wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

KTHKI Địa - 231912

Total questions: 66

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

Đông Nam Á tiếp giáp với các đại dương nào sau đây?

a)

Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương

b)

Đại Tây Dương và Nam Đại Dương

c)

Ấn Độ Dương và Đại Tây Dương

d)

Ấn Độ Dương và Bắc Băng Dương

2.

Quốc gia nào sau đây nằm ở bộ phận Đông Nam Á lục địa?

a)

Singapore

b)

Malaysia

c)

Thái Lan

d)

Philippines

3.

Quốc gia nào sau đây nằm ở bộ phận Đông Nam Á hải đảo?

a)

Việt Nam

b)

Campuchia

c)

Singapore

d)

Myanmar

4.

Một phần lãnh thổ của quốc gia nào sau đây ở Đông Nam Á vẫn có mùa đông lạnh?

a)

Phía nam Việt Nam, phía nam Lào

b)

Phía bắc của Lào, phía bắc Myanmar

c)

Phía bắc Myanmar, phía bắc Việt Nam

d)

Phía bắc Philippines, phía nam Việt Nam

5.

Phần lớn Đông Nam Á lục địa có khí hậu

a)

Cận xích đạo

b)

Cận nhiệt đới

c)

Ôn đới lục địa

d)

Nhiệt đới gió mùa

6.

Nền nông nghiệp Đông Nam Á là nền nông nghiệp

a)

Nhiệt đới

b)

Cận nhiệt

c)

Ôn đới

d)

Hàn đới

7.

Các cây trồng chủ yếu ở Đông Nam Á là

a)

Lúa gạo, cà phê, cao su, hồ tiêu, dừa

b)

Lúa mì, cà phê, củ cải đường, chà là

c)

Lúa gạo, củ cải đường, hồ tiêu, mía

d)

Lúa mì, dừa, cà phê, cacao, mía, dừa

8.

Quốc gia nào sau đây ở khu vực Đông Nam Á đứng đầu về sản lượng lúa gạo?

a)

Thái Lan

b)

Việt Nam

c)

Malaysia

d)

Indonesia

9.

Các nước đứng hàng đầu về xuất khẩu lúa gạo trong khu vực Đông Nam Á là

a)

Brunei, Indonesia

b)

Thái Lan, Việt Nam

c)

Philippines, Myanmar

d)

Thái Lan, Malaysia

10.

Quốc gia nào có GDP bình quân đầu người cao nhất trong các nước dưới đây?

a)

Singapore

b)

Việt Nam

c)

Myanmar

d)

Thái Lan

11.

Các quốc gia nào sau đây ở khu vực Đông Nam Á nuôi nhiều gia súc lớn?

a)

Myanmar, Indonesia, Việt Nam, Brunei

b)

Indonesia, Thái Lan, Việt Nam, Philippines

c)

Myanmar, Philippines, Thái Lan và Việt Nam

d)

Philippines, Indonesia, Thái Lan, Singapore

12.

Quốc gia nào sau đây không phải nước đầu tiên tham gia thành lập ASEAN?

a)

Thái Lan

b)

Việt Nam

c)

Singapore

d)

Philippines

13.

Quốc gia nào có GDP bình quân đầu người thấp nhất trong các quốc gia sau đây?

a)

Campuchia

b)

Lào

c)

Việt Nam

d)

Myanmar

14.

Các quốc gia nào sau đây tham gia thành lập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á?

a)

Thái Lan, Indonesia, Malaysia, Philippines, Singapore

b)

Thái Lan, Indonesia, Myanmar, Philippines, Singapore

c)

Thái Lan, Indonesia, Myanmar, Việt Nam, Singapore

d)

Thái Lan, Singapore, Indonesia, Malaysia, Việt Nam

15.

Nhận định nào sau đây không đúng với đặc điểm tự nhiên của Đông Nam Á hải đảo?

a)

Là khu vực tập trung đảo lớn nhất trên thế giới

b)

Đồng bằng nhỏ hẹp và núi trẻ với nhiều núi lửa

c)

Sông ngòi nhiều nước, giàu phù sa và sông lớn

d)

Khí hậu nhiệt đới gió mùa và khí hậu xích đạo

16.

