wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đề cương Địa cuối kì

Total questions: 71

Worksheet time: 4hrs 33mins

Name
Class
Date
1.

Cộng đồng châu Âu đổi tên thành Liên minh châu Âu vào năm nào sau đây?

a)

1957

b)

1958

c)

1967

d)

1993

2.

Năm 2021, Liên minh châu Âu có tất cả bao nhiêu thành viên?

a)

26

b)

27

c)

28

d)

25

3.

Cơ quan đầu não đứng đầu EU hiện nay là

a)

Các ủy ban chính phủ.

b)

Hội đồng bộ trưởng.

c)

Quốc hội Châu Âu.

d)

Hội đồng Châu Âu.

4.

Những quốc gia nào có vai trò sáng lập EU?

a)

Italia, Pháp, Phần Lan, Đức, Thụy Điển.

b)

Pháp, Đức, Italia, Bỉ, Hà Lan, Lucxambua.

c)

Đức, Pháp, Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha.

d)

Đức, Anh, Pháp, Thụy Sĩ, Phần Lan, Bỉ.

5.

Cơ quan có vai trò quan trọng trong các quyết định của EU là

a)

Hội đồng Châu Âu.

b)

Cơ quan kiểm toán

c)

Tòa án Châu Âu.

d)

Nghị viện Châu Âu.

6.

Hiệp ước nào sau đây được kí kết, đổi tên Cộng đồng châu Âu thành Liên minh châu Âu?

a)

Thái Bình Dương.

b)

Ma-xtrích.

c)

Măng-sơ.

d)

Ma-xơ Rai-nơ.

7.

Đồng tiền chung được Liên minh châu Âu đưa vào sử dụng là

a)

Ơ-rô.

b)

Đôla.

c)

Rúp.

d)

Bảng.

8.

Liên minh châu Âu được thành lập không nhằm mục đích nào sau đây?

a)

Lưu thông hàng hóa.

b)

Lưu thông con người.

c)

Lưu thông vũ khí hạt nhân.

d)

Lưu thông tiền vốn.

9.

Nhiều vấn đề về kinh tế và chính trị ở các quốc gia châu Âu không phải do

a)

Chính phủ quyết đưa ra quyết định.

b)

Hội đồng châu Âu quyết định.

c)

Ủy ban Liên minh châu Âu quyết định.

d)

Hội đồng bộ trưởng EU quyết định.

10.

Thị trường chung châu Âu đảm bảo quyền tự do lưu thông cho các nước thành viên về

a)

con người, hàng không, y tế, văn hóa.

b)

hàng hóa, con người, tiền vốn, dịch vụ.

c)

tiền vốn, dịch vụ, văn hóa, quân sự.

d)

dịch vụ, du lịch, con người, giáo dục.

11.

Nhận định nào sau đây không đúng với EU?

a)

Là một liên minh chủ yếu về an ninh và chính trị.

b)

Liên minh ra đời trên cơ sở liên kết về kinh tế.

c)

Số lượng thành viên của EU tính đến 2007 là 27.

d)

Tổ chức liên kết khu vực có nhiều thành công nhất.

12.

Phát biểu nào sau đây không đúng với mục đích của EU?

a)

Xây dựng, phát triển một khu vực tự do lưu thông hàng hóa, dịch vụ.

b)

Xây dựng, phát triển một khu vực tự do lưu thông con người, tiền vốn.

c)

Xây dựng, phát triển một khu vực liên kết kinh tế, luật pháp.

d)

Xây dựng, phát triển một khu vực có sức mạnh kinh tế, quân sự.

13.

Việc sử dụng đồng tiền chung (ơ-rô) trong EU có vai trò

a)

nâng cao sức cạnh tranh của thị trường chung châu Âu.

b)

làm tăng rủi ro khi chuyển đổi tiền tệ.

c)

làm cho việc chuyển giao vốn trong EU trở nên khó khăn hơn.

d)

công tác kế toán của các doanh nghiệp đa quốc gia trở nên phức tạp.

14.

