wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ôn địa 11 gk2

Total questions: 88

Worksheet time: 44mins

Name
Class
Date
1.

Hệ thống Cooc-đi-e có đặc điểm là

a)

hướng núi Tây Bắc - Đông Nam

b)

độ cao trung bình dưới 2000 m

c)

nơi tập trung nhiều kim loại màu

d)

có khí hậu ôn đới và hoang mạc

2.

Hoa Kì là quốc gia rộng lớn nằm ở

a)

trung tâm châu Mĩ

b)

trung tâm châu Âu

c)

trung tâm Nam Mĩ

d)

trung tâm Bắc Mĩ

3.

Hình dạng cân đối của lãnh thổ Hoa Kì ở phần đất trung tâm Bắc Mĩ thuận lợi cho


a)

phân bố dân cư và khai thác khoáng sản

b)

phân bố sản xuất và phát triển giao thông

c)

giao lưu với Tây Âu qua Đại Tây Dương

d)

dễ dàng giao lưu kinh tế giữa các miền

4.

Nhận định nào sau đây đúng nhất về tài nguyên thiên nhiên vùng phía Tây Hoa Kì?


a)

Nhiều kim loại màu, tài nguyên năng lượng nghèo nàn, diện tích rừng khá lớn

b)

Nhiều kim loại màu, tài nguyên năng lượng phong phú, diện tích rừng khá lớn

c)

Nhiều kim loại màu, tài nguyên năng lượng phong phú, diện tích rừng khá ít

d)

Nhiều kim loại đen, tài nguyên năng lượng phong phú, diện tích rừng khá lớn

5.

Đặc điểm nổi bật của dãy núi A-pa-lat ở phía Đông Hoa Kì là

a)

các dãy núi song song theo hướng bắc - nam

b)

núi trẻ, đỉnh nhọn, sườn dốc, cao trung bình

c)

núi, sườn dốc, xen các bồn địa và cao nguyên

d)

sườn thoải, nhiều thung lũng rộng cắt ngang

6.

Kiểu khí hậu nào sau đây phổ biến ở vùng phía Đông và vùng Trung tâm Hoa Kì?


a)

Ôn đới lục địa và hàn đới

b)

Hoang mạc và ôn đới lục địa

c)

Cận nhiệt đới và ôn đới

d)

Cận nhiệt đới và xích đạo

7.

Nhận định nào sau đây không đúng với đặc điểm vị trí địa lí của Hoa Kì?


a)

Nằm ở bán cầu Tây và tiếp giáp ở phía nam là Mê-hi-cô

b)

Có vị trí tiếp giáp với Ca-na-đa và khu vực Mĩ La-tinh

c)

Nằm giữa hai đại dương là Đại Tây Dương, Ấn Độ Dương

d)

Nằm ở trung tâm Bắc Mĩ và tiếp giáp Thái Bình Dương

8.

Đặc điểm nào sau đây của vị trí địa lí có vai trò quan trọng nhất đối với sự phát triển kinh tế - xã hội của Hoa Kì?


a)

Phía Bắc tiếp giáp với Ca-na-đa rộng lớn và đường biển kéo dài

b)

Nằm hoàn toàn ở bán cầu Tây, có phía Bắc nằm gần với vòng cực

c)

Nằm ở trung tâm Bắc Mĩ, tiếp giáp các quốc gia và đại dương lớn

d)

Tiếp giáp với khu vực Mĩ La-tinh và nằm hoàn toàn ở bán cầu Bắc

9.

Ngoài phần đất ở trung tâm Bắc Mĩ có diện tích hơn 8 triệu km2, Hoa Kì còn bao gồm bộ phận nào dưới đây?

a)

Bán đảo A-la-xca và quần đảo Ha-oai

b)

Quần đảo Ha-oai, quần đảo Ăng-ti Lớn

c)

Quần đảo Ăng-ti Lớn, quần đảo Ăng-ti

d)

Quần đảo Ăng-ti Nhỏ, bán đảo A-la-xca

10.

