wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

chọn nghĩa của từ H6 SBT B7-8

Total questions: 53

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

chọn nghĩa của "吸取"

a)

thu lượm

b)

nhặt được

c)

thu hoạch

d)

hái được

2.

chọn nghĩa của "拼搏"

a)

lười biếng

b)

nổ lực hết sức

c)

có chơi có chịu

d)

cần cù, siêng năng

3.

chọn nghĩa của "医疗"

a)

mắc bệnh

b)

nhập viện

c)

điều trị

d)

tử vong

4.

chọn nghĩa của "保障"

a)

bảo toàn

b)

bảo kê

c)

bảo an

d)

bảo đảm

5.

chọn nghĩa đúng "怨气"

a)

căm ghét

b)

căm phẫn

c)

căm thù

d)

căm giận

6.

chọn nghĩa đúng "缺陷"

a)

đầy đủ

b)

thiểu số

c)

khuyết điểm

d)

hoàn hảo

7.

chọn nghĩa đúng "纠正"

a)

ân hận

b)

sửa sai

c)

sửa đổi

d)

sửa sang

8.

chọn nghĩa đúng "看望"

a)

vấn đáp

b)

vấn đề

c)

vấn tội

d)

vấn an

9.

chọn nghĩa đúng "盛夏"

a)

giữa trưa

b)

giữa đêm

c)

giữa hè

d)

giữa ngày

10.

chọn nghĩa đúng "鼻祖"

a)

thủy tổ

b)

thủy tinh

c)

thủy lộ

d)

thủy lôi

11.

chọn nghĩa đúng "手风琴"

a)

đàn guitar

b)

đàn piano

c)

đàn phong cầm

d)

đàn tranh

12.

chọn nghĩa đúng "菠萝"

a)

bưởi

b)

dứa

c)

xoài

d)

ổi

13.

chọn nghĩa đúng "炒熟"

a)

luộc chín

b)

hấp chín

c)

xào chín

d)

nấu chín

14.

chọn nghĩa đúng "麻痹"

a)

bệnh tê liệt

b)

bệnh hiểm nghèo

c)

bệnh truyền nhiễm

d)

bệnh lạ

15.

chọn nghĩa đúng "胃肠"

a)

gan và thận

b)

ruột thừa

c)

dạ dày và ruột

d)

phổi và tim

16.

chọn nghĩa đúng "群众"

a)

khán giả

b)

cộng đồng

c)

đồng bào

d)

quần chúng

17.

chọn nghĩa đúng "宽广"

a)

mênh mông

b)

thênh thang

c)

chật hẹp

d)

rộng rãi

18.

chọn nghĩa đúng "猜想"

a)

suy nghĩ

b)

phỏng đoán

c)

không ngờ tới

d)

suy cho cùng

19.

chọn nghĩa đúng "预想"

a)

dự báo

b)

báo cáo

c)

dự liệu

d)

tính toán

20.

chọn nghĩa đúng "构想"

a)

lối đi

b)

ý nghĩa

c)

lối tư duy

d)

ý nghĩ

21.

chọn nghĩa đúng "平整"

a)

bằng lòng

b)

bình tĩnh

c)

san bằng

d)

bằng thừa

22.

chọn nghĩa đúng "装扮"

a)

khang trang

b)

trang trí

c)

trang sức

d)

trang bị

23.

chọn nghĩa đúng "深思"

a)

suy nghĩ nông cạn

b)

suy nghĩ chín chắn

c)

suy nghĩ phức tạp

d)

suy nghĩ sâu xa

24.

chọn nghĩa đúng "熟虑"

a)

suy nghĩ tìm tòi

b)

suy nghĩ độc đáo

c)

suy nghĩ cẩn thận

d)

suy nghĩ cẩn thận

25.

chọn nghĩ đúng "慎重"

a)

vụng về

b)

cẩn thận

c)

hấp tấp

d)

tỉ mỉ

26.

chọn nghĩa đúng "鹰"

a)

chim sáo

b)

đại bàng

c)

chim én

d)

chim ưng

27.