Kinh tế của Liên minh châu Âu phụ thuộc nhiều vào

a)

các nước phát triển.

b)

các nước đang phát triển.

c)

hoạt động xuất - nhập khẩu.

d)

ngành kinh tế mũi nhọn.

15.

Đặc điểm nào sau đây không đúng với Liên minh châu Âu?

a)

Liên kết kinh tế khu vực lớn trên thế giới.

b)

Có kinh tế phát triển khá đều giữa các nước.

c)

Là tổ chức thương mại hàng đầu thế giới.

d)

Là một trung tâm kinh tế hàng đầu thế giới.

16.

Trở ngại lớn nhất đối với việc phát triển của Liên minh châu Âu là sự khác biệt về

a)

chính trị, xã hội.

b)

trình độ văn hóa.

c)

ngôn ngữ, tôn giáo.

d)

trình độ phát triển

17.

Sự kiện nào sau đây lần đầu tiên xảy ra và có tác động đến số lượng thành viên của Liên minh châu Âu?

a)

Người dân Pháp đã ra khỏi EU.

b)

Người dân Anh đã ra khỏi EU.

c)

Người dân Hà Lan đã ra khỏi EU.

d)

Các nước châu Á gia nhập EU.

18.

Việc đưa vào sử dụng đồng tiền chung của EU không có tác dụng nào sau đây?

a)

Sức cạnh tranh của thị trường chung Châu Âu được nâng cao.

b)

Triệt tiêu lạm phát, trở thành đồng tiền có giá trị lớn nhất thế giới.

c)

Việc chuyển giao vốn trong EU ngày càng trở nên thuận lợi hơn.

d)

Việc thanh quyết toán của các doanh nghiệp đa quốc gia dễ dàng hơn.

19.

Tự do lưu thông tiền vốn trong EU không phải là việc

a)

bãi bỏ các rào cản đối với giao dịch thanh toán.

b)

các nhà đầu tư có thể chọn nơi đầu tư có lợi nhất.

c)

nhà đầu tư mở tài khoản tại các nước EU khác.

d)

bỏ thuế giá trị gia tăng hàng hóa của mỗi nước.

20.

Quốc gia nào sau đây nằm ở bộ phận Đông Nam Á lục địa?

a)

Xin-ga-po.

b)

Ma-lai-xi-a.

c)

Thái Lan.

d)

Phi-lip-pin.

21.

Quốc gia nào sau đây nằm ở bộ phận Đông Nam Á hải đảo?

a)

Việt Nam.

b)

Campuchia.

c)

Xin-ga-po.

d)

Mi-an-ma.

22.

Một phần lãnh thổ của quốc gia nào sau đây ở Đông Nam Á vẫn có mùa đông lạnh?

a)

Phía nam Việt Nam, phía nam Lào.

b)

Phía bắc của Lào, phía bắc Mi-an-ma.

c)

Phía bắc Mi-an-ma, phía bắc Việt Nam.

d)

Phía bắc Philippin, phía nam Việt Nam.

23.

Phần lớn Đông Nam Á lục địa có khí hậu

a)

cận xích đạo.

b)

cận nhiệt đới.

c)

ôn đới lục địa.

d)

nhiệt đới gió mùa.

24.

Biểu hiện nào sau đây chứng tỏ dân cư ở Đông Nam Á phân bố không đều?

a)

Dân cư tập trung đông ở Đông Nam Á lục địa, thưa ở Đông Nam Á biển đảo.

b)

Mật độ dân số cao hơn mức trung bình của toàn thế giới và ở một số khu vực.

c)

Dân cư tập trung đông ở đồng bằng châu thổ của các sông lớn, vùng ven biển.

d)

Dân cư thưa thớt ở một số vùng đất đỏ badan, đặc biệt là ở Việt Nam và Lào.

25.

Phần đất liền của khu vực Đông Nam Á mang tên là

a)

bán đảo Đông Dương.

b)

bán đảo Mã Lai.

c)

bán đảo Trung - Ấn.

d)

bán đảo Tiểu Á.

26.

