wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

11_Cuối học kì II (TQ_ĐNA)

Total questions: 80

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.

Diện tích của Trung Quốc lớn thứ tư trên thế giới sau các quốc gia nào?

a)

Nga, Brazil, Hoa Kỳ.

b)

Nga, Brazil, Ấn Độ.

c)

Nga, Canada, Ấn Độ.

d)

Nga, Canada, Hoa Kỳ.

2.

Trung Quốc tiếp giáp với bao nhiêu quốc gia trên đất liền?

a)

17

b)

15

c)

14

d)

18

3.

Miền Tây của Trung Quốc có kiểu khí hậu nào sau đây?

a)

Ôn đới hải dương.

b)

Ôn đới lục địa.

c)

Cận xích đạo.

d)

Cận nhiệt đới.

4.

Đồng bằng nào của Trung Quốc chịu ảnh hưởng mạnh nhất của lũ lụt?

a)

Hoa Nam.

b)

Đông Bắc.

c)

Hoa Trung.

d)

Hoa Bắc.

5.

Miền Đông Trung Quốc có các loại địa hình nào là chủ yếu?

a)

Núi và cao nguyên xen bồn địa

b)

Đồng bằng châu thổ các sông lớn      

c)

Đồng bằng và đồi núi

d)

Đồi núi và các bồn địa

6.

Nhận xét nào sau đây không chính xác về sự khác nhau về tự nhiên giữa miền Đông và miền Tây Trung Quốc?

a)

Miền Đông chủ yếu là đồng bằng còn miền Tây chủ yếu là núi và cao nguyên

b)

Miền Tây khí hậu lục địa, ít mưa còn miền Đông khí hậu gió mùa, mưa nhiều.

c)

Miền Tây là thượng nguồn của các sông lớn chảy về phía đông.

d)

Miền Đông giàu khoáng sản còn miền Tây thì nghèo.

7.

Loại cây nào sau đây là nông sản chính của đồng bằng Hoa Trung và Hoa Nam?

a)

Củ cải đường.

b)

Lúa mì.

c)

Thuốc lá.

d)

Lúa gạo.

8.

Ngành công nghiệp nào sau đây phát triển mạnh và rộng khắp ở Trung Quốc nhờ lực lượng lao động dồi dào?

a)

Dệt may.

b)

Chế tạo máy.

c)

Sản xuất ô tô.

d)

Hóa chất.

9.

Ý nào sau đây biểu hiện cho nền kinh tế thị trường của Trung Quốc?

a)

Thu hút đầu tư nước ngoài.

b)

Phát triển các ngành công nghiệp có kỹ thuật cao.

c)

Phát triển các ngành công nghiệp tận dụng nguyên liệu tại chỗ

d)

Các xí nghiệp chủ động trong sản xuất.

10.

Sản phẩm nào của ngành trồng trọt chiếm vị trí quan trọng ở Trung Quốc?

a)

Cây công nghiệp lâu năm.

b)

Cây công nghiệp hàng năm.

c)

Hoa màu.

d)

Cây lương thực. 

11.

Điều kiện nào sau đây giúp cho đồng bằng Đông Bắc, Hoa Bắc của Trung Quốc trồng nhiều lúa mì?

a)

Nguồn lao động dồi dào.

b)

Đất đai màu mỡ. 

c)

Khí hậu ôn đới gió mùa.

d)

Thị trường tiêu thụ rộng lớn.

12.

Sản phẩm nông nghiệp nào sau đây là nổi bật của miền Tây Trung Quốc?

a)

Cây công nghiệp hàng năm. 

b)

Cây công nghiệp lâu năm.  

c)

Chăn nuôi cừu. 

d)

Nuôi lợn và gia cầm.

13.

Khu vực Đông Nam Á là nơi tiếp giáp giữa hai đại đương nào?

a)

Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương

b)

Thái Bình Dương và Bắc Băng Dương

c)

Ấn Độ Dương và Đại Tây Dương

d)

Đại Tây Dương và Thái Bình Dương

14.

Quốc gia có diện tích lớn nhất khu vực Đông Nam Á

a)

Ma-lai-xi-a

b)

In-đô-nê-xi-a

c)

Phi-lip-pin

d)

Mi-an-ma

15.

Đông Nam Á lục địa có khí hậu nào dưới đây?

a)

nhiệt đới gió mùa  

b)

xích đạo  

c)

cận nhiệt

d)

ôn đới

16.

