wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Địa Giữa HK2

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Ngành công nghiệp mũi nhọn hàng năm mang lại nguồn tài chính lớn cho Liên bang Nga là

a)

Công nghiệp Hàng không Vũ Trụ

b)

Công nghiệp luyện kim

c)

Công nghiệp quốc phòng

d)

Công nghiệp khai thác dầu khí

2.

Các ngành công nghiệp hiện đại được Liên bang Nga tập trung phát triển là

a)

Sản xuất ô tô, chế biến gỗ

b)

Điện tử - tin học, hàng không

c)

Đóng tàu, hóa chất

d)

Dệt may, thực phẩm

3.

Ý nào sau đây là điều kiện thuận lợi nhất trong sản xuất nông nghiệp của Liên bang Nga

a)

Quỹ đất nông nghiệp lớn

b)

Khí hậu phân hóa đa dạng

c)

Giáp chiều biển và đại dương

d)

Có nhiều sông, hồ lớn

4.

Hai trung tâm Dịch vụ lớn nhất của Nga là

a)

Moscow và Volgograd

b)

Saint Petersburg và Volgograd

c)

Volgograd và Novosibirsk

d)

Moscow và Saint Petersburg

5.

Ý nào sau đây không đúng với quan hệ Nga-Việt trong bối cảnh quốc tế mới

a)

Quan hệ Nga - Việt là quan hệ truyền thống

b)

Là đối tác chiến lược vì lợi ích cho cả hai bên

c)

Hợp tác toàn diện: kinh tế, chính trị, văn hóa, giáo dục và khoa học kỹ thuật

d)

Đưa kim ngạch buôn bán hai chiều Nga - Việt đạt mức 1 tỷ USD/năm

6.

Nhật Bản nằm ở khu vực nào dưới đây

a)

Đông Á

b)

Nam Á

c)

Bắc Á

d)

Tây Á

7.

Đảo chiếm 61% tổng diện tích nước Nhật là

a)

Hokkaido

b)

Honshu

c)

Shikoku

d)

Kyushu

8.

Khó khăn lớn nhất về điều kiện tự nhiên và tài nguyên thiên nhiên của Nhật Bản là gì?

a)

Bờ biển dài, nhiều vũng vịnh

b)

Khí hậu phân hóa rõ rệt từ Bắc xuống Nam

c)

Nghèo khoáng sản

d)

Nhiều đảo lớn, nhỏ nhưng nằm cách xa nhau

9.

Ý nào sau đây không đúng với khí hậu của Nhật Bản

a)

Lượng mưa tương đối cao

b)

Thay đổi từ Bắc xuống Nam

c)

Có sự khác nhau theo mùa

d)

Chịu ảnh hưởng của gió mùa Đông Bắc

10.

Mùa Đông kéo dài, lạnh và có nhiều tuyết là đặc điểm khí hậu của

a)

Phía Bắc Nhật Bản

b)

Phía Nam Nhật Bản

c)

Khu vực trung tâm Nhật Bản

d)

Ven biển Nhật Bản

11.

Mùa đông đỡ lạnh, mùa hạ nóng thường có mưa to và bão là đặc điểm khí hậu của

a)

Đảo Hokkaido

b)

Đảo Kyushu

c)

Đảo Honshu

d)

Các đảo nhỏ phía bắc Nhật Bản

12.

Hai loại khoáng sản có trữ lượng lớn đáng kể hơn cả của Nhật Bản là

a)

Dầu mỏ và khí đốt

b)

Sắt và mangan

c)

Than đá và đồng

d)

Boxit và apatit

13.

Biển Nhật Bản có Nguồn hải sản phong phú là do

a)

Có nhiều bão, sóng thần

b)

Có diện tích rộng nhất

c)

Nằm ở vùng vĩ độ cao nên có nhiệt độ cao

d)

Có các dòng biển nóng và lạnh gặp nhau

14.

Đặc điểm nổi bật của dân cư Nhật bản là

a)

Quy mô không lớn

b)

Tập trung chủ yếu ở miền núi

c)

Tốc độ gia tăng dân số cao

d)

Dân số già

15.