Nhận định nào dưới đây không đúng với đặc điểm tự nhiên của vùng Trung tâm Hoa Kì?


a)

Phần phía Nam là đồng bằng phù sa màu mỡ thuận lợi trồng trọt

b)

Phần phía Tây, phía Bắc có địa hình đồi gò thấp, nhiều đồng cỏ

c)

Nhiều loại khoáng sản với trữ lượng lớn: than, quặng sắt, dầu khí

d)

Phía bắc có khí hậu ôn đới và vịnh Mê-hi-cô có khí hậu nhiệt đới

11.

Vùng phía Tây Hoa Kì có đặc điểm nào dưới đây?


a)

Có đồng bằng phù sa màu mỡ và vùng đồi thấp, cao nguyên

b)

Các dãy núi trẻ cao, xen giữa là các bồn địa và cao nguyên

c)

Các đồng bằng phù sa ven Đại Tây Dương, dãy núi A-pa-lat

d)

Khu vực gò đồi thấp, các đồng cỏ rộng thích hợp chăn nuôi

12.

Ở phía Đông Bắc có khoáng sản chủ yếu nào sau đây?


a)

Kim loại đen

b)

Kim loại màu

c)

Năng lượng

d)

Phi kim loại

13.

Khí hậu hoang mạc và bán hoang mạc ở Hoa Kì tập trung chủ yếu ở nơi nào sau đây?


a)

Các đồng bằng nhỏ ven Thái Bình Dương

b)

Các bồn địa và cao nguyên ở vùng phía Tây

c)

Các khu vực giữa dãy A-pa-lat và dãy Rốc-ki

d)

Các đồi núi ở bán đảo A-la-xca và phía Bắc

14.

Than đá và quặng sắt có trữ lượng rất lớn của Hoa Kì tập trung chủ yếu ở vùng nào sau đây?


a)

Vùng phía Tây và vùng Trung tâm

b)

Vùng phía Đông và vùng Trung tâm

c)

Vùng Trung tâm và bán đảo A-la-xca

d)

Vùng phía Đông và quần đảo Ha-oai

15.

Than đá và quặng sắt có trữ lượng rất lớn của Hoa Kì tập trung chủ yếu ở vùng nào sau đây?


a)

Vùng phía Tây và vùng Trung tâm

b)

Vùng phía Đông và vùng Trung tâm

c)

vùng Trung tâm và bán đảo A-la-xca

d)

Vùng phía Đông và quần đảo Ha-oai

16.

Hiện nay, ngành hàng không - vũ trụ của Hoa Kì phân bố tập trung ở khu vực nào sau đây?


a)

Vùng núi Cooc-đi-e và ven Ngũ Hồ

b)

Phía nam và vùng Trung tâm

c)

Ven Thái Bình Dương và phía nam

d)

Vùng Đông Bắc và ven Ngũ Hồ

17.

Ngành nào sau đây tạo nguồn hàng xuất khẩu chủ yếu ở Hoa Kì?


a)

Nông nghiệp

b)

Ngư nghiệp

c)

Tiểu thủ công

d)

Công nghiệp

18.

Nhận định nào sau đây không đúng với đặc điểm ngành thương mại Hoa Kì?


a)

Là cường quốc về ngoại thương và xuất khẩu lớn

b)

Nội thương Hoa Kỳ có quy mô đứng đầu thế giới

c)

Thị trường nội địa có sức mua yếu và trung bình

d)

Đối tác thương mại chính là ca-na-đa và Mê-hi-cô

19.

Nhận định nào sau đây đúng với đặc điểm ngành thương mại Hoa Kì?


a)

Đối tác thương mại chính là Việt Nam, Mê-hi-cô

b)

Thị trường nội địa có sức mua yếu và trung bình

c)

Là cường quốc về ngoại thương và xuất khẩu nhỏ

d)

Nội thương Hoa Kỳ có quy mô đứng đầu thế giới

20.

Nhận định nào sau đây đúng với đặc điểm ngành thương mại Hoa Kì?

a)

Nội thương Hoa Kỳ có quy mô nhỏ nhất thế giới

b)

Là cường quốc về ngoại thương và xuất khẩu lớn

c)

Thị trường nội địa có sức mua yếu và trung bình

d)

Đối tác thương mại chính là Việt Nam, Nhật Bản

21.

