wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

vocab

Total questions: 67

Worksheet time: 1hrs 7mins

Name
Class
Date
1.

kết quả(o)

(a)  

2.

sao lưu

(a)  

3.

chuyển đổi

(a)  

4.

chủ sở hữu

(a)  

5.

= about

(a)  

6.

địa điểm v

(a)  

7.

nhận được cái gì đó

(a)  

8.

giảm giá 5 $

(a)  

9.

giám đốc e

(a)  

10.

ấn bản, phát hành, tạp chí(n) i

(a)  

11.

look up định vị=

(a)  

12.

giá vé máy bay

(a)  

13.

bồi thường

(a)  

14.

vé lên tàu, máy bay..

(a)  

15.

sử dụng, lấy

(a)  

16.

kích thước, sự đo đạc

(a)  

17.

cần gấp, thức giục

(a)  

18.

các món ăn d

(a)  

19.

vượt bậc, đáng kể

(a)  

20.

thậm chí

(a)  

21.

người mới vào nghề

(a)  

22.

tiền boa

(a)  

23.

gộp lại

(a)  

24.

nhà thầu

(a)  

25.

ctr thực tập

(a)  

26.

ngay cả như vậy

(a)  

27.

minus

(a)  

28.

diễn viên hài

(a)  

29.

hết hạn

(a)  

30.

tinh thần

(a)  

31.

tiêu điểm

(a)  

32.

công ty

(a)  

33.

chuỗi nhà hàng

(a)  

34.

công ty khách sạn

(a)  

35.

ctr thử nghiệm

(a)  

36.

người đăng ký

(a)  

37.

bút viết bảng

(a)  

38.

đội ngũ nhân viên ưu tú

(a)  

39.

mạo hiểm

(a)  

40.

tương tự, cũng

(a)  

41.

luân chuyển

(a)  

42.

đáng chú ý n

(a)  

43.

nhà điêu khắc

(a)  

44.

quà tân gia

(a)  

45.

lỗ thuông hơi

(a)  

46.

Biên bản cuộc họp

(a)  

47.

triển khai

(a)  

48.

chốt một thoả thuận

(a)  

49.

tài trợ

(a)  

50.

bật lên

(a)  

51.

điều hướng đi

(a)  

52.

KH chắc chắn

(a)  

53.

nhà ga

(a)  

54.

tuyến đường

(a)  

55.

phân bố, phân phát

(a)  

56.

institute (v)

institute (n)

(a)  

57.

bội chi

(a)  

58.

khả năng chống chọi

(a)  

59.

mưa đá

(a)  

60.

bảng điều khiển

(a)  

61.

sản xuất, chế tạo

(a)  

62.

cắt theo

(a)  

63.

kỳ lạ o

(a)  

64.

bổ sung

(a)  

65.

lao động

(a)  

66.

sự tiêu huỷ

(a)  

67.

phụ trách

(a)