Một phần lãnh thổ của quốc gia nào sau đây ở Đông Nam Á vẫn có mùa đông lạnh?

a)

Phía bắc Mi-an-ma.

b)

Phía nam Việt Nam.

c)

Phía bắc của Lào.

d)

Phía bắc Phi-lip-pin.

27.

Đông Nam Á có vị trí địa - chính trị rất quan trọng do nguyên nhân chủ yếu nào sau đây?

a)

Tập trung rất nhiều loại khoáng sản và khí hậu thuận lợi.

b)

Là nơi đông dân nhất thế giới, nhiều thành phần dân tộc.

c)

Nơi tiếp giáp giữa hai đại dương, vị trí cầu nối hai lục địa.

d)

Nền kinh tế phát triển mạnh và giàu có nguồn tài nguyên.

28.

Khu vực Đông Nam Á có ngành khai khoáng phát triển do

a)

diện tích rừng rộng lớn.

b)

giàu có về khoáng sản.

c)

vùng biển nhiều thủy sản.

d)

có nền kinh tế phát triển.

29.

Khu vực Đông Nam Á biển đảo có dạng địa hình chủ yếu nào sau đây?

a)

Đồng bằng rộng lớn.

b)

Núi và cao nguyên.

c)

Các thung lũng rộng.

d)

Đồi núi và núi lửa.

30.

Khó khăn về tự nhiên của khu vực Đông Nam Á trong phát triển kinh tế là

a)

có địa hình núi hiểm trở.

b)

không có đồng bằng lớn.

c)

lượng mưa trong năm nhỏ.

d)

xuất hiện nhiều thiên tai.

31.

Các nước Đông Nam Á có nhiều loại khoáng sản do

a)

có khí hậu nhiệt đới gió mùa ẩm.

b)

có nhiều dạng địa hình khác nhau.

c)

nằm trong vành đai sinh khoáng.

d)

tiếp giáp với vùng biển rộng lớn.

32.

Một trong những lợi thế của hầu hết các nước Đông Nam Á là

a)

phát triển thủy điện.

b)

phát triển lâm nghiệp.

c)

phát triển chăn nuôi.

d)

phát triển kinh tế biển.

33.

Đông Nam Á có những loại khoáng sản chủ yếu nào sau đây?

a)

Than, dầu mỏ, thiếc, vàng, manga và sắt.

b)

Dầu mỏ, khí tự nhiên, sắt, đồng và apatit.

c)

Than đá, sắt, bô-xít, dầu mỏ, khí tự nhiên.

d)

Dầu mỏ, khí đốt, than, kim cương, vàng.

34.

Đông Nam Á là nơi giao thoa của những nền văn hóa lớn trên thế giới nào sau đây?

a)

Trung Hoa, Hàn Quốc, Nhật Bản và Mỹ.

b)

Trung Hoa, Ấn Độ, Nhật Bản và Âu, Mỹ.

c)

Nam Á, Ấn Độ, Nhật Bản và Âu - Hàn.

d)

Hàn Quốc, Ấn Độ, Nhật Bản và Âu, Mỹ.

35.

Mục tiêu tổng quát của ASEAN là

a)

đoàn kết và hợp tác vì một ASEAN hòa bình, ổn định, cùng phát triển.

b)

phát triển kinh tế, giáo dục và tiến bộ xã hội của các quốc gia thành viên.

c)

xây dựng ASEAN thành khu vực có tốc độ tăng trưởng kinh tế cao nhất.

d)

giải quyết sự khác biệt trong nội bộ liên quan đến mối quan hệ từng nước.

36.

Cơ chế hợp tác của ASEAN rất phong phú và đa dạng là nhằm đích chủ yếu nào sau đây?

a)

Đa dạng hóa các mặt về đời sống xã hội.

b)

Phát triển kinh tế - xã hội của khu vực.

c)

Đảm bảo thực hiện các mục tiêu ASEAN.

d)

Tập trung phát triển kinh tế của khu vực.

37.