Sản xuất công nghiệp của Hoa Kỳ đang mở rộng xuống các bang

a)

phía Tây và ven Thái Bình Dương

b)

phía Nam và ven Thái Bình Dương

c)

phía Tây Nam và ven vịnh Mêhicô

d)

ven Thái Bình Dương và phía Bắc

22.

Nhận định nào không đúng với ngành dịch vụ của Hoa Kỳ hiện nay?


a)

Là sức mạnh của nền kinh tế Hoa Kì

b)

Chiếm tỉ trọng cao trong cơ cấu GDP

c)

Hoạt động dịch vụ chủ yếu là du lịch

23.

Phát biểu nào sau đây không đúng với thuận lợi chủ yếu để phát triển kinh tế của Hoa Kì?


a)

Giàu có về tài nguyên thiên nhiên

b)

Nguồn lao động kĩ thuật dồi dào

c)

Kinh tế không bị chiến tranh tàn phá

d)

Phát triển từ một nước tư bản lâu đời

24.

Nhận định nào sau đây đúng khi nói về sự phát triển mạnh mẽ của ngành dịch vụ Hoa Kì?


a)

Thông tin liên lạc rất hiện đại, nhưng chỉ phục vụ nhu cầu trong nước

b)

Ngành du lịch phát triển mạnh, doanh thu du lịch thấp và du khách ít

c)

Ngành ngân hàng và tài chính chỉ hoạt động trong phạm vi trong nước

d)

Hệ thống các loại đường và phương tiện vận tải hiện đại nhất thế giới


25.

Ngành công nghiệp nào sau đây chiếm phần lớn trị giá xuất khẩu của Hoa Kì?


a)

Khai thác

b)

Năng lượng

c)

Chế biến

d)

Điện lực

26.

Hoạt động điện lực nào sau đây ở Hoa Kì không sử dụng nguồn năng lượng sạch, tái tạo?


a)

Nhiệt điện

b)

Điện địa nhiệt

c)

Điện gió

d)

Điện mặt trời

27.

Phát biểu nào sau đây đúng với ngành công nghiệp của Hoa Kì?


a)

Công nghiệp khai khoáng chiếm hầu hết giá trị hàng hóa xuất khẩu

b)

Tỉ trọng giá trị sản lượng công nghiệp trong GDP ngày càng giảm

c)

Giá trị đóng góp vào GDP của ngành công nghiệp không ngừng tăng

d)

Các trung tâm công nghiệp chỉ phân bố nhiều ven Thái Bình Dương

28.

Sản xuất công nghiệp Hoa Kì tập trung chủ yếu ở vùng nào sau đây?


a)

Phía tây bắc (ngành CN hiện đại); vùng ven Thái Bình Dương (ngành CN truyền thống)

b)

Vùng đông bắc (ngành CN truyền thống); vùng phía Nam, ven TBD (ngành CN hiện đại)

c)

Vùng đông bắc (ngành CN hiện đại), vùng Thái Bình Dương (ngành CN truyền thống)

d)

Phía bắc (ngành CN hiện đại); phía Nam, ven Đại Tây Dương (ngành CN truyền thống)

29.

Ngành nào sau đây hoạt động khắp thế giới, tạo nguồn thu lớn và lợi thế cho kinh tế của Hoa Kì?


a)

Ngân hàng và tài chính

b)

Du lịch và thương mại

c)

Hàng không và viễn thông

d)

Vận tải biển và du lịch

30.

Động lực phát triển nền kinh tế của Hoa Kì là


a)

sức mua của dân cư lớn

b)

bán sản phẩm công nghiệp

c)

chính sách phát triển tốt

d)

chuyên môn hoá sản xuất

31.

Lãnh thổ Liên bang Nga gồm có

a)

phần lớn đồng bằng Đông Âu và toàn bộ phần Bắc Á

b)

toàn bộ phần Bắc Á và phần lớn lãnh thổ của Đông Á

c)

toàn bộ phần Bắc Á và một phần lãnh thổ ở Trung Á

d)

toàn bộ đồng bằng Đông Âu và một phần Tây Nam Á

32.

