wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

UNIT 3 + 4

Total questions: 118

Worksheet time: 1hrs 8mins

Name
Class
Date
1.

record

a)

ác độc

b)

biên bản

c)

tôn trọng

d)

kiểm soát

2.

wicked

a)

ban hành

b)

độc hại

c)

ác độc

d)

trì hoãn

3.

learned

a)

tương tác

b)

thám tử

c)

độc hại

d)

uyên bác

4.

purify

a)

khoan dung

b)

tinh chế

c)

làm sạch

d)

thám tử

5.

motivate

a)

chạy bộ

b)

thúc đẩy

c)

cố gắng

d)

mấu chốt

6.

object

a)

đồ vật

b)

tôn trọng

c)

kiểm soát

d)

mục đích

7.

repress

a)

nuông chiều

b)

liên tục

c)

kiểm soát

d)

bắt buộc

8.

honor

a)

tôn trọng

b)

khoan dung

c)

bùng phát

d)

nuông chiều

9.

jog

a)

chạy bộ

b)

then chốt

c)

kiểm soát

d)

tương tác

10.

trigger

a)

khoan dung

b)

tương tác

c)

bùng phát

d)

phức tạp hóa

11.

struggle

a)

độc hại

b)

thịnh vượng

c)

nghỉ hưu

d)

cố gắng

12.

succumb

a)

phức tạp hóa

b)

không chống nổi

c)

thiết yếu

d)

liên tục

13.

tolerate

a)

mấu chốt

b)

độc hại

c)

khoan dung

d)

tương tác

14.

prosperous

a)

giàu có

b)

nghèo

c)

nổi tiếng

d)

thất bại

15.

pivotal

a)

độc hại

b)

then chốt

c)

thiết yếu

d)

tương tác

16.

thriving

a)

nghỉ dưỡng

b)

thịnh vượng

c)

độc hại

d)

nghỉ hưu

17.

crucial

a)

làn tan vỡ

b)

thiết yếu

c)

có thể dự đoán trước

d)

làm hài lòng

18.

insignificant

a)

thám tử

b)

không đáng kể

c)

phức tạp hóa

d)

có thể dự đoán trước

19.

wreck

a)

bắt buộc

b)

nuông chiều

c)

làm hư hại

d)

trì hoãn

20.

complicate

a)

làm hài lòng

b)

bối rối

c)

có mặt khắp mọi nơi

d)

làm cho phức tạp

21.

predictably

a)

có thể dự đoán trước

b)

lảng tránh

c)

làm cho được yêu quý

d)

lảng tránh

22.

malicious

a)

độc ác

b)

độc hại

c)

nuông chiều

d)

bối rối

23.

detective

a)

lãng tránh

b)

thám tử

c)

ban hành

d)

nuông chiều

24.

detection

a)

bối rối

b)

sự phát hiện

c)

khám phá

d)

nuông chiều

25.

satisfy

a)

quấy rầy

b)

làm hài lòng

c)

tương tác

d)

trốn thoát

26.

interact

a)

hiển nhiên

b)

quấy rầy

c)

tương tác

d)

sự tiếp cận

27.

retire

a)

xa lánh

b)

rõ ràng

c)

nghỉ hưu

d)

sự tiếp cận

28.

continuously

a)

hình như

b)

hiển nhiên

c)

liên tục

d)

ban hành

29.

procrastinate

a)

lãng tránh

b)

trì hoãn

c)

nuông chiều

d)

dụng quyền

30.

force

a)

hăng hái

b)

thù ghét

c)

ép buộc

d)

quấy rầy

31.

flustered

a)

tiếp cận

b)

rối bời

c)

lên tàu

d)

hiển nhiên

32.

exert

a)

quấy rầy

b)

dụng quyền

c)

gắng sức

d)

nuông chiều

33.

endear

a)

làm cho mọi người yêu thích

b)

đáng quý

c)

quấy rầy

d)

lãng tránh

34.

indulge

a)

hăng hái

b)

thù ghét

c)

nuông chiều

d)

ban hành

35.

hatred

a)

hăng hái

b)

căm ghét

c)

bịa chuyện

d)

làm hòa

36.

enthusiasm

a)

quấy rầy

b)

hiển nhiên

c)

sự nhiệt tình

d)

bất ngờ

37.

vigour

a)

thù ghét

b)

sự nhiệt tình

c)

quét sạch

d)

lãng tránh

38.

inevitable

a)

sự hăng hái

b)

làm cho mọi người yêu quý

c)

không thể tránh khỏi

d)

không báo trước

39.

get sth ... one's chest

(a)  

