wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TỔNG HỢP BÀI 21-25

Total questions: 20

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

いけん

a)

gần đây

b)

chính trị 

c)

trận đấu

d)

ý kiến

2.

きっと

a)

giỏi quá

b)

thật sự

c)

chắc chắn, nhất định

d)

chắc, có thể 

3.

đội ( mũ,...)

a)

はきます

b)

かぶります

c)

かけます

d)

うまれます

4.

nhà chung cư

a)

コート

b)

スーツ

c)

セーター

d)

アパート

5.

tiền thừa đi ra

a)

かえます

b)

さわります

c)

おつりがでます

d)

とけいがうごきます

6.

くるまにきをつけます

a)

cẩn thận với ô tô

b)

đi bộ trên đường

c)

đi qua cầu

d)

chuyển nhà

7.

âm thanh

a)

こうさてん

b)

おと

c)

でんきや

d)

きかい

8.

しんごう

a)

cầu bãi đậu xe

b)

cầu

c)

đèn tín hiệu

d)

góc

9.

つまみ

a)

hỏng

b)

bãi đậu xe

c)

núm vặn

d)

đi bộ trên đường

10.

giới thiệu

a)

しょうかいします

b)

ひとをおくります

c)

つれてきます

d)

つれていきます

11.

おべんとう

a)

toàn bộ, tất cả

b)

ý nghĩa

c)

cơm hộp

d)

ngày của mẹ

12.

đại sứ quán

a)

じゅんび

b)

たいしかん

c)

てんきん

d)

たしかん

13.

một trăm triệu

a)

くつ

b)

ぜんぶ

c)

おく

d)

いなか

14.

がんばります

a)

thêm tuổi

b)

chúc mau khỏe

c)

chúng ta cùng uống nhé

d)

cố gắng

15.

chuyển nhà

a)

あんないします

b)

みちをあるきます

c)

せつめいします

d)

ひっこしします

16.

sờ, chạm

a)

まわします

b)

とけいがうごきます

c)

はしをわたります

d)

さわります

17.

ぼうし

a)

áo sơ mi

b)

giầy

c)

kính

d)

18.

こうつう

a)

máy móc

b)

giao thông, đi lại 

c)

trận đấu

d)

gần đây

19.

cửa hàng đồ điện

a)

こしょう

b)

しんごう

c)

こうさてん

d)

でんきや

20.

ははのひ

a)

toàn bộ, tất cả tự mình

b)

tự mình

c)

ngày của mẹ

d)

nghĩ, suy nghĩ