Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 2 PHÁT TRIỂN SẢN PHẨM

Total questions: 34

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

Tại sao phân khúc lứa tuổi trở thành một yếu tố quan trọng trong chiến lược kinh doanh?

a)

Chúng tạo ra sự ổn định

b)

Chúng định hình xu hướng tiêu dùng

c)

Chúng không ảnh hưởng đến thị trường lao động

d)

Chúng không quan trọng trong quảng cáo

2.

Giai đoạn nào trong vòng đời của một sản phẩm thường được mô tả là thời kỳ khi doanh số bán hàng liên tục giảm, đánh dấu sự trì trệ của thị trường?

a)

Giai đoạn giới thiệu sản phẩm

b)

Giai đoạn tăng trưởng mạnh

c)

Giai đoạn suy giảm tăng tốc

d)

Giai đoạn không có tăng trưởng

3.

Trong giai đoạn nào của vòng đời sản phẩm, khách hàng và người tiêu dùng thường nhận diện sản phẩm?

a)

Giai đoạn giới thiệu sản phẩm

b)

Giai đoạn tăng trưởng mạnh

c)

Giai đoạn không có tăng trưởng

d)

Giai đoạn suy giảm tăng tốc

4.

Khi doanh số bán hàng giảm liên tục và thị trường trở nên trì trệ, sản phẩm đang ở giai đoạn nào của vòng đời?

a)

Giai đoạn giới thiệu sản phẩm

b)

Giai đoạn tăng trưởng mạnh

c)

Giai đoạn không có tăng trưởng

d)

Giai đoạn suy giảm tăng tốc

5.

Tại sao giai đoạn tăng trưởng mạnh thường xảy ra sau khi khách hàng lần đầu tiên bắt đầu mua lặp lại?

a)

Do chiến lược quảng cáo mạnh mẽ

b)

Do sự thu hút của sản phẩm đối với nhiều người tiêu dùng mới

c)

Do giảm giá lớn

d)

Do đầu tư nghiên cứu và phát triển

6.

Sự phân nhóm sản phẩm trong lĩnh vực thực phẩm dựa trên các yếu tố như nguyên liệu chế biến, hình thức sản phẩm và tính chất dinh dưỡng. Điều này được gọi là:

a)

Phân loại thị trường

b)

Phân khúc thị trường

c)

Nền tảng sản phẩm

d)

Chiến lược thương hiệu

7.

Các phân khúc thị trường chính trong lĩnh vực thực phẩm bao gồm những gì?

a)

Người tiêu dùng, nhà bán lẻ, dịch vụ ăn uống, nhà sản xuất công nghiệp và nhà sản xuất thực phẩm

b)

Bán buôn, bán lẻ, xuất khẩu, nhập khẩu

c)

Thực phẩm tươi, thực phẩm đóng hộp, thực phẩm đông lạnh

d)

Phân loại theo giá, chất lượng, và thương hiệu

8.

Việc phân nhóm sản phẩm dựa trên tính chất dinh dưỡng và lợi ích đối với sức khỏe được gọi là:

a)

Phân khúc thị trường

b)

Giá trị sức khỏe

c)

Nền tảng sản phẩm

d)

Giá trị dinh dưỡng

9.

Vòng đời sản phẩm là gì?

a)

Chu kỳ sản xuất

b)

Chu kỳ cuộc sống của một sản phẩm trên thị trường.

c)

Thời gian sản phẩm được giới thiệu

d)

Đánh bại đối thủ cạnh tranh.

10.

Giai đoạn nào của vòng đời sản phẩm thường có chi phí/đơn vị sản phẩm đạt mức thấp nhất?

a)

Giai đoạn giới thiệu.

b)

Giai đoạn tăng trưởng.

c)

Giai đoạn suy thoái.

d)

Giai đoạn ổn định.

11.

Sự khác biệt giữa sản phẩm mới tương đối và tuyệt đối là gì theo quan điểm của doanh nghiệp?

a)

Sự khác biệt về chất lượng.

b)

Sự khác biệt về nguồn gốc nguyên liệu

c)

Sự khác biệt về tiếp thị và hình thức.

d)

Sự khác biệt về giá cả.