40.

obvious

a)

quấy rầy

b)

rõ ràng

c)

chỉ khi

d)

trì hoãn

41.

intrusive

a)

sự hăng hái

b)

cung cấp

c)

quét sạch

d)

quấy rầy

42.

commonplace

a)

hăng hái

b)

phổ biến

c)

có mặt khắp mọi nơi

d)

trang điểm

43.

the end (a)   one's rope

44.

ubiquitous

a)

máy

b)

khéo léo

c)

phổ biến

d)

trốn

45.

approach

a)

xa lánh

b)

ban hành

c)

lãng tránh

d)

sự tiếp cận

46.

avoidance

a)

lãng tránh

b)

mặc

c)

cung cấp

d)

nhiệt huyết

47.

Apparently

a)

cầm cự

b)

hình như

c)

lãng tránh

d)

sống sót

48.

elude

a)

thoát khỏi

b)

không rõ ràng

c)

trốn thoát

d)

sự nhiệt tình

49.

evade

a)

không chống nổi

b)

ban hành

c)

lãng tránh

d)

thù ghét

50.

hold out

a)

sống sót

b)

cầm cự

c)

vượt qua

d)

kéo dài thời gian

51.

put off

a)

sắp xếp

b)

chỉ khi

c)

trì hoãn

d)

làm hòa

52.

make up

a)

bịa chuyện

b)

trang điểm

c)

làm hòa

d)

nói cách khác

53.

put on

a)

không lo nghĩ

b)

cung cấp

c)

mặc đồ

d)

đặt vào

54.

rough it

a)

đạt giới hạn

b)

sống qua ngày

c)

nói cách khác

d)

thiếu thốn mọi thứ

55.

the end of one’s rope

a)

giới hạn của sự kiên nhẫn

b)

làm cho người khác phiền hà

c)

bất ngờ

d)

làm người khác khó chịu

56.

out of the (a)  

57.

get sth off one’s chest

a)

không còn lo nghĩ nữa

b)

làm cho người khác lo lắng

c)

băn khoăn

d)

nhẹ người

58.

out of the blue

a)

cầm cự

b)

không báo trước

c)

bất ngờ

d)

cung cấp

59.

in other words

a)

nhiệt tình

b)

chỉ khi

c)

một cách khác

d)

thêm một cách

60.

get sth off one's (a)  

61.

in other (a)  

62.

march

a)

đau lòng

b)

tiết lộ

c)

bước đều

d)

khàn khàn

63.

leak

a)

kéo mạnh

b)

tiết lộ

c)

rò rỉ

d)

lôi

64.

leap

a)

phát huy

b)

phá hủy

c)

vượt qua

d)

chán nản

65.

prosperity

a)

chăm lo

b)

phồn vinh

c)

thịnh vượng

d)

xây cầu

66.

unemployment

a)

hướng về

b)

nhiều việc

c)

không có việc làm

d)

lôi kéo

67.

raucous

a)

phát âm

b)

đau khổ

c)

khàn khàn

d)

xấu hổ

68.

audible

a)

nghe rõ

b)

ổn định

c)

vui nhộn

d)

chán

69.

harrowing

a)

chăm sóc

b)

xua tan

c)

đau lòng

d)

lo lắng

70.

disconcerting

a)

mang lại

b)

xấu hổ

c)

ý kiến

d)

cân bằng

71.

bridge

a)

hướng về

b)

vượt qua

c)

leo thang

d)

góp phần

72.

acquire

a)

đạo đức

b)

hoài nghi

c)

lúng túng

d)

đạt được

73.

voice

a)

chán nản

b)

nêu ý kiến

c)

chắc chắn

d)

buồn rầu

74.

paramount

a)

không rõ ý định

b)

quan trọng hơn những thứ khác

c)

mất cân bằng vô một thứ gì đó

d)

có thành kiến với

75.

uppermost

a)

còn xa mới tới mục tiêu

b)

đã đạt được đến mục tiêu

c)

gần đạt được đến mục tiêu

d)

không đạt được đến mục tiêu

76.

lug

a)

gây cấn

b)

thành kiến

c)

kéo mạnh

d)

hoài nghi

77.

selective

a)

hoài nghi

b)

có khả năng

c)

ảnh hưởng

d)

bối rối

78.

dispel

a)

phá hủy

b)

mơ hồ

c)

xua tan

d)

hồi hộp

79.

escalate

a)

leo thang

b)

thành kiến

c)

mơ hồ

d)

không chắc chắn

80.

influence

a)

ảnh hưởng

b)

lúng túng

c)

lờ mờ

d)

chắc chắn

81.

