wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

7. 물건 사기

Total questions: 45

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

물건

a)

sự mua

b)

truyền thống

c)

đồ vật

d)

tòa nhà

2.

a)

tờ, trang

b)

đôi (giày, tất)

c)

bộ (quần áo)

d)

chùm

3.

콀레

a)

tờ, trang

b)

đôi (khuyên tai)

c)

bộ (quần áo)

d)

đôi (giày, tất)

4.
a)

b)

c)

콀레

d)

송이

5.
a)

b)

송이

c)

바구니

d)

상자

6.

송이

a)

trang

b)

giỏ

c)

giấy

d)

đóa, chùm, nải

7.
a)

바구니

b)

상자

c)

바구미

d)

바둑

8.
a)

b)

송이

c)

상자

d)

바구니

9.

봉지

a)

bông tai

b)

túi ni-lông

c)

hộp

d)

hành lí

10.

찾다

a)

tìm

b)

hỏi

c)

chào

d)

giúp

11.

마음에 들다

a)

không vừa ý

b)

vừa ý

c)

bất tiện

d)

đi lại

12.

어울리다

a)

phù hợp

b)

bất tiện

c)

đi vào

d)

mua

13.

주문하다

a)

đặt hàng/gọi món

b)

giúp đỡ

c)

cho ai

d)

làm luận văn

14.

계산하다

a)

mua đồ

b)

tính tiền

c)

tính giờ

d)

leo núi

15.

교환하다

a)

mua bán

b)

đổi đồ/trao đổi

c)

giảng dạy

d)

khô khan

16.

환불하다

a)

trao đổi

b)

hoán đổi

c)

thanh toán

d)

hoàn tiền

17.

짧다

a)

nặng

b)

ngắn

c)

dài

d)

nhẹ

18.

길다

a)

dài

b)

nhiều

c)

ít

d)

ngắn

19.

두껍다

a)

dày

b)

mỏng

c)

dài

d)

ngắn

20.

얇다

a)

nặng

b)

mỏng

c)

dày

d)

nhẹ

21.

무겁다 trái nghĩa với

a)

두껍다

b)

얇다

c)

가볍다

d)

적다

22.

여러

a)

nhiều, vài

b)

ít

c)

các bạn

d)

ngắn

23.
a)

채소

b)

생선

c)

재소

d)

음료수

24.
a)

과일

b)

생선

c)

음료수

d)

채소

25.
a)

종이

b)

종이컵

c)

종일

d)

총리

26.

가격 = 값

a)

giá cả

b)

cảnh đẹp

c)

kiên quyết

d)

chén/ca

27.
a)

세일

b)

문구멍

c)

문둥병

d)

문구점

28.

세일

a)

siêu thị

b)

giày dép

c)

sự bán giảm giá

d)

phòng giặt đồ

29.

계산대

a)

sự tính tiền

b)

quầy tính tiền

c)

bàn trang điểm

d)

leo núi

30.
a)

계산대

b)

계산기

c)

계산서

31.

계산서

a)

sự tính tiền

b)

phiếu tính tiền

c)

máy tính cầm tay

d)

quầy tính tiền

32.

특히

(a)  

33.

다르다

a)

khác/khác biệt

b)

giống

c)

tự làm

d)

đi lại

34.

빠르다 trái nghĩa với

a)

는리다

b)

느리다

c)

늘이다

d)

늘리다

35.

저희

(a)  

36.

Các từ sau thuộc chủ đề nào?

베트남, 인도네시아, 한국, 일본, 미국, 중국

a)

나라

b)

학교

c)

이름

d)

인사말

37.
a)

로비

b)

물건

c)

건물

d)

38.

티셔츠

a)

rượu

b)

nước ép

c)

áo sơ mi

d)

dưa hấu

39.

a)

trái cây

b)

quýt

c)

thiết kế

d)

bánh quy

40.

trái cây

a)

망고

b)

과일

c)

과자

d)

디자인

41.

thiết kế

a)

생선

b)

세일하다

c)

디자인

d)

소설책

42.

마트

a)

dép lê

b)

hiệu sách

c)

sự giảm giá

d)

siêu thị nhỏ

43.

슬리퍼

a)

quần

b)

dép lê

c)

giày

d)

áo sơ mi

44.

Lan muốn ăn kimpap

a)

란 씨는 김밥을 먹고 싶어요.

b)

란 씨는 김밥을 먹고 싶어 합니다

c)

란 씨는 김밥을 먹습니다

45.

Tôi muốn học tiếng hàn

a)

저는 한국어를 공부하고 싶어합니다.

b)

저는 한국어를 공부하고 싶어요.

c)

저는 한국에 가고 싶어요.