Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 9- What did you see at the zoo? - vocab 1

Total questions: 30

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Pythons

a)

Con trăn

b)

Con công

c)

Con khỉ đột

d)

Con gấu trúc

2.

Peacocks

a)

Con trăn

b)

Con công

c)

Con khỉ đột

d)

Con gấu trúc

3.

Gorillas

a)

Con trăn

b)

Con công

c)

Con khỉ đột

d)

Con gấu trúc

4.

a)
b)
c)
d)
5.

Loudly

a)

Một cách chậm chạp

b)

Một cách lặng lẽ

c)

Lớn tiếng

6.

Slowly

a)

Một cách chậm chạp

b)

Một cách lặng lẽ

c)

Lớn tiếng

7.
a)

gorillas

b)

tigers

c)

monkeys

d)

pandas

8.

Zoo

a)

rạp xiếc

b)

sở thú, vườn thú

c)

công viên

9.

Quietly

a)

Một cách chậm chạp

b)

Một cách lặng lẽ

c)

Lớn tiếng

10.

Move

a)

Gầm, rống

b)

Phun, xịt

c)

di chuyển

11.

Panda

a)

Con trăn

b)

Con công

c)

Con khỉ đột

d)

Con gấu trúc

12.

circus

a)

sở thú

b)

xiếc

c)

công viên

13.

park (n)

a)

công viên, bãi đổ xe

b)

sở thú

c)

động vật

14.

1 cách ồn ào

a)

slowly

b)

beautifully

c)

noisily

d)

quicky

15.

Roar

a)

Gầm, rống

b)

Phun, xịt

c)

Chuyển động

16.

Trunk

a)

Con voi

b)

Vòi voi

c)

Gầm

17.

Noisy

a)

Đẹp

b)

Ồn ào

c)

Lớn tiếng

18.

quietly (adv) /kwiətli/

a)

một cách nhẹ nhàng

b)

di chuyển

c)

đi bộ, đi lại

d)

nhiều

19.

jump (v) /dʒʌmp/

a)

nhảy

b)

một cách nhanh nhẹn

c)

nhiều

d)

đi bộ, đi lại

20.

animal (n) /æniməl/

a)

động vật

b)

con voi

c)

con hổ

d)

con khỉ

21.

elephant (n) /elifənt/

a)

con voi

b)

động vật

c)

sở thú

d)

con khỉ gorila

22.

tiger (n) /taigə/

a)

con hổ

b)

con voi

c)

động vật

d)

động vật

23.

monkey (n) /mʌηki]/

a)

con khỉ

b)

con cá sấu

c)

con trăn

d)

con công

24.

fast (adj) /fɑ:st/

a)

nhanh nhẹn

b)

non, nhỏ

c)

hôm qua

d)

rạp xiếc

25.

yesterday (adv) /jestədi/

a)

hôm qua

b)

rạp xiếc

c)

công viên

d)

non, nhỏ

26.

intelligent (adj) /in'telidʒənt/

a)

thông minh

b)

phun nước

c)

cái vòi (của con voi)

d)

công viên

27.

cute (adj) /kju:t/

a)

đáng yêu

b)

một cách chậm chạp

c)

một cách nhẹ nhàng

d)

di chuyển

28.

a lot of (qty) /ə lɔt əv/

a)

nhiều

b)

nhảy

c)

một cách nhanh nhẹn

d)

vui vẻ

29.

walk (v) /wɔ:k/

a)

đi bộ, đi lại

b)

nhiều

c)

nhảy

d)

một cách nhanh nhẹn

30.

quickly (adv) /kwikli/

a)

một cách nhanh nhẹn

b)

vui vẻ

c)

nhiều

d)

đi bộ, đi lại