wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

KHOI 11 - ĐỀ CƯƠNG ÔN TẬP CUỐI HỌC KỲ II

Total questions: 100

Worksheet time: 1hrs 11mins

Name
Class
Date
1.

Công nghiệp Nga tập trung chủ yếu nhất ở vùng nào sau đây?

a)

Đồng bằng Tây Xi-bia.

b)

Đồng bằng Đông Âu.

c)

Khu vực Viễn Đông.

d)

Khu vực dãy U-ran.

2.

Kinh tế Nhật Bản phát triển nhanh chóng trong những năm sau Chiến tranh thế giới thứ hai không phải nhờ vào việc

a)

hiện đại hóa công nghiệp.

b)

đẩy mạnh đầu tư nước ngoài.

c)

nhập nhiều nhiên liệu.

d)

chú trọng nguồn nhân lực.

3.

Đặc điểm nổi bật về vùng kinh tế Xi-cô-cư là

a)

có nhiều trung tâm công nghiệp lớn.             

b)

khí hậu cận nhiệt đới, có lịch sử lâu đời.    

c)

trung tâm công nghiệp là Y-cô-ha-ma.

d)

diện tích rộng nhất, dân số đông nhất.       

4.

Số nước có chung đường biên giới với Trung Quốc là

a)

13

b)

14

c)

12

d)

15

5.

Các kiểu khí hậu chủ yếu ở miền Đông Trung Quốc là

a)

nhiệt đới gió mùa, cận xích đạo.

b)

cận xích đạo, cận nhiệt đới gió mùa.

c)

ôn đới gió mùa, nhiệt đới gió mùa.

d)

cận nhiệt đới gió mùa, ôn đới gió mùa.

6.

Điểm tương tự của miền Đông với miền Tây Trung Quốc là

a)

sông ngòi ít dốc.

b)

đất đai màu mỡ.

c)

địa hình bằng phẳng.

d)

có nhiều khoáng sản.

7.

Đặc điểm phân bố dân cư Trung Quốc là

a)

dân cư phân bố đều khắp lãnh thổ, ở tất cả các dạng địa hình.

b)

dân cư phân bố không đều, tập trung chủ yếu ở miền núi.

c)

dân cư phân bố không đều, tập trung đông ở miền Đông.

d)

dân cư phân bố không đều, tập trung chủ yếu ở miền Tây.

8.

Những thay đổi quan trọng trong nền kinh tế Trung Quốc là kết quả của

a)

công cuộc hiện đại hóa.

b)

cải cách trong ruộng đất.

c)

công cuộc đại nhảy vọt.

d)

cuộc cách mạng văn hóa.

9.

Nhật Bản nằm ở khu vực

a)

Đông Á.

b)

Nam Á.

c)

Bắc Á.

d)

Tây Á.

10.

Ranh giới tự nhiên phân chia phần lãnh thổ phía đông và phía tây của Liên Bang Nga là

a)

sông I-ê-nít-xây

b)

sông Von-ga

c)

sông Lê-na

d)

sông Ô-bi

11.

Hiện nay, Liên bang Nga là cường quốc hàng đầu thế giới về các ngành công nghiệp nào?

a)

Năng lượng nguyên tử, hàng không vũ trụ, quốc phòng.

b)

Quốc phòng, hàng không vũ trụ, luyện kim đen.

c)

Luyện kim đen, điện tử - tin học, quốc phòng.

d)

Điện tử - tin học, hàng không vũ trụ, sản xuất ô tô.

12.

Địa hình phần lãnh thổ phía tây Liên bang Nga chủ yếu là

a)

núi cao

b)

sơn nguyên

c)

cao nguyên

d)

đồng bằng

13.

Công nghiệp Nga tập trung chủ yếu nhất ở vùng nào sau đây?

a)

Đồng bằng Đông Âu

b)

Đồng bằng Tây Xi-bia

c)

Khu vực dãy U-ran

d)

Khu vực Viễn Đông

14.