Cho đến năm 2020, quốc gia nào sau đây trong khu vực Đông Nam Á chưa gia nhập ASEAN?

a)

Đông Ti-mo.

b)

Lào.

c)

Mi-an-ma.

d)

Brunei.

38.

Cơ chế hợp tác về phát triển kinh tế trong khối ASEAN không phải là

a)

thông qua các diễn đàn, hội nghị.

b)

thông qua các hiệp ước, hiệp định.

c)

thông qua các dự án, chương trình.

d)

các chuyến thăm nguyên thủ quốc gia.

39.

Cơ sở vững chắc cho sự phát triển kinh tế - xã hội ở mỗi quốc gia và toàn khu vực Đông Nam Á là

a)

tạo dựng môi trường hòa bình, ổn định trong khu vực.

b)

khai thác hợp lí nguồn tài nguyên (khoáng sản, đất đai).

c)

tăng cường các dự án và đầu tư trong nội bộ khu vực.

d)

thu hút các nguồn vốn đầu tư lớn từ các nước châu Âu.

40.

Đoàn kết và hợp tác vì một ASEAN hòa bình, ổn định, cùng phát triển là

a)

mục tiêu cụ thể của từng quốc gia.

b)

mục tiêu của ASEAN và các nước.

c)

mục tiêu tổng quát của ASEAN.

d)

mục tiêu chính sách của ASEAN.

41.

Nhận định nào sau đây không đúng khi nói về những vấn đề xã hội, môi trường đòi hỏi các nước ASEAN phải giải quyết?

a)

Sự đa dạng tôn giáo và sự hòa hợp các dân tộc ở mỗi quốc gia.

b)

Thất nghiệp và sự phát triển nguồn nhân lực, đào tạo nhân tài.

c)

Sử dụng tài nguyên thiên nhiên, bảo vệ môi trường chưa hợp lý.

d)

Sự đa dạng về truyền thống, phong tục và tập quán ở mỗi nước.

42.

Biểu hiện nào sau đây chứng tỏ Việt Nam ngày càng có vai trò tích cực trong ASEAN?

a)

Là quốc gia gia nhập ASEAN sớm nhất, có nhiều đóng góp trong việc mở rộng ASEAN.

b)

Buôn bán giữa Việt Nam và ASEAN hơn 50% giao dịch thương mại quốc tế của nước ta.

c)

Tích cực tham gia các hoạt động của tất cả các lĩnh vực kinh tế, văn hóa, xã hội ASEAN.

d)

Khách du lịch từ các nước ASEAN đến Việt Nam du lịch ngày càng nhiều và tăng nhanh.

43.

Việt Nam đã tích cực tham gia vào các hoạt động trên lĩnh vực nào của ASEAN?

a)

Kinh tế và văn hóa.

b)

Trật tự - an toàn xã hội.

c)

Khoa học - công nghệ.

d)

Tất cả các lĩnh vực.

44.

Quốc gia nào có GDP bình quân đầu người cao nhất trong các nước dưới đây?

a)

Xin-ga-po.

b)

Việt Nam.

c)

Mi-an-ma.

d)

Thái Lan.

45.

Nhận định nào sau đây đúng với thành tựu về kinh tế của các nước ASEAN?

a)

Đời sống nhân dân được cải thiện và y tế, giáo dục được nâng lên.

b)

GDP của khu vực không ngừng tăng, hợp tác ngoài khối phát triển.

c)

Đa số các nước trong khu vực là thành viên, HDI nhiều nước cao.

d)

Nhiều vấn đề về tài nguyên nước, đa dạng sinh học được chú trọng.

46.

Cán cân xuất - nhập khẩu của khối ASEAN đạt giá trị dương (xuất siêu) là thành tựu về mặt

a)

văn hóa.

b)

xã hội.

c)

kinh tế.

d)

chính trị.

47.

Cơ chế hợp tác của ASEAN không có biểu hiện nào sau đây?

a)

Thông qua các diễn đàn.

b)

Tổ chức sản xuất vũ khí.

c)

Tổ chức các hội nghị.

d)

Các dự án, chương trình.

48.