Khó khăn lớn nhất của dân số đông ở Đông Nam Á là gì?

a)

tiêu thụ hàng hóa.

b)

giải quyết việc làm.

c)

thu hút đầu tư nước ngoài.

d)

cung cấp lao động cho các ngành kinh tế.

17.

Điểm khác nhau cơ bản của địa hình Đông Nam Á biển đảo với Đông Nam Á lục địa là gì?

a)

Đồng bằng phù sa nằm đang xen giữa cá dãy núi

b)

Ít đồng bằng, nhiều đồi núi

c)

có nhiều núi lửa đang hoạt động

d)

Núi thường thấp dưới 3000m

18.

Đông Nam Á biển đảo có nền địa chất không ổn định dẫn đến khó khăn lớn nhất là gì?

a)

Xây dựng các công trình kinh tế, dân sinh

b)

Các đồng bằng ít bằng phẳng

c)

Dân cư ít tập trung sinh sống

d)

Hình thành mạng lưới sông ngòi dày đặc

19.

Cây trồng truyền thống và quan trọng ở các nước Đông Nam Á là

a)

lúa mì.

b)

cà phê.

c)

lúa nước.

d)

cao su.

20.

Quốc gia nào sau đây có diện tích trồng cà phê lớn nhất khu vực Đông Nam Á?

a)

Việt Nam.

b)

In–đô–nê–xi–a.

c)

Thái Lan.

d)

Mi–an–ma.

21.

Ngành nào sau đây giữ vị trí quan trọng trong sản xuất nông nghiệp ở các nước Đông Nam Á?

a)

Trồng lúa mì.

b)

Trồng lúa nước.

c)

Chăn nuôi gia súc, gia cầm .

d)

Đánh bắt, nuôi trồng thủy, hải sản.

22.

Cơ cấu kinh tế ở các nước Đông Nam Á đang có sự chuyển dịch theo hướng nào?

a)

từ công nghiệp và dịch vụ sang nông nghiệp.

b)

từ nông nghiệp và dịch vụ sang công nghiệp.

c)

từ công nghiệp sang nông nghiệp và dịch vụ.

d)

từ nông nghiệp sang công nghiệp và dịch vụ.

23.

Ngành kinh tế nào sau đây có lợi thế và đang phát triển ở các nước Đông Nam Á?

a)

Chăn nuôi.

b)

Trồng trọt.

c)

Khai thác, chế biến khoáng sản.

d)

Đánh bắt, nuôi trồng thủy, hải sản.

24.

Hiện nay Việt Nam đã liên doanh với hãng HonDa của Nhật Bản phát triển sản xuất các ngành công nghiệp nào sau đây?

a)

Xe máy, ô tô.

b)

Hóa chất, cơ khí.

c)

Điện tử, tin học.

d)

Cơ khí, đóng tàu.

25.

Mục tiêu chính của ASEAN nhấn mạnh điều gì?

a)

Hòa bình và ổn định.

b)

Môi trường và ổn định.

c)

Kinh tế và ổn định

d)

Văn hóa và ổn định.

26.

“Tổ chức các hội nghị” là nội dung nào ASEAN?

a)

Mục tiêu của ASEAN

b)

Cơ chế hợp tác của ASEAN

c)

Thành tựu của ASEAN

d)

Thách thức đối với ASEAN

27.

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) được họp đầu tiên và thành lập tại quốc gia nào?

a)

Xin-ga-po.

b)

Thái Lan.

c)

In-đô-nê-xi-a.

d)

Ma-lai-xi-a.

28.

Quốc gia duy nhất nằm trong khu vực Đông Nam Á chưa gia nhập ASEAN là

a)

Cam-pu-chia.

b)

Mi-an-ma.

c)

Đông-Timor.

d)

Lào.

29.

Ý nào sau đây là một trong những cơ chế hợp tác của ASEAN?

a)

tự do di chuyển.

b)

thông qua các diễn đàn, hiệp ước, dự án…

c)

tự do lưu thông hàng hóa.

d)

sử dụng đồng tiền chung.

30.

SEAGAMES là cơ chế hợp tác của ASEAN thông qua

a)

các dự án, chương trình phát triển.

b)

việc kí kết các hiệp ước.

c)

các hoạt động văn hóa, thể thao

d)

việc thông qua các diễn đàn.

31.