12.

Người tiêu dùng coi một sản phẩm là mới khi nào?

a)

Khi nó có giá thấp hơn.

b)

Khi nó giống sản phẩm cũ.

c)

Khi nó có tính năng mới

d)

Khi nó có quảng cáo tốt.

13.

Ở giai đoạn nào của vòng đời sản phẩm, doanh nghiệp cần phải đổi mới sản phẩm để bảo vệ thị phần và tối đa hóa lợi nhuận?

a)

Giai đoạn giới thiệu

b)

Giai đoạn tăng trưởng.

c)

Giai đoạn ổn định và bão hòa.

d)

Giai đoạn suy thoái.

14.

Đặc điểm chính của quá trình phát triển sản phẩm mới là gì?

a)

Tính mạo hiểm và rủi ro.

b)

Chi phí thấp và hiệu quả.

c)

Sự đồng thuận của khách hàng.

d)

Sự đa dạng của sản phẩm.

15.

Khi phát triển sản phẩm mới, doanh nghiệp cần xem xét những câu hỏi nào sau đây?

a)

Có ai thích không?

b)

Có thể sản xuất được không?

c)

Có thể bán được không?

d)

Tất cả các lựa chọn trên.

16.

Thuật ngữ nào sau đây tương đương với "Dự án phát triển sản phẩm"?

a)

Product development process

b)

Product development project

c)

Product development programme

d)

Marketing strategy

17.

Giai đoạn nào trong quy trình phát triển sản phẩm chủ yếu liên quan đến việc thiết kế sản phẩm và phát triển quy trình công nghệ?

a)

Phát triển chiến lược sản phẩm

b)

Thiết kế và phát triển sản phẩm

c)

Thương mại hóa sản phẩm

d)

Phân phối và đánh giá sản phẩm

18.

Theo Cooper (1994), Quy tắc "4 chữ F" liên quan đến những gì trong mô hình phát triển sản phẩm?

a)

Sự linh hoạt, cổng mờ đặc trưng, sự tập trung mạnh mẽ, sự linh hoạt

b)

Sự thích nghi, cổng mờ đặc trưng, sự tập trung mạnh mẽ, sự linh hoạt

c)

Sự linh hoạt, cổng mờ đặc trưng, sự tập trung mạnh mẽ, sự không linh hoạt

d)

Sự thích nghi, cổng mờ đặc trưng, sự tập trung mạnh mẽ, sự không linh hoạt

19.

Theo Graf và Saguy (1991), bước nào trong quy trình phát triển sản phẩm liên quan đến "Sàng lọc ý tưởng"?


a)

Sàng lọc ý tưởng - Screening

b)

Tính khả thi - Feasibility

c)

Phát triển - Development

d)

Duy trì – Maintenance

20.

Nguyên tắc cơ bản nào trong phát triển sản phẩm yêu cầu sự liên kết với chiến lược kinh doanh tổng thể?

a)

Liên kết với chiến lược kinh doanh tổng thể

b)

Cân bằng các danh mục đầu tư

c)

Chiến lược phát triển sản phẩm được xác định rõ ràng

d)

Các hệ thống và quy trình phù hợp để quản trị dự án

21.

Quy trình nào trong phát triển sản phẩm chủ yếu tập trung vào việc chuyển đổi ý tưởng thành sản phẩm thực tế?

a)

Quy trình tiếp thị

b)

Quy trình phát triển sản phẩm

c)

Quy trình sản xuất

d)

Quy trình quảng cáo

22.

Ưu điểm chính của việc sử dụng phương pháp "Prototyping" trong quy trình phát triển sản phẩm là gì?

a)

Tiết kiệm chi phí

b)

Giảm thời gian phát triển

c)

Tăng tương tác với khách hàng

d)

Tất cả các lựa chọn trên đều đúng

23.

