Font size
WorksheetsTiếng Trung Du lịch 3.1
Total questions: 26
Worksheet time: 29mins
Tìm các cặp tương ứng sau
尝尝
Nếm, thử
特色菜
Món đặc sản
推荐
Giới thiệu, tiến cử
糖醋排骨
Sườn xào chua ngọt
有名
Nổi tiếng
Tìm các cặp tương ứng sau
建议
Đề nghị, đề xuất
点
Gọi (món)
素菜
Đồ chay
清淡
Thanh đạm, nhạt
凉拌卷心菜
Nộm bắp cải
Tìm các cặp tương ứng sau
干锅牛蛙
Ếch xào sả ớt
辣
Cay
厨师
Đầu bếp
喝
Uống, húp
瓶
Bình, chai
Tìm các cặp tương ứng sau
啤酒
Bia
可乐
Cocacola
本地
Bản địa
西红柿烩鱼丝
Cá sốt cà chua
怎么做
Làm như thế nào? (hỏi cách làm)
Tìm các cặp tương ứng sau
鲤鱼
Cá chép
煎
Rán,chiên
西红柿
Cà chua
特制
Đặc chế
调味料
Gia vị
Tìm các cặp tương ứng sau
很受欢迎
Rất được yêu thích
蔬菜沙拉
Salad rau
汤
Canh, nước dùng
碗
Chén, bát
冬瓜汤
Canh bí đao
Tìm các cặp tương ứng sau
饮料
Đồ uống, thức uống
够了
Đủ rồi, được rồi
北部
Bắc bộ
中部
Trung bộ
南部
Nam bộ
Tìm các cặp tương ứng sau
汤粉
Bún
米粉
Bánh canh
鱼露米线
Bún mắm
鸡肉米粉
Phở gà
牛肉米粉
Phở bò
Tìm các cặp tương ứng sau
烤肉米粉
Bún chả
粉卷
Bánh cuốn
糯米蒸糕
Bánh bèo
顺化米线
Bún bò Huế
蛤蜊盖饭
Cơm hến
Tìm các cặp tương ứng sau
猪肉虾饼
Bánh khoai
法棍三明治
Bánh mì kẹp
越南煎饼
Bánh xèo
酸汤鱼
Canh cá chua
酸
Chua
Tìm các cặp tương ứng sau
甜
Ngọt
打包
Gói, đóng gói
碎米饭
Cơm tấm
什锦炒饭
Cơm chiên thập cẩm
咸鱼炒饭
Cơm chiên cá mặn
Tìm các cặp tương ứng sau
米饭
Cơm
面条
Mì
米粉 / 河粉
Phở
面包
Bánh mì
包子
Bánh bao
Tìm các cặp tương ứng sau
矿泉水
Nước khoáng
竹筒饭
Cơm lam
果汁
Sinh tố
汤
Canh
汤粉
Bún
Sắp xếp lại những thứ sau
服务员,
拿
份
菜
单
Sắp xếp lại những thứ sau
我
想
尝尝
这里的
特色菜
Sắp xếp lại những thứ sau
你
有什么
要
推荐
的吗
Sắp xếp lại những thứ sau
我们
这里
的
糖醋排骨
很有名
Sắp xếp lại những thứ sau
我
建议
您
点
一份
Sắp xếp lại những thứ sau
好的,
来一份。
有什么
清淡
的菜吗
Sắp xếp lại những thứ sau
这里
有很多
素菜,
都
很清淡
Sắp xếp lại những thứ sau
给
我
来
一份
凉拌卷心菜
Sắp xếp lại những thứ sau
我
要
一份
干锅牛蛙,
这个菜很辣吗
Sắp xếp lại những thứ sau
能
告诉
厨师
少放点辣
吗
Sắp xếp lại những thứ sau
好的。
您
要
喝点儿
什么
Sắp xếp lại những thứ sau
一瓶
啤酒,
两
瓶
可乐
Sắp xếp lại những thứ sau
好的。
请
您
稍
等