chọn nghĩa đúng "翅膀"

a)

cánh( côn trùng, chim)

b)

cánh tay

c)

canh cánh

d)

cánh quạt

28.

chọn nghĩa đúng "交响曲"

a)

nhạc rock

b)

nhạc pop

c)

nhạc giao hưởng

d)

nhạc thiền

29.

chọn nghĩa đúng "刑法"

a)

hình thái

b)

hình pháp

c)

hình dạng

d)

hình sự

30.

chọn nghĩa đúng "狂热"

a)

cuồng nhiệt

b)

cuồng phong

c)

cuồng si

d)

cuồng dại

31.

chọn nghĩa đúng "浓度"

a)

nồng nhiệt

b)

nồng cháy

c)

nồng độ

d)

nồng cốt

32.

chọn nghĩa đúng "淡淡"

a)

cuồn cuộn

b)

lăn tăn

c)

bồng bềnh

d)

chầm chậm

33.

chọn nghĩa đúng "哀怨"

a)

ai oán

b)

sầu đời

c)

thương tiếc

d)

giận dữ

34.

chọn nghĩa đúng "笔耕"

a)

viết lách kiếm sống

b)

viết chữ kiếm sống

c)

cho thuê bút kiếm sống

d)

làm bút kiếm sống

35.

chọn nghĩa đúng "濒危"

a)

lâm thời

b)

lâm nạn

c)

lâm nguy

d)

lâm râm

36.

chọn nghĩa đúng "言谈"

a)

lời nói

b)

lời ca

c)

lời dẫn

d)

lời lẽ

37.

chọn nghĩa đúng "愁眉"

a)

tươi cười

b)

nhăn nhó

c)

chau mày

d)

nhăn mặt

38.

chọn nghĩa đúng "出神"

a)

xuất giá

b)

xuất thần

c)

thần đồng

d)

thần thoại

39.

chọn nghĩa đúng "灌溉"

a)

tưới tiêu

b)

tưới phù sa

c)

tưới ngập

d)

tưới đều

40.

chọn nghĩa đúng "硅胶"

a)

cao su non

b)

cao su silicon

c)

cao su giả

d)

cao su thiên nhiên

41.

chọn nghĩa của "逼真"

a)

rất khác

b)

một chút cũng không khác

c)

giống y như thật

d)

một chút cũng không giống

42.

chọn nghĩa đúng "清爽"

a)

nóng nực

b)

mát mẻ

c)

oi ức

d)

trong lành

43.

chọn nghĩa đúng "水灵"

a)

tươi ngon mọng nước

b)

ôi thiêu

c)

mốc meo

d)

có sức sống

44.

chọn nghĩa đúng "石板"

a)

đá nhân tạo

b)

đá nhỏ

c)

đá phiến

d)

đá cuội

45.

chọn nghĩa đúng "暮春"

a)

đầu xuân

b)

tháng 4 âm lịch

c)

giữa xuân

d)

cuối xuân

46.

chọn nghĩa đúng "玩伴"

a)

bạn cùng phòng

b)

bạn cùng học

c)

bạn cùng chí hướng

d)

bạn cùng chơi

47.

chọn nghĩa của "矮"

a)

thấp, lùn

b)

cao lớn

c)

nhỏ con

d)

thấp hèn

48.

chọn nghĩa đúng "细微"

a)

nhỏ con

b)

nhỏ dại

c)

nhỏ xíu

d)

nhỏ hẹp

49.

chọn nghĩa đúng "枣树"

a)

cây táo

b)

cây táo mỹ

c)

cây táo mèo

d)

cây táo tàu

50.

chọn nghĩa đúng "鼎沸"

a)

yên tĩnh

b)

náo nhiệt

c)

tĩnh lặng

d)

huyên náo

51.

chọn nghĩa đúng "须知"

a)

biết điều

b)

cần phải

c)

cần cù

d)

cần biết

52.

chọn nghĩa của "衡量"

a)

cân nhắc

b)

tính toán

c)

toan tính

d)

lo toan

53.

chọn nghĩa đúng "香茗"

a)

trà non

b)

trà khô

c)

trà búp

d)

trà thơm