Nhận định nào sau đây không phải cơ sở hình thành ASEAN?

a)

Do sức ép cạnh tranh giữa các khu vực trên thế giới

b)

Có chung mục tiêu, lợi ích phát triển kinh tế, xã hội

c)

Việc sử dụng chung một loại tiền tệ trong giao dịch

d)

Sự tương đồng về địa lí và văn hóa của các quốc gia

17.

Khu vực Đông Nam Á có điều kiện tự nhiên nào sau đây thuận lợi để phát triển nền nông nghiệp nhiệt đới?

a)

Khí hậu nóng ẩm, hệ đất trồng phong phú, mạng lưới sông ngòi dày đặc

b)

Vùng biển rộng lớn giàu tiềm năng, tài nguyên biển giàu có khoáng sản

c)

Hoạt động của gió mùa với một mùa đông lạnh, khí hậu phân hóa đa dạng

d)

Địa hình đồi núi chiếm ưu thế nhưng chủ yếu đổi núi thấp, nhiều sông lớn

18.

Biểu hiện nào sau đây chứng tỏ dân cư ở Đông Nam Á phân bố không đều?

a)

Dân cư tập trung đông ở Đông Nam Á lục địa, thưa ở Đông Nam Á biển đảo

b)

Mật độ dân số cao hơn mức trung bình của toàn thế giới và ở một số khu vực

c)

Dân cư tập trung đông ở đồng bằng châu thổ của các sông lớn, vùng ven biển

d)

Dân cư thưa thớt ở một số vùng đất đỏ bazan, đặc biệt là ở Việt Nam và Lào

19.

Khu vực Đông Nam Á biển đảo có dạng địa hình chủ yếu nào sau đây?

a)

Đồng bằng rộng lớn

b)

Núi và cao nguyên

c)

Các thung lũng rộng

d)

Đồi núi và núi lửa

20.

Khó khăn về tự nhiên của khu vực Đông Nam Á trong phát triển kinh tế là

a)

Có địa hình núi hiểm trở

b)

Không có đồng bằng lớn

c)

Lượng mưa trong năm nhỏ

d)

Xuất hiện nhiều thiên tai

21.

Đông Nam Á là nơi giao thoa của những nền văn hóa lớn trên thế giới nào sau đây?

a)

Trung Hoa, Hàn Quốc, Nhật Bản và Mĩ

b)

Trung Hoa, Ấn Độ, Nhật Bản và Âu, Mĩ

c)

Nam Á, Ấn Độ, Nhật Bản và Âu - Hàn

d)

Hàn Quốc, Ấn Độ, Nhật Bản và Âu, Mĩ

22.

Một trong những hướng phát triển công nghiệp của các nước Đông Nam Á hiện nay là

a)

Chú trọng phát triển sản xuất các mặt hàng phục vụ nhu cầu nội địa

b)

Phát triển các ngành công nghiệp hàm lượng khoa học kĩ thuật cao

c)

Phát triển các ngành công nghiệp đòi hỏi vốn lớn, công nghệ hiện đại

d)

Ưu tiên phát triển các ngành truyền thống và các làng nghề cổ truyền

23.

Đặc điểm nào sau đây không đúng với ngành chăn nuôi ở Đông Nam Á?

a)

Chăn nuôi đã trở thành ngành chính

b)

Số lượng gia súc lớn, xu hướng tăng

c)

Là khu vực nuôi nhiều trâu bò và lợn

d)

Đánh bắt thủy hải sản khá phát triển

24.

Mục tiêu tổng quát của ASEAN là

a)

Đoàn kết và hợp tác vì một ASEAN hòa bình, ổn định, cùng phát triển

b)

Phát triển kinh tế, giáo dục và tiến bộ xã hội của các quốc gia thành viên

c)

Xây dựng ASEAN thành khu vực có tốc độ tăng trưởng kinh tế cao nhất

d)

Giải quyết sự khác biệt trong nội bộ liên quan đến mối quan hệ từng nước

25.