Chiều dài của đường Xích đạo được ví xấp xỉ với chiều dài


a)

chiều dài các sông ở Liên bang Nga

b)

biên giới Liên bang Nga với châu Á

c)

đường bờ biển của Liên bang Nga

d)

đường biên giới của Liên bang Nga

33.

Đại bộ phận địa hình phần lãnh thổ phía Tây sông I-ê-nít-xây là

a)

đồng bằng và đồi núi thấp

b)

đồng bằng và vùng trũng

c)

sơn nguyên và cao nguyên

d)

đồi núi thấp và trung du

34.

Sông nào sau đây là ranh giới để chia Liên bang Nga làm 2 phần phía Tây và phía Đông?


a)

Sông Von-ga

b)

Sông I-ê-nit-xây

c)

Sông Ô-bi

d)

Sông Lê-na

35.

Loại khoáng sản nào sau đây của Liên bang Nga đứng đầu thế giới về trữ lượng?


a)

Than đá

b)

Quặng sắt

c)

Dầu mỏ

d)

Khí tự nhiên

36.

Liên bang Nga giáp với các đại dương nào sau đây?


a)

Bắc Băng Dương và Đại Tây Dương

b)

Bắc Băng Dương và Thái Bình Dương

c)

Đại Tây Dương và Thái Bình Dương

d)

Thái Bình Dương và Nam Đại Dương

37.

Dãy núi nào sau đây làm ranh giới tự nhiên giữa 2 châu lục Á-Âu trên lãnh thổ Liên bang Nga?


a)

Cáp-ca

b)

U-ran

c)

Hi-ma-lay-a

d)

A-pa-lat

38.

Tài nguyên khoáng sản của Liên bang Nga thuận lợi để phát triển những ngành công nghiệp nào sau đây?


a)

Năng lượng, luyện kim, hóa chất

b)

Năng lượng, luyện kim, cơ khí

c)

Năng lượng, luyện kim, xây dựng

d)

Năng lượng, luyện kim, dệt may

39.

Đặc điểm nào sau đây thể hiện rõ nhất Liên bang Nga là một đất nước rộng lớn?


a)

Tiếp giáp với Bắc Băng Dương

b)

Có nhiều kiểu khí hậu khác nhau

c)

Nằm ở cả châu Á và châu Âu

d)

Đất nước trải dài trên 9 múi giờ

40.

Đặc điểm nào sau đây là không đúng với phần phía Đông của Liên bang Nga?


a)

Phần lớn là núi và cao nguyên

b)

Nguồn khoáng sản, lâm sản lớn

c)

Có trữ năng thủy điện lớn

d)

Đồng bằng Đông Âu khá cao

41.

Có nhiều vùng đất cao, đồi thoải xen với các thung lũng rộng hoặc vùng đất thấp là đặc điểm của khu vực địa hình nào dưới đây?


a)

Đồng bằng Tây Xibia

b)

Đồng bằng Đông Âu

c)

Cao nguyên trung Xibia

d)

Vùng núi già U-ran

42.

Đại bộ phận lãnh thổ nước Liên bang Nga nằm trong vành đai khí hậu nào sau đây?


a)

Ôn đới

b)

Nhiệt đới

c)

Cận cực

d)

Cận nhiệt

43.

Đặc điểm nào sau đây đúng với phần phía Tây của Liên bang Nga?


a)

Đại bộ phận là đồng bằng và vùng trũng

b)

Phần lớn là núi và cao nguyên rộng lớn

c)

Có nguồn khoáng sản và lâm sản dồi dào

d)

Có nhiều đồng bằng nhỏ và giàu lâm sản

44.

Biển Ban-tích, biển đen và biển Ca-xpi nằm ở khu vực nào sau đây của Liên bang Nga?


a)

Bắc và đông bắc

b)

Đông và đông nam

c)

Tây và tây nam

d)

Nam và đông nam

45.

Nhận định nào đúng khi nói về đặc điểm cơ bản của địa hình Liên bang Nga?


a)

Cao ở phía nam, thấp về phía bắc

b)

Cao ở phía bắc, thấp về phía nam

c)

Cao ở phía đông, thấp về phía tây

d)

Cao ở phía tây, thấp về phía đông

46.

