wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Why?

Total questions: 25

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

Security

a)

người giám sát

b)

bộ phận an ninh

c)

luật sư

2.

Discuss

a)

thảo luận

b)

đàm phán

c)

lãnh đạo

3.

Finance

a)

ngân sách

b)

tiền thuê

c)

tài chính

4.

Front desk

a)

toà nhà

b)

bàn lễ tân

c)

cái kệ

5.

xem xét, đánh giá

a)

forecast

b)

discuss

c)

review

6.

nhận

a)

receive

b)

send

c)

borrow

7.

cái thảm

a)

curtain

b)

drawer

c)

carpet

8.

Sign

a)

đăng ký

b)

thiết kế

c)

9.

Real estate

a)

sự thật

b)

bất động sản

c)

dự đoán

10.

submit

a)

nộp/ đệ trình

b)

hỗ trợ

c)

yêu cầu

11.

contract

a)

mẫu

b)

hồ sơ

c)

hợp đồng

12.

Acre

a)

mẫu( đơn vị đó)

b)

nhận

c)

đủ

13.

Human resources

a)

nguồn nhân lực

b)

làm phiền

c)

góc

14.

youger

4 lines
15.

potted plant

4 lines
16.

audience

4 lines
17.

dentist

4 lines
18.

Available

a)

có sẵn

b)

sẵn sàng

c)

đủ

19.

request

a)

nộp đơn

b)

cung cấp

c)

yêu cầu

20.

department

a)

căn hộ

b)

cuộc họp

c)

bộ phận/ phòng ban

21.

Why are they cleaning the carpets now?

4 lines
22.

tại sao chúng ta không nộp bài tập về nhà trước 12 p.m nhỉ

4 lines
23.

Why did you leave early yesterday?

4 lines
24.

Why don't we start marketing to a younger audience?

4 lines
25.

tại sao cái cửa lại bị khoá?

4 lines