Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ms Kim Topik_읽기 52회 (21~31번)

Total questions: 162

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.
연예인
a)
nghệ sĩ
b)
sự tăng lên
c)
tỉ lệ người xem
d)
lôi cuốn, thu hút
e)
khán thính giả
2.
열광적
a)
tính cuồng nhiệt
b)
nghệ sĩ
c)
sự tăng lên
d)
tỉ lệ người xem
e)
lôi cuốn, thu hút
3.
청소년
a)
thanh thiếu niên
b)
tính cuồng nhiệt
c)
nghệ sĩ
d)
sự tăng lên
e)
tỉ lệ người xem
4.
부정적
a)
tính tiêu cực
b)
thanh thiếu niên
c)
tính cuồng nhiệt
d)
nghệ sĩ
e)
sự tăng lên
5.
학교생활
a)
cuộc sống trường học
b)
tính tiêu cực
c)
thanh thiếu niên
d)
tính cuồng nhiệt
e)
nghệ sĩ
6.
소홀하다
a)
chểnh mảng, lơ là
b)
cuộc sống trường học
c)
tính tiêu cực
d)
thanh thiếu niên
e)
tính cuồng nhiệt
7.
무조건
a)
vô điều kiện
b)
chểnh mảng, lơ là
c)
cuộc sống trường học
d)
tính tiêu cực
e)
thanh thiếu niên
8.
쫓아다니다
a)
đuổi theo
b)
vô điều kiện
c)
chểnh mảng, lơ là
d)
cuộc sống trường học
e)
tính tiêu cực
9.
취향
a)
khuynh hướng sở thích
b)
đuổi theo
c)
vô điều kiện
d)
chểnh mảng, lơ là
e)
cuộc sống trường học
10.
비슷하다
a)
tương tự
b)
khuynh hướng sở thích
c)
đuổi theo
d)
vô điều kiện
e)
chểnh mảng, lơ là
11.
입시
a)
thi tuyển sinh
b)
tương tự
c)
khuynh hướng sở thích
d)
đuổi theo
e)
vô điều kiện
12.
부담감
a)
tâm trạng nặng nề, lo lắng
b)
thi tuyển sinh
c)
tương tự
d)
khuynh hướng sở thích
e)
đuổi theo
13.
벗어나다
a)
thoát ra khỏi
b)
tâm trạng nặng nề, lo lắng
c)
thi tuyển sinh
d)
tương tự
e)
khuynh hướng sở thích
14.
이해하다
a)
thấu hiểu
b)
thoát ra khỏi
c)
tâm trạng nặng nề, lo lắng
d)
thi tuyển sinh
e)
tương tự
15.
노력
a)
nỗ lực
b)
thấu hiểu
c)
thoát ra khỏi
d)
tâm trạng nặng nề, lo lắng
e)
thi tuyển sinh
16.
필요하다
a)
cần thiết
b)
nỗ lực
c)
thấu hiểu
d)
thoát ra khỏi
e)
tâm trạng nặng nề, lo lắng
17.
시기
a)
thời kỳ
b)
cần thiết
c)
nỗ lực
d)
thấu hiểu
e)
thoát ra khỏi
18.
인간관계
a)
quan hệ con người
b)
thời kỳ
c)
cần thiết
d)
nỗ lực
e)
thấu hiểu
19.
넓히다
a)
mở rộng
b)
quan hệ con người
c)
thời kỳ
d)
cần thiết
e)
nỗ lực
20.
성적
a)
thành tích
b)
mở rộng
c)
quan hệ con người
d)
thời kỳ
e)
cần thiết
21.
영향을 주다
a)
gây ảnh hưởng
b)
thành tích
c)
mở rộng
d)
quan hệ con người
e)
thời kỳ
22.
지나치다
a)
quá mức
b)
gây ảnh hưởng
c)
thành tích
d)
mở rộng
e)
quan hệ con người
23.
이해하는 마음을 가지다
a)
có tấm lòng thấu hiểu
b)
quá mức
c)
gây ảnh hưởng
d)
thành tích
e)
mở rộng
24.
손자
a)
cháu chắt
b)
có tấm lòng thấu hiểu
c)
quá mức
d)
gây ảnh hưởng
e)
thành tích
25.
오랜만에
a)
lâu rồi mới lại
b)
cháu chắt
c)
có tấm lòng thấu hiểu
d)
quá mức
e)
gây ảnh hưởng
26.
집안일
a)
việc nhà
b)
lâu rồi mới lại
c)
cháu chắt
d)
có tấm lòng thấu hiểu
e)
quá mức
27.
데리다
a)
dẫn theo
b)
việc nhà
c)
lâu rồi mới lại
d)
cháu chắt
e)
có tấm lòng thấu hiểu
