wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tiếng Trung Du lịch 3.1

Total questions: 26

Worksheet time: 29mins

Name
Class
Date
1.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

尝尝

1.

Nếm, thử

b)

特色菜

2.

Món đặc sản

c)

推荐

3.

Giới thiệu, tiến cử

d)

糖醋排骨

4.

Sườn xào chua ngọt

e)

有名

5.

Nổi tiếng

2.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

建议

1.

Đề nghị, đề xuất

b)

2.

Gọi (món)

c)

素菜

3.

Đồ chay

d)

清淡

4.

Thanh đạm, nhạt

e)

凉拌卷心菜

5.

Nộm bắp cải

3.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

干锅牛蛙

1.

Ếch xào sả ớt

b)

2.

Cay

c)

厨师

3.

Đầu bếp

d)

4.

Uống, húp

e)

5.

Bình, chai

4.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

啤酒

1.

Bia

b)

可乐

2.

Cocacola

c)

本地

3.

Bản địa

d)

西红柿烩鱼丝

4.

Cá sốt cà chua

e)

怎么做

5.

Làm như thế nào? (hỏi cách làm)

5.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

鲤鱼

1.

Cá chép

b)

2.

Rán,chiên

c)

西红柿

3.

Cà chua

d)

特制

4.

Đặc chế

e)

调味料

5.

Gia vị

6.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

很受欢迎

1.

Rất được yêu thích

b)

蔬菜沙拉

2.

Salad rau

c)

3.

Canh, nước dùng

d)

4.

Chén, bát

e)

冬瓜汤

5.

Canh bí đao

7.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

饮料

1.

Đồ uống, thức uống

b)

够了

2.

Đủ rồi, được rồi

c)

北部

3.

Bắc bộ

d)

中部

4.

Trung bộ

e)

南部

5.

Nam bộ

8.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

汤粉

1.

Bún

b)

米粉

2.

Bánh canh

c)

鱼露米线

3.

Bún mắm

d)

鸡肉米粉

4.

Phở gà

e)

牛肉米粉

5.

Phở bò

9.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

烤肉米粉

1.

Bún chả

b)

粉卷

2.

Bánh cuốn

c)

糯米蒸糕

3.

Bánh bèo

d)

顺化米线

4.

Bún bò Huế

e)

蛤蜊盖饭

5.

Cơm hến

10.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

猪肉虾饼

1.

Bánh khoai

b)

法棍三明治

2.

Bánh mì kẹp

c)

越南煎饼

3.

Bánh xèo

d)

酸汤鱼

4.

Canh cá chua

e)

5.

Chua

11.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

1.

Ngọt

b)

打包

2.

Gói, đóng gói

c)

碎米饭

3.

Cơm tấm

d)

什锦炒饭

4.

Cơm chiên thập cẩm

e)

咸鱼炒饭

5.

Cơm chiên cá mặn

12.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

米饭

1.

Cơm

b)

面条 

2.

c)

米粉 / 河粉

3.

Phở

d)

面包 

4.

Bánh mì

e)

包子 

5.

Bánh bao

13.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

矿泉水

1.

Nước khoáng

b)

竹筒饭

2.

Cơm lam

c)

果汁 

3.

Sinh tố

d)

4.

Canh

e)

汤粉 

5.

Bún

14.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

服务员,

b)

c)

d)

e)

1)
2)
3)
4)
5)
15.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

b)

c)

尝尝

d)

这里的

e)

特色菜

1)
2)
3)
4)
5)
16.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

b)

有什么

c)

d)

推荐

e)

的吗

1)
2)
3)
4)
5)
17.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

我们

b)

这里

c)

d)

糖醋排骨

e)

很有名

1)
2)
3)
4)
5)
18.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

b)

建议

c)

d)

e)

一份

1)
2)
3)
4)
5)
19.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

好的,

b)

来一份。

c)

有什么

d)

清淡

e)

的菜吗

1)
2)
3)
4)
5)
20.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

这里

b)

有很多

c)

素菜,

d)

e)

很清淡

1)
2)
3)
4)
5)
21.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

b)

c)

d)

一份

e)

凉拌卷心菜

1)
2)
3)
4)
5)
22.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

b)

c)

一份

d)

干锅牛蛙,

e)

这个菜很辣吗

1)
2)
3)
4)
5)
23.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

b)

告诉

c)

厨师

d)

少放点辣

e)

1)
2)
3)
4)
5)
24.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

好的。

b)

c)

d)

喝点儿

e)

什么

1)
2)
3)
4)
5)
25.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

一瓶

b)

啤酒,

c)

d)

e)

可乐

1)
2)
3)
4)
5)
26.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

好的。

b)

c)

d)

e)

1)
2)
3)
4)
5)