Quốc gia nào sau đây là thành viên chính thức cuối cùng của ASEAN đến thời điểm này?

a)

Đông Ti-mo.

b)

Lào.

c)

Campuchia.

d)

Việt Nam.

49.

Thách thức nào sau đây thường không xuất hiện ở các nước ASEAN hiện nay?

a)

Các nước có trình độ phát triển chênh lệch.

b)

Vấn đề người nhập cư, chảy máu chất xám.

c)

Tình trạng đói nghèo, thiếu việc làm ở đô thị.

d)

Sử dụng tài nguyên thiên nhiên chưa hợp lý.

50.

Cho bảng số liệu:

Theo bảng số liệu, cho biết Mi-an-ma nhập siêu lớn nhất vào năm nào sau đây?

a)

Năm 2015.

b)

Năm 2018.

c)

Năm 2019.

d)

Năm 2020.

51.

Cho bảng số liệu:

Theo bảng số liệu, cho biết nhận xét nào sau đây đúng với sự thay đổi sản lượng đậu tương năm 2020 so với năm 2015 của Cam-pu-chia và Thái Lan?

a)

Cam-pu-chia giảm chậm hơn Thái Lan.

b)

Thái Lan giảm chậm hơn Campuchia.

c)

Cam-pu-chia giảm ít hơn Thái Lan.

d)

Thái Lan giảm, Campuchia tăng.

52.

Cho bảng số liệu:

Theo bảng số liệu, cho biết quốc gia nào sau đây có tỉ suất gia tăng dân số tự nhiên cao nhất?

a)

Ma-lai-xi-a.

b)

Mi-an-ma.

c)

Phi-lip-pin.

d)

Xin-ga-po.

53.

Cho bảng số liệu:

Theo bảng số liệu, cho biết quốc gia nào sau đây có mật độ dân số thấp nhất?

a)

Lào.

b)

Mi-an-ma.

c)

Thái Lan.

d)

Việt Nam.

54.

Đặc điểm nổi bật về tự nhiên của khu vực Tây Nam Á là

a)

nền văn minh rực rỡ và dân cư theo đạo hồi.

b)

vị trí cầu nối giữa châu Á với châu Nam Cực.

c)

vị trí trung gian của hai châu lục và ba lục địa.

d)

giàu tài nguyên, đặc biệt là dầu mỏ và khí đốt.

55.

Ở Tây Nam Á, dầu mỏ và khí tự nhiên phân bố chủ yếu ở khu vực nào sau đây?

a)

Ven biển Đỏ.

b)

Ven biển Ca-xpi.

c)

Ven Địa Trung Hải.

d)

Ven vịnh Péc-xich.

56.

Tài nguyên khoáng sản quan trọng nhất ở khu vực Tây Nam Á là

a)

than đá và crôm.

b)

dầu mỏ và khí tự nhiên.

c)

đồng và phốt phát.

d)

 khí tự nhiên và sắt.

57.

Quốc gia nào có trữ lượng dầu mỏ lớn nhất khu vực Tây Nam Á?

a)

Ả-rập Xê-út.

b)

Cô-oét.

c)

 I-ran.

d)

I-rắc.

58.

Hình thức chăn nuôi chủ yếu ở khu vực Tây Nam Á là

a)

công nghiệp.

b)

bán công nghiệp.

c)

chăn thả.

d)

chuồng trại.

59.

Khai thác và nuôi trồng thuỷ sản kém phát triển ở khu vực nào sau đây?

a)

Biển Đỏ.

b)

ven Địa Trung Hải.

c)

Nội địa.

d)

Vịnh Péc-xích.

60.

Loại hình vận tải chính ở khu vực Tây Nam Á là

a)

đường sông.

b)

đường ống.

c)

đường hàng không.

d)

đường sắt

61.

Hoạt động ngoại thương nổi bật nhất của khu vực Tây Nam Á là xuất khẩu

a)

dầu khí

b)

thực phẩm.

c)

dệt may.

d)

kim loại.

62.