28.
놀이터
a)
sân chơi
b)
dẫn theo
c)
việc nhà
d)
lâu rồi mới lại
e)
cháu chắt
29.
다급하다
a)
gấp gáp
b)
sân chơi
c)
dẫn theo
d)
việc nhà
e)
lâu rồi mới lại
30.
목소리
a)
giọng nói
b)
gấp gáp
c)
sân chơi
d)
dẫn theo
e)
việc nhà
31.
다치다
a)
bị thương
b)
giọng nói
c)
gấp gáp
d)
sân chơi
e)
dẫn theo
32.
응급실
a)
phòng cấp cứu
b)
bị thương
c)
giọng nói
d)
gấp gáp
e)
sân chơi
33.
놀라다
a)
ngạc nhiên, kinh ngạc
b)
phòng cấp cứu
c)
bị thương
d)
giọng nói
e)
gấp gáp
34.
달려가다
a)
chạy vù đi, chạy nhanh đi
b)
ngạc nhiên, kinh ngạc
c)
phòng cấp cứu
d)
bị thương
e)
giọng nói
35.
이마
a)
trán
b)
chạy vù đi, chạy nhanh đi
c)
ngạc nhiên, kinh ngạc
d)
phòng cấp cứu
e)
bị thương
36.
찢어지다
a)
bị rách
b)
trán
c)
chạy vù đi, chạy nhanh đi
d)
ngạc nhiên, kinh ngạc
e)
phòng cấp cứu
37.
치료를 받다
a)
được điều trị
b)
bị rách
c)
trán
d)
chạy vù đi, chạy nhanh đi
e)
ngạc nhiên, kinh ngạc
38.
퉁명스럽다
a)
cộc lốc, lỗ mãng
b)
được điều trị
c)
bị rách
d)
trán
e)
chạy vù đi, chạy nhanh đi
39.
아이를 재우다
a)
ru con ngủ
b)
cộc lốc, lỗ mãng
c)
được điều trị
d)
bị rách
e)
trán
40.
상처
a)
vết thương
b)
ru con ngủ
c)
cộc lốc, lỗ mãng
d)
được điều trị
e)
bị rách
41.
가슴 아프다
a)
đau lòng
b)
vết thương
c)
ru con ngủ
d)
cộc lốc, lỗ mãng
e)
được điều trị
42.
살피다
a)
xem xét, phán đoán
b)
đau lòng
c)
vết thương
d)
ru con ngủ
e)
cộc lốc, lỗ mãng
43.
홧김
a)
trong lúc nóng giận
b)
xem xét, phán đoán
c)
đau lòng
d)
vết thương
e)
ru con ngủ
44.
내뱉다
a)
thốt ra, phun ra
b)
trong lúc nóng giận
c)
xem xét, phán đoán
d)
đau lòng
e)
vết thương
45.
약을 바르다
a)
bôi thuốc
b)
thốt ra, phun ra
c)
trong lúc nóng giận
d)
xem xét, phán đoán
e)
đau lòng
46.
억울하다
a)
oan ức
b)
bôi thuốc
c)
thốt ra, phun ra
d)
trong lúc nóng giận
e)
xem xét, phán đoán
47.
허전하다
a)
trống trải
b)
oan ức
c)
bôi thuốc
d)
thốt ra, phun ra
e)
trong lúc nóng giận
48.
후회스럽다
a)
cảm thấy hối hận
b)
trống trải
c)
oan ức
d)
bôi thuốc
e)
thốt ra, phun ra
49.
부담스럽다
a)
cảm thấy gánh nặng
b)
cảm thấy hối hận
c)
trống trải
d)
oan ức
e)
bôi thuốc
50.
모시다
a)
đón rước
b)
cảm thấy gánh nặng
c)
cảm thấy hối hận
d)
trống trải
e)
oan ức
51.
소비 심리
a)
tâm lý tiêu dùng
b)
đón rước
c)
cảm thấy gánh nặng
d)
cảm thấy hối hận
e)
trống trải
52.
매출
a)
việc bán ra, doanh số bán
b)
tâm lý tiêu dùng
c)
đón rước
d)
cảm thấy gánh nặng
e)
cảm thấy hối hận
53.
기지개
a)
vươn vai
b)
việc bán ra, doanh số bán
c)
tâm lý tiêu dùng
d)
đón rước
e)
cảm thấy gánh nặng
54.
소비자
a)
người tiêu dùng
b)
vươn vai
c)
việc bán ra, doanh số bán
d)
tâm lý tiêu dùng
e)
đón rước
55.
구매 욕구
a)
nhu cầu mua sắm
b)
người tiêu dùng
c)
vươn vai
d)
việc bán ra, doanh số bán
e)
tâm lý tiêu dùng
56.
살아나다
a)
hồi sinh, hồi phục
b)
nhu cầu mua sắm
c)
người tiêu dùng
d)
vươn vai
e)
