Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Class 11 - Unit 5 - Round 2

Total questions: 90

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Lastly

a)

Chứa đựng

b)

Khởi xướng

c)

Vẫn

d)

Cuối cùng

2.

Stand + ?

a)

To: Xin lỗi ai vì điều gì

b)

For: Đại diện cho điều gì

c)

On: Phản ứng thái quá

d)

Off: Phê duyệt

3.

Agreement

a)

Sự đẩy mạnh

b)

Hiệp ước

c)

Nhà chính trị

d)

Thiếu sót

4.

Prince

a)

Cộng hòa

b)

Điểm yếu

c)

Nhà chính trị

d)

Hoàng tử

5.

Promotion

a)

Chính trị

b)

Sự đẩy mạnh

c)

Thiếu sót

d)

Sự giảm

6.

Loan

a)

Khoản vay

b)

Cuộc đua

c)

Điểm yếu

d)

Công việc

7.

Dominate

a)

Đẩy mạnh

b)

Miêu tả

c)

Lấn át

d)

Tính toán

8.

Unfortunate

a)

Không may mắn

b)

Mang tính đổi mới

c)

Thuộc về chính trị

d)

Thận trọng

9.

Promote

a)

Xứng đáng

b)

Chứa đựng

c)

Mua sắm

d)

Đẩy mạnh

10.

Ethnic

a)

Thuộc dân tộc

b)

Đơn giản

c)

Không may mắn

d)

Đông dân

11.

Alleviation

a)

Sự đẩy mạnh

b)

Chính trị

c)

Nhà chính trị

d)

Sự giảm

12.

Affair

a)

Công việc

b)

Sự tăng trưởng

c)

Diễn đàn

d)

Lĩnh vực

13.

Politician

a)

Nội bộ

b)

Nhà chính trị

c)

Người khởi xướng

d)

Chính trị

14.

Overreact

a)

Tính toán

b)

Xứng đáng

c)

Phản ứng thái quá

d)

Sinh sôi nảy nở

15.

Purchase

a)

Mua sắm

b)

Khởi xướng

c)

Đề xuất

d)

Lấn át

16.

Primarily

a)

Chủ yếu

b)

Cơ bản

c)

Dành riêng cho

d)

Chủ trì

17.

Congress

a)

Chiến thắng

b)

Điểm yếu

c)

Đại hội

d)

Cơ chế

18.

Politics

a)

Điểm yếu

b)

Nhà chính trị

c)

Công việc

d)

Chính trị

19.

Political

a)

Thuộc về chính trị

b)

Đông dân

c)

Ngày càng gia tăng

d)

Cộng sản

20.

Field

a)

Hoàng tử

b)

Khoản vay

c)

Diễn đàn

d)

Lĩnh vực

21.

Forum

a)

Cuộc đua

b)

Khoản vay

c)

Hoàng tử

d)

Diễn đàn

22.

Democratization

a)

Sự dân chủ hóa

b)

Sự giảm

c)

Sự đàng hoàng

d)

Sự đề xuất

23.

Initiation

a)

Sự khởi xướng

b)

Sự không ổn định

c)

Người khởi xướng

d)

Sự đẩy mạnh

24.

Treaty

a)

Văn kiện

b)

Khoản vay

c)

Hiệp ước

d)

Hoàng tử

25.

Deserve

a)

Xứng đáng

b)

Chứa đựng

c)

Đẩy mạnh

d)

Thông qua

26.

Democratic

a)

Dân chủ

b)

Bên ngoài

c)

Tế nhị

d)

Nội bộ

27.

Apologize + ? + Sbd + ? + Sth

a)

To/Of: Cả hai đều không

b)

For/To : Đại diện cho điều gì

c)

To/For: Xin lỗi ai vì điều gì

d)

Ving/For: Thận trọng, khôn khéo

28.

Weakness

a)

Chính trị

b)

Cuộc đua

c)

Điểm yếu

d)

Công việc

29.

Resolution

a)

Cơ chế

b)

Chính trị

c)

Điểm yếu

d)

Nghị quyết

30.