Phương pháp "Agile" trong phát triển sản phẩm nhấn mạnh vào điều gì?

a)

Lên lịch trình cứng nhắc

b)

Tính linh hoạt và tương tác liên tục

c)

Quản lý dự án truyền thống

d)

Sự tuân thủ cao

24.

Khái niệm "Lean Product Development" (Phát triển Sản phẩm Mảng nhẹ) là gì?

a)

Phương pháp giảm béo (giảm chi phí)

b)

Tiêu chuẩn ngành công nghiệp ô tô

c)

Hệ thống quản lý chất lượng

d)

Phương pháp tối ưu hóa quy trình để giảm lãng phí

25.

Trong quy trình phát triển sản phẩm, bước nào đánh giá khả năng thực hiện kỹ thuật và tài chính của ý tưởng sản phẩm?

a)

Sàng lọc ý tưởng - Screening

b)

Tính khả thi - Feasibility

c)

Phát triển - Development

d)

Duy trì – Maintenance

26.

Marketing Research (MR) thường liên quan đến việc:

a)

Xác định mục tiêu của dự án

b)

Ý tưởng cho sản phẩm mới

c)

Nghiên cứu thị trường, người tiêu dùng

d)

Nghiên cứu sản phẩm và quá trình

27.

Mục tiêu chính của Marketing Research là gì?

a)

Tạo ra ý tưởng sản phẩm mới

b)

Xác định mục tiêu của dự án

c)

Nghiên cứu và đánh giá ý tưởng sản phẩm mới

d)

Hiểu biết thông tin về thị trường, người tiêu dùng

28.

Quy trình MR bao gồm những bước nào sau đây?

a)

Nảy sinh ý tưởng, Sàng lọc ý tưởng, Phát triển

b)

Xác định mục tiêu, Xây dựng điều kiện kinh doanh, Thử nghiệm và đánh giá

c)

Xác định vấn đề nghiên cứu, Lập kế hoạch nghiên cứu, Thu thập dữ liệu

d)

Hình thành ý tưởng, Sàng lọc ý tưởng, Phát triển chiến lược marketing

29.

Công đoạn nào trong MR đánh giá ý tưởng sản phẩm mới?

a)

Nghiên cứu thị trường, người tiêu dùng

b)

Xác định mục tiêu của dự án

c)

Đánh giá ý tưởng sản phẩm mới

d)

Phân tích kinh doanh

30.

Marketing Research hỗ trợ quá trình quyết định chiến lược tiếp thị bằng cách nào?

a)

Tạo ra ý tưởng sản phẩm mới

b)

Xác định mục tiêu của dự án

c)

Đo lường hiệu suất chiến lược tiếp thị

d)

Nghiên cứu và đánh giá ý tưởng sản phẩm mới

31.

Quá trình phát triển sản phẩm mẫu trong R&D tập trung vào việc nào sau đây?

a)

Xây dựng bản mô tả sản phẩm

b)

Phát triển chiến lược tiếp thị

c)

Kiểm tra kỹ thuật, chất lượng và VSATTP

d)

Thử nghiệm thị trường

32.

TCCL (Thông số Chất Lượng Chính) và tính shelf life của sản phẩm thường được xem xét ở phần nào trong quá trình R&D?

a)

Xây dựng bản mô tả sản phẩm

b)

Phát triển sản phẩm mẫu

c)

Kiểm tra sản phẩm mẫu

d)

Xây dựng TCCL và tính shelf life

33.

Phần nào trong R&D cung cấp thông tin về thị trường và thông tin cho người tiêu dùng?

a)

Kiểm tra sản phẩm mẫu

b)

Phát triển sản phẩm mẫu

c)

Xây dựng TCCL và tính shelf life

d)

Nghiên cứu thị trường, người tiêu dùng

34.

Trong quá trình R&D, việc xây dựng bản mô tả về sản phẩm chủ yếu tập trung vào:

a)

Tên, hình ảnh, và thị trường mục tiêu

b)

TP nguyên liệu và quy trình công nghệ

c)

Kỹ thuật, chất lượng, và VSATTP

d)

Thông tin thị trường và thông tin cho người tiêu dùng