Ngành công nghiệp mũi nhọn hiện nay của Liên bang Nga là

a)

rô-bốt.

b)

đóng tàu.

c)

khai thác dầu khí.

d)

điện tử.

15.

Liên bang Nga giáp với các đại dương nào sau đây?

a)

Thái Bình Dương, Bắc Băng Dương

b)

Bắc Băng Dương, Đại Tây Dương

c)

Đại Tây Dương, Ấn Độ Dương

d)

Ấn Độ Dương, Thái Bình Dương

16.

Ranh giới tự nhiên giữa châu Á và châu Âu nằm trên lãnh thổ Liên bang Nga là

a)

dãy núi Xai-an

b)

dãy núi Ma-ga-đan

c)

dãy núi U-ran

d)

dãy núi Véc-khôi-an

17.

Đặc điểm nổi bật của dân cư Nhật Bản là

a)

dân số không đông

b)

tập trung ở miền núi

c)

tốc độ gia tăng cao

d)

cơ cấu dân số già

18.

Lãnh thổ Liên bang Nga giáp với biển nào sau đây?

a)

Ban-tích

b)

Biển Đen

c)

Ca-xpi

d)

Địa Trung Hải

19.

Dạng địa hình nào sau đây chiếm phần lớn diện tích tự nhiên của Nhật Bản?

a)

đồi núi

b)

sơn nguyên

c)

gò đồi

d)

đồng bằng

20.

Phát biểu nào sau đây không đúng với thiên nhiên của Nhật Bản?

a)

Địa hình chủ yếu là núi.

b)

Có khí hậu nhiệt đới.

c)

Sông ngòi ngắn, dốc.

d)

Đồng bằng ven biển nhỏ hẹp.

21.

Phát biểu nào sau đây không đúng với tự nhiên Nhật Bản?

a)

Đất nước là một quần đảo dài.

b)

Biển có nhiều ngư trường lớn.

c)

Nghèo khoáng sản, giàu thiên tai.

d)

Nhiều đồng bằng phù sa màu mỡ.

22.

Sản phẩm của ngành trồng trọt ở Liên bang Nga xuất khẩu nhiều nhất là

a)

lúa mì

b)

ngô

c)

lúa gạo

d)

cao su

23.

Đặc điểm nổi bật của dân cư Nhật Bản là

a)

dân số không đông

b)

tập trung ở miền núi

c)

tốc độ gia tăng cao

d)

cơ cấu dân số già

24.

Nơi dòng biển nóng và lạnh gặp nhau ở vùng biển Nhật Bản thường tạo nên

a)

ngư trường nhiều cá.

b)

sóng thần dữ dội.

c)

động đất thường xuyên.

d)

bão lớn hàng năm.

25.

Đảo nào sau đây của Nhật Bản có ít nhất các trung tâm công nghiệp?

a)

Hô-cai-đô.

b)

Xi-cô-cư.

c)

Kiu-xiu.

d)

Hôn-su.

26.

Nhật Bản không phải là một đất nước

a)

giàu có tài nguyên khoáng sản.

b)

có hàng ngàn đảo nhỏ gần bờ.

c)

quần đảo, trải ra hình vòng cung.

d)

có 4 đảo lớn từ bắc xuống nam.

27.

Các trung tâm dịch vụ lớn nhất của Nga là

a)

Mát-xcơ-va và Nô-vô-xi-biếc

b)

Xanh Pê-téc-bua và Kha-ba-rốp

c)

Kha-ba-rốp và Nô-vô-xi-biếc

d)

Mát-xcơ-va và Xanh Pê-téc-bua

28.

Đặc điểm khí hậu phía nam của Nhật Bản là

a)

mùa đông kéo dài, lạnh.

b)

mùa hạ nóng, mưa to và bão.

c)

có nhiều tuyết về mùa đông.

d)

nhiệt độ thấp và ít mưa.

29.