Lãnh thổ Liên bang Nga có các vùng kinh tế quan trọng là

a)

vùng Von-ga, phía bắc, phía tây bắc, phía tây Xi-bia

b)

vùng Trung ương, Trung tâm đất đen, U-ran, Viễn Đông

c)

vùng tây Xi-bia, Trung ương, Bắc Cáp-ca, vùng tây bắc

d)

vùng Bắc Cáp-ca, vùng Ca-li-nin-grát, vùng đông Xi-bia

47.

Ngành công nghiệp mũi nhọn, hằng năm mang lại nguồn tài chính lớn cho Liên bang Nga là


a)

công nghiệp cơ khí

b)

công nghiệp luyện kim

c)

công nghiệp thực phẩm

d)

công nghiệp khai thác dầu khí

48.

Ngành giữ vai trò chủ đạo của nền kinh tế Liên bang Nga là


a)

năng lượng

b)

công nghiệp

c)

nông nghiệp

d)

dịch vụ

49.

Ngành công nghiệp truyền thống của Liên bang Nga là

a)

điện lực

b)

thực phẩm

c)

đóng tàu

d)

luyện kim

50.

Vùng kinh tế nào sau đây của Liên bang Nga giàu tài nguyên, công nghiệp phát triển nhưng nông nghiệp còn hạn chế?


a)

Vùng Trung tâm

b)

Vùng U-ran

c)

Vùng Trung ương

d)

Vùng Viễn Đông

51.

Từ lâu, Liên bang Nga đã được coi là cường quốc về

a)

khai thác dầu khí

b)

hàng không vũ trụ

c)

công nghiệp may

d)

công nghiệp cơ khí

52.

Lúa mì được trồng chủ yếu ở khu vực nào sau đây của Liên bang Nga?

a)

Vùng Viễn Đông

b)

Đồng bằng Đông Âu

c)

Phía bắc Tây Xi-bia

d)

Cao nguyên Trung Xi-bia

53.

Nhận xét không đúng với ngành giao thông vận tải của Liên bang Nga?

a)

Có hệ thống giao thông vận tải tương đối phát triển với đủ các loại hình

b)

Đường ô tô đóng vai trò quan trọng trong phát triển vùng đông Xi-bia

c)

Có thủ đô Mátxcơva nổi tiếng thế giới về hệ thống đường xe điện ngầm

d)

Gần đây nhiều hệ thống đường giao thông được nâng cấp, mở rộng hơn

54.

Nhận định nào sau đây đúng với hoạt động ngoại thương của Liên bang Nga?


a)

Giá trị xuất khẩu luôn cân bằng với giá trị nhập khẩu

b)

Hàng xuất khẩu chính là thủy sản, máy móc, thiết bị

c)

Xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa lớn và luôn xuất siêu

d)

Hàng nhập khẩu chính là dầu mỏ, khí tự nhiên và gỗ

55.

Đặc điểm nào sau đây không đúng với nền kinh tế Liên bang Nga?


a)

Kinh tế đối ngoại là ngành khá quan trọng

b)

Các hoạt động dịch vụ đang phát triển mạnh

c)

Sản lượng nông nghiệp đứng hàng đầu thế giới

d)

Công nghiệp khai thác dầu khí là ngành mũi nhọn

56.

Loại hình vận tải nào sau đây có vai trò quan trọng nhất thúc đẩy sự phát triển của vùng Đông Xi-bia?


a)

Hàng không

b)

Đường sắt

c)

Đường sông

d)

Đường biển

57.

Mặt hàng xuất khẩu nào sau đây chiếm tỉ lệ cao nhất của Liên bang Nga?


a)

Nguyên liệu, năng lượng

b)

Lương thực và thủy sản

c)

Máy móc, hàng tiêu dùng

d)

Nhiên liệu và khoáng sản

58.

Các ngành công nghiệp nào sau đây có điều kiện tài nguyên thuận lợi để phát triển ở phần lãnh thổ phía Tây của nước Nga?


a)

Chế biến gỗ, khai thác, năng lượng, luyện kim

b)

Chế biến gỗ, khai thác, luyện kim, dệt, hóa chất

c)

Chế biến gỗ, khai thác, thực phẩm, hóa chất

d)

Chế biến gỗ, khai thác, chế tạo máy, hóa chất

59.

