wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

History

Total questions: 117

Worksheet time: 59mins

Name
Class
Date
1.

liên quân Pháp - Tây Ban Nha mở đầu cuộc tấn công xâm lược Việt Nam theo kế hoạch:

a)

Vừa đánh vừa đàm

b)

Đánh nhanh, thắng nhanh

c)

Đánh ăn chắc, tiến ăn chắc

d)

Chinh phục từng gói nhỏ

2.

"Bao giờ người Tây nhổ hết cỏ nước Nam, thì mới hết người Nam đánh Tây" là câu nói của vị anh hùng nào?

a)

Phan Thanh Giản

b)

Nguyễn Tri Phương

c)

Nguyễn Trung Trực

d)

Trương Định

3.

Năm 1867, Pháp chiếm được ba tỉnh miền Tây Nam Kỳ bao gồm:

a)

An Giang, Hà Tiên, Gia Định

b)

An Giang, Hà Tiên, Vĩnh Long

c)

Gia Định, An Giang, Hà Tiên

d)

Gia Định, Định Tường, Biên Hòa

4.

Triều đình Nguyễn đã làm gì sau khi ký Hiệp ước Nhâm Tuất 1862?

a)

Xây dựng các căn cứ kháng chiến chống Pháp

b)

Tiến hành hàng loạt cải cách kinh tế - xã hội

c)

Ra lệnh giải tán các đội nghĩa binh chống Pháp

d)

Tiếp tục cùng nhân dân kháng chiến chống Pháp

5.

sau Hiệp ước Nhâm Tuất 1862, Pháp chiếm được 3 tỉnh miền Đông Nam Kỳ bao gồm:

a)

Gia Định, Hà Tiên, Biên Hòa

b)

Gia Định, Định Tường, Biên Hòa

c)

Gia Định, An Giang, Biên Hòa

d)

Gia Định, Hà Tiên, Biên Hòa

6.

Năm 188, liên quân Pháp - Tây Ban Nha mở đầu cuộc chiến tranh xâm lược Việt Nam ở

a)

Hà Nội

b)

Gia Định

c)

Huế

d)

Đà Nẵng

7.

Nguyễn Tri Phương đã chỉ huy quân dân ta đánh thắng Pháp trong trận nào?

a)

Đồn Chí Hòa

b)

Thành Hà Nội

c)

Đà Nẵng

d)

Gia Định

8.

Trước khi thực dân Pháp xâm lược (1858), Việt Nam là một quốc gia

a)

dân chủ, có chủ quyền

b)

tự do trong Liên bang Đông Dương

c)

độc lập, có chủ quyền

d)

độc lập trong Liên bang Đông Dương

9.

Cuộc chiến đấu của nhân dân Việt Nam ở Gia Định (1859) buộc thực dân Pháp phải chuyển sang thực hiện kế hoạch nào?

a)

Chinh phục từng gói nhỏ

b)

Tiến công ra Bắc Kỳ

c)

Vừa đánh vừa đàm

d)

Đánh nhanh thắng nhanh

10.

Giữa thế kỷ XIX, chế độ phong kiến Việt Nam

a)

bắt đầu có dấu hiệu khủng hoảng và suy yếu

b)

phát triển mạnh và đạt nhiều thành tựu kinh tế

c)

có biểu hiện khủng hoảng, suy yếu nghiêm trọng

d)

phát triển mạnh và mở rộng quan hệ với bên ngoài

11.

Quân và dân ta đã làm gì để ngăn chặn bước tiến công của quân Pháp ở Đà Nẵng?

a)

Nghĩa binh, nghĩa dũng đốt tàu Hy Vọng của Pháp

b)

Thực hiện kế hoạch "Vườn không nhà trống"

c)

Đánh Pháp ngay khi Pháp vừa đặt chân lên Đà Nẵng

d)

Xây dựng phòng tuyến Đại đồn Chí Hòa

12.

Sau khi thất bại trong kế hoạch "đánh nhanh, thắng nhanh" Pháp chuyển sang thực hiện kế hoạch nào?

a)

Tiến công thẳng vào Huế

b)

Đánh điểm, diệt viện

c)

Chinh phục từng gói nhỏ

d)

Xây phòng tuyến "thủ hiểm"

13.

Vào giữa thế kỷ XIX, trước nguy cơ xâm lược của các nước tư bản phương Tây, triều đình nhà Nguyễn thực hiện chính sách nào?

a)

Bế quan tỏa cảng

b)

Tự do tôn giáo

c)

Cải cách văn hóa

d)

Cải cách, mở cửa

14.

Người được cử làm tổng chỉ huy mặt trận Quảng Nam - Đà Nẵng để lo chống giặc trong những ngày đầu thực dân Pháp xâm lược Việt Nam là

a)

Hoàng Diệu

b)

Nguyễn Tri Phương

c)

Tôn Thất Thuyết

d)

Phan Thanh Giản

15.

Nguyễn Trung Trực đã chỉ huy nhân dân ta lập nên chiến công hiển hách nào?

a)

Tấn công đồn Chợ Rẫy

b)

Tấn công đồn Cây Mai

c)

Trận Cầu Giấy lần thứ nhất

d)

Đánh chìm tàu Hy Vọng

16.

Giữa thế kỷ XIX, triều Nguyễn đã thực hiện chính sách chủ yếu nào về công thương nghiệp?

a)

bế quan tỏa cảng

b)

cải cách mở cửa

c)

hạn chế phát triển

d)

trọng nông ức thương

17.

Duyên cớ để thực dân Pháp tiến hành xâm lược Việt Nam là

a)

có lực lượng giáo dân ủng hộ

b)

nhà Nguyễn bế quan tỏa cảng

c)

nhà Nguyễn cấm đạo Thiên Chúa

d)

nhà Nguyễn giết giáo sĩ Thiên Chúa

18.

Chính sách cấm đạo của triều Nguyễn tác động như thế nào đến xã hội Việt Nam?

a)

Làm chậm quá trình du nhập văn hóa phương Tây vào Việt Nam

b)

Làm hạn chế việc truyền đạo của các giáo sĩ phương Tây vào Việt Nam

c)

Ảnh hưởng nghiêm trọng tới phát triển kinh tế, làm cho nước ta khủng hoảng

d)

Làm rạn nứt khối đại đoàn kết dân tộc, tạo cớ cho Pháp xâm lược

19.