Vùng U-ran có đặc điểm nổi bật là

a)

công nghiệp phát triển, nông nghiệp còn hạn chế.

b)

phát triển công nghiệp khai thác khoáng sản, khai thác gỗ.

c)

các ngành công nghiệp phục vụ nông nghiệp phát triển.

d)

công nghiệp và nông nghiệp đều phát triển mạnh.

30.

Phát biểu nào sau đây không đúng về vị trí địa lí và phạm vi lãnh thổ của Liên bang Nga?

a)

Có diện tích rộng đứng đầu thế giới

b)

Giáp với 14 quốc gia, hai đại dương

c)

Giáp các biển lớn: Ô-khốt, Ca-xpi

d)

Gồm đồng bằng Đông Âu và Tây Á

31.

Vùng Viễn Đông có đặc điểm nổi bật là

a)

một vùng kinh tế có sản lượng lương thực, thực phẩm lớn.

b)

có dải đất đen phì nhiêu, thuận lợi cho phát triển nông nghiệp.

c)

phát triển đóng tàu, cơ khí, đánh bắt và chế biến hải sản.

d)

các ngành luyện kim, cơ khí, khai thác và chế biến dầu khí phát triển.

32.

Đại bộ phận lãnh thổ Liên bang Nga nằm trong vành đai khí hậu

a)

cận nhiệt

b)

ôn đới

c)

nhiệt đới

d)

xích đạo

33.

Rừng chiếm ưu thế ở Nhật Bản là

a)

rừng lá rộng

b)

rừng lá kim

c)

rừng thưa

d)

thảo nguyên

34.

Phát biểu nào sau đây không đúng với những khó khăn về tự nhiên của Liên bang Nga ảnh hưởng đến sự phát triển kinh tế - xã hội?

a)

Địa hình núi và cao nguyên chiếm diện tích lớn.

b)

Nhiều vùng rộng, có khí hậu băng giá hoặc khô hạn.

c)

Phần lớn lãnh thổ nằm ở vành đai khí hậu ôn đới.

d)

Tài nguyên chủ yếu ở vùng núi hoặc vùng lạnh giá.

35.

Đồng bằng Đông Âu ở Liên bang Nga có mật độ dân cư cao là do

a)

đồng bằng rộng, đất màu mỡ, khí hậu ôn hòa.

b)

đồng bằng rộng, nhiều tài nguyên khoáng sản.

c)

khí hậu ôn hòa, nguồn nước ngọt dồi dào.

d)

nhiều sông ngòi, khí hậu không khắc nghiệt.

36.

Lãnh thổ Liên bang Nga có các vùng kinh tế quan trọng là

a)

vùng Trung ương, Trung tâm đất đen, U-ran, Viễn Đông.

b)

vùng Von-ga, phía bắc, phía tây bắc, phía tây Xi-bia.

c)

vùng tây Xi-bia, Trung ương, Bắc Cáp-ca, vùng tây bắc.

d)

vùng Bắc Cáp-ca, vùng Ca-li-nin-grát, vùng đông Xi-bia.

37.

Phát biểu nào sau đây không đúng về dân cư Nhật Bản?

a)

Nhật Bản là một nước đông dân.

b)

Phần lớn dân ở các đô thị ven biển.

c)

Tỉ suất gia tăng tự nhiên dân số cao.

d)

Tỉ lệ người già ngày càng gia tăng.

38.

Phát biểu nào sau đây đúng về đô thị hóa ở Nhật Bản?

a)

Tỉ lệ dân thành thị cao.

b)

Không có siêu đô thị.

c)

Số lượng đô thị rất ít.

d)

Dân đô thị đang giảm.

39.

Lãnh thổ Liên bang Nga được chia làm 2 bộ phận gồm

a)

toàn bộ phần Bắc Á và phần lớn lãnh thổ Đông Âu

b)

toàn bộ phần Đông Âu và phần lớn lãnh thổ Tây Nam Á

c)

phần lớn đồng bằng Đông Âu và toàn bộ phần Bắc Á

d)

phần lớn đồng bằng Đông Âu và toàn bộ phần Nam Á

40.

