wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

NỘI DUNG ÔN TẬP ĐỊA LÍ 11 HỌC KÌ II

Total questions: 100

Worksheet time: 1hrs 8mins

Name
Class
Date
1.

Đặc điểm nổi bật của vùng kinh tế Kiu-xiu là

4 lines
2.

Nhận định nào sau đây không đúng về kinh tế Nhật Bản?

4 lines
3.

Đặc điểm cơ bản nhất của địa hình Trung Quốc là

4 lines
4.

Đường kinh tuyến được coi là ranh giới phân chia hai miền tự nhiên Đông và Tây của Trung Quốc là

4 lines
5.

Đồng bằng nào chịu nhiều lụt lội nhất ở miền Đông Trung Quốc?

4 lines
6.

Đặc điểm phân bố dân cư Trung Quốc là

4 lines
7.

Công nghiệp sản xuất hàng tiêu dùng của Trung Quốc phát triển mạnh dựa trên lợi thế chủ yếu nào sau đây?

4 lines
8.

Nhật Bản nằm ở khu vực nào dưới đây?

a)

Nam Á

b)

Bắc Á

c)

Đông Á

d)

Tây Á

9.

Đảo nào sau đây có diện tích tự nhiên lớn nhất ở Nhật Bản?

a)

Kiu-xiu

b)

Xi-cô-cư

c)

Hô-cai-đô

d)

Hôn-su

10.

Trung Quốc và Việt Nam đều có đường biên giới trên đất liền với quốc gia nào dưới đây?

a)

Thái Lan

b)

Cam-pu-chia

c)

Lào

d)

Mi-an-ma

11.

Sản phẩm thuộc ngành công nghiệp chế tạo của Nhật Bản không phải là

a)

tàu biển

b)

ô tô

c)

rô-bôt

d)

xe máy

12.

Biểu hiện chứng tỏ Nhật Bản là nước có nền công nghiệp phát triển cao là

a)

A. sản phẩm công nghiệp rất phong phú, đáp ứng được nhu cầu trong nước.

b)

B. quy mô sản xuất công nghiệp lớn, xuất khẩu nhiều sản phẩm công nghiệp.

c)

C. giá trị sản lượng công nghiệp lớn, nhiều ngành có vị trí cao trên thế giới.

d)

D. 80% lao động làm việc trong công nghiệp, thu nhập của công nhân cao.

13.

Đảo nào dưới đây nằm ở phía Bắc của Nhật Bản?

a)

Hôn-su

b)

Hô-cai-đô

c)

Kiu-xiu

d)

Xi-cô-cư

14.

Thiên tai gây thiệt hại lớn nhất đối với Nhật Bản là

a)

bão

b)

vòi rồng

c)

sóng thần

d)

động đất, núi lửa

15.

Cây trồng chính của Nhật Bản là

a)

lúa mì

b)

cà phê

c)

lúa gạo

d)

cao su

16.

Các trung tâm công nghiệp Tô-ki-ô, I-ô-cô-ha-ma, Cô-bê nằm trên đảo nào sau đây?

a)

Kiu-xiu

b)

Xi-cô-cư

c)

Hôn-su

d)

Hô-cai-đô

17.

Hoang mạc nào thuộc lãnh thổ Trung Quốc?

a)

Tacla Macan

b)

Kalahari

c)

Victoria Lớn

d)

Colorado

18.

Núi Phú Sĩ nằm trên đảo nào dưới đây của Nhật Bản?

a)

Hô-cai-đô

b)

Hôn-su

c)

Xi-cô-cư

d)

Kiu-xiu

19.

Đặc điểm nổi bật của dân cư Nhật Bản là

a)

dân số già

b)

quy mô không lớn

c)

tập trung chủ yếu ở miền núi

d)

tốc độ gia tăng dân số cao

20.

Lãnh thổ Nhật Bản trải có diện tích khoảng

a)

8300 km

b)

3800 km

c)

380 km

d)

830 km

21.

Biểu hiện nào dưới đây chứng tỏ Nhật Bản là nước có nền công nghiệp phát triển cao?

a)

A. Sản phẩm đã đáp ứng được các nhu cầu trong nước.

b)

B. Hằng năm xuất khẩu sản phẩm công nghiệp đa dạng.

c)

C. Giá trị sản lượng công nghiệp đứng top đầu thế giới.

d)

D. Có 80% lao động làm việc trong ngành công nghiệp.

22.

