NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsHán tự 3000 nhận diện chữ Hán Việt 1251-1300
Total questions: 50
Worksheet time: 25mins
Name
Class
Date
1.
并
a)
TỊNH, TÍNH - Đồng thời, hợp lại
b)
BÍNH - Bánh
2.
饼
a)
BÍNH - Bánh
b)
BÌNH - Chai, lọ, bình
3.
瓶
a)
BÌNH - Chai, lọ, bình
b)
BÌNH - Màn hình, bình phong
4.
屏
a)
BÌNH - Màn hình, bình phong
b)
BÍNH - Bắn ra, toé ra
5.
迸
a)
BÍNH - Bắn ra, toé ra
b)
BÍNH - Ghép lại
6.
拼
a)
BÍNH - Ghép lại
b)
NHẬN - Nhận ra, nhận biết
7.
认
a)
NHẬN - Nhận ra, nhận biết
b)
ĐỘI - Đội, nhóm, hàng
8.
队
a)
ĐỘI - Đội, nhóm, hàng
b)
TRỤY - Rơi, ngã xuống
9.
坠
a)
TRỤY - Rơi, ngã xuống
b)
TÙ - Tù nhân, giam giữ
10.
囚
a)
TÙ - Tù nhân, giam giữ
b)
NỘI - Bên trong
11.
内
a)
NỘI - Bên trong
b)
NHỤC - Thịt
12.
肉
a)
NHỤC - Thịt
b)
NẠP - Nạp, nhập, tiếp nhận
13.
纳
a)
NẠP - Nạp, nhập, tiếp nhận
b)
NIỆT - Gào thét
14.
呐
a)
NIỆT - Gào thét
b)
BÍNH - 3, c, bính
15.
丙
a)
BÍNH - 3, c, bính
b)
BÍNH - Cán, chuôi, đuôi
16.
柄
a)
BÍNH - Cán, chuôi, đuôi
b)
BỆNH - Bệnh, bệnh tật
17.
病
a)
BỆNH - Bệnh, bệnh tật
b)
LẬU - Xấu xí, hẹp nhỏ
18.
陋
a)
LẬU - Xấu xí, hẹp nhỏ
b)
OA - Cái nồi
19.
锅
a)
OA - Cái nồi
b)
QUA, OA - Xoáy nước
20.
涡
a)
QUA, OA - Xoáy nước
b)
OA - Tổ, ổ
21.
窝
a)
OA - Tổ, ổ
b)
HỌA - Tai hoạ
22.
祸
a)
HỌA - Tai hoạ
b)
THƯỢNG - Hoà thượng, cao thượng
23.
尚
a)
THƯỢNG - Hoà thượng, cao thượng
b)
THẢNG - Nằm
24.
躺
a)
THẢNG - Nằm
b)
THẢNG - Chuyến, lần
25.
趟
a)
THẢNG - Chuyến, lần
b)
THẢNG - Chảy
26.
淌
a)
THẢNG - Chảy
b)
THẢNG - Nếu
27.
倘
a)
THẢNG - Nếu
b)
XƯỞNG - Thoáng mát, rộng rãi, mở, phanh
28.
敞
a)
XƯỞNG - Thoáng mát, rộng rãi, mở, phanh
b)
ĐƯỜNG - Phòng, nhà, giáo đường
29.
堂
a)
ĐƯỜNG - Phòng, nhà, giáo đường
b)
THANG - Ngực
30.
膛
a)
THANG - Ngực
b)
THƯỜNG - Bình thường, thường xuyên
31.
常
a)
THƯỜNG - Bình thường, thường xuyên
b)
THƯỜNG - Xiêm y (thời xưa)
32.
裳
a)
THƯỜNG - Xiêm y (thời xưa)
b)
THƯỞNG - Thưởng
33.
赏
a)
THƯỞNG - Thưởng
b)
CHƯỞNG - Lòng bàn tay
34.
掌
a)
CHƯỞNG - Lòng bàn tay
b)
SANH - Chống đỡ
35.
撑
a)
SANH - Chống đỡ
b)
THƯỜNG - Nếm, hưởng
36.
尝
a)
THƯỜNG - Nếm, hưởng
b)
THƯỜNG - Bồi thường
37.
偿
a)
THƯỜNG - Bồi thường
b)
CHỈ - Dừng lại
38.
止
a)
CHỈ - Dừng lại
b)
CHỈ - Địa chỉ
39.
址
a)
CHỈ - Địa chỉ
b)
CHỈ - Ngón chân
40.
趾
a)
CHỈ - Ngón chân
b)
SỈ - Xấu hổ, sỉ nhục
41.
耻
a)
SỈ - Xấu hổ, sỉ nhục
b)
XỈ - Răng
42.
齿
a)
XỈ - Răng
b)
XÍ - Xí nghiệp
43.
企
a)
XÍ - Xí nghiệp
b)
XẢ - Lôi, kéo, xé
44.
扯
a)
XẢ - Lôi, kéo, xé
b)
KHẲNG - Chịu, đồng ý
45.
肯
a)
KHẲNG - Chịu, đồng ý
b)
TỈ - Di chuyển
46.
徙
a)
TỈ - Di chuyển
b)
VŨ, VÕ - Vũ khí, kĩ thuật
47.
武
a)
VŨ, VÕ - Vũ khí, kĩ thuật
b)
PHÚ - Cho, giao, trao, thuế
48.
赋
a)
PHÚ - Cho, giao, trao, thuế
b)
TÁ - Tháo, dỡ, cởi
49.
卸
a)
TÁ - Tháo, dỡ, cởi
b)
NGỰ - Phòng ngự
50.
御
a)
NGỰ - Phòng ngự
b)
TỊNH, TÍNH - Đồng thời, hợp lại
Reset