Đặc điểm khí hậu phía bắc của Nhật Bản là

a)

mùa đông kéo dài, lạnh và có nhiều tuyết.

b)

mùa hạ nóng, mưa to và bão.

c)

mùa hạ nóng, mưa to và bão.

d)

nhiệt độ cao và lượng mưa lớn.

41.

Từ năm 1950 đến năm 2020, dân số Nhật Bản có sự biến động theo hướng

a)

số người dưới 15 tuổi giảm nhanh.

b)

số dân hầu như không biến động.

c)

số người từ 15 - 64 không thay đổi.

d)

số người 65 tuổi trở lên giảm chậm.

42.

Nhật Bản tập trung vào các ngành công nghiệp đòi hỏi kĩ thuật cao là do

a)

Có nguồn lao động dồi dào.

b)

Hạn chế sử dụng nhiều nguyên liệu, lợi nhuận cao.

c)

Không có khả năng nhập khẩu các sản phẩm chất lượng cao.

d)

Có nguồn tài nguyên khoáng sản phong phú.

43.

Vị trí địa lí không tạo nhiều thuận lợi để Nhật Bản

a)

giao lưu thương mại.

b)

xây dựng các hải cảng.

c)

phát triển kinh tế biển.

d)

nối đường bộ quốc tế.

44.

Phát biểu nào sau đây đúng về đô thị hóa ở Nhật Bản?

a)

Tỉ lệ dân thành thị cao.

b)

Không có siêu đô thị.

c)

Số lượng đô thị rất ít.

d)

Dân đô thị đang giảm.

45.

Biểu hiện nào sau đây nói lên người Nhật ham học?

a)

Dành thời gian cho công việc.

b)

Làm việc cần cù và rất tích cực.

c)

Có tinh thần trách nhiệm cao.

d)

Chú trọng đầu tư cho giáo dục.

46.

Dân cư Nhật Bản phân bố tập trung ở

a)

đồng bằng ven biển

b)

các vùng núi ở giữa

c)

dọc các dòng sông

d)

ở các sườn núi thấp

47.

Vùng Trung ương của Nga có đặc điểm nổi bật là

a)

vùng kinh tế lâu đời, phát triển nhất

b)

có dải đất đen phì nhiêu, diện tích rộng

c)

công nghiệp phát triển, nông nghiệp hạn chế

d)

phát triển mạnh công nghiệp khai khoáng

48.

Đặc tính nào sau đây nổi bật đối với người dân Nhật Bản?

a)

Tập trung nhiều vào các đô thị.

b)

Cần cù, chịu khó và sáng tạo.

c)

Người già ngày càng nhiều.

d)

Tuổi thọ dân cư ngày càng cao.

49.

Các trung tâm công nghiệp rất lớn của Nhật Bản tập trung nhiều nhất ở đảo nào sau đây

a)

Hô-cai-đô.

b)

Xi-cô-cư.

c)

Kiu-xiu.

d)

Hôn-su.

50.

Phát biểu nào sau đây không đúng với kinh tế của Liên bang Nga?

a)

A. Là cường quốc hàng đầu về công nghiệp quốc phòng.

b)

B. Khai thác dầu khí là ngành mũi nhọn của nền kinh tế.

c)

C. Các ngành dịch vụ của đất nước đang phát triển mạnh.

d)

D. Quỹ đất nông nghiệp lớn và chỉ phát triển trồng trọt.

51.

Đất và khí hậu ở Đồng bằng Đông Âu cho phép phát triển loại cây trồng nào?

a)

A. Lúa gạo, lúa mì.

b)

B. Củ cải đường, cao su.

c)

C. Ngô, mía.

d)

D. Lúa mì, củ cải đường.

52.

Hãng sản xuất nào dưới đây không phải của Nhật Bản?

a)

Tosiba

b)

Hyundai

c)

Panasonic

d)

Hitachi

53.