Ngành công nghiệp chiếm 40% giá trị hàng công nghiệp xuất khẩu của Nhật Bản là

a)

công nghiệp chế tạo

b)

dệt may - da giày

c)

chế biến thực phẩm

d)

sản xuất điện tử

23.

Các vật nuôi chính của Nhật Bản được nuôi theo hình thức chủ yếu nào sau đây?

a)

Hộ gia đình

b)

Du mục

c)

Quảng canh

d)

Trang trại

24.

Các trung tâm công nghiệp lớn tạo nên 'chuỗi đô thị' ở đảo Hôn-su của Nhật Bản là

a)

Tô-ki-ô, I-ô-cô-ha-ma, Na-gôi-a, Ki-ô-tô, Ô-xa-ca, Hachinôhê

b)

Tô-ki-ô, I-ô-cô-ha-ma, Na-gôi-a, Ki-ô-tô, Cô-bê, Tô-ya-ma

c)

Tô-ki-ô, I-ô-cô-ha-ma, Na-gôi-a, Ki-ô-tô, Ô-xa-ca, Cô-bê

d)

Tô-ki-ô, I-ô-cô-ha-ma, Na-gôi-a, Ki-ô-tô, Nagaxaki, Cusirô

25.

Sông ngòi Nhật Bản có đặc điểm nào sau đây?

a)

Mạng lưới sông ngòi dày đặc, phân bố đều trên cả nước.

b)

Chủ yếu là các sông nhỏ, ngắn, dốc, có giá trị thủy điện.

c)

Có nhiều sông lớn bồi tụ những đồng bằng phù sa màu mỡ.

d)

Các sông có giá trị tưới tiêu nhưng không có giá trị thủy điện.

26.

Mùa đông kéo dài, lạnh và có bão tuyết là đặc điểm khí hậu của

a)

phía bắc Nhật Bản

b)

phía nam Nhật Bản

c)

ven biển Nhật Bản

d)

trung tâm Nhật Bản

27.

Miền Tây Trung Quốc phổ biến kiểu khí hậu nào sau đây?

a)

Cận nhiệt đới lục địa

b)

Cận nhiệt đới gió mùa

c)

Ôn đới lục địa

d)

Ôn đới gió mùa

28.

Các loại khoáng sản nào sau đây có trữ lượng lớn nhất ở Nhật Bản?

a)

Dầu mỏ và khí ��ốt

b)

Sắt và mangan

c)

Than đá và đồng

d)

Bôxit và apatit

29.

Đảo nào dưới đây nằm ở phía Nam của Nhật Bản?

a)

Hôn-su

b)

Hô-cai-đô

c)

Kiu-xiu

d)

Xi-cô-cư

30.

Mùa đông kéo dài, lạnh và có bão tuyết là đặc điểm khí hậu của

a)

phía bắc Nhật Bản

b)

phía nam Nhật Bản

c)

ven biển Nhật Bản

d)

trung tâm Nhật Bản

31.

Ngành nông nghiệp đóng vai trò chủ yếu ở quần đảo nào sau đây?

a)

Hôn-su

b)

Xi-cô-cư

c)

Kiu-xiu

d)

Hô-cai-đô

32.

Hạn chế lớn về tự nhiên của Nhật Bản là

a)

A. vùng biển có các dòng biển nóng và lạnh gặp nhau.

b)

B. nằm trong khu vực khí hậu nhiệt đới gió mùa, ít mưa.

c)

C. phía bắc có khí hậu ôn đới, phía nam có khí hậu cận nhiệt.

d)

D. có nhiều thiên tai như: động đất, núi lửa, sóng thần, bão.

33.

Đặc điểm cơ bản nhất của địa hình Trung Quốc là

a)

thấp dần từ Tây sang Đông

b)

thấp dần từ Bắc xuống Nam

c)

cao dần từ Tây sang Đông

d)

cao dần từ Bắc xuống Nam

34.

Hai ngành nào sau đây có vai trò hết sức to lớn trong ngành dịch vụ của Nhật Bản?

a)

Thương mại và tài chính

b)

Thương mại và giao thông

c)

Tài chính và du lịch

d)

Du lịch và giao thông

35.

