wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Hoá sinh gan , thận

Total questions: 42

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

Chức năng chính của thận không bao gồm điều gì sau đây?

a)

Đào thải protein

b)

Giữ cân bằng nước và các chất điện giải

c)

Sản xuất insulin

d)

Sản xuất erythropoietin

2.

Khi mức lọc cầu thận giảm dưới mức nào, thận không còn đảm nhiệm được các chức năng sinh lý?

a)

20ml/phút

b)

50ml/phút

c)

10ml/phút

d)

100ml/phút

3.

Khi thận bị tổn thương và mức lọc cầu thận giảm, liệu trình nội khoa bao gồm điều gì?

a)

Chế độ ăn giảm chất béo

b)

Thuốc nhằm ngăn chặn biết chứng và tiến triển của bệnh

c)

Phẫu thuật thận

d)

Điều trị lase

4.

  1. Việc cung cấp đủ carbohydrates (đủ năng lượng) giúp duy trì cân bằng nitơ vì lý do gì?

a)

Ngăn chặn sự phân giải protein

b)

Sự thay đổi huyết tương

c)

Tăng sử dụng glucose

d)

Tăng sử dụng insulin

5.

Bệnh nhân suy thận mạn có tỷ lệ mắc suy dinh dưỡng protein năng lượng cao vì lý do gì?

a)

Tăng dự trữ chất béo và protein

b)

Sự thay đổi huyết tương

c)

Sự tăng sử dụng glucose

d)

Tăng sử dụng insulin

6.

Nguyên tắc dinh dưỡng chính cho bệnh nhân suy thận không bao gồm điều gì sau đây?

a)

Ít protein

b)

Giàu năng lượng

c)

Thừa muối

d)

Đủ vitamin và yếu tố vi lượng

7.

Trong chế độ ăn cho bệnh nhân suy thận, loại thực phẩm nào được khuyến khích nên ăn?

a)

Rau có lá màu xanh đậm

b)

Mộc nhĩ

c)

Thịt, cá, sữa ít đường

d)

Các thực phẩm giàu cholesterol

8.

Bệnh nhân suy thận lọc máu cần tăng cường tiêu thụ loại chất nào sau đây?

a)

Nước

b)

Kali

c)

Calci

d)

Natri

9.

Loại thực phẩm nào sau đây nên hạn chế trong chế độ ăn cho bệnh nhân suy thận?

a)

Rau có lá màu xanh đậm

b)

Trái cây tươi

c)

Thịt cá trứng

d)

Thực phẩm giàu phospho

10.

Trong trường hợp bệnh nhân suy thận kèm tiểu đường, loại thực phẩm nào được khuyến khích ăn?

a)

Nho khô, chuối khô

b)

Rau ngót, rau đay

c)

Táo, cam, quýt

d)

Bánh mì, mì ăn liền

11.

Protein niệu là kết quả của một số bệnh lý liên quan đến thận hoặc có thể xuất hiện trong một số trường hợp sinh lý

a)

Đúng

b)

Sai

12.

Nồng độ protein niệu >150mg/24h chỉ xuất hiện trong trường hợp bệnh lý và không bao giờ trong trường hợp sinh lý.

a)

Sai

b)

Đúng

13.

Protein niệu có thể do tổn thương ở cả cầu thận và ống thận.

a)

Đúng

b)

Sai

14.

Microalbumin niệu là dấu hiệu quan trọng nhất của sự phát triển bệnh thận do đái tháo đường.

a)

Đúng

b)

Sai

15.

Nồng độ ure máu không bị ảnh hưởng bởi chế độ ăn uống và lượng nước tiêu thụ.

a)

Đúng

b)

Sai

16.

Mật giúp tiêu hoá mỡ bằng cách nhũ tương hoá mỡ thành các hạt nhỏ để enzyme tác động.

a)

Đúng

b)

Sai

17.

Gan tổng hợp glycogen từ glucosa, các đường khác, sản phẩm thoái hoá trung gian, lipid và protein.

a)

Đúng

b)

Sai

18.

Gan là nơi duy nhất sản xuất muối mật để nhũ tương hoá lipid.

a)

Đúng

b)

Sai

19.

Gan tổng hợp acid amin và protein là một trong những vai trò quan trọng trong điều chỉnh số lượng protein huyết tương.

a)

Đúng

b)

Sai

20.

Gan không có vai trò trong chống các yếu tố độc ngoại sinh và nội sinh.

a)

Đúng

b)

Sai

21.

Mục đích chính của mật trong quá trình tiêu hoá mỡ là gì?

a)

Tăng cường sự hấp thu protein

b)

Giảm lượng cholesterol trong máu

c)

Nhũ tương hoá mỡ thành các hạt nhỏ để enzyme tác động

d)

Tạo môi trường axit trong ruột

22.

Nguồn chính để gan tổng hợp glycogen là gì?

a)

Protein và lipid

b)

Carbohydrate và lipid

c)

Glucosa và protein

d)

Glucosa và các đường khác

23.