Chức năng gắn kết Âu - Á thể hiện nội dung nào trong chiến lược kinh tế mới của Liên bang Nga?


a)

Nâng cao vị thế trên trường quốc tế

b)

Mở rộng ngoại giao, coi trọng châu Á

c)

Tăng cường liên kết kinh tế khu vực

d)

Tăng ảnh hưởng với các nước châu Á

60.

Dạng địa hình nào sau đây chiếm phần lớn diện tích tự nhiên của Nhật Bản?


a)

Đồi núi

b)

Bình nguyên

c)

Núi lửa

d)

Đồng bằng

61.

Nhật Bản nằm ở khu vực nào dưới đây?

a)

Nam Á

b)

Bắc Á

c)

Đông Á

d)

Tây Á

62.

Lãnh thổ Nhật Bản trải ra theo một vòng cung dài khoảng

a)

8300 km

b)

3800 km

c)

380 km

d)

830 km

63.

Các loại khoáng sản nào sau đây có trữ lượng lớn nhất ở Nhật Bản?


a)

Dầu mỏ và khí đốt

b)

Sắt và mangan

c)

Than đá và đồng

d)

Bôxit và apatit

64.

Đảo nào sau đây có diện tích tự nhiên lớn nhất ở Nhật Bản?


a)

Kiu-xiu

b)

Xi-cô-cư

c)

Hô-cai-đô

d)

Hôn-su

65.

Đảo nào dưới đây nằm ở phía Bắc của Nhật Bản?

a)

Hôn-su

b)

Hô-cai-đô

c)

Kiu-xiu

d)

Xi-cô-cư

66.

Đảo nào dưới đây nằm ở phía Nam của Nhật Bản?

a)

Hôn-su

b)

Hô-cai-đô

c)

Kiu-xiu

d)

Xi-cô-cư

67.

Biển của Nhật Bản có nguồn hải sản phong phú do nguyên nhân chủ yếu nào sau đây?


a)

Nước biển ấm, nhiều đảo

b)

Diện tích biển lớn, thiên tai

c)

Nền nhiệt độ cao, biển ấm

d)

Có các ngư trường rộng lớn

68.

Đặc điểm nào sau đây không đúng với vị trí địa lí của Nhật Bản?


a)

Nằm ở phía đông của Thái Bình Dương

b)

Phần lớn nằm ở ngoài ngoại chí tuyến

c)

Nằm hoàn toàn ở phía Đông của châu Á

d)

Nằm ở vành đai động đất trên thế giới

69.

Eo biển nào dưới đây không thuộc Nhật Bản?


a)

Eo Canmôn

b)

Eo Ôxumi

c)

Eo Malacca

d)

Eo Chugaru

70.

Khó khăn lớn nhất về điều kiện tự nhiên và tài nguyên thiên nhiên của Nhật Bản là

a)

đường bờ biển dài

b)

khí hậu phân hóa

c)

nhiều đảo lớn, nhỏ

d)

nghèo khoáng sản

71.

Nhận định nào sau đây không đúng với khí hậu của Nhật Bản?


a)

Lượng mưa tương đối cao

b)

Thay đổi từ bắc xuống nam

c)

Có sự khác nhau theo mùa

d)

Phía nam có khí hậu ôn đới

72.

Mùa đông đỡ lạnh, mùa hạ đỡ nóng, thường có mưa to và bão là đặc điểm khí hậu ở


a)

đảo Kiu-xiu

b)

đảo Hô-cai-đô

c)

đảo Hôn-su

d)

các phía Bắc

73.

Nhật Bản nằm trong khu vực hoạt động chủ yếu của gió nào sau đây?


a)

Gió mùa

b)

Gió Tây

c)

Đông cực

d)

Gió phơn

74.

Mùa đông kéo dài, lạnh và có bão tuyết là đặc điểm khí hậu của

a)

phía bắc Nhật Bản

b)

phía nam Nhật Bản

c)

ven biển Nhật Bản

d)

trung tâm Nhật Bản

75.

Hầu hết các ngành công nghiệp nổi tiếng của Nhật Bản đều hướng vào

a)

tận dụng tối đa nguồn lao động

b)

tận dụng nguồn nguyên liệu lớn

c)

sử dụng khoa học - kĩ thuật cao

d)

sản phẩm phục vụ trong nước

76.