Ý nào sau đây không đúng về dân cư Nhật Bản

a)

Là nước đông dân

b)

Phần lớn dân cư tập trung ở các thành phố ven biển

c)

Tỷ suất gia tăng dân số tự nhiên cao

d)

Tỷ lệ người già trong dân cư ngày càng lớn

16.

Từ năm 1950 đến năm 2014 dân số Nhật Bản có sự biến động theo hướng

a)

Tỷ lệ người dưới 15 tuổi giảm nhanh

b)

Số dân tăng lên nhanh chóng

c)

Tỷ lệ người từ 15 đến 64 tuổi không thay đổi

d)

Tỷ lệ người 65 tuổi trở lên giảm chậm

17.

Đặc tính cần cù, có tinh thần trách nhiệm cao, coi trọng giáo dục, ý thức đổi mới của người lao động

a)

Là nhân tố quan trọng hàng đầu thúc đẩy nền kinh tế Nhật Bản phát triển

b)

Đã tạo ra sự khác biệt của người Nhật với người dân nước khác

c)

Là trở ngại Sinh Nhật Bản hợp tác lao động với các nước khác

d)

Có ảnh hưởng ít nhiều đến sự phát triển của kinh tế Nhật Bản

18.

Một trong những đặc trưng nổi bật của người lao động Nhật Bản là

a)

Không có tinh thần đoàn kết

b)

Ý thức tự giác và tinh thần trách nhiệm rất cao

c)

Trình độ công nghệ thông tin đứng đầu thế giới

d)

Năng động nhưng không cần cù

19.

Những năm 1973 - 1974 và 1979 - 1980, tốc độ tăng trưởng của nền kinh tế Nhật Bản giảm xuống nhanh, nguyên nhân chủ yếu do

a)

Có nhiều thiên tai

b)

Khủng hoảng dầu mỏ thế giới

c)

Khủng hoảng tài chính thế giới

d)

Cạn kiệt về tài nguyên khoáng sản

20.

Nhật Bản tập trung vào các ngành công nghiệp đòi hỏi kĩ thuật cao là do

a)

Có nguồn lao động dồi dào

b)

Hạn chế sử dụng nhiều loại nguyên liệu, lợi nhuận cao

c)

Không có khả năng nhập khẩu các sản phẩm chất lượng cao

d)

Có nguồn tài nguyên khoáng sản phong phú

21.

Trường ngành dệt truyền thống, các ngành công nghiệp nổi tiếng của Nhật Bản đều hướng vào

a)

Tận dụng tối đa sức lao động

b)

Tận dụng nguồn lao động trong nước

c)

Kỹ thuật cao

d)

Tạo ra nhiều sản phẩm tiêu dùng phục vụ nhu cầu trong nước

22.

Đảo nào của Nhật Bản có ít nhất các trung tâm công nghiệp?

a)

Honshu

b)

Hokkaido

c)

Shikoku

d)

Kyushu

23.

Các trung tâm công nghiệp lớn nhất của Nhật Bản tập trung nhiều nhất ở đảo nào sau đây?

a)

Honshu

b)

Hokkaido

c)

Shikoku

d)

Kyushu

24.

Công nghiệp của Nhật Bản tập trung chủ yếu ở phía nam đảo Honshu, ven Thái Bình Dương vì

a)

Ở đây có khí hậu lạnh dễ bảo quản sản phẩm

b)

Tiện cho việc nhập nguyên liệu và trao đổi sản phẩm với các nước

c)

Tập trung nguồn khoáng sản dồi dào

d)

Thuận lợi cho việc trao đổi sản phẩm với các nước châu Á đất liền

25.

Ngành vận tải biển của Nhật Bản phát triển mạnh là do

a)

Vị trí địa lý và đặc điểm lãnh thổ

b)

Công nghiệp cơ khí phát triển lâu đời

c)

Số dân đông, nhu cầu giao lưu lớn

d)

Xem đánh bắt hải sản phát triển

26.