Thách thức lớn của Việt Nam khi gia nhập ASEAN là

a)

chênh lệch về trình độ công nghệ, kinh tế.

b)

vẫn còn trình trạng đói nghèo.

c)

thu nhập GDP bình quân đầu người thấp.

d)

thời gian gia nhập muộn trễ hơn các nước

32.

Nhận định nào sau đây không phải là mục tiêu hoạt động của ASEAN?

a)

Đoàn kết, hợp tác vì một ASEAN hòa bình, ổn định.

b)

Xây dựng khu vực có nền kinh tế hòa bình.

c)

Xây dựng một khu vực thương mại tự do.

d)

Thúc đẩy sự phát triển kinh tế - xã hội của các nước thành viên.

33.

Phía đông Trung Quốc giáp với đại dương nào sau đây?

a)

Ấn Độ Dương.

b)

Bắc Băng Dương.

c)

Đại Tây Dương.

d)

Thái Bình Dương.

34.

Miền Đông của Trung Quốc có kiểu khí hậu nào sau đây?

a)

Cận xích đạo.

b)

Ôn đới hải dương.

c)

Cận cực.

d)

Ôn đới lục địa.

35.

Rừng và đồng cỏ phân bố chủ yếu ở miền nào sau đây của Trung Quốc?

a)

Đông.

b)

Tây.

c)

Nam.

d)

Bắc.

36.

Miền Tây Trung Quốc có khí hậu khắc nghiệt là do nguyên nhân nào?

a)

có nhiều đồi núi cao, đồng bằng.

b)

nằm sâu trong lục địa, không giáp biển.

c)

có nhiều sơn nguyên đồ sộ xen lẫn bồn địa.

d)

nằm ở vĩ độ cao, có nhiều đồi núi.

37.

Nhận định nào dưới đây không đúng về đặc điểm tự nhiên miền Đông Trung Quốc?

a)

Địa hình chủ yếu là đồng bằng phù sa màu mỡ.

b)

Khí hậu cận nhiệt đới gió mùa và ôn đới gió mùa.

c)

Khoáng sản kim loại màu là chủ yếu.

d)

Là nơi bắt nguồn của các sông lớn.

38.

Kiểu khí hậu nào sau đây làm cho miền Tây Trung Quốc có nhiều hoang mạc, bán hoang mạc?

a)

Khí hậu cận nhiệt đới gió mùa.

b)

Khí hậu ôn đới hải dương.

c)

Khí hậu ôn đới gió mùa.

d)

Khí hậu ôn đới lục địa.

39.

Khu vực nào sau đây tập trung nhiều trung tâm công nghiệp của Trung Quốc?

a)

Miền Tây

b)

Đồng bằng Hoa Bắc

c)

Đồng bằng Hoa Nam

d)

Miền Đông

40.

Cây trồng nào sau đây phát triển mạnh ở đồng bằng Đông Bắc của Trung Quốc?

a)

Lúa mì, đỗ tương, thuốc lá.

b)

Lúa gạo, mía, chè.

c)

Lúa mì, ngô, củ cải đường.

d)

Lúa gạo, chè, bông.

41.

Thế mạnh nào sau đây giúp Trung Quốc phát triển ngành công nghiệp sản xuất hàng tiêu dùng?

a)

Khoa học công nghệ hiện đại.

b)

Chính sách mở cửa.

c)

Thực hiện chính sách công nghiệp mới.

d)

Nguyên liệu sẵn có ở nông thôn.

42.

Khi thực hiện chính sách công nghiệp mới, ngành nào sau đây không được Trung Quốc đầu tư?

a)

Điện tử.

b)

Tin học.

c)

Sản xuất ô tô.

d)

Xây dựng.

43.

Phát biểu nào sau đây đúng với cơ cấu nông nghiệp Trung Quốc?

a)

Cây lương thực có sản lượng đứng đầu thế giới.

b)

Ngành trồng trọt chiếm ưu thế.

c)

Ngành chăn nuôi có tỉ trọng ngày càng tăng.

d)

Cây công nghiệp chiếm vị trí quang trọng.

44.

Nguyên nhân nào sau đây làm cho bình quân lương thực  theo đầu người của Trung Quốc thấp?

a)

Sản lượng lương thực thấp

b)

Nông nghiệp không được chú trọng.

c)

Dân số đông.

d)

Thiên tai, mất mùa.

45.