Các vật nuôi chính của Nhật Bản được nuôi theo hình thức chủ yếu nào sau đây?


a)

Hộ gia đình

b)

Du mục

c)

Quảng canh

d)

Trang trại

77.

Ngành công nghiệp nào sau đây chiếm phần lớn giá trị hàng công nghiệp xuất khẩu của Nhật Bản?


a)

Công nghiệp điện tử

b)

Công nghiệp chế tạo

c)

Công nghiệp luyện kim

d)

Công nghiệp hóa chất

78.

Cây trồng chính của Nhật Bản là

a)

lúa mì

b)

cà phê

c)

lúa gạo

d)

cao su

79.

Ngành ngoại thương của Nhật Bản đứng sau những quốc gia nào sau đây?


a)

Trung Quốc, Anh, Hoa Kì

b)

Hoa Kì, Đức, Trung Quốc

c)

Hoa Kì, Ấn Độ, Trung Quốc

d)

Liên Bang Nga, Đức, Pháp

80.

Nguyên nhân quan trọng nhất làm cho diện tích trồng lúa gạo của Nhật Bản giảm?


a)

Ảnh hưởng từ thiên tai khắc nghiệt

b)

Biến đổi khí hậu và nước biển dâng

c)

Chuyển sang trồng các loại cây khác

d)

Phát triển nông nghiệp quảng canh

81.

Ngành công nghiệp chiếm 40% giá trị hàng công nghiệp xuất khẩu của Nhật Bản là


a)

công nghiệp chế tạo

b)

dệt may - da giày

c)

chế biến thực phẩm

d)

sản xuất điện tử

82.

Ngành nông nghiệp đóng vai trò chủ yếu ở quần đảo nào sau đây? (Nhật Bản)


a)

Hôn-su

b)

Xi-cô-cư

c)

Kiu-xiu

d)

Hô-cai-đô

83.

Các hải cảng lớn của Nhật Bản là


a)

Cô-bê, I-ô-cô-ha-ma, Tô-ki-ô, Ha-chi-nô-hê

b)

Cô-bê, I-ô-cô-ha-ma, Tô-ki-ô, Na-ga-xa-ki

c)

Tô-ki-ô, I-ô-cô-ha-ma, Ô-xa-ca, Na-gôi-a

d)

Cô-bê, I-ô-cô-ha-ma, Tô-ki-ô, Cô-chi

84.

Các trung tâm công nghiệp rất lớn của Nhật Bản tập trung nhiều nhất ở đảo nào sau đây?


a)

Hôn-su

b)

Hô-cai-đô

c)

Kiu-xiu

d)

Xi-cô-cư

85.

Biểu hiện nào dưới đây chứng tỏ Nhật Bản là nước có nền công nghiệp phát triển cao?


a)

Sản phẩm đã đáp ứng được các nhu cầu trong nước

b)

Hằng năm xuất khẩu sản phẩm công nghiệp đa dạng

c)

Giá trị sản lượng công nghiệp đứng top đầu thế giới

d)

Có 80% lao động làm việc trong ngành công nghiệp

86.

Đặc điểm nổi bật của ngành nông nghiệp ở Nhật Bản là


a)

sản xuất theo nhu cầu nhưng năng suất, sản lượng cao

b)

chỉ sản xuất phục vụ nhu cầu xuất khẩu và công nghiệp

c)

phát triển thâm canh, chú trọng năng suất và sản lượng

d)

sản xuất với quy mô lớn và hướng chuyên môn hóa cao

87.

Đảo nào sau đây của Nhật Bản có ít nhất các trung tâm công nghiệp?

a)

Hôn-su

b)

Hô-cai-đô

c)

Kiu-xiu

d)

Xi-cô-cư

88.

Đặc điểm nổi bật của vùng kinh tế Kiu-xiu là


a)

phát triển mạnh khai thác than và thép

b)

phát triển các ngành công nghiệp nặng

c)

kinh tế phát triển nhất trong các vùng

d)

có thành phố lớn là Ô-xa-ca và Cô-bê