Chiến thuật "đánh nhanh thắng nhanh" của Pháp bị thất bại, nguyên nhân chủ yếu do

a)

không quen địa hình, địa thế ở Việt Nam

b)

khó khăn khi tiếp tế lương thực, thuốc men

c)

khí thế kháng chiến sôi sục của Việt Nam

d)

không quen với thời tiết, bị đau ốm nhiều

20.

Cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp của nhân dân Việt Nam ở ba tỉnh miền Tây Nam Kỳ từ năm 1867 đến năm 1874 thất bại là do

a)

phe chủ chiến trong triều đình nhà Nguyễn đầu hàng

b)

quân Pháp có sự giúp sức của Tây Ban Nha

c)

triều đình nhà Nguyễn đã hoàn toàn đầu hàng quân Pháp

d)

tương quan lực lượng không có lợi cho Việt Nam

21.

Thực dân Pháp chiếm được 6 tỉnh Nam Kỳ là do nguyên nhân cơ bản nào?

a)

Phong trào đấu tranh của quần chúng nhân dân không quyết liệt

b)

Nhà Nguyễn mang nặng tư tưởng chủ hòa, dần dần thất bại

c)

Lực lượng Pháp quá mạnh, vũ khí tối tân, chiến thuật hiện đại

d)

Nhà Thanh giúp Pháp ngăn cản cuộc kháng chiến của Việt Nam

22.

Đặc điểm nổi bật trong phong trào chống Pháp của nhân dân các tỉnh miền Tây Nam Kỳ là

a)

Phong trào sử dụng hình thức đấu tranh phong phú

b)

Phong trào do nông dân khởi xướng lãnh đạo

c)

Phong trào lôi cuốn nhiều văn thân sĩ phu tham gia

d)

Kết hợp chống ngoại xâm với chống phong kiến tay sai

23.

Hai câu thơ sau được nhà thơ Huỳnh Mẫn Đạt viết về chiến công của vị anh hùng nào?

"Hỏa hồng Nhật Tảo oanh thiên địa

Kiếm bạt Kiên Giang khấp quỷ thần"

a)

Nguyễn Trung Trực

b)

Trương Định

c)

Dương Bình Tâm

d)

Trương Quyền

24.

Cuộc chiến đấu chống thực dân Pháp của quân dân Việt Nam ở mặt trận Đà Nẵng (1858)

a)

buộc Pháp phải lập tức thực hiện kế hoạch tấn công Bắc Kỳ

b)

làm phá sản hoàn toàn kế hoạch "đánh nhanh thắng nhanh" của Pháp

c)

bước đầu làm thất bại kế hoạch "đánh nhanh thắng nhanh" của Pháp

d)

buộc pháp phải lập tức chuyển hướng tiến công cửa biển Thuận An

25.

Chủ trương phòng ngự bị động của quan, quân triều đình nhà Nguyễn dẫn đến hậu quả

a)

Pháp tập trung lực lượng đưa ra chiến trường Đà Nẵng

b)

có sự phân hóa tư tưởng chủ hòa làm lòng dân ly tán

c)

phong trào kháng chiến của nhân dân Gia Định gặp khó khăn

d)

Pháp có điều kiện củng cố lực lượng đánh chiếm Nam Kỳ

26.

Sự kiện nào đánh dấu bước đầu thất bại của thực dân Pháp trong kế hoạch "đánh nhanh thắng nhanh"?

a)

Pháp thất bại ở Đà Nẵng

b)

Bị cầm chân 5 tháng ở Gia Định

c)

Bị cẩm chân 5 tháng trên bán đảo Sơn Trà

d)

Chuyển sang "chinh phục từng gói nhỏ"

27.

Khả năng phòng thử đất nước bị giảm sút, quốc phòng yếu kém trong bối cảnh các nước phương Tây đang tìm cách xâm lược là trách nhiệm của

a)

nông dân Việt Nam

b)

giáo dân Việt Nam

c)

văn thân, sĩ phu

d)

triều đình nhà Nguyễn

28.

Quân và dân Đà Nẵng đã kháng chiến như thế nào khi thực dân Pháp tiến công xâm chiếm?

a)

Tự tổ chức thành đội ngũ, chủ động tìm địch mà đánh

b)

Tổ chức các đội nghĩa binh tiến công vào căn cứ của Pháp

c)

Xây dựng Đại đồn Chí Hòa ngăn sự tiến công của quân Pháp

d)

Phối hợp với quân triều đình chiến đấu anh dũng

29.

Chủ trương phòng ngự bị động của quan, quân triều đình nhà Nguyễn ở Gia Định 1860 - 1861 dẫn đến hậu quả

a)

Pháp có cơ hội tập trung lực lượng ra chiến trường Đà Nẵng

b)

Pháp có điều kiện củng cố lực lượng đánh chiếm Nam Kỳ

c)

nhà Nguyễn có sự phân hóa tư tưởng chủ hòa, lòng dân ly tán

d)

phong trào kháng chiến của nhân dân Gia Định gặp nhiều khó khăn

30.

Vì sao Pháp chọn Đà Nẵng là điểm tấn công đầu tiên?

a)

Đà Nẵng gần Huế, chiếm được Đà Nẵng tiến công ra Huế sẽ buộc triều Nguyễn đầu hàng

b)

Đà Nẵng là nơi triều Nguyễn đóng quân, chiếm được Đà Nẵng sẽ chiếm được Việt Nam

c)

Đà Nẵng là vựa lúa của Nam Bộ, chiếm được Đà Nẵng sẽ chiếm được nguồn lương thực

d)

Chiếm được Đà Nẵng, uy hiếp triều đình Nguyễn sẽ buộc triều Nguyễn phải đầu hàng

31.

Vì sao Pháp đánh Đà Nẵng (1858), thái độ của nhà Nguyễn như thế nào?

a)

Thỏa hiệp với Pháp để đàn áp nhân dân

b)

Đánh Pháp nhưng thiếu kiên quyết

c)

Cùng với nhân dân đánh Pháp

d)

Run sợ, chấp nhận buông vũ khí

32.

Vì sao Pháp thất bại trong kế hoạch "đánh nhanh thắng nhanh" tại Gia Định?

a)

Quân triều đình và các lực lượng nghĩa binh phối hợp chiến đấu

b)

Quân Pháp vấp phải sự kháng cự quyết liệt của nhân dân ta

c)

Do sự chiến đấu anh dũng của quân triều đình

d)

Đại đồn Chí Hòa kiên cố, quân và dân ta chiến đấu anh dũng

33.

