NEW
Font size
Worksheetschọn nghĩa của từ H6 SBT B7-8
Total questions: 53
Worksheet time: 27mins
chọn nghĩa của "吸取"
thu lượm
nhặt được
thu hoạch
hái được
chọn nghĩa của "拼搏"
lười biếng
nổ lực hết sức
có chơi có chịu
cần cù, siêng năng
chọn nghĩa của "医疗"
mắc bệnh
nhập viện
điều trị
tử vong
chọn nghĩa của "保障"
bảo toàn
bảo kê
bảo an
bảo đảm
chọn nghĩa đúng "怨气"
căm ghét
căm phẫn
căm thù
căm giận
chọn nghĩa đúng "缺陷"
đầy đủ
thiểu số
khuyết điểm
hoàn hảo
chọn nghĩa đúng "纠正"
ân hận
sửa sai
sửa đổi
sửa sang
chọn nghĩa đúng "看望"
vấn đáp
vấn đề
vấn tội
vấn an
chọn nghĩa đúng "盛夏"
giữa trưa
giữa đêm
giữa hè
giữa ngày
chọn nghĩa đúng "鼻祖"
thủy tổ
thủy tinh
thủy lộ
thủy lôi
chọn nghĩa đúng "手风琴"
đàn guitar
đàn piano
đàn phong cầm
đàn tranh
chọn nghĩa đúng "菠萝"
bưởi
dứa
xoài
ổi
chọn nghĩa đúng "炒熟"
luộc chín
hấp chín
xào chín
nấu chín
chọn nghĩa đúng "麻痹"
bệnh tê liệt
bệnh hiểm nghèo
bệnh truyền nhiễm
bệnh lạ
chọn nghĩa đúng "胃肠"
gan và thận
ruột thừa
dạ dày và ruột
phổi và tim
chọn nghĩa đúng "群众"
khán giả
cộng đồng
đồng bào
quần chúng
chọn nghĩa đúng "宽广"
mênh mông
thênh thang
chật hẹp
rộng rãi
chọn nghĩa đúng "猜想"
suy nghĩ
phỏng đoán
không ngờ tới
suy cho cùng
chọn nghĩa đúng "预想"
dự báo
báo cáo
dự liệu
tính toán
chọn nghĩa đúng "构想"
lối đi
ý nghĩa
lối tư duy
ý nghĩ
chọn nghĩa đúng "平整"
bằng lòng
bình tĩnh
san bằng
bằng thừa
chọn nghĩa đúng "装扮"
khang trang
trang trí
trang sức
trang bị
chọn nghĩa đúng "深思"
suy nghĩ nông cạn
suy nghĩ chín chắn
suy nghĩ phức tạp
suy nghĩ sâu xa
chọn nghĩa đúng "熟虑"
suy nghĩ tìm tòi
suy nghĩ độc đáo
suy nghĩ cẩn thận
suy nghĩ cẩn thận
chọn nghĩ đúng "慎重"
vụng về
cẩn thận
hấp tấp
tỉ mỉ
chọn nghĩa đúng "鹰"
chim sáo
đại bàng
chim én
chim ưng
chọn nghĩa đúng "翅膀"
cánh( côn trùng, chim)
cánh tay
canh cánh
cánh quạt
chọn nghĩa đúng "交响曲"
nhạc rock
nhạc pop
nhạc giao hưởng
nhạc thiền
chọn nghĩa đúng "刑法"
hình thái
hình pháp
hình dạng
hình sự
chọn nghĩa đúng "狂热"
cuồng nhiệt
cuồng phong
cuồng si
cuồng dại
chọn nghĩa đúng "浓度"
nồng nhiệt
nồng cháy
nồng độ
nồng cốt
chọn nghĩa đúng "淡淡"
cuồn cuộn
lăn tăn
bồng bềnh
chầm chậm
chọn nghĩa đúng "哀怨"
ai oán
sầu đời
thương tiếc
giận dữ
chọn nghĩa đúng "笔耕"
viết lách kiếm sống
viết chữ kiếm sống
cho thuê bút kiếm sống
làm bút kiếm sống
chọn nghĩa đúng "濒危"
lâm thời
lâm nạn
lâm nguy
lâm râm
chọn nghĩa đúng "言谈"
lời nói
lời ca
lời dẫn
lời lẽ
chọn nghĩa đúng "愁眉"
tươi cười
nhăn nhó
chau mày
nhăn mặt
chọn nghĩa đúng "出神"
xuất giá
xuất thần
thần đồng
thần thoại
chọn nghĩa đúng "灌溉"
tưới tiêu
tưới phù sa
tưới ngập
tưới đều
chọn nghĩa đúng "硅胶"
cao su non
cao su silicon
cao su giả
cao su thiên nhiên
chọn nghĩa của "逼真"
rất khác
một chút cũng không khác
giống y như thật
một chút cũng không giống
chọn nghĩa đúng "清爽"
nóng nực
mát mẻ
oi ức
trong lành
chọn nghĩa đúng "水灵"
tươi ngon mọng nước
ôi thiêu
mốc meo
có sức sống
chọn nghĩa đúng "石板"
đá nhân tạo
đá nhỏ
đá phiến
đá cuội
chọn nghĩa đúng "暮春"
đầu xuân
tháng 4 âm lịch
giữa xuân
cuối xuân
chọn nghĩa đúng "玩伴"
bạn cùng phòng
bạn cùng học
bạn cùng chí hướng
bạn cùng chơi
chọn nghĩa của "矮"
thấp, lùn
cao lớn
nhỏ con
thấp hèn
chọn nghĩa đúng "细微"
nhỏ con
nhỏ dại
nhỏ xíu
nhỏ hẹp
chọn nghĩa đúng "枣树"
cây táo
cây táo mỹ
cây táo mèo
cây táo tàu
chọn nghĩa đúng "鼎沸"
yên tĩnh
náo nhiệt
tĩnh lặng
huyên náo
chọn nghĩa đúng "须知"
biết điều
cần phải
cần cù
cần biết
chọn nghĩa của "衡量"
cân nhắc
tính toán
toan tính
lo toan
chọn nghĩa đúng "香茗"
trà non
trà khô
trà búp
trà thơm