Nhận định nào đúng với đặc điểm vị trí của khu vực Tây Nam Á?

a)

Tiếp giáp 3 châu lục, 2 đại dương.

b)

Tiếp giáp với biển Đông, biển Đỏ.

c)

Nằm trong vùng ngoại chí tuyến.

d)

Phần lớn lãnh thổ ở Nam bán cầu.

63.

Nhận định nào sau đây không đúng với đặc điểm khu vực Tây Nam Á?

a)

 Còn nhiều bất ổn, xung đột biên giới.

b)

Có vị trí địa lí mang tính chiến lược.

c)

Giàu có về khoáng sản, đặc biệt là dầu khí.

d)

Tự nhiên thuận lợi phát triển nông nghiệp.

64.

Khu vực Tây Nam Á có vị trí chiến lược có biểu hiện nào sau đây?

a)

Tiếp giáp với nhiều biển và đại dương lớn.

b)

Nằm ở ngã ba của ba châu lục: Á, Âu, Phi.

c)

Đường chí tuyến chạy qua gần giữa khu vực.

d)

Nằm ở khu vực khí hậu nhiệt đới, cận nhiệt.

65.

Ngành công nghiệp then chốt của một số quốc gia ở khu vực Tây Nam Á là

a)

khai thác và chế biến dầu khí.

b)

chế biến lương thực thực phẩm.

c)

khai khoáng và luyện kim đen.

d)

sản xuất ô tô và công nghiệp dệt.

66.

Nhận định nào sau đây không đúng với ngành công nghiệp khu vực Tây Nam Á?

a)

Năm 2020, chiếm hơn 40% GDP của Tây Nam Á.

b)

Dầu khí là ngành then chốt và nhiều đóng góp lớn.

c)

Dệt, may ở khu vực này có nguồn nguyên liệu lớn.

d)

Công nghiệp thực phẩm phát triển nhiều quốc gia.

67.

Nhận định nào sau đây đúng với ngành công nghiệp khu vực Tây Nam Á?

a)

Năm 2020, chiếm hơn 60% GDP của Tây Nam Á.

b)

Dầu khí là ngành then chốt và nhiều đóng góp lớn.

c)

Dệt, may ở khu vực này đã nhập khẩu nguyên liệu.

d)

Công nghiệp thực phẩm phát triển nhiều quốc gia.

68.

Tình trạng đói nghèo xảy ra ở khu vực Tây Nam Á do nguyên nhân chủ yếu nào sau đây?

a)

Thiếu hụt nguồn lao động.

b)

Chiến tranh, xung đột tôn giáo.

c)

Sự khắc nghiệt của tự nhiên.

d)

Thiên tai xảy tai thường xuyên.

69.

Nguyên nhân sâu xa gây nên tình trạng mất ổn định của khu vực Tây Nam Á do

a)

dầu mỏ và vị trí địa chính trị quan trọng.

b)

tôn giáo và các thế lực thù địch chống phá.

c)

xung đột dai dẳng các tộc người, tôn giáo.

d)

sự tranh giành đất đai và nguồn nước ngọt.

70.

Ở khu vực Tây Nam Á, tốc độ tăng trưởng kinh tế có sự biến động theo từng giai đoạn do nguyên nhân chủ yếu nào sau đây?

a)

Giá dầu biến động, xung đột vũ trang và dịch bệnh.

b)

Thiên tai tự nhiên, động đất và cháy rừng nhiều nơi.

c)

Xung đột sắc tộc, khủng hoảng kinh tế và thiên tai.

d)

Đại dịch Covid-19, động đất nhiều nơi, chiến tranh.

71.

Sự chênh lệch về trình độ phát triển kinh tế giữa các quốc gia khu vực Tây Nam Á chủ yếu do tác động của các nhân tố chủ yếu nào sau đây?

a)

Chính sách phát triển, khoa học kĩ thuật, dân cư.

b)

Tài nguyên, địa chính trị, các nguồn vốn đầu tư.

c)

Nguồn lao động, tài nguyên thiên nhiên và vị trí.

d)

Khoáng sản, chính sách và khoa học công nghệ.