Năm 1858, thực dân Pháp chọn Đà Nẵng làm nơi mở đầu cuộc chiến tranh xâm lược Việt Nam nhằm

a)

nhanh chóng mở rộng quy mô chiến tranh ra cả nước

b)

sử dụng Đà Nẵng làm bàn đạp tấn công Gia Định

c)

thực hiện kế hoạch "đánh nhanh thắng nhanh"

d)

thực hiện kế hoạch "chinh phục từng gói nhỏ"

34.

Mục đích của Nguyễn Tri Phương khi xây dựng đại đồn Chí hòa là

a)

chuẩn bị phản công quân Pháp

b)

"thủ hiểm"

c)

uy hiếp tinh thần quân Pháp

d)

phòng thủ

35.

Cuộc khởi nghĩa chống Pháp nào là tiêu biểu nhất của nhân dân Nam Kỳ từ 1859 - 1867

a)

Nguyễn Trung Trực

b)

Phân Tôn, Phan Liêm

c)

Nguyễn Hữu Huân

d)

Trương Định

36.

Hiệp ước Nhâm Tuất (1862) có ảnh hưởng như thế nào dến chủ quyền dân tộc Việt Nam?

a)

Bước đầu mất chủ quyền dân tộc ở lục tỉnh Nam Kỳ

b)

Bước đầu mất chủ quyền dân tộc ở ba tỉnh miền Đông Nam Kỳ

c)

Bước đầu mất chủ quyền dân tộc trên toàn Việt Nam

d)

Bước đầu mất chủ quyền dân tộc ở ba tỉnh miền Tây Nam Kỳ

37.

Câu nói của anh hùng Nguyễn Trung Trực "Bao giờ người Tây nhỏ hết cỏ nước Nam, thì mới hết người Nam đánh Tây" có nghĩa là gì?

a)

Tinh thần đấu tranh chống Pháp của người dân Nam bộ bền vững như cây cỏ

b)

Tinh thần yêu nước chống Pháp của người dân Việt Nam được ví như cây cỏ

c)

Pháp không bao giờ đàn áp được phong trào đấu tranh của nhân dân Việt Nam

d)

Pháp phải mất rất nhiều công sức mới có thể đàn áp được người dân Việt Nam

38.

Chính sách nào của triều Nguyễn làm ảnh hưởng đến khối đại đoàn kết dân tộc ở Việt Nam thế kỷ XIX?

a)

"Cấm đạo"

b)

Tăng thuế

c)

Cướp đoạt ruộng đất

d)

"Bế quan tỏa cảng"

39.

Cuộc đấu tranh tiêu biểu nhất trong phong trào kháng chiến chống Pháp của nhân dân Nam Kỳ những năm 50-60 của thế kỷ XIX là

a)

khởi nghĩa Nguyễn Hữu Huân

b)

Khởi nghĩa Phan Tôn, Phan Liêm

c)

khởi nghĩa Trương Quyền

d)

khởi nghĩa Trương Định

40.

Sự kiện nào đánh dấu thực dân Pháp thất bại trong kế hoạch "đánh nhanh thắng nhanh"?

a)

Bị cầm chân 5 tháng ở Gia Định

b)

Bị cầm chân tháng trên bán đảo Sơn Trà

c)

Pháp thất bại ở Đà Nẵng nên phải rút quân

d)

Chuyển sang "chinh phục từng gói nhỏ"

41.

Điểm giống nhau trong phong trào chống Pháp của nhân dân Nam Kỳ trước và sau Hiệp ước 1862?

a)

Bị triều đình nhà Nguyễn ngăn cấm

b)

Qui tụ thành những trung tâm lớn

c)

Phong trào lẻ tẻ, thiếu tổ chức

d)

Diễn ra sôi nổi, mạnh mẽ

42.

Sau năm 1862, thái độ của triều đình đối với các nghĩa binh chống Pháp ở ba tỉnh miền Đông như thế nào?

a)

Khuyến khích và ủng hộ các nghĩa binh chống Pháp

b)

Ra lệnh giải tán các nghĩa binh chống Pháp

c)

Yêu cầu quân triều đình cùng các nghĩa quân chống Pháp

d)

Cử quan lại chỉ huy các nghĩa binh chống Pháp

43.

Những chính sách của triều đình nhà Nguyễn vào giữa thế kỉ XIX đã

a)

đặt Việt Nam vào thế đối đầu với tất cả các nước tư bản

b)

trở thành nguyên nhân sâu xa để Việt Nam bị xâm lược

c)

làm cho Việt Nam bị lệ thuộc vào các nước phương Tây

d)

làm cho sức mạnh phòng thủ của đất nước bị suy giảm

44.

Sau Hiệp ước 1862, phong trào nào diễn ra sôi nổi khiến cho Pháp gặp nhiều khó khăn trong việc tổ chức quản lý vùng đất mới chiếm được?

a)

Phong trào "tị địa"

b)

Phong trào đấu tranh của nhân dân ba tỉnh miền Tây

c)

Phong trào nông dân

d)

Phong trào đấu tranh của nhân dân ba tỉnh miền Đông

45.

VÌ sao cuộc kháng chiến chống Pháp của nhân dân Việt Nam sau Hiệp ước Nhâm Tuất 1862 lại khó khăn hơn thời kỳ trước?

a)

Pháp chiếm xong Lào và Campuchia, có điều kiện tập trung đàn áp

b)

Triều đình Huế đàn áp cuộc kháng chiến của nhân dân ta

c)

Nhà Nguyễn thỏa hiệp với Pháp, bỏ rơi cuộc kháng chiến của nhân dân

d)

Do thực dân Pháp bắt bớ, giết những người lãnh đạo

46.

Trước những hành động xâm lược Việt Nam của thực dân Pháp cuối thế kỷ XIX, triều đình nhà Nguyễn có động thái như thế nào?

a)

Từ phản ứng quyết liệt chuyển dần sang đầu hàng

b)

Từ phát động toàn dân kháng chiến đi đến đầu hàng

c)

Chấp nhận đầu hàng để tránh đổ máu cho nhân dân

d)

Nhu nhược, đầu hàng ngay khi Pháp tấn công

47.

