wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 9 Mina-từ vựng

Total questions: 54

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.
a)

Bóng chày

b)

Quần vợt

c)

Nhảy

d)

Món ăn

e)

Kém

2.
a)

Hát

b)

Karaoke

c)

Tranh

d)

Giỏi

e)

Hay

3.
a)

Nhạc

b)

Nhạc cổ điển

c)

Ca kịch

d)

Được đấy

e)

Giỏi đấy

4.
a)

THời gian

b)

Vợ tôi

c)

Ghét

d)

Bài hát

e)

Nhiều

5.
a)

Hoàn toàn ko

b)

Rất

c)

Thường xuyên

d)

Một chút

e)

Nhiều

6.
a)

Đồ uống

b)

Giỏi

c)

Kém

d)

Bóng chày

e)

Nhạc Jazz

7.
a)

Đồ uống

b)

Du lịch

c)

Nhảy

d)

Thể thao

e)

Món ăn

8.
a)

b)

Món ăn

c)

Bài hát

d)

Buổi hòa nhạc

e)

Cuộc hẹn

9.
a)

Rất, hay

b)

Không mấy

c)

Nhạc

d)

Thỉnh thoảng

e)

Đôi khi

10.
a)

Chữ

b)

Lời hứa

c)

THời gian

d)

Việc bận

e)

Hoàn toàn ko

11.
a)

Đứa trẻ

b)

Vợ tôi

c)

Chồng tôi

d)

Một chút

e)

Hoàn toàn ko

12.
a)

Món ăn

b)

Đồ uống

c)

nhạc

d)

bài hát

e)

Hiểu

13.
a)

Ghét

b)

Bóng chày

c)

Thể thao

d)

Nhạc

e)

Đồ uống

14.
a)

b)

Thích

c)

Hiểu

d)

Đi học

e)

Hát

15.
a)

Con

b)

Vợ tôi

c)

Vợ bạn

d)

Chồng tôi

e)

Chồng bạn

16.
a)

Thời gian

b)

Một chút

c)

Không được

d)

Đại khái

e)

Rất kỹ

17.
a)

Nhiều

b)

Một chút

c)

Không được

d)

Đại khái

e)

Rất kỹ

18.
a)

Nhanh

b)

Buổi hòa nhạc

c)

Tại sao

d)

Giỏi

e)

Món ăn

19.
a)

Vợ người khác

b)

Vợ tôi

c)

Chồng người khác

d)

Chồng tôi

e)

Bố tôi

20.
a)

Tiền lẻ

b)

Việc bận

c)

Lời hứa

d)

Cuộc hẹn

e)

Tại sao

21.
a)

Không thích

b)

Không giỏi

c)

Không kém

d)

Không ghét

e)

Không có

22.
a)

Vợ người khác

b)

Một chút

c)

Ô tô

d)

Chồng mình

e)

Không có

23.
a)

Nhảy

b)

Mấy giờ

c)

Thời gian

d)

Kịch kabuki

e)

Chữ hán

24.
a)

Chữ

b)

Mấy giờ

c)

Thời gian

d)

Bài hát

e)

Thể thao

25.
a)

Bố người khác

b)

6 người

c)

Tất cả mọi người

d)

Các bạn

e)

Vợ người khác

26.
a)

Ảnh

b)

Tranh

c)

Bài hát

d)

Nhạc

e)

Chữ

27.
a)

Nhạc Jazz

b)

Đồ uống

c)

Nhảy, khiêu vũ

d)

Nhạc

e)

Chữ La mã

28.
a)

Đồ uống

b)

Kanji

c)

Một chút

d)

e)

Làm thêm

29.
a)

Bài tập

b)

Viết

c)

Hiểu

d)

e)

Làm thêm

30.
a)

Không thích

b)

Không giỏi

c)

Không kém

d)

Không ghét

e)

Không có

31.
a)

Bóng chày

b)

Nhạc Jazz

c)

Bài hát

d)

Buổi hòa nhạc

e)

Kịch kabuki

32.
a)

Múa

b)

Hay

c)

Chữ

d)

Mấy giờ

e)

Phút

33.
a)

Đại khái

b)

Chồng người khác

c)

Công việc

d)

Một chút

e)

Việc bận

34.
a)

Không giỏi

b)

Không kém

c)

Không ghét

d)

Không ăn

e)

Không thích

35.
a)

Không hiểu

b)

Làm thêm

c)

Cái gì

d)

Tại sao

e)

Không có

36.
a)

Không ghét

b)

Không giỏi

c)

không thích

d)

Không kém

e)

Không có

37.
a)

Nhạc cổ điển

b)

Bài hát

c)

Khiêu vũ

d)

Hòa nhạc

e)

Thể thao

38.
a)

Nhạc cổ điển

b)

Làm thêm

c)

Chữ la mã

d)

Hòa nhạc

e)

Du lịch

39.
a)

Nhiều

b)

Một chút

c)

Đồ ăn

d)

Đồ uống

e)

Con cái

40.
a)

Bài hát

b)

Nhạc

c)

d)

Nhảy

e)

Bóng chày

41.
a)

Tốt, rất hay

b)

Hoàn toàn không

c)

1 cách nhanh chóng

d)

Nhạc

e)

Bóng chày

42.
a)

Uống

b)

Món ăn

c)

Đồ ăn

d)

Đồ uống

e)

Rau

43.
a)

Kém

b)

Ghét

c)

Thích

d)

Giỏi

e)

yếu

44.
a)

Nhiều

b)

Ít, 1 chút

c)

Đại khái

d)

Con cái

e)

Việc bận

45.
a)

Chơi Jazz

b)

Nhảy Jazz

c)

Nhạc cổ điển

d)

Kịch Kabuki

e)

Nhạc Jazz

46.
a)

Chơi Jazz

b)

Nhảy Kabuki

c)

Nhạc cổ điển

d)

Kịch Kabuki

e)

Nhạc Kabuki

47.
a)

Yếu

b)

Giỏi

c)

Kém

d)

Ghét

e)

Thích

48.
a)

Thời gian

b)

Kịch

c)

Bài hát

d)

Nhạc

e)

Nhảy

49.
a)

Ghét

b)

Đẹp, sạch

c)

Giỏi

d)

Đẹp trai

e)

Thích

50.
a)

xấu

b)

Tốt

c)

Không hiểu

d)

Không có

e)

Không giỏi

51.
a)

Buổi hòa nhạc

b)

Âm nhạc

c)

Đồ uống

d)

Kém, không giỏi

e)

Món ăn

52.
a)

Nhiều

b)

Hay

c)

Tại sao

d)

Một chút

e)

Việc bận

53.
a)

Ghét

b)

Kén chọn

c)

Đầy đủ

d)

Rất tốt

e)

Thời gian

54.
a)

Khiêu vũ

b)

c)

Hòa nhạc

d)

Phim

e)

Nhảy