Search Header Logo
Bài học không có tiêu đề

Bài học không có tiêu đề

Assessment

Presentation

English

8th Grade

Practice Problem

Easy

Created by

Evor Jimmy

Used 3+ times

FREE Resource

0 Slides • 50 Questions

1

Multiple Choice

environment

1

tài nguyên

2

ô nhiễm

3

môi trường

4

động vật hoang dã

2

Multiple Choice

pollution

1

ô nhiễm

2

phá hoại

3

động vật hoang dã

4

động vật hoang dã

3

Multiple Choice

recycle

1

khí hậu

2

môi trường

3

bảo vệ

4

tái chế

4

Multiple Choice

climate

1

tự nhiên

2

phá hoại

3

khí hậu

4

bảo vệ

5

Multiple Choice

global warming

1

phá hoại

2

nóng lên toàn cầu

3

môi trường

4

tái chế

6

Multiple Choice

wildlife

1

động vật hoang dã

2

môi trường

3

khí hậu

4

tài nguyên

7

Multiple Choice

natural

1

tài nguyên

2

khí hậu

3

tự nhiên

4

sự thăng chức

8

Multiple Choice

protect

1

nóng lên toàn cầu

2

phá hoại

3

ô nhiễm

4

bảo vệ

9

Multiple Choice

damage

1

tài nguyên

2

phá hoại

3

động vật hoang dã

4

ô nhiễm

10

Multiple Choice

resource

1

tài nguyên

2

bảo vệ

3

tự nhiên

4

tái chế

11

Multiple Choice

career

1

người tuyển dụng

2

lương

3

người tuyển dụng

4

sự nghiệp

12

Multiple Choice

colleague

1

phỏng vấn

2

kinh nghiệm

3

đồng nghiệp

4

trách nhiệm

13

Multiple Choice

employer

1

sự nghiệp

2

nhân viên

3

đơn xin việc

4

người tuyển dụng

14

Multiple Choice

employee

1

nhân viên

2

lương

3

đồng nghiệp

4

trách nhiệm

15

Multiple Choice

salary

1

sự thăng chức

2

lương

3

sự nghiệp

4

nhân viên

16

Multiple Choice

interview

1

đơn xin việc

2

nhân viên

3

phỏng vấn

4

sự nghiệp

17

Multiple Choice

application

1

kinh nghiệm

2

đơn xin việc

3

trách nhiệm

4

đồng nghiệp

18

Multiple Choice

experience

1

lương

2

người tuyển dụng

3

sự nghiệp

4

kinh nghiệm

19

Multiple Choice

responsibility

1

đồng nghiệp

2

phỏng vấn

3

trách nhiệm

4

đơn xin việc

20

Multiple Choice

promotion

1

người tuyển dụng

2

sự thăng chức

3

động vật hoang dã

4

phá hoại

21

Multiple Choice

degree

1

bằng cấp

2

thuyết trình

3

kiến thức

4

đào tạo

22

Multiple Choice

research

1

kiến thức

2

môn học

3

thuyết trình

4

nghiên cứu

23

Multiple Choice

knowledge

1

kiến thức

2

môn học

3

tốt nghiệp

4

đào tạo

24

Multiple Choice

graduate

1

sự thăng chức

2

bằng cấp

3

tốt nghiệp

4

nghiên cứu

25

Multiple Choice

subject

1

kiến thức

2

trình độ

3

môn học

4

bài giảng

26

Multiple Choice

training

1

nghiên cứu

2

tốt nghiệp

3

bài giảng

4

đào tạo

27

Multiple Choice

lecture

1

bài giảng

2

kiến thức

3

tốt nghiệp

4

trình độ

28

Multiple Choice

project

1

trình độ

2

tốt nghiệp

3

dự án

4

bằng cấp

29

Multiple Choice

presentation

1

thuyết trình

2

trách nhiệm

3

bài giảng

4

tốt nghiệp

30

Multiple Choice

qualification

1

môi trường

2

môn học

3

trình độ

4

nghiên cứu

31

Multiple Choice

adventure

1

chỗ ở

2

phiêu lưu

3

hộ chiếu

4

phong tục

32

Multiple Choice

destination

1

bệnh tật

2

đồ lưu niệm

3

đặt chỗ

4

điểm đến

33

Multiple Choice

accommodation

1

điểm tham quan

2

chỗ ở

3

hộ chiếu

4

thuộc văn hóa

34

Multiple Choice

attraction

1

điểm tham quan

2

truyền thống

3

điều trị

4

chỗ ở

35

Multiple Choice

reservation

1

phiêu lưu

2

đặt chỗ

3

điểm đến

4

thuyết trình

36

Multiple Choice

tradition

1

lũ lụt

2

động đất

3

truyền thống

4

thuộc văn hóa

37

Multiple Choice

custom

1

phong tục

2

trình độ

3

phiêu lưu

4

đào tạo

38

Multiple Choice

cultural

1

hộ chiếu

2

thuộc văn hóa

3

điểm đến

4

đồng nghiệp

39

Multiple Choice

passport

1

thuộc văn hóa

2

đồ lưu niệm

3

hộ chiếu

4

tập thể dục

40

Multiple Choice

souvenir

1

đặt chỗ

2

chỗ ở

3

điểm tham quan

4

đồ lưu niệm

41

Multiple Choice

disease

1

bệnh tật

2

thể chất

3

sống sót

4

triệu chứng

42

Multiple Choice

treatment

1

điều trị

2

chế độ ăn uống

3

chấn thương

4

triệu chứng

43

Multiple Choice

medicine

1

tập thể dục

2

thuốc

3

thể chất

4

phiêu lưu

44

Multiple Choice

symptom

1

triệu chứng

2

thuốc

3

tinh thần

4

hồi phục

45

Multiple Choice

injury

1

bệnh tật

2

hồi phục

3

chấn thương

4

điều trị

46

Multiple Choice

recover

1

chấn thương

2

hồi phục

3

sự thăng chức

4

bằng cấp

47

Multiple Choice

diet

1

tinh thần

2

kỹ thuật số

3

chế độ ăn uống

4

mạng internet

48

Multiple Choice

exercise

1

điểm tham quan

2

đồ lưu niệm

3

dự báo

4

tập thể dục

49

Multiple Choice

mental

1

thể chất

2

tinh thần

3

điều trị

4

chấn thương

50

Multiple Choice

physical

1

thể chất

2

triệu chứng

3

thuốc

4

lũ lụt

environment

1

tài nguyên

2

ô nhiễm

3

môi trường

4

động vật hoang dã

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 50

MULTIPLE CHOICE

Discover more resources for English