WorksheetsBÀI 14 - TIẾNG HÀN TỔNG HỢP SƠ CẤP 1
Total questions: 78
Worksheet time: 7mins
Name
Class
Date
1.
취미
a)
Sở thích
b)
trượt băng
c)
thông dịch
d)
hoàn toàn
2.
경기
a)
trận đấu
b)
Sở thích
c)
trượt băng
d)
thông dịch
3.
음악 감상(하기)
a)
sở thích nghe nhạc
b)
trận đấu
c)
Sở thích
d)
trượt băng
4.
걷다
a)
đi bộ
b)
sở thích nghe nhạc
c)
trận đấu
d)
Sở thích
5.
농구
a)
bóng rổ
b)
đi bộ
c)
sở thích nghe nhạc
d)
trận đấu
6.
여행(하기)
a)
sở thích đi du lịch
b)
bóng rổ
c)
đi bộ
d)
sở thích nghe nhạc
7.
혼자
a)
một mình
b)
sở thích đi du lịch
c)
bóng rổ
d)
đi bộ
8.
배구
a)
bóng chuyền
b)
một mình
c)
sở thích đi du lịch
d)
bóng rổ
9.
운동(하기)
a)
sở thích tập thể thao
b)
bóng chuyền
c)
một mình
d)
sở thích đi du lịch
10.
경치
a)
cảnh trí, phong cảnh
b)
sở thích tập thể thao
c)
bóng chuyền
d)
một mình
11.
야구
a)
bóng chày
b)
cảnh trí, phong cảnh
c)
sở thích tập thể thao
d)
bóng chuyền
12.
영화 보기
a)
sở thích xem phim
b)
bóng chày
c)
cảnh trí, phong cảnh
d)
sở thích tập thể thao
13.
고등학교
a)
trường trung học phổ thông
b)
sở thích xem phim
c)
bóng chày
d)
cảnh trí, phong cảnh
14.
축구하다
a)
bóng đá
b)
trường trung học phổ thông
c)
sở thích xem phim
d)
bóng chày
15.
우표 수집
a)
sở thích sưu tập tem
b)
bóng đá
c)
trường trung học phổ thông
d)
sở thích xem phim
16.
기초
a)
cơ sở, cơ bản
b)
sở thích sưu tập tem
c)
bóng đá
d)
trường trung học phổ thông
17.
탁구
a)
bóng bàn
b)
cơ sở, cơ bản
c)
sở thích sưu tập tem
d)
bóng đá
18.
우표 모으기
a)
sở thích sưu tập tem
b)
sở thích bóng bàn
c)
sở thích đọc sách
d)
sở thích xem phim
19.
도시락
a)
cơm hộp
b)
sở thích sưu tập tem
c)
bóng bàn
d)
cơ sở, cơ bản
20.
배드민턴
a)
cầu lông
b)
cơm hộp
c)
sở thích sưu tập tem
d)
bóng bàn
21.
컴퓨터 게임(하기)
a)
sở thích chơi trò chơi điện tử
b)
cầu lông
c)
cơm hộp
d)
sở thích sưu tập tem
22.
동아리방
a)
câu lạc bộ
b)
sở thích chơi trò chơi điện tử
c)
cầu lông
d)
cơm hộp
23.
테니스
a)
quần vợt, tennis
b)
câu lạc bộ
c)
sở thích chơi trò chơi điện tử
d)
cầu lông
24.
항상
a)
luôn luôn
b)
quần vợt, tennis
c)
câu lạc bộ
d)
sở thích chơi trò chơi điện tử
25.
디지털카메라
a)
máy ảnh kỹ thuật số
b)
luôn luôn
c)
quần vợt, tennis
d)
câu lạc bộ
26.
태권도
a)
Taekwondo
b)
máy ảnh kỹ thuật số
c)
luôn luôn
d)
quần vợt, tennis
27.
언제나
a)
luôn luôn
b)
Taekwondo
c)
máy ảnh kỹ thuật số
d)
năng lượng
28.
만화책
a)
truyện tranh
b)
luôn luôn
c)
Taekwondo
d)
máy ảnh kỹ thuật số
29.
골프
a)
môn đánh gôn
b)
truyện tranh
c)
luôn luôn
d)
Taekwondo
30.
자주
a)
hay, thường xuyên
b)
môn đánh gôn
c)
truyện tranh
d)
luôn luôn
31.
묻다
a)
hỏi
b)
hay, thường xuyên
c)
môn đánh gôn
d)
truyện tranh
32.
스키
a)
trượt tuyết
b)
hỏi
c)
hay, thường xuyên
d)
môn đánh gôn
33.
가끔
a)
thỉnh thoảng
b)
trượt tuyết
c)
hỏi
d)
hay, thường xuyên
34.