Cơ sở vững chắc cho sự phát triển kinh tế - xã hội ở mỗi quốc gia và toàn khu vực Đông Nam Á là

a)

Tạo dựng môi trường hòa bình, ổn định trong khu vực

b)

Khai thác hợp lí nguồn tài nguyên (khoáng sản, đất đai)

c)

Tăng cường các dự án và đầu tư trong nội bộ khu vực

d)

Thu hút các nguồn vốn đầu tư lớn từ các nước châu âu

26.

Nhận định nào sau đây không đúng khi nói về những vấn đề xã hội, môi trường đòi hỏi các nước ASEAN phải giải quyết?

a)

Sự đa dạng tôn giáo và sự hòa hợp các dân tộc ở mỗi quốc gia

b)

Thất nghiệp và sự phát triển nguồn nhân lực, đào tạo nhân tài

c)

Sử dụng tài nguyên thiên nhiên, bảo vệ môi trường chưa hợp lí

d)

Sự đa dạng về truyền thống, phong tục và tập quán ở mỗi nước

27.

Đông Nam Á có truyền thống văn hóa phong phú đa dạng là do

a)

Có dân số đông, nhiều quốc gia

b)

Nằm tiếp giáp giữa các đại dương lớn

c)

Vị trí cầu nối giữa lục địa Á - Âu và lục địa Australia

d)

Là nơi giao thoa của nhiều nền văn hóa lớn

28.

Đông Nam Á biển đảo là khu vực có nhiều động đất và núi lửa vì

a)

Nằm trong 'vành đai lửa Thái Bình Dương'

b)

Là nơi gặp gỡ của hai vành đai sinh khoáng thế giới

c)

Phần lớn lãnh thổ là quần đảo nên nền đất không ổn định

d)

Tiếp giáp Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương nên có sóng thần hoạt động

29.

Biểu hiện nào sau đây chứng tỏ Việt Nam ngày càng có vai trò tích cực trong ASEAN?

a)

Là quốc gia gia nhập ASEAN sớm nhất, có nhiều đóng góp trong việc mở rộng ASEAN

b)

Buôn bán giữa Việt Nam và ASEAN hơn 50% giao dịch thương mại quốc tế của nước ta

c)

Tích cực tham gia các hoạt động của tất cả các lĩnh vực kinh tế, văn hóa, xã hội ASEAN

d)

Khách du lịch từ các nước ASEAN đến Việt Nam du lịch ngày càng nhiều và tăng nhanh

30.

Đông Nam Á có vị trí địa - chính trị rất quan trọng do nguyên nhân chủ yếu nào sau đây?

a)

Tập trung rất nhiều loại khoáng sản và khí hậu thuận lợi

b)

Là nơi đông dân nhất thế giới, nhiều thành phần dân tộc

c)

Nơi tiếp giáp giữa hai đại dương, vị trí cầu nối hai lục địa

d)

Nền kinh tế phát triển mạnh và giàu có nguồn tài nguyên

31.

Nguyên nhân nào sau đây là chủ yếu làm cho sản lượng lúa gạo của khu vực Đông Nam Á tăng lên trong những năm gần đây?

a)

Khai hoang, mở rộng diện tích lúa

b)

Áp dụng các biện pháp thâm canh

c)

Dân số tăng, nhu cầu thị trường lớn

d)

Sử dụng giống mới năng suất cao

32.

Cà phê, cao su, hồ tiêu được trồng nhiều ở Đông Nam Á do nguyên nhân chủ yếu nào sau đây?

a)

Có khí hậu nóng ẩm, đất bazan màu mỡ

b)

Thị trường tiêu thụ sản phẩm luôn ổn định

c)

Truyền thống trồng cây công nghiệp từ lâu đời

d)

Qũy đất cho phát triển các cây công nghiệp lớn

33.

Công nghiệp chế biến thực phẩm phân bố rộng khắp các nước Đông Nam Á là do nguyên nhân chủ yếu nào sau đây?

a)

Cơ sở vật chất kĩ thuật tương đối tốt

b)

Chất lượng lao động ngày càng cao

c)

Cơ sở hạ tầng ngày càng hiện đại

d)

Nguồn nguyên liệu tại chỗ phong phú

34.