Khó khăn lớn nhất về điều kiện tự nhiên và tài nguyên thiên nhiên của Nhật Bản là

a)

đường bờ biển dài

b)

khí hậu phân hóa

c)

nhiều đảo lớn, nhỏ

d)

nghèo khoáng sản

36.

Đặc điểm nổi bật của ngành nông nghiệp ở Nhật Bản là

a)

A. sản xuất theo nhu cầu nhưng năng suất, sản lượng cao.

b)

B. chỉ sản xuất phục vụ nhu cầu xuất khẩu và công nghiệp.

c)

C. phát triển thâm canh, chú trọng năng suất và sản lượng.

d)

D. sản xuất với quy mô lớn và hướng chuyên môn hóa cao.

37.

Ngành ngoại thương của Nhật Bản đứng sau những quốc gia nào sau đây?

a)

Trung Quốc, Anh, Hoa Kì

b)

Hoa Kì, Đức, Trung Quốc

c)

Hoa Kì, Ấn Độ, Trung Quốc

d)

Liên Bang Nga, Đức, Pháp

38.

Miền Tây Trung Quốc phổ biến kiểu khí hậu nào sau đây?

a)

Cận nhiệt đới lục địa

b)

Cận nhiệt đới gió mùa

c)

Ôn đới lục địa

d)

Ôn đới gió mùa

39.

hẩu của Nhật Bản sang thị trường chủ yếu nào sau đây?

a)

Trung Quốc, Hoa Kì và EU

b)

Liên bang Nga, Hoa Kì, Anh

c)

Hoa Kì, CHLB Đức, Bra-xin

d)

Hoa Kì, Trung Quốc, Ấn Độ

40.

Nhận định nào sau đây đúng với đặc điểm dân số Nhật Bản?

a)

Đông dân, tỉ lệ gia tăng dân số tự nhiên thấp

b)

Dân số trung bình và mật độ dân số khá thấp

c)

Đông dân và tỉ lệ gia tăng dân số tự nhiên cao

d)

Cơ cấu dân số trẻ, tuổi thọ trung bình tăng lên

41.

Các đảo của Nhật Bản từ Nam lên Bắc là

a)

đảo Hô-cai-đô, đảo Xi-cô-cư, đảo Kiu-xiu, đảo Hôn-su

b)

đảo Hôn-su, đảo Kiu-xiu, đảo Hô-cai-đô, đảo Xi-cô-cư

c)

đảo Kiu-xiu, đảo Xi-cô-cư, đảo Hôn-su, đảo Hô-cai-đô

d)

đảo Xi-cô-cư, đảo Kiu-xiu, đảo Hôn-su, đảo Hô-cai-đô

42.

Nhận định nào sau đây không đúng về kinh tế Nhật Bản?

a)

A. Nhật Bản là quốc gia lớn nhập siêu lớn nhất thế giới.

b)

B. Đứng đầu thế giới về đầu tư trực tiếp ra nước ngoài (FDI).

c)

C. Đứng đầu thế giới về viện trợ phát triển trí thức (ODA).

d)

D. Đứng đầu thế giới về sản xuất và sử dụng rô-bôt.

43.

Nhận định nào sau đây không đúng về đặc điểm dân cư Nhật Bản?

a)

Phần lớn dân cư của Nhật Bản sinh sống ở các thành phố ven biển, nội địa

b)

Người lao động cần cù, tích cực, ý thức tự giác, tinh thần trách nhiệm rất cao

c)

Nhật Bản là nước đông dân, cơ cấu dân số già và phân bố dân cư không đều

d)

Người Nhật rất chú trọng đầu tư cho giáo dục, y tế và giao thông công cộng

44.

Ngành công nghiệp nào sau đây chiếm phần lớn giá trị hàng công nghiệp xuất khẩu của Nhật Bản?

a)

Công nghiệp điện tử

b)

Công nghiệp chế tạo

c)

Công nghiệp luyện kim

d)

Công nghiệp hóa chất

45.

Mùa đông ít lạnh, mùa hạ nóng, thường có mưa to và bão là đặc điểm khí hậu của

a)

đảo Hô-cai-đô

b)

phía nam Nhật Bản

c)

đảo Hôn-su

d)

các đảo phía bắc

46.