Khu vực Đông Nam Á có vị trí cầu nối giữa lục địa Á – Âu với lục địa nào?

a)

Phi.

b)

Nam Mỹ.

c)

Bắc Mỹ.

d)

Ôx-trây-li-a.

46.

Đông Nam Á biển đảo nằm trong hai đới khí hậu:

a)

cận nhiệt đới, nhiệt đới.

b)

nhiệt đới, xích đạo.

c)

cận nhiệt đới, ôn đới.

d)

nhiệt đới gió mùa, xích đạo.

47.

Quốc gia nào ở khu vực Đông Nam Á không giáp biển?

a)

Mi-an –ma

b)

Thái Lan

c)

Lào

d)

Cam- pu- chia

48.

Nhận định nào sau đây không đúng về dân cư Đông Nam Á?

a)

Dân số đông.

b)

Nguồn lao động dồi dào.

c)

Dân số già. 

d)

Mật độ dân số cao.

49.

Những khó khăn về tự nhiên của khu vực Đông Nam Á trong phát triển kinh tế là gì?

a)

nghèo tài nguyên khoáng sản

b)

không có đồng bằng lớn

c)

lượng mưa quanh năm không đáng kể 

d)

chịu ảnh hưởng nặng nề của các thiên tai

50.

Việc xây dựng hành lang đông- tây ở Đông Nam Á có vai trò to lớn đối với miền nào ở nước ta?

a)

Miền Bắc

b)

Miền Trung

c)

Miền Nam

d)

Miền núi phía Bắc

51.

Cơ cấu kinh tế ở các nước Đông Nam Á đang có sự thay đổi theo xu hướng

a)

tăng tỉ trọng khu vực I, giảm tỉ trọng khu vực II và III

b)

tăng tỉ trọng khu vực II, giảm tỉ trọng khu vực I và III.

c)

tăng tỉ trọng khu vực II và III, giảm tỉ trọng khu vực I. 

d)

tăng tỉ trọng khu vực I và II, giảm tỉ trọng khu vực III.

52.

Cây nào sau đây được trồng ở hầu hết các nước Đông Nam Á?

a)

Cây ăn quả.

b)

Cà phê.

c)

Cao su.

d)

Chè.

53.

Quốc gia nào sau đây ở Đông Nam Á đứng hàng đầu về xuất khẩu gạo?

a)

In–đô–nê–xi–a.

b)

Thái Lan.

c)

Việt Nam.

d)

Xin – ga – po.

54.

Ngành nào sau đây không phải là ngành quan trọng trong sản xuất nông nghiệp ở các nước Đông Nam Á?

a)

Trồng lúa mì.  

b)

Trồng lúa nước.

c)

Chăn nuôi gia súc, gia cầm.

d)

Đánh bắt, nuôi trồng thủy, hải sản.

55.

Sản phẩm từ cây công nghiệp ở các nước Đông Nam Á chủ yếu để

a)

xuất khẩu thu ngoại tệ.

b)

làm nguyên liệu chế biến tại chỗ.

c)

làm quà lưu niệm.

d)

làm thức ăn cho chăn nuôi.

56.

Hiện nay cơ sở hạ tầng của các nước Đông Nam Á đang từng bước được hiện đại hóa nhằm

a)

tích lũy vốn cho công nghiệp hóa.

b)

tăng sức cạnh tranh trên thị trường.

c)

thu hút các nhà đầu tư nước ngoài.

d)

phát huy thế mạnh kinh tế của khu vực.

57.

Việt Nam gia nhập ASEAN vào năm nào?

a)

1995

b)

1996

c)

1997

d)

1999

58.

“Tổ chức các diễn đàn” là nội dung nào ASEAN?

a)

Mục tiêu của ASEAN.

b)

Thành tựu của ASEAN.

c)

Cơ chế hợp tác của ASEAN.

d)

Thách thức đối với ASEAN.

59.

Mặt hàng xuất khẩu chính của Việt Nam sang các nước trong khu vực ASEAN là

a)

xăng dầu

b)

hàng điện tử

c)

phân bón

d)

lúa gạo

60.

Mục tiêu khái quát các nước ASEAN cần đạt được là

a)

xây dựng ASEAN thành khu vực có nền kinh tế, văn hóa, xã hội phát triển.

b)

giải quyết những khác biệt trong nội bộ khu vực.

c)

thúc đẩy sự phát triển kinh tế, văn hóa, giáo dục của các nước thành viên.

d)

đoàn kết, hợp tác vì một ASEAN hòa bình, ổn định, cùng phát triển.

