Search Header Logo
từ vựng tiếng anh của MINLOC

từ vựng tiếng anh của MINLOC

Assessment

Presentation

English

University

Easy

Created by

Lộc Minh

Used 5+ times

FREE Resource

0 Slides • 60 Questions

1

Multiple Choice

Announce

1

Thông báo

2

Truyền đến

3

Đánh vần

4

Bình

2

Multiple Choice

Revise

1

Làm bài

2

Đánh vần

3

Ôn tập

4

Luyện tập

3

Multiple Choice

đánh vần

1

housewife

2

spell

3

Speel

4

spick

4

Fill in the Blank

Type answer...

5

Fill in the Blank

Type answer...

6

Multiple Choice

Trung tâm

1

Centre

2

Centrol

3

revise

4

indicate

7

Fill in the Blank

Type answer...

8

Fill in the Blank

Type answer...

9

Fill in the Blank

Type answer...

10

Multiple Choice

Housewife

1

làm thêm tại nhà

2

Nhà vợ

3

Nội trợ

4

người giúp việc

11

Fill in the Blank

Type answer...

12

Fill in the Blank

Type answer...

13

Multiple Choice

thay thế

1

indicate

2

Replace

3

mention

4

prevent

14

Fill in the Blank

Type answer...

15

Multiple Choice

Prevent

1

trãi qua

2

dừng lại

3

ngăn cản

4

cấm kị

16

Multiple Choice

chỉ ra

1

publich

2

Indicate

3

India

4

shown

17

Multiple Choice

shown

1

đưa

2

cho xem

3

đưa ra

4

cho đi

18

Multiple Choice

Duy trì

1

Tain

2

Maintain

3

Mental

4

Mountain

19

Fill in the Blank

Type answer...

20

Multiple Choice

Trãi qua

1

Determine

2

Single

3

Sufer

4

Suffer

21

Multiple Choice

Tránh

1

atr

2

Admit

3

avoice

4

avoid

22

Multiple Choice

diễn tả biểu lộ

1

Express

2

exciting

3

direstion

4

endustry

23

Multiple Choice

Quyết tâm

1
Persistence
2
Motivation
3
Resolve
4

Determine

24

Multiple Choice

improve

1

phát huy

2

Im lặng

3

Cải thiện

4

tiến bộ

25

Multiple Choice

progress

1

tiến bộ

2

phát huy

3

phấn đấu

4

im lặng

26

Multiple Choice

culture

1

Bảo tồn

2

văn hóa

3

bản sắc dân tộc

4

Di sản

27

Multiple Choice

tự tin

1
insecurity
2

confident

3
self-doubt
4
hesitation

28

Fill in the Blank

Type answer...

29

Fill in the Blank

Type answer...

30

Multiple Choice

nhảy

1

stand

2

jump

3

dumb

4

jack

31

Multiple Choice

brain

1

thương hiệu

2

đầu óc

3

thông minh

4

khôn khéo

32

Multiple Choice

anything

1

có lẻ

2

những gì

3

nghĩ về gì

4

bất cứ điều gì

33

Multiple Choice

đến

1

advance

2

arrive

3

afrain

4

arree

34

Multiple Choice

deserve

1

động lực

2

tôn vinh

3

xứng đáng

4

khâm phục

35

Fill in the Blank

Type answer...

36

Fill in the Blank

Type answer...

37

Fill in the Blank

Type answer...

38

Multiple Choice

sợ hãi

1

afraid

2

areed

3

afrain

4

allow

39

Multiple Choice

cho phép - để cho

1

yes

2

also

3

allow

4

desk

40

Multiple Choice

honest

1

tốt bụng

2

sợ hãi

3

trung thực

4

dũng cảm

41

Multiple Choice

lazy

1

nhút nhát

2

thân thiện

3

siêng năng

4

lười biếng

42

Multiple Choice

quiet

1

cô đơn

2

im lặng - bình yên

3

im lặng - trầm tính

4

ồn ào - ra vẻ

43

Multiple Choice

thông minh - không khéo

1

cheerful

2

brave

3

clever

4

afraid

44

Multiple Choice

lịch sự - lễ phép

1

polite

2

police

3

anrgy

4

lonely

45

Multiple Choice

grumpy

1

lo lắng

2

chăm chỉ

3

cởi mở

4

khó chịu

46

Multiple Choice

shy

1

hổ thẹn

2

xa cách

3

dễ gần

4

nhút nhát

47

Multiple Choice

insolence

1

nói dối

2

láo xược

3

khó chịu

4

bệnh dại

48

Fill in the Blank

Type answer...

49

Multiple Choice

difinion

1

khu vực

2

sự thật

3

định nghĩa

4

chiến lược

50

Multiple Choice

policy

1

chính sách

2

phương án

3

tổ chức

4

nguyên bản

51

Multiple Choice

intance

1

tương lai

2

quá khứ

3

khoảng khắc

4

kĩ niệm

52

Fill in the Blank

Type answer...

53

Multiple Choice

hướng đông

1

north

2

south

3

west

4

east

54

Multiple Choice

hướng tây

1

north

2

souther

3

west

4

east

55

Multiple Choice

hướng bắc

1

north

2

souther

3

west

4

east

56

Multiple Choice

sự phân tích

1

strategy

2

organization

3

technology

4

analysic

57

Fill in the Blank

Type answer...

58

Fill in the Blank

Type answer...

59

Multiple Choice

oven

1

kệ chén

2

lò nướng

3

tủ lạnh

4

lò vi sống

60

Multiple Choice

variety

1

hồ sơ

2

sự đa dạng

3

sự bất ngờ

4

chiến lược

Announce

1

Thông báo

2

Truyền đến

3

Đánh vần

4

Bình

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 60

MULTIPLE CHOICE