Nhận định nào sau đây không đúng với khí hậu của Nhật Bản?

a)

Lượng mưa tương đối cao.

b)

Thay đổi từ bắc xuống nam.

c)

Có sự khác nhau theo mùa.

d)

Phía nam có khí hậu ôn đới.

47.

Mùa đông đỡ lạnh, mùa hạ đỡ nóng, thường có mưa to và bão là đặc điểm khí hậu ở

a)

đảo Kiu-xiu

b)

đảo Hô-cai-đô

c)

đảo Hôn-su

d)

các phía Bắc

48.

Địa hình chủ yếu của miền Đông Trung Quốc là

a)

núi, cao nguyên xen bồn địa

b)

đồng bằng và đồi núi thấp

c)

núi cao và sơn nguyên đồ sộ

d)

núi và đồng bằng châu thổ

49.

Các mặt hàng xuất khẩu của Nhật Bản sang thị trường chủ yếu nào sau đây?

a)

Trung Quốc, Hoa Kì và EU

b)

Liên bang Nga, Hoa Kì, Anh

c)

Hoa Kì, CHLB Đức, Bra-xin

d)

Hoa Kì, Trung Quốc, Ấn Độ

50.

Sông ngòi Nhật Bản có đặc điểm nổi bật nào dưới đây?

a)

Sông nhỏ, ngắn, dốc

b)

Lưu vực sông rộng

c)

Lưu lượng nước nhỏ

d)

Chủ yếu là sông lớn

51.

Các đồng bằng ở miền Đông Trung Quốc theo thứ tự từ Bắc xuống Nam là

a)

Hoa Bắc, Đông Bắc, Hoa Trung, Hoa Nam

b)

Đông Bắc, Hoa Bắc, Hoa Trung, Hoa Nam

c)

Đông Bắc, Hoa Bắc, Hoa Nam, Hoa Trung

d)

Đông Bắc, Hoa Nam, Hoa Bắc, Hoa Trung

52.

Đặc điểm phân bố dân cư của Nhật Bản là

a)

phân bố không đồng đều, tập trung ở các thành phố ven biển phía Bắc

b)

phân bố không đồng đều, tập trung ở các thành phố ven biển phía Nam

c)

phân bố không đồng đều, tập trung ở các thành phố ven biển phía Tây

d)

phân bố không đồng đều, tập trung ở các thành phố ven biển phía Đông

53.

Diện tích của Trung Quốc đứng sau các quốc gia nào sau đây?

a)

LB Nga, Ca-na-đa, Ấn Độ

b)

LB Nga, Ca-na-đa, Hoa Kì

c)

LB Nga, Ca-na-đa, Bra-xin

d)

LB Nga, Anh, Ô-xtrây-li-a

54.

Đồng bằng nào chịu nhiều lụt lội nhất ở miền Đông Trung Quốc?

a)

Đông Bắc

b)

Hoa Bắc

c)

Hoa Trung

d)

Hoa Nam

55.

Đặc điểm nào sau đây không đúng với vị trí địa lí của Nhật Bản?

a)

Nằm ở phía đông của Thái Bình Dương.

b)

Phần lớn nằm ở ngoài ngoại chí tuyến.

c)

Nằm hoàn toàn ở phía Đông của châu Á.

d)

Nằm ở vành đai động đất trên thế giới.

56.

Vùng trồng lúa mì của Trung Quốc tập trung chủ yếu ở đồng bằng nào?

a)

Hoa Trung và Hoa Nam

b)

Hoa Bắc và Hoa Trung

c)

Đông Bắc và Hoa Trung

d)

Đông Bắc và Hoa Bắc

57.

Quốc gia Đông Nam Á nào dưới đây không có đường biên giới với Trung Quốc?

a)

Việt Nam

b)

Lào

c)

Mi-an-ma

d)

Thái Lan

58.

Ngành công nghiệp nào sau đây của Trung Quốc đứng đầu thế giới?

a)

Công nghiệp khai thác than

b)

Công nghiệp sản xuất điện

c)

Công nghiệp luyện kim

d)

Công nghiệp thực phẩm

59.

Miền Tây Trung Quốc có thế mạnh nào sau đây để phát triển lâm nghiệp và chăn nuôi?

a)

Rừng và đồng cỏ

b)

Vùng đồi trung du

c)

Khí hậu gió mùa

d)

Sông ngòi dồi dào

60.