Các hải cảng lớn của Nhật Bản là

a)

Kobe, Yokohama, Tokyo, Hachinohe

b)

Kobe, Yokohama, Tokyo, Nagasaki

c)

Kobe, Yokohama, Tokyo, Osaka

d)

Kobe, Yokohama, Tokyo, Kochi

27.

Nông nghiệp chỉ giữ vai trò thứ yếu trong nền kinh tế Nhật Bản là do

a)

Nhật Bản ưu tiên phát triển thương mại, tài chính

b)

Nhật Bản tập trung ưu tiên phát triển công nghiệp

c)

Diện tích đất nông nghiệp quá ít

d)

Nhập khẩu Đức sản phẩm nông nghiệp có lợi thế hơn sản xuất

28.

Sản xuất nông nghiệp ở Nhật bản hoàn toàn phát triển theo hướng thâm canh vì

a)

Đất nông nghiệp quá ít, không có khả năng mở rộng

b)

Sản xuất thâm canh có chi phí cao

c)

Sản xuất thâm canh mang lại nhiều lợi nhuận mà chi phí lại ít

d)

Nhật Bản thiếu lao động, sản xuất thâm canh sẽ sử dụng ít lao động hơn quảng canh

29.

Cây trồng chính của Nhật Bản là

a)

Lúa mì

b)

Chè

c)

Lúa gạo

d)

Thuốc lá

30.

Diện tích trồng lúa của Nhật Bản ngày càng giảm không phải do

a)

Diện tích dành cho trồng chè, thuốc lá, dâu tằm tăng lên

b)

Một phần diện tích trồng lúa dành cho quần cư

c)

Mức tiêu thụ gạo trên đầu người giảm và năng suất lúa ngày càng cao

d)

Nhật Bản có xu hướng nhập khẩu lương thực từ bên ngoài

31.

Ý nào sau đây không đúng với sản xuất lúa gạo ở Nhật Bản?

a)

Là cây trồng chính của nông nghiệp Nhật Bản

b)

Chiếm 50% diện tích đất canh tác

c)

Một số diện tích đất trồng lúa chuyển sang trồng các cây khác

d)

Sản lượng lúa đứng hàng đầu thế giới

32.

Vật nuôi chính của Nhật Bản là

a)

Trâu, cừu, ngựa

b)

Bò, dê, lợn

c)

Trâu, bò, lợn

d)

Bò, lợn, gà

33.

Nền nông nghiệp của Nhật Bản có đặc trưng nổi bật là

a)

Tự cung tự cấp

b)

Thâm canh, chú trọng năng suất và chất lượng

c)

Quy mô lớn

d)

Sản xuất chủ yếu phục vụ xuất khẩu

34.

Đánh bắt hải sản được coi là ngành quan trọng nhất của Nhật Bản vì

a)

Nhật Bản được bao bọc bởi biển và đại dương, gần các ngư trường lớn và cá là thực phẩm chính

b)

Ngành này cần vốn đầu tư ít năng suất và hiệu quả cao

c)

Nhu cầu lớn về nguyên liệu cho công nghiệp chế biến thực phẩm

d)

Ngành này không đòi hỏi cao về trình độ

35.

Trung tâm công nghiệp nào sau đây thuộc vùng kinh tế

a)

Osaka Kobe Sapporo

b)

Osaka Kobe Muroran

c)

Osaka Kobe Kyoto

d)

Osaka Kobe Nagasaki

36.

Diện tích của Trung Quốc đứng sau các quốc gia nào sau đây

a)

Liên Bang Nga, Canada, Ấn Độ

b)

Liên bang Nga, Canada, Hoa Kỳ

c)

Liên bang Nga, Canada, Brazil

d)

Liên bang Nga, Canada, Australia

37.

Đồng bằng nào của Trung Quốc nằm ở hạ lưu sông Trường Giang

a)

Đông Bắc

b)

Hoa Bắc

c)

Hoa Trung

d)

Hoa Nam

38.