Initiate

a)

Phát triển

b)

Khởi xướng

c)

Lấn át

d)

Sinh sôi nảy nở

31.

Regionalism

a)

Sự không ổn định

b)

Chủ nghĩa khu vực

c)

Chính trị

d)

Chương trình

32.

Keep Sbd + ?

a)

Ving: Bắt ai làm gì

b)

For: Đại diện cho điều gì

c)

To v: Phản ứng thái quá

d)

With: Hòa hợp với điều gì

33.

Mechanism

a)

Cộng hòa

b)

Chủ nghĩa khu vực

c)

Kẻ thù

d)

Cơ chế

34.

Contain

a)

Tính toán

b)

Chứa đựng

c)

Làm giảm

d)

Chủ trì

35.

Lexicon

a)

Lĩnh vực

b)

Từ vựng

c)

Hoàng tử

d)

Cuộc đua

36.

Overshadow

a)

Mua sắm

b)

Chứa đựng

c)

Gia tăng

d)

Làm lu mờ

37.

Aim + ?

a)

With: Hòa hợp với điều gì

b)

Ving: Phê duyệt

c)

At: Nhắm tới điều gì

d)

To V: Yêu cầu ai làm gì

38.

Populous

a)

Đông dân

b)

Chính thức

c)

Đơn giản

d)

Cộng sản

39.

Initiator

a)

Sự đẩy mạnh

b)

Sự không ổn định

c)

Người khởi xướng

d)

Sự khởi xướng

40.

Propose

a)

Thông qua

b)

Đề xuất

c)

Làm giảm

d)

Chủ trì

41.

Uphold

a)

Chủ trì

b)

Ủng hộ

c)

Lấn át

d)

Bắt buộc

42.

Neither ... nor ...

a)

Cả hai đều không

b)

Phê duyệt

c)

Nhắm tới điều gì

d)

Bắt ai làm gì

43.

Namely

a)

Cơ bản

b)

Dành riêng cho

c)

Kể tên

d)

Cuối cùng

44.

Republic

a)

Cộng hòa

b)

Chính trị

c)

Điểm yếu

d)

Công việc

45.

Respectability

a)

Sự đàng hoàng

b)

Nhà chính trị

c)

Sự dân chủ hóa

d)

Sự đề xuất

46.

Victory

a)

Đảng

b)

Chiến thắng

c)

Sự đề xuất

d)

Chương trình

47.

Basic

a)

Ban đầu

b)

Nội bộ

c)

Cơ bản

d)

Cộng sản

48.

External

a)

Bên ngoài

b)

Bên trong

c)

Năng nổ

d)

Ban đầu

49.

Proposal

a)

Chương trình

b)

Khoản vay

c)

Sự đề xuất

d)

Sự đẩy mạnh

50.

Instability

a)

Từ vựng

b)

Hoàng tử

c)

Sự không ổn định

d)

Chương trình

51.

Domestic

a)

Ban đầu

b)

Tế nhị

c)

Năng nổ

d)

Nội bộ

52.

Proliferate

a)

Làm lu mờ

b)

Đẩy mạnh

c)

Sinh sôi nảy nở

d)

Phản ứng thái quá

53.

Instrument

a)

Văn kiện

b)

Cộng hòa

c)

Sự giảm

d)

Diễn đàn

54.

Grow

a)

Đẩy mạnh

b)

Xứng đáng

c)

Làm giảm

d)

Gia tăng

55.

Lessen

a)

Xứng đáng

b)

Đẩy mạnh

c)

Làm giảm

d)

Miêu tả

56.

Still

a)

Thuộc dân tộc

b)

Chủ yếu

c)

Lấn át

d)

Vẫn

57.

Unfamiliar

a)

Bị động

b)

Tế nhị

c)

Ban đầu

d)

Xa lạ

58.

Basically

a)

Một cách cơ bản

b)

Cơ bản

c)

Vẫn

d)

Nhà chính trị

59.

Measured

a)

Bên ngoài

b)

Thận trọng

c)

Đông dân

d)

Bị động

60.