Đường kinh tuyến được coi là ranh giới phân chia hai miền tự nhiên Đông và Tây của Trung Quốc là

a)

kinh tuyến 1500Đ

b)

kinh tuyến 1000Đ

c)

kinh tuyến 1050Đ

d)

kinh tuyến 1100Đ

61.

Các nông sản chính của các đồng bằng Hoa Trung, Hoa Nam?

a)

Lúa gạo, ngô

b)

Chè, bông

c)

Chè, lúa mì

d)

Bông, lợn

62.

Đặc điểm nổi bật của vùng kinh tế Kiu-xiu là

a)

phát triển mạnh khai thác than và thép

b)

phát triển các ngành công nghiệp nặng

c)

kinh tế phát triển nhất trong các vùng

d)

có thành phố lớn là Ô-xa-ca và Cô-bê

63.

Dân tộc nào chiếm số dân dông nhất ở Trung Quốc?

a)

Hán

b)

Choang

c)

Tạng

d)

Hồi

64.

Cây trồng nào chiếm vị trí quan trọng nhất trong trồng trọt ở Trung Quốc?

a)

Lương thực

b)

Củ cải đường

c)

Mía đường

d)

Chè, cao su

65.

Các trung tâm công nghiệp lớn của Trung Quốc tập trung chủ yếu ở

a)

miền Tây

b)

miền Đông

c)

miền Bắc

d)

miền Nam

66.

Loại gia súc nào sau đây được nuôi nhiều nhất ở miền Tây Trung Quốc?

a)

b)

c)

Cừu

d)

Ngựa

67.

Phần phía đông Trung Quốc tiếp giáp với đại dương nào sau đây?

a)

Thái Bình Dương

b)

Đại Tây Dương

c)

Ấn Độ Dương

d)

Bắc Băng Dương

68.

Cây trồng nào dưới đây chiếm vị trí quan trọng nhất về diện tích và sản lượng ở Trung Quốc?

a)

Cây công nghiệp

b)

Cây ăn quả

c)

Cây lương thực

d)

Cây thực phẩm

69.

Một trong những thế mạnh để phát triển công nghiệp nhẹ ở Trung Quốc là

a)

khí hậu ổn định và thuận lợi

b)

nguồn lao động đông, giá rẻ

c)

chính sách phát triển, vốn lớn

d)

lao động có chuyên môn tốt

70.

Biên giới Trung Quốc với các nước chủ yếu là

a)

núi cao và hoang mạc

b)

núi thấp và đồng bằng

c)

đồng bằng và hoang mạc

d)

núi thấp và hoang mạc

71.

Những thay đổi quan trọng trong nền kinh tế Trung Quốc là kết quả của

a)

công cuộc đại nhảy vọt

b)

cuộc cách mạng văn hóa

c)

công cuộc hiện đại hóa

d)

cải cách trong ruộng đất

72.

Miền Đông Trung Quốc thuộc kiểu khí hậu

a)

cận nhiệt đới và ôn đới gió mùa

b)

nhiệt đới và xichs đạo gió mùa

c)

ôn đới lục địa và ôn đới gió mùa

d)

cận nhiệt đới và ôn đới lục địa

73.

Những thay đổi quan trọng trong nền kinh tế Trung Quốc là kết quả của

a)

công cuộc đại nhảy vọt

b)

cuộc cách mạng văn hóa

c)

công cuộc hiện đại hóa

d)

cả

74.

Đặc điểm chính của địa hình Trung Quốc là

a)

thấp dần từ bắc xuống nam

b)

thấp dần từ tây sang đông

c)

cao dần từ bắc xuống nam

d)

cao dần từ tây sang đông

75.

Vùng trồng lúa mì của Trung Quốc tập trung chủ yếu ở đồng bằng nào?

a)

Hoa Trung và Hoa Nam

b)

Hoa Bắc và Hoa Trung

c)

Đông Bắc và Hoa Trung

d)

Đông Bắc và Hoa Bắc

76.

Ngành công nghiệp nào sau đây của Trung Quốc đứng đầu thế giới?

a)

Công nghiệp khai thác than

b)

Công nghiệp sản xuất điện

c)

Công nghiệp luyện kim

d)

Công nghiệp thực phẩm

77.

