NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsA-Test từ vựng N5 bài 12
Total questions: 20
Worksheet time: 3mins
Name
Class
Date
1.
かんたん
a)
đơn giản, dễ
b)
khó
c)
gần
d)
xa
2.
かるい
a)
nặng
b)
nhẹ
c)
tốt
d)
xấu
3.
きせつ
a)
mùa
b)
mùa xuân
c)
thời tiết
d)
mưa
4.
おまつり
a)
thời tiết
b)
mùa
c)
lễ hội
d)
có mây
5.
おかえりなさい
a)
tôi đi rồi về nhé
b)
anh/chị đi nhé
c)
anh/chị ra ngoài đấy à
d)
anh/chị đã về đấy à
6.
すずしい
a)
dễ
b)
ấm áp
c)
mát
d)
khó
7.
せかい
a)
lễ hội
b)
đất nước
c)
biển, đại dương
d)
thế giới
8.
なつ
a)
mùa xuân
b)
mùa đông
c)
mùa hạ
d)
mùa thu
9.
くもり
a)
có mây
b)
mưa
c)
tuyết
d)
thời tiết
10.
からい
a)
ghét
b)
cay
c)
nóng
d)
ngọt
11.
nhanh, sớm
a)
ちかい
b)
おおい
c)
おそい
d)
はやい
12.
ít (người)
a)
おそい
b)
すずしい
c)
すくない
d)
あたたかい
13.
nặng
a)
おおい
b)
おもい
c)
おそい
d)
とおい
14.
thời tiết
a)
げんき
b)
でんき
c)
てんき
d)
でんち
15.
kỳ thi, bài thi
a)
じかん
b)
べんきょう
c)
おまつり
d)
しけん
16.
sân bay
a)
くうこう
b)
うみ
c)
ゆき
d)
てんき
17.
tôi mệt rồi!
a)
ざんねんですね
b)
おでかけですか
c)
つかれました
d)
またこんどおねがいします
18.
cái nào
a)
どのくらい
b)
どこ
c)
どちら
d)
どうして
19.
ấm áp
a)
たかい
b)
あたたかい
c)
はやい
d)
ちかい
20.
chậm, muộn
a)
おもい
b)
おおい
c)
とおい
d)
おそい
Reset
