

Chấp nhận mọi điều kiện của nhà cung cấp

135.

Nhà cung cấp đạt mức Sigma cao nhưng doanh nghiệp vẫn nhận nhiều khiếu nại từ khách hàng cuối. Nguyên nhân khả dĩ nhất là:

a)

Yêu cầu chất lượng chưa phản ánh đúng kỳ vọng khách hàng

b)

Nhà cung cấp báo cáo không trung thực

c)

Six Sigma sai

d)

DPMO sai

136.

Ban giám đốc nhận thấy việc lựa chọn nhà cung cấp phù hợp giúp doanh nghiệp giảm rủi ro gián đoạn nguồn cung, kiểm soát chi phí và nâng cao năng lực cạnh tranh. Nhận định trên cho thấy vai trò quan trọng nhất của Thu mua là:

a)

Thực hiện các thủ tục hành chính

b)

Chịu phục vụ bộ phận sản xuất

c)

Chỉ giảm giá mua

d)

Hỗ trợ mục tiêu kinh doanh và đảm bảo cung ứng liên tục

137.

Trong đàm phán hợp đồng dài hạn, bên mua chủ động chia sẻ kế hoạch nhu cầu tương lai với nhà cung cấp. Hành động này nhằm:

a)

Chuyển rủi ro cho nhà cung cấp

b)

Giảm quyền lực bên mua

c)

Tạo nền tảng cho đàm phán tích hợp và hợp tác

d)

Giảm giá ngay

138.

Doanh nghiệp liên tục đối đòi nhà cung cấp chỉ vì giá thấp hơn dù sản phẩm mang tính chiến lược. Hành vi này đi ngược lại nguyên tắc:

a)

Quan hệ hợp tác chiến lược

b)

Quản lý tồn kho

c)

Quản lý chi phí

d)

E-sourcing

139.

Phòng mua hàng được tham gia sớm vào giai đoạn thiết kế sản phẩm. Vai trò này phản ánh:

a)

Mua hàng phân tán

b)

Mua hàng tác nghiệp

c)

Mua hàng chiến lược

d)

Outsourcing

140.

Một doanh nghiệp chỉ tập trung mua hàng giá rẻ nhưng không đánh giá chất lượng. Rủi ro dài hạn là:

a)

Giảm tồn kho

b)

Giảm lợi nhuận

c)

Tăng chi phí ẩn và rủi ro vận hành

d)

Tăng quyền lực mua

141.

Trong Measure của DMAIC, bước quan trọng nhất để đảm bảo phân tích chính xác là:

a)

Tăng tồn kho an toàn

b)

Viết hợp đồng mới với nhà cung cấp

c)

Thu thập dữ liệu có độ chính xác và khả năng tái lập (reliable data)

d)

Xây dựng biểu đồ Pareto trước tiên

142.

Công ty X có dữ liệu nhu cầu ổn định trong 5 năm qua, không có xu hướng rõ rệt. Nên dùng phương pháp dự báo nào?

a)

Định tính

b)

San bằng mũ có điều chỉnh xu hướng

c)

Holt's linear trend

d)

Bình quân giản đơn

143.

Việc đánh giá nhà cung cấp trước khi ký hợp đồng giúp:

a)

Tăng tốc mua

b)

Giảm giá

c)

Ngăn ngừa rủi ro chất lượng từ đầu

d)

Giảm tồn kho

144.

Bộ phận Thu mua theo dõi chỉ số PMI để dự đoán xu hướng kinh tế, từ đó điều chỉnh kế hoạch mua nguyên vật liệu và tồn kho. Chỉ số PMI chủ yếu phản ánh:

a)

Lợi nhuận doanh nghiệp

b)

Mức độ hài lòng của khách hàng

c)

Tình trạng hoạt động của nền kinh tế và ngành sản xuất

d)

Hiệu quả marketing

145.

Một doanh nghiệp giao toàn bộ trách nhiệm chất lượng đầu vào cho phòng QA, phòng mua hàng không tham gia. Rủi ro lớn nhất là:

a)

Chậm giao hàng

b)

Giá mua cao

c)

Tăng số nhà cung cấp

d)

Thiếu phối hợp trong quản trị nhà cung cấp

146.

Một doanh nghiệp quyết định thuê ngoài hoạt động mua các vật tư tiêu hao, lặp lại, không mang tính chiến lược để tập trung nguồn lực cho hoạt động cốt lõi. Quyết định này phù hợp nhất với loại hàng hóa nào?

a)

Hàng chiến lược

b)

Hàng bottleneck

c)

Hàng leverage

d)

Hàng routine

147.

Trong buổi đàm phán, bên mua liên tục đưa ra yêu cầu giảm giá mà không đề cập đến các yếu tố khác như giao hàng, chất lượng hay dịch vụ. Cách tiếp cận này có rủi ro lớn nhất là:

a)

Mất quyền lực đàm phán

b)

Kéo dài thời gian đàm phán

c)

Bỏ sót cơ hội tạo giá trị tổng thể

d)

Tăng chi phí pháp lý

148.

Một doanh nghiệp mua vật tư văn phòng, giá trị thấp, nhiều nhà cung cấp, tiêu chuẩn sẵn có. Mục tiêu là giảm khối lượng công việc mua hàng. Chiến lược phù hợp nhất là:

a)

Đấu thầu cạnh tranh

b)

Tự động hóa mua hàng, tinh giản nhà cung cấp

c)

Partnership

d)

Insourcing

149.

Câu hỏi nào KHÔNG thuộc nhóm 5W1H khi xác định nhu cầu mua hàng?

a)

What – Cần mua gì

b)

Why – Tại sao cần mua

c)

How to pay – Thanh toán như thế nào

d)

How much – Số lượng bao nhiêu

150.

Một tập đoàn đa quốc gia cho phép các chi nhánh tự mua hàng, dẫn đến giá mua và tiêu chuẩn khác nhau giữa các quốc gia. Giải pháp tổ chức phù hợp nhất là:

a)

Giảm số nhà cung cấp

b)

Chuyển toàn bộ mua hàng về trụ sở

c)

Tăng quyền cho từng chi nhánh

d)

Chuẩn hóa chính sách mua hàng ở cấp tập đoàn