61.

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) được thành lập năm bao nhiêu?

a)

1965.

b)

1967.

c)

1966.

d)

1968.

62.

Đâu không phải là cơ chế hợp tác của ASEAN?

a)

Thông qua các diễn đàn.

b)

Thông qua các hiệp ước.

c)

Thông qua tập trận quân sự.

d)

Thông qua các hội nghị.

63.

Thách thức lớn nhất hiện nay đối với các nước ASEAN là gì?

a)

trình độ phát triển còn chênh lệch.

b)

vẫn còn tình trạng đói nghèo.

c)

phát triển nguồn nhân lực.

d)

đào tạo nhân tài.

64.

Cơ sở vững chắc cho sự phát triển kinh tế-xã hội ở mỗi quốc gia cũng như toàn khu vực ASEAN là

a)

đời sống nhân dân đã được cải thiện

b)

tốc độ tăng trưởng kinh tế của các nước trong khối khá cao

c)

tạo dựng được một môi trường hòa bình, ổn định trong khu vực

d)

hệ thống cơ sở hạ tầng phát triển theo hướng hiện đại hóa

65.

Dựa vào bảng số liệu dưới đây, cho biết biểu đồ nào thích hợp nhất thể hiện cơ cấu xuất, nhập khẩu của Trung Quốc qua các năm?

a)

Biểu đồ đường

b)

Biểu đồ cột

c)

Biểu đồ kết hợp

d)

Biểu đồ tròn

66.

Dựa vào bảng số liệu dưới đây, cho biết biểu đồ nào thích hợp nhất thể hiện cơ cấu GDP của Trung Quốc và thế giới giai đoạn năm 1985 - 2017?

a)

Biểu đồ đường

b)

Biểu đồ tròn

c)

Biểu đồ cột ghép

d)

Biểu đồ miền.

67.

Dựa vào bảng số liệu dưới đây, nhận xét nào là đúng về tỉ trọng GDP của Trung Quốc giai đoạn 2004 - 2017?

a)

Tỉ trọng GDP ... tăng đều

b)

Tỉ trọng GDP ... giảm đều

c)

Tỉ trọng GDP ... giữ mức ổn định

d)

Tỉ trọng GDP ... có nhiều biến động thất thường

68.

Dựa vào biểu đồ dưới đây, nhận xét nào là đúng?

a)

Tỉ trọng xuất khẩu tăng từ năm 1995 đến năm 2004.

b)

Tỉ trọng xuất khẩu cả thời kì giảm đều.

c)

Tỉ trọng nhập khẩu cả thời kì tăng đều.

d)

Tỉ trọng nhập khẩu giảm từ năm 1985 đến năm 1995

69.

Dựa vào biểu đồ dưới đây, cho biết biểu đồ thể hiện nội dung gì?

a)

Cơ cấu xuất, nhập khẩu của một số nước ở Đông Nam Á giai đoạn 1990 - 2004

b)

Giá trị xuất, nhập khẩu của một số nước ở Đông Nam Á giai đoạn 1990 - 2004

c)

Tốc độ tăng trưởng kinh tế của một số nước Đông Nam Á giai đoạn 1990 - 2004

d)

Quy mô và cơ cấu kinh tế của một số nước Đông Nam Á giai đoạn 1990 – 2004

70.

Dựa vào biểu đồ dưới đây, cho biết biểu đồ thể hiện nội dung gì?

a)

Tốc độ tăng trưởng kinh tế của một số nước Đông Nam Á giai đoạn 2011 – 2015

b)

Giá trị kinh tế của một số nước Đông Nam Á giai đoạn 2011 – 2015

c)

Quy mô và cơ cấu GDP của một số nước Đông Nam Á giai đoạn 2011 – 2015

d)

Kim ngạch xuất, nhập khẩu của một số nước Đông Nam Á giai đoạn 2011 – 2015

71.

Dựa vào bảng số liệu dưới đây, cho biết nhận xét nào đúng nhất?

a)

Giá trị xuất khẩu ngày cảng giảm trong giai đoạn 2004 - 2015

b)

Giá trị nhập khẩu ngày cảng tăng trong giai đoạn 2004 - 2015

c)

Giá trị xuất khẩu ngày càng tăng trong giai đoạn 2004 - 2015

d)

Giá trị nhập khẩu ổn định trong giai đoạn 2004 - 2015

72.