Vùng Trung tâm đất đen có đặc điểm nổi bật là

a)

phát triển công nghiệp khai thác khoáng sản, khai thác gỗ

b)

có dải đất đen phì nhiêu, thuận lợi phát triển nông nghiệp

c)

tập trung nhiều ngành công nghiệp; sản lượng lương thực lớn

d)

công nghiệp khai thác kim loại màu, luyện kim, cơ khí phát triển

54.

Cây trồng chủ lực ở Nhật Bản là

a)

lúa mì.

b)

chè.

c)

lúa gạo.

d)

đậu tương.

55.

Hình thức tổ chức sản xuất nông nghiệp chủ yếu ở Nhật Bản là gì?

a)

Hợp tác xã.

b)

Hộ gia đình.

c)

Vùng nông nghiệp.

d)

Trang trại.

56.

Trên thế giới, diện tích Trung Quốc đứng thứ

a)

ba.

b)

nhất.

c)

nhì.

d)

tư.

57.

Phát biểu nào sau đây không đúng với ngành dịch vụ của Nhật Bản?

a)

Chiếm 70% giá trị tổng sản phẩm trong nước

b)

Nhật Bản đứng thứ tư thế giới về xuất khẩu

c)

Hoạt động đầu tư ra nước ngoài ít được coi trọng

d)

Thương mại và tài chính có vai trò hết sức to lớn

58.

Ngành công nghiệp mũi nhọn hiện nay của Nhật Bản là

a)

chế tạo

b)

điện tử

c)

đóng tàu

d)

rô-bốt

59.

Đồng bằng thường bị ngập lụt lớn nhất ở Trung Quốc là

a)

Hoa Bắc

b)

Đông Bắc

c)

Hoa Nam

d)

Hoa Trung

60.

Do nghèo tài nguyên khoáng sản, nên Nhật Bản chú trọng phát triển các ngành công nghiệp đòi hỏi nhiều

a)

tri thức khoa học, kĩ thuật

b)

lao động trình độ phổ thông

c)

nguyên, nhiên liệu nhập khẩu

d)

đầu tư vốn của các nước khác

61.

Loại hình vận tải nào sau đây có vai trò quan trọng nhất thúc đẩy sự phát triển của vùng Đông Xi-bia?

a)

Hàng không

b)

Đường sắt

c)

Đường sông

d)

Đường biển

62.

Kinh tế Nhật Bản phát triển nhanh chóng trong những năm sau Chiến tranh thế giới thứ hai không phải nhờ vào việc

a)

chú trọng nguồn nhân lực

b)

đẩy mạnh đầu tư nước ngoài

c)

hiện đại hóa công nghiệp

d)

nhập nhiều nhiên liệu

63.

Tỉ lệ người già trong dân cư Nhật Bản ngày càng lớn đã gây khó khăn chủ yếu nào sau đây đối với quốc gia này?

a)

Thiếu nguồn lao động, phân bố dân cư không hợp lí.

b)

Thu hẹp thị trường tiêu thụ, gia tăng sức ép việc làm.

c)

Thiếu nguồn lao động, chi phí phúc lợi xã hội lớn.

d)

Thu hẹp thị trường tiêu thụ, mở rộng dịch vụ an sinh.

64.

Điểm tương đồng giữa miền Đông và miền Tây Trung Quốc là

a)

có nhiều khoáng sản

b)

đất đai màu mỡ

c)

địa hình bằng phẳng

d)

sông ngòi ít dốc

65.

Một trong những thế mạnh để phát triển công nghiệp nhẹ ở Trung Quốc là

a)

khí hậu ổn định và thuận lợi

b)

nguồn lao động đông, giá rẻ

c)

chính sách phát triển, vốn lớn

d)

lao động có chuyên môn tốt

66.

Việc phân bố dân cư khác nhau rất lớn giữa miền Đông và miền Tây Trung Quốc đã gây ra khó khăn chủ yếu nhất về

a)

sử dụng hợp lí tài nguyên và lao động

b)

nâng cao chất lượng cuộc sống dân cư

c)

việc bảo vệ tài nguyên và môi trường

d)

phòng chống các thiên tai hàng năm

67.