việc bán ra, doanh số bán
57.
영향
a)
ảnh hưởng
b)
hồi sinh, hồi phục
c)
nhu cầu mua sắm
d)
người tiêu dùng
e)
vươn vai
58.
구입하다
a)
mua
b)
ảnh hưởng
c)
hồi sinh, hồi phục
d)
nhu cầu mua sắm
e)
người tiêu dùng
59.
늘리다
a)
làm tăng lên
b)
mua
c)
ảnh hưởng
d)
hồi sinh, hồi phục
e)
nhu cầu mua sắm
60.
행사
a)
sự kiện
b)
làm tăng lên
c)
mua
d)
ảnh hưởng
e)
hồi sinh, hồi phục
61.
모여들다
a)
tập trung, tụ tập
b)
sự kiện
c)
làm tăng lên
d)
mua
e)
ảnh hưởng
62.
반영하다
a)
phản ánh
b)
tập trung, tụ tập
c)
sự kiện
d)
làm tăng lên
e)
mua
63.
전략
a)
chiến lược
b)
phản ánh
c)
tập trung, tụ tập
d)
sự kiện
e)
làm tăng lên
64.
호응을 얻다
a)
nhận được sự hưởng ứng
b)
chiến lược
c)
phản ánh
d)
tập trung, tụ tập
e)
sự kiện
65.
연휴
a)
kì nghỉ dài ngày
b)
nhận được sự hưởng ứng
c)
chiến lược
d)
phản ánh
e)
tập trung, tụ tập
66.
교통 체증
a)
tình trạng tắc nghẽn giao thông
b)
kì nghỉ dài ngày
c)
nhận được sự hưởng ứng
d)
chiến lược
e)
phản ánh
67.
고속도로
a)
đường cao tốc
b)
tình trạng tắc nghẽn giao thông
c)
kì nghỉ dài ngày
d)
nhận được sự hưởng ứng
e)
chiến lược
68.
몸살이 앓다
a)
đau nhức toàn thân
b)
đường cao tốc
c)
tình trạng tắc nghẽn giao thông
d)
kì nghỉ dài ngày
e)
nhận được sự hưởng ứng
69.
심각하다
a)
nghiêm trọng, trầm trọng
b)
đau nhức toàn thân
c)
đường cao tốc
d)
tình trạng tắc nghẽn giao thông
e)
kì nghỉ dài ngày
70.
교통사고
a)
tai nạn giao thông
b)
nghiêm trọng, trầm trọng
c)
đau nhức toàn thân
d)
đường cao tốc
e)
tình trạng tắc nghẽn giao thông
71.
발생하다
a)
phát sinh
b)
tai nạn giao thông
c)
nghiêm trọng, trầm trọng
d)
đau nhức toàn thân
e)
đường cao tốc
72.
실시하다
a)
thực thi, thực hiện
b)
phát sinh
c)
tai nạn giao thông
d)
nghiêm trọng, trầm trọng
e)
đau nhức toàn thân
73.
공사
a)
thi công, xây dựng
b)
thực thi, thực hiện
c)
phát sinh
d)
tai nạn giao thông
e)
nghiêm trọng, trầm trọng
74.
불편을 겪다
a)
gặp bất tiện
b)
thi công, xây dựng
c)
thực thi, thực hiện
d)
phát sinh
e)
tai nạn giao thông
75.
몰리다
a)
đổ xô vào, dồn vào
b)
gặp bất tiện
c)
thi công, xây dựng
d)
thực thi, thực hiện
e)
phát sinh
76.
교통 혼잡
a)
sự hỗn tạp của giao thông
b)
đổ xô vào, dồn vào
c)
gặp bất tiện
d)
thi công, xây dựng
e)
thực thi, thực hiện
77.
해결하다
a)
giải quyết
b)
sự hỗn tạp của giao thông
c)
đổ xô vào, dồn vào
d)
gặp bất tiện
e)
thi công, xây dựng
78.
시청자
a)
khán thính giả
b)
giải quyết
c)
sự hỗn tạp của giao thông
d)
đổ xô vào, dồn vào
e)
gặp bất tiện
79.
사로잡다
a)
lôi cuốn, thu hút
b)
khán thính giả
c)
giải quyết
d)
sự hỗn tạp của giao thông
e)
đổ xô vào, dồn vào
80.
시청률
a)
tỉ lệ người xem
b)
lôi cuốn, thu hút
c)
khán thính giả
d)
giải quyết
e)
sự hỗn tạp của giao thông
81.
상승
a)
sự tăng lên
b)
tỉ lệ người xem
c)
lôi cuốn, thu hút
d)
khán thính giả
e)
giải quyết
82.