Dựa vào biểu đồ dưới đây, cho biết nhận xét nào đúng nhất?

a)

Giảm tỉ trọng khu vực I, tăng khu vực II và III trong giai đoạn 2000 - 2015

b)

Giảm tỉ trọng khu vực I, khu vực II và III trong giai đoạn 2000 - 2015

c)

Giảm tỉ trọng khu vực I, II và tăng khu vực III trong giai đoạn 2000 - 2015

d)

Giảm tỉ trọng khu vực I, III và tăng khu vực II trong giai đoạn 2000 - 2015

73.

Dựa vào bảng số liệu dưới đây, cho biết biểu đồ nào thích hợp nhất thể hiện số dân, GDP của EU, Hoa Kì và Nhật Bản năm 2004?

a)

Biểu đồ đường.

b)

Biểu đồ tròn.

c)

Biểu đồ cột ghép.

d)

Biểu đồ miền.

74.

Dựa vào bảng số liệu dưới đây, cho biết biểu đồ nào thích hợp nhất thể hiện sự thay đổi GDP của Trung Quốc và thế giới giai đoạn năm 1985 - 2017?

a)

Biểu đồ đường.

b)

Biểu đồ tròn.

c)

Biểu đồ cột ghép.

d)

Biểu đồ miền.

75.

Dựa vào bảng số liệu dưới đây, nhận xét nào là đúng nhất?

a)

GDP của Trung Quốc liên tục giảm trong giai đoạn từ năm 1985 đến 2017.

b)

GDP của Trung Quốc liên tục tăng trong giai đoạn từ năm 1985 đến 2017

c)

GDP của Trung Quốc có nhiều biến động trong giai đoạn từ năm 1985 đến 2017.

d)

GDP của Trung Quốc ổn định trong giai đoạn từ năm 1985 đến 2017.

76.

Dựa vào bảng số liệu dưới đây, nhận xét nào là đúng về tỉ trọng GDP của Trung Quốc giai đoạn 2004 - 2017?

a)

từ 2004 đến 2017 tăng lên 4.3 lần.

b)

từ 2004 đến 2017 tăng lên 3.8 lần.

c)

từ 2004 đến 2017 tăng lên 8.3 lần.

d)

từ 2004 đến 2017 tăng lên 3.3 lần.

77.

Dựa vào bảng số liệu dưới đây, nhận xét nào là đúng?

a)

Số khách du lịch đến Đông Nam Á lớn nhất

b)

Số khách du lịch đến Tây Nam Á nhỏ nhất

c)

Chi tiêu của khách du lịch ở Đông Á lớn nhất

d)

Chi tiêu của khách du lịch ở Tây Nam Á nhỏ nhất

78.

Dựa vào biểu đồ dưới đây, cho biết biểu đồ thể hiện nội dung gì?

a)

Sản lượng lúa của Đông Nam Á giai đoạn 1990 - 2010

b)

Dân số của Đông Nam Á giai đoạn 1990 – 2010

c)

Dân số và sản lượng lúa của Đông Nam Á giai đoạn 1990 - 2010

d)

Quy mô và tốc độ gia tăng dân số của Đông Nam Á giai đoạn 1990 – 2010

79.

Dựa vào biểu đồ dưới đây, cho biết nhận xét nào đúng nhất?

a)

Cơ cấu giá trị sản xuất ngành công nghiệp khai thác chiếm tỉ trọng lớn nhất năm 1996.

b)

Cơ cấu giá trị sản xuất ngành công nghiệp chế biến chiếm tỉ trọng nhỏ nhất năm 1996.

c)

Cơ cấu giá trị sản xuất ngành công nghiệp khai thác chiếm tỉ trọng lớn nhất năm 2005.

d)

Cơ cấu giá trị sản xuất ngành công nghiệp chế biến chiếm tỉ trọng lớn nhất năm 2005.

80.

Dựa vào biểu đồ dưới đây, cho biết biểu đồ thể hiện nội dung gì?

a)

Dân số và gia tăng dân số khu vực Đông Nam Á giai đoạn 1995 – 2018.

b)

Quy mô và cơ cấu dân số khu vực Đông Nam Á giai đoạn 1995 – 2018.

c)

Tốc độ tăng trưởng dân số khu vực Đông Nam Á giai đoạn 1995 – 2018.

d)

Tỉ trọng dân số khu vực Đông Nam Á giai đoạn 1995 - 2018.