Công nghiệp chế tạo của Nhật Bản không phải là ngành

a)

chiếm khoảng 40% giá trị hàng công nghiệp xuất khẩu

b)

nổi bật với sản xuất ô tô và rô-bốt, chất bán dẫn

c)

áp dụng tối đa công nghệ tiên tiến và đạt hiệu quả cao

d)

có khối lượng sản phẩm lớn nhưng thiếu sự đa dạng

68.

Trung Quốc có khoảng 56 dân tộc, chủ yếu góp phần

a)

xây dựng nông thôn mới, phong phú thị trường hàng hóa

b)

nâng cao tay nghề và trình độ khoa học kĩ thuật

c)

nguồn lao động dồi dào và thị trường tiêu thụ lớn

d)

đa dạng bản sắc văn hóa, là điều kiện để phát triển du lịch

69.

Đặc điểm nổi bật về vùng kinh tế Hô-cai-đô là

a)

khí hậu bốn mùa rõ rệt, diện tích rừng lớn.

b)

diện tích rộng nhất, dân số đông nhất.

c)

khí hậu cận nhiệt đới, có lịch sử lâu đời.

d)

trung tâm công nghiệp là Tô-ki-ô.

70.

Các kiểu khí hậu chủ yếu ở miền Đông Trung Quốc là

a)

cận nhiệt đới gió mùa, ôn đới gió mùa

b)

ôn đới gió mùa, nhiệt đới gió mùa

c)

nhiệt đới gió mùa, cận xích đạo

d)

cận xích đạo, cận nhiệt đới gió mùa

71.

Ngành công nghiệp nào dưới đây của Trung Quốc có hàm lượng khoa học - kĩ thuật cao?

a)

Luyện kim màu

b)

Khai thác than

c)

Hàng không vũ trụ

d)

Chế biến thực phẩm

72.

Phát biểu nào sau đây không đúng với đặc điểm nổi bật của vùng kinh tế Hôn-su?

a)

Diện tích rộng nhất, dân số đông nhất

b)

Rừng bao phủ phần lớn diện tích của vùng

c)

Kinh tế phát triển nhất trong các vùng

d)

Tập trung các trung tâm công nghiệp rất lớn

73.

Chăn nuôi của miền Tây khác với miền Đông ở việc nuôi chủ yếu là

a)

cừu

b)

lợn

c)

d)

trâu

74.

Đặc điểm nổi bật về vùng kinh tế Xi-cô-cư là

a)

có nhiều trung tâm công nghiệp lớn.

b)

diện tích rộng nhất, dân số đông nhất.

c)

khí hậu cận nhiệt đới, có lịch sử lâu đời.

d)

trung tâm công nghiệp là Y-cô-ha-ma.

75.

Phần lãnh thổ phía đông Trung Quốc giáp với

a)

Ấn Độ Dương.

b)

Bắc Băng Dương.

c)

Thái Bình Dương.

d)

Ấn Độ Dương.

76.

Trung Quốc đứng đầu thế giới về sản lượng

a)

lương thực, bông, thịt lợn

b)

lúa gạo, chè, thịt bò

c)

khoai tây, ngũ cốc, thịt gia cầm

d)

lúa mì, ngô, thịt cừu

77.

Phát biểu nào sau đây không đúng với miền Tây Trung Quốc?

a)

Nhiều tài nguyên khoáng sản

b)

Diện tích tự nhiên rộng lớn

c)

Có các dân tộc khác nhau

d)

Có mật độ dân cư rất lớn

78.

Đặc điểm nổi bật của vùng kinh tế Kiu-xiu là

a)

khí hậu bốn mùa rõ rệt, nhiều ngư trường.

b)

cảng quan trọng nhất vùng là Na-ga-xa-ki.

c)

kinh tế phát triển nhất trong các vùng.

d)

có thành phố lớn là Ô-xa-ca và Cô-bê.

79.