Vùng nông thôn ở Trung Quốc phát triển mạnh ngành công nghiệp nào?

a)

Công nghiệp cơ khí

b)

Công nghiệp dệt may

c)

Công nghiệp luyện kim

d)

Công nghiệp hóa dầu

78.

Thành tựu của chính sách dân số triệt để của Trung Quốc là

a)

A. giảm tỉ suất gia tăng dân số tự nhiên.

b)

B. làm tăng chênh lệch cơ cấu giới tính.

c)

C. làm tăng số lượng lao động nữ giới.

d)

D. giảm quy mô dân số của cả nước.

79.

Tác động tiêu cực nhất của chính sách dân số rất triệt đến ở Trung Quốc là

a)

A. làm tăng tình trạng bất bình đẳng giới.

b)

B. mất cân bằng giới tính nghiêm trọng.

c)

C. mất cân bằng trong phân bố dân cư.

d)

D. tỉ lệ dân cư nông thôn giảm mạnh.

80.

Nguyên nhân nào sau đây dẫn đến tỉ suất gia tăng dân số tự nhiên của Trung Quốc giảm mạnh?

a)

A. Tỉ lệ xuất cư cao.

b)

B. Tỉ lệ kết hôn thấp.

c)

C. Áp dụng triệt để chính sách dân số.

d)

D. Tốc độ già hóa dân số rất nhanh.

81.

Dân cư Trung Quốc tập trung đông nhất ở vùng

a)

ven biển và thượng lưu các con sông

b)

ven biển và hạ lưu các con sông

c)

ven biển và vùng đồi núi phía Tây

d)

phía Tây Bắc và vùng trung tâm

82.

Các khoáng sản nổi tiếng ở miền Đông Trung Quốc là

a)

kim cương, than đá, đồng

b)

dầu mỏ, khí tự nhiên, chì

c)

than đá, dầu mỏ, quặng sắt

d)

than đá, khí tự nhiên, kẽm

83.

Công nghiệp sản xuất hàng tiêu dùng của Trung Quốc phát triển mạnh dựa trên lợi thế chủ yếu nào sau đây?

a)

A. Thu hút được rất nhiều vốn, công nghệ từ nước ngoài.

b)

B. Có nhiều làng nghề với truyền thống sản xuất lâu đời.

c)

C. Nguồn tài nguyên khoáng sản phong phú và đa dạng.

d)

D. Nguồn lao động đông đảo, thị trường tiêu thụ rộng lớn.

84.

Trung Quốc có nhiều kiểu khí hậu không phải do

a)

sự phân hóa địa hình đa dạng

b)

nằm trong vùng nội chí tuyến

c)

lãnh thổ rộng lớn và kéo dài

d)

vị trí địa lí, phạm vi lãnh thổ

85.

Các chính sách, biện pháp cải cách trong nông nghiệp của Trung Quốc không phải là

a)

xây dựng mới đường giao thông

b)

đưa kĩ thuật mới vào sản xuất

c)

phổ biến các giống thuần chủng

d)

giao quyền sử dụng đất cho dân

86.

Kiểu khí hậu nào sau đây làm cho miền Tây Trung Quốc có nhiều hoang mạc, bán hoang mạc?

a)

Khí hậu ôn đới lục địa

b)

Khí hậu cận nhiệt đới

c)

Khí hậu ôn đới hải dương

d)

Khí hậu ôn đới gió mùa

87.

Các dân tộc ít người của Trung Quốc phân bố rải rác ở khu vực nào sau đây?

a)

Các thành phố lớn

b)

Các đồng bằng châu thổ

c)

Vùng núi cao phía tây

d)

Dọc biên giới phía nam

88.

Nền công nghiệp Trung Quốc đã có những chuyển đổi nào dưới đây?

a)

Nền kinh tế thị trường sang nền kinh tế chỉ huy

b)

Sản xuất công nghiệp sang sản xuất nông nghiệp

c)

Nền kinh tế chỉ huy sang nền kinh tế thị trường

d)

Sản xuất hàng chất lượng sang chất lượng thấp

89.

Các chính sách, biện pháp cải cách trong nông nghiệp của Trung Quốc không phải là

a)

xây dựng mới đường giao thông

b)

đưa kĩ thuật mới vào sản xuất

c)

phổ biến các giống thuần chủng

d)

giao quyền sử dụng đất cho dân

90.