Nhận xét nào đúng về cuộc kháng chiến của nhân dân ta vào năm 1858?

a)

Nhân dân ta anh dũng chống quân xâm lược

b)

Nhân dân ta đầu hàng Pháp

c)

Nhân dân ta đánh Pháp nhưng thiếu kiên quyết

d)

Nhân dân ta chần chừ, do dự

48.

Nhận định nào dưới đây đúng với chính sách "Bế quan tỏa cảng" của triều Nguyễn ở Việt Nam nửa đầu thế kỷ XIX?

a)

Chính sách đúng đắn ngăn chặn sự xâm lược của các nước phương Tây

b)

Chính sách sai lầm, thúc đẩy quá trình xâm lược của thực dân phương Tây

c)

Chính sách sai lầm, làm Việt Nam khủng hoảng và suy yếu nghiêm trọng

d)

Chính sách đúng đắn phù hợp với tình hình phát triển của đất nước

49.

Nhận xét nào không đúng về phong trào kháng chiến chống Pháp xâm lược của nhân dân Lục tỉnh Nam Kỳ?

a)

Bất chấp lệnh bãi binh của triều đình, nhân dân tiếp tục kháng chiến chống Pháp

b)

Phong trào kháng chiến lúc đầu diễn ra sôi nổi nhưng ngày càng lắng xuống

c)

Ngay khi Pháp xâm lược, nhân dân đã sát cánh chiến đấu cùng quân đội triều đình

d)

Nhân dân chỉ động chống Pháp với tinh thần dũng cảm, hình thức sáng tạo

50.

Nhận xét nào là đúng về cuộc kháng chiến chống Pháp của triều đình nhà Nguyễn từ năm 1858 - 1884?

a)

Triều đình nhanh chóng đầu hàng Pháp ngay khi bị chúng xâm lược

b)

Triều đình đánh Pháp ngay từ đầu nhưng nặng về phòng thủ thiếu kiên quyết

c)

Triều đình chần chừ, do dự, không đánh Pháp ngay từ đầu nên thất bại

d)

Triều đình kiên quyết đánh thực dân Pháp ngay từ đầu nhưng không thành công

51.

Khi Pháp đánh thành Hà Nội lần thứ nhất 1873, cửa Ô Thanh Hà (Hà Nội) ghi dấu chiến tích anh dũng của

a)

Lưu Vĩnh Phúc và 100 binh lính

b)

Hoàng Diệu và 100 binh lính

c)

viên Chưởng cơ và 100 binh lính

d)

Nguyễn Tri Phương và 100 binh lính

52.

Theo nội dung Hiệp ước Harmand (1883), Bắc Kỳ là

a)

xứ bảo hộ của Pháp

b)

vùng đất được độc lập

c)

đất triều đình quản lý

d)

xứ thuộc địa của Pháp

53.

Pháp lấy cớ gì để đánh Bắc Kỳ lần thứ hai (1882)?

a)

Vu cáo triều Nguyễn vi phạm Hiệp ước Nhâm Tuất

b)

Giúp triều Nguyễn giải quyết vụ lái buôn Dupuis

c)

Vu cáo triều Nguyễn vi phạm Hiệp ước Giáp Tuất

d)

Vu cáo triều đình Nguyễn tấn công quân Pháp ở Bắc Kỳ

54.

Pháp lấy cớ gì đưa quân ra tấn công Bắc Kỳ lần thứ nhất năm 1873?

a)

Triều Nguyễn không thực hiện đúng Hiệp ước Giáp Tuất năm 1874

b)

Giúp triều Nguyễn giải quyết vụ lái buôn Dupuis gây rối

c)

Giúp triều Nguyễn chống quân Thanh đang gây rối ở biên giới

d)

Triều Nguyễn không thực hiện đúng Hiệp ước Nhâm Tuất 1862

55.

Quân Pháp tấn công vào Huế nhân lúc

a)

quân ta thua ở Bắc Kỳ, triều đình hoang mang

b)

triều Nguyễn chuẩn bị tấn công Bắc Kỳ

c)

vua tự Đức mới qua đời, triều đình rối ren

d)

triều Nguyễn cầu cứu nhà Thanh đánh Pháp

56.

Việc triều Nguyễn ký Hiệp ước Giáp Tuất năm 1874 đã

a)

gây nên là sóng bất bình trong nhân dân

b)

thể hiện sách lược mềm dẻo của triều đình Nguyễn

c)

nhân nhượng có điều kiện với Pháp để giữ hòa bình

d)

thể hiện sự bất lực của triều Nguyễn với Pháp

57.

Hoàn cảnh của thực dân Pháp khi tiến công ra Bắc Kỳ lần hai (1882 - 1883)?

a)

Chuyển sang giai đoạn đế quốc chủ nghĩa

b)

Cần nguyên liệu để khôi phục kinh tế

c)

Chuyển sang nền kinh tế tư bản chủ nghĩa

d)

Cần thị trường để phát triển kinh tế

58.

Theo nội dung Hiệp ước Harmand (1883), Nam Kỳ là

a)

xứ bảo hộ của Pháp

b)

vùng đất được độc lập

c)

đất triều đình quản lý

d)

xứ thuộc địa của Pháp

59.

Triều Nguyễn chấp nhận ký Hiệp ước Giáp Tuất năm 1874 với thực dân Pháp là

a)

sự nhân nhượng cần thiết bảo vệ Bắc Kỳ khỏi sự tiến công của Pháp

b)

bước tiếp tục con đường chủ hòa của Nhà nước phong kiến Việt Nam

c)

bước tiến trên con đường giành lại chủ quyền ở Nam Kỳ cho đất nước

d)

mốc đánh dấu triều đình nhà Nguyễn hoàn toàn đầu hàng thực dân Pháp

60.

Tại sao có sự khác nhau về thái độ của thực dân Pháp trong hai lần đưa quân ra đánh Bắc Kỳ?

a)

Tư tưởng thỏa hiệp, cầu hòa của nhà Nguyễn

b)

Pháp mở rộng thế lực ở Đông Dương

c)

Pháp chuyển sang giai đoạn đế quốc chủ nghĩa

d)

Dã tâm xâm lược của chủ nghĩa thực dân

61.

Sự kiện nào đánh dấu việc triều Nguyễn để mất 6 tỉnh Nam Kì về tay Pháp?

a)

Nhà Nguyễn kí Hiệp ước Patenotre

b)

Nhà Nguyễn kí Hiệp ước Harmand

c)

Nhà Nguyễn kí Hiệp ước Nhâm Tuất

d)

Nhà Nguyễn kí Hiệp ước Giáp Tuất

62.