hiệu quả

(a)  

83.

quen thuộc

(a)  

84.

vận dụng

(a)  

85.

nâng cao

(a)  

86.

muốn

(a)  

87.

tính tích cực

(a)  

88.

đóng vai trò

(a)  

89.

nghiên cứu

(a)  

90.

móng tay

(a)  

91.

lớn lên, trưởng thành

(a)  

92.

tế bào

(a)  

93.

sôi nổi

(a)  

94.

nhóm nghiên cứu (team)

(a)  

95.

bàn phím

(a)  

96.

ấn, nhấn

(a)  

97.

ngón tay

(a)  

98.

quản lý

(a)  

99.

bao bọc, quấn quanh

(a)  

100.

bảo vệ

(a)  

101.

kích thích

(a)  

102.

khô

(a)  

103.

ngày lễ tết

(a)  

104.

rau cỏ

(a)  

105.

rễ cây

(a)  

106.

thân cây

(a)  

107.

lá cây

(a)  

108.

rau củ

(a)  

109.

tính biểu tượng

(a)  

110.

tổ tiên

(a)  

111.

con cháu

(a)  

112.

hòa hợp

(a)  

113.

trong nhà

(a)  

114.

trưởng thành, tăng trưởng

(a)  

115.

sinh sản, sinh sôi

(a)  

116.

hậu duệ

(a)  

117.

liên kết, kết nối

(a)  

118.

tự nhiên

(a)  

119.

nhân gian, con người

(a)  

120.

sắm sửa

(a)  

121.

lò vi sóng

(a)  

122.

hâm nóng

(a)  

123.

nhiệt

(a)  

124.

gây, tăng thêm

(a)  

125.

được bao gồm

(a)  

126.

phân tử

(a)  

127.

sóng điện từ

(a)  

128.

chạm tới, tiếp xúc

(a)  

129.

chấn động

(a)  

130.

mặt khác

(a)  

131.

đá

(a)  

132.

tan chảy

(a)  

133.

thể tích

(a)  

134.

sự kết hợp

(a)  

135.

di chuyển

(a)  

136.

phản xạ

(a)  

137.

một phần

(a)  

138.

doanh nghiệp lớn

(a)  

139.

được tạo nên, đạt được

(a)  

140.

ý đồ, dự định

(a)  

141.

được bắt nguồn, được khởi đầu

(a)  

142.

tầm vóc

(a)  

143.

thanh toán

(a)  

144.

trình tự, thủ tục

(a)  

145.

trải qua, thông qua

(a)  

146.

hoàn cảnh thị trường

(a)  

147.

biến đổi nhanh chóng

(a)  

148.

tốc độ đưa ra quyết định

(a)  

149.

sức cạnh tranh

(a)  

150.

tính độc lập

(a)  

151.

phân loại

(a)  

152.

cuối cùng

(a)  

153.

quyền hạn

(a)  

154.

một cách thần tốc, nhanh chóng

(a)  

155.

ứng phó, giải quyết

(a)  

156.

hình ảnh (image)

(a)  

157.

dòng chảy của thị trường

(a)  

158.

làm biến đổi

(a)  

159.

thông tin

(a)  

160.

chia sẻ, share

(a)  

161.

giai đoạn

(a)  

162.

đơn giản hóa

(a)