Party

a)

Từ vựng

b)

Kẻ thù

c)

Hoàng tử

d)

Đảng

61.

Adopt

a)

Thông qua

b)

Chủ trì

c)

Phát triển

d)

Mua sắm

62.

Host

a)

Chủ trì

b)

Miêu tả

c)

Bắt buộc

d)

Xứng đáng

63.

Dynamic

a)

Năng nổ

b)

Nội bộ

c)

Cộng sản

d)

Bị động

64.

Zone

a)

Chương trình

b)

Vùng

c)

Diễn đàn

d)

Hoàng tử

65.

Owe

a)

Đẩy mạnh

b)

Gia tăng

c)

Thông qua

d)

Nợ

66.

Specifically

a)

Cuối cùng

b)

Dành riêng cho

c)

Một cách cơ bản

d)

Sự đàng hoàng

67.

Depict

a)

Miêu tả

b)

Đề xuất

c)

Ủng hộ

d)

Lấn át

68.

Growing

a)

Mang tính đổi mới

b)

Ngày càng gia tăng

c)

Năng nổ

d)

Đơn giản

69.

Enemy

a)

Điểm yếu

b)

Hoàng tử

c)

Từ vựng

d)

Kẻ thù

70.

Communist

a)

Đông dân

b)

Cộng sản

c)

Chính thức

d)

Đơn giản

71.

Racing

a)

Công việc

b)

Lĩnh vực

c)

Cuộc đua

d)

Diễn đàn

72.

Simple

a)

Đông dân

b)

Bên ngoài

c)

Đơn giản

d)

Năng nổ

73.

Official

a)

Bên ngoài

b)

Bên trong

c)

Chính thức

d)

Ban đầu

74.

Go through

a)

Yêu cầu ai làm gì

b)

Cả hai đều không

c)

Phê duyệt

d)

Đại diện cho điều gì

75.

Program

a)

Chương trình

b)

Cuộc đua

c)

Người khởi xướng

d)

Diễn đàn

76.

Inactive

a)

Cơ bản

b)

Ban đầu

c)

Bị động

d)

Bên trong

77.

Politic

a)

Thuộc về chính trị

b)

Ngày càng gia tăng

c)

Thận trọng, khôn khéo

d)

Thận trọng

78.

Growth

a)

Sự tăng trưởng

b)

Sự khởi xướng

c)

Sự đẩy mạnh

d)

Chương trình

79.

Oblige

a)

Bắt buộc

b)

Tính toán

c)

Chứa đựng

d)

Khởi xướng

80.

Initial

a)

Ban đầu

b)

Bên ngoài

c)

Đơn giản

d)

Bị động

81.

Innovative

a)

Ngày càng gia tăng

b)

Mang tính đổi mới

c)

Thuộc về chính trị

d)

Bị động

82.

Foresee - foresaw - foreseen

a)

Thấy trước

b)

Làm lu mờ

c)

Đẩy mạnh

d)

Bắt buộc

83.

Internal

a)

Bên ngoài

b)

Ban đầu

c)

Đông dân

d)

Bên trong

84.

In accordance + ?

a)

Of: Cả hai đều không

b)

With: Hòa hợp với điều gì

c)

For: Đại diện cho điều gì

d)

Tor: Xin lỗi ai vì điều gì

85.

Delicate

a)

Nội bộ

b)

Bên ngoài

c)

Tế nhị

d)

Năng nổ

86.

Calculate

a)

Tính toán

b)

Lấn át

c)

Xứng đáng

d)

Khởi xướng

87.

Ask Sbd + ?

a)

For: Xin lỗi ai vì điều gì

b)

At: Nhắm tới điều gì

c)

To V: Yêu cầu ai làm gì

d)

With: Đại diện cho điều gì

88.

Shortcoming

a)

Nhà chính trị

b)

Thiếu sót

c)

Khoản vay

d)

Sự giảm

89.

Specific

a)

Thận trọng

b)

Riêng biệt

c)

Năng nổ

d)

Ngày càng gia tăng

90.

Grow

a)

Đẩy mạnh

b)

Vùng

c)

Phát triển

d)

Diễn đàn