Phát biểu nào sau đây không đúng với dân cư và xã hội của Trung Quốc?

a)

Đất nước có dân số đông nhất thế giới

b)

Các thành phố lớn tập trung ở miền Tây

c)

Tiến hành chính sách dân số triệt để

d)

Chú ý đầu tư cho phát triển giáo dục

80.

Các biện pháp phát triển nông nghiệp Trung Quốc chủ yếu nhằm vào việc tạo điều kiện khai thác tiềm năng

a)

lao động và tài nguyên thiên nhiên

b)

tài nguyên thiên nhiên và nguồn vốn

c)

nguồn vốn và sức lao động người dân

d)

sức lao động người dân và thị trường

81.

Các chính sách, biện pháp cải cách trong nông nghiệp của Trung Quốc không phải là

a)

phát triển kinh tế hộ gia đình

b)

ứng dụng công nghệ vào sản xuất

c)

phổ biến các giống thuần chủng

d)

giao quyền sử dụng đất cho dân

82.

Miền Đông Trung Quốc là nơi

a)

bắt nguồn của các sông lớn chảy ra biển.

b)

có nhiều khoáng sản và đồng cỏ rộng.

c)

có các đồng bằng châu thổ rộng lớn.

d)

gồm các dãy núi, cao nguyên, bồn địa.

83.

Một trong những thành tựu quan trọng nhất của Trung Quốc trong phát triển kinh tế - xã hội là

a)

quy mô GDP của Trung Quốc tăng nhanh, liên tục

b)

sự phân hóa giàu nghèo ngày càng lớn, nhiều tỉ phú

c)

không xuất hiện tình trạng đói, tăng trưởng liên tục

d)

trở thành nước có GDP/người cao nhất trên thế giới

84.

Nông nghiệp ở Liên bang Nga phát triển mạnh từ năm 2000 đến nay không phải là do

a)

đầu tư nhiều vào khoa học kĩ thuật

b)

sử dụng rộng rãi máy móc hiện đại

c)

tăng cường hội nhập kinh tế quốc tế

d)

tích cực mở rộng diện tích trồng trọt

85.

Điểm tương tự của miền Đông với miền Tây Trung Quốc là

a)

truyền thống dân cư cần cù, sáng tạo

b)

mật độ dân cư cao, dân sống đông đúc

c)

có nhiều đô thị với quy mô dân số lớn

d)

nơi sinh sống tập trung của dân tộc Hán

86.

Phát biểu nào sau đây không đúng với đất nước Trung Quốc?

a)

Biên giới với các nước chủ yếu núi cao, hoang mạc

b)

Có miền duyên hải rộng lớn với đường bờ biển dài

c)

Toàn bộ lãnh thổ nằm hoàn toàn trong bán cầu Bắc

d)

Có quy mô diện tích rộng lớn nhất trên thế giới

87.

Tốc độ tăng trưởng kinh tế của Nhật Bản trong nhiều năm gần đây chậm lại, một phần chủ yếu là do

a)

thiếu nguồn lao động trẻ.

b)

thiếu nguồn vốn đầu tư.

c)

tài nguyên tự nhiên cạn kiệt.

d)

thị trường ngoài nước thu hẹp.

88.

Các đồng bằng của Trung Quốc theo thứ tự từ bắc xuống nam là

a)

Hoa Trung, Hoa Nam, Đông Bắc, Hoa Bắc.

b)

Hoa Nam, Đông Bắc, Hoa Bắc, Hoa Trung.

c)

Hoa Bắc, Hoa Trung, Hoa Nam, Đông Bắc.

d)

Đông Bắc, Hoa Bắc, Hoa Trung, Hoa Nam.

89.

Đặc điểm tự nhiên của miền Tây Trung Quốc là có

a)

kiểu khí hậu cận nhiệt đới gió mùa và ôn đới gió mùa.

b)

các dãy núi cao, sơn nguyên đồ sộ xen lẫn các bồn địa.

c)

các đồng bằng châu thổ rộng lớn, đất phù sa màu mỡ.

d)

nhiều tài nguyên khoáng sản kim loại màu nổi tiếng.

