wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 5: natural wonders of Vietnam

Total questions: 80

Worksheet time: 42mins

Name
Class
Date
1.

địa lí

a)
math
b)
biology
c)

Geography

d)
history
2.

Wonder

a)
kỳ quan
b)
điều kỳ diệu
c)
tính cách
d)
thần kỳ
3.

Amazing

a)
tuyệt vời
b)
hạnh phúc
c)
bất ngờ
4.

Island

a)

sông

b)

núi

c)

đại dương

d)
đảo
5.

Scenery

a)
khung cảnh
b)

tòa nhà

c)

thời tiết

6.

tuyệt vời

a)
terrible
b)
wonderful
c)
excellent
7.

Rock

a)
đá
b)
đá quý
c)
đá cẩm thạch
8.

Thousand

a)
ngàn
b)
trăm
c)
nghìn
d)
mười
9.

quyến rũ

a)
boring
b)
repulsive
c)
attractive
d)

Charming

10.

Column

a)
cột
b)
cóc
c)
cốt
11.

Different

a)
giống nhau
b)
tương tự
c)
cùng loại
d)
khác nhau
12.

hình dáng

a)
size
b)
weight
c)
color
d)
shape
13.

Size

a)
kích thức
b)
kích độ
c)
kích thước
14.

Man- made

a)
tự nhiên
b)
nhân tạo
c)
sản xuất
d)
thiên nhiên
15.

rừng

a)

Forest

b)
desert
c)
mountain
d)
ocean
16.

thác nước

a)
river
b)
water
c)
lake
d)

Waterfall

17.

Beach

a)

núi

b)
bãi biển
c)

đá

18.

Cave

a)
động lạnh
b)
động sâu
c)
động hang
d)
hang động
19.

Desert

a)

rừng

b)
sa mạc
c)

núi

20.

National

a)
nước ngoài
b)
đất nước
c)
quốc tịch
d)
quốc gia
21.

băng cao

a)

Plaster

b)
plastic tall
c)
tape high
d)
bandage low
22.

Sleeping bag

a)
túi đựng giày dép
b)
túi ngủ
c)
túi đựng quần áo
d)
túi đựng thức ăn
23.

Backpack

a)
cặp sách
b)
sách
24.

Sun cream

a)
kem chống bụi
b)
kem chống nắng
c)
kem chống gió
d)
kem chống mưa
25.

Scissors

a)
cái dao
b)
cái búa
c)
cái cưa
d)
cái kéo
26.

Put on

a)
ăn
b)
mặc
c)
đi
d)
ngủ
27.

xuyên đêm

a)

Overnight

b)
afternoon
c)
morning
d)
daytime
28.

Camping

a)
đi bộ
b)
đi du lịch
c)
đi chơi
d)
cắm trại
29.

Hurt

a)
hạnh phúc
b)
vui
c)
khó chịu
d)
đau
30.

Foot

a)
tay
b)
mũi
c)
chân
d)
đầu gối
31.

Guide

a)
hướng dẫn
b)
điều chỉnh
32.

mệt

a)
energetic
b)
fatigued
c)

Tired

33.

Deep

a)
sâu
b)
lớn
c)
rộng
d)
cao
34.

Butter

a)
mỡ
b)
kem
c)
d)
phô mai
35.

Real

a)
thạt
b)
thắt
c)
thật
36.

bánh

a)

cake

b)
rice
c)
noodle
d)
bread
37.

Bake

a)
nướng
b)
nước
c)
nướng lửa
38.

du lịch

a)
Journey
b)
Travel
c)
Vacation
d)
Explore
39.

Item

a)
đồ vật
b)
đồ ăn
c)
đồ chơi
d)
đồ dùng
40.

Necessary

a)
cần thiết
b)
không cần thiết
41.

Tea

(a)  

42.

Understand

a)
comprehend
b)

Understand

c)
misunderstand
43.

Dr khô

a)
wet
b)

dry

c)
moist
d)
damp
44.

Area

a)
khu vực
b)
địa điểm
c)
vùng lãnh thổ
d)
thành phố
45.

mưa

a)
rain
b)
sun
c)
snow
46.

nhanh lên

a)
quickly up
b)
fasten up
c)
speed up
d)
hurry up
47.

Fridge

a)
tủ lạnh
b)
đèn điện
c)
bàn ăn
d)
máy giặt
48.

Furniture

a)
đồ đạc ngoại thất
b)
đồ đạc văn phòng
c)
đồ đạc trong gia đình
d)
đồ đạc thể thao
49.

Leave

a)
quay lại
b)
rời đi
c)
ở lại
d)
đến
50.

Noise

a)
tiếng yên lặng
b)
tiếng ồn
c)
tiếng huyên náo
d)
tiếng động
51.

Museum

a)
bến xe bus
b)
nhà hàng
c)
công viên
d)
bảo tàng
52.

Truth

a)
đúng
b)
hư cấu
c)
giả dối
d)
sự thật
53.

luyện tập

a)
rest
b)
study
c)

Practice

d)
exercise
54.

đi picnic

a)
Go to the movies
b)
Go for a picnic
c)
Stay at home
d)
Go for a walk
55.

Popular

a)
phổ biến
b)
phổ bình
c)
phổ biến quá
56.

Tourist attraction

a)
điểm du lịch nổi tiếng
b)
điểm tham quan vắng khách
c)
điểm tham quan không thu hút
d)
điểm tham quan thu hút khách
57.

Activity

a)
hoạt động
b)
điều chỉnh
c)
chuyển động
d)
hành động
58.

Landscape

a)
địa hình
b)
khung cảnh
c)
phong cảnh
59.

cát

a)
tree
b)
water
c)

sand

d)
dog
60.

Fly kite

a)
đánh bài
b)
chơi cờ
c)
thả diều
61.

Visit

(a)  

62.

sớm

a)

Early

b)
late
c)
never
d)
tomorrow
63.

nổi tiếng với

a)

Famous for

b)
notorious for
c)
infamous for
64.

Take photo

a)
làm video
b)
viết bài
c)
chụp ảnh
65.

Special

(a)  

66.

môn thể thao dưới nước

a)
basketball
b)
water sport
c)
soccer
d)
volleyball
67.

Candle

a)
đèn
b)
nến
c)
bóng đèn
d)
đèn dầu
68.

Snow

a)
tuyết
b)

mưa

c)

mặt trời

69.

nhạc cụ

a)
piano
b)
violin
c)

Musical instrument

d)
guitar
70.

hành lí

a)
book
b)

Luggage

c)
bag
d)
car
71.

quên

a)
memorize
b)
recall
c)

Forget

d)
remember
72.

giày ống đi bộ

a)
Swimming flipper
b)
Hiking sandal
c)
Walking boot
d)
Running shoe
73.

Painkiller

a)
thuốc giảm đau
b)
thuốc chống viêm
c)
thuốc trị sổ mũi
d)
thuốc chống dị ứng
74.

Lake

a)
sông
b)
biển
c)
hồ
75.

Diverse

(a)  

76.

Essential

a)
cần thiết, thiết yếu
b)
không cần thiết, không quan trọng
c)
lựa chọn, tùy chọn
d)
phụ thuộc, dựa vào
77.

Thrilling

a)
li kì
b)
nguy hiểm
c)
vui vẻ
d)
hồi hộp
78.

đèn pin

a)
refrigerator
b)

Torch

c)
bicycle
d)
television
79.

Unforgettable

a)
không thể quên đươc
b)
không đáng nhớ
c)
dễ quên
d)
không thể nhớ được
80.

mũ chống nắng

a)
rain hat
b)
snow hat
c)
moon hat
d)
sun hat