Công nghiệp chế biến thực phẩm của Đông Nam Á phát triển dựa trên các thế mạnh chủ yếu nào sau đây?

a)

Nguồn lao động rất dồi dào và cơ sở vật chất kĩ thuật tốt

b)

Nguồn lao động dồi dào và cơ sở hạ tầng khá hiện đại

c)

Nguồn nguyên liệu phong phú và thị trường tiêu thụ rộng

d)

Nguồn vốn đầu tư nhiều và thị trường tiêu thụ rộng lớn

35.

Ngành công nghiệp điện tử trở thành thế mạnh của nhiều nước Đông Nam Á hiện nay chủ yếu là do

a)

Nâng cao trình độ kĩ thuật cho người lao động

b)

Mở rộng thị trường tiêu thụ trong, ngoài nước

c)

Liên doanh với các hãng nổi tiếng nước ngoài

d)

Tiến hành hiện đại hóa cơ sở vật chất kĩ thuật

36.

Lợi thế quan trọng nhất để các nước Đông Nam Á phát triển ngành đánh bắt và nuôi trồng thủy hải sản là

a)

Nhu cầu thị trường trong nước và thế giới ngày càng lớn

b)

Công nghiệp chế biến thực phẩm là ngành trọng điểm

c)

Hầu hết các nước tiếp giáp biển, vùng biển nóng giàu hải sản

d)

Người dân có nhiều kinh nghiệm đánh bắt và nuôi trồng thủy hải sản

37.

Phát biểu nào sau đây không đúng khi nói về những vấn đề xã hội đòi hỏi các nước ASEAN phải giải quyết?

a)

Thất nghiệp và sự phát triển nguồn nhân lực

b)

Sử dụng tài nguyên thiên nhiên và bảo vệ môi trường chưa hợp lí

c)

Tôn giáo và sự hòa hợp dân tộc ở mỗi quốc gia

d)

Sự đa dạng về phong tục và tập quán ở mỗi quốc gia

38.

Biện pháp nào có hiệu quả nhất để tăng sản lượng lúa gạo của các nước Đông Nam Á?

a)

Tăng cường đầu tư phát triển thuỷ lợi

b)

Sử dụng các giống lúa năng suất cao

c)

Đẩy mạnh tiến bộ khoa học kĩ thuật

d)

Tăng cường sử dụng phân bón, thuốc trừ sâu

39.

Thách thức được coi là lớn nhất mà Việt Nam cần phải vượt qua khi tham gia ASEAN là

a)

Quy mô dân số đông và phân bố chưa hợp lí

b)

Nước ta có nhiều thành phần dân tộc

c)

Chênh lệch trình độ phát triển kinh tế, công nghệ

d)

Các tai biến thiên nhiên như bão, lũ lụt, hạn hán

40.

Đặc điểm nổi bật về tự nhiên của khu vực Tây Nam Á là

a)

Nền văn minh rực rỡ và dân cư theo đạo hồi

b)

Vị trí cầu nối giữa châu Á với châu Nam Cực

c)

Vị trí trung gian của hai châu lục và ba lục địa

d)

Giàu tài nguyên, đặc biệt là dầu mỏ và khí đốt

41.

Ở Tây Nam Á, dầu mỏ và khí tự nhiên phân bố chủ yếu ở khu vực nào sau đây?

a)

Ven biển Đỏ

b)

Ven biển Caspi

c)

Ven Địa Trung Hải

d)

Ven vịnh Persian

42.

Dân cư khu vực Tây Nam Á theo tôn giáo chủ yếu nào sau đây?

a)

Cơ đốc giáo

b)

Ấn Độ giáo

c)

Do Thái giáo

d)

Hồi giáo

43.

Hoạt động ngoại thương nổi bật nhất của khu vực Tây Nam Á là xuất khẩu

a)

Dầu khí

b)

Thực phẩm

c)

Dệt may

d)

Kim loại

44.

Ngành dịch vụ mới phát triển mạnh ở khu vực Tây Nam Á là

a)

Du lịch

b)

Nội thương

c)

Chăn nuôi

d)

Trồng trọt

45.

Quốc gia nào sau đây ở khu vực Tây Nam Á có diện tích lớn nhất?

a)

Kuwait

b)

Thổ Nhĩ Kỳ

c)

Bahrain

d)

Ả Rập Xê Út

46.