Các đồng bằng ở miền Đông Trung Quốc theo thứ tự từ Bắc xuống Nam là

a)

Hoa Bắc, Đông Bắc, Hoa Trung, Hoa Nam

b)

Đông Bắc, Hoa Bắc, Hoa Trung, Hoa Nam

c)

Đông Bắc, Hoa Bắc, Hoa Nam, Hoa Trung

d)

Đông Bắc, Hoa Nam, Hoa Bắc, Hoa Trung

39.

Các kiểu khí hậu nào chiếm ưu thế ở miền Đông Trung Quốc?

a)

Cận nhiệt đới gió mùa và ôn đới gió mùa

b)

Nhiệt đới gió mùa và ôn đới gió mùa

c)

Ôn đới lục địa và ôn đới gió mùa

d)

Cận nhiệt đới gió mùa và ôn đới lục địa

40.

Đồng bằng nào sau đây chịu nhiều lụt lội nhất ở miền Đông Trung Quốc?

a)

Đông Bắc

b)

Hoa Bắc

c)

Hoa Trung

d)

Hoa Nam

41.

Miền Tây Trung Quốc hình thành các vùng hoang mạc và bán hoang mạc rộng lớn là do

a)

Ảnh hưởng của núi ở phía đông

b)

Có diện tích quá lớn

c)

Khí hậu ôn đới hải dương ít mưa

d)

Khí hậu ôn đới lục địa khắc nghiệt

42.

Địa hình miền Tây Trung Quốc

a)

Gồm toàn bộ các dãy núi cao và đồ sộ

b)

Gồm các dãy núi cao, các sơn nguyên đồ sộ xen lẫn các bồn địa

c)

Là các đồng bằng châu thổ rộng lớn, đất đai màu mỡ

d)

Là vùng tương đối thấp với các bồn địa rộng

43.

Sông nào sau đây không bắt nguồn từ miền Tây Trung Quốc

a)

Trường Giang

b)

Hoàng Hà

c)

Hắc Long Giang

d)

Mê Kông

44.

Dân tộc nào chiếm đa số ở Trung Quốc?

a)

Dân tộc Hán

b)

Dân tộc Choang

c)

Dân tộc Tạng

d)

Dân tộc Hồi

45.

Dân cư Trung Quốc tập trung chủ yếu ở Miền Đông vì miền này

a)

Là nơi sinh sống lâu đời của nhiều dân tộc

b)

Có điều kiện tự nhiên thuận lợi, dễ dàng giao lưu

c)

Ít thiên tai

d)

Không có lũ lụt đe dọa hàng năm

46.

Nguyên nhân chủ yếu làm cho tỉ suất gia tăng dân số tự nhiên của Trung Quốc ngày càng giảm là do

a)

Tiến hành chính sách dân số rất triệt để

b)

Sự phát triển nhanh của y tế giáo dục

c)

Sự phát triển nhanh của nền kinh tế

d)

Tâm lý không muốn sinh nhiều con của người dân

47.

Một trong những tác động tiêu cực nhất của chính sách dân số rất triệt để ở Trung Quốc là

a)

Làm gia tăng tình trạng bất bình đẳng trong xã hội

b)

Mất cân bằng giới tính nghiêm trọng

c)

Mất cân bằng trong phân bố dân cư

d)

Tỷ lệ dân nông thôn giảm mạnh

48.

Các trung tâm công nghiệp lớn của Trung Quốc tập trung chủ yếu ở

a)

Miền Tây

b)

Miền Đông

c)

Ven biển

d)

Gần Nhật Bản và Hàn Quốc

49.

Cây trồng chiếm vị trí quan trọng nhất về diện tích và sản lượng ở Trung Quốc là

a)

Cây lương thực

b)

Cây công nghiệp

c)

Cây ăn quả

d)

Cây thực phẩm

50.

Vùng nông thôn trù phú của Trung Quốc là

a)

Đồng bằng châu thổ các sông lớn

b)

Đồng bằng Hoa Bắc

c)

Đồng bằng Đông Bắc

d)

Đồng bằng Nam Hoa