wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

tiếng Hàn

Total questions: 54

Worksheet time: 51mins

Name
Class
Date
1.

식당

a)

nhà ăn

b)

thư viện

c)

trường học

d)

cửa hàng

2.

예쁘다

a)

xinh đẹp

b)

xấu

c)

nhỏ

d)

nhiều

3.

똑똑하다

a)
Thông minh
b)

xinh đẹp

c)

xấu

d)

thú vị

4.

신문 là

a)
b)
c)
d)
5.

침실

(a)  

6.

세탁실

(a)  

7.

화장실

(a)  

8.

부엌

(a)  

9.

안방

(a)  

10.

거실

(a)  

11.

공부방

(a)  

12.

아파트

(a)  

13.

주택

(a)  

14.



(a)  

15.



(a)  

16.



(a)  

17.



(a)  

18.



(a)  

19.

똑바로

(a)  

20.

맞은편

(a)  

21.

건너편

(a)  

22.

양쪽

(a)  

23.

오른쪽

(a)  

24.

왼쪽

(a)  

25.



(a)  

26.



(a)  

27.

사이

(a)  

28.



(a)  

29.



(a)  

30.



(a)  

31.

아래

(a)  

32.



(a)  

33.

가슴

(a)  

34.



(a)  

35.



(a)  

36.

Chọn quà

(a)  

37.

Nhận quà

(a)  

38.

Kính ngữ quà

(a)  

39.

Tặng quà

(a)  

40.

Lẵng hoa, bó hoa

(a)  

41.

Khăn tay

(a)  

42.

Mỹ phẩm

(a)  

43.

Cái ví

(a)  

44.

Kính ngữ của 살

(a)  

45.

Kính ngữ của 나이

(a)  

46.

Kính ngữ của 생일

(a)  

47.

Tuổi

(a)  

48.

Tuổi

(a)  

49.

Mời

(a)  

50.

Thiệp

(a)  

51.

Buổi tiệc

(a)  

52.

Bài hát sinh nhật

(a)  

53.

Sinh nhật

(a)  

54.

Bánh kem



(a)