wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

1&2 과

Total questions: 57

Worksheet time: 56mins

Name
Class
Date
1.

điều hòa

(a)  

2.

chán, buồn

(a)  

3.

ngáp (v)

(a)  

4.

chấp nhận



(a)  

5.

phương thức tư duy

(a)  

6.

định nghĩa

(a)  

7.

gốc rễ

(a)  

8.

tính nhất thời

(a)  

9.

선도하다

(a)  

10.

체형



(a)  

11.

당당하다 adj

(a)  

12.

주도하다

(a)  

13.

hiện lên

(a)  

14.

생활수준

(a)  

15.

향상

(a)  

16.

타인 = 남

(a)  

17.

yêu cầu

(a)  

18.

người khác

a)

사람

b)

c)

타인

19.

ứng dụng

(a)  

20.

옷감

(a)  

21.

코르셋

(a)  

22.

nhân vật

(a)  

23.

chỉnh đốn

(a)  

24.

치다

(a)  

25.

서다

(a)  

26.
27.

햇볕을 쬐다

(a)  

28.

gội

(a)  

29.

lừa

(a)  

30.

bay

(a)  

31.

phải lòng

(a)  

32.

chạy

(a)  

33.

kẻ trộm

(a)  

34.

hoa cỏ

(a)  

35.

가죽

(a)  

36.

bị chôn

(a)  

37.

pha,

(a)  

38.

thực vật

(a)  

39.

vết bẩn

a)

b)

화초

c)

d)

어룩

40.

mực

(a)  

41.

nước mực

(a)  

42.

hạn sử dụng

(a)  

43.

bám

(a)  

44.

xem nhẹ

(a)  

45.

고용하다

(a)  

46.

경향

(a)  

47.

trang trí

a)

b)

옷차림

c)

장식하다

d)

꾸미다

48.

위기

a)

nguy cơ

b)

cờ vây

c)

cờ vua

d)

cờ

49.

biểu thị

(a)  

50.

어지르다

a)

máy móc

b)

đẹp

c)

bừa bộn

d)

sạch

51.

tươi sáng

(a)  

52.

Mạnh (v)

(a)  

53.

bốc mùi

(a)  

54.

làm đầy >< làm trống

(a)  

55.

làm ướt

(a)  

56.

물을 짜다

(a)  

57.

미지근하다 adj

(a)