Hiệp ước Harmand (1883), đánh dấu mốc quan trọng nào trong lịch sử nước ta?

a)

Triều Nguyễn buộc Pháp phải trao trả Nam Kỳ

b)

Pháp thừa nhận chủ quyền toàn vẹn lãnh thổ nước ta

c)

Việt Nam trở thành thuộc địa của thực dân Pháp

d)

Pháp chấp nhận rút quân khỏi cửa biển Thuận An

63.

Lý do khiến thực dân Pháp xâm lược Việt Nam vào nửa sau thế kỷ XIX?

a)

Nhu cầu về thị trường và nguồn nguyên liệu ngày càng cấp thiết

b)

Xâm lược để thiết lập bộ máy cai trị trên lãnh thổ Việt Nam

c)

Tranh giành khu vực ảnh hưởng với các nước phương Tây

d)

Triều đình Nguyễn hoàn toàn suy yếu không đủ sức kháng cự

64.

Hiệp ước nào đánh dấu triều Nguyễn chính thức đầu hàng Pháp?

a)

Nhâm Tuất 1862

b)

Giáp Tuất 1874

c)

Harmand 1883

d)

Patenotre 1884

65.

Thực dân Pháp sử dụng phương thức chủ yếu nào trong quá trình xâm lược Việt Nam cuối thế kỷ XIX?

a)

Sử dụng thương nhân và truyền giáo làm nòng cốt

b)

Kết hợp tấn công quân sự với thủ đoạn kinh tế

c)

Phối hợp với nhà Nguyễn đàn áp phong trào yêu nước

d)

Kết hợp tấn công quân sự với thủ đoạn ngoại giao

66.

Chiến thắng Cấu Giấy lần thứ nhất (1873) tác động như thế nào đến cục diện chiến tranh ở Bắc Kỳ?

a)

Quân Pháp trả thù cho Garnier, tấn công chiếm được hầu hết các tỉnh Bắc Kỳ

b)

Pháp hoang mang lo sợ, thương lượng với triều đình Huế rút khỏi Bắc Kỳ

c)

Tinh thần chiến đấu của quân và dân ta lên cao, đầy lùi quân Pháp ra khỏi Bắc Kỳ

d)

Nhân dân Việt Nam chuyển sang vừa chống Pháp vừa chống phong kiến đầu hàng

67.

Cuộc kháng chiến chống Pháp của Việt Nam sau Hiệp ước 1874 có gì đặc biệt?

a)

Thành lập các lực lượng nghĩa binh, phối hợp với quân triều đình chống Pháp

b)

Tinh thần đấu tranh quyết liệt của nhân dân ta cùng triều đình chống Pháp

c)

Nhân dân vừa chống Pháp, vừa chống triều đình phong kiến đầu hàng

d)

Nhân dân chiến đấu anh dũng chống thực dân Pháp tạo nên các chiến công lớn

68.

Triều đình nhà Nguyễn có thái độ như thế nào sau khi để mất sáu tỉnh Nam Kỳ?

a)

Tổ chức cho nhân dân phản công chiếm lại

b)

Thừa nhận Nam Kỳ là của Pháp

c)

Bí mật chuẩn bị lực lượng phản công

d)

Thương lượng với Pháp để xin chuộc

69.

Hiệp ước Patơnốt (1884) được ký kết giữa triều đình nhà Nguyễn với thực dân Pháp là mốc đánh dấu

a)

thực dân Pháp căn bản hoàn thành công cuộc xâm lược Việt Nam

b)

các vua nhà Nguyễn hoàn toàn đầu hàng thực dân Pháp

c)

thực dân Pháp thiết lập xong bộ máy cai trị ở Việt Nam

d)

thực dân Pháp căn bản hoàn thành công cuộc bình định Việt Nam

70.

Nội dung nào dưới đây là nội dung cơ bản của Hiệp ước Giáp Tuất (1874)?

a)

Triều Nguyễn nhượng cho Pháp ba tỉnh miền Đông Nam Kỳ

b)

Triều Nguyễn nhượng ba cửa biển Đà Nẵng, Quảng Yên, Ba Lạt cho Pháp

c)

Triều Nguyễn thừa nhận sáu tỉnh Nam Kỳ thuộc Pháp

d)

Triều Nguyễn chấm dứt phong trào chống Pháp ở ba tỉnh miền Đông

71.

Quân triều đình nhà Nguyễn bỏ qua cơ hội nào để tiến công quân Pháp khi đánh Hà Nội lần thức nhất (1873)?

a)

Chiến thắng Cầu Giấy khiến quân Pháp lo sợ, khí thế chiến đấu nhân dân lên cao

b)

Lưu Vĩnh Phúc, Hoàng Tá Viêm chiếm lại thành Hà Nội nhưng triều đình phản đối

c)

Triều đình sợ phong trào đấu tranh của nhân dân nên tìm cách thương lượng với Pháp

d)

Tinh thần chiến đấu của nhân dân lên cao khiến cho Pháp sa lầy ở Hà Nội

72.

Cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp xâm lược ở Việt Nam cuối thế kỷ XIX thất bại chủ yếu là do

a)

triều đình nhà Nguyễn thiếu quyết tâm kháng chiến

b)

triều đình nhà Nguyễn không đứng lên kháng chiến

c)

nhân dân không đoàn kết với triều đình nhà Nguyễn

d)

thực dân Pháp được sự giúp đỡ của nhiều nước tư bản

73.

Cuộc kháng chiến của nhân dân Việt Nam chống thực dân Pháp xâm lược (1858 - 1884) có đặc điểm gì?

a)

Hình thành một mặt trận thống nhất do các văn thấn, sĩ phu tiến bộ lãnh đạo

b)

Kết hợp chặt chẽ đấu tranh vũ trang với đấu tranh chính trị và ngoại giao

c)

Từ chống ngoại xâm đến kết hợp chống ngoại xâm và phong kiến đầu hàng

d)

Lan rộng từ Bắc vào Nam theo sự mở rộng địa bàn xâm lược của thực dân Pháp

74.

Hiệp ước nào nhằm mục đích xoa dịu dư luận và mua chuộc các phần tử phong kiến đầu hàng?

a)

Nhâm Tuất 1862

b)

Harmand 1883

c)

Patenotre 1884

d)

Giáp Tuất 1874

75.