Các ngành công nghiệp ở nông thôn phát triển mạnh dựa trên thế mạnh nào sau đây?

a)

Lực lượng lao động dồi dào và nguyên vật liệu sẵn có

b)

Lực lượng lao động kĩ thuật và nguyên vật liệu sẵn có

c)

Lực lượng lao động dồi dào và công nghệ sản xuất cao

d)

Thị trường tiêu thụ rộng lớn và công nghệ sản xuất cao

91.

Miền Tây Trung Quốc có thế mạnh nào sau đây để phát triển lâm nghiệp và chăn nuôi?

a)

Rừng và đồng cỏ

b)

Vùng đồi trung du

c)

Khí hậu gió mùa

d)

Sông ngòi dồi dào

92.

Bình quân lương thực theo đầu người của Trung Quốc vẫn còn thấp là do

a)

A. sản lượng lương thực thấp.

b)

B. diện tích đất canh tác rất ít.

c)

C. dân số đông nhất thế giới.

d)

D. năng suất cây lương thực thấp.

93.

Sự phát triển của các ngành công nghiệp nào sau đây góp phần quyết định việc Trung Quốc chế tạo thành công tàu vũ trụ?

a)

Điện, luyện kim, cơ khí, sản xuất hàng tiêu dùng

b)

Điện tử, cơ khí chính xác, sản xuất máy tự động

c)

Điện tử, luyện kim, cơ khí chính xác, sản xuất điện

d)

Điện, chế tạo máy, cơ khí, khai thác than, dệt may

94.

Ngành công nghiệp nào sau đây phát triển mạnh ở Trung Quốc nhờ lực lượng lao động dồi dào?

a)

Chế tạo máy

b)

Dệt may

c)

Sản xuất ô tô

d)

Hóa chất

95.

Các kiểu khí hậu nào sau đây chiếm ưu thế ở miền Đông Trung Quốc?

a)

Nhiệt đới gió mùa và ôn đới gió mùa

b)

Cận nhiệt đới gió mùa và ôn đới gió mùa

c)

Ôn đới lục địa và ôn đới gió mùa

d)

Cận nhiệt đới gió mùa và ôn đới lục địa

96.

Vùng trồng lúa gạo của Trung Quốc tập trung ở khu vực có khí hậu nào dưới đây?

a)

A. Ôn đới gió mùa và cận nhiệt gió mùa.

b)

B. Cận nhiệt gió mùa và cận nhiệt lục địa.

c)

C. Cận nhiệt lục địa và nhiệt đới gió mùa.

d)

D. Cận nhiệt gió mùa và nhiệt đới gió mùa.

97.

Một trong những thành tựu quan trọng nhất của Trung Quốc trong phát triển kinh tế - xã hội là

a)

quy mô GDP của Trung Quốc tăng nhanh, liên tục

b)

sự phân hóa giàu nghèo ngày càng lớn, nhiều tỉ phú

c)

không xuất hiện tình trạng đói, tăng trưởng liên tục

d)

trở thành nước có GDP/người cao nhất trên thế giới

98.

Nhận xét nào dưới đây đúng về cơ cấu sản phẩm ngành trồng trọt của miền Bắc và miền Nam thuộc lãnh thổ phía đông Trung Quốc?

a)

Miền Bắc chỉ phát triển cây có nguồn gốc ôn đới, miền Nam chỉ phát triển cây trồng miền nhiệt đới

b)

Miền Bắc chủ yếu là cây trồng có nguồn gốc nhiệt đới, miền Nam là cây trồng cận nhiệt và ôn đới

c)

Miền Bắc chủ yếu là cây trồng nguồn gốc ôn đới và cận nhiệt, miền Nam chỉ phát triển cây nhiệt đới

d)

Miền Bắc cây có nguồn gốc ôn đới và cận nhiệt; miền Nam là cây có nguồn gốc nhiệt đới và cận nhiệt

99.

Dân tộc nào chiếm số dân đông nhất ở Trung Quốc?

a)

Hán

b)

Choang

c)

Tạng

d)

Hồi

100.

Ngành nông nghiệp đóng vai trò chủ yếu ở quần đảo nào sau đây?

a)

Hôn-su

b)

Xi-cô-cư

c)

Kiu-xiu

d)

Hô-cai-đô