Font size
Worksheets01 세종학당에서 한국어를 배울까 해요
Total questions: 52
Worksheet time: 52mins
nhập học
(a)
tìm được việc
(a)
Dọn nhà
(a)
Tốt nghiệp
(a)
Tạm nghỉ làm
(a)
đính hôn
(a)
Kết hôn
(a)
Bảo lưu học
(a)
Thôi việc ở công ty
(a)
Có bạn khác giới
(a)
Đi học lại
(a)
Làm thêm
(a)
Dành thời gian cho sở thích của bản thân
(a)
Tử tế
(a)
Công việc tốt
(a)
Công việc mệt mỏi
(a)
Bắt đầu công việc mới
(a)
Nghỉ việc
(a)
Thế này thế nọ
(a)
Câu chuyện
(a)
Quan khách
(a)
Hoạt động từ thiện
(a)
Buồn chán
(a)
Bắt đầu công việc mới
(a)
Học cái mới
(a)
Làm hoạt động tình nguyện
(a)
Làm thực tập sinh
(a)
Lấy chứng chỉ
(a)
Đi du học
(a)
Đi du học ngoại ngữ
(a)
Chuyển công ty
(a)
ăn kiêng
(a)
Gom tiền
(a)
Mua nhà
(a)
Đăng kí câu lạc bộ thể hình
(a)
Đăng kí học viện
(a)
Sự lái xe
(a)
Việc học
(a)
Công việc
(a)
Thực lực
(a)
Để ý, lo lắng
(a)
Giảng dạy video
(a)
Nặng lực tiến bộ
(a)
Đạt huy chương vàng
(a)
Cảm nghĩ, cảm tưởng
(a)
Có được kết quả
(a)
Cổ vũ
(a)
Nhờ vào
(a)
Thắc mắc
(a)
Chơi thể thao
(a)
Người đạt huy chương vàng
(a)
Nuôi, trồng
(a)