balance

a)

ly kỳ

b)

ổn định

c)

gây cấn

d)

cân bằng

82.

tend

a)

chăm sóc

b)

chăm lo

c)

hoài nghi

d)

ý kiến

83.

conduce

a)

thành kiến

b)

khuynh hướng

c)

góp phần

d)

hoài nghi

84.

hilarious

a)

hồi hộp

b)

vui nhộn

c)

chán nản

d)

đạo đức

85.

depressing

a)

thành kiến

b)

chán nản

c)

bối rối

d)

lờ mờ

86.

uproarious

a)

ồn ào

b)

náo nhiệt

c)

thân thiện

d)

khó khăn

87.

depressing

a)

mơ hồ

b)

buồn rầu

c)

khó khăn

d)

sễ tính

88.

thrilling

a)

dễ tính

b)

kỷ luật

c)

ly kỳ

d)

thân thiện

89.

confused

a)

không chắc chắnconfused

b)

cứng

c)

bối rối

d)

hư tàn

90.

ethical

a)

kỷ luật

b)

thuộc về ý kiến

c)

thuộc về đạo đức

d)

bất lịch sự

91.

prejudiced

a)

hòa tan

b)

có thành kiến

c)

có kỷ luật

d)

dễ uốn

92.

skeptical

a)

dễ uốn

b)

khó khăn

c)

không chắc chắn

d)

hoài nghi

93.

dubious

a)

nguy hiểm

b)

âm ĩ

c)

sôi nỗi

d)

mơ hồ

94.

aloof

a)

dễ tính

b)

khó gần

c)

hòa đồng

d)

dễ uốn

95.

companionable

a)

thân thiện

b)

hiểm họa

c)

hòa tan

d)

cứng

96.

rigid

a)

mãnh liệt

b)

nghiêm khắc

c)

nguy hiểm

d)

trừ đi

97.

disciplined

a)

suy tàn

b)

có ký luật

c)

vô kỷ luật

d)

hư tàn

98.

decay

a)

suy luận

b)

hư nát

c)

mãnh liệt

d)

linh hoạt

99.

dissolve

a)

linh hoạt

b)

hòa tan

c)

khấu trừ

d)

dễ uốn

100.

malleable

a)

khấu trừ

b)

dễ uốn

c)

nguy hiểm

d)

kết luận

101.

stiff

a)

phép trừ

b)

sôi nổi

c)

cứng ngắc

d)

rút ra

102.

vigorous

a)

hờ hững

b)

đảm bảo

c)

mãnh liệt

d)

suy luận

103.

imperil

a)

nguy hiểm

b)

rút ra

c)

trước tiên

d)

nguy hiểm

104.

deduct ( bị động )

a)

kết luận

b)

sau khi

c)

khấu trừ

d)

suy luận

105.

ensure sth

a)

tẩu thoát

b)

bấp bênh

c)

đảm bảo điều gì đó

d)

quyết định

106.

be indifferent to sb/sth

a)

không có hứng thú

b)

hờ hững

c)

thất vọng

d)

nhắc nhở

107.

prior to sth/ Ving

a)

nhắc nhở

b)

trước việc gì đó

c)

du lịch

d)

thất vọng

108.

get away

a)

thất vọng

b)

bắt kịp

c)

tẩu thoát

d)

bảo ai

109.

go out

a)

bước ra

b)

du lịch

c)

xuất sắc

d)

nhắc nhở

110.

turn down

a)

xuất sắc

b)

dễ dàng

c)

từ chối

d)

đạt kết quả

111.

take up

a)

đe dọa

b)

bắt đầu một sở thích

c)

tìm ra

d)

du lịch

112.

figure out

a)

nhắc nhở

b)

xuất sắc

c)

du lịch

d)

tìm ra

113.

give an account of

a)

yêu cầu

b)

giải thích điều gì đó

c)

xuất sắc

d)

bảo ai làm gì

114.

make the grade

a)

yêu cầu

b)

nhắc nhở

c)

làm cho ai thất vọng

d)

đạt kết quả mong đợi

115.

fail to get good results

a)

không đạt được điểm tốt

b)

yêu cầu ai làm gì

c)

làm cho ai thất vọng

d)

đe dọa làm gì đó

116.

pass with flying colors

a)

quyết định

b)

xuất sắc

c)

đỗ dễ dàng

d)

làm cho ai thất vọng

117.

let someone down

a)

du lịch

b)

làm cho ai thất vọng

c)

rời khỏi nhà

d)

thờ ơ với ai

118.

prior (a)