믿다
a)
tin, tin tưởng
b)
thỉnh thoảng
c)
trượt tuyết
d)
hỏi
35.
요가
a)
yoga
b)
tin, tin tưởng
c)
thỉnh thoảng
d)
trượt tuyết
36.
거의 안~
a)
hầu như không
b)
yoga
c)
tin, tin tưởng
d)
thỉnh thoảng
37.
사진을 찍다
a)
chụp ảnh
b)
hầu như không
c)
yoga
d)
tin, tin tưởng
38.
마라톤
a)
chạy ma-ra-tông
b)
chụp ảnh
c)
hầu như không
d)
yoga
39.
전혀
a)
hoàn toàn
b)
chạy ma-ra-tông
c)
chụp ảnh
d)
hầu như không
40.
통역하다
a)
thông dịch
b)
hoàn toàn
c)
chạy ma-ra-tông
d)
chụp ảnh
41.
스케이트
a)
trượt băng
b)
thông dịch
c)
hoàn toàn
d)
chạy ma-ra-tông
42.
làm tốt
a)
잘하다
b)
한글
c)
오토바이
d)
하늘
43.
đánh, chơi (thể thao)
a)
치다
b)
잘하다
c)
한글
d)
오토바이
44.
bowling
a)
볼링
b)
치다
c)
잘하다
d)
한글
45.
không thể làm được
a)
못하다
b)
볼링
c)
치다
d)
잘하다
46.
thú vui, sở thích
a)
취미
b)
못하다
c)
볼링
d)
치다
47.
chạy bộ
a)
조깅
b)
취미
c)
못하다
d)
볼링
48.
làm bình thường
a)
보통이다
b)
조깅
c)
취미
d)
못하다
49.
đi (xe), cưỡi (ngựa), lên, đi (phương tiện giao thông)
a)
타다
b)
보통이다
c)
조깅
d)
취미
50.
bơi lội
a)
수영
b)
타다
c)
보통이다
d)
조깅
51.
làm được một chút
a)
조금 하다
b)
수영
c)
타다
d)
보통이다
52.
bữa phụ, quà vặt
a)
간식
b)
조금 하다
c)
수영
d)
타다
53.
sở thích đọc sách
a)
책 읽기
b)
간식
c)
조금 하다
d)
수영
54.
ca khúc, bài hát
a)
가곡
b)
책 읽기
c)
간식
d)
조금 하다
55.
mức độ, khoảng
a)
정도
b)
가곡
c)
책 읽기
d)
간식
56.
sở thích đọc sách
a)
독서, 책 읽기
b)
정도
c)
가곡
d)
공부
57.
dân ca
a)
가요
b)
독서
c)
정도
d)
가곡
58.
chủ yếu
a)
주로
b)
가요
c)
독서
d)
정도
59.
sở thích chụp ảnh
a)
사진 찍기
b)
주로
c)
가요
d)
독서
60.
lo lắng
a)
걱정하다
b)
사진 찍기
c)
주로
d)
가요
61.
đồ chuẩn bị
a)
준비물
b)
걱정하다
c)
사진 찍기
d)
주로
62.
sở thích vẽ
a)
그림 그리기
b)
준비물
c)
걱정하다
d)
사진 찍기
63.
sức khoẻ
a)
건강
b)
그림 그리기
c)
준비물
d)
걱정하다
64.
chat
a)
채팅하다
b)
건강
c)
그림 그리기
d)
준비물
65.
sách tiểu thuyết
a)
소설책
b)
채팅하다
c)
건강
d)
그림 그리기
66.
châu Âu
a)
유럽
b)
소설책
c)
채팅하다
d)
건강
67.
lái xe
a)
운전하다
b)
유럽
c)
소설책
d)
채팅하다
68.
mỗi sáng
a)
아침마다
b)
운전하다
c)
유럽
d)
소설책
69.
phụ đề
a)
자막
b)
아침마다
c)
운전하다
d)
유럽
70.
du lịch nước ngoài
a)
해외여행
b)
자막
c)
아침마다
d)
운전하다
71.
sau này, phía trước
a)
앞으로
b)
해외여행
c)
자막
d)
아침마다
72.
đặc biệt
a)
특기
b)
앞으로
c)
해외여행
d)
자막
73.
khó
a)
어렵다
b)
특기
c)
앞으로
d)
해외여행
74.
piano
a)
피아노
b)
어렵다
c)
특기
d)
앞으로
75.
bao nhiêu, bao lâu
a)
얼마나
b)
피아노
c)
어렵다
d)
특기
76.
trời, bầu trời
a)
하늘
b)
얼마나
c)
피아노
d)
어렵다
77.
xe máy
a)
오토바이
b)
하늘
c)
얼마나
d)
피아노
78.
chữ Hangeul
a)
한글
b)
오토바이
c)
하늘
d)
얼마나
100 %