90.

Thành phố đông dân nhất của Trung Quốc hiện nay là

a)

Thượng Hải

b)

Bắc Kinh

c)

Thành Đô

d)

Vũ Hán

91.

Điều kiện thuận lợi nhất để Trung Quốc phát triển ngành công nghiệp khai khoáng là

a)

kĩ thuật hiện đại

b)

lao động dồi dào

c)

khoáng sản phong phú

d)

nhu cầu rất lớn

92.

Theo biểu đồ, nhận xét nào sau đây đúng về sự thay đổi dân số năm 2019 so với năm 2015 của Thái Lan và Phi-li-pin?

a)

Phi-li-pin tăng và Thái Lan giảm.

b)

Phi-li-pin giảm và Thái Lan tăng.

c)

Phi-li-pin tăng nhanh hơn Thái Lan.

d)

Phi-li-pin tăng chậm hơn Thái Lan.

93.

Nhận định nào không đúng?

a)

Nông – lâm - thủy sản giảm và thấp nhất.

b)

Nông – lâm - thủy sản giảm và thấp nhất.

c)

Công nghiệp – xây dựng và dịch vụ tăng.

d)

Dịch vụ giảm nhẹ, chiếm tỉ trọng cao nhất.

94.

Theo bảng số liệu, nhận xét nào sau đây đúng khi so sánh GDP bình quân đầu người của một số quốc gia, giai đoạn 2010 - 2018?

a)

Việt Nam tăng nhanh hơn Cam-pu-chia.

b)

Xin-ga-po tăng nhanh hơn Việt Nam.      

c)

Xin-ga-po tăng ít hơn Cam-pu-chia. 

d)

Bru-nây tăng nhiều hơn Xin-ga-po.

95.

Theo bảng số liệu, để thể hiện so sánh dân số thành thị và nông thôn nước ta, giai đoạn 2005 - 2019, dạng biểu đồ nào sau đây là thích hợp nhất?

a)

Tròn.

b)

Đường.

c)

Cột.    

d)

Kết hợp.

96.

Theo biểu đồ, nhận xét nào sau đây đúng khi so sánh diện tích và dân số của một số quốc gia năm 2019?

a)

Diện tích Mi-an-ma lớn hơn Phi-lip-pin.

b)

Diện tích Cam-pu-chia lớn hơn Mi-an-ma.

c)

Dân số Mi-an-ma lớn hơn Phi-lip-pin.

d)

Dân số Mi-an-ma nhỏ hơn Cam-pu-chia.

97.

Theo bảng số liệu, để thể hiện sự chuyển dịch cơ cấu sản lượng thủy sản của nước ta giai đoạn 2010 - 2019, dạng biểu đồ nào sau đây là thích hợp nhất?

a)

Đường.

b)

Miền.

c)

Tròn.

d)

Kết hợp.

98.

Theo bảng số liệu, cho biết cán cân thương mại theo thứ tự của Thái Lan, Việt Nam và In – đô – nê – xi – a?

a)

13,13 tỉ USD; 24,74 tỉ USD; 20,94 tỉ USD.

b)

20,94 tỉ USD; 13,13 tỉ USD; 24,74 tỉ USD.

c)

24,74 tỉ USD; 20,94 tỉ USD; 13,13 tỉ USD.

d)

24,74 tỉ USD; 13,13 tỉ USD; 20,94 tỉ USD.

99.

Theo bảng số liệu, cho biết In – đô – nê – xi – a nhập siêu lớn nhất vào năm nào sau đây?

a)

Năm 2020.  

b)

Năm 2015.  

c)

Năm 2018.     

d)

Năm 2010.  

100.

Theo bảng số liệu, để thể hiện tốc độ tăng trưởng sản lượng sợi và vải của nước ta giai đoạn 2000 – 2019, biểu đồ nào sau đây là thích hợp nhất?

a)

Đường.

b)

Kết hợp.

c)

Miền.

d)

Cột.