WorksheetsUnit 9- What did you see at the zoo? - vocab 1
Total questions: 30
Worksheet time: 15mins
Pythons
Con trăn
Con công
Con khỉ đột
Con gấu trúc
Peacocks
Con trăn
Con công
Con khỉ đột
Con gấu trúc
Gorillas
Con trăn
Con công
Con khỉ đột
Con gấu trúc
Loudly
Một cách chậm chạp
Một cách lặng lẽ
Lớn tiếng
Slowly
Một cách chậm chạp
Một cách lặng lẽ
Lớn tiếng
gorillas
tigers
monkeys
pandas
Zoo
rạp xiếc
sở thú, vườn thú
công viên
Quietly
Một cách chậm chạp
Một cách lặng lẽ
Lớn tiếng
Move
Gầm, rống
Phun, xịt
di chuyển
Panda
Con trăn
Con công
Con khỉ đột
Con gấu trúc
circus
sở thú
xiếc
công viên
park (n)
công viên, bãi đổ xe
sở thú
động vật
1 cách ồn ào
slowly
beautifully
noisily
quicky
Roar
Gầm, rống
Phun, xịt
Chuyển động
Trunk
Con voi
Vòi voi
Gầm
Noisy
Đẹp
Ồn ào
Lớn tiếng
quietly (adv) /kwiətli/
một cách nhẹ nhàng
di chuyển
đi bộ, đi lại
nhiều
jump (v) /dʒʌmp/
nhảy
một cách nhanh nhẹn
nhiều
đi bộ, đi lại
animal (n) /æniməl/
động vật
con voi
con hổ
con khỉ
elephant (n) /elifənt/
con voi
động vật
sở thú
con khỉ gorila
tiger (n) /taigə/
con hổ
con voi
động vật
động vật
monkey (n) /mʌηki]/
con khỉ
con cá sấu
con trăn
con công
fast (adj) /fɑ:st/
nhanh nhẹn
non, nhỏ
hôm qua
rạp xiếc
yesterday (adv) /jestədi/
hôm qua
rạp xiếc
công viên
non, nhỏ
intelligent (adj) /in'telidʒənt/
thông minh
phun nước
cái vòi (của con voi)
công viên
cute (adj) /kju:t/
đáng yêu
một cách chậm chạp
một cách nhẹ nhàng
di chuyển
a lot of (qty) /ə lɔt əv/
nhiều
nhảy
một cách nhanh nhẹn
vui vẻ
walk (v) /wɔ:k/
đi bộ, đi lại
nhiều
nhảy
một cách nhanh nhẹn
quickly (adv) /kwikli/
một cách nhanh nhẹn
vui vẻ
nhiều
đi bộ, đi lại