Nhận định nào đúng với đặc điểm vị trí của khu vực Tây Nam Á?

a)

Tiếp giáp 3 châu lục, 2 đại dương

b)

Tiếp giáp với biển Đông, biển Đỏ

c)

Nằm trong vùng ngoại chí tuyến

d)

Phần lớn lãnh thổ ở Nam bán cầu

47.

Về mặt tự nhiên, khu vực Tây Nam Á có đặc điểm nào sau đây?

a)

Nằm ở vĩ độ rất cao, hệ động thực vật phong phú

b)

Khí hậu khô hạn, giàu có dầu mỏ và khí tự nhiên

c)

Khí hậu nóng ẩm, giàu tài nguyên lâm sản và đất

d)

Khí hậu lạnh, giàu khoáng sản, nhiều đồng bằng

48.

Xã hội của khu vực Tây Nam Á có đặc điểm nổi bật nào sau đây?

a)

Dân số đông, phân bố không đều, tuổi thọ tăng nhanh

b)

Dầu mỏ ở nhiều nơi và có nhiều ở vùng vịnh Persian

c)

Có nền văn minh cổ đại, phần lớn dân cư theo đạo Hồi

d)

Phần lớn dân cư theo đạo Phật, nền văn minh lúa nước

49.

Hai con sông nổi tiếng nhất, gắn với nền văn minh Lưỡng Hà rực rỡ thời Cổ đại ở khu vực Tây Nam á là

a)

Ấn và Hằng

b)

Nile và Congo

c)

Hoàng Hà và Trường Giang

d)

Tigris và Euphrates

50.

Nguyên nhân sâu xa gây nên tình trạng mất ổn định của khu vực Tây Nam Á do

a)

Dầu mỏ và vị trí địa chính trị quan trọng

b)

Tôn giáo và các thế lực thù địch chống phá

c)

Xung đột dai dẳng các tộc người, tôn giáo

d)

Sự tranh giành đất đai và nguồn nước ngọt

51.

Ở khu vực Tây Nam Á, tốc độ tăng trưởng kinh tế có sự biến động theo từng giai đoạn do nguyên nhân chủ yếu nào sau đây?

a)

Giá dầu biến động, xung đột vũ trang và dịch bệnh

b)

Thiên tai tự nhiên, động đất và cháy rừng nhiều nơi

c)

Xung đột sắc tộc, khủng hoảng kinh tế và thiên tai

d)

Đại dịch Covid-19, động đất nhiều nơi, chiến tranh

52.

Khí hậu hoang mạc và bán hoang mạc ở Hoa Kì tập trung chủ yếu ở nơi nào sau đây?

a)

Các đồng bằng nhỏ ven Thái Bình Dương

b)

Các bồn địa và cao nguyên ở vùng phía Tây

c)

Các khu vực giữa dãy Apalat và dãy Rocky

d)

Các đồi núi ở bán đảo Alaska và phía Bắc

53.

Than đá và quặng sắt có trữ lượng rất lớn của Hoa Kì tập trung chủ yếu ở vùng nào sau đây?

a)

Vùng phía Tây và vùng Trung tâm

b)

Vùng phía Đông và vùng Trung tâm

c)

vùng Trung tâm và bán đảo Alaska

d)

Vùng phía Đông và quần đảo Hawaii

54.

Hoa Kì có diện tích lớn

a)

Thứ 2 thế giới

b)

Thứ 3 thế giới

c)

Thứ 4 thế giới

d)

Thứ 5 thế giới

55.

Than và sắt tập trung nhiều nhất ở khu vực nào của Hoa Kì?

a)

Ven Thái Bình Dương

b)

Ven Đại Tây Dương

c)

Vịnh Mexico

d)

Xung quanh vùng Ngũ Hồ

56.

Vùng phía Tây Hoa Kỳ, tài nguyên chủ yếu có

a)

Rừng, kim loại màu, dầu mỏ

b)

Rừng, kim loại đen, kim loại màu

c)

Rừng, thủy điện, kim loại màu

d)

Rừng, thủy điện, than đá

57.