Trận Cầu Giấy ngày 21/12/1873 tác động như thế nào tới thực dân Pháp?

a)

Pháp rút quân và ký hiệp ước với triều đình

b)

Pháp điên cuồng mở rộng tiến công các tỉnh Bắc Kỳ

c)

Pháp tổ chức cuộc tiến công vào kinh thành Huế

d)

Pháp hoang mang lo sợ tìm cách thương lượng

76.

Hiệp ước Patơnốt (1884) được ký kết giữa triều đình nhà Nguyễn với thực dân Pháp đã

a)

chấm dứt sự tồn tại của chế độ quân chủ chuyên chế ở Việt Nam

b)

mở đầu quá trình đầu hàng của nước phong kiến Việt Nam

c)

đánh dấu sự ra đời nhà nước quân chủ lập hiến ở Việt Nam

d)

chấm dứt sự tồn tại của nhà nước phong kiến độc lập ở Việt Nam

77.

Hiệp ước nào chính thức biến Việt Nam thành nước thuộc địa nửa phong kiến?

a)

Nhâm Tuất 1862

b)

Patenotre 1884

c)

Harmand 1883

d)

Giáp Tuất 1874

78.

Vì sao trong những năm 70 của thế kỷ XIX, thực dân Pháp ráo riết xâm lược toàn bộ Việt Nam?

a)

Củng cố địa vị của Pháp trong hệ thống tư bản chủ nghĩa

b)

Khôi phục kinh tế, ổn định tình hình chính trị của Pháp

c)

Pháp cần nhanh chóng mở rộng lãnh thổ, cạnh tranh với Anh

d)

Yêu cầu về thị trường, nguyên liệu, nhân công ngày càng cao

79.

Tình hình Việt Nam và Pháp sau trận Cầu Giấy thứ hai (1883) có điểm khác với trận Cầu Giấy lần thứ nhất (1873) là

a)

triều đình Huế tìm cách thương quyết với Pháp

b)

nhân dân Việt Nam phấn khởi, quyết tâm chống Pháp

c)

chính phủ Pháp tỏ rõ quyết tâm xâm lược Việt Nam

d)

quân Pháp ở Hà Nội và Bắc Kì vô cùng hoang mang

80.

Thực dân Pháp sử dụng phương thức chủ yếu nào trong quá trình xâm lược Việt Nam cuối thế kỷ XIX?

a)

Phối hợp với nhà Nguyễn đàn áp phong trào yêu nước

b)

Sử dụng thương nhân và nhà truyền giáo làm nòng cốt

c)

Kết hợp tấn công quân sự với thủ đoạn ngoại giao

d)

Kết hợp tấn công quân sự với thủ đoạn kinh tế

81.

So sánh phương thức, tổ chức chiến đấu chống Pháp của quan lại triều đình nhà Nguyễn và các cuộc chiến đấu của nhân dân trong giai đoạn 1882-1884?

a)

Phương thức chiến đấu của nhân dân cứng nhắc, thiếu sáng tạo; quân triều đình linh hoạt, đa dạng, phong phú

b)

Phương thức chiến đấu của quân triều đình và nhân dân đều sáng tạo, độc đáo, phong phú

c)

Phương thức chiến đấu của quân triều đình cứng nhắc, thiếu sáng tạo; nhân dân thì linh hoạt đa dạng, phong phú

d)

Phương thức chiến đấu của quân triều đình và nhân dân đều rập khuôn, lạc hậu khó thành công

82.

Hai hiệp ước Harmand (1883) và Patenotre (1884) đã chứng tỏ

a)

Pháp cơ bản hoàn thành công cuộc xâm lược Việt Nam

b)

Pháp xác lập chế độ cai trị Trung Kỳ và Bắc Kỳ

c)

Pháp đánh bại phe chủ chiến trong triều đình nhà Nguyễn

d)

Pháp hoàn thành công cuộc bình định ở Nam Kỳ

83.

Sự khác nhau về quyền dân tộc cơ bản giữa Hiệp ước Harmand (1883) và Hiệp ước Giáp Tuất (1874) là

a)

Pháp nắm giữ mọi quyền ngoại giao của Việt Nam

b)

Triều đình thừa nhận sáu tỉnh Nam Kỳ là đất thuộc Pháp

c)

Việt Nam hoàn toàn đặt dưới sự bảo hộ của Pháp

d)

Pháp tước hết các quyền dân tộc cơ bản của Việt Nam

84.

Điểm giống nhau giữa Hiệp ước Nhâm Tuất (1862) và Giáp Tuất (1874) là gì?

a)

Kéo dài thời gian để củng cố lực lượng cho các cuộc tiến công quân Pháp sau này

b)

Đánh dấu quá trình từng bước đầu hàng của triều Nguyễn đối với thực dân Pháp

c)

Triều Nguyễn thương lượng lấy lại những vùng đã mất bằng con đường hòa bình

d)

Sự nhân nhượng của triều Nguyễn để ngăn chặn các cuộc tiến công của quân Pháp

85.

Điểm giống nhau giữa hai Hiệp ước Harmand (1883) và Patenotre (1884) là

a)

Pháp trả một phần chủ quyền lãnh thổ cho Việt Nam

b)

Pháp hoàn thành tổ chức bộ máy cai trị ở Việt Nam

c)

Pháp thừa nhận quyền tự quyết của dân tộc Việt Nam

d)

Việt Nam đặt dưới sự "bảo hộ" của thực dân Pháp

86.

Đánh giá về vai trò của triều đình nhà Nguyễn trong cuộc kháng chiến chống Pháp khi đặt bút ký hiệp ước Harmand?

a)

Tiếp tục giữ vao trò lãnh đạo cuộc kháng chiến chống Pháp

b)

Lãnh đạo cuộc kháng chiến chống Pháp ở Trung Kỳ

c)

Bí mật liên kết với các toán nghĩa quân chống Pháp

d)

Từ bỏ vai trò lãnh đạo cuộc kháng chiến chống Pháp

87.

Hãy đánh giá phong trào chống Pháp của nhân dân Bắc Kỳ sau khi triều đình nhà Nguyễn kí hiệp ước Harmand?

a)

Một số cuộc kháng chiến của nhân dân bị đàn áp nên chấm dứt hoạt động

b)

Phong trào đấu tranh tạm lắng xuống khi nhà Nguyễn kí Hiệp ước

c)

Nhân dân chủ động duy trì chế độ phòng thủ, xây dựng lực lượng chống Pháp

d)

Phong trào đấu tranh của nhân dân liên tục dâng cao và lan rộng

88.