Điều nào sau đây không đúng về vai trò của gan trong chuyển hoá lipid?

a)

Sản xuất muối mật để nhũ tương hoá lipid

b)

Tổng hợp acid béo và cholesterol

c)

Tạo năng lượng cho cơ thể bằng cách beta oxy hóa acid béo

d)

Sản xuất enzyme transaminaza để tiêu hoá lipid

24.

Cơ chế chính của gan trong việc chống các yếu tố độc ngoại sinh và nội sinh là gì?

a)

Tạo ra enzyme khử protein lạ

b)

Cố định thải trừ các chất độc qua mật

c)

Khử độc hoá học bằng cách oxy hoá và khử oxy

d)

Tất cả các phương pháp trên

25.

Gan có thể chuyển đổi những acid amin thành các hợp chất nào?

a)

Các hợp chất đường

b)

Glucosa

c)

Cholesterol và triglyceride

d)

Tất cả các phương án trên

26.

Gan đóng vai trò chủ chốt trong việc duy trì tình trạng dinh dưỡng khoẻ mạnh bằng cách chuyển

a)

Protein

b)

Cacbonhydrate

c)

Chất béo

d)

Tất cả các đáp án trên

27.

Bệnh nhân mắc bệnh gan mạn tính thường gặp vấn đề dinh dưỡng nào sau đây?

a)

SDD nhiều protein

b)

SDD nhiều chất béo

c)

SDD nhiều carbohydrates

d)

SDD thiếu protein năng lượng

28.

Phương pháp quản lý dinh dưỡng nào thích hợp cho bệnh nhân mắc bệnh gan mật nặng?

a)

Ăn uống thông thường

b)

Ăn uống giàu chất béo

c)

Đường uống

d)

Đường tiêm truyền

29.

Trong giai đoạn cấp tính của bệnh gan, chế độ dinh dưỡng thường cung cấp nhiều:

a)

Protein

b)

Chất béo

c)

Khoáng và vitamin

d)

Cacbonhydrate

30.

Trong giai đoạn mạn tính của bệnh gan, bệnh nhân cần tránh những thực phẩm nào sau đây?

a)

Rau cải

b)

Sữa

c)

súc vật non

d)

Trứng gà vừa phải

31.

Để giúp gan hồi phục hoàn toàn sau khi bệnh nhân mắc bệnh gan mạn tính, cần:

a)

Uống nhiều rượu, bia

b)

Tránh các loại thuốc độc cho gan

c)

Ăn nhiều thực phẩm giàu cholesterol

d)

Dùng các loại thuốc an thần, giảm đau, chống viêm

32.

Mục đích chính của chế độ ăn trong điều trị bệnh gan là:

a)

Tăng cường sản xuất mật

b)

Tăng cường chuyển hoá chất béo

c)

Tạo điều kiện cho tái tạo tổ chức gan và ngăn ngừa sự huỷ hoại thêm của tử bào gan

d)

Tăng cường chuyển hoá protein

33.

Enzyme nào dùng để đánh giá mức độ tổn thương tế bào nhu mô gan?

a)

LDL

b)

GLDL

c)

GOT và GPT

d)

ALP

34.

Trong trường hợp viêm gan virut cấp, enzyme nào thường tăng cao nhất và xuất hiện sớm trước khi có vàng da?

a)

GLDH

b)

LDL

c)

GOT VÀ GPT

d)

ALP

35.

Enzyme nào có hoạt động tăng mạnh trong tắc mật cấp?

a)

LDH

b)

GLDH

c)

GOT VÀ GPT

d)

ALP

36.

Trong viêm gan mạn tính, enzyme nào tăng ít hơn và tỷ lệ GOT/GPT > 1?

a)

GOT

b)

GPT

c)

GLDH

d)

LDH

37.

Enzyme nào được coi là đặc hiệu hơn trong các bệnh gan?

a)

GLDH

b)

LDH

c)

GOT

d)

GPT

38.

Phân tích isozyme LDH5 thường tăng trong các bệnh nào?

a)

Bệnh gan cấp và xơ gan

b)

Vàng da

c)

Ung thư gan

d)

Bệnh tắc mật

39.

Bilirubin toàn phần gồm phần nào trong máu?

a)

Bilirubin trực tiếp

b)

Bilirubin gián tiếp

c)

Bilirubin niệu

d)

Bilirubin trực tiếp và gián tiếp

40.

Vàng da do tắc mật thường đi kèm với tăng của chỉ số nào trong máu?

a)

Bilirubin toàn phần

b)

Bilirubin trực tiếp

c)

Bilirubin gián tiếp

d)

ALP

41.

Trong trường hợp tắc nghẽn đường mật ngoài gan, chỉ số bilirubin trực tiếp và toàn phần thường như thế nào?

a)

Bilirubin trực tiếp tăng, bilirubin toàn phần giảm

b)

Bilirubin trực tiếp giảm, bilirubin toàn phần tăng

c)

Cả hai đều giảm

d)

Cả hai đều tăng

42.

Vàng da do tan máu thường đi kèm với tăng cao của chỉ số nào trong máu?

a)

Bilirubin toàn phần

b)

Bilirubin trực tiếp

c)

Bilirubin gián tiếp

d)

GLDH