Đặc điểm nổi bật về tự nhiên của bang Alaska (Hoa Kì) là

a)

Bán đảo rất rộng lớn, nằm ở phía đông bắc

b)

Địa hình gồm đồi núi, cao nguyên, đồng bằng

c)

Có trữ lượng lớn về dầu mỏ và khí tự nhiên

d)

Có trữ lượng lớn về than đá và khí tự nhiên

58.

Các bộ phận chính hợp thành lãnh thổ Hoa Kỳ là

a)

Lục địa Bắc Mỹ và quần đảo Haiti

b)

Phần trung tâm lục địa Bắc Mĩ và bán đảo Alaska

c)

Lục địa Bắc Mỹ, quần đảo Hawaii và bán đảo Alaska

d)

Phần trung tâm lục địa Bắc Mỹ, bán đảo Alaska và quần đảo Hawaii

59.

Đặc điểm nổi bật của địa hình Hoa Kì là

a)

Độ cao giảm từ Tây sang Đông

b)

Độ cao giảm dần từ Bắc xuống Nam.

c)

Độ cao không chênh lệch nhau giữa các khu vực

d)

Cao ở phía Tây và Đông, thấp ở vùng trung tâm

60.

Nhận định nào sau đây đúng nhất về tài nguyên thiên nhiên vùng phía Tây Hoa Kì?

a)

Nhiều kim loại màu, tài nguyên năng lượng nghèo nàn, diện tích rừng khá lớn

b)

Nhiều kim loại màu, tài nguyên năng lượng phong phú, diện tích rừng khá lớn

c)

Nhiều kim loại màu, tài nguyên năng lượng phong phú, diện tích rừng khá ít

d)

Nhiều kim loại đen, tài nguyên năng lượng phong phú, diện tích rừng khá lớn

61.

Đặc điểm nổi bật của dãy núi Apalat ở phía Đông Hoa Kì là

a)

Các dãy núi song song theo hướng Bắc - Nam

b)

Núi trẻ, đỉnh nhọn, sườn dốc, cao trung bình

c)

Núi, sườn dốc, xen các bồn địa và cao nguyên

d)

Sườn thoải, nhiều thung lũng rộng cắt ngang

62.

Yếu tố tự nhiên nào vừa là khó khăn, nhưng đồng thời cũng là thuận lợi cho sự phát triển kinh tế của Hoa Kì?

a)

Lãnh thổ rộng lớn

b)

Có nhiều động đất và núi lửa

c)

Có tài nguyên thiên nhiên đa dạng

d)

Có nhiều người nhập cư

63.

Nhận định nào sau đây không đúng với Hoa Kì?

a)

Có diện tích lớn thứ ba thế giới, dân số tăng chủ yếu do gia tăng cơ học

b)

Có diện tích lớn thứ ba thế giới, nên kinh tế đứng đầu thế giới từ năm 1890

c)

Có diện tích lớn thứ ba thế giới và có nhiều sân bay nhất trên thế giới

d)

Có diện tích lớn thứ ba thế giới, tất cả dân cư đều có nguồn gốc từ châu Âu

64.

Nhận định nào sau đây không đúng với Hoa Kì?

a)

Hệ thống các loại đường và phương tiện vận tải hiện đại nhất thế giới

b)

Có số sân bay nhiều nhất thế giới với hơn 30 hãng hàng không lớn hoạt động

c)

Giá trị nhập siêu ngày càng lớn, nền kinh tế đứng đầu thế giới từ năm 1890

d)

Vận tải đường biển, đường ống không phát triển, thiết lập hệ thống định vị GBS

65.

Nhận định nào sau đây không đúng về phân bố dân cư của Hoa Kì?

a)

Mật độ dân số ở Hawaii hơn ở Alaska

b)

Mật độ dân cố cao nhất ở vùng Đông Bắc

c)

Mật độ dân số ở Hawaii thấp hơn ở Alaska

d)

Vùng ven biển có mật độ dân số cao hơn vùng trung tâm

66.

Miền Đông Bắc Hoa Kì sớm trở thành cái nôi của ngành công nghiệp, chủ yếu do

a)

Nguồn dầu mỏ phong phú

b)

Giàu than, sắt và thủy năng

c)

Đồng bằng diện tích rộng lớn

d)

Có nhiều kim loại quý hiếm