Chủ mưu phát động Chiến tranh thế giới thứ hai (1939-1945) là nước nào?

a)

Anh

b)

Pháp

c)

Đức

d)

Italia

89.

Sau khi xe bỏ hòa ước Véc-xai, nước Đức phát xít hướng tới mục tiêu gì?

a)

Chuẩn bị xâm lược các nước Tây Âu

b)

Chuẩn bị đánh bại Liên Xô

c)

Thành lập một nước Đại Đức

d)

Chuẩn bị chiếm vùng Xuy-đét và Tiệp Khắc

90.

Thái độ của Liên Xô đối với chủ nghĩa phát xít là

a)

không quan tâm tới sự bành trướng của chủ nghĩa phát xít

b)

liên kết với chủ nghĩa phát xít chống tư bản

c)

coi chủ nghĩa phát xít là kẻ thù nguy hiểm nhất

d)

không coi chủ nghĩa phát xít là kẻ thù nguy hiểm nhất

91.

Chủ trương của Liên Xô đối với Liên minh phát xít?

a)

Liên kết với Anh, Pháp để chống phát xít

b)

Mong muốn Phát xít tấn công bản Anh, Pháp

c)

Hợp tác về nhiều lĩnh vực với phát xít

d)

Tuyển bố trung lập để tránh xung đột với phát xít

92.

Hành động của các nước phát xít ngay sau khi hình thành Liên minh là gì?

a)

Tăng cường hoạt động quân sự ở nhiều nơi

b)

Đầu tư vốn vào các nước thuộc địa để khai thác

c)

Ra sức sản xuất vũ khí để chuẩn bị chiến tranh thế giới

d)

Kí hiệp ước không xâm phạm với Liên Xô

93.

Thái độ của các nước Anh, Pháp đối với các hành động của Liên minh phát xít là

a)

liên kết với Liên Xô để chống lại phát xít

b)

nhượng bộ phát xít nhằm đẩy chiến tranh về Liên Xô

c)

coi phát xít là kẻ thù nguy hiểm nhất

d)

trung lập với các hoạt động diễn ra bên ngoài lãnh thổ

94.

Ngòi nổ của Chiến tranh thế giới thứ hai (1939-1945) là sự kiện nào sau đây?

a)

Đức thôn tính Tiệp Khắc khiến Anh, Pháp buộc phải tuyên chiến

b)

Đức tấn công Balan buộc Anh, Pháp phải tuyên chiến với Đức

c)

Thái tử Áo-Hung bị ám sát buộc Áo-Hung tuyên chiến với Xec-bi

d)

Nhật tấn công Trân Châu Cảng khiến Mĩ phải tuyên chiến với Liên minh phát xít

95.

Đức tấn công Ba Lan bằng chiến lược gì?

a)

Đánh chắc, tiến chắn

b)

Đánh lâu dài

c)

Đánh du kích

d)

Chiến tranh chớp nhoáng

96.

Sự kiện nào dưới đây làm phá sản chiến tranh chớp nhoáng của Đức trong Chiến tranh thế giới thứ hai?

a)

Trận Matxcova (12/1941)

b)

Trận Xtalingrat (11/1942)

c)

Trận En Alamen (10/1942)

d)

Trận Cuocxo (8/1943)

97.

Phe Đồng Minh chống phát xít hình thành 1/1/1942 đã thông qua

a)

tuyên ngôn Liên hợp quốc cùng nhau chống phát xít

b)

cương lĩnh, mục tiêu hoạt động của phe đồng minh

c)

thỏa thuận phân chia phạm vi ảnh hưởng sau chiến tranh

d)

thỏa thuận trong mục tiêu chống chủ nghĩa cộng sản

98.

Sự kiện nào dưới đây tạo bước ngoặc của cuộc Chiến tranh thế giới thứ hai (1939-1945)?

a)

Trận Matxcova (12/1941)

b)

Trận Xtalingrat (11/1942)

c)

Trận En Alamen (10/1942)

d)

Trận Cuocxco (8/1943)

99.

Chiến tranh Thái Bình Dương bùng nổ sau sự kiện nào dưới đây?

a)

Trận En Alamen (10/1942)

b)

Trận Xtalingrat (11/1942)

c)

Trận Beclin (4/1945)

d)

Trận Trân Châu Cảng (12/1941)

100.

Sự kiện nào dưới đây đã chấm dứt Chiến tranh thế giới thứ hai ở Châu Âu

a)

Trận Matxcova (12/1941)

b)

Trận Xtalingrat (11/1942)

c)

Trận Beclin (4/1945)

d)

Trận Cuocxco (8/1943)

101.

Sự kiện nào dưới đây chấm dứt Chiến tranh thế giới thứ hai (1939-1945)?

a)

Liên Xô đánh bại chủ lực của Nhật ở Đông Bắc Trung Quốc

b)

Mĩ ném 2 quả bom nguyên tử xuống 2 thành phố của Nhật

c)

Nhật hoàng tuyên bố đầu hàng Đồng minh không điều kiện

d)

Đức kí văn kiện đầu hàng quân Đồng minh

102.

Nội dung nào KHÔNG phải kết cục của Chiến tranh thế giới thứ hai (1939-1945)?

a)

Phát xít Đức, Italia, Nhật sụp đổ hoàn toàn

b)

Là thắng lợi của các dan tộc trên thế giới chống phát xít

c)

Liên Xô, Mỹ, Anh là lực lượng trụ cột, giữ vai trò quyết định tiêu diệt phát xít

d)

Tổ chức Liên hợp quốc thành lập nhằm bảo vệ hòa bình và an ninh thế giới

103.

Việc chính phủ Pháp nhanh chóng đầu hàng Đức trong Chiến tranh thế giới thứ hai không chứng tỏ điều nào sau đây?

a)

Sự bỏ rơi đồng minh của Anh

b)

Hậu quả chính sách 2 mặt của Pháp

c)

Sức mạnh quân sự chưa từng có của Đức

d)

Pháp là khâu yếu nhất của chủ nghĩa tư bản

104.

Vai trò của Liên Xô trong tiêu diệt chủ nghĩa pháp xít là gì?

a)

Là lực lượng trụ cột, giữ vai trò quyết định

b)

Vai trò quan trọng tiêu diệt chủ nghĩa phát xít

c)

Góp phần lớn vào tiêu diệt chủ nghĩa phát xít

d)

Hỗ trợ liên quân Anh-Mĩ tiêu diệt phát xít

105.

Nội dung hội nghị Muy-ních có ý nghĩa gì?

a)

Là đỉnh cao của chính sách nhượng bộ phát xít và âm mưu của đế quốc chống Liên Xô

b)

Là sự hợp tác của các nước Anh, Pháp, Đức, Mĩ để phát triển kinh tế chính trị

c)

Thể hiện sự nhu nhược của các nước đế quốc trước sự bành trướng của chủ nghĩa phát xít

d)

Thể hiện quan điểm của cứng rắn của các nước Anh, Pháp, Mĩ nhằm chống chủ nghĩa phát xít

106.

Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ vì lí do chủ yếu nào dưới đây?

a)

Do mâu thuẫn giữa các nước đế quốc về vấn đề thuộc địa

b)

Thái độ thù ghét chủ nghĩa cộng sản của Đức, Anh, Pháp, Mĩ

c)

Nước Đức muốn phục thù đối với hệ thống hòa ước Vecxai-Oasinhton

d)

Chính sách trung lập của nước Mĩ để phát xít tự do hoạt động

107.

Nội dung nào sau đây không phải là nguyên nhân bùng nổ Chiến tranh thế giới thứ hai (1939-1945)?

a)

Phong trào giải phóng dân tộc phát triển mạnh mẽ

b)

Sự xuất hiện của chủ nghĩa phát xít

c)

Khủng hoảng kinh tế thế giới 1929-1933

d)

Chính sách dung dưỡng của chủ nghĩa phát xít của Anh, Pháp, Mĩ

108.

Sự khác biệt về tính chất của Chiến tranh thế giới thứ hai (1939-1945) so với Chiến tranh thế giới thứ nhất (1914-1918) là gì?

a)

Đây là cuộc chiến tranh đế quốc hoàn toàn phi nghĩa đối với cả 2 bên tham chiến

b)

Đây là cuộc chiến tranh chính nghĩa của Đức nhằm đòi lại những gì đã mất trong Chiến tranh thế giới thứ nhất

c)

Đây là cuộc chiến thể hiện hệ quả của sự phát triển không đồng đều của chủ nghĩa tư bản

d)

Đây là cuộc chiến phi nghĩa thuộc về phe phát xít, chính nghĩa thuộc về các nước chống lại phát xít

109.

Nguyên nhân nào sau đây được coi là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến bùng nổ Chiến tranh thế giới thứ hai (1939-1945)?

a)

Khủng hoảng kinh tế thế giới 1929-1933

b)

Trật tự Vecxai-Oasinhton không còn phù hợp

c)

Sự phát triển không đều về kinh tế và chính trị của các nước tư bản

d)

So sánh tương quan lực lượng trong thế giới tư bản thay đổi

110.

Hậu quả nặng nề nhất của Chiến tranh thế giới thứ hai là

a)

60 triệu người chết, 90 triệu người bị thương

b)

đất nước Liên Xô bị tàn phá nặng nề

c)

cục diện chính trị thế giới thay đổi

d)

phong trào giải phóng dân tộc phát triển nhanh

111.

Tại sao nói kết cục của Chiến tranh thế giới thứ hai dẫn đến những thay đổi căn bản của trật tự thế giới?

a)

Vì thất bại của chủ nghĩa phát xít

b)

Vì sự thắng lợi của phe đồng minh

c)

Vì nhiều nước trên thế giới giành được độc lập

d)

Vì chủ nghĩa xã hội trở thành hệ thống trên thế giới

112.

Điểm khác biệt cơ bản giữa Chiến tranh thế giới thứ hai (1939-1945) so với Chiến tranh thế giới thứ nhất (1914-1918) là

a)

nguyên nhân bùng nổ chiến tranh

b)

kẻ chủ mưu phát động chiến tranh

c)

hậu quả đối với nhân loại

d)

tính chất của chiến tranh

113.

Hiệp ước Muy-ních đã tác động như thế nào đối với quan hệ quốc tế ở Châu Âu trước Chiến tranh thế giới thứ hai?

a)

Giải quyết bế tắc trong quan hệ giữa Đức và Tiệp Khắc

b)

Kiềm chế tham vọng của Hitle trong việc thôn tính Châu Âu

c)

Khuyến khích phát xít Đức đẩy mạnh chiến tranh xâm lược

d)

Đè bẹp âm mưu mở rộng chiến tranh xâm lược của phát xít Đức

114.

Chiến tranh thế giới thứ hai (1939-1945) kết thúc đã

a)

tạo nên sự cân bằng về thế và lực giữa các nước tư bản

b)

mở ra thời kỳ khủng hoảng kéo dài của chủ nghĩa tư bản

c)

tạo ra những thay đổi căn bản trong tình hình thế giới

d)

giải quyết được mâu thuẫn giữa các đế quốc với thuộc địa

115.

Nguyên nhân sâu xa dẫn đến cuộc Chiến tranh thế giới thứ hai (1939-1945) là gì?

a)

Quy luật phát triển không đồng đều của chủ nghĩa tư bản

b)

Các thế lực phát xít lên cầm quyền ở một số nước Âu-Mỹ

c)

Mâu thuẫn gay gắt giữa phe Đồng minh với phe phát xít

d)

Chính sách theo "chủ nghĩa biệt lập" của Mỹ và Anh

116.

Trước khi Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ (9/1939), các nước đế quốc Anh, Pháp thực hiện chính sách nhượng bộ phát xít nhằm

a)

đẩy chiến tranh về phía Liên Xô

b)

chuẩn bị cho việc thành lập phe Đồng minh

c)

khuyến khích Nhật gây chiến tranh ở Châu Á

d)

ngăn chặn Đức tấn công Ba Lan

117.

Nội dung nào dưới đây phản ánh không đúng về Chiến tranh thế giới thứ hai (1939-1945)?

a)

Chiến tranh kết thúc dẫn đến thay đổi căn bản tình hình thế giới

b)

Liên Xô giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong việc tiêu diệt phát xít

c)

Chiến tranh kết thúc mở ra thời kỳ phát triển mới của lịch sử thế giới

d)

Mỹ giữ vai trò lãnh đạo phe đồng minh